wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Hóa thực phẩm (trích)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Các chất tan không hoạt động bề mặt khi tăng nồng độ trong dung dịch là như thế nào?

a)

Tăng sức căng bề mặt

b)

Giảm sức căng bề mặt

c)

Không làm tăng giảm sức căng bề mặt

d)

Tất cả các câu trên đều sai

2.

Các chất tan hoạt động bề mặt, khi tăng nồng độ trong dung dịch sẽ gây hiệu ứng nào lên sức căng bề mặt?

a)

Tăng sức căng bề mặt

b)

Giảm sức căng bề mặt

c)

Không làm tăng hoặc giảm sức căng bề mặt

d)

Tất cả các câu trên đều sai

3.

Các chất hoạt động bề mặt tan được trong nước nhờ vào yếu tố nào?

a)

Các nhóm phân cực như -COOH; -OH; -NH2

b)

Các gốc COO-; SO4-; SO3-; R4N+

c)

Nhóm -O-CH2-CH2-

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

4.

Các chất hoạt động bề mặt tan được trong dầu nhờ vào yếu tố nào?

a)

Các nhóm -COOH; -OH; -NH2

b)

Các gốc COO-; SO4-; SO3-; R4N+

c)

Nhóm -O-CH2-CH2-

d)

Chuỗi hydrocarbon

5.

Hệ nhũ tương được mô tả đúng như thế nào?

a)

Là một hệ phân tán được tạo ra từ hai chất lỏng không tan lẫn vào nhau hoặc tan một ít

b)

Có kích thước hạt phân tán là những giọt và biến đổi rất rộng

c)

Có hai loại là nhũ tương dầu trong nước và dầu trong nước

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

6.

Khi thể tích pha phân tán thay đổi so với thể tích chung, nhận định nào đúng?

a)

Nếu < 0,1%, tạo hệ nhũ tương loãng, có độ phân tán cao, bền sa lắng

b)

Nếu <= 75%, tạo hệ nhũ tương đậm đặc, các giọt của pha phân tán dễ kết hợp lại, dễ sa lắng hay nổi lên

c)

Câu a và b đều đúng

d)

Câu a và b đều sai

7.

Sự tách kem là gì?

a)

Là sự phân tách những hạt giọt của pha liên tục do sự khác về tỉ trọng

b)

Là sự kết hợp thuận nghịch những hạt giọt đến một kích thước nào đó chúng sẽ nổi lên

c)

Câu a và b đều đúng

d)

Câu a và b đều sai

8.

Bọt là hệ phân tán khí trong môi trường phân tán lỏng được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Kích thước pha phân tán rất lớn có thể đo được bằng (mm, cm)

b)

Kích thước hạt phân tán nhỏ có thể từ vài µm

c)

Tùy theo kích thước hạt phân tán ta có các hệ phân tán khác nhau

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

9.

Độ bền của bọt được xác định theo yếu tố nào?

a)

Được xác định bằng thời gian sống (tồn tại) của bọt

b)

Được xác định bằng chiều cao cân bằng của cột bọt

c)

Phụ thuộc vào chất tạo bọt mạnh hay yếu

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

10.

Cấu tạo của nước đá có dạng công thức phân tử nào?

a)

[H2O]5

b)

[H2O]2

c)

[H2O]x

d)

[H2O]

11.

Nước lỏng ở nhiệt độ bình thường có công thức cấu tạo phân tử nào?

a)

[H2O]5

b)

[H2O]2

c)

[H2O]x

d)

[H2O]

12.

Nước có khả năng nào dưới đây?

a)

Hòa tan và khuấy tán nhiều hợp chất hóa học

b)

Phân tán nhiều hợp chất chứa các nhóm phân cực để tạo mixen

c)

Phân ly các chất và là dung môi tham gia hầu hết các phản ứng

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

13.

Khi đưa vào nước các chất khác nhau, hệ quả nào đúng?

a)

Tạo ra thuộc tính kết hợp

b)

Sẽ làm thay đổi một số tính chất của nước

c)

Câu a và b đều đúng

d)

Câu a và b đều sai

14.

Khi đưa vào nước các chất khác nhau dưới dạng dung dịch hay dạng keo, hiệu ứng tổng quát nào xảy ra?

a)

Sẽ làm giảm áp suất hơi nước bão hòa

b)

Sẽ làm tăng điểm sôi, giảm điểm đóng băng

c)

Sẽ làm tăng độ nhớt, giảm sức căng bề mặt

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

15.

Độ mạnh của các nối liên kết được thể hiện theo thứ tự nào?

a)

Liên kết hóa trị > liên kết ion > liên kết hydro

b)

Liên kết hydro > liên kết ion > liên kết hóa trị

c)

Liên kết ion > liên kết hóa trị > liên kết hydro

d)

Liên kết ion > liên kết hydro > liên kết hóa trị

16.

