wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập thầy ĐỨC

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

đâu là nụ cười duyên , đẹp nhất ?

a)

b)

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ lưu trữ

c)

Nguồn điện

Nguồn điện

d)

Thiết bị nhập liệu

Thiết bị nhập liệu

2.

đau là ảnh đẹp nhất năm ?

a)

b)

c)

d)

3.

Trong các thiết bị sau, đâu là thiết bị nhập?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Máy in

4.

SSD khác HDD ở điểm nào?

a)

HDD ít bị hỏng hơn

b)

HDD tiết kiệm năng lượng hơn

c)

SSD nhanh và bền hơn

d)

SSD lưu trữ ít hơn

5.

Thiết bị ngoại vi nào thường được dùng để xuất dữ liệu?

a)

Bàn phím

b)

Webcam

c)

USB

d)

Máy in

6.

ROM lưu trữ loại thông tin nào?

a)

Dữ liệu tạm thời

b)

Chương trình khởi động BIOS

c)

Ứng dụng người dùng

d)

Video và nhạc

7.

Đơn vị đo tốc độ CPU thường là gì?

a)

MB/s

b)

GHz

c)

MHz/s

d)

GB

8.

USB là viết tắt của gì?

a)

Universal Software Base

b)

Ultra Storage Box

c)

Unified System Board

d)

Universal Serial Bus

9.

GPU thường được sử dụng nhiều nhất cho tác vụ nào?

a)

Ghi âm

b)

Đồ họa và học máy

c)

Trình chiếu

d)

Xử lý văn bản

10.

Trong các bộ nhớ sau, bộ nhớ nào nhanh nhất?

a)

HDD

b)

RAM

c)

ROM

d)

Cache

11.

Hệ điều hành có vai trò chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu ngoài

b)

Vẽ đồ họa

c)

Quản lý phần cứng và phần mềm

d)

Soạn thảo văn bản

12.

Windows, macOS và Linux đều là gì?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần cứng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Trình duyệt

13.

Nhân (kernel) trong hệ điều hành đảm nhiệm công việc gì?

a)

Giao tiếp người dùng

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Điều phối tài nguyên hệ thống

d)

Quản lý file

14.

Trong hệ điều hành Linux, “open source” nghĩa là gì?

a)

Chỉ chạy trên server

b)

Chỉ miễn phí bản quyền

c)

Mã nguồn mở cho phép chỉnh sửa

d)

Mã nguồn đóng

15.

macOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

IBM

b)

Google

c)

Apple

d)

Microsoft

16.

Đặc điểm nổi bật của Linux là gì?

a)

Không bảo mật

b)

Không có bản phân phối

c)

Mã nguồn mở, cộng đồng phát triển rộng

d)

Chỉ chạy trên điện thoại

17.

Windows Explorer được dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Quản lý tệp và thư mục

18.

Trong Windows, tổ hợp Ctrl + Alt + Del có tác dụng gì?

a)

Mở Notepad

b)

Khởi động lại nhanh

c)

Mở Task Manager

d)

Mở trình duyệt

19.

Terminal trong Linux được dùng để gì?

a)

Tạo file âm nhạc

b)

Vẽ đồ họa

c)

Gõ lệnh hệ thống

d)

Chơi game

20.

Hệ điều hành nào thường dùng trong máy chủ web?

a)

Android

b)

macOS

c)

Linux

d)

Windows 95

21.

File là gì?

a)

Một đơn vị để lưu trữ dữ liệu

b)

Một thành phần phần cứng

c)

Một thiết bị đầu vào

d)

Phần mềm ứng dụng

22.

Mục đích của một thư mục là gì?

a)

Soạn thảo tài liệu

b)

Xuất dữ liệu hệ thống

c)

Lưu trữ và tổ chức tệp

d)

Tăng tốc độ CPU

23.

