wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỬ CUỐI KỲ I

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên minh châu Âu

c)

Khối Đồng minh

d)

Khối Hiệp ước

2.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) quyết định quan trọng nào liên quan đến trật tự thế giới sau chiến tranh?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc

c)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên

d)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên

3.

Ngày 24-10-1945, sau khi các nước thành viên phê chuẩn, Hiến chương Liên Hợp Quốc đã được công bố như thế nào?

a)

Được bổ sung, hoàn chỉnh

b)

Chính thức được công bố

c)

Được chính thức thông qua

d)

Chính thức có hiệu lực

4.

Quá trình hình thành Liên Hợp Quốc gắn liền với vai trò quan trọng của các quốc gia nào?

a)

Liên Xô, Trung Quốc, Đức

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Mỹ, Anh, Pháp

d)

Liên Xô, Mỹ, Đức

5.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên Hợp Quốc được thông qua tại hội nghị quốc tế nào?

a)

Hội nghị Tam cường I-an-ta

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-cô

c)

Hội nghị Vécxai - Oasinhton

d)

Hội nghị Bàn Môn Điếm

6.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran, nguyên thủ ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định điều gì?

a)

Nguyên tắc phân chia nước Đức

b)

Thành lập quần đội giữ gìn hòa bình

c)

Nhanh chóng đánh bại phát xít Đức

d)

Quyết tâm thành lập Liên hợp quốc

7.

Hội nghị I–an–ta (2–1945) đưa ra những quyết định nào sau đây về việc thành lập Liên Hợp Quốc?

a)

Chọn địa điểm hội nghị

b)

Cử trưởng đoàn đại biểu

c)

Ấn định ngày họp quốc tế

d)

Ấn định thời gian thông qua Hiến chương

8.

Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, mối tương thân vấn đề cấp bách đặt ra là gì?

a)

Thành lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới mới

b)

Thành lập một ủy ban giúp đỡ các nước phát xít khác phục hậu quả chiến tranh

c)

Liên minh giữa Liên Xô và Mỹ để thiết lập trật tự thế giới mới

d)

Giúp đỡ các nước Đông Âu xây dựng xã hội mới

9.

Hiến chương Liên Hợp Quốc được thông qua khi chiến tranh thế giới thứ hai ở giai đoạn nào?

a)

Bắt đầu lan ra khu vực châu Phi

b)

Bước vào giai đoạn quyết liệt

c)

Bước vào giai đoạn kết thúc

d)

Bắt đầu lan ra khu vực châu Á

10.

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào của toàn thể nhân loại?

a)

Bảo vệ hòa bình, an ninh toàn thế giới

b)

Chống biến đổi khí hậu toàn cầu

c)

Nâng cao đời sống tinh thần con người

d)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển

11.

Sự kiện nào đánh dấu tổ chức Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập?

a)

Hiến chương Liên Hợp Quốc được các nước thành viên phê chuẩn

b)

Hội nghị I-an-ta quyết định thành lập

c)

Ban Tuyên bố Liên hợp quốc đại diện 26 nước kí kết

d)

Đại diện 50 nước họp ở Xan Phran-xi-cô thông qua Hiến chương

12.

Ngày 24 – 10 – 1945, vì sao được lấy là ngày kỉ niệm Liên Hợp Quốc?

a)

Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực

b)

Trung Quốc trở thành viên thường trực

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ được triệu tập

d)

Liên Hợp Quốc thông qua 17 mục tiêu

13.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về sự thành lập Liên Hợp Quốc?

a)

Các nước phát xít giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập

b)

Phù hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới

c)

Là kết quả của thỏa thuận giữa Liên Xô và Anh

d)

Quá trình thành lập lâu dài và chịu ảnh hưởng của Chiến tranh lạnh

14.

Mục tiêu nào sau đây của Liên Hợp Quốc là cơ sở cho các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hòa bình an ninh quốc tế

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

c)

Giải quyết các vấn đề về an ninh kinh tế xã hội

d)

Đảm bảo quyền con người không phân biệt chủng tộc

15.

Đâu là một trong những mục tiêu của Liên Hợp Quốc?

a)

Xóa bỏ chế độ thuộc địa kiểu cũ

b)

Cân bằng quyền lực các nước

c)

Duy trì hòa bình an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

16.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc được quy định bởi văn kiện nào?

a)

Tuyên ngôn

b)

Hiệp định

c)

Hiến pháp

d)

Hiến chương

17.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên Hợp Quốc?

a)

Quyền tự do ngôn luận

b)

Chống chiến tranh

c)

Chống bạo lực gia đình

d)

Chất lượng giáo dục

18.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên Hợp Quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Không đe dọa dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác

b)

Quyền bình đẳng các thành viên Liên Hợp Quốc

c)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

19.

Nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc về giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình đặt ra yêu cầu gì?

a)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

b)

Mục tiêu của Liên Hợp Quốc là cân bằng lợi ích của các nước

c)

Tranh chấp xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới

d)

Không xâm phạm độc lập, tự chủ các dân tộc trên thế giới

20.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên Hợp Quốc?

a)

Quyền tự do, dân sinh, dân chủ

b)

Chống nạn thất nghiệp

c)

Chống bạo lực gia đình

d)

Năng lượng sạch và bền vững

21.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên Hợp Quốc so với các tổ chức quốc tế khu vực khác là gì?

a)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên

b)

Tập hợp thành viên vào liên minh quân sự

c)

Trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm

d)

Thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền

22.

Mối quan hệ hợp tác của Liên Hợp Quốc với Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh

b)

Thúc đẩy các cách thực hiện quyền tự do dân chủ

c)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa

d)

Hợp tác theo phương châm ngày càng sâu rộng và hiệu quả

23.