Tùy theo hàm lượng nước, người ta chia thực phẩm thành loại nào khi hàm lượng nước nằm trong khoảng 10%–40%?

a)

Thực phẩm có hàm lượng nước cao khi 20%

b)

Thực phẩm có hàm lượng nước trung bình khi nằm trong khoảng 10%–40%

c)

Thực phẩm có hàm lượng nước thấp khi 15%

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

17.

Nhóm thực phẩm có hàm lượng nước trung bình thuộc loại nào?

a)

Các loại thịt, cá

b)

Các loại trứng, sữa

c)

Các loại ngũ cốc, đậu

d)

Các loại rau quả

18.

Nước trong thực phẩm có thể tồn tại dưới những dạng nào?

a)

Dạng tự do và liên kết

b)

Dạng liên kết hóa học

c)

Dạng liên kết hóa lý

d)

Dạng liên kết cơ lý

19.

Nước tồn tại trong thực phẩm ở dạng liên kết nào dễ tách ra nhất?

a)

Dạng tự do

b)

Dạng liên kết hóa học

c)

Dạng liên kết hóa lý

d)

Dạng liên kết cơ lý

20.

Nước trong thực phẩm ở dạng liên kết nào mà khi lấy phần nước này đi sẽ làm biến đổi bất thuận nghịch thực phẩm?

a)

Liên kết hóa học

b)

Liên kết cơ lý

c)

Liên kết hóa lý

d)

Liên kết hấp thụ

21.

Nước ở dạng liên kết nào không thể sử dụng cho các phản ứng sinh hóa, nảy mầm, sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Nước liên kết thật

b)

Nước liên kết hấp thụ

c)

Nước liên kết mao quản

d)

Nước ở dạng tự do

22.

Trong lĩnh vực chế biến, nước được sử dụng với mục đích nào?

a)

Làm sạch, tác nhân đun nóng–làm lạnh, nguyên liệu ban đầu, vận chuyển

b)

Nảy mầm, hô hấp, lên men và thủy phân

c)

Bảo quản, tham gia vào phản ứng tạo thành sản phẩm

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

23.

Nước tồn tại trong các nguyên liệu và thực phẩm liên quan mật thiết tới yếu tố nào?

a)

Tính bề sinh hóa và các quá trình sinh học

b)

Tính chất cảm quan và chất lượng của thực phẩm

c)

Hô hấp, nảy mầm, độ bóng mịn, tính mềm dẻo và khô cứng

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

24.

Độ hoạt động của nước (Aw) được mô tả đúng như thế nào?

a)

Là chỉ số phản ánh độ tự do độ linh động của nước trong thực phẩm

b)

Là số đo nồng độ hữu dụng của nước liên quan đến sự phát triển của vi sinh vật

c)

Là hàm số của độ ẩm, thành phần hóa học và cấu trúc của sản phẩm

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

25.

Độ hoạt động của nước (Aw) được định nghĩa là gì?

a)

Là tỉ số giữa áp suất hơi của nước trong thực phẩm và áp suất hơi của nước tinh khiết ở cùng t0

b)

Là chỉ số phản ánh độ tự do độ linh động của nước trong thực phẩm

c)

Là số đo nồng độ hữu dụng của nước liên quan đến sự phát triển của vi sinh vật, sự ứ sinh hóa

d)

Là hàm số của độ ẩm, thành phần hóa học và cấu trúc của sản phẩm

26.

Các yếu tố thường ảnh hưởng đến Aw là gì?

a)

Thành phần các chất hữu cơ và vô cơ trong thực phẩm

b)

Thành phần glucid, protid, lipid trong thực phẩm

c)

Hàm lượng nước tự do và nước liên kết

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

27.

Aw của thực phẩm sẽ thay đổi khi tiếp xúc với khí quyển có độ ẩm tương đối khác nhau như thế nào?

a)

Nước trong thực phẩm sẽ bốc ra không khí khi Aw > RH%

b)

Thực phẩm sẽ hút ẩm khi Aw < RH%

c)

Khi Aw = RH% thực phẩm sẽ cân bằng ẩm

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

28.

Các sản phẩm có hàm lượng lipid cao thường xảy ra phản ứng nào?

a)

Phản ứng oxy hóa

b)

Phản ứng hóa nâu có enzyme

c)

Phản ứng thủy phân

d)

Phản ứng hóa nâu không enzyme

29.

Các sản phẩm có hoạt độ nước cao thì hiện tượng nào chiếm ưu thế?

a)

Các quá trình sinh học chiếm ưu thế

b)

Các quá trình oxy hóa chiếm ưu thế

c)

Các quá trình hóa nâu chiếm ưu thế

d)

Các quá trình hóa học chiếm ưu thế

30.

Hoạt độ nước (Aw) ảnh hưởng chủ yếu đến phản ứng nào?

a)

Phản ứng sẫm màu không do enzyme

b)

Phản ứng maillard

c)

Phản ứng caramel

d)

Phản ứng oxy hóa vitamin C

31.

