wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nội dung ôn tập học kì 1

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII, khởi đầu ở nước nào?

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

2.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Âu và Bắc Mĩ

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Phi và Mĩ Latinh

3.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra gì?

a)

Máy bay

b)

Ô tô

c)

Máy hơi nước

d)

Máy tính

4.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVII đã mang lại tác động nào?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải.

b)

Khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân.

c)

Thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất.

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghiệp thông tin.

5.

Cuối thế kỉ XVIII, phát minh nào khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh?

a)

Máy tính điện tử

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Máy hơi nước

d)

Động cơ điện

6.

Nội dung nào phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

7.

Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII gắn liền với công lao to lớn của ai?

a)

Giêm Ôát

b)

Giôn Ba – bơ

c)

Xti – phen – xơn

d)

Các – ben

8.

Nội dung nào phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện động cơ hơi nước

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên

9.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, phát minh kĩ thuật nào tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong

b)

Máy điện tín

c)

Máy tính điện tử

d)

Máy hơi nước

10.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Rô-bốt Phon-ton đã chế tạo thành công gì?

a)

Máy tính điện tử

b)

Tàu thủy chạy bằng hơi nước

c)

Hệ thống máy tự động

d)

Động cơ điện xoay chiều

11.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra ở châu Âu và Bắc Mĩ là quá trình nào?

a)

Công nghiệp hoá, hiện đại hoá các nước tư bản châu Âu.

b)

Hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

Cơ khí hoá nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

Hình thành nền kinh tế của chủ nghĩa tư bản.

12.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công gì?

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Động cơ hơi nước

c)

Máy tính điện tử

d)

Bóng đèn điện

13.

Động cơ đốt trong được phát minh trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất có ý nghĩa gì?

a)

Thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất

b)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hoá

c)

Giúp liên lạc ngày càng thuận tiện

d)

Mở đầu thời kì sản xuất hàng loạt

14.

Việc phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã mang lại tác dụng nào?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo.

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của công nghệ học.

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hoá đất nước.

15.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là gì?

a)

Ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hoá sản xuất.

b)

Sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt.

c)

Sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hoá quá trình sản xuất.

d)

Quy trình sản xuất được tối ưu hoá trên nền tảng công nghệ số.

16.

Nhận xét nào đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất nửa sau thế kỉ XVIII?

a)

Đánh dấu bước chuyển của nhân loại từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp

b)

Những phát minh về khoa học đã tạo tiền đề trực tiếp dẫn đến những phát minh về kĩ thuật

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hoá các loại hàng hoá

d)

Tự động hoá cao độ trong sản xuất hàng hoá bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

17.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai bắt đầu ở một trong những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Ấn Độ

18.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được tiến hành trong khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI

b)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

c)

Cuối thế kỉ XVII đầu thế kỉ XVIII

d)

Cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX

19.

Quốc gia nào ở châu Âu đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

20.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã sử dụng rộng rãi nhiều nguồn năng lượng vào sản xuất công nghiệp, ngoại trừ nguồn nào?

a)

Than đá

b)

Điện

c)

Hạt nhân

d)

Dầu mỏ

21.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra gì?

a)

Máy điện tín

b)

Thiết bị điện tử

c)

Máy hơi nước

d)

Máy tính

22.

Nội dung nào phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của sản xuất dây chuyền

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

23.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã mang lại tác dụng nào?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Thúc đẩy sản lượng thép thế giới tăng nhanh.

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của công học.

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hoá đất nước.

24.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô – mát Ê – đi – xơn đã phát minh ra gì?

a)

Bóng đèn điện.

b)

Động cơ hơi nước.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Linh kiện bán dẫn.

25.

Những phát minh về điện trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã đem lại điều gì?

a)

Tạo cơ sở trực tiếp cho sự ra đời của công nghiệp chế tạo ô tô và máy bay

b)

Mở ra khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới vào cuộc sống và sản xuất

c)

Thúc đẩy mạnh mẽ quá trình khu vực hoá và toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới

d)

Đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới: văn minh hậu công nghiệp

26.

Thành tựu nào đã được ra đời từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và tiếp tục được cải tiến, ứng dụng rộng rãi trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Máy hơi nước

b)

Động cơ đốt trong

c)

Máy tính điện tử

d)

Thiết bị điện tử

27.