Đuôi .docx thuộc loại tệp nào?

a)

Tệp âm thanh

b)

Tệp bảng tính

c)

Tệp tài liệu Word

d)

Tệp hình ảnh

24.

Trong Windows, phím tắt Ctrl + C có tác dụng gì?

a)

Sao chép nội dung

b)

Dán nội dung

c)

Xóa nội dung

d)

Cắt nội dung

25.

Chức năng của Thùng rác trong Windows là gì?

a)

Xóa vĩnh viễn các tệp

b)

Lưu trữ tạm thời các tệp đã xóa

c)

Tăng dung lượng RAM

d)

Cài đặt driver

26.

Trong Linux, lệnh "ls" có tác dụng gì?

a)

Liệt kê thư mục

b)

Xóa tệp

c)

Tạo thư mục

d)

Di chuyển tệp

27.

Đường dẫn tuyệt đối là gì?

a)

Một đường dẫn tạm thời

b)

Một đường dẫn tương đối

c)

Một đường dẫn đầy đủ từ gốc

d)

Một đường dẫn rút gọn

28.

Định dạng .jpg là loại tệp gì?

a)

Tệp hình ảnh

b)

Tệp văn bản

c)

Tệp âm thanh

d)

Tệp video

29.

Trong Windows, phím tắt Ctrl + Z có tác dụng gì?

a)

Sao chép lựa chọn

b)

Dán lựa chọn

c)

Hoàn tác hành động

d)

Cắt lựa chọn

30.

File nén .zip được sử dụng để làm gì?

a)

Cài đặt hệ điều hành

b)

Sao lưu firmware BIOS

c)

Nhóm các tệp và giảm kích thước

d)

Tăng tốc độ RAM

31.

What best describes cloud computing?

a)

Storing and processing data over the Internet

b)

Copying files to a USB device

c)

Storing data on a personal hard drive

d)

Keeping data only in computer RAM

32.

Google Drive cung cấp dung lượng lưu trữ miễn phí ban đầu là bao nhiêu?

a)

5 GB

b)

15 GB

c)

100 GB

d)

50 GB

33.

Microsoft nào là một nền tảng lưu trữ đám mây?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Amazon S3

d)

iCloud

34.

Ưu điểm nổi bật của Dropbox là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ hệ điều hành Windows

b)

Không có tính năng chia sẻ

c)

Đồng bộ dữ liệu đa nền tảng

d)

Chỉ hỗ trợ lưu trữ ngoại tuyến

35.

Which of the following is a cloud service?

a)

Excel setup

b)

Google Drive

c)

WordPad

d)

Paint

36.

Trong việc chia sẻ Google Drive, quyền Viewer cho phép điều gì?

a)

Quyền kiểm soát quản trị đầy đủ

b)

Nhận xét với quyền chỉnh sửa hạn chế

c)

Xem mà không có quyền chỉnh sửa

d)

Chỉnh sửa nội dung và cài đặt

37.

Trong Google Drive, quyền Editor cho phép điều gì?

a)

Chỉ cho phép tải xuống

b)

Xem mà không thay đổi

c)

Chỉnh sửa và xóa các tệp được chia sẻ

d)

Quyền truy cập chỉ đọc vào các tệp

38.

Mục đích chính của việc thiết lập quyền khi chia sẻ tệp là gì?

a)

Giảm kích thước tệp tổng thể để lưu trữ

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Đảm bảo an ninh và kiểm soát quyền truy cập

d)

Tăng giới hạn băng thông internet

39.

Trong OneDrive, mục Chia sẻ với tôi hiển thị điều gì?

a)

Các tệp trong thùng rác

b)

Các tệp đã bị xóa gần đây

c)

Các tệp mà người khác đã chia sẻ với tôi

d)

Các tệp tôi đã chia sẻ với người khác

40.

