wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN Sử CK1

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết chính thức ra đời vào ngày nào?

a)

7/11/1917

b)

30/12/1922

c)

31/1/1924

d)

1/1/1920

2.

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua vào năm nào?

a)

1918

b)

1922

c)

1924

d)

1936

3.

Khi mới thành lập năm 1922, Liên Xô gồm bao nhiêu nước cộng hòa?

a)

3

b)

4

c)

6

d)

15

4.

Bốn nước cộng hòa đầu tiên tham gia thành lập Liên Xô là

a)

Nga, Ucraina, Bêlarut, Gruzia

b)

Nga, Ucraina, Bêlarut, Ngoại Cáp-ca-đơ

c)

Nga, Ucraina, Ác-mê-ni-a, Á-dec-bai-gian

d)

Nga, Gruzia, Ác-mê-ni-a, Ka-đắc-xtan

5.

Quá trình hình thành Liên bang Xô viết hoàn thành vào thời điểm nào?

a)

Sau Cách mạng Tháng Mười 1917

b)

Khi thông qua Tuyên ngôn và Hiệp ước 1922

c)

Khi thông qua Hiến pháp đầu tiên năm 1924

d)

Khi kết thúc nội chiến năm 1920

6.

Nguyên tắc cơ bản trong việc thành lập Liên Xô là

a)

Bình đẳng và tự nguyện liên minh giữa các dân tộc

b)

Tập trung quyền lực hoàn toàn về trung ương

c)

Ưu tiên tuyệt đối cho Nga

d)

Sáp nhập bắt buộc các lãnh thổ

7.

Người trực tiếp đề xuất và lãnh đạo quá trình thành lập Liên Xô là

a)

Xtalin

b)

V. I. Lênin

c)

Khrusov

d)

Brezhnev

8.

Trước Cách mạng Tháng Mười 1917, nước Nga là

a)

Nhà nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đế quốc Nga hoàng đa dân tộc

c)

Liên bang cộng hòa

d)

Nước tư bản phát triển cao nhất châu Âu

9.

Sau Cách mạng Tháng Mười, chính quyền Xô viết đã ban hành văn kiện nào về quyền các dân tộc?

a)

Tuyên ngôn quyền các dân tộc Nga (11/1917)

b)

Hiến pháp 1918

c)

Hiệp ước Brest-Litovsk

d)

Hiến pháp 1924

10.

Ý nghĩa trong nước lớn nhất của sự ra đời Liên Xô là

a)

Giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên cơ sở bình đẳng, đoàn kết

b)

Làm thất bại hoàn toàn các thế lực đế quốc

c)

Chấm dứt ngay lập tức mọi mâu thuẫn giai cấp

d)

Biến Nga thành siêu cường kinh tế

11.

Ý nghĩa quốc tế quan trọng của sự ra đời Liên Xô là

a)

Mở đầu thời đại mới – thời đại quá độ lên CNXH trên phạm vi thế giới

b)

Kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất

c)

Làm suy yếu hoàn toàn chủ nghĩa tư bản

d)

Thành lập Liên Hợp Quốc

12.

Đến năm 1940, Liên Xô có bao nhiêu nước cộng hòa thành viên?

a)

4

b)

11

c)

15

d)

16

13.

Liên Xô là nhà nước liên bang xã hội chủ nghĩa

a)

Đầu tiên trên thế giới

b)

Thứ hai sau Trung Quốc

c)

Duy nhất trên thế giới

d)

Theo mô hình Đông Âu

14.

Nội chiến Nga (1918–1920) chủ yếu là cuộc chiến giữa

a)

Hồng quân với quân trắng và quân can thiệp 14 nước đế quốc

b)

Các dân tộc thiểu số với dân tộc Nga

c)

Công nhân với nông dân

d)

Chính phủ lâm thời với Xô viết

15.

Chính sách “cộng sản thời chiến” được thực hiện trong giai đoạn

a)

1917–1918

b)

1918–1921

c)

1921–1925

d)

1925–1929

16.