Nội dung nào là điểm khác biệt của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai so với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Các phát minh máy móc đều dựa trên sự cải tiến công cụ sẵn có

b)

Tự động hoá cao độ bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

c)

Những phát minh khoa học là cơ sở cho những phát minh kĩ thuật

d)

Mở rộng cao độ phạm vi, khả năng khám phá, chinh phục vũ trụ

28.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

29.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào giúp cho việc liên lạc ngày càng trở nên thuận tiện hơn?

a)

Động cơ đốt trong

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy hơi nước

30.

Nhận xét nào đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỉ XIX?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công, manh mún sang nền sản xuất cơ khí hoá

b)

Thời gian từ phát minh khoa học đến ứng dụng vào trong sản xuất ngày càng được rút ngắn

c)

Sự ra đời của máy móc cho phép máy móc thay thế hoàn toàn sức lao động của con người

d)

Tự động hoá cao độ diễn ra trong sản xuất bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

31.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành.

b)

bước đầu phát triển.

c)

phát triển rực rỡ.

d)

tiếp tục phát triển.

32.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn

a)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII.

b)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV.

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

d)

thế kỉ XIX đến nay.

33.

Trong khoảng thời gian từ đầu Công nguyên đến thế kỉ VII, thành tựu nổi bật nhất của văn minh Đông Nam Á là

a)

sự ra đời và bước đầu phát triển của các nhà nước.

b)

hình thành các quốc gia thống nhất và lớn mạnh.

c)

các quốc gia phát triển đến thời kì cực thịnh.

d)

các quốc gia có nhiều chuyển biến mới về văn hóa.

34.

Một trong những yếu tố tác động đến sự khủng hoảng và suy vong của nhiều quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX là

a)

sự du nhập của Thiên Chúa giáo.

b)

sự xâm nhập của các nước phương Tây.

c)

sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo.

d)

sự bành trướng và xâm lược của Trung Hoa.

35.

Từ đầu Công nguyên đến thế kỉ VII, quốc gia có đại nảo sau đây đã được hình thành trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay?

a)

Chăm-pa.

b)

Ta – ru – ma.

c)

Phù Nam.

d)

Ma – lay – u.

36.

Văn minh Đông Nam Á giai đoạn đầu Công nguyên đến đến thế kỉ VII có điểm tương đồng nào sau đây so với văn minh Đông Nam Á giai đoạn thế kỉ VII đến thế kỉ XV?

a)

Có sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo.

b)

Có sự xâm nhập và lan tỏa của Thiên chúa giáo.

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Ấn Độ.

d)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh phương Tây.

37.

Văn minh Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX có điểm khác biệt nào sau đây so với văn minh Đông Nam Á giai đoạn thế kỉ VII đến thế kỉ XV?

a)

Bắt đầu hình thành các quốc gia phong kiến lớn mạnh.

b)

Có sự du nhập của yếu tố văn hóa đến từ phương Tây.

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Trung Hoa.

d)

Nền văn minh bước vào giai đoạn phát triển cực thịnh.

38.

Một trong những đặc điểm nổi bật của văn minh Đông Nam Á từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV là

a)

Ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ đối với khu vực chưa thể hiện rõ nét.

b)

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng trên một số lĩnh vực.

c)

tiếp thu có chọn lọc thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa.

d)

sự suy yếu về chính trị và văn hóa của các quốc gia phong kiến.

39.

Sự ra đời của thánh lễ Thiên chúa giáo đầu tiên ở Phi – lip – pin năm 1521 là biểu hiện của sự du nhập yếu tố văn hóa nào sau đây đến từ phương Tây?

a)

Tôn giáo.

b)

Chữ viết.

c)

Văn học.

d)

Nghệ thuật.

40.

Nguyên nhân chính chủ yếu dẫn đến sự phát triển rực rỡ của văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ X – XV là

a)

ảnh hưởng mạnh mẽ của văn minh Ấn Độ.

b)

sự tiếp thu có chọn lọc văn minh Trung Hoa.

c)

quá trình sáp nhập và hợp nhất các tiểu quốc.

d)

sự phát triển về kinh tế và ổn định chính trị.

41.

