Font size
WorksheetsHanh Vi To Chuc
Total questions: 151
Worksheet time: 1hrs 16mins
Chọn đáp án đúng nhất: Hành vi tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu về
Các chiến lược kinh doanh của tổ chức.
Những ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và cơ cấu đến hành vi trong tổ chức.
Tài chính và kế toán quản trị.
Công nghệ thông tin trong quản lý.
Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những vai trò của hành vi tổ chức là
Tối đa hóa lợi nhuận cổ đông.
Gắn kết giữa người lao động và tổ chức.
Giảm chi phí sản xuất.
Mở rộng thị trường toàn cầu.
Chọn đáp án đúng nhất: Chức năng nào của hành vi tổ chức liên quan đến việc dự đoán hành vi tương lai?
Giải thích.
Kiểm soát.
Dự đoán.
Phân tích.
Chọn đáp án đúng nhất: Trong mô hình hành vi tổ chức, biến phụ thuộc Y KHÔNG bao gồm
Năng suất.
Sự vắng mặt.
Lương thưởng.
Sự hài lòng trong công việc.
Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây là biến độc lập ở cấp độ cá nhân?
Văn hóa tổ chức.
Cơ cấu nhóm.
Tính cách.
Chính sách nhân sự.
Chọn đáp án đúng nhất: Môn khoa học nào tập trung nghiên cứu hành vi của cá nhân?
Xã hội học.
Tâm lý học.
Nhân chủng học.
Khoa học chính trị.
Chọn đáp án đúng nhất: Thách thức nào KHÔNG phải là thách thức đối với hành vi tổ chức hiện đại?
Toàn cầu hóa.
Sự trung thành của nhân viên giảm sút.
Ổn định tuyệt đối của môi trường.
Quản lý lực lượng lao động tạm thời.
Chọn đáp án đúng nhất: Đặc điểm tiểu sử bao gồm
Giá trị và thái độ.
Tuổi, giới tính, thâm niên.
Tính cách và cảm xúc.
Nhận thức và động lực.
Chọn đáp án đúng nhất: Theo nghiên cứu, khi tuổi tác càng cao thì
Tỷ lệ thuyên chuyển tăng.
Tỷ lệ vắng mặt có thể tránh được có xu hướng giảm.
Năng suất lao động luôn giảm.
Sự hài lòng trong công việc luôn thấp.
Chọn đáp án đúng nhất: Sự khác biệt về giới tính thường thể hiện rõ nhất ở biến phụ thuộc nào?
Sự hài lòng.
Thuyên chuyển.
Năng suất lao động.
Tỷ lệ vắng mặt.
Chọn đáp án đúng nhất: Người có tính cách hướng ngoại thường
Thích làm việc độc lập.
Dè dặt, kín đáo.
Năng động, thích giao tiếp.
Hay lo lắng, căng thẳng.
Chọn đáp án đúng nhất: Mô hình tính cách nào sử dụng 4 cặp đối lập như Hướng ngoại/Hướng nội?
16PF của Cattell.
Mô hình 5 tính cách lớn.
MBTI.
DISC.
Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 5 tính cách lớn?
Sự tận tâm.
Sự hướng ngoại.
Sự cởi mở.
Sự độc đoán.
Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 5 tính cách lớn?
Sự tận tâm.
Sự hướng ngoại.
Sự cởi mở.
Sự độc đoán.
Chọn đáp án đúng nhất: Trong mô hình DISC, chữ “D” (Dominance) đại diện cho người
Quan tâm đến kết quả, thích cạnh tranh.
Quan tâm đến con người, nhiệt tình.
Cẩn thận, tỉ mỉ.
Kiên nhẫn, nhạy cảm.
Giá trị được định nghĩa là:
Những niềm tin bền vững về điều gì là đúng, tốt, đáng mong muốn.
Cảm xúc nhất thời đối với một sự vật, sự việc.
Hành vi có thể quan sát được.
Khả năng nhận thức và học hỏi.
Theo Rokeach, "Một cuộc sống thú vị" thuộc loại giá trị nào?
Giá trị công cụ.
Giá trị phương tiện.
Giá trị cứu cánh.
Giá trị tạm thời.
Thế hệ Millennials (Gen Y) thường coi trọng giá trị công việc nào nhất?
Thành công, tham vọng, trung thành với tổ chức.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Tự tin, thành công tài chính, trung thành với bản thân.
Ổn định và an toàn tuyệt đối.
Mô hình của Holland gợi ý người có tính cách "Xã hội" phù hợp với công việc nào?
Kế toán.
Nhà sinh học.
Giáo viên.
Kỹ sư cơ khí.
Sự không phù hợp giữa cảm xúc thật và cảm xúc biểu lộ được gọi là:
Trí tuệ cảm xúc.
Lạc điệu cảm xúc.
Bất hòa nhận thức.
Điều kiện hóa cảm xúc.
Trí tuệ cảm xúc (EI) KHÔNG bao gồm khả năng nào?
Nhận thức cảm xúc của bản thân.
Quản lý cảm xúc của người khác một cách áp đặt.
Tạo động lực cho bản thân.
Thấu cảm.
Quá trình nhận thức bắt đầu bằng:
Diễn giải.
Quan sát chọn lọc.
Phản hồi.
Tổ chức thông tin.
Định luật Gestalt "Nguyên tắc đóng kín" chỉ ra rằng:
Chúng ta có xu hướng nhóm các yếu tố giống nhau.
Chúng ta hoàn thiện những hình ảnh chưa đầy đủ.