Nếu một liên kết được đặt thành Ai cũng có thể chỉnh sửa, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Chỉ có chủ sở hữu mới có thể chỉnh sửa thay đổi

b)

Ai cũng có thể chỉnh sửa

c)

Tệp sẽ bị xóa vĩnh viễn

d)

Chỉnh sửa bị hạn chế chỉ xem

41.

Quyền tác giả phần mềm chủ yếu thiết lập điều gì?

a)

Xác định quyền sử dụng và phân phối

b)

Cấp quyền sử dụng không giới hạn, không hạn chế

c)

Không có ý nghĩa pháp lý

d)

Chỉ áp dụng cho các thiết bị phần cứng

42.

Đặc điểm nào mô tả tốt nhất phần mềm mã nguồn mở?

a)

Mã nguồn đóng

b)

Xem và chỉnh sửa mã nguồn

c)

Luôn miễn phí

d)

Chỉ tương thích với Windows

43.

GNU GPL được phân loại là loại giấy phép nào?

a)

Giấy phép phần mềm độc quyền

b)

Giấy phép nhà cung cấp thương mại

c)

Thỏa thuận sử dụng phần mềm miễn phí

d)

Giấy phép mã nguồn mở copyleft

44.

Trong thuật ngữ phần mềm, "pirated" có nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Bị sao chép và phân phối trái phép

b)

Các bản dựng chính thức, được ký bởi nhà cung cấp

c)

Ứng dụng di động có thể mang theo

d)

Phiên bản cộng đồng mã nguồn mở

45.

Which option is a free-to-use product but not open source?

a)

Linux Mint distribution

b)

LibreOffice suite

c)

Ubuntu operating system

d)

Google Chrome browser

46.

Rủi ro chính khi sử dụng phần mềm không có giấy phép là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất máy tính

b)

Phần mềm độc hại và mất an toàn dữ liệu

c)

Tiết kiệm chi phí đảm bảo

d)

Mở rộng dung lượng lưu trữ

47.

Định nghĩa nào sau đây tốt nhất cho phần mềm miễn phí?

a)

Miễn phí sử dụng mà không cần thanh toán

b)

Mã nguồn mở, có thể chỉnh sửa

c)

Cần mua để sử dụng

d)

Được thiết kế để bán thương mại

48.

Shareware thường cho phép điều gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu ngang hàng

b)

Quyền sửa đổi mã nguồn

c)

Dùng thử miễn phí, trả tiền cho việc sử dụng lâu dài

d)

Phân phối các bản sao bị vi phạm bản quyền

49.

iCloud được phân loại tốt nhất là loại dịch vụ nào?

a)

Module bộ nhớ trong

b)

Thiết bị phần cứng vật lý

c)

Ứng dụng chỉ dành cho máy tính để bàn

d)

Nền tảng điện toán đám mây

50.

Khóa bản quyền chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Sao lưu dữ liệu người dùng

b)

Thực thi mã độc hại

c)

Kích hoạt phần mềm hợp pháp

d)

Tăng dung lượng RAM

51.

Google Docs thuộc về hệ sinh thái dịch vụ nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Amazon

d)

Google

52.

Word Online là phiên bản trực tuyến của ứng dụng nào?

a)

Microsoft Word

b)

OpenOffice Writer

c)

Pages

d)

WordPad

53.

What is a standout benefit of online word processing?

a)

Works only on phones

b)

No web browser needed

c)

Auto save and real-time collaboration

d)

No login required

54.

Để xem lịch sử phiên bản trong Google Docs, bạn nên chọn đường dẫn menu nào?

a)

Xem → Phóng to

b)

Tệp → Lịch sử phiên bản

c)

Sửa → Hoàn tác

d)

Tệp → Mới

55.

Trong Google Docs, chế độ Gợi ý tương ứng với tính năng nào trong Word?

a)

Macros

b)

Mail Merge

c)

Bảng

d)

Theo dõi thay đổi

56.