Đâu không phải là việc làm của Liên Hợp Quốc để trở thành diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Mở rộng kết nạp thành viên trên phạm vi toàn thế giới

b)

Giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội, xóa đói giảm nghèo

c)

Thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị và hợp tác quốc tế

d)

Giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo

24.

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào của nhân loại?

a)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển

b)

Chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu

c)

Bảo vệ hòa bình, an ninh toàn thế giới

d)

Nâng cao đời sống tinh thần con người

25.

Mục tiêu nào đã được tổ chức Liên Hợp Quốc chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại?

a)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia

b)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội thế giới

c)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

26.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng mục tiêu hoạt động của Liên Hợp Quốc?

a)

Trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì mục tiêu chung

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

c)

Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội

d)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

27.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển

b)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền

c)

Tuyên ngôn về tiêu hiêu toàn cầu chủ nghĩa thực dân

d)

Hiến chương Liên Hợp Quốc

28.

Một trong những văn kiện quan trọng được Liên Hợp Quốc ban hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới là gì?

a)

Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em

b)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân

c)

Chương trình nghị sự 2030

d)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

29.

Nội dung nào phản ánh đúng vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc thúc đẩy kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế?

a)

Thúc đẩy quá trình giành độc lập của các nước thuộc địa và phụ thuộc

b)

Giải quyết các vấn đề xã hội như nhân quyền, xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế

c)

Giải quyết các tranh chấp xung đột ở nhiều khu vực và vùng

d)

Tạo môi trường kinh tế bình đẳng hỗ trợ các nền kinh tế kém phát triển

30.

Hoạt động nào sau đây thể hiện vai trò thúc đẩy phát triển của Liên Hợp Quốc?

a)

Hỗ trợ nạn nhân thiên tai ở các khu vực bị thảm họa

b)

Kiểm điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

c)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

d)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa đói nghèo

31.

Sự kiện nào đánh dấu khởi đầu chính sách chống Liên Xô của Mỹ, mở đầu Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Truman tháng 3 năm 1947

b)

Sự ra đời Kế hoạch Marshall 1947

c)

Hội nghị thành lập NATO 1949

d)

Khối quân sự Vác-sa-va 1955

32.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945) đã quyết định điều gì về việc kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Giải quyết bằng đàm phán ngoại giao

b)

Dừng chiến đấu chờ lệnh đình chiến

c)

Giao quân Liên Xô tấn công tiêu diệt phát xít

d)

Buông lỏng để Nhật Bản tự rút lui

33.

Mỹ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Á vì lý do nào theo thỏa thuận I-an-ta?

a)

Tham chiến tại Đông Nam Á

b)

Tham chiến ở Triều Tiên và Trung Quốc

c)

Không tham chiến ở châu Á

d)

Tham chiến ở châu Âu

34.

Những khu vực thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô theo I-an-ta là nơi nào?

a)

Trung Đông

b)

Đông Âu

c)

Tây Âu

d)

Tây Á

35.

Các nước nào được Hội nghị I-an-ta phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu?

a)

Liên Xô, Mỹ, Anh

b)

Mỹ, Pháp, Đức

c)

Liên Xô, Anh, Pháp

d)

Mỹ, Anh, Ý

36.

Sự ra đời tổ chức nào năm 1949 đánh dấu sự hình thành liên minh kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu?

a)

OEEC (Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu)

b)

EU (Cộng đồng châu Âu)

c)

SEV (Hội đồng Tương trợ Kinh tế)

d)

NATO

37.

Kế hoạch Marshall (1947) của Mỹ hướng tới mục tiêu chính nào ở Tây Âu?

a)

Tái thiết kinh tế các nước Tây Âu

b)

Mở rộng ảnh hưởng quân sự trực tiếp

c)

Chiếm đóng toàn bộ Tây Âu

d)

Chia cắt nước Đức vĩnh viễn

38.

Thông điệp Truman (1947) thể hiện lập trường nào của Mỹ trong giai đoạn đầu Chiến tranh lạnh?

a)

Trung lập với các xung đột

b)

Ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan rộng

c)

Ủng hộ giải phóng thuộc địa

d)

Đối thoại hòa giải hai khối

39.

Khối quân sự nào ra đời năm 1949 tập hợp các nước phương Tây do Mỹ đứng đầu?

a)

Vác-sa-va

b)

SEATO

c)

NATO

d)

CENTO

40.

Cuộc chiến nào thể hiện xung đột nóng tiêu biểu trong bối cảnh Chiến tranh lạnh ở châu Á giai đoạn 1950–1953?

a)

Chiến tranh sáu ngày

b)

Chiến tranh Việt Nam

c)

Chiến tranh bán đảo Triều Tiên

d)

Chiến tranh Trung – Ấn

41.

Mục tiêu cốt lõi của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Nâng cấp công nghiệp nặng trong nước

b)

Đánh bại Đức, Ý, Nhật còn sót lại

c)

Đàm phán hòa bình với Liên Xô

d)

Bảo vệ khối các nước đồng minh

42.

Khái niệm "trật tự hai cực" trong Chiến tranh lạnh phản ánh điều gì của quan hệ quốc tế?

a)

Sự phân chia quyền lực giữa nhiều trung tâm

b)

Thế giới bị chi phối bởi hai siêu cường

c)

Sự suy yếu của các nước thuộc địa

d)

Liên Hợp Quốc giữ vai trò duy nhất

43.

