wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập kiểm tra cuối kì I - Lớp 11

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tình hình kinh tế – xã hội các nước Đông Âu từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Phát triển, đạt nhiều thành tựu

b)

Khủng hoảng trầm trọng

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái

d)

Phát triển thận kì

2.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

3.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

Inđônêxia

c)

Thái Lan

d)

Philippin

4.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La-tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cuba

b)

Braxin

c)

Áchentina

d)

Mêhicô

5.

Trong những năm 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

6.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

c)

đánh bại chủ nghĩa phát xít

d)

lật đổ chế độ thực dân kiểu mới

7.

Tháng 12-1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa Inđônêxia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia

8.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là

a)

thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với tất cả các quốc gia

b)

thực hiện chính sách cấm vận đối với khu vực Đông Nam Á

c)

đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước

d)

bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước Tây Âu

9.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh

b)

mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước tư bản phát triển

c)

hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

d)

phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa do Nhà nước nắm độc quyền

10.

Trước Chiến tranh thế giới II, quốc gia duy nhất đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là

a)

Lào

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Việt Nam

11.

Trong những năm 1944–1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

Angiêri

c)

Cu Ba

d)

Nhật Bản

12.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Việt Nam

d)

Lào

13.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Trung Quốc

d)

Lào

14.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trọng tâm?

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

quân sự

d)

văn hóa

15.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), Trung Quốc đã đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

Là quốc gia thứ ba thế giới có tàu và người bay vào vũ trụ

b)

Thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

c)

Là cường quốc xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

d)

Là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới

16.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lí của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latinh?

a)

Thái Lan

b)

Cuba

c)

Ấn Độ

d)

Iran

17.

Năm 2010, ở châu Á, quốc gia nào sau đây có quy mô kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

18.

Trong những năm 1944–1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền xuất phát từ điều kiện khách quan thuận lợi nào sau đây?

a)

Phát xít Nhật đã bị tiêu diệt hoàn toàn

b)

Chiến tranh thế giới II lan rộng sang châu Á

c)

Khối Đồng minh chống phát xít được thành lập

d)

Thất bại của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu

19.

Quốc gia nào sau đây thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu trong giai đoạn 1945–1949?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hà Lan

d)

Nam Tư

20.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

b)

chưa khai thác tốt thành tựu khoa học kĩ thuật

c)

công cuộc cải tổ đất nước có nhiều sai lầm

d)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

21.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch

b)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

c)

không chịu tiến hành cải tổ đất nước suy giảm

d)

niềm tin của các tầng lớp nhân dân

22.

Về chính trị, công cuộc cải cách – mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Xây dựng được hệ thống lí luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

b)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm

c)

Đời sống các tầng lớp nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao

d)

Trở thành cường quốc về xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

23.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1991 đến nay là

a)

lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây

b)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

c)

mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả

d)

mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

24.

Trong những năm 1944–1949, nhân dân các nước ở khu vực nào sau đây nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Châu Phi

d)

Mĩ La-tinh

25.

Từ năm 1991 đến nay, nhân dân một số nước ở khu vực nào sau đây tiến hành cải cách, đổi mới, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Châu Á

b)

Bắc Phi

c)

Tây Âu

d)

Nam Phi

26.

Tháng 12-1978, quốc gia nào sau đây thực hiện công cuộc cải cách – mở cửa, đạt được thành tựu to lớn về kinh tế – xã hội?

a)

Liên Xô

b)

Cu-ba

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

27.

Từ năm 1991 đến nay, quốc gia nào sau đây không xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Cuba

c)

Ấn Độ

d)

Việt Nam

28.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào sau đây?

a)

Ma Cao

b)

Thượng Hải

c)

Đài Loan

d)

Hồng Kông

29.

Từ năm 1976 đến nay, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào sau đây?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Kháng chiến chống Pháp

c)

Kháng chiến chống Mĩ

d)

Giải phóng dân tộc

30.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô trong những năm 1944–1945 đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước

a)

Đông Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Bắc Âu

31.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của

a)

cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973

c)

cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975

d)

quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976

32.

Trong những năm 1945–1949, nhân dân các nước Đông Âu hoàn thành một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

diện khí hóa toàn quốc

b)

đổi mới đất nước

c)

kháng chiến chống Mĩ

d)

quốc hữu hóa nhà máy

33.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước

a)

Đông Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Bắc Âu

34.

Năm 1949, quốc gia nào sau đây đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Triều Tiên

d)

Cu-ba

35.

Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản

c)

Xây dựng dân giàu, nước mạnh

d)

Thực hiện cải cách mở cửa

36.

