wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Khoa học tự nhiên (lớp 7)

Total questions: 48

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Kĩ năng nào sau đây giúp học sinh phân biệt, sắp xếp các đối tượng tự nhiên theo tiêu chí nhất định?

a)

Kĩ năng dự báo.

b)

Kĩ năng đo.

c)

Kĩ năng phân loại.

d)

Kĩ năng thí nghiệm.

2.

Khi tiến hành quan sát trong học tập Khoa học tự nhiên, học sinh cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Ghi chép lại kết quả quan sát.

b)

Xác định mục đích quan sát.

c)

Mô tả hiện tượng bằng lời.

d)

Đưa ra kết luận về hiện tượng.

3.

Trao đổi chất trong cơ thể sinh vật là:

a)

Quá trình cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng và biến đổi chúng để tạo năng lượng, đồng thời thải chất cặn ra ngoài.

b)

Quá trình cơ thể sử dụng trực tiếp các chất lấy từ môi trường để tạo năng lượng cho hoạt động sống.

c)

Quá trình biến đổi thức ăn thành năng lượng mà không thải ra chất cặn.

d)

Quá trình cơ thể lấy các chất từ môi trường và tích trữ trong tế bào để sử dụng sau này.

4.

Vai trò chủ yếu của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong cơ thể sinh vật là gì?

a)

Giúp cơ thể tạo ra năng lượng và vật chất cần thiết để duy trì sự sống và phát triển.

b)

Giúp cơ thể hấp thu ánh sáng Mặt Trời để tạo năng lượng trực tiếp.

c)

Giúp cơ thể tích trữ toàn bộ chất dinh dưỡng không tiêu hao.

d)

Giúp cơ thể loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại ra ngoài.

5.

Cảm ứng ở sinh vật là gì?

a)

Khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.

b)

Khả năng tiếp nhận kích thích từ môi trường bên trong cơ thể.

c)

Khả năng phân ứng lại các kích thích từ môi trường bên ngoài cơ thể.

d)

Khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên ngoài cơ thể.

6.

Sinh trưởng ở sinh vật là

a)

Quá trình tăng về chiều cao của cơ thể do tăng số lượng và kích thước của tế bào, làm cơ thể lớn lên.

b)

Quá trình tăng về kích thước của cơ thể do tăng số lượng và kích thước của tế bào, làm cơ thể lớn lên.

c)

Quá trình tăng về chiều cao và kích thước của cơ thể do tăng số lượng và kích thước của tế bào, làm cơ thể lớn lên.

d)

Quá trình tăng về kích thước và khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước của tế bào, làm cơ thể lớn lên.

7.

Sinh sản ở sinh vật là gì?

a)

Quá trình sinh trưởng làm cơ thể lớn lên.

b)

Quá trình tạo ra các cá thể mới giống với cơ thể mẹ hoặc bố mẹ.

c)

Quá trình trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường.

d)

Quá trình cảm ứng với các kích thích từ môi trường.

8.

Sinh sản vô tính ở sinh vật được hiểu là:

a)

Hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái.

b)

Hình thức sinh sản tạo ra con nhờ sự kết hợp của hai cơ thể bố và mẹ.

c)

Hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái.

d)

Hình thức sinh sản chỉ xảy ra ở động vật có xương sống.

9.

Tốc độ chuyển động của vật có thể cung cấp cho ta thông tin gì về sự chuyển động của vật?

a)

Cho biết hướng chuyển động của vật.

b)

Cho biết vật chuyển động theo quỹ đạo nào.

c)

Cho biết vật chuyển động nhanh hay chậm.

d)

Cho biết nguyên nhân vì sao vật lại chuyển động được.

10.

Đơn vị của tốc độ là:

a)

m.

b)

km/h

c)

m.s

d)

s/km

11.

Những yếu tố ngoài môi trường ảnh hưởng mạnh nhất đến quá trình quang hợp của cây là:

a)

Nước, ánh sáng, khí oxygen, độ ẩm.

b)

Nhiệt độ, đất, khí oxygen, nước.

c)

Nước, ánh sáng, khí carbon dioxide, nhiệt độ.

d)

Nước, đất, ánh sáng, gió.