Để tải xuống tệp Google Docs dưới dạng .docx, hành động nào là đúng?

a)

Xem → Chế độ

b)

Chỉnh sửa → Tìm

c)

Tệp → Xuất bản lên web

d)

Tệp → Tải xuống → Microsoft Word (.docx)

57.

Để làm việc với Google Docs mà không cần kết nối Internet, cần điều gì?

a)

Sử dụng Internet Explorer

b)

Cài đặt Word trên máy tính để bàn

c)

Bật Drive Offline và sử dụng Chrome

d)

Không thể chỉnh sửa ngoại tuyến

58.

Khi chia sẻ tệp Google Docs và cho phép người khác xem mà không chỉnh sửa, cần quyền gì?

a)

Chủ sở hữu

b)

Biên tập viên

c)

Người bình luận

d)

Người xem

59.

What is a key benefit of cloud storage compared to local storage?

a)

Always faster than hard drive

b)

No passwords needed

c)

Always cheaper

d)

Access across devices, easy sharing

60.

Khi nhiều người cùng chỉnh sửa một tệp Google Docs, cơ chế nào giúp ngăn ngừa mất dữ liệu?

a)

Chỉ một người mở tệp

b)

Tắt chế độ tự động lưu

c)

Mỗi người lưu các tệp riêng biệt

d)

Đồng bộ thời gian thực và lịch sử phiên bản

61.

Để ngăn chặn người nhận chia sẻ lại một tệp Google Docs đã được chia sẻ, người chia sẻ nên làm gì?

a)

Đổi tên tệp

b)

Chia sẻ liên kết công khai

c)

Gỡ quyền sở hữu

d)

Vô hiệu hóa quyền chia sẻ lại của người chỉnh sửa

62.

Điểm khác biệt chính giữa Google Docs và Word Online là gì?

a)

Docs tích hợp với Google Drive; Word Online với OneDrive

b)

Chúng hoàn toàn giống nhau

c)

Google Docs thiếu bình luận

d)

Word Online thiếu bảng

63.

Trong Google Docs, phím tắt nào để in đậm văn bản đã chọn?

a)

Ctrl + Shift + B

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + I

64.

Trong Word, tính năng Styles chủ yếu được sử dụng để:

a)

Tăng kích thước tệp

b)

Áp dụng định dạng nhất quán và cho phép tự động tạo mục lục

c)

Dịch tài liệu tự động

d)

Vô hiệu hóa bình luận

65.

Để tạo một Mục lục tự động trong Word, sử dụng:

a)

Thiết kế → Chủ đề

b)

Chèn → Hình ảnh

c)

Xem → Slide Master

d)

Tham khảo → Mục lục

66.

Để thêm một bình luận đánh giá, hành động nào là phù hợp?

a)

Chèn → Bảng

b)

Xem → Phóng to

c)

Đánh giá → Bình luận mới

d)

Tệp → Bảo vệ tài liệu

67.

Để chèn một hình ảnh từ Google Drive vào Google Docs, hãy chọn:

a)

Chèn → Hình ảnh → Tải lên từ máy tính

b)

Công cụ → Trình biên tập kịch bản

c)

Chèn → Hình ảnh → Drive

d)

Chèn → Bảng

68.

Khi chèn hình ảnh, việc chọn Bọc văn bản chủ yếu làm gì?

a)

Bọc văn bản xung quanh hình ảnh để bố cục

b)

Ẩn hình ảnh

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh

d)

Tăng kích thước tệp

69.

Trong Word, để theo dõi chỉnh sửa và chấp nhận/từ chối thay đổi, hãy sử dụng:

a)

Theo dõi thay đổi

b)

Chèn → Đầu trang

c)

Xem → Dàn bài

d)

Bố cục trang → Lề

70.

Để tìm và thay thế nhiều mục trong tài liệu Word, hãy sử dụng:

a)

Đánh giá → Chính tả

b)

Tìm & Thay thế (Ctrl+H)

c)

Chèn → Bảng

d)

Tệp → Lưu dưới dạng

71.