Sự thành lập Liên Xô đã chứng minh

a)

Tính khoa học và cách mạng của học thuyết Mác – Lênin

b)

Chủ nghĩa tư bản là tất yếu thay thế CNXH

c)

Các dân tộc không thể đoàn kết bình đẳng

d)

Mô hình liên bang không phù hợp với CNXH

17.

Tuyên ngôn và Hiệp ước thành lập Liên Xô được thông qua tại

a)

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ X

b)

Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ I (30/12/1922)

c)

Hội nghị Ianta

d)

Đại hội Đảng Bolshevik lần thứ VII

18.

Hiến pháp Liên Xô 1924 quy định Liên Xô là

a)

Nhà nước liên bang đơn nhất

b)

Nhà nước liên bang với quyền tự trị rộng rãi cho các nước cộng hòa

c)

Nhà nước tập trung dân chủ hoàn toàn

d)

Nhà nước theo mô hình nghị viện tư sản

19.

Sau khi thành lập, Liên Xô đã

a)

Làm thất bại các âm mưu can thiệp, lật đổ của các thế lực đế quốc

b)

Ngay lập tức tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Từ bỏ chính sách hòa bình

d)

Không hỗ trợ phong trào cách mạng thế giới

20.

Trước khi tan rã năm 1991, Liên Xô có bao nhiêu nước cộng hòa?

a)

11

b)

15

c)

16

d)

20

21.

Sự ra đời Liên Xô đã

a)

Củng cố niềm tin vào con đường xã hội chủ nghĩa cho nhân dân thế giới

b)

Làm suy yếu phong trào công nhân quốc tế

c)

Chấm dứt mọi mâu thuẫn dân tộc trên thế giới

d)

Không ảnh hưởng đến các nước tư bản

22.

Một trong những cơ sở quan trọng để thành lập Liên Xô là

a)

Truyền thống đoàn kết lâu đời giữa các dân tộc Nga

b)

Sức mạnh quân sự của Hồng quân

c)

Sự thống nhất về kinh tế, chính trị sau nội chiến

d)

Áp lực từ các nước tư bản

23.

Liên Xô được thành lập trên cơ sở

a)

Các nước cộng hòa Xô viết tự nguyện liên minh

b)

Sáp nhập bắt buộc các lãnh thổ cũ của Nga hoàng

c)

Chia cắt lãnh thổ Nga thành các nước độc lập

d)

Mô hình liên minh châu Âu

24.

Ý nghĩa lớn nhất của việc thành lập Liên Xô là

a)

Xây dựng thành công nhà nước xã hội chủ nghĩa đa dân tộc đầu tiên

b)

Biến Nga thành nước công nghiệp ngay lập tức

c)

Loại bỏ hoàn toàn tư tưởng dân tộc chủ nghĩa

d)

Kết thúc nội chiến Nga

25.

Sự ra đời Liên Xô đã mở ra

a)

Thời đại mới trong lịch sử loài người – thời đại quá độ từ CNTB lên CNXH

b)

Thời đại để chủ nghĩa suy yếu hoàn toàn

c)

Thời đại thế giới đơn cực

d)

Thời đại chiến tranh lạnh

26.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga, nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết là

a)

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động

b)

Khôi phục kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ đất nước

c)

Ban hành Hiến pháp mới

d)

Chống thù trong, giặc ngoài

27.

Khi mới thành lập, Liên Xô gồm 4 nước Cộng hòa Xô viết là

a)

Nga, Ukraine, Belarus và Litva

b)

Nga, Ukraine, Belarus và South Caucasus

c)

Nga, Ukraine, Moldova và Latvia

d)

Nga, Ukraine, Turkmenistan và Armenia

28.

Tư tưởng chỉ đạo của Lenin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết là

a)

Sự bình đẳng về mọi mặt giữa các dân tộc

b)

Quyền dân tộc tự quyết của các dân tộc

c)

Xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc

d)

Xây dựng nền chuyên chính vô sản bằng biện pháp bạo lực cách mạng

29.