12.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hô hấp tế bào?

a)

Nhiệt độ của môi trường.

b)

Màu sắc của ánh sáng.

c)

Hướng gió thổi.

d)

Độ cao của địa hình.

13.

Nước có vai trò chủ yếu nào sau đây đối với cơ thể sinh vật?

a)

Là nguồn cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Tham gia cấu tạo tế bào và là môi trường cho các phản ứng trao đổi chất.

c)

Là chất xúc tác giúp cây quang hợp mạnh hơn.

d)

Giúp duy trì nhiệt độ cơ thể bằng cách tiết chất thải.

14.

Chất dinh dưỡng có vai trò gì đối với cơ thể sinh vật?

a)

Cung cấp vật chất và năng lượng cho quá trình sống.

b)

Chỉ giúp duy trì nhiệt độ cơ thể.

c)

Làm giảm nhu cầu nước trong cơ thể.

d)

Chỉ có vai trò trong việc bài tiết chất thải.

15.

Mô phân sinh ở thân cây hai lá mầm có chức năng gì?

a)

Hấp thụ nước và chất khoáng từ đất để nuôi cây.

b)

Tạo ra tế bào mới giúp thân và cành cây phát triển về chiều dài và chiều rộng.

c)

Dự trữ chất dinh dưỡng cho cây trong mùa khô.

d)

Thực hiện quá trình quang hợp để tạo ra thức ăn cho cây.

16.

Điểm khác biệt cơ bản giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính là:

a)

Sinh sản vô tính chỉ xảy ra ở thực vật, sinh sản hữu tính chỉ xảy ra ở động vật.

b)

Sinh sản vô tính liên quan đến quang hợp, sinh sản hữu tính liên quan đến hô hấp.

c)

Sinh sản vô tính không cần giao tử, sinh sản hữu tính cần giao tử đực và cái.

d)

Sinh sản vô tính làm tăng chiều cao cơ thể, sinh sản hữu tính làm tăng cân nặng.

17.

Việc trồng và bảo vệ cây xanh trong thành phố có ý nghĩa gì dựa trên hiểu biết về quang hợp?

a)

Giúp cây giảm tốc độ thoát hơi nước và giữ cho lá luôn xanh.

b)

Giúp cây hấp thụ CO2, giải phóng O2, điều hòa không khí và cung cấp thực phẩm.

c)

Giúp cây sinh trưởng nhanh hơn nhờ hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.

d)

Giúp cây chịu hạn tốt hơn nhờ tăng cường hấp thụ nước.

18.

Trong thí nghiệm chứng minh thân vận chuyển nước, cành cây được cắm vào nước nhuộm màu. Sau một thời gian, các mạch gỗ và lá chuyển màu. Vận dụng kiến thức này, việc tưới nước thường xuyên giúp cây:

a)

Vận chuyển nước và chất khoáng từ rễ lên lá để nuôi dưỡng các cơ quan.

b)

Giúp cây hấp thụ CO2 trực tiếp từ nước.

c)

Làm lá cây chuyển màu để quang hợp mạnh hơn.

d)

Giúp cây sinh trưởng về chiều cao mà không cần chất dinh dưỡng.

19.

Trong thực tiễn, việc cung cấp nước và phân bón cân đối cho cây trồng dựa trên hiểu biết về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp:

a)

Chỉ giúp cây tăng kích thước thân mà không ảnh hưởng đến năng suất.

b)

Tăng hiệu quả quang hợp, hô hấp và sinh trưởng, đồng thời nâng cao năng suất cây trồng.

c)

Chỉ giúp cây hấp thụ ánh sáng tốt hơn.

d)

Chỉ giúp cây chịu hạn tốt hơn mà không ảnh hưởng tới sinh trưởng.

20.