Sự kiện nào đánh dấu khủng hoảng lớn, góp phần làm thay đổi cục diện đối đầu Đông – Tây trong thập niên 1960–1970?

a)

Khủng hoảng tên lửa Cuba 1962

b)

Thành lập SEV 1949

c)

Gia nhập Liên Hợp Quốc của Đức

d)

Chiến tranh Trung – Ấn 1962

44.

Vì sao sau Chiến tranh thế giới thứ hai, mâu thuẫn giữa Mỹ và Liên Xô gay gắt?

a)

Khác mục tiêu và đường lối chiến lược

b)

Cạnh tranh tài nguyên thiên nhiên

c)

Tranh chấp biên giới lãnh thổ

d)

Thiếu kênh đối thoại song phương

45.

Tuyên bố nào năm 1989–1991 thể hiện dấu hiệu chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Truman mới

b)

Thành lập NATO mở rộng

c)

Tuyên bố Malta 1989 về đối thoại

d)

Ký kết Hiệp ước Vác-sa-va

46.

Hệ thống Yalta sau chiến tranh thế giới thứ hai bao gồm nội dung chủ yếu nào?

a)

Giải thể tất cả các liên minh quân sự

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng Đông – Tây

c)

Thành lập Liên minh châu Âu ngay lập tức

d)

Trao độc lập cho mọi thuộc địa

47.

Theo thỏa thuận I-an-ta, bán đảo Triều Tiên bị chia cắt như thế nào sau năm 1945?

a)

Theo vĩ tuyến 38 Bắc

b)

Theo vĩ tuyến 17 Bắc

c)

Theo biên giới lịch sử

d)

Theo đường ranh giới tạm thời

48.

Ý nghĩa của Hiến chương Liên Hợp Quốc ra đời năm 1945 đối với trật tự thế giới là gì?

a)

Xóa bỏ mọi xung đột vũ trang ngay

b)

Thiết lập cơ chế an ninh tập thể

c)

Giới hạn hoạt động kinh tế tư nhân

d)

Trao quyền phủ quyết cho tất cả nước

49.

Sự kiện nào đánh dấu sự tan rã của Liên Xô, tác động lớn đến kết thúc Chiến tranh lạnh?

a)

Liên Xô chính thức tan rã 1991

b)

Khủng hoảng năng lượng 1973

c)

Thành lập SEV 1949

d)

Giải thể khối Vác-sa-va 1991

50.

Hệ quả quan trọng của việc chấm dứt trật tự hai cực cuối năm 1991 đối với quan hệ quốc tế là gì?

a)

Chấm dứt vai trò Liên Hợp Quốc

b)

Tái lập thuộc địa ở nhiều nơi

c)

Tăng đối đầu quân sự toàn diện

d)

Hình thành xu thế đa cực linh hoạt

51.

Khái niệm "trật tự thế giới đa cực" nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Xu hướng hòa giải kết thúc xung đột

b)

Nhiều trung tâm quyền lực cùng tham gia

c)

Liên minh quân sự thống trị toàn cầu

d)

Một cực duy nhất chi phối quan hệ quốc tế

52.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh chấm dứt vào năm 1991 là gì?

a)

Khối NATO tan rã hoàn toàn

b)

Liên Xô tan rã và trật tự hai cực sụp đổ

c)

Mỹ rút quân khỏi châu Âu

d)

Thành lập Liên minh châu Âu chính thức

53.

Sau Chiến tranh lạnh, mục tiêu chung nổi bật của các quốc gia là gì?

a)

Xây dựng nền kinh tế vững mạnh

b)

Thiết lập thuộc địa kiểu mới

c)

Cạnh tranh ý thức hệ gay gắt

d)

Mở rộng lãnh thổ bằng quân sự

54.

Một dấu hiệu cho thấy xu thế toàn cầu hóa ngày càng mạnh là gì?

a)

Giảm vai trò các tổ chức kinh tế khu vực

b)

Suy giảm giao lưu văn hóa giữa các nước

c)

Tăng cường liên kết thương mại quốc tế

d)

Thu hẹp hợp tác khoa học công nghệ

55.

Trong bối cảnh đa cực, vai trò của Mỹ thay đổi như thế nào?

a)

Duy nhất siêu cường không đối thủ

b)

Một cực quan trọng nhưng không duy nhất

c)

Suy yếu hoàn toàn khỏi mọi khu vực

d)

Phụ thuộc vào NATO ở mọi quyết sách

56.

Yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa mạnh mẽ nhất cuối thế kỉ XX là gì?

a)

Tăng cường chạy đua vũ trang

b)

Khủng hoảng tài chính triền miên

c)

Sự phục hồi chủ nghĩa thực dân

d)

Cách mạng khoa học – công nghệ

57.

Đặc điểm nổi bật của cạnh tranh kinh tế thời kì sau 1991 là gì?

a)

Giảm dần do hợp tác toàn diện

b)

Chủ yếu giữa hai khối đối địch

c)

Diễn ra giữa nhiều trung tâm kinh tế lớn

d)

Chỉ tập trung vào thương mại nông sản

58.

Một biểu hiện của xu thế hòa dịu sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Đối thoại thay cho đối đầu giữa các nước

b)

Tái lập hệ thống thuộc địa toàn cầu

c)

Mở rộng chạy đua hạt nhân quy mô lớn

d)

Tăng can thiệp quân sự trực tiếp

59.

Tổ chức khu vực liên kết kinh tế – chính trị nổi bật tại châu Âu là gì?

a)

APEC

b)

Liên minh châu Âu (EU)

c)

ASEAN

d)

NATO

60.

Những thách thức đặt ra cho các nước đang phát triển trong toàn cầu hóa là gì?

a)

Tự động đạt công nghệ tiên tiến

b)

Giảm vai trò nhà nước trong kinh tế

c)

Dễ dàng tiếp cận vốn rẻ vô hạn

d)

Phụ thuộc và cạnh tranh không cân sức

61.