Để bảo tồn định dạng khi chia sẻ nhưng ngăn chặn chỉnh sửa, hãy xuất dưới dạng:

a)

.rtf

b)

.docx

c)

.txt

d)

.pdf

72.

Công cụ Format Painter trong Word được sử dụng để:

a)

Chèn một bảng

b)

In tài liệu

c)

Tạo một biểu đồ

d)

Sao chép định dạng từ một khu vực này sang khu vực khác

73.

Để cho phép người khác chỉ bình luận trong Google Docs, hãy gán vai trò:

a)

Người xem

b)

Người bình luận

c)

Người chỉnh sửa

d)

Chủ sở hữu

74.

Nơi chèn chú thích ở đâu trong Word?

a)

Chèn → Chú thích

b)

Xem → Đầu & Chân trang

c)

Thiết kế → Chủ đề

d)

Đánh giá → Bảo vệ

75.

Nếu một hình ảnh trông mờ sau khi sao chép từ web, cách khắc phục chính là:

a)

Lưu dưới dạng .txt

b)

Thay đổi phông chữ

c)

Xóa tiêu đề

d)

Giữ kích thước gốc hoặc thay thế bằng tệp chất lượng cao hơn

76.

Một lợi ích chính của việc sử dụng kiểu tiêu đề khi viết báo cáo là:

a)

Làm cho tệp nặng hơn mà không có lý do

b)

Xóa tất cả nội dung

c)

Tạo mục lục tự động và thống nhất định dạng

d)

Tăng kích thước phông chữ tự động

77.

Để trích dẫn một câu một cách chính xác trong một bài tập, hành động phù hợp là:

a)

Thêm một bình luận “nguồn”

b)

Sử dụng Chèn → Trích dẫn/Tài liệu và ghi lại một nguồn hợp lệ

c)

Sơn lên và xóa nó

d)

Thay đổi cách diễn đạt của câu

78.

Lợi ích của việc dùng heading styles khi soạn báo cáo?

a)

Tăng font size tự động

b)

Giúp tạo mục lục tự động và thống nhất định dạng

c)

Làm file nặng hơn vô ích

d)

Xóa toàn bộ nội dung

79.

Khi cần tham khảo nguồn cho một câu trong bài, thao tác phù hợp là?

a)

Chèn comment “nguồn”

b)

Insert → Citation/References và ghi nguồn theo chuẩn

c)

Bôi đen và xóa

d)

Thay đổi font câu đó

80.

Một CV chuyên nghiệp nên có mục nào sau đây?

a)

Chỉ hình ảnh

b)

Không cần liên hệ

c)

Thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng

d)

Toàn chữ in hoa

81.

Khi soạn báo cáo học thuật, phần liệt kê tài liệu tham khảo thường đặt ở?

a)

References/Bibliography

b)

Introduction

c)

Footer

d)

Abstract

82.

Công văn hành chính thường bao gồm các phần nào?

a)

Không cần chữ ký

b)

Meme và link

c)

Chỉ hình ảnh

d)

Tiêu đề, số công văn, ngày tháng, người nhận, nội dung, chữ ký

83.

Để giữ định dạng khi gửi CV cho nhà tuyển dụng, định dạng tệp nên là?

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.pdf

d)

.bmp

84.

Khi soạn báo cáo dài, dụng cụ nào giúp tự động tạo mục lục?

a)

Thao tác tay từng dòng

b)

In file ra giấy rồi đánh số

c)

Dùng Styles cho các heading và Insert → Table of Contents

d)

Lưu file dưới .txt

85.

Trước khi nộp báo cáo, thao tác nên làm để tránh lỗi trang và font là?

a)

In thử trực tiếp từ Word

b)

Đổi font sang ký tự lạ

c)

Xóa tất cả hình ảnh

d)

Save As → PDF và kiểm tra pagination

86.