Khi tiếp xúc nhiệt độ cao, các enzyme trong sản phẩm có Aw thấp bền hơn trong sản phẩm có Aw cao; từ đó kết luận nào đúng?

a)

Để vô hoạt enzyme trong sản phẩm thì phải thực hiện ở độ ẩm cao

b)

Để vô hoạt enzyme trong sản phẩm thì phải thực hiện ở độ ẩm thấp

c)

Để bảo vệ enzyme trong sản phẩm thì phải thực hiện ở độ ẩm thấp

d)

Câu a và c đúng

32.

Đối tượng chịu được giới hạn Aw thấp nhất là

a)

Nấm mốc chịu được giới hạn Aw thấp nhất

b)

Nấm men chịu được giới hạn Aw thấp nhất

c)

Vi khuẩn chịu được giới hạn Aw thấp nhất

d)

Nấm men, mốc chịu được giới hạn Aw bằng nhau

33.

Protein của chất cơ

a)

Myoglobin được cấu tạo từ globulin và hem quyết định màu sắc của cơ thịt

b)

Myosin và actin quyết định đến sự co và duỗi cơ

c)

Elastin và collagen là các protein hình sợi quyết định đến sự cứng chắc của thịt

d)

Hemoglobin được cấu tạo từ globulin và hem quyết định màu sắc của hồng cầu

34.

Collagen là protein được cấu tạo từ

a)

Các tropocollagen hình trụ do 3 chuỗi polypeptid cuốn lại thành xoắn ốc

b)

Trong mỗi chuỗi có các đoạn cấu trúc Gly-Pro-Ala được lặp đi lặp lại nhiều lần

c)

Cấu a và câu b đều đúng

d)

Câu a và câu b đều sai

35.

Từ collagen ta có thể trích ly được chất tạo đông là

a)

Pectin

b)

Chitin

c)

Gelatin

d)

Agar

36.

Protein quyết định sắc tố của cơ cá, thịt và chiếm 90% tổng lượng các sắc tố là

a)

Hemoglobin

b)

Globulin + Hem (Fe)

c)

Mioglobin

d)

Oxymioglobin

37.

Nguyên nhân làm thay đổi màu sắc của thịt

a)

Trạng thái oxy hóa của sắt (Fe2+, Fe3+) trong hem

b)

Bản chất của các phối tử nối với sắt (NO, CO, O2)

c)

Câu a và câu b đúng

d)

Câu a và câu b sai

38.

Để giữ cho thịt có màu đỏ tươi ta cần bảo quản trong môi trường

a)

Có hàm lượng O2 từ 80% trở lên

b)

Có hàm lượng CO2 từ 80% trở lên

c)

Có hàm lượng NO từ 80% trở lên

d)

Tất cả đều sai

39.

Thịt chuyển từ màu đỏ sang màu nâu là do

a)

Thịt bị khử và globin tách rời hem

b)

Thịt bị oxy hóa, trong hem Fe2+ chuyển thành Fe3+

c)

Thịt bị ảnh hưởng bởi tác dụng nhiệt và Fe tách khỏi hem

d)

Thịt bị ảnh hưởng bởi tác dụng của pH và Fe tách khỏi hem

40.

Hai protein chiếm 50% lượng protein của mô liên kết là

a)

Keratin và chitin

b)

Elastin và chitosan

c)

Collagen và elastin

d)

Collagen và gelatin

41.

Protein bền acid, bazơ, protease, khi nấu chỉ trương nở không hòa tan có ở các dây chẳng là

a)

Keratin

b)

Collagen

c)

Elastin

d)

Gelatin

42.

Miosin và actin là hai protein

a)

Co rút có trong mô liên kết

b)

Co rút có trong mô cơ

c)

Điều hòa có trong chất cơ

d)

Điều hòa có trong tơ cơ

43.

Thịt động vật còn non thường mềm hơn thịt động vật già là do

a)

Các cầu đồng hóa trị nối các phân tử tropocollagen với nhau tương đối bền

b)

Các cầu đồng hóa trị nối các phân tử tropocollagen với nhau tương đối không bền

c)

Hàm lượng collagen nhiều hơn, khi nấu collagen chuyển thành gelatin làm mềm thịt nhiều hơn

d)

Hàm lượng collagen ít hơn, nên thịt mềm hơn

44.

Protein của lòng trắng trứng

a)

Albumin, ovalbumin, conalbumin, ovomucoid, avidin

b)

Có nhiều cầu nối disulfua, có thể tạo phức với kim loại làm tăng tính bền nhiệt

c)

Có hoạt tính antitrypsin, có khả năng tạo phức với biotin

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

45.

Protein của lòng trắng là các protein phức hợp với

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

Kim loại

d)

Chất màu

46.

Protein của lòng đỏ là các protein phức hợp với

a)

Glucose

b)

Lipid

c)

Kim loại

d)

Chất màu

47.