Sau Chiến tranh lạnh, mối quan hệ giữa các cường quốc có xu hướng gì?

a)

Vừa hợp tác vừa cạnh tranh đa chiều

b)

Đối đầu quân sự trực tiếp thường xuyên

c)

Tuyệt đối liên minh lâu dài ổn định

d)

Tách rời khỏi các tổ chức quốc tế

62.

Ở châu Á – Thái Bình Dương, biểu hiện của toàn cầu hóa nổi bật là gì?

a)

Gia tăng liên kết trong APEC và ASEAN

b)

Suy giảm thương mại khu vực nghiêm trọng

c)

Chỉ xuất hiện các liên minh quân sự mới

d)

Đóng cửa thị trường giữa các quốc gia

63.

Khái niệm "đa cực" phản ánh điều gì trong cấu trúc quyền lực thế giới?

a)

Tổ chức quốc tế trở thành chính quyền toàn cầu

b)

Hệ thống thuộc địa quay trở lại mạnh mẽ

c)

Nhiều cực quyền lực cùng tồn tại và cạnh tranh

d)

Quyền lực tập trung vào một siêu cường

64.

Một hệ quả tích cực của toàn cầu hóa đối với kinh tế các nước là gì?

a)

Mở rộng thị trường và thu hút đầu tư

b)

Loại bỏ hoàn toàn nghèo đói

c)

Giảm năng suất do cạnh tranh

d)

Ngăn cản chuyển giao công nghệ

65.

Xu hướng chung của các nước sau 1991 trong việc giải quyết tranh chấp là gì?

a)

Sử dụng bạo lực trước tiên

b)

Không cần đến các tổ chức khu vực

c)

Ưu tiên đối thoại thông qua luật pháp quốc tế

d)

Trở lại chiến tranh tổng lực

66.

Nhân tố giúp các công ty xuyên quốc gia mở rộng sức ảnh hưởng là gì?

a)

Thu hẹp chuỗi cung ứng toàn cầu

b)

Giảm ứng dụng công nghệ thông tin

c)

Mạng lưới liên kết và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Rào cản thương mại tăng mạnh

67.

Một biểu hiện của "xu thế đa cực" trong kinh tế là gì?

a)

Chỉ có khu vực Bắc Mỹ tăng trưởng

b)

Mỹ độc quyền dẫn dắt mọi tổ chức quốc tế

c)

Sự vươn lên của EU, Nhật Bản, Trung Quốc

d)

Tất cả quốc gia đều phát triển như nhau

68.

Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế cuối thế kỉ XX – đầu XXI nhằm đạt mục tiêu nào?

a)

Giữ vững độc lập và phát triển đất nước

b)

Theo đuổi chiến lược đóng cửa tự cấp

c)

Chỉ tập trung vào an ninh – quốc phòng

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào một cường quốc

69.

Trong môi trường đa cực, chiến lược hợp tác nào giúp giảm xung đột?

a)

Liên minh quân sự cứng nhắc lâu dài

b)

Đối thoại đa phương và tôn trọng luật lệ

c)

Cấm vận toàn diện vô thời hạn

d)

Cạnh tranh loại trừ đối thủ khỏi thị trường

70.

Hệ quả của cách mạng khoa học – công nghệ đối với toàn cầu hóa là gì?

a)

Chấm dứt cạnh tranh giữa các cường quốc

b)

Giảm năng lực sản xuất ở mọi quốc gia

c)

Tăng tốc độ kết nối thị trường toàn cầu

d)

Thu hẹp giao thông và thông tin liên lạc

71.

Quốc gia nào là nơi ký Tuyên bố Băng Cốc năm 1967 thành lập ASEAN?

a)

Hà Nội, Việt Nam

b)

Gia-các-ta, In-đô-nê-xi-a

c)

Bang Cốc, Thái Lan

d)

Ma-ni-la, Phi-lip-pin

72.

Những nước sáng lập ASEAN năm 1967 gồm các quốc gia nào?

a)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

b)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam, Mi-an-ma

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma, Bru-nây

d)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

73.

Hiệp ước Ba-li 1976 đặt nền tảng cho hợp tác khu vực nhấn mạnh nguyên tắc nào?

a)

Thị trường chung tiền tệ

b)

Tự do di chuyển lao động

c)

Liên minh phòng thủ tập thể

d)

Tôn trọng chủ quyền, không can thiệp

74.

ASEAN 10 hình thành vào năm nào khi Đông Nam Á đủ 10 nước thành viên?

a)

1997

b)

1995

c)

2004

d)

1999

75.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN năm 1995, mở đầu giai đoạn mở rộng cuối cùng?

a)

Cam-pu-chia

b)

Bru-nây

c)

Mi-an-ma

d)

Việt Nam

76.

Mục tiêu trọng tâm của ASEAN theo Hiệp ước Ba-li là gì?

a)

Thành lập đồng tiền chung khu vực

b)

Thiết lập liên minh quân sự phòng thủ

c)

Thâu tóm thị trường năng lượng

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa

77.

Nguyên nhân quan trọng thúc đẩy sự ra đời của ASEAN vào thập niên 1960 là gì?

a)

Phong trào toàn cầu hóa hậu 2000

b)

Thị trường chứng khoán bùng nổ khu vực

c)

Xung đột gia tăng trong khu vực và nhu cầu ổn định

d)

Khủng hoảng năng lượng thập niên 1980

78.

Chính sách nào KHÔNG thuộc mục đích khi thành lập ASEAN?

a)

Thúc đẩy tác chiến quân sự khu vực

b)

Tăng cường hợp tác kinh tế xã hội

c)

Thúc đẩy hòa bình ổn định khu vực

d)

Xây dựng quan hệ hữu nghị các nước

79.