Khi viết công văn, khoảng cách dòng và font cần chú ý vì?

a)

Chỉ để gây chú ý

b)

Không có tác dụng

c)

Làm file nặng

d)

Làm văn bản đẹp hơn, chuyên nghiệp và dễ đọc

87.

Khi nộp CV qua email, tiêu đề email nên ghi gì?

a)

Tên + vị trí ứng tuyển

b)

“Gấp”

c)

Trống

d)

Chỉ ký tự emoji

88.

Trong báo cáo khoa học, phần Abstract cần chứa nội dung gì?

a)

Mô tả chi tiết từng chương

b)

Tóm tắt mục tiêu, phương pháp và kết quả chính

c)

Danh sách tài liệu tham khảo

d)

Hình minh họa lớn

89.

Nếu người đánh giá muốn trao đổi trực tiếp về CV, nên thêm thông tin gì trong CV?

a)

Email và số điện thoại liên hệ

b)

Link tới mạng xã hội riêng tư không liên quan

c)

Không cần liên hệ

d)

Meme vui

90.

Khi soạn công văn, để tự động đánh số trang phù hợp, dùng chức năng?

a)

Chèn → Hình ảnh

b)

Tài liệu → Mục lục

c)

Góc nhìn → Phóng to

d)

Chèn → Số trang

91.

Một CV tốt nên tránh điều gì?

a)

Sai chính tả, thông tin quá dài và không rõ ràng

b)

Liệt kê kỹ năng liên quan

c)

Ghi thông tin liên hệ đầy đủ

d)

Sắp xếp kinh nghiệm rõ ràng

92.

Khi cần phản hồi cho đồng nghiệp trên tài liệu chia sẻ, thao tác nào hợp lý nhất?

a)

Thay đổi trực tiếp nội dung mà không thông báo

b)

Dùng Comment để góp ý cụ thể

c)

In tài liệu rồi viết tay

d)

Xóa đoạn văn bản

93.

Khi báo cáo sử dụng dữ liệu người khác, hành động cần làm là?

a)

Không cần ghi gì

b)

Trích dẫn nguồn và ghi vào References

c)

Sao chép toàn bộ nguyên văn

d)

Đổi tên tác giả

94.

Khi chuẩn bị bản trình bày kèm báo cáo, nên xuất slide ra định dạng nào để đảm bảo tương thích khi trình chiếu?

a)

.txt

b)

.bmp

c)

.pdf

d)

.pptx

95.

Trong phần mềm bảng tính, cái gì xác định một ô như A1?

a)

Chữ cái cột và số hàng

b)

Tên tệp và tên trang

c)

Tên trang và nhãn phạm vi

d)

Chỉ số hàng sau đó là chỉ số cột

96.

Biểu tượng nào tạo ra một tham chiếu tuyệt đối để khóa một ô khi sao chép công thức?

a)

Ký hiệu đô la $

b)

Ký hiệu thăng #

c)

Ký hiệu phần trăm %

d)

Ký hiệu và &

97.

Lợi ích chính của tính năng AutoSave trong bảng tính đám mây là gì?

a)

Tự động lưu giữ các thay đổi

b)

Làm chậm các phép tính

c)

Chỉ hoạt động trong các buổi trình chiếu

d)

Cần phải phiên bản thủ công

98.

Mặc định, tệp Google Sheets được lưu trữ ở đâu?

a)

Đám mây Google Drive

b)

Bộ nhớ USB bên ngoài

c)

Microsoft OneDrive

d)

Ổ cứng cục bộ

99.

Phím tắt nào thường chọn toàn bộ bảng tính?

a)

Ctrl+P in ấn

b)

Ctrl+A chọn tất cả

c)

Ctrl+S lưu tệp

d)

Alt+F4 đóng ứng dụng

100.