Từ năm 1945 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây thực hiện chính sách giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Anh

b)

Bru-nây

c)

Liên Xô

d)

37.

Quốc gia nào sau đây không lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội từ 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Cu-ba

b)

Hàn Quốc

c)

Ba Lan

d)

Lào

38.

Từ những năm 80 của thế kỉ XX, các nước Đông Âu lâm vào thời kì suy thoái, khủng hoảng trầm trọng về

a)

văn hóa, giáo dục

b)

chính trị, quân sự

c)

quốc phòng an ninh

d)

kinh tế, xã hội

39.

Năm 2010, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô

b)

Nhật Bản

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

40.

Những thành tựu trong công cuộc cải cách – mở cửa của Trung Quốc cho thấy sự đúng đắn của con đường xây dựng

a)

chủ nghĩa xã hội

b)

chủ nghĩa dân tộc

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

chủ nghĩa xã hội

41.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào sau đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Việt Nam

b)

Liên Xô

c)

Trung Quốc

d)

Cu-ba

42.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của

a)

cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973

c)

cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975

d)

quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976

43.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã

a)

trở thành một hệ thống trên thế giới

b)

trở thành siêu cường số một thế giới

c)

bị xóa bỏ hoàn toàn trên thế giới

d)

lan rộng sang các nước ở Tây Âu

44.

Nguyên nhân do bản thân dẫn tới sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là

a)

tiến hành cải tổ muộn, gặp khó khăn khi tiến hành cải tổ

b)

không tiến hành cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại

c)

đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí

d)

sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong nước

45.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự khủng hoảng và sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch

b)

chưa bắt kịp sự phát triển khoa học – kĩ thuật

c)

tiêu dân chủ và công bằng xã hội

d)

phạm phải nhiều sai lầm khi cải tổ

46.

Trọng tâm của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12–1978) là

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

quân sự

d)

văn hóa

47.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

truyền giáo

b)

thể thao

c)

du lịch

d)

nhân đạo

48.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

buôn bán

b)

thể thao

c)

du lịch

d)

nhân đạo

49.

Thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

chiến tranh xâm lược

b)

hoạt động thể thao

c)

quảng bá du lịch

d)

hỗ trợ nhân đạo

50.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

khủng hoảng, suy thoái

b)

đang được hình thành

c)

ổn định, phát triển

d)

sụp đổ hoàn toàn

51.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

suy thoái khủng hoảng về chính trị, kinh tế, xã hội

b)

đang trong giai đoạn bắt đầu mới hình thành

c)

trong giai đoạn phát triển mạnh về kinh tế, văn hóa

d)

đạt nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học - kĩ thuật

52.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Tây Ban Nha

c)

Bồ Đào Nha

d)

Pháp

53.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách nào?

a)

"chia để trị"

b)

"ngu dân"

c)

"đồng hóa"

d)

"phân phong"

54.

Quốc gia nào đã mở đầu cho quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Anh

d)

Pháp

55.

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Xiêm

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Bru-nây

56.

Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện điều gì?

a)

duy trì thế lực phong kiến ở địa phương

b)

sử dụng giai cấp tư sản làm tay sai

c)

sử dụng chế độ quân chủ lập hiến

d)

đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền

57.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo – đói

58.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng nghèo đói

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo – đói

59.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã gây tác động gì?

a)

làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo – đói

60.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước sự đe dọa xâm lược của lực lượng nào?

a)

thực dân phương Tây

b)

phong kiến Trung Quốc

c)

quân phiệt Nhật Bản

d)

đế quốc Mông Cổ

61.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo con đường nào?

a)

con đường tư bản chủ nghĩa

b)

con đường xã hội chủ nghĩa

c)

thể chế Tống thống Liên bang

d)

liên kết với các nước trong khu vực

62.

Từ năm 1892, vua Ra-ma V tiến hành cải cách hành chính theo mô hình của quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

phương Tây

d)

Ấn Độ

63.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á là khu vực nào?

a)

Đông Nam Á hải đảo

b)

Đông Nam Á lục địa

c)

bán đảo Ban Căng

d)

bán đảo Cà Mau

64.

Năm 1920, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Ma-lay-xi-a

d)

Thái Lan

65.

Năm 1945, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Lào

d)

Thái Lan

66.

Năm 1945, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập muộn nhất?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Lào

d)

Thái Lan

67.

Từ năm 1954 đến năm 1975, các nước Đông Nam Á đã lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, ngoại trừ quốc gia nào?

a)

Bru-nây

b)

Xin-ga-po

c)

Mi-an-ma

d)

Lào

68.