Giai đoạn ASEAN phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 kéo dài chủ yếu khi nào?

a)

1976 – 1999

b)

1961 – 1976

c)

1984 – 1995

d)

2005 – 2015

80.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN năm 1984, trở thành thành viên thứ sáu?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Mi-an-ma

d)

Bru-nây

81.

Sáng kiến liên kết khu vực mạnh mẽ ở châu Á sau 1967 chủ yếu nhằm mục tiêu gì?

a)

Xu hướng khu vực hóa trên thế giới phát triển

b)

Kết thúc chiến tranh lạnh hoàn toàn

c)

Thiết lập Liên minh châu Âu ở Đông Nam Á

d)

Tăng dân số đô thị hóa nhanh

82.

Cơ chế ra quyết định truyền thống của ASEAN nhấn mạnh điều gì?

a)

Đồng thuận và tham vấn

b)

Bỏ phiếu đa số tuyệt đối

c)

Quyền phủ quyết của nước lớn

d)

Ủy quyền cho Ban thư ký quyết định

83.

Điểm khác biệt của ASEAN so với EU theo nhận xét học giả châu Âu là gì?

a)

Bầu cử nghị viện khu vực trực tiếp

b)

Trao quyền lập pháp siêu quốc gia

c)

Có đồng tiền chung bắt buộc

d)

Không liên minh chính trị, vận hành linh hoạt

84.

Nội dung nào là ưu tiên hợp tác ban đầu của ASEAN sau khi thành lập?

a)

Tự do đi lại lao động hoàn toàn

b)

Thiết lập thị trường chứng khoán chung

c)

Thống nhất quân đội khu vực

d)

Kinh tế, văn hóa, xã hội và đối ngoại

85.

Hiến chương ASEAN được thông qua vào giai đoạn nào?

a)

2015 – 2016

b)

1976 – 1977

c)

1995 – 1997

d)

2007 – 2008

86.

Sự kiện nào đánh dấu việc ASEAN tuyên bố mục tiêu xây dựng Cộng đồng đến năm 2015?

a)

Hiệp ước Ba-li 1976

b)

Tuyên bố Bangkok 1967

c)

Gia nhập của Bru-nây 1984

d)

Tuyên bố Vientiane 2004

87.

Tổ chức nào ASEAN hợp tác chặt chẽ trong khu vực và liên khu vực sau 1967?

a)

Liên minh châu Á (giả định)

b)

Liên hiệp quốc (UN)

c)

Liên minh châu Âu (EU)

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC)

88.

Một trong các bước đi quan trọng để ASEAN tăng đoàn kết nội khối là gì?

a)

Hình thành quốc hội khu vực

b)

Thành lập liên minh quân sự

c)

Áp dụng đồng tiền chung

d)

Thông qua Hiến chương ASEAN

89.

Tác động quốc tế nào góp phần vào việc thúc đẩy hợp tác khu vực Đông Nam Á thập niên 1960?

a)

Cách mạng công nghiệp 4.0

b)

Kết thúc thuộc địa ở châu Á

c)

Suy giảm thương mại dầu mỏ

d)

Khủng hoảng tài chính 1997

90.

Mục tiêu lâu dài của ASEAN về quan hệ đối ngoại là gì?

a)

Áp đặt chế độ thuế quan thống nhất

b)

Duy trì hòa bình, ổn định và hữu nghị

c)

Ưu tiên bảo hộ thị trường nội địa

d)

Mở rộng lãnh thổ tập thể

91.

Ý tưởng thành lập cộng đồng ASEAN bắt đầu xuất hiện khi nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc năm 1967

b)

Tuyên bố Kua-la-lăm-pơ năm 2015

c)

Hiến chương ASEAN năm 2007

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN năm 1997

92.

Mục tiêu chính của cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Đảm bảo hòa bình, ổn định lâu dài, thịnh vượng của khu vực

b)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước

c)

Bảo vệ môi trường bền vững toàn cầu

d)

Tăng cường vị thế và vai trò của ASEAN

93.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức hợp tác sâu rộng trên ba trụ cột nào?

a)

Kinh tế – xã hội, văn hóa – thể dục thể thao

b)

Chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội

c)

Kinh tế, chính trị, an ninh

d)

Kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội

94.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội

b)

Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội, Cộng đồng Môi trường

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh, chính trị trong khu vực, hội nhập

d)

Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Khoa học – Công nghệ, Cộng đồng Giáo dục – Đào tạo

95.

Đâu không phải là nội dung của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN?

a)

Điều phối hợp tác an ninh, chính trị trong khu vực

b)

Tạo khối phòng thủ chung

c)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực

d)

Mở rộng an ninh bên ngoài

96.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN có quyết định chính thức nào?

a)

Kết nạp Đông Timor trở thành thành viên ASEAN

b)

Xác lập quan hệ ngoại giao với EU

c)

Thành lập Cộng đồng ASEAN

d)

Thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

97.

Trong Cộng đồng ASEAN, để giải quyết các vấn đề xung đột cân dựa vào văn kiện nào?

a)

Hội đồng điều phối ASEAN

b)

Sự hoạt động của Diễn đàn khu vực ASEAN

c)

Quyết định của Hội nghị thượng đỉnh ASEAN

d)

Hiến chương của ASEAN

98.

Phương án nào thể hiện mục tiêu của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN?