“Cư dân Đông Nam Á thờ thần Lúa để bảo trợ cho sản xuất nông nghiệp”. Thông tin trên phản ánh tín ngưỡng nào sau đây của cư dân Đông Nam Á?

a)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Tín ngưỡng tổ thần tự nhiên.

d)

Tín ngưỡng thờ thần động vật.

42.

“Nhớ ngày giỗ tổ mùng mười tháng ba”. Ngày giỗ tổ Hùng Vương của Việt Nam hằng năm là một biểu hiện của hình thức tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ thần động vật.

b)

Thờ thần tự nhiên.

c)

Thờ cúng tổ tiên.

d)

Tín ngưỡng phồn thực.

43.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của các hình thức tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?

a)

Xuất hiện trước các tôn giáo và được bảo tồn trong quá trình phát triển.

b)

Tồn tại độc lập với các tôn giáo từ bên ngoài du nhập và có sự thống nhất.

c)

Các tín ngưỡng đa dạng nhưng không có sự tương đồng giữa các quốc gia.

d)

Xuất phát từ đặc thù kinh tế nông nghiệp và có sự thống nhất trong đa dạng.

44.

Thông tin “các con vật gắn với cuộc sống của xã hội nông nghiệp như trâu, cóc, chim, rắn…” phản ánh tín ngưỡng nào sau đây của cư dân Đông Nam Á?

a)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Tín ngưỡng thờ thần tự nhiên.

d)

Tín ngưỡng thờ thần động vật.

45.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Bạo giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

46.

Từ thế kỉ XVI, thông qua hoạt động của các giáo sĩ phương Tây, tôn giáo nào sau đây đã từng bước được du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Bạo giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

47.

Từ khoảng thế kỉ XIII, tôn giáo nào theo chân các thương nhân Ả-rập và Ấn Độ du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Ấn Độ giáo.

b)

Thiên chúa giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Hồi giáo.

48.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Phật giáo, Hin-du giáo.

b)

Phật giáo, Hồi giáo.

c)

Hồi giáo, Hin-du giáo.

d)

Hin-du giáo, Công giáo.

49.

Ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của văn minh Trung Hoa?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Mi-an-ma.

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của các tôn giáo ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Các tôn giáo đều được du nhập trước khi tín ngưỡng bản địa hình thành.

b)

Các tôn giáo đa dạng nhưng cùng tồn tại và phát triển một cách hòa hợp.

c)

Hồi giáo được du nhập đầu tiên vào Đông Nam Á và nhanh chóng phát triển.

d)

Quá trình du nhập của các tôn giáo không thông qua hoạt động thương mại.

51.

Trên cơ sở tiếp thu một phần chữ Hán của Trung Quốc, người Việt đã sáng tạo ra chữ viết riêng của mình, có tên gọi là

a)

chữ Chăm cổ.

b)

chữ Nôm.

c)

chữ Khơ-me cổ.

d)

chữ Mã Lai cổ.

52.

Người Chăm, người Khơ – me, người Thái… ở khu vực Đông Nam Á đã sáng tạo ra chữ viết riêng của mình trên cơ sở tiếp thu chữ viết cổ của quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản.

b)

Ai Cập.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

53.

Người Việt đã sáng tạo ra chữ Nôm trên cơ sở tiếp thu chữ Hán của quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản.

b)

Ai Cập.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về chữ viết ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Chịu ảnh hưởng của chữ viết từ bên ngoài.

b)

Ra đời sớm, trước khi xuất hiện Nhà nước.

c)

Có sự đa dạng nhưng thiếu tính thống nhất.

d)

Ra đời cùng quá trình du nhập tôn giáo.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của việc cư dân Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết riêng của mình từ thời kì cổ - trung đại?

a)

Khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc và đáp ứng nhu cầu ghi chép bằng văn tự riêng.

b)

Là nguyên nhân trực tiếp tạo ra Nhà nước và các quốc gia thống nhất.

c)

Thay thế hoàn toàn chữ Hán trong mọi lĩnh vực ngay sau khi xuất hiện.

d)

Chỉ dùng trong trang trí, không có tác dụng đối với đời sống tinh thần.

56.

Một trong những thể loại văn học dân gian tiêu biểu ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là

a)

truyền ngạn.

b)

kí sự.

c)

tản văn.

d)

thần thoại.

57.