Chúng ta nhận diện một hình ảnh dựa trên nền và vật.
Chúng ta nhóm các yếu tố gần nhau.
Khi một nhân viên liên tục đi làm muộn, nếu nhiều người khác cũng muộn, ta có xu hướng quy nguyên nhân cho:
Bên trong (lười biếng).
Bên ngoài (tắc đường).
Tính nhất quán thấp.
Tính riêng biệt cao.
Lỗi "Hiệu ứng hào quang" là khi:
Đánh giá một người dựa trên một đặc điểm nổi bật (tích cực/tiêu cực).
So sánh người này với người khác quá mức.
Bảo vệ hình ảnh bản thân khi thất bại.
Tìm kiếm thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có.
Thành phần nào của thái độ liên quan đến cảm xúc?
Nhận thức.
Ảnh hưởng.
Hành vi.
Ý chí.
Lý thuyết "Bất hòa nhận thức" của Festinger giải thích:
Mối quan hệ giữa thái độ và hành vi.
Cách con người giảm sự khó chịu khi niềm tin và hành vi mâu thuẫn.
Quá trình học tập qua quan sát.
Sự hình thành giá trị cá nhân.
Nguồn gốc chính của sự hài lòng công việc theo lý thuyết hai nhân tố là:
Nhân tố duy trì (ví dụ: lương).
Nhân tố động viên (ví dụ: bản thân công việc).
Điều kiện làm việc.
Mối quan hệ với đồng nghiệp.
Học tập "Điều kiện hóa cổ điển" của Pavlov là quá trình:
Học tập thụ động, liên kết giữa kích thích trung tính và kích thích tự nhiên.
Học tập chủ động thông qua phần thưởng và hình phạt.
Học tập qua quan sát người khác.
Tự đặt mục tiêu và phấn đấu.
Ra quyết định "mức độ hợp lý chấp nhận" có đặc điểm:
Tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối.
Dựa hoàn toàn vào trực giác.
Chấp nhận giải pháp đủ tốt trong ràng buộc.
Loại bỏ mọi rủi ro.
"Cam kết leo thang" là sai lầm khi ra quyết định, chỉ việc tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại vì đã đầu tư nhiều trước đó. Chọn phương án mô tả đúng nhất.
Tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại chỉ vì đã đầu tư nhiều trước đó.
Quá tự tin vào khả năng phán đoán của mình.
Bị ấn tượng bởi thông tin đầu tiên nhận được.
Dựa vào những ví dụ dễ nhớ để đánh giá.
Bậc nhu cầu cao nhất trong tháp nhu cầu của Maslow là gì?
Nhu cầu tôn trọng.
Nhu cầu tự hoàn thiện (hiện thực hóa bản thân).
Nhu cầu an toàn.
Nhu cầu xã hội.
Theo lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là "nhân tố động viên"?
Chính sách công ty.
Lương.
Trách nhiệm.
Điều kiện làm việc.
Theo lý thuyết công bằng của Adams, nếu nhân viên cảm thấy tỉ lệ kết quả/đầu vào (O/I) của mình thấp hơn người khác, phản ứng có khả năng xảy ra nhất là gì?
Tăng nỗ lực làm việc.
Cảm thấy hài lòng và được động viên.
Giảm đầu vào (nỗ lực) hoặc yêu cầu tăng kết quả.
Thay đổi người so sánh sang người có O/I thấp hơn.
Mục tiêu SMART cần có các yếu tố nào?
Cụ thể, đo lường được, đạt được, thực tế, có thời hạn.
Chung chung, linh hoạt, tham vọng, nhanh chóng.
Dựa trên trực giác, cá nhân, bí mật.
Tập thể, dài hạn, định tính.
"Nhóm ảo" là nhóm như thế nào?
Chỉ tồn tại trên lý thuyết.
Thành viên làm việc cùng nhau thông qua công nghệ từ các địa điểm khác nhau.
Tự quản lý hoàn toàn, không có lãnh đạo.
Được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể rồi giải tán.
Giai đoạn "Sóng gió" trong mô hình Tuckman đặc trưng bởi điều gì?
Sự hào hứng, lạc quan.
Xung đột và tranh cãi về vai trò, phương pháp.
Sự ổn định và hiệu quả.
Hoàn thành nhiệm vụ và giải tán.
Yếu tố nào làm tăng sự vững chắc (gắn kết) của nhóm?
Quy mô nhóm rất lớn.
Cạnh tranh gay gắt với các nhóm khác.
Thành viên có nhiều thời gian ở bên nhau.
Thưởng cá nhân thay vì thưởng nhóm.
"Tư duy nhóm" (groupthink) là hiện tượng gì?
Các thành viên đặt lợi ích nhóm lên trên hết.
Áp lực đồng thuận dẫn đến đánh giá sai lầm và bỏ qua các ý kiến khác biệt.
Nhóm ra quyết định một cách sáng tạo và hiệu quả.
Các thành viên làm việc độc lập trong nhóm.
Kênh giao tiếp chính thức "đa hướng" cho phép điều gì?
Tất cả thành viên giao tiếp tự do với nhau.
Thông tin chỉ đi qua một người trung tâm.
Thông tin truyền theo một chuỗi cố định.
Chỉ giao tiếp từ trên xuống.
Rào cản giao tiếp nào xuất phát từ sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục?
Nhận thức chọn lọc.
Quá tải thông tin.
Rào cản văn hóa.
Tiếng ồn.