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế trong các vấn đề an sinh

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định, phát triển

d)

Năm 2003, ra kế hoạch tổ chức tập trận chung

99.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN có vai trò như thế nào trong việc duy trì hòa bình, ổn định ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Quyết định trực tiếp xây dựng liên minh quân sự

b)

Quyết định trực tiếp giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Cấp phân hạn chế sự tác động của các nước lớn đối với an ninh khu vực

d)

Xây dựng mối quan hệ song phương với các đối tác

100.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN đã đạt được thành tựu gì?

a)

Xây dựng được thị trường tự do, ổn định và phát triển

b)

Giải quyết các tranh chấp triệt để bằng biện pháp hòa bình

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an sinh xã hội

d)

Từng bước đa dạng hóa, thúc đẩy hợp tác quốc phòng ở khu vực

101.

Một trong những lợi ích của Việt Nam tham gia vào Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và phát triển bền vững

b)

Nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế

c)

Bảo vệ môi trường tự nhiên bền vững

d)

Tạo thêm việc làm trong các ngành công nghiệp nặng

102.

Để nâng cao vai trò của mình trong Cộng đồng ASEAN, Việt Nam cần tập trung ưu tiên thực hiện nội dung nào?

a)

Sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các nước

b)

Phát triển công nghiệp truyền thống

c)

Hợp tác với các nước lớn

d)

Ngoại giao đa phương linh hoạt

103.

Hiểu thế nào là một Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

Là khuôn khổ hợp tác xây dựng ASEAN thành thị trường, hệ thống sản xuất thống nhất

b)

Là khuôn khổ hợp tác an ninh, chính trị toàn diện

c)

Xây dựng một ASEAN lấy con người làm trung tâm, đề cao trách nhiệm xã hội

d)

Nhằm thành lập một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á

104.

Điểm kế thừa và phát triển của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN được rút ra từ bài học nào?

a)

Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc

b)

Các quyền của con người và bình đẳng xã hội

c)

Liên kết chặt chẽ với các cường quốc lớn trên thế giới

d)

Lấy phát triển kinh tế, quân sự làm trung tâm

105.

Thúc đẩy hợp tác, gắn kết trong Cộng đồng ASEAN là mục tiêu của văn kiện nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Tuyên bố Hà Nội về Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN

c)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

d)

Tuyên bố Cuala Lăm-pơ

106.

Yếu tố khách quan tạo nên thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt là gì?

a)

Yêu tố đồng thuận giữ vai trò trụ cột trong nguyên tắc ASEAN

b)

Sự đa dạng về các sắc thái tôn giáo

c)

An ninh do cạnh tranh chiến lược từ các nước lớn, thay đổi địa – chính trị tại vùng Châu Á – Thái Bình Dương

d)

Khoảng cách chênh lệch về kinh tế của các nước ASEAN

107.

Từ lịch sử chống ngoại xâm của các quốc gia Đông Nam Á, trong bối cảnh thế kỉ XXI, cần rút ra bài học gì để vượt qua thách thức nhằm xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh?

a)

Tăng cường hợp tác khu vực và hợp tác với bên ngoài

b)

Mở cửa, hợp tác các nước lớn để tăng sức mạnh nội lực

c)

Ưu tiên phát triển công nghiệp quốc phòng

d)

Coi con người là nhân tố hàng đầu để phát triển

108.

Khi tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, Việt Nam phải đối mặt với thách thức cơ bản nào?

a)

Sự cạnh tranh khốc liệt từ các cường quốc trên thế giới

b)

Sự khác biệt về ngôn ngữ

c)

Sự khác biệt về văn hóa, thể chế chính trị

d)

Bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị mai một, hòa tan

109.

Một trong những tiềm năng nội khối giúp Cộng đồng ASEAN liên kết, hợp tác và phát triển được đánh giá là tổ chức năng động nhất sau 2015 là gì?

a)

Khu vực có thể chế chính trị ổn định, vùng mạnh nhất thế giới

b)

Nơi khởi nguồn cách mạng 4.0

c)

Đạt nhiều thành tựu về chính trị, kinh tế, giáo dục, khoa học – kỹ thuật

d)

Sự vươn lên và lớn mạnh của khu vực Châu Á – TBD

110.

Thời cơ thuận lợi nhất cho Việt Nam khi là thành viên của Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Thu hẹp khoảng cách, đạt nước phát triển

b)

Mở rộng thị trường khu vực

c)

Cơ hội giải quyết các thách thức như: bệnh dịch, ô nhiễm môi trường

d)

Tranh thủ được nguồn vốn, KH-KT của các nước phát triển hơn trong khu vực

111.

Năm 2003, Hội nghị cấp cao ASEAN-9 ở Bali đưa ra lộ trình thực hiện Tầm nhìn ASEAN trong giai đoạn mới với đặc trưng gì?

a)

Nội dung dựa tư liệu ASEAN thành Cộng đồng khu vực với ba trụ cột chính

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN-9 đưa ra lộ trình Tầm nhìn ASEAN trong giai đoạn mới ở thế kỉ XX

c)

Lần đầu tiên khái niệm Cộng đồng an ninh ASEAN do Indonesia đưa ra

d)

Tư tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN không vì sự phát triển và tăng cường hợp tác quốc tế

112.

Cộng đồng ASEAN được hình thành dựa trên mấy trụ cột và gồm những trụ cột nào?

a)

Bốn trụ cột: chính trị, an ninh, kinh tế, xã hội

b)

Hai trụ cột: kinh tế và văn hóa – xã hội

c)

Ba trụ cột: an ninh – chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội

d)

Ba trụ cột: an ninh – kinh tế, văn hóa – xã hội

113.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 là:

a)

Nam Định

b)

Thanh Hóa

c)

Hải Dương

d)

Cao Bằng

114.

Những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là:

a)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn, Quảng Nam, Đà Nẵng

b)

Thái Nguyên, Bắc Giang, Hải Dương, Hà Nội

c)

Cao Bằng, Hà Giang, Bắc Giang, Hải Dương

d)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

115.

Địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là:

a)

Cần Thơ, Hà Tiên

b)

Đông Nai Thượng, Hà Tiên

c)

Bình Định, Ninh Thuận

d)

Bến Tre, Long An

116.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật

c)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam

d)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước

117.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14–15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

b)

Ban hành lệnh khởi nghĩa

c)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

d)

Bàn công tác đào tạo Tổng khởi nghĩa

118.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tuyên bố thành lập?

a)

Hội nghị bầu đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

b)

Chính phủ lâm thời ra mắt (2/9/1945)

c)

Quốc dân Đại hội họp ở Tân Trào (16–17/8/1945)

d)

Hội nghị Quân sự Bắc Kì họp (4/1945)

119.

Nội dung nào dưới đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

c)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh

d)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

120.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

b)

Giành được chính quyền ở Hà Nội

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

d)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước

121.

Bản Tuyên Ngôn Độc Lập được Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại:

a)

Nhà Hát lớn Hà Nội

b)

Khu giải phóng Việt Bắc

c)

Dinh Độc Lập

d)

Quảng trường Ba Đình

122.

Tổ chức Đại hội quốc dân ở Tân Trào (16–8–1945) quyết định thành lập cơ quan nào?

a)

Hội nghị toàn quốc của Đảng

b)

Đại hội quốc dân ở Mỏ Cao

c)

Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam

d)

Hội nghị Quân sự cách mạng Bắc Kì

123.

Văn kiện nào thể hiện chủ trương khởi nghĩa giành chính quyền của Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh tháng 8/1945?

a)

Ủy ban Giải phóng Việt Nam

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

c)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

d)

Dự án Quân sự cách mạng Bắc Kì

124.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945)

b)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945)

c)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945)

d)

Đức đã đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945)

125.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, nhân dân ta giành chính quyền từ:

a)

thực dân Pháp và phát xít Nhật

b)

phát xít Nhật và tay sai

c)

thực dân Pháp và tay sai

d)

thực dân Pháp và đế quốc Mĩ

126.

Nguyên nhân chủ yếu quyết định thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là do:

a)

quân Đồng minh đã đánh bại phát xít Đức–Nhật trong chiến tranh thế giới thứ hai

b)

dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước, tinh thần đấu tranh kiên cường

c)

sự lãnh đạo tài tình của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh

d)

cả tập hợp được lực lượng yêu nước ở mọi mặt trận thông nhất

127.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã:

a)

làm thất bại học thuyết Níchxơn

b)

làm thất bại học thuyết Aixenhao

c)

xóa bỏ ách thống trị của phát xít Nhật

d)

làm thất bại học thuyết Kennodi

128.

Nội dung nào không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc: độc lập, tự do

b)

Góp phần chiến thắng phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Buộc Pháp công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam

d)

Mở ra một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc

129.

Thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám có ý nghĩa như thế nào đối với thế giới?

a)

Góp phần làm dòi đường đấu tranh chiến lược của chủ nghĩa Mĩ

b)

Cổ vũ các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc đấu tranh tự giải phóng

c)

Góp phần đưa đến sự ra đời của hơn 100 quốc gia độc lập

d)

Dạy chúng minh cách thành lập chính phủ tự do

130.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra theo hình thái nào sau đây?

a)

Bãi công để giành chính quyền

b)

Tổng công kích giành chiến thắng

c)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền

d)

Chiến tranh cách mạng

131.

Trong tháng 8/1945, sự kiện chính trị nào ghi dấu mốc lớn của CMT8 (1945) là:

a)

những thắng lợi của phe Đồng minh chống phát xít

b)

tình hình đồn bốt của Nhật ở nông thôn

c)

sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Đông Dương

d)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và bạn bè quốc tế

132.

Trong giai đoạn 1939–1945, sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây có ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

Mĩ phát động cuộc Chiến tranh lạnh

c)

Liên Xô và Mĩ chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Trật tự quốc tế Ianta sớm nở và sụp đổ

133.

Một nguyên nhân dẫn tới thắng lợi của cách mạng tháng Tám năm 1945 ở nước ta là:

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương, đứng đầu là Hồ Chí Minh đã đề ra đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo

b)

Đảng đã có quá trình chuẩn bị chu đáo trong suốt 15 năm qua các phong trào cách mạng 1930–1945

c)

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc: Độc lập, tự do, giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng xã hội

d)

Chiến thắng của Hồng quân Liên Xô và quân Đồng minh trong cuộc chiến chống phát xít đã tạo thời cơ để nhân dân ta đứng lên Tổng khởi nghĩa

134.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây được Đảng Cộng sản Đông Dương rút ra về tập hợp, tổ chức lực lượng, phân hóa và cô lập kẻ thù trong Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Tập trung trước cả các lực lượng để tấn công nhiều kẻ thù cùng một lúc

b)

Triệt để tận dụng những điều kiện khách quan và chủ quan thuận lợi

c)

Giải quyết tốt những yêu cầu và nguyện vọng trước mắt của quần chúng

d)

Thành lập mặt trận thống nhất rộng rãi trên cơ sở liên minh công–nông

135.

Bài học kinh nghiệm trong lãnh đạo Tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 của Đảng Cộng sản Đông Dương là:

a)

Phải chủ động xây dựng lực lượng vũ trang hướng mạnh để quyết định trên chiến trường

b)

Tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh công khai và hợp pháp, nửa hợp pháp

c)

Khởi nghĩa từng phần, giành chính quyền từng bộ phận, chớp thời cơ khởi nghĩa

d)

Phải xây dựng được khối liên minh công–nông, xây dựng đoàn kết quốc tế

136.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã có sự kết hợp mạnh mẽ của sức mạnh nào?

a)

các mặt trận đoàn kết của dân tộc

b)

chiến thắng phát xít của quân Đồng minh

c)

sự viện trợ từ Liên Xô và Trung Quốc

d)

Liên minh nhân dân Việt–Miên–Lào

137.