Trong thí nghiệm về hô hấp tế bào bằng sự nảy mầm của hạt, học sinh nhận thấy hạt nảy mầm nhanh khi được giữ ở độ ẩm và nhiệt độ thích hợp. Vận dụng kiến thức, điều này giải thích:

a)

Hạt không cần oxy khi bảo quản lâu.

b)

Hạt giống nên để nơi ẩm để hô hấp mạnh hơn và bảo quản lâu.

c)

Bảo quản hạt cần giữ khô và mát để hạn chế hô hấp và kéo dài thời gian bảo quản.

d)

Hạt chỉ cần ánh sáng để hô hấp mạnh.

21.

Một học sinh quan sát thấy cây hoa trong lớp nghiêng về phía cửa sổ có ánh sáng mạnh. Hiện tượng này thể hiện tính hướng ứng của cây và ý nghĩa thực tế là gì?

a)

Hướng sáng; cần đặt cây nơi có ánh sáng đều để cây sinh trưởng cân đối.

b)

Hướng trọng lực; cần đặt cây nghiêng để cây mọc thẳng.

c)

Ứng động; cây chuyển động liên tục để tìm thức ăn.

d)

Hướng đất; cây nghiêng để hấp thụ nước tốt hơn.

22.

Trong chăn nuôi gà, người ta bật đèn vào ban đêm để gà ăn nhiều hơn và tăng trưởng nhanh. Hiện tượng này thể hiện động vật cảm ứng nào và ý nghĩa?

a)

Ánh sáng kích thích làm tăng hoạt động và ăn uống của gà, giúp tăng trưởng nhanh.

b)

Ánh sáng làm gà di chuyển ra xa nơi sáng để tránh nóng.

c)

Gà có tập tính xã hội, vì vậy ánh sáng làm chúng tụ tập.

d)

Ánh sáng không ảnh hưởng gì, chỉ là thói quen của con người.

23.

Dựa vào sơ đồ tế bào – cơ thể – môi trường, khi một tế bào nhận được tín hiệu từ môi trường, cơ thể phản ứng để duy trì cân bằng. Điều này chứng tỏ:

a)

Cơ thể sinh vật hoạt động rời rạc, mỗi tế bào làm việc độc lập.

b)

Các tế bào, cơ quan và môi trường liên kết chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất.

c)

Môi trường chỉ tác động tới tế bào mà không ảnh hưởng tới cơ thể.

d)

Tế bào không tham gia vào quá trình duy trì sự sống của cơ thể.

24.

Sơ đồ mối quan hệ giữa các hoạt động sống, trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển. Điều này chứng tỏ:

a)

Các hoạt động sống của cơ thể không liên quan đến nhau.

b)

Mỗi hoạt động sống diễn ra tách biệt và không ảnh hưởng đến tế bào khác.

c)

Các hoạt động sống liên kết và điều hòa lẫn nhau, giúp cơ thể hoạt động đồng bộ.

d)

Sinh trưởng và phát triển chỉ phụ thuộc vào môi trường, không phụ thuộc tế bào.

25.

Để học tập tốt môn Khoa học tự nhiên, chúng ta cần thực hiện và rèn luyện bao nhiêu kĩ năng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

26.

Phương pháp tìm hiểu tự nhiên được thực hiện qua mấy bước?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

27.

Cho các yếu tố sau: (1) Ánh sáng; (2) Nước; (3) Hàm lượng carbon dioxide; (4) Nhiệt độ. Có mấy yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp ở thực vật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Ở sinh vật, nhiệt độ thuận lợi cho quá trình hô hấp là

a)

30 - 40 °C

b)

25 - 35 °C

c)

15 - 25 °C

d)

30 - 35 °C

29.

Cảm ứng ở sinh vật là

a)

khả năng tiếp nhận kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.

b)

khả năng phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.

c)

khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong cơ thể.

d)

khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.

30.

Sinh trưởng là

a)

sự tăng lên về kích thước cơ thể do tăng lên về kích thước tế bào.

b)

sự tăng lên về khối lượng cơ thể do tăng lên về số lượng tế bào.

c)

sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng lên về số lượng và kích thước tế bào.

d)

sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng lên về kích thước tế bào.