Hàm lượng lipid của trứng chủ yếu tập trung

a)

Lòng trắng

b)

Lòng đỏ

c)

Phôi

d)

Phân bố đều trong lòng trắng và đỏ

48.

Trong lòng đỏ chứa hợp chất có khả năng nhũ hóa tốt là

a)

Avidin

b)

Leucithin

c)

Lipovitelin

d)

Phosphovitin

49.

Trong lòng trắng chứa hợp chất có khả năng liên kết với biotin là

a)

Ovalbumin

b)

Conalbumin

c)

Ovomucoid

d)

Avidin

50.

Xét về khía cạnh dinh dưỡng của các protein lòng trắng trứng

a)

Khó tiêu hóa, chỉ sau khi nấu mới trở nên dễ tiêu hóa

b)

Có khả năng kết hợp với biotin (vitamin B8) làm mất hoạt tính của vitamin này

c)

Có tính kháng enzyme tiêu hóa nên khó tiêu hóa khi chưa nấu chín

d)

Có khả năng tạo phức với kim loại làm tăng độ bền nhiệt

51.

Tính chất của protein lòng trắng trứng

a)

Gồm albumin, ovalbumin, conalbumin, ovomucoid, avidin

b)

Có nhiều cầu nối disulfua, có thể tạo phức với kim loại làm tăng tính bền nhiệt

c)

Thường có hoạt tính ức chế enzyme, vitamin; bền nhiệt và khó tiêu hóa

d)

Có hoạt tính antitrypsin, có khả năng tạo phức với biotin

52.

Hệ thống protein của ngũ cốc

a)

Gồm các nhóm protein chủ yếu: albumin, globulin, prolamin và glutelin

b)

Trong hạt ngũ cốc (trừ yến mạch và lúa) prolamin và glutelin là 2 nhóm protein chiếm tỷ lệ cao

c)

Ứng với mỗi loại hạt 2 nhóm protein này có tên gọi riêng như zein (bắp), horzein (đại mạch)

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

53.

Hai protein cấu tạo nên gluten của bột mì

a)

Gliadin và glutenin

b)

Prolamin và glutelin

c)

Câu a và câu b đều đúng

d)

Câu a và câu b đều sai

54.

Chức năng của 2 protein tạo nên gluten bột mì

a)

Gliadin đặc trưng cho độ giãn nở, glutenin đặc trưng cho độ đàn hồi của bột nhào

b)

Gliadin, glutenin có khả năng tự liên kết với nhau bằng liên kết ưa béo, hydro, cầu disulfua

c)

Glutenin có tính ưa béo bề mặt cao và có khả năng kết hợp với lipid tạo màng không thấm khí

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

55.

Các protein của đậu tương

a)

Glycinin, hemaglutinin (lectin) và antitrypsin

b)

Rất độc đối với động vật và có tính chất kìm hãm enzyme tiêu hóa

c)

Có khả năng tạo gel khi nồng độ ≥ 5% và được đun nóng ở pH gần trung tính

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

56.

Ở điểm đẳng điện, tương tác protein-protein là cực đại

a)

Khi độ sự hydrat và trương nở là cực tiểu

b)

Khi độ sự hydrat là cực tiểu, sự trương nở là cực đại

c)

Khi đó sự hydrat và sự trương nở là cực đại

d)

Khi đó sự hydrat là cực đại, sự trương nở là cực tiểu

57.

Dung dịch protein đậu tương, khi trong môi trường kiềm

a)

Độ nhớt tăng

b)

Độ nhớt giảm

c)

Độ nhớt không thay đổi

d)

Độ nhớt thay đổi một ít

58.

Điều kiện để tạo gel của protein

a)

Nhiệt độ, acid hóa hoặc kiềm hóa nhẹ để đưa về pH đẳng điện

b)

Nhiệt độ, thêm các muối có chứa ion calci như CaCO3, CaSO4

c)

Thủy phân bằng enzyme vừa phải hoặc thêm các chất đông tạo gel như pectin, agar

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

59.

Tính chất chức năng của protein ứng dụng trong sản xuất xúc xích

a)

Khả năng tạo gel, nhũ hóa, giữ nước

b)

Khả năng tạo mạng, bền bọt, tạo bột nhão

c)

Khả năng hòa tan, có định mùi, tạo độ nhớt

d)

Khả năng hydrat hóa, tạo sợi, đông tụ

60.

Protein khi biến tính, có những tính chất

a)

Độ hòa tan giảm

b)

Khả năng giữ nước kém

c)

Mất hoạt tính sinh học

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

61.

Khi gia nhiệt vừa phải

a)

Phá hủy các độc tố bản chất protein, các chất kìm hãm các enzyme tiêu hóa

b)

Làm biến tính và vô hoạt các enzyme gây hại trong quá trình chế biến

c)

Giúp các sản phẩm giàu collagen, glicinin đậu tương, ovalbumin của trứng dễ tiêu hóa hơn

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

62.