Một trong những tác phẩm văn học viết tiêu biểu của Malaysia thời kì cổ - trung đại là

a)

Sử thi Đê đắt đê nước.

b)

Truyện sử Mê-lay-u.

c)

Truyện Kiều.

d)

Ức Trai thi tập.

58.

Tác phẩm nào sau đây không phải là thành tựu văn học của Việt Nam thời kì cổ - trung đại?

a)

Tây du kí.

b)

Truyện Kiều.

c)

Hịch tướng sĩ.

d)

Bình Ngô đại cáo.

59.

Tác phẩm nào sau đây là thành tựu văn học của Cam-pu-chia thời kì cổ - trung đại?

a)

Tam quốc diễn nghĩa.

b)

Hồng Lâu mộng.

c)

Nam quốc sơn hà.

d)

Riêm Kê.

60.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là

a)

đền tháp Bồ-rô-bu-đua.

b)

Vạn Lí Trường Thành.

c)

đấu trường Rô-ma.

d)

kim tự tháp.

61.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: “Khu đền Ăng-co Vát và Ăng-co Thom ở Cam-pu-chia, Thạt Luổng ở Lào, tháp Chăm ở Việt Nam vừa mang đậm dáng dấp kiến trúc của .............., vừa có nét độc đáo riêng của nền văn hóa dân tộc, là những di tích lịch sử - văn hoá nổi tiếng thế giới”.

a)

Trung Quốc.

b)

Thái Lan.

c)

Ấn Độ.

d)

In-đô-nê-xi-a.

62.

Công trình kiến trúc nào ở khu vực Đông Nam Á là di sản văn hóa thế giới?

a)

tháp Thạt Luổng.

b)

Đền Pác-tê-nông.

c)

Vạn Lí Trường Thành.

d)

Kim tự tháp.

63.

Nghệ thuật kiến trúc Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của kiến trúc

a)

Ấn Độ.

b)

Ai Cập.

c)

Hi Lạp.

d)

La Mã.

64.

Một trong những công trình kiến trúc Phật giáo điển hình ở khu vực Đông Nam Á là

a)

chùa Vàng.

b)

Cố Cung Bắc Kinh.

c)

Đền Ăng-co-vát.

d)

lăng mộ Ta-giơ Ma-han.

65.

Một trong những công trình điêu khắc tiêu biểu ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là

a)

trống đồng Đông Sơn.

b)

tượng lực sĩ ném đĩa.

c)

tượng thần Vệ Nữ Mĩ-lô.

d)

đấu trường La Mã.

66.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại với văn minh phương Tây thời kì cổ đại?

a)

Cùng theo một tôn giáo, tín ngưỡng.

b)

Có thành tựu phong phú, đa dạng.

c)

Có kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

d)

Cùng sử dụng chung một ngôn ngữ.

67.

Nội dung nào sau đây là nguy cơ của nền văn minh Đông Nam Á trước xu thế toàn cầu hóa hiện nay?

a)

Phát triển ngày càng đa dạng, phong phú hơn.

b)

Tiếp nhận thêm nhiều yếu tố văn hóa mới tích cực.

c)

Đánh mất dần bản sắc văn hóa của các dân tộc.

d)

Học hỏi được những tiến bộ kĩ thuật bên ngoài.

68.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của tôn giáo.

b)

Kiến trúc và điêu khắc độc lập với nhau.

c)

Có tính thống nhất trong đa dạng.

d)

Đạt trình độ cao và mang tính độc đáo.

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của nghệ thuật điêu khắc ở khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Chịu ảnh hưởng nghệ thuật điêu khắc từ bên ngoài.

b)

Kiến trúc và điêu khắc hoàn toàn độc lập với nhau.

c)

Có sự đa dạng trong loại hình và ít có tính thống nhất.

d)

Nghệ thuật điêu khắc ít chịu ảnh hưởng của tôn giáo.

70.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành.

b)

bước đầu phát triển.

c)

phát triển rực rỡ.

d)

tiếp tục phát triển.

71.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn nào?

a)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII

b)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX

d)

thế kỉ XIX đến nay

72.

Trong khoảng thời gian từ đầu Công nguyên đến thế kỉ VII, thành tựu nổi bật nhất của văn minh Đông Nam Á là gì?

a)

sự ra đời và bước đầu phát triển của các nhà nước

b)

hình thành các quốc gia thống nhất và lớn mạnh

c)

các quốc gia phát triển đến thời kì cực thịnh

d)

các quốc gia có nhiều chuyển biến mới về văn hoá

73.