Công ty có tỷ lệ nghỉ việc cao ở nhân viên trẻ (Gen Z). Dựa trên kiến thức về hành vi tổ chức, hãy chọn phương án chương trình thúc đẩy và gắn kết nhân viên phù hợp với các lý thuyết động viên (Maslow, Herzberg, McClelland) và giá trị thế hệ Gen Z, kèm cách triển khai.
Tăng lương đồng loạt và giữ nguyên cấu trúc công việc hiện tại; triển khai ngay không cần khảo sát.
Tổ chức nhiều hoạt động giải trí, giảm yêu cầu công việc; đánh giá bằng số lượng sự kiện.
Áp dụng kỷ luật nghiêm và chỉ tiêu khắt khe để tăng áp lực; đo bằng số lần vi phạm giảm.
Chương trình toàn diện: lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân hóa, công việc có ý nghĩa, phản hồi và công nhận thường xuyên, cơ hội học tập và trách nhiệm cao hơn (nhân tố động viên), lương/phúc lợi cạnh tranh và linh hoạt; triển khai qua khảo sát nhu cầu, thiết kế thử nghiệm (pilot), KPI về gắn kết và cải tiến liên tục.
Chọn phương án đúng nhất. Theo tài liệu, yếu tố nào sau đây là một đặc điểm "bên ngoài" của cá nhân?
Giá trị
Thái độ
Giới tính
Tính cách
Chọn phương án đúng nhất. Người có tính cách hướng nội theo MBTI thường:
Thích giao tiếp rộng, nhiều năng lượng
Thích làm việc độc lập hoặc nhóm nhỏ
Ra quyết định dựa trên cảm xúc
Linh hoạt, không thích kế hoạch cố định
Chọn phương án đúng nhất. Trong mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố "Tận tâm" thường liên quan mạnh nhất đến:
Khả năng lãnh đạo
Kết quả làm việc
Sự sáng tạo
Mức độ hài lòng cuộc sống
Chọn phương án đúng nhất. Kiểu người nào trong mô hình DISC thường quan tâm đến con người, nhiệt tình và lạc quan?
Dominance (D)
Influence (I)
Steadiness (S)
Conscientiousness (C)
Chọn phương án đúng nhất. Giá trị "Tự do" trong thang đo của Rokeach được phân loại là:
Giá trị công cụ
Giá trị phương tiện
Giá trị cứu cánh
Giá trị tạm thời
Chọn phương án đúng nhất. Thế hệ X (sinh 1965–1980) thường coi trọng điều gì nhất trong công việc?
Thành công, địa vị
Cân bằng cuộc sống và công việc
Tự do, sáng tạo, trung thành với bản thân
An toàn, ổn định lâu dài
Chọn phương án đúng nhất. Theo Holland, người có tính cách "Nghệ sĩ" phù hợp với công việc nào?
Kế toán
Kỹ sư phần mềm
Nhạc sĩ
Bác sĩ
Chọn phương án đúng nhất. "Lạc điệu cảm xúc" xảy ra khi:
Cảm xúc thật và cảm xúc biểu lộ khác nhau
Nhận thức cảm xúc của bản thân rất cao
Cảm xúc tích cực lan tỏa trong nhóm
Cá nhân không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực
Chọn phương án đúng nhất. Trí tuệ cảm xúc KHÔNG bao gồm năng lực nào?
Tự nhận thức cảm xúc
Kiểm soát cảm xúc người khác
Động lực nội tại
Kỹ năng xã hội
Chọn phương án đúng nhất. Giai đoạn đầu tiên trong quá trình nhận thức là:
Tổ chức thông tin
Diễn giải
Quan sát chọn lọc
Hành vi phản ứng
Chọn phương án đúng nhất. Khi một nhân viên duy nhất làm việc kém trong khi cả nhóm làm tốt, ta thường quy nguyên nhân cho:
Yếu tố bên ngoài
Yếu tố bên trong
Tính đồng thuận cao
Tính nhất quán thấp
Chọn phương án đúng nhất. "Hiệu ứng hào quang" là thiên kiến nào sau đây?
Đánh giá người khác dựa trên một đặc điểm nổi bật
Tự cho mình là nguyên nhân của thành công
Bảo vệ cái tôi khi thất bại
Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân
Chọn phương án đúng nhất. Thành phần "Hành vi" trong cấu trúc thái độ liên quan đến:
Niềm tin và đánh giá
Cảm xúc và tình cảm
Ý định và xu hướng hành động
Nhận thức và hiểu biết
Chọn phương án đúng nhất. Lý thuyết "Bất hòa nhận thức" giải thích hiện tượng:
Con người thay đổi thái độ để phù hợp với hành vi
Học tập thông qua quan sát hình mẫu
Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là "Nhân tố duy trì"?
Thành tựu
Trách nhiệm
Lương thưởng
Sự công nhận
Phương pháp học tập nào dựa trên việc liên kết một kích thích trung tính với phản xạ tự nhiên?
Điều kiện hóa hoạt động
Điều kiện hóa cổ điển
Học tập xã hội
Học tập có chủ đích
Ra quyết định "trực giác" thường dựa trên:
Phân tích logic, dữ liệu
Cảm giác, kinh nghiệm tích lũy
Thảo luận nhóm kỹ lưỡng
Tuân theo quy trình từng bước
Lỗi "Cam kết leo thang" thường xảy ra khi:
Tiếp tục đầu tư vào dự án thất bại do đã đầu tư nhiều trước đó
Quá tự tin vào khả năng phán đoán
Bị ảnh hưởng bởi thông tin đầu tiên
Đánh giá dựa trên ví dụ dễ nhớ
Bậc nhu cầu "Tự hoàn thiện" của Maslow tương đương với nhu cầu nào trong thuyết ERG?