Khi gia nhiệt ầm khoảng 110-1210C các sản phẩm giàu protein như thịt cá, trứng sữa

a)

Sẽ bị phân hủy một phần cystein và cystin tạo mùi đặc trưng cho sản phẩm

b)

Tạo ra các hợp chất bây hơi như H2S, dimetylsulfur, acid cysteic

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

63.

Khi gia nhiệt khan trên 2000C (chiên, nướng) thịt, cá:

a)

Tryptophan bị hóa vòng, tạo nối cầu đồng hóa trị giữa các chuỗi polypeptide

b)

Thủy phân liên kết peptide, đồng phân hóa acid amin tạo hỗn hợp racemic

c)

Phá hủy một số acid amin như: arginin, cystein, serin, threonin và lysine

d)

Tất cả đều đúng

64.

Phản ứng tạo thành trimetylamin (TMA: mùi tanh của cá biển) từ hợp chất:

a)

Lipoprotein (choline)

b)

Phosphoprotein

c)

Nucleoprotein

d)

Các acid amin vòng thơm

65.

Protein liên kết được với các hợp chất mùi nhờ vào nhóm chức:

a)

Amin và carboxyl của acid amin

b)

Liên kết hydro, liên kết đồng hóa trị

c)

Tương tác tĩnh điện, lực Vanderwalls

d)

Amin và hydroxyl của acid amin

66.

Hạt tinh bột có kích nhỏ thì có nhiệt độ hồ hóa:

a)

Cao hơn hạt tinh bột kích to

b)

Thấp hơn hạt tinh bột có kích thước to

c)

Nhiệt độ hồ hóa không khác nhau

d)

Tất cả các câu trên đều sai

67.

Hình dạng và kích thước hạt tinh bột:

a)

Phụ thuộc vào giống, điều kiện trồng trọt và quá trình phát triển

b)

Kích thước hạt tinh bột khác nhau sẽ có tính chất cơ lý khác nhau

c)

Hạt tinh bột kích thước nhỏ có cấu trúc chặt và ngược lại

d)

Tất cả đều đúng

68.

Hạt tinh bột có kích thước nhỏ nhất là:

a)

Lúa gạo

b)

Khoai tây

c)

Lúa mì

d)

Khoai lang

69.

Amylose và amylopectin trong cấu trúc của tinh bột khác nhau:

a)

Cấu tạo, tính chất và khả năng hòa tan trong nước

b)

Amylose có cấu tạo mạch thẳng, amylopectin có cấu tạo mạch nhánh

c)

Amylopectin tác dụng với iode cho màu xanh tím, amylose cho màu xanh dương

d)

Amylose hòa tan trong nước cho độ nhớt thấp hơn amylopectin

70.

Để sản xuất một số sản phẩm dạng màng, sợi thường sử dụng tinh bột:

a)

Giàu amylopectin

b)

Giàu amylose

c)

Biến tính

d)

Có tỷ lệ am/ap=1/4

71.

Để tạo độ nhớt hay độ sánh đặc trong một số sản phẩm sử dụng tốt nhất loại tinh bột:

a)

Giàu amylopectin

b)

Giàu amylose

c)

Biến tính

d)

Có tỷ lệ am/ap=1/4

72.

Nhóm nguyên liệu giàu hàm lượng amylose là:

a)

Gạo nếp, bắp nếp, khoai mì

b)

Đậu xanh, dong riềng, bắp lai

c)

Gạo tẻ, lúa mì, bắp mỹ

d)

Khoai tây, khoai lang, chuối

73.

Khi xử lý thủy nhiệt kéo dài có thể:

a)

Hòa tan một phần các phân tử hình thành nên tinh bột

b)

Làm giảm độ nhớt

c)

Phá vỡ cấu trúc hạt tinh bột, tạo độ nhớt

d)

Làm tăng độ nhớt

74.

Tinh bột biến tính có khả năng:

a)

Tạo các liên kết ngang trong phân tử

b)

Thay thế các nhóm hydroxyl

c)

Làm tăng khả năng giữ nước, chống kết tinh và thoái hóa

d)

Gắn các gốc acetyl, hydroxyetylen

75.

Để sản xuất miến có chất lượng cao, thường sử dụng tinh bột của các loại hạt, củ có:

a)

Hàm lượng amylose cao

b)

Hàm lượng amylopectin cao

c)

Hàm lượng amylose thấp

d)

Hàm lượng amylopectin thấp

76.

Trong sản xuất bún, người ta thường:

a)

Chọn loại gạo khi nấu cơm nở, cứng và khô, ít chọn gạo xát từ lúa mới thu hoạch

b)

Chọn gạo có hàm lượng amylose thấp hàm lượng amylopectin cao

c)

Chọn gạo có hàm lượng amylose cao hàm lượng amylopectin thấp

d)

Câu a và câu c đúng

77.