Một trong những yếu tố tác động đến sự khủng hoảng và suy vong của nhiều quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX là gì?

a)

sự du nhập của Thiên Chúa giáo

b)

sự xâm nhập của các nước phương Tây

c)

sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo

d)

sự bành trướng và xâm lược của Trung Hoa

74.

Từ đầu Công nguyên đến thế kỉ VII, quốc gia cổ đại nào sau đây đã được hình thành trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay?

a)

Chao – Phraya

b)

Ta – ru – ma

c)

Phù Nam

d)

Ma – lay – u

75.

Văn minh Đông Nam Á giai đoạn đầu Công nguyên đến thế kỉ VII có điểm tương đồng nào với giai đoạn từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV?

a)

có sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo

b)

có sự xâm nhập và lan tỏa của Thiên Chúa giáo

c)

chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Ấn Độ

d)

chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh phương Tây

76.

Văn minh Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX khác biệt thế nào so với giai đoạn từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV?

a)

bắt đầu hình thành các quốc gia phong kiến lớn mạnh

b)

có sự du nhập của yếu tố văn hoá đến từ phương Tây

c)

chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Trung Hoa

d)

bước vào giai đoạn phát triển cực thịnh

77.

Một trong những đặc điểm nổi bật của văn minh Đông Nam Á từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV là gì?

a)

ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ đối với khu vực chưa thể hiện rõ nét

b)

văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng trên một số lĩnh vực

c)

tiếp thu có chọn lọc thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa

d)

suy yếu về chính trị và văn hóa của các quốc gia phong kiến

78.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào đoạn tư liệu: “Nền văn minh của người Việt cổ với biểu tượng trống đồng Đông Sơn thực chất là một nền văn minh nông nghiệp trồng lúa nước dựa trên nền tảng cộng đồng xóm làng và một cơ cấu chính trị nhà nước phôi thai; không những đã vươn tới một trình độ phát triển khá cao, mà còn xác lập lối sống Việt Nam, truyền thống Việt Nam, đặt cơ sở vững chắc cho toàn bộ sự tồn tại và phát triển của quốc gia - dân tộc sau đó.” (Theo Phan Huy Lê (Chủ biên), Lịch sử Việt Nam, Tập I, NXB Giáo dục Việt Nam, 2012, tr. 173). Phát biểu: “Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về quá trình xác lập các truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.”

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng đoạn tư liệu về “nền văn minh của người Việt cổ với biểu tượng trống đồng Đông Sơn”. Phát biểu: “Cụm từ trên nói đến nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc.”

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng đoạn tư liệu về “nền văn minh của người Việt cổ với biểu tượng trống đồng Đông Sơn”. Phát biểu: “Bản chất của nền văn minh này là một nền văn minh nông nghiệp trồng lúa nước chủ đạo với bộ máy chính quyền đơn giản, sơ khai.”

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng đoạn tư liệu về “nền văn minh của người Việt cổ với biểu tượng trống đồng Đông Sơn”. Phát biểu: “Toàn bộ sự tồn tại và phát triển của quốc gia - dân tộc Việt Nam sau này phụ thuộc hoàn toàn vào nền văn minh đầu tiên của người Việt cổ.”

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào tư liệu: “Dù ai đi ngược về xuôi / Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng Ba” (Ca dao) và đoạn văn: “Lễ hội đền Hùng tại Phú Thọ được tổ chức vào ngày 10 tháng Ba âm lịch hằng năm... Năm 2012, UNESCO đã ghi danh ‘Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương’ là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.” (Sách giáo khoa Lịch sử 10, Bộ GD&ĐT). Phát biểu: “Đoạn tư liệu trên đã tóm tắt lại một tác phẩm văn học dân gian của nước ta.”

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về Lễ hội đền Hùng và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Phát biểu: “Ngày giỗ Tổ mùng 10 tháng Ba âm lịch hằng năm nhằm tưởng nhớ công lao của các Vua Hùng được coi là quốc giỗ của dân tộc ta.”

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về Lễ hội đền Hùng và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Phát biểu: “Ngày giỗ Tổ mùng 10 tháng Ba âm lịch lần đầu tiên được tổ chức vào năm 2012 khi tín ngưỡng này được UNESCO ghi danh.”