Phong trào chống thực dân xâm lược ở các nước Đông Nam Á hải đảo bùng nổ từ rất sớm, tiêu biểu là ở những nước nào?

a)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a và Phi-lip-pin

c)

Ma-lai-xi-a và Bru-nây

d)

Xin-ga-po và Việt Nam

69.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á được coi là một trong bốn "con rồng kinh tế" của châu Á?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Xin-ga-po

d)

In-đô-nê-xi-a

70.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

71.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Lào nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Ban Nha

d)

Hà Lan

72.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh (tháng 8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan

b)

In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Lào

c)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

73.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, phong trào giải phóng dân tộc theo xu hướng tư sản ở khu vực Đông Nam Á diễn ra sớm nhất ở các nước nào?

a)

Việt Nam, Campuchia, Lào

b)

Thái Lan, Việt Nam, Lào

c)

In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin

d)

Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam

74.

Đến đầu thế kỉ XIX, chế độ cai trị của thực dân Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a bị rung chuyển bởi cuộc khởi nghĩa của ai?

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô

b)

Hoàng thân Si-vô-tha

c)

nhà sư Ta Côn-bô

d)

nhân dân trên đảo Ban-đa

75.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

76.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

77.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Việt Nam nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

78.

Sự hình thành khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á gắn liền với sự ra đời và phát triển của giai cấp nào?

a)

nông dân

b)

công nhân

c)

thương nhân

d)

địa chủ

79.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

80.

Từ giữa những năm 60 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

81.

Từ sau chiến tranh thế giới thứ nhất, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á có điểm mới nào sau đây?

a)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: tư sản và vô sản.

b)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: phong kiến và tư sản.

c)

Khuynh hướng vô sản được nối tiếp sau khi khuynh hướng tư sản đã thất bại.

d)

Tận dụng thời cơ chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều nước đã tuyên bố độc lập.

82.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a đấu tranh chống lại thực dân nào sau đây?

a)

Hà Lan.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Anh.

d)

Pháp.

83.

Từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, nhân dân Phi-líp-pin đấu tranh chống lại thực dân nào sau đây?

a)

Tây Ban Nha.

b)

Bồ Đào Nha.

c)

Mĩ.

d)

Hà Lan.

84.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, nhân dân ba nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù xâm lược nào sau đây?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

85.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Cam-pu-chia chống lại thực dân xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

Khởi nghĩa của Hoàng thân Xi – vô – tha đôm.

b)

Khởi nghĩa của nhà vua Nô – rô –.

c)

Khởi nghĩa của Hô – xê Ri – dan.

d)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi – pô – nê – gô – rô.

86.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX là

a)

theo khuynh hướng tư sản.

b)

theo khuynh hướng vô sản.

c)

theo khuynh hướng phong kiến.

d)

Từng bước giành được thắng lợi.

87.

Năm 1930, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây thành lập Đảng Cộng sản?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Miến Điện.

88.

Năm 1945, quốc gia giành độc lập sớm nhất ở Đông Nam Á là

a)

Inđônêxia.

b)

Lào.

c)

Campuchia.

d)

Việt Nam.

89.

Năm 1945, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây đã tuyên bố độc lập?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Mã Lai.

90.

Năm 1975, nhân dân ba nước Đông Dương hoàn thành cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của

a)

thực dân Pháp.

b)

đế quốc Mĩ.

c)

thực dân Anh.

d)

thực dân Hà Lan.

91.

Nhận xét nào sau đây là đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945 – 1975?

a)

Phong trào kháng chiến chống phát xít Nhật diễn ra mạnh mẽ.

b)

Hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản song song tồn tại.

c)

Khuynh hướng vô sản thắng thế tuyệt đối ở tất cả các nước.

d)

Hầu hết các nước hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập.

92.

Mục tiêu hàng đầu trong các phong trào đấu tranh của khu vực Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

giành độc lập dân tộc.

b)

đòi quyền tự do kinh doanh.

c)

đòi các quyền dân chủ, bình đẳng.

d)

đòi quyền tự quyết dân tộc.

93.

Thắng lợi của nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mĩ (1954 – 1975) đã

a)

góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

b)

xóa bỏ trật tự "hai cực", "hai phe" sau nhiều thập kỉ.

c)

bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng tháng Tám (1945).

d)

đánh dấu thất bại hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới.

94.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân In – đô – nê – xi – a chống lại thực dân xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

Khởi nghĩa của La – pu – la – pu đôm.

b)

Khởi nghĩa của nhà vua Nô – rô –.

c)

Khởi nghĩa của Hô – xê Ri – dan.

d)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi – pô – nê – gô – rô.