Tinh bột có hàm lượng amylopectin cao thường:

a)

Có tính chất dẻo dai, mềm và khả năng giữ nước tốt

b)

Tạo được tính chất trương phồng tốt

c)

Ít bị ảnh hưởng của hiện tượng thoái hóa

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

78.

Nhiệt độ hồ hóa:

a)

Là tổ phá vỡ hạt tinh bột từ trạng thái ban đầu có mức độ hydrate hóa khác nhau thành dung dịch keo

b)

Là một khoảng nhiệt độ, khác nhau khi kích thước hạt tinh bột khác nhau

c)

Cao ở những hạt tinh bột có kích thước nhỏ và thấp khi hạt có kích thước to

d)

Tất cả đều đúng

79.

Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột phụ thuộc vào:

a)

Thành phần amylose, amylopectin và tương tác giữa tinh bột và các phân tử khác

b)

Các liên kết ion với tinh bột như muối vô cơ ở nồng độ thấp làm tăng tinh hòa tan

c)

Môi trường kiềm sẽ làm giảm nhiệt độ hồ hóa do ion hóa phân tử tinh bột làm hydrate hóa tốt

d)

Các chất điện ly như đường, rượu làm tăng nhiệt độ hồ hóa

80.

Các chất điện ly như đường, muối thường:

a)

Nồng độ cao làm tăng nhiệt độ hồ hóa

b)

Nồng độ thấp làm giảm nhiệt độ hồ hóa

c)

Câu a và câu b đều đúng

d)

Câu a và câu b đều sai

81.

Dựa vào sắc tố thực phẩm ta có thể:

a)

Trạng thái của thực phẩm

b)

Độ tinh khiết của thực phẩm

c)

Trình độ kỹ thuật chế biến

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

82.

Dựa vào sắc tố thực phẩm ta có thể đánh giá:

a)

Trạng thái, độ tinh khiết của thực phẩm và trình độ kỹ thuật chế biến

b)

Mức độ hấp thu thực phẩm của cơ thể trong quá trình dinh dưỡng

c)

Trình độ kỹ thuật chế biến cao hay thấp

d)

Mức độ tươi nguyên và hư hỏng của thực phẩm

83.

Sắc tố thực phẩm:

a)

Có tác dụng kích thích sự thèm ăn, ngon miệng và tiêu hóa tốt

b)

Luôn thay đổi trong quá trình chế biến, cũng như trong thời gian bảo quản

c)

Là một trong những yếu tố cảm quan biểu hiện chất lượng của thực phẩm

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

84.

Màu sắc của thực phẩm có tác dụng:

a)

Tốt trong quá trình chế biến, cũng như trong thời gian bảo quản

b)

Biểu hiện giá trị cảm quan về chất lượng của thực phẩm

c)

Kích thích sự thèm ăn, ngon miệng và tiêu hóa tốt

d)

Tạo màu sắc đẹp mắt cho thực phẩm

85.

Trong kỹ thuật chế biến, để tạo được màu sắc mong muốn cho sản phẩm:

a)

Xây dựng qui trình công nghệ bảo vệ màu tự nhiên

b)

Trích ly có đặc, bảo quản màu sau đó cho trở lại sản phẩm

c)

Dùng kỹ thuật để điều chỉnh màu theo mong muốn

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

86.

Các chất màu tự nhiên:

a)

Màu chlorophyl, carotèn, antoxianin

b)

Màu caramel, lycopen, astarxanthin

c)

Màu hemoglobin, myoglobin, maillard

d)

Màu xantophyl, capxanthin, melanoidin

87.

Các nhóm chất màu tự nhiên hiện diện trong rau quả:

a)

Màu chlorophyl, carotenoid, flavonoid

b)

Màu caramel, maillard, melanoidin

c)

Màu hemoglobin, myoglobin, hem

d)

Màu caroten, chlorophyl, antoxianin

88.

Chất biểu hiện màu đỏ của cà chua:

a)

Lycopen

b)

Caroten

c)

Xantophyl

d)

Capxanthin

89.

Chất biểu hiện màu đỏ của ớt:

a)

Cryptoxanthin

b)

Caroten

c)

Capxanthin

d)

Astarxanthin

90.

Màu của cam quýt được thể hiện bởi hợp chất:

a)

Capxanthin

b)

Cryptoxanthin

c)

Lycopen

d)

Caroten

91.

Chất biểu hiện màu đỏ của vỏ tôm cua:

a)

Caroten

b)

Astaxanthin

c)

Xantophyl

d)

Capxanthin

92.

Chất màu chlorophyl:

a)

Có màu xanh lá, không tan trong nước, khi đứt nối phytol trở nên tan

b)

Khi đun nóng trong môi trường kiềm cho màu xanh đậm

c)

Khi đun nóng trong môi trường acid nhanh chóng cho màu vàng sẫm

d)

Tất cả đều đúng

93.