Tồn tại
Quan hệ
Phát triển
An toàn
Lý thuyết động viên nào nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa nỗ lực, kết quả và giá trị phần thưởng?
Thuyết công bằng
Thuyết kỳ vọng
Thuyết hai nhân tố
Thuyết nhu cầu McClelland
Khi nhân viên cảm thấy mình được trả lương thấp hơn đồng nghiệp có cùng đóng góp, theo Adams, họ có thể:
Tăng năng suất
Yêu cầu tăng lương
Hài lòng và tiếp tục làm việc
Giảm thời gian làm việc
Mục tiêu hiệu quả theo Locke nên có đặc điểm:
Mơ hồ, linh hoạt
Cụ thể và thách thức
Dễ dàng đạt được
Không cần phản hồi
Nhóm tự quản là nhóm:
Không có lãnh đạo chính thức, tự phân công công việc
Chỉ gồm các thành viên cùng chuyên môn
Được lập tạm thời để giải quyết vấn đề
Hoạt động hoàn toàn trực tuyến
Giai đoạn "Ổn định" trong mô hình Tuckman có đặc điểm:
Xung đột, tranh cãi
Cấu trúc vai trò rõ ràng, hợp tác tốt
Hình thành, làm quen
Kết thúc, đánh giá
Chuẩn mực nhóm có tác dụng nào sau đây?
Làm tăng xung đột nội bộ
Giúp dự đoán hành vi thành viên
Giảm sự gắn kết nhóm
Làm mờ ranh giới giữa các nhóm
Nghiên cứu Hawthorne của Mayo khẳng định điều gì?
Tiền lương là yếu tố động viên duy nhất
Yếu tố xã hội và tâm lý ảnh hưởng lớn đến năng suất
Điều kiện ánh sáng quyết định năng suất
Nhân viên chỉ làm việc vì lợi ích cá nhân
Nhóm có qui mô lớn thường dẫn đến:
Ít xung đột hơn
Tăng sự tham gia của mọi thành viên
Cần cấu trúc và quy tắc rõ ràng hơn
Ra quyết định nhanh hơn
"Tư duy nhóm" (Groupthink) là hiện tượng:
Các thành viên đưa ra quyết định sáng tạo nhất
Áp lực đồng thuận dẫn đến quyết định sai lầm
Kênh giao tiếp "Bánh xe" có đặc điểm gì?
Tất cả thành viên giao tiếp trực tiếp với nhau
Một người trung tâm kiểm soát thông tin
Thông tin truyền theo chuỗi từ người này sang người kia
Chỉ giao tiếp theo chiều dọc
Tin đồn trong tổ chức thường xuất hiện khi nào?
Thông tin chính thức đầy đủ và minh bạch
Nhân viên cảm thấy không an toàn hoặc thiếu thông tin
Giao tiếp từ trên xuống hiệu quả
Tổ chức có văn hóa mở
Rào cản giao tiếp "Nhận thức chọn lọc" là khi nào?
Người nhận chỉ tiếp nhận thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có
Quá nhiều thông tin cùng lúc gây khó xử lý
Sự khác biệt ngôn ngữ gây hiểu lầm
Tiếng ồn vật lý làm gián đoạn truyền tin
Xung đột chức năng là xung đột như thế nào?
Luôn có hại cho tổ chức
Ở mức độ vừa phải, thúc đẩy sáng tạo và thay đổi
Chỉ xảy ra giữa các cá nhân
Luôn dẫn đến hành vi phá hoại
Giai đoạn nào trong quá trình xung đột liên quan đến việc các bên nhận thức được sự bất đồng?
Tiềm ẩn
Nhận thức
Cảm nhận
Hành vi
Phong cách giải quyết xung đột "Hợp tác" đặc trưng bởi điều gì?
Bỏ qua vấn đề
Tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi
Nhượng nhịn đối phương
Áp đặt giải pháp của mình
Văn hóa tổ chức mạnh thường có đặc điểm nào?
Dễ thay đổi
Có ảnh hưởng lớn đến hành vi nhân viên
Không rõ ràng, mơ hồ
Chỉ tồn tại trong các công ty nhỏ
Trong mô hình văn hóa của Schein, cấp độ "Những giả định căn bản" là gì?
Những gì dễ thấy như logo, đồng phục
Những giá trị, tầm nhìn được công bố
Những niềm tin mặc định, vô thức, khó thay đổi
Các nghi thức, lễ kỷ niệm
Yếu tố nào sau đây giúp duy trì văn hóa tổ chức?
Tuyển dụng người phù hợp với văn hóa
Thay đổi nhân sự liên tục
Không công bố giá trị cốt lõi
Để văn hóa hình thành tự phát
Hình thức lan truyền văn hóa thông qua các hoạt động như họp mặt, khen thưởng được gọi là gì?
Nghi thức
Câu chuyện
Biểu tượng vật chất
Ngôn ngữ
Văn hóa bộ phận có thể hình thành dựa trên yếu tố nào?
Chỉ văn hóa chung của tổ chức
Đặc thù chuyên môn, địa lý hoặc kinh nghiệm chung
Quyết định của ban giám đốc
Áp đặt từ bên ngoài
Tác động tích cực của văn hóa tổ chức mạnh là gì?
Tăng sự cam kết và kiên định trong hành vi
Giảm sự sáng tạo và đổi mới
Làm nhân viên cảm thấy bị kiểm soát quá mức
Khó thích ứng với thay đổi bên ngoài
Bối cảnh: Bạn là trưởng nhóm dự án chuyển đổi số quan trọng. Nhóm gồm 2 nhân viên lớn tuổi (Boomer, thâm niên cao, ngại thay đổi công nghệ), 3 nhân viên trung niên (Gen X, có kinh nghiệm, muốn cân bằng công việc–gia đình), 4 nhân viên trẻ (Millennial/Gen Z, giỏi công nghệ, thích sáng tạo, ít kiên nhẫn). Tính cách đa dạng theo MBTI (hướng nội, hướng ngoại, người nguyên tắc, người linh hoạt). Câu hỏi: Những thách thức hành vi tổ chức chính nào có thể xuất hiện trong nhóm này?
Xung đột thế hệ về thái độ với công nghệ và cách làm việc
Khác biệt ưu tiên về cân bằng công việc–gia đình
Khó khăn giao tiếp giữa người hướng nội và hướng ngoại
Phong cách làm việc khác nhau dẫn đến kỳ vọng và tốc độ không đồng nhất
Lỗi kỹ thuật phần mềm ngoài phạm vi hành vi tổ chức
Với bối cảnh nhóm đa thế hệ và đa dạng tính cách nêu trên, biện pháp nào phù hợp để xây dựng nhóm làm việc hiệu quả?
Thiết lập mục tiêu chung và vai trò rõ ràng cho từng thành viên
Thực hiện mentoring hai chiều giữa nhân viên trẻ và lớn tuổi
Quy định lịch họp và kênh làm việc linh hoạt, tôn trọng nhu cầu của người hướng nội/hướng ngoại
Bỏ qua khác biệt và để nhóm tự điều chỉnh theo thời gian
Tổ chức hoạt động gắn kết định kỳ để tăng tin cậy
Để quản lý xung đột một cách chức năng trong nhóm dự án nói trên, cách tiếp cận nào phù hợp?
Áp dụng phong cách hợp tác để tìm giải pháp cùng có lợi
Thiết lập quy trình giải quyết xung đột rõ ràng (nêu vấn đề, lắng nghe, tạo phương án, quyết định)
Sử dụng trung gian/huấn luyện khi mâu thuẫn kéo dài hoặc vượt quá quyền hạn
Phớt lờ bất đồng để tránh làm mất lòng
Hướng giao tiếp nào phù hợp để đảm bảo sự hợp tác và hoàn thành mục tiêu dự án trong bối cảnh đa thế hệ, đa tính cách?
Kết hợp họp trực tiếp định kỳ với công cụ số (chat, bảng công việc) để minh bạch tiến độ
Điều chỉnh thông điệp theo đối tượng (giải thích lợi ích cho Boomer, nhấn trách nhiệm và cân bằng cho Gen X, cho phép thử nghiệm có kiểm soát cho Gen Z)
Thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều và kênh xử lý vấn đề nhanh
Chỉ sử dụng email dài để giảm thời gian tương tác
Cấm tranh luận để tránh xung đột
Chọn phương án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm tiểu sử (biographical characteristic)?
Thâm niên công tác
Tình trạng hôn nhân
Giá trị cá nhân
Tuổi tác
Chọn phương án đúng nhất: Trong mô hình DISC, chữ C (Conscientiousness) mô tả người có xu hướng nào?
Thích kiểm soát, hướng đến kết quả
Nhiệt tình, hướng đến con người
Cẩn thận, tỉ mỉ, tuân thủ quy trình
Kiên nhẫn, ổn định, trung thành
Chọn phương án đúng nhất: Theo mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố Cởi mở với trải nghiệm thường liên quan mạnh đến điều nào?
Sự ổn định cảm xúc
Khả năng sáng tạo và học hỏi
Mức độ tận tâm trong công việc
Kỹ năng giao tiếp xã hội
Chọn phương án đúng nhất: Người có tính cách Thực tế theo mô hình của Holland thích hợp nhất với công việc nào?
Nhà văn
Kỹ sư cơ khí
Nhà tâm lý học
Luật sư
Chọn phương án đúng nhất: Giá trị Trung thực trong thang đo của Rokeach được phân loại là gì?
Giá trị cứu cánh
Giá trị công cụ
Giá trị phương tiện
Giá trị tối thượng
Chọn phương án đúng nhất: Thế hệ Millennials (Gen Y) thường đặt nặng giá trị nào sau đây trong công việc?
An toàn và ổn định tuyệt đối
Cân bằng cuộc sống và phát triển bản thân
Thành công tài chính và độc lập
Trung thành suốt đời với một tổ chức
Chọn phương án đúng nhất: Sự phù hợp giữa cá nhân và tổ chức (P–O Fit) quan trọng vì nó ảnh hưởng đến điều gì?
Chỉ năng suất lao động
Sự hài lòng và cam kết với tổ chức
Chỉ mức lương nhận được
Khả năng thăng tiến nhanh
Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc phấn chấn nằm ở góc phần tư nào trong mô hình phân loại cảm xúc?
Tích cực cao, kích hoạt cao
Tích cực cao, kích hoạt thấp
Tiêu cực cao, kích hoạt cao
Tiêu cực cao, kích hoạt thấp
Chọn phương án đúng nhất: Quản lý cảm xúc bản thân là thành phần nào của Trí tuệ cảm xúc (EI)?
Tự nhận thức
Tự điều chỉnh
Động lực
Kỹ năng xã hội
Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc trình diễn (displayed emotions) là gì?
Cảm xúc thật bên trong cá nhân
Cảm xúc được tổ chức yêu cầu biểu lộ trong công việc
Cảm xúc không thể kiểm soát
Cảm xúc chỉ có ở lãnh đạo
Chọn phương án đúng nhất: Định luật Gestalt Nguyên tắc tương đồng (similarity) chỉ ra rằng điều gì?
Chúng ta nhóm các yếu tố gần nhau
Chúng ta nhóm các yếu tố giống nhau
Chúng ta hoàn thiện hình ảnh chưa đầy đủ
Chúng ta tách biệt hình và nền
Chọn phương án đúng nhất: Khi đánh giá một nhân viên, nếu chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu (ví dụ: ăn mặc chỉn chu) mà bỏ qua năng lực thực tế, bạn đang mắc lỗi nào?
Hiệu ứng hào quang
Thiên kiến vị thân
Nhận thức rập khuôn
Tự tin thái quá
Chọn phương án đúng nhất: Thiên kiến vị thân (self-serving bias) là xu hướng nào?
Quy thành công của mình do yếu tố bên trong, thất bại do yếu tố bên ngoài
Đánh giá người khác dựa trên chủng tộc hoặc giới tính
Luôn tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân
Bị ảnh hưởng quá mức bởi thông tin đầu tiên
Thành phần "Nhận thức" trong cấu trúc thái độ liên quan đến:
Cảm xúc và tình cảm
Niềm tin và đánh giá về một đối tượng
Ý định và xu hướng hành động
Giá trị và nguyên tắc sống
Một người hút thuốc lá dù biết thuốc lá có hại, và anh ta cố gắng tìm thông tin "có người hút thuốc sống thọ" để giảm bớt sự khó chịu. Đây là ví dụ về:
Lý thuyết học tập xã hội
Lý thuyết bất hòa nhận thức
Lý thuyết điều kiện hóa
Lý thuyết kỳ vọng
Theo Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là "Nhân tố động viên"?
Mối quan hệ với đồng nghiệp
Chính sách công ty
Sự công nhận
Lương thưởng
"Học tập xã hội" của Bandura nhấn mạnh vai trò của:
Phản xạ có điều kiện
Phần thưởng và hình phạt trực tiếp
Quan sát và mô hình hóa hành vi của người khác
Thử và sai
Ra quyết định "hợp lý" (rational) lý tưởng dựa trên:
Trực giác và cảm tính
Phân tích logic đầy đủ thông tin để tối đa hóa lợi ích
Sự đồng thuận của số đông
Kinh nghiệm cá nhân đơn thuần
"Hiệu ứng mỏ neo" (anchoring effect) trong ra quyết định là:
Bị ảnh hưởng quá mức bởi thông tin đầu tiên nhận được
Tiếp tục theo đuổi một lựa chọn tồi vì đã đầu tư nhiều
Đánh giá quá cao khả năng của bản thân
Dựa vào những ví dụ dễ nhớ để đánh giá xác suất
Lý thuyết ERG của Alderfer gom nhu cầu xã hội và tôn trọng của Maslow vào nhóm:
Tồn tại (Existence)
Quan hệ (Relatedness)
Phát triển (Growth)
Tự hoàn thiện (Self-actualization)
Lý thuyết động viên nào cho rằng con người có động lực khi tin rằng nỗ lực dẫn đến kết quả tốt, và kết quả đó dẫn đến phần thưởng có giá trị?
Lý thuyết công bằng
Lý thuyết kỳ vọng
Lý thuyết hai nhân tố
Lý thuyết nhu cầu
Theo McClelland, người có nhu cầu thành tích (nAch) cao thường:
Thích kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác
Thích các nhiệm vụ có độ rủi ro vừa phải và phản hồi rõ ràng
Ưu tiên xây dựng mối quan hệ thân thiện
Tránh né trách nhiệm cá nhân
"Củng cố tích cực" trong lý thuyết củng cố nghĩa là:
Loại bỏ một kích thích khó chịu để tăng tần suất hành vi
Thêm một phần thưởng sau hành vi để tăng tần suất
Trừng phạt hành vi không mong muốn
Không làm gì cả để hành vi tự biến mất
Mục tiêu hiệu quả cần được:
Giữ bí mật để tránh áp lực
Truyền đạt rõ ràng và có phản hồi
Đặt càng cao càng tốt, bất khả thi cũng được
Linh hoạt thay đổi hàng ngày
Nhóm "giải quyết vấn đề" thường là:
Nhóm chính thức, tạm thời, tập trung vào một vấn đề cụ thể
Nhóm phi chính thức, dựa trên sở thích cá nhân
Nhóm cố định theo chức năng phòng ban
Nhóm tự quản toàn quyền
Giai đoạn "Vận hành" (Performing) trong mô hình Tuckman có đặc trưng:
Căng thẳng, xung đột về vai trò
Hợp tác nhịp nhàng, tập trung vào nhiệm vụ
Thử nghiệm, tìm hiểu nhau
Đánh giá kết quả và kết thúc
"Chuẩn mực" của nhóm có chức năng chính là:
Làm phức tạp hóa công việc
Cung cấp khuôn khổ để dự đoán hành vi của thành viên
Tạo ra sự bất bình đẳng trong nhóm
Ngăn cản sự giao tiếp cởi mở
Địa vị (status) trong nhóm thường được xác định bởi yếu tố nào sau đây?
Chỉ tuổi tác
Sự đóng góp vào mục tiêu nhóm, quyền lực, đặc điểm cá nhân được trọng vọng
Chỉ thâm niên trong công ty
Chỉ bằng cấp học vấn
Nhóm có sự "đa dạng" cao thường:
Ra quyết định chậm hơn nhưng có thể sáng tạo hơn
Luôn đồng thuận nhanh chóng
Ít có xung đột hơn
Có năng suất thấp hơn nhóm đồng nhất
Kênh giao tiếp chính thức "Chuỗi" (chain) phù hợp nhất khi:
Cần tốc độ truyền tin nhanh
Vấn đề phức tạp, cần nhiều ý kiến
Tuân theo hệ thống cấp bậc rõ ràng
Khuyến khích sự tham gia của mọi người
Rào cản giao tiếp "Quá tải thông tin" (information overload) xảy ra khi:
Người nhận không đủ khả năng xử lý lượng thông tin khổng lồ
Người gửi sử dụng ngôn ngữ khó hiểu
Có tiếng ồn vật lý trong môi trường
Người nhận thiên vị, chỉ nghe điều mình thích
Xung đột "phi chức năng" thường:
Thúc đẩy tìm kiếm giải pháp sáng tạo
Làm giảm sự hài lòng và hiệu quả của nhóm
Tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên
Giúp nhóm xác định lại mục tiêu rõ ràng hơn
Phong cách giải quyết xung đột "Né tránh" (Avoiding) phù hợp khi:
Vấn đề là nhỏ nhặt, hoặc cần thời gian để nguội
Cần một giải pháp nhanh, mạnh mẽ
Vấn đề rất quan trọng và cần sự cam kết của cả hai bên
Bạn đang sẵn sàng nhượng bộ
Để khuyến khích xung đột chức năng, nhà quản lý có thể:
Đàn áp mọi ý kiến bất đồng
Tuyển dụng người có quan điểm giống nhau
Đưa ra các mục tiêu mâu thuẫn nhau một cách có chủ đích
Chỉ định một "người phản đối" trong các cuộc họp
Văn hóa tổ chức được định nghĩa là:
Chỉ các hoạt động vui chơi, teambuilding
Hệ thống các ý nghĩa, giá trị, niềm tin chung được chia sẻ
Bộ quy tắc ứng xử bằng văn bản
Phong cách lãnh đạo của CEO
Cấp độ "Các giá trị được tuyên bố" (espoused values) trong mô hình Schein là:
Những gì nhân viên thực sự tin (nhưng không nói ra)
Những chiến lược, mục tiêu, triết lý kinh doanh được công bố
Kiến trúc văn phòng, đồng phục, logo
Những nghi lễ, nghi thức hằng năm
Một tổ chức có "Văn hóa mạnh" thường:
Dễ dàng thay đổi theo thị trường
Có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và thái độ nhân viên
Cho phép nhiều tiểu văn hóa khác biệt tồn tại
Có các giá trị cốt lõi không rõ ràng
Quá trình "hòa nhập tổ chức" (organizational socialization) giúp nhân viên mới:
Chỉ học được kỹ năng công việc
Hiểu và chấp nhận các giá trị, chuẩn mực của tổ chức
Đàm phán lương cao hơn
Tách biệt khỏi văn hóa cũ
Hình thức lan truyền văn hóa thông qua các câu chuyện về người sáng lập hay anh hùng trong công ty gọi là:
Nghi thức
Biểu tượng vật chất
Ngôn ngữ
Câu chuyện
"Văn hóa bộ phận" (subculture) có thể tạo ra tác động tích cực nào?
Luôn gây xung đột với văn hóa chung
Giúp thích ứng linh hoạt với đặc thù công việc của từng bộ phận
Làm suy yếu sự thống nhất của tổ chức
Khiến nhân viên chỉ trung thành với bộ phận, không với công ty
PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Theo yêu cầu thiết kế kế hoạch tổng thể để lan truyền và củng cố văn hóa tổ chức mới với tinh thần "Học tập và Sáng tạo", kế hoạch cần bao gồm ít nhất bao nhiêu biện pháp cụ thể thuộc các hình thức lan truyền văn hóa khác nhau?
2 biện pháp
3 biện pháp
4 biện pháp
5 biện pháp
PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Trong yêu cầu thiết kế kế hoạch cho văn hóa mới, thời điểm đề xuất các cách đo lường hiệu quả là sau bao lâu triển khai?
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Theo ví dụ về các hình thức lan truyền văn hóa nêu trong yêu cầu kế hoạch, đâu là những hình thức cần được sử dụng? (chọn tất cả những đáp án đúng)
Nghi thức
Câu chuyện
Biểu tượng
Ngôn ngữ
Chọn phương án đúng nhất: Theo Robbins, hành vi tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng kiến thức về ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và cơ cấu để:
Tối ưu hóa cơ cấu tài chính
Cải thiện hiệu quả của tổ chức
Phát triển sản phẩm mới
Mở rộng thị trường quốc tế
Chọn phương án đúng nhất: Chức năng "dự đoán" trong hành vi tổ chức giúp nhà quản trị:
Tìm hiểu nguyên nhân của hành vi đã xảy ra
Dự đoán trước hành vi nào có thể xảy ra trong tương lai
Thay đổi và điều chỉnh hành vi không mong muốn
Phân loại nhân viên theo năng lực
Chọn phương án đúng nhất: Biến phụ thuộc "Hành vi công dân tổ chức" (OCB) KHÔNG bao gồm hành vi nào?
Sẵn sàng làm thêm giờ không lương
Tích cực tham gia đóng góp ý kiến
Tuân thủ đúng quy định đi làm đúng giờ
Giúp đỡ đồng nghiệp mới
Chọn phương án đúng nhất: Thách thức "Sự đa dạng của nguồn nhân lực" đòi hỏi nhà quản trị phải:
Tuyển dụng người có cùng đặc điểm
Hiểu và quản lý sự khác biệt về tuổi, giới tính, văn hóa...
Giảm thiểu tối đa sự khác biệt
Chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn
Chọn phương án đúng nhất: Nghiên cứu cho thấy nhân viên lớn tuổi thường có xu hướng:
Tỷ lệ thuyên chuyển cao
Tỷ lệ vắng mặt không thể tránh cao hơn
Sự hài lòng công việc thấp hơn
Năng suất lao động luôn giảm
Chọn phương án đúng nhất: Yếu tố nào ảnh hưởng đến tính cách theo quan điểm hiện đại?
Chỉ do di truyền
Chỉ do môi trường
Sự tương tác giữa di truyền, môi trường và hoàn cảnh
Hoàn toàn ngẫu nhiên
Chọn phương án đúng nhất: Người thuộc nhóm "Feeling" trong MBTI thường ra quyết định dựa trên:
Logic và sự khách quan
Giá trị cá nhân và sự hài hòa
Dữ liệu và kinh nghiệm
Tầm nhìn dài hạn
Chọn phương án đúng nhất: Trong mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố nào dự báo mạnh nhất cho thành tích trong hầu hết các công việc?
Hướng ngoại
Dễ chịu
Tận tâm
Cởi mở
Chọn phương án đúng nhất: Người có "Tính tự chủ" (locus of control) nội tại cao thường:
Tin rằng số phận do may rủi quyết định
Tin rằng mình làm chủ kết quả của mình
Đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại
Ngại đối mặt với thử thách mới
Chọn phương án đúng nhất: Các giá trị của một cá nhân chủ yếu được hình thành từ:
Chỉ từ bố mẹ (di truyền)
Từ hệ thống giáo dục, văn hóa xã hội và trải nghiệm cá nhân
Chỉ từ bạn bè đồng nghiệp
Từ các chương trình truyền hình
Chọn phương án đúng nhất: "Sự phù hợp cá nhân - công việc" (P-J Fit) theo Holland đề cập đến việc:
Phù hợp giá trị cá nhân với văn hóa công ty
Phù hợp tính cách với yêu cầu của loại công việc
Phù hợp kỹ năng với mức lương
Phù hợp nhu cầu với chế độ phúc lợi
Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc khác với tâm trạng chủ yếu ở điểm:
Cảm xúc kéo dài hơn
Cảm xúc có cường độ mạnh hơn và hướng vào một đối tượng cụ thể
Tâm trạng luôn tiêu cực
Chỉ có cảm xúc mới ảnh hưởng đến hành vi
Chọn phương án đúng nhất: Theo mô hình phân loại, cảm xúc "bình thản" nằm ở ô:
Tích cực cao, kích hoạt cao
Tích cực thấp, kích hoạt thấp
Tiêu cực cao, kích hoạt cao
Tiêu cực thấp, kích hoạt thấp
Chọn phương án đúng nhất: "Thấu cảm" (empathy) là khả năng thuộc thành phần nào của Trí tuệ cảm xúc?
Tự nhận thức
Tự điều chỉnh
Một yếu tố ảnh hưởng đến tâm trạng là:
Thời tiết
Chỉ tính cách
Chỉ giấc ngủ
Chỉ căng thẳng
Trong quá trình nhận thức, bước "tổ chức thông tin" thường tuân theo:
Các định luật Gestalt
Lý thuyết kỳ vọng
Nguyên tắc công bằng
Học tập xã hội
Lỗi "Nhận thức chọn lọc" (selective perception) là khi:
Chúng ta chỉ nhìn thấy những gì mình muốn thấy
Chúng ta đánh giá người khác dựa trên khuôn mẫu
Chúng ta cho rằng mọi người đều giống mình
Chúng ta bị ấn tượng quá mức bởi thông tin đầu tiên
Khi một nhân viên làm tốt một việc, sếp đánh giá anh ta tốt mọi việc khác. Đây là lỗi:
Hiệu ứng hào quang
Hiệu ứng tương phản
Thiên kiến vị thân
Phép chiếu
Để giảm bớt sự "bất hòa nhận thức", một người có thể:
Thay đổi thái độ của mình
Phớt lờ thông tin mâu thuẫn
Tìm kiếm thông tin ủng hộ lựa chọn của mình
Tất cả các phương án trên
Mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và hiệu suất công việc được nghiên cứu cho thấy:
Hài lòng luôn dẫn đến hiệu suất cao
Hiệu suất cao dẫn đến hài lòng nhiều hơn là chiều ngược lại
Không có mối quan hệ nào
Chỉ có mối quan hệ với nhân viên trẻ
"Điều kiện hóa hoạt động" (operant conditioning) của Skinner liên quan đến việc học thông qua:
Liên kết giữa hai kích thích
Hậu quả (phần thưởng/hình phạt) của hành vi
Quan sát người khác
Tự đặt mục tiêu
Trong "học tập xã hội", bước "tự kiểm soát" (self-control) nghĩa là:
Người học tự lựa chọn mục tiêu và cách thức thực hiện
Người học bắt chước ý nguyên người khác
Huấn luyện viên kiểm soát mọi hành vi
Học thông qua thử và sai