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về Lễ hội đền Hùng và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Phát biểu: “Tín ngưỡng thờ Quốc Tổ Hùng Vương là tín ngưỡng duy nhất của Việt Nam hiện nay đã phát huy cao độ truyền thống ‘uống nước nhớ nguồn’.”

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào tư liệu: “Trống đồng Đông Sơn là đỉnh cao của kĩ thuật chế tác đồng thau của người Việt cổ... Trống đồng Đông Sơn tiêu biểu cho nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc, là một trong những biểu tượng của văn hoá Việt Nam.” (Sách giáo khoa Lịch sử 10, Bộ GD&ĐT). Phát biểu: “Hiện nay, trống đồng Đông Sơn được coi là hiện vật duy nhất chứng minh kĩ thuật chế tác đồng thau của người Việt cổ đạt đến đỉnh cao.”

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về trống đồng Đông Sơn. Phát biểu: “Thông qua các hoa văn khắc trên trống đồng Đông Sơn, các nhà sử học có thể phục dựng được một phần bức tranh đời sống và văn hoá cổ đại của cư dân Văn Lang – Âu Lạc.”

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về trống đồng Đông Sơn. Phát biểu: “Không chỉ dùng trong các lễ nghi tôn giáo, trống đồng Đông Sơn còn là một nhạc cụ phổ biến của cư dân Văn Lang – Âu Lạc trong các dịp lễ tết.”

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về trống đồng Đông Sơn. Phát biểu: “Trống đồng Đông Sơn là biểu tượng của văn minh Văn Lang – Âu Lạc, đồng thời cũng là biểu tượng duy nhất của văn hoá Việt Nam.”

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào tư liệu: “Kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội thời Âu Lạc đều tiếp tục phát triển trên cơ sở những thành tựu đã đạt được của nước Văn Lang trước đó... Việc chế tạo nỏ Liên Châu và xây thành Cổ Loa (Hà Nội) phản ánh tập trung sự phát triển nhiều mặt của nước Âu Lạc.” (Nguyễn Quang Ngọc (Chủ biên), Tiến trình lịch sử Việt Nam, NXB Giáo dục, 2007). Phát biểu: “Nhà nước Âu Lạc phát triển trên nhiều mặt so với nhà nước Văn Lang và độc lập hoàn toàn so với nhà nước Văn Lang.”

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về thời Âu Lạc. Phát biểu: “Nếu như kinh đô của nhà nước Văn Lang đặt tại trung du, miền núi thì kinh đô của nhà nước Âu Lạc đã di chuyển xuống khu vực trung tâm đồng bằng.”

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về thời Âu Lạc. Phát biểu: “Hai nhà nước Văn Lang và Âu Lạc đều được hình thành trên cơ sở nền văn hoá Đông Sơn và đều được hình thành sau một cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.”

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Chọn Đúng hoặc Sai cho phát biểu sau, dựa vào cùng tư liệu về thời Âu Lạc. Phát biểu: “Việc chế tạo nỏ Liên Châu và xây thành Cổ Loa (Hà Nội) của nhà nước Âu Lạc đều xuất phát từ nhu cầu bảo vệ đất nước.”

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Theo mục ‘Vật chất’ trong câu hỏi tự luận về cư dân Văn Lang – Âu Lạc, hoạt động kinh tế chính là gì?

a)

nông nghiệp trồng lúa nước là chủ đạo

b)

luyện kim và khai mỏ là chủ đạo

c)

buôn bán đường biển là chủ đạo

d)

du mục chăn thả là chủ đạo

95.

Theo mục ‘Vật chất’ trong câu hỏi tự luận về cư dân Văn Lang – Âu Lạc, lương thực chủ yếu của cư dân là gì?

a)

gạo nếp, gạo tẻ

b)

bánh mì, pho mát

c)

ngô nướng, khoai tây

d)

miến dong, hạt kê

96.

Theo mục ‘Vật chất’ trong câu hỏi tự luận về cư dân Văn Lang – Âu Lạc, loại hình nhà ở phổ biến là gì?

a)

nhà sàn

b)

nhà lều du mục

c)

nhà tầng xây gạch đá

d)

nhà băng igloo

97.