Nhóm chất biểu hiện màu từ vàng, cam đến đỏ của nguyên liệu rau quả:

a)

Nhóm màu carotenoid gồm caroten, xanthopyl, cryptoxanthin, lycopen, capxanthin, ...

b)

Không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ, trong phân tử có nhiều nối đôi

c)

Dễ bị oxy hóa bởi không khí, ánh sáng nhưng bền nhiệt

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

94.

Trong quá trình chín sau thu hoạch của quả:

a)

Có sự biến đổi từ tinh bột thành đường, protopectin thành pectin, tanin bị phân hủy

b)

Có sự biến đổi về màu sắc, cấu trúc và mùi vị

c)

Màu xanh bị biến đổi làm cho các màu carotene, antoxianin hiện ra

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

95.

Các sản phẩm ứng dụng phản ứng hóa nâu có enzyme trong sản xuất, chế biến:

a)

Trà đen, cà phê, ca cao

b)

Thịt kho, thịt nướng, bánh mì..

c)

Sản xuất bột trứng, sữa bột

d)

Gói bắp chuối hột, táo gọt vỏ đóng gói, ..

96.

Các sản phẩm ứng dụng phản ứng hóa nâu không enzyme trong sản xuất, chế biến:

a)

Trà đen, cà phê, ca cao

b)

Thịt kho, thịt nướng, bánh mì..

c)

Sản xuất bột trứng, sữa bột

d)

Gói bắp chuối hột, táo gọt vỏ đóng gói, ..

97.

Để giữ màu xanh của rau luộc ta cần:

a)

Luộc rau với một lượng nước lớn

b)

Cho vào nước luộc một ít muối, đường

c)

Cho vào nước luộc một ít chanh hoặc dấm

d)

Câu a và b đúng

98.

Màu caramel được hình thành từ:

a)

Đường bị thủy phân trong nước ở nhiệt độ sôi

b)

Đường bị khử nước ở nhiệt độ cao

c)

Đường khử tác dụng với acid amin ở nhiệt độ cao

d)

Đường khử tác dụng với protein ở nhiệt độ cao

99.

Màu maillard được hình thành từ:

a)

Đường saccharose tác dụng với acid amin ở nhiệt độ cao

b)

Đường khử tác dụng với acid amin ở nhiệt độ cao

c)

Đường bị thủy phân trong nước ở nhiệt độ sôi

d)

Đường khử tác dụng với protein ở nhiệt độ cao

100.

Điều kiện để xảy ra phản ứng hóa nâu có enzyme:

a)

Có chất, enzyme và oxy không khí

b)

Hợp chất polyphenol, enzyme phenolase và ion kim loại

c)

Hợp chất polyphenol, enzyme polyphenol oxydase và oxy không khí

d)

Có chất, enzyme và ion kim loại

101.

Để ngăn chặn sự mất màu carotenoid:

a)

Phá hủy hoạt tính của enzyme oxy hóa bằng cách chần

b)

Ngăn cản không cho tiếp xúc với oxy không khí, ánh sáng bằng cách bao gói chân không

c)

Sử dụng chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E

d)

Tất cả đều đúng

102.

Antoxianin và betalain có màu sắc và tính chất giống nhau nhưng khác nhau ở:

a)

Trong cấu tạo của antoxianin không chứa nitơ, betalain có chứa nitơ

b)

Antoxianin có màu tím xanh, betalain có màu tím đỏ

c)

Antoxianin tan được trong nước, betalain không tan trong nước

d)

Trong cấu tạo của antoxianin có chứa nitơ, betalain không chứa nitơ

103.

Định nghĩa về enzyme:

a)

Là một loại protein sinh học được sinh vật tổng hợp nên và tham gia vào các phản ứng sinh hóa trong và ngoài tế bào sinh vật

b)

Enzyme được cấu tạo bởi hai phần: phần protein (apoprotein hay apoenzyme) và phần không phải protein (coenzyme)

c)

Enzyme một cấu tử: chỉ được cấu tạo một thành phần hóa học duy nhất là protein

d)

Enzyme đa cấu tử: ngoài thành phần protein còn có thêm thành phần khác như ion kim loại, vitamin

104.

Trung tâm hoạt động của enzyme:

a)

Các nhóm chức của acid amin như -NH2, -SH, -COOH, -OH

b)

Các ion kim loại như Cu2+, Fe2+, Mn2+, ...

c)

Các vitamin như vitamin B2, vitamin B3 và vitamin B5, ...

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

105.

Trung tâm hoạt động của enzyme:

a)

Các nhóm chức như vitamin, kim loại, acid amin nằm trong thành phần coenzyme

b)

Các nhóm chức của acid amin như -NH2, -SH, -COOH, -OH

c)

Các ion kim loại như Cu2+, Fe2+, Mn2+, ...

d)

Các vitamin như vitamin B2, vitamin B3 và vitamin B5, ...

106.