Điều gì xảy ra khi nhiều người dùng chỉnh sửa cùng một Google Sheet đồng thời?

a)

Đồng bộ thời gian thực hiển thị các biên tập viên

b)

Tất cả dữ liệu bị xóa ngay lập tức

c)

Quyền truy cập bị khóa cho một người dùng

d)

Tệp bị buộc tải xuống

101.

Để đổi tên một tab trong sổ làm việc, bạn nên thực hiện hành động nào?

a)

Lưu dưới tên mới

b)

Kéo tab ra ngoài cửa sổ

c)

Nhấp chuột phải vào tab rồi chọn Đổi tên

d)

Sử dụng Ctrl+Z để hoàn tác hành động

102.

Google Sheets được mô tả tốt nhất là loại ứng dụng nào?

a)

Công cụ chỉnh sửa video trực tuyến

b)

Công cụ bảng tính trực tuyến

c)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh trên máy tính để bàn

d)

Trình duyệt web tổng quát

103.

Excel Online thuộc hệ sinh thái dịch vụ nào?

a)

Bộ công cụ Google Workspace

b)

Dịch vụ Microsoft 365

c)

Dự án LibreOffice

d)

Bộ công cụ Apple iWork

104.

Vai trò chính của các công thức được nhập vào các ô là gì?

a)

Định dạng tệp để in

b)

Ẩn các bình luận khỏi chế độ xem

c)

Tính toán và trả về giá trị

d)

Tạo các trang trình bày

105.

Công thức SUM(A1:A10) tính toán cái gì?

a)

Tổng của A1 đến A10

b)

Ghép văn bản

c)

Đếm số ô trống

d)

Trung bình của A1 đến A10

106.

COUNTIF(range, criteria) được sử dụng để đạt được kết quả nào?

a)

Tổng có điều kiện của các giá trị

b)

Đếm các ô đáp ứng một điều kiện

c)

Trả về giá trị lớn nhất

d)

Gộp văn bản và số

107.

Đâu là cú pháp cơ bản đúng của IF?

a)

=IF(test, value_if_true, value_if_false)

b)

=IF(test) trả về TRUE/FALSE

c)

=IF() không có đối số

d)

=IF(value_if_true)

108.

Để tính tổng các giá trị lớn hơn 100 trong cột B, công thức nào là phù hợp nhất?

a)

=AVERAGE(B:B)

b)

=COUNTIF(B:B,">100")

c)

=SUM(B:B)

d)

=SUMIF(B:B,">100")

109.

Các IF lồng nhau thường được sử dụng khi bạn cần làm gì?

a)

Xử lý nhiều điều kiện

b)

Phân loại nhiều trường khác nhau

c)

Sắp xếp dữ liệu chỉ

d)

Đếm ô

110.

Công thức nào tính số học sinh đạt điểm từ 5 trở lên ở cột C?

a)

=AVERAGE(C:C)

b)

=COUNTIF(C:C,">=5")

c)

=SUM(C:C)

d)

=IF(C:C>=5)

111.

SUMPRODUCT thường được sử dụng để thực hiện thao tác nào?

a)

Tạo biểu đồ tự động

b)

Đếm ký tự trong văn bản

c)

Chèn hình ảnh vào ô

d)

Nhân các mảng rồi cộng kết quả

112.

Khi nào bạn sẽ sử dụng COUNTIFS thay vì COUNTIF?

a)

Khi cần nhiều điều kiện

b)

Khi không cần điều kiện nào

c)

Để đếm các ô trống

d)

Để thực hiện các phép tính có điều kiện

113.

AVERAGE(A1:A10) trả về giá trị gì?

a)

Tổng giá trị

b)

Giá trị trung bình số học

c)

Giá trị lớn nhất

d)

Số lượng ô

114.

Giá trị trả về của =IF(A1>90,"Excellent","Good") khi A1 = 95 là gì?

a)

Xuất sắc

b)

Tốt

c)

95

d)

ĐÚNG