95.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á đã chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh

a)

chống chế độ phân biệt chủng tộc.

b)

chống chế độ độc tài quân sự.

c)

chống phát xít, bảo vệ hòa bình.

d)

chống thực dân giành độc lập.

96.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Phát triển đồng thời theo hai khuynh hướng tư sản và vô sản.

b)

Khuynh hướng tư sản giành được thắng lợi ở tất cả các nước.

c)

Khuynh hướng vô sản giành được thắng lợi ở tất cả các nước.

d)

Đấu tranh bằng phương pháp hòa bình, bất hợp tác là chủ yếu.

97.

Từ năm 1945 đến 1954, nhân dân ba nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù chung là

a)

thực dân Pháp.

b)

đế quốc Mĩ.

c)

thực dân Anh.

d)

phát xít Nhật.

98.

Tận dụng thời cơ Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (8/1945), quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á đã nổi dậy giành chính quyền và tuyên bố độc lập?

a)

Lào.

b)

Phi-líp-pin.

c)

Thái Lan.

d)

Cam-pu-chia.

99.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại chủ nghĩa thực dân nào sau đây?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Hà Lan.

100.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu quá trình tái thiết đất nước nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh.

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

c)

Xây dựng mô hình kinh tế tập trung.

d)

Xóa bỏ chế độ phong kiến.

101.

Thời kì đầu sau khi độc lập, để xây dựng và phát triển đất nước, nhóm các nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách nào sau đây?

a)

công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

b)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

c)

công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

d)

ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

102.

Sau khi tuyên bố độc lập (1984), Brunây đặc biệt chú trọng phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Chế biến dầu mỏ.

b)

Nông nghiệp.

c)

Điện hạt nhân.

d)

Công nghiệp vũ trụ.

103.

Trong những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu.

c)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa.

d)

Xây dựng kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

104.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, chính sách nào sau đây của chủ nghĩa thực dân là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các cộng đồng dân cư ở các nước Đông Nam Á?

a)

Chính sách "chia để trị".

b)

Chính sách ngu dân.

c)

Chính sách "Kinh tế chỉ huy".

d)

Chính sách "Cướp ruộng".

105.

Một trong những nhiệm vụ đặt ra cho các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập là

a)

tái thiết đất nước, khắc phục hậu quả chiến tranh.

b)

hợp tác, giúp đỡ nhau xây dựng chủ nghĩa xã hội.

c)

liên minh quân sự chống lại các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

nhanh chóng vươn lên phát triển kinh tế đứng đầu thế giới.

106.

Trong quá trình thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đều

a)

trở thành những con rồng kinh tế châu Á.

b)

trở thành những nước công nghiệp mới.

c)

có mục đích đối ngoại tăng trưởng mạnh.

d)

dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo.

107.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về chính sách công nghiệp hóa được nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thực hiện trong những năm 60 của thế kỉ XX?

a)

Tận dụng tốt nguồn vốn và công nghệ nước ngoài.

b)

Đẩy mạnh xuất khẩu, phát triển ngoại thương.

c)

Mở cửa kinh tế, thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

d)

Từng bước giải quyết các vấn đề sắc tộc, tôn giáo.

108.

Các thành viên sáng lập tổ chức ASEAN (1967) gồm

a)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Brunây.

b)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Việt Nam.

d)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Minama.

109.

Trong giai đoạn đầu sau khi giành được độc lập, nhóm các nước sáng lập ASEAN thực hiện chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu với mục tiêu

a)

nhanh chóng xóa bỏ nghèo nàn, lạc hậu, xây dựng kinh tế tự chủ.

b)

nhanh chóng phát triển công nghiệp nặng, hội nhập với thế giới.

c)

phát triển công nghiệp hướng tới xuất khẩu, phát triển ngoại thương.

d)

phát triển công nghiệp nhẹ, lấy thị trường bên ngoài làm chỗ dựa.

110.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

111.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn.

112.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ.

113.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Triệu của An Dương Vương.

114.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

115.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

116.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

117.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Giang hao trên thế thắng.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

118.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm - Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, ...

119.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm - Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, ...

120.

Trần Quốc Tuấn tổng kết nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống quân Mông–Nguyên: “vì vua tôi đồng tâm, anh em hòa mục, cả nước nhà góp sức, giặc phải bị bắt”. Theo nhận định này, nguyên nhân thắng lợi được nhắc đến là gì?

a)

Lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc

b)

Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh

c)

Những khó khăn của kẻ thù trong quá trình xâm lược

d)

Các cuộc kháng chiến của ta đều chính nghĩa