Tính chất của enzyme:

a)

Có đầy đủ tính chất của protein và tính chất đặc hiệu riêng của enzyme

b)

Hòa tan được trong nước, dung dịch muối loãng, các dung môi hữu cơ phân cực

c)

Không bền nhiệt, nhiệt độ cao bị biến tính và mất khả năng xúc tác

d)

Các tác nhân gây biến tính protein đều làm mất hoạt tính của enzyme

107.

Tính chất đặc hiệu của enzyme:

a)

Đặc hiệu kiểu phản ứng và đặc hiệu cơ chất

b)

Đặc hiệu kiểu phản ứng và đặc hiệu nhóm

c)

Đặc hiệu tuyệt đối và đặc hiệu tương đối

d)

Đặc hiệu nhóm và đặc hiệu lập thể

108.

Tính chất đặc hiệu nhóm của enzyme:

a)

Có khả năng tác dụng lên một kiểu liên kết hóa học nhất định với điều kiện một trong hai phần tham gia cấu tạo nối liên kết phải có cấu tạo xác định

b)

Có khả năng tác dụng lên một kiểu liên kết hóa học nhất định trong phân tử cơ chất mà không phụ thuộc vào cấu tạo của các phần tham gia tạo thành nối liên kết đó

c)

Có khả năng tác dụng lên một cơ chất nhất định

d)

Có khả năng tác dụng với một trong hai dạng đồng phân quang học của các chất

109.

Trong lĩnh vực thực phẩm, các enzyme có ý nghĩa quan trọng thuộc hai nhóm:

a)

Oxidoreductase và hydrolase

b)

Oxidoreductase và dehydrogenase

c)

Oxidase và Carbohydrase

d)

Oxigenase và dehydrogenase

110.

Các enzyme thuộc nhóm hydrolase:

a)

Protease, lipase, carbohydrase

b)

Dehydrogenase, oxidase, oxigenase

c)

Peptidase, amylase, catalase

d)

Lipase, pectinase, oxidase

111.

Enzyme có thể được thu nhận từ:

a)

Động vật, thực vật và vi sinh vật

b)

Vi khuẩn, nấm men và nấm mốc

c)

Gan, tụy tạng, bao tử bê

d)

Khóm, đậu nành, đu đủ

112.

Từ khóm ta có thể thu nhận được enzyme:

a)

Bromelin

b)

Papain

c)

Ficin

d)

Renin

113.

Renin được thu nhận từ:

a)

Tụy tạng

b)

Dịch nhầy bao tử

c)

Bao tử bê (dạ múi khê)

d)

Gan

114.

Trong sản xuất bánh mì, người ta thường sử dụng:

a)

Kết hợp enzyme amylase và protease để cho quá trình lên men và tạo màu, tạo độ xốp tốt hơn

b)

Enzyme amylase để thủy phân tinh bột thành đường maltose và glucose để tạo màu và lên men

c)

Enzyme protease để thủy phân (cắt) protein (gluten) thành các acid amin để tạo màu và mùi

d)

Enzyme lipase để thủy phân lipid thành các acid béo tạo mùi cho sản phẩm

115.

Để làm trong rượu vang hay nước trái cây, thường sử dụng enzyme:

a)

Amylase

b)

Pectinase

c)

Invertase

d)

Peptidase

116.

Để làm mềm thịt, ta có thể sử dụng enzyme:

a)

Bromelin

b)

Papain

c)

Ficin

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

117.

Trong quá trình chín sau thu hoạch của quả:

a)

Có sự biến đổi từ tinh bột thành đường, protopectin thành pectin, tanin bị phân hủy

b)

Có sự biến đổi về màu sắc, cấu trúc và mùi vị

c)

Màu xanh bị biến đổi làm cho các màu carotene, antoxianin hiện ra

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

118.

Rau quả sau khi thu hoạch:

a)

Thường xảy ra hiện tượng hô hấp, mất nước và giảm trọng lượng

b)

Khi hô hấp yếm khí sẽ tạo ra CO2 và H2O

c)

Khi hô hấp hiếu khí tạo ra CO2 và C2H5OH

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

119.

Cường độ hô hấp:

a)

Là số mg (ml) CO2 sinh ra hoặc O2 hấp thu vào của 1kg rau quả trong thời gian 1 giờ

b)

Là tỷ số giữa thể tích khí CO2 sinh ra và thể tích khí O2 tiêu thụ

c)

Tỷ lệ thuận với sự mất nước, sinh nhiệt và hao hụt chất khô

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

120.

Độ chín kỹ thuật (độ chín chế biến):

a)

Tùy theo mục đích chế biến mà thu hoạch ở các giai đoạn khác nhau

b)

Ở độ chín này rau quả đã tích lũy đầy đủ các chất dinh dưỡng ở mức độ cao nhất

c)

Ở độ chín này rau quả đạt được kích thước, hình dạng đặc trưng cho từng loại

d)

Tất cả các câu trên đều đúng