31.

Trong tự nhiên, có hai hình thức sinh sản ở sinh vật gồm

a)

sinh sản phân đôi và sinh sản nảy chồi.

b)

sinh sản phân đôi và sinh sản phân mảnh.

c)

sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính.

d)

sinh sản nảy chồi và sinh sản phân mảnh.

32.

Sinh sản là

a)

một trong những đặc trưng cơ bản của cơ thể sống nhằm tạo ra đặc điểm thích nghi mới đảm bảo sự sinh trưởng liên tục của loài.

b)

một trong những đặc trưng cơ bản của cơ thể sống nhằm tạo ra các thể mới (con) đảm bảo sự phát triển liên tục của loài.

c)

một trong những đặc trưng cơ bản của cơ thể sống nhằm tạo ra các loài mới đảm bảo sự phát triển liên tục của sinh giới.

d)

một trong những đặc trưng cơ bản của cơ thể sống nhằm tạo ra các đặc điểm thích nghi mới đảm bảo sự phát triển liên tục của sinh giới.

33.

Tốc độ có ý nghĩa

a)

quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian

b)

thời gian đi được trong một đơn vị quãng đường

c)

tốc độ đi được trong một đơn vị quãng đường

d)

tốc độ đi được trong một đơn vị thời gian

34.

Đơn vị đo tốc độ thường dùng là

a)

km/h

b)

km.h

c)

m.s

d)

s/m

35.

Cho sơ đồ: Nước + (1) —Ánh sáng, chất diệp lục→ Glucose + (2). Biết (1) và (2) trong sơ đồ trên lần lượt là

a)

oxygen, carbon dioxide

b)

carbon dioxide, oxygen

c)

nitrogen, oxygen

d)

nitrogen, hydrogen

36.

Đặc điểm nào của lá giúp lá nhận được nhiều ánh sáng?

a)

Phiến lá có dạng bản dẹt và rộng.

b)

Lá có màu xanh.

c)

Lá có cuống lá.

d)

Lá có tính đối xứng.

37.

Cơ quan chính thực hiện quá trình quang hợp ở thực vật là

a)

rễ cây.

b)

thân cây.

c)

lá cây.

d)

hoa.

38.

Trong quá trình hô hấp tế bào, chất hữu cơ bị phân giải thành sản phẩm cuối cùng là

a)

carbon dioxide và nước.

b)

carbon dioxide và oxygen.

c)

oxygen và nitrogen.

d)

oxygen và nước.

39.

Việc trồng xen canh giữa cây mía và cây bắp cải đem đến lợi ích nào sau đây?

a)

Mía tạo bóng râm cho bắp cải phát triển; bắp cải giúp giữ ẩm cho đất trồng mía, ngăn cản sự phát triển của cỏ dại.

b)

Bắp cải tạo bóng râm cho mía phát triển; mía giúp giữ ẩm cho đất trồng bắp cải, ngăn cản sự phát triển của cỏ dại.

c)

Mía tạo ra chất khoáng cho bắp cải phát triển; bắp cải giúp giữ ẩm cho đất trồng mía, ngăn cản sự phát triển của cỏ dại.

d)

Bắp cải tạo ra chất khoáng cho mía phát triển; mía giúp giữ ẩm cho đất trồng bắp cải, ngăn cản sự phát triển của cỏ dại.

40.

Nhóm sinh vật nào sau đây có hình thức sinh sản vô tính?

a)

Sứa, trùng roi, trùng biến hình, tôm, cua.

b)

Sứa, thủy tức, trùng roi, hải quỳ, san hô.

c)

Sứa, san hô, giun đất, tôm, cua, thủy tức.

d)

Sứa, trùng roi, trùng biến hình, tôm, cua.

41.

Trước khi trồng cây, người ta cần phải cày, xới làm cho đất tơi, xốp nhằm

a)

tăng hàm lượng khí oxygen trong đất, nhờ đó, rễ hô hấp mạnh, thúc đẩy quá trình hấp thụ nước và muối khoáng ở rễ.

b)

tăng hàm lượng khí carbon dioxide trong đất, nhờ đó, rễ hô hấp mạnh, thúc đẩy quá trình hấp thụ nước và muối khoáng ở rễ.

c)

tăng hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất, nhờ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp thụ nước và muối khoáng ở rễ.

d)

tăng hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất, nhờ đó, giảm thiểu tối đa lượng phân bón cần sử dụng trong quá trình trồng cây.

42.

Bón quá nhiều phân sẽ khiến cây bị héo và chết do

a)

rễ cây hấp thụ quá lượng chất khoáng cần thiết dẫn đến cây mất khả năng hô hấp.

b)

rễ cây không hút được nước từ môi trường vào dẫn đến mất cân bằng nước trong cây.

c)

rễ cây hấp thụ quá lượng chất khoáng cần thiết dẫn đến cây mất khả năng quang hợp.

d)

rễ cây hút quá nhiều nước từ môi trường vào dẫn đến mất cân bằng nước trong cây.

43.

Người trưởng thành cần cung cấp trung bình bao nhiêu lít nước mỗi ngày?

a)

0,5 – 1 L

b)

2 – 2,5 L

c)

1,5 – 2 L

d)

2,5 – 3 L

44.

Vì sao chúng ta nên ăn đa dạng các loại thức ăn mà không nên chỉ ăn một loại thức ăn?

a)

Giúp chúng ta ăn ngon miệng hơn.

b)

Giúp cơ thể hấp thu các chất dinh dưỡng tốt hơn.

c)

Cần phối hợp hợp lí các loại thức ăn để tránh gây ngộ độc.

d)

Cần cung cấp đa dạng các chất dinh dưỡng cho cơ thể.

45.

Cơ sở khoa học của biện pháp dùng đèn để bẫy côn trùng dựa trên

a)

tập tính sợ ánh sáng của côn trùng.

b)

tập tính bị thu hút bởi ánh sáng của côn trùng.

c)

tập tính sợ nhiệt độ tỏa ra từ đèn của côn trùng.

d)

tập tính bị thu hút bởi nhiệt của côn trùng.

46.

Cơ sở khoa học của biện pháp đặt bù nhìn trên đồng ruộng dựa trên

a)

tập tính sợ và tránh xa con người của động vật phá hoại mùa màng.

b)

tập tính sợ và tránh xa rơm của động vật phá hoại mùa màng.

c)

tập tính bị thu hút bởi mùi rơm của động vật phá hoại mùa màng.

d)

tập tính sợ và tránh xa nguồn phát ra âm thanh của động vật phá hoại mùa màng.

47.

Dựa vào mối quan hệ giữa tế bào – cơ thể – môi trường, nhận định nào sau đây chứng minh rõ nhất cơ thể là một thể thống nhất?

a)

Tế bào có thể tồn tại độc lập hoàn toàn mà không cần sự điều khiển của cơ thể.

b)

Mọi tế bào đều thực hiện các chức năng sống giống nhau nên cơ thể luôn ổn định.

c)

Hoạt động của từng tế bào chịu sự chi phối của cơ thể, đồng thời góp phần duy trì hoạt động chung của cơ thể.

d)

Môi trường chỉ tác động lên cơ thể mà không ảnh hưởng trực tiếp đến tế bào.

48.

Quan sát sơ đồ mối quan hệ giữa tế bào – cơ thể – môi trường, tình huống nào dưới đây thể hiện rõ nhất tính thống nhất của cơ thể sinh vật?

a)

Khi thiếu ánh sáng, tế bào lá giảm quang hợp → cơ thể giảm sinh trưởng.

b)

Tế bào thần kinh hoạt động độc lập, không liên quan đến tế bào cơ.

c)

Cơ thể phát triển ngay cả khi các tế bào không trao đổi chất.

d)

Môi trường thay đổi nhưng tế bào luôn hoạt động ổn định, không ảnh hưởng đến cơ thể.