Bài học rút ra từ sự thành công của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á là gì?

a)

Do quá trình chuẩn bị chu đáo, kĩ lưỡng, chớp thời cơ

b)

Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

c)

Chớp thời cơ phát lệnh khởi nghĩa

d)

Vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác–Lênin

138.

Đọc đoạn tư liệu sau và cho biết nhận định nào sai: “Không nhờn giặc tạm được xiêng xích của bọn đế quốc phát xít...”

a)

Cách mạng Tháng Tám mang tính chất dân chủ, góp phần giải phóng con người

b)

Cách mạng Tháng Tám đã đem lại chủ quyền dân tộc

c)

Cách mạng Tháng Tám xóa bỏ mọi tàn tích của chủ nghĩa thực dân

d)

Cách mạng Tháng Tám góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới

139.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn ý đúng nhất về thời cơ: “Sự đầu hàng của phát xít Nhật đã đẩy quân Nhật đang chiếm đóng ở Đông Dương...”

a)

Nhận thức rõ yếu tố thời cơ, Đảng và Hồ Chí Minh đã hành động kịp thời và kiên quyết phát động toàn quốc đứng lên giành chính quyền

b)

Cách mạng Tháng Tám ở Việt Nam có sự kết hợp giữa yếu tố khách quan thuận lợi với yếu tố chủ quan của Đảng và quyết định kịp thời

c)

Sự thống nhất trong hành động và quyết tâm giành chính quyền của nhân dân Việt Nam là một trong những yếu tố làm nên thắng lợi

d)

Phát xít Đức đầu hàng đã tạo ra thời cơ thuận lợi “ngàn năm có một”

140.

Trong những ngày sau Cách mạng tháng Tám 1945, khó khăn lớn nhất đe dọa chính quyền non trẻ là gì?

a)

Sự cô lập hoàn toàn với các nước

b)

Nạn đói, nạn dốt, nội phản, ngoại xâm

c)

Thiếu cán bộ và tài chính nghiêm trọng

d)

Mâu thuẫn nội bộ Việt Minh tăng cao

141.

Một trong những thuận lợi quan trọng của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau 1945 là gì?

a)

Nhân dân đã giành được quyền làm chủ đất nước

b)

Pháp từ bỏ hoàn toàn ý đồ tái chiếm

c)

Có Liên Xô và Trung Quốc công nhận ngay

d)

Quân Đồng minh ủng hộ vũ khí và tài chính

142.

Lực lượng nào nổ súng mở đầu Nam Bộ kháng chiến tháng 9-1945?

a)

Quân Nhật còn đóng

b)

Quân Mỹ tại Sài Gòn

c)

Nhân dân Nam Bộ

d)

Quân Anh phối hợp Pháp

143.

Chủ trương chung của Đảng và Chính phủ sau 1945 trước âm mưu tái chiếm là gì?

a)

Nhờ Liên Hợp Quốc can thiệp

b)

Kiên quyết kháng chiến toàn dân

c)

Tránh xung đột bằng đàm phán

d)

Hòa hoãn lâu dài với Pháp

144.

Lời kêu gọi nào của Chủ tịch Hồ Chí Minh mở đầu thời kỳ kháng chiến chống Pháp?

a)

Không có gì quý hơn độc lập

b)

Diệt giặc dốt và đói

c)

Thi đua ái quốc

d)

Toàn quốc kháng chiến

145.

Vì sao ngày 19/12/1946 ta quyết định phát động Toàn quốc kháng chiến?

a)

Pháp đã chấp nhận đàm phán lâu dài

b)

Ta muốn giành lợi thế ngoại giao

c)

Pháp liên tiếp khiêu khích và bội ước

d)

Anh ép ta nộp vũ khí ngay

146.

Âm mưu chủ yếu của Pháp trong giai đoạn 1947 là gì?

a)

Đánh nhanh thắng nhanh

b)

Đánh lâu dài tiêu hao

c)

Tách Nam Bộ khỏi cả nước

d)

Ngăn chặn viện trợ Trung Quốc

147.

Mục tiêu chính của cuộc tiến công mùa đông 1947 của Pháp lên Việt Bắc là gì?

a)

Tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến

b)

Chiếm Hà Nội và Hải Phòng ngay

c)

Cắt đứt liên lạc với Nam Bộ

d)

Kiểm soát vùng duyên hải Bắc Bộ

148.

Kết quả chiến dịch Việt Bắc Thu-Đông 1947 là gì?

a)

Ta giữ vững cơ quan đầu não an toàn

b)

Ta bị tổn thất nặng nề lực lượng

c)

Pháp kiểm soát hoàn toàn căn cứ

d)

Cục diện chuyển hẳn có lợi cho Pháp

149.

Ý nghĩa chiến lược của chiến thắng Việt Bắc 1947 là gì?

a)

Buộc Mỹ can thiệp trực tiếp ngay

b)

Giải phóng hoàn toàn Bắc Bộ

c)

Cắt viện trợ của Trung Quốc

d)

Làm phá sản chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh"

150.

Nội dung cơ bản của phương châm tác chiến 1950-1953 của ta là gì?

a)

Tử thủ phòng ngự liên tục

b)

Đánh vận động kết hợp du kích

c)

Tiến công chiến lược trên toàn tuyến

d)

Chỉ chiến tranh du kích kéo dài