Dựa trên đoạn tư liệu cung cấp về cư dân Chăm Pa, hãy chọn các nhận định đúng mô tả đời sống vật chất và đời sống tinh thần của họ.

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước, đánh bắt cá; thuyền buồm hai đầu nhọn phổ biến để đi biển.

b)

Trang phục cầu kỳ với áo dài và mũ miện, ít dùng trang sức.

c)

Thủ công nghiệp có nghề dệt, làm gốm, sản xuất gạch; thương nghiệp trao đổi hàng hóa với một số quốc gia hải đảo.

d)

Tín ngưỡng chịu ảnh hưởng Ấn Độ, thờ các vị thần như Shiva, Vishnu và Phật; kiến trúc, điêu khắc tinh xảo.

e)

Ít có âm nhạc, không có các điệu múa lễ hội.

98.

Dựa trên đoạn tư liệu cung cấp về cư dân Phù Nam, hãy chọn các nhận định đúng mô tả đời sống vật chất và đời sống tinh thần của họ.

a)

Phù Nam là trung tâm thương mại lớn; thủ công nghiệp làm muối, dệt, kim hoàn; cư dân ưa trang sức bằng đá quý, thủy tinh, vàng bạc.

b)

Ăn chủ yếu thịt thú rừng, ít dùng lúa gạo.

c)

Nam mặc áo chui đầu hoặc ở trần; nữ quấn váy; đi chân đất hoặc dép gỗ; nhà sàn bằng gỗ; đi lại bằng thuyền trên kênh rạch, sông, biển.

d)

Tôn giáo Hin-đu giáo và Phật giáo; tín ngưỡng sùng bái núi thiêng, công chúa rắn; sử dụng chữ viết từ sớm.

e)

Không có hoạt động đánh bắt hải sản.

99.

Phân tích tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với xã hội, văn hóa và cách Việt Nam thích nghi. Chọn các ý đúng theo tư liệu.

a)

Mở rộng giao lưu và quan hệ giữa người với người; thúc đẩy cộng đồng, các nền văn hóa xích lại gần nhau; đưa tri thức vào sản xuất vật chất.

b)

Tác động mạnh đến xu hướng tiêu dùng và cũng làm gia tăng sự lệ thuộc vào công nghệ như máy tính, điện thoại, Internet.

c)

Gây xung đột giữa nhiều yếu tố, giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại.

d)

Việt Nam chưa có chiến lược chuyển đổi số, công nghệ thông tin chưa được phổ cập.

e)

Việt Nam phát triển mạnh viễn thông và công nghệ thông tin; CNTT được phổ cập rộng rãi; có chương trình, chiến lược quốc gia về chuyển đổi số.

100.

Ý nghĩa và tác động của Cách mạng công nghiệp hiện đại trong lĩnh vực kinh tế: chọn các nhận định đúng theo tư liệu.

a)

Tăng năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế nhờ tự động hóa, rô-bốt hóa.

b)

Chuyển đổi cơ cấu kinh tế, hình thành các ngành công nghiệp mới, thúc đẩy kinh tế tri thức và dịch vụ.

c)

Thu hẹp thị trường toàn cầu và làm đứt gãy chuỗi cung ứng.

d)

Tạo ra kết nối toàn cầu qua Internet và công nghệ thông tin, thúc đẩy thương mại điện tử, chuỗi cung ứng toàn cầu.

e)

Sản xuất thông minh: tự động hóa quy trình, sản xuất theo yêu cầu, tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng.

101.

Thiết bị nào sau đây thuộc thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4) theo tư liệu?

a)

Máy tính bàn

b)

Máy giặt

c)

Điện thoại thông minh

d)

Tủ lạnh

102.

Sử dụng Internet trong học tập như thế nào để hiệu quả theo hướng dẫn trong tư liệu? Hãy chọn các ý đúng.

a)

Xác định rõ mục đích học tập trước khi lên mạng.

b)

Lựa chọn nguồn thông tin đáng tin cậy; biết chắt lọc thông tin, không sao chép máy móc.

c)

Chỉ dựa vào Internet, bỏ hẳn sách vở và bài giảng.

d)

Kết hợp Internet với sách vở, bài giảng; quản lí thời gian hợp lí, tránh sa đà mạng xã hội và trò chơi.

e)

Sử dụng Internet để trao đổi bài, học nhóm, luyện kỹ năng và tra cứu kiến thức.