Trong những năm 1918–1920, quân đội 14 nước do nước nào đứng đầu đã liên kết với lực lượng chống đối trong nước tấn công Nga Xô viết?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nhật

30.

Tính chất của cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là

a)

Cách mạng dân chủ tư sản kiểu cũ

b)

Cách mạng vô sản

c)

Cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

d)

Cách mạng văn hóa

31.

Ý nào không phản ánh đúng nhiệm vụ đặt ra cho cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga?

a)

Giải quyết những mâu thuẫn tồn tại trong xã hội Nga

b)

Lật đổ chế độ Nga hoàng do Nicolai II đứng đầu

c)

Tiến hành cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa

d)

Đem lại quyền lợi cho nhân dân lao động

32.

Trong các tiền đề sau đây, tiền đề nào quan trọng nhất dẫn đến cách mạng bùng nổ và thắng lợi ở Nga năm 1917?

a)

Chủ nghĩa đế quốc là sự chuẩn bị vật chất đầy đủ cho chủ nghĩa xã hội

b)

Nước Nga là nơi tập trung cao độ các mâu thuẫn của chủ nghĩa đế quốc

c)

Đầu năm 1917, nước Nga trở thành khâu yếu nhất trong sợi dây chuyền của chủ nghĩa đế quốc

d)

Giai cấp vô sản Nga có lí luận và đường lối cách mạng đúng đắn

33.

Ý nào không phải là ý nghĩa đối với trong nước của việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Đã mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô viết trên cơ sở bình đẳng và sự giúp đỡ nhau

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết, tạo điều kiện cho sự phát triển nhanh chóng về kinh tế, xã hội của tất cả các nước Cộng hòa

c)

Tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế

d)

Khẳng định công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô đã hoàn thành

34.

Ý nào không phải là ý nghĩa quốc tế của việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Trở thành biểu tượng và là chỗ dựa tinh thần, vật chất to lớn cho phong trào cách mạng thế giới

b)

Cổ vũ, lôi cuốn mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở những nước thuộc địa ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ Latinh

c)

Thức tỉnh phong trào công nhân ở các nước tư bản phương Tây

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới

35.

Hình thức đấu tranh chủ yếu trong Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở nước Nga là

a)

Biểu tình tuần hành thị uy rồi chuyển sang khởi nghĩa vũ trang

b)

Tổng bãi công chính trị rồi chuyển sang khởi nghĩa vũ trang

c)

Bãi khóa, bãi thị rồi chuyển sang khởi nghĩa vũ trang

d)

Đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang

36.

Đâu không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga 1917?

a)

Mở ra kỉ nguyên mới và làm thay đổi hoàn toàn tình hình đất nước Nga

b)

Lần đầu tiên trong lịch sử nước Nga giai cấp công nhân, nhân dân lao động đứng lên làm chủ đất nước

c)

Làm thay đổi cục diện thế giới

d)

Đưa tới sự ra đời của nhà nước tư sản đầu tiên trên thế giới

37.

Chính đảng nào tiếp tục chuẩn bị kế hoạch làm cách mạng để giải quyết tình trạng hai chính quyền song song tồn tại ở nước Nga sau Cách mạng tháng Hai năm 1917?

a)

Đảng Men-sê-vích

b)

Đảng Bôn-sê-vích

c)

Đảng Xã hội dân chủ

d)

Đảng Thống nhất công nhân

38.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội vượt khỏi phạm vi một nước nhờ

a)

sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô đối với các nước Đông Âu.

b)

phong trào cách mạng ở các nước châu Á.

c)

sự tan rã của các đế quốc thực dân.

d)

tất cả các ý trên đều đúng.

39.

Các nước Đông Âu giành chính quyền và tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội vào khoảng thời gian nào?

a)

1939–1945

b)

1944–1949

c)

1950–1955

d)

1956–1960

40.

Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) được thành lập năm nào?

a)

1945

b)

1949

c)

1955

d)

1961

41.

Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va được thành lập nhằm mục đích chính nào?

a)

hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

bảo vệ thành quả cách mạng, đối trọng với NATO.

c)

hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc.

d)

phát triển khoa học - kỹ thuật.

42.

Hệ thống xã hội chủ nghĩa ra đời đã dẫn đến cục diện nào trên thế giới?

a)

hai phe đối lập: xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa.

b)

một cực duy nhất do Mỹ lãnh đạo.

c)

thế giới ba dòng thác cách mạng.

d)

thế giới đa cực.

43.

Trong giai đoạn 1950–1970, Liên Xô đạt thành tựu nổi bật nào?

a)

trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới.

b)

vượt Mỹ về GDP bình quân đầu người.

c)

là nước đầu tiên phóng vệ tinh nhân tạo.

d)

Cả A và C đúng.

44.

Thành tựu của các nước xã hội chủ nghĩa trong những thập niên 50–70 của thế kỷ XX đã

a)

thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

b)

làm suy yếu hoàn toàn chủ nghĩa đế quốc.

c)

chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

không ảnh hưởng đến các nước đang phát triển.

45.

Từ những năm 1970–1980, mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu rơi vào khủng hoảng chủ yếu do

a)

không kịp thời đổi mới tư duy và cải tiến mô hình.

b)

bị các nước tư bản tấn công quân sự trực tiếp.

c)

mất hoàn toàn sự giúp đỡ từ Trung Quốc.

d)

thiên tai liên tiếp xảy ra.

46.

Nguyên nhân khách quan nào dẫn đến khủng hoảng mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu?

a)

chưa khai thác tốt thành tựu cách mạng khoa học - kỹ thuật.

b)

sai lầm trong lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

c)

quan liêu bao cấp kéo dài.

d)

vì phạm nguyên tắc tập trung dân chủ.

47.

Các cuộc diễn biến chính trị ở Liên Xô và Đông Âu diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1979–1985

b)

1985–1989

c)

1989–1991

d)

1991–1995

48.

Hậu quả lớn nhất của các cuộc diễn biến 1989–1991 là

a)

hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu tan rã.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

Mỹ trở thành siêu cường duy nhất.

d)

tất cả các ý trên.

49.

Công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc bắt đầu từ năm nào?

a)

1976

b)

1978

c)

1980

d)

1986

50.

Đổi mới ở Việt Nam được khởi xướng tại Đại hội nào của Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Đại hội V (1982)

b)

Đại hội VI (1986)

c)

Đại hội VII (1991)

d)

Đại hội VIII (1996)

51.

Thành tựu của cải cách ở Trung Quốc và Đổi mới ở Việt Nam chứng minh điều gì?

a)

chủ nghĩa xã hội không còn phù hợp với thời đại.

b)

chủ nghĩa xã hội có khả năng tự điều chỉnh và tiếp tục phát triển.

c)

mô hình Liên Xô là duy nhất đúng.

d)

các nước châu Âu phải theo mô hình châu Á.

52.

Nước nào sau đây cũng tiến hành điều chỉnh mô hình phát triển xã hội chủ nghĩa phù hợp với điều kiện của mình?

a)

Cu-ba

b)

Lào

c)

Triều Tiên

d)

Cả A và B

53.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nước nào ở châu Á đầu tiên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Trung Quốc

c)

Triều Tiên

d)

Mông Cổ

54.

SEV có mục đích chính là

a)

hợp tác quân sự.

b)

tương trợ kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

hỗ trợ phong trào công nhân quốc tế.

d)

chống lại Liên Hợp Quốc.

55.

Hiệp ước Vác-xa-va được thành lập năm nào?

a)

1949

b)

1955

c)

1961

d)

1975

56.

Nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến khủng hoảng mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu?

a)

giáo điều, bảo thủ, quan liêu bao cấp.

b)

cách mạng khoa học - kỹ thuật diễn ra mạnh mẽ.

c)

Chiến tranh lạnh kéo dài.

d)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

57.

Sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu đã

a)

chứng minh chủ nghĩa xã hội hoàn toàn thất bại trên toàn thế giới.

b)

làm thay đổi cán cân lực lượng có lợi cho các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

chấm dứt mọi mô hình xã hội chủ nghĩa còn lại.

d)

không ảnh hưởng đến các nước châu Á.

58.

Các nước xã hội chủ nghĩa châu Á (Trung Quốc, Việt Nam…) đạt thành tựu cải cách nhờ

a)

từ bỏ hoàn toàn chủ nghĩa xã hội.

b)

điều chỉnh mô hình phù hợp với điều kiện thực tiễn.

c)

sao chép nguyên xi mô hình Liên Xô cũ.

d)

nhận viện trợ lớn từ Mỹ.

59.

Ý nghĩa lớn nhất của việc các nước xã hội chủ nghĩa tiến hành cải cách là

a)

chứng minh sức sống và khả năng đổi mới của chủ nghĩa xã hội.

b)

làm suy yếu phong trào cách mạng thế giới.

c)

chứng minh mô hình Đông Âu là đúng đắn.

d)

không có ý nghĩa gì.

60.

Nước nào sau đây không thuộc hệ thống xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Nam Tư

b)

An-ba-ni

c)

Ba Lan

d)

Ru-ma-ni

61.

Thành tựu khoa học - kỹ thuật nổi bật của Liên Xô trong giai đoạn 1950–1970 là

a)

phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên (1957) và đưa người vào vũ trụ (1961).

b)

phát minh ra Internet.

c)

chế tạo bom nguyên tử đầu tiên.

d)

xây dựng máy tính cá nhân đầu tiên.

62.

Việc các nước xã hội chủ nghĩa châu Á đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục nhiều năm cho thấy

a)

chủ nghĩa xã hội vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển trong điều kiện mới.

b)

chủ nghĩa xã hội chỉ phù hợp với các nước châu Âu.

c)

mọi mô hình xã hội chủ nghĩa đều thất bại.

d)

không cần cải cách vẫn phát triển được.

63.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tình hình kinh tế - xã hội các nước Đông Âu từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX?

a)

phát triển, đạt nhiều thành tựu.

b)

khủng hoảng trầm trọng.

c)

phát triển xen lẫn suy thoái.

d)

phát triển thần kì.

64.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

65.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xia

c)

Thái Lan

d)

Phi-lippin

66.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La-tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cu-ba

b)

Braxin

c)

Ac-hen-ti-na

d)

Mê-hi-cô

67.

Trong những năm 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

68.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ nửa năm 1950 đến nửa những năm 70 của thế kỷ XX là

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

đánh bại chủ nghĩa phát xít.

d)

lật đổ chế độ thực dân kiểu mới.

69.

Tháng 12–1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa In-đô-nê-xia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Cam-pu-chia

70.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với tất cả các quốc gia.

b)

thực hiện chính sách cấm vận đối với khu vực Đông Nam Á.

c)

đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước.

d)

bắt tay với Mỹ chống lại Liên Xô và các nước Tây Âu.

71.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh.

b)

mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước tư bản phát triển.

c)

hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

d)

phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa do Nhà nước nắm độc quyền.

72.

Từ sau Chiến tranh thế giới II, quốc gia nào dưới đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là

a)

Lào

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Việt Nam

73.

Trong những năm 1944–1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

An-giê-ri

c)

Cu Ba

d)

Nhật Bản

74.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Việt Nam

d)

Lào

75.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Trung Quốc

d)

Lào

76.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

quân sự

d)

văn hóa

77.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), Trung Quốc đã đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

là quốc gia thứ ba thế giới có tàu và người bay vào vũ trụ.

b)

thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia.

c)

là cường quốc xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự.

d)

là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới.