wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hanh Vi To Chuc

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất: Hành vi tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu về

a)

Các chiến lược kinh doanh của tổ chức.

b)

Những ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và cơ cấu đến hành vi trong tổ chức.

c)

Tài chính và kế toán quản trị.

d)

Công nghệ thông tin trong quản lý.

2.

Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những vai trò của hành vi tổ chức là

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cổ đông.

b)

Gắn kết giữa người lao động và tổ chức.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Mở rộng thị trường toàn cầu.

3.

Chọn đáp án đúng nhất: Chức năng nào của hành vi tổ chức liên quan đến việc dự đoán hành vi tương lai?

a)

Giải thích.

b)

Kiểm soát.

c)

Dự đoán.

d)

Phân tích.

4.

Chọn đáp án đúng nhất: Trong mô hình hành vi tổ chức, biến phụ thuộc Y KHÔNG bao gồm

a)

Năng suất.

b)

Sự vắng mặt.

c)

Lương thưởng.

d)

Sự hài lòng trong công việc.

5.

Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây là biến độc lập ở cấp độ cá nhân?

a)

Văn hóa tổ chức.

b)

Cơ cấu nhóm.

c)

Tính cách.

d)

Chính sách nhân sự.

6.

Chọn đáp án đúng nhất: Môn khoa học nào tập trung nghiên cứu hành vi của cá nhân?

a)

Xã hội học.

b)

Tâm lý học.

c)

Nhân chủng học.

d)

Khoa học chính trị.

7.

Chọn đáp án đúng nhất: Thách thức nào KHÔNG phải là thách thức đối với hành vi tổ chức hiện đại?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Sự trung thành của nhân viên giảm sút.

c)

Ổn định tuyệt đối của môi trường.

d)

Quản lý lực lượng lao động tạm thời.

8.

Chọn đáp án đúng nhất: Đặc điểm tiểu sử bao gồm

a)

Giá trị và thái độ.

b)

Tuổi, giới tính, thâm niên.

c)

Tính cách và cảm xúc.

d)

Nhận thức và động lực.

9.

Chọn đáp án đúng nhất: Theo nghiên cứu, khi tuổi tác càng cao thì

a)

Tỷ lệ thuyên chuyển tăng.

b)

Tỷ lệ vắng mặt có thể tránh được có xu hướng giảm.

c)

Năng suất lao động luôn giảm.

d)

Sự hài lòng trong công việc luôn thấp.

10.

Chọn đáp án đúng nhất: Sự khác biệt về giới tính thường thể hiện rõ nhất ở biến phụ thuộc nào?

a)

Sự hài lòng.

b)

Thuyên chuyển.

c)

Năng suất lao động.

d)

Tỷ lệ vắng mặt.

11.

Chọn đáp án đúng nhất: Người có tính cách hướng ngoại thường

a)

Thích làm việc độc lập.

b)

Dè dặt, kín đáo.

c)

Năng động, thích giao tiếp.

d)

Hay lo lắng, căng thẳng.

12.

Chọn đáp án đúng nhất: Mô hình tính cách nào sử dụng 4 cặp đối lập như Hướng ngoại/Hướng nội?

a)

16PF của Cattell.

b)

Mô hình 5 tính cách lớn.

c)

MBTI.

d)

DISC.

13.

Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 5 tính cách lớn?

a)

Sự tận tâm.

b)

Sự hướng ngoại.

c)

Sự cởi mở.

d)

Sự độc đoán.

14.

Chọn đáp án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 5 tính cách lớn?

a)

Sự tận tâm.

b)

Sự hướng ngoại.

c)

Sự cởi mở.

d)

Sự độc đoán.

15.

Chọn đáp án đúng nhất: Trong mô hình DISC, chữ “D” (Dominance) đại diện cho người

a)

Quan tâm đến kết quả, thích cạnh tranh.

b)

Quan tâm đến con người, nhiệt tình.

c)

Cẩn thận, tỉ mỉ.

d)

Kiên nhẫn, nhạy cảm.

16.

Giá trị được định nghĩa là:

a)

Những niềm tin bền vững về điều gì là đúng, tốt, đáng mong muốn.

b)

Cảm xúc nhất thời đối với một sự vật, sự việc.

c)

Hành vi có thể quan sát được.

d)

Khả năng nhận thức và học hỏi.

17.

Theo Rokeach, "Một cuộc sống thú vị" thuộc loại giá trị nào?

a)

Giá trị công cụ.

b)

Giá trị phương tiện.

c)

Giá trị cứu cánh.

d)

Giá trị tạm thời.

18.

Thế hệ Millennials (Gen Y) thường coi trọng giá trị công việc nào nhất?

a)

Thành công, tham vọng, trung thành với tổ chức.

b)

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

c)

Tự tin, thành công tài chính, trung thành với bản thân.

d)

Ổn định và an toàn tuyệt đối.

19.

Mô hình của Holland gợi ý người có tính cách "Xã hội" phù hợp với công việc nào?

a)

Kế toán.

b)

Nhà sinh học.

c)

Giáo viên.

d)

Kỹ sư cơ khí.

20.

Sự không phù hợp giữa cảm xúc thật và cảm xúc biểu lộ được gọi là:

a)

Trí tuệ cảm xúc.

b)

Lạc điệu cảm xúc.

c)

Bất hòa nhận thức.

d)

Điều kiện hóa cảm xúc.

21.

Trí tuệ cảm xúc (EI) KHÔNG bao gồm khả năng nào?

a)

Nhận thức cảm xúc của bản thân.

b)

Quản lý cảm xúc của người khác một cách áp đặt.

c)

Tạo động lực cho bản thân.

d)

Thấu cảm.

22.

Quá trình nhận thức bắt đầu bằng:

a)

Diễn giải.

b)

Quan sát chọn lọc.

c)

Phản hồi.

d)

Tổ chức thông tin.

23.

Định luật Gestalt "Nguyên tắc đóng kín" chỉ ra rằng:

a)

Chúng ta có xu hướng nhóm các yếu tố giống nhau.

b)

Chúng ta hoàn thiện những hình ảnh chưa đầy đủ.

c)

Chúng ta nhận diện một hình ảnh dựa trên nền và vật.

d)

Chúng ta nhóm các yếu tố gần nhau.

24.

Khi một nhân viên liên tục đi làm muộn, nếu nhiều người khác cũng muộn, ta có xu hướng quy nguyên nhân cho:

a)

Bên trong (lười biếng).

b)

Bên ngoài (tắc đường).

c)

Tính nhất quán thấp.

d)

Tính riêng biệt cao.

25.

Lỗi "Hiệu ứng hào quang" là khi:

a)

Đánh giá một người dựa trên một đặc điểm nổi bật (tích cực/tiêu cực).

b)

So sánh người này với người khác quá mức.

c)

Bảo vệ hình ảnh bản thân khi thất bại.

d)

Tìm kiếm thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có.

26.

Thành phần nào của thái độ liên quan đến cảm xúc?

a)

Nhận thức.

b)

Ảnh hưởng.

c)

Hành vi.

d)

Ý chí.

27.

Lý thuyết "Bất hòa nhận thức" của Festinger giải thích:

a)

Mối quan hệ giữa thái độ và hành vi.

b)

Cách con người giảm sự khó chịu khi niềm tin và hành vi mâu thuẫn.

c)

Quá trình học tập qua quan sát.

d)

Sự hình thành giá trị cá nhân.

28.

Nguồn gốc chính của sự hài lòng công việc theo lý thuyết hai nhân tố là:

a)

Nhân tố duy trì (ví dụ: lương).

b)

Nhân tố động viên (ví dụ: bản thân công việc).

c)

Điều kiện làm việc.

d)

Mối quan hệ với đồng nghiệp.

29.

Học tập "Điều kiện hóa cổ điển" của Pavlov là quá trình:

a)

Học tập thụ động, liên kết giữa kích thích trung tính và kích thích tự nhiên.

b)

Học tập chủ động thông qua phần thưởng và hình phạt.

c)

Học tập qua quan sát người khác.

d)

Tự đặt mục tiêu và phấn đấu.

30.

Ra quyết định "mức độ hợp lý chấp nhận" có đặc điểm:

a)

Tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối.

b)

Dựa hoàn toàn vào trực giác.

c)

Chấp nhận giải pháp đủ tốt trong ràng buộc.

d)

Loại bỏ mọi rủi ro.

31.

"Cam kết leo thang" là sai lầm khi ra quyết định, chỉ việc tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại vì đã đầu tư nhiều trước đó. Chọn phương án mô tả đúng nhất.

a)

Tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại chỉ vì đã đầu tư nhiều trước đó.

b)

Quá tự tin vào khả năng phán đoán của mình.

c)

Bị ấn tượng bởi thông tin đầu tiên nhận được.

d)

Dựa vào những ví dụ dễ nhớ để đánh giá.

32.

Bậc nhu cầu cao nhất trong tháp nhu cầu của Maslow là gì?

a)

Nhu cầu tôn trọng.

b)

Nhu cầu tự hoàn thiện (hiện thực hóa bản thân).

c)

Nhu cầu an toàn.

d)

Nhu cầu xã hội.

33.

Theo lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là "nhân tố động viên"?

a)

Chính sách công ty.

b)

Lương.

c)

Trách nhiệm.

d)

Điều kiện làm việc.

34.

Theo lý thuyết công bằng của Adams, nếu nhân viên cảm thấy tỉ lệ kết quả/đầu vào (O/I) của mình thấp hơn người khác, phản ứng có khả năng xảy ra nhất là gì?

a)

Tăng nỗ lực làm việc.

b)

Cảm thấy hài lòng và được động viên.

c)

Giảm đầu vào (nỗ lực) hoặc yêu cầu tăng kết quả.

d)

Thay đổi người so sánh sang người có O/I thấp hơn.

35.

Mục tiêu SMART cần có các yếu tố nào?

a)

Cụ thể, đo lường được, đạt được, thực tế, có thời hạn.

b)

Chung chung, linh hoạt, tham vọng, nhanh chóng.

c)

Dựa trên trực giác, cá nhân, bí mật.

d)

Tập thể, dài hạn, định tính.

36.

"Nhóm ảo" là nhóm như thế nào?

a)

Chỉ tồn tại trên lý thuyết.

b)

Thành viên làm việc cùng nhau thông qua công nghệ từ các địa điểm khác nhau.

c)

Tự quản lý hoàn toàn, không có lãnh đạo.

d)

Được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể rồi giải tán.

37.

Giai đoạn "Sóng gió" trong mô hình Tuckman đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sự hào hứng, lạc quan.

b)

Xung đột và tranh cãi về vai trò, phương pháp.

c)

Sự ổn định và hiệu quả.

d)

Hoàn thành nhiệm vụ và giải tán.

38.

Yếu tố nào làm tăng sự vững chắc (gắn kết) của nhóm?

a)

Quy mô nhóm rất lớn.

b)

Cạnh tranh gay gắt với các nhóm khác.

c)

Thành viên có nhiều thời gian ở bên nhau.

d)

Thưởng cá nhân thay vì thưởng nhóm.

39.

"Tư duy nhóm" (groupthink) là hiện tượng gì?

a)

Các thành viên đặt lợi ích nhóm lên trên hết.

b)

Áp lực đồng thuận dẫn đến đánh giá sai lầm và bỏ qua các ý kiến khác biệt.

c)

Nhóm ra quyết định một cách sáng tạo và hiệu quả.

d)

Các thành viên làm việc độc lập trong nhóm.

40.

Kênh giao tiếp chính thức "đa hướng" cho phép điều gì?

a)

Tất cả thành viên giao tiếp tự do với nhau.

b)

Thông tin chỉ đi qua một người trung tâm.

c)

Thông tin truyền theo một chuỗi cố định.

d)

Chỉ giao tiếp từ trên xuống.

41.

Rào cản giao tiếp nào xuất phát từ sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục?

a)

Nhận thức chọn lọc.

b)

Quá tải thông tin.

c)

Rào cản văn hóa.

d)

Tiếng ồn.

42.

Công ty có tỷ lệ nghỉ việc cao ở nhân viên trẻ (Gen Z). Dựa trên kiến thức về hành vi tổ chức, hãy chọn phương án chương trình thúc đẩy và gắn kết nhân viên phù hợp với các lý thuyết động viên (Maslow, Herzberg, McClelland) và giá trị thế hệ Gen Z, kèm cách triển khai.

a)

Tăng lương đồng loạt và giữ nguyên cấu trúc công việc hiện tại; triển khai ngay không cần khảo sát.

b)

Tổ chức nhiều hoạt động giải trí, giảm yêu cầu công việc; đánh giá bằng số lượng sự kiện.

c)

Áp dụng kỷ luật nghiêm và chỉ tiêu khắt khe để tăng áp lực; đo bằng số lần vi phạm giảm.

d)

Chương trình toàn diện: lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân hóa, công việc có ý nghĩa, phản hồi và công nhận thường xuyên, cơ hội học tập và trách nhiệm cao hơn (nhân tố động viên), lương/phúc lợi cạnh tranh và linh hoạt; triển khai qua khảo sát nhu cầu, thiết kế thử nghiệm (pilot), KPI về gắn kết và cải tiến liên tục.

43.

Chọn phương án đúng nhất. Theo tài liệu, yếu tố nào sau đây là một đặc điểm "bên ngoài" của cá nhân?

a)

Giá trị

b)

Thái độ

c)

Giới tính

d)

Tính cách

44.

Chọn phương án đúng nhất. Người có tính cách hướng nội theo MBTI thường:

a)

Thích giao tiếp rộng, nhiều năng lượng

b)

Thích làm việc độc lập hoặc nhóm nhỏ

c)

Ra quyết định dựa trên cảm xúc

d)

Linh hoạt, không thích kế hoạch cố định

45.

Chọn phương án đúng nhất. Trong mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố "Tận tâm" thường liên quan mạnh nhất đến:

a)

Khả năng lãnh đạo

b)

Kết quả làm việc

c)

Sự sáng tạo

d)

Mức độ hài lòng cuộc sống

46.

Chọn phương án đúng nhất. Kiểu người nào trong mô hình DISC thường quan tâm đến con người, nhiệt tình và lạc quan?

a)

Dominance (D)

b)

Influence (I)

c)

Steadiness (S)

d)

Conscientiousness (C)

47.

Chọn phương án đúng nhất. Giá trị "Tự do" trong thang đo của Rokeach được phân loại là:

a)

Giá trị công cụ

b)

Giá trị phương tiện

c)

Giá trị cứu cánh

d)

Giá trị tạm thời

48.

Chọn phương án đúng nhất. Thế hệ X (sinh 1965–1980) thường coi trọng điều gì nhất trong công việc?

a)

Thành công, địa vị

b)

Cân bằng cuộc sống và công việc

c)

Tự do, sáng tạo, trung thành với bản thân

d)

An toàn, ổn định lâu dài

49.

Chọn phương án đúng nhất. Theo Holland, người có tính cách "Nghệ sĩ" phù hợp với công việc nào?

a)

Kế toán

b)

Kỹ sư phần mềm

c)

Nhạc sĩ

d)

Bác sĩ

50.

Chọn phương án đúng nhất. "Lạc điệu cảm xúc" xảy ra khi:

a)

Cảm xúc thật và cảm xúc biểu lộ khác nhau

b)

Nhận thức cảm xúc của bản thân rất cao

c)

Cảm xúc tích cực lan tỏa trong nhóm

d)

Cá nhân không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực

51.

Chọn phương án đúng nhất. Trí tuệ cảm xúc KHÔNG bao gồm năng lực nào?

a)

Tự nhận thức cảm xúc

b)

Kiểm soát cảm xúc người khác

c)

Động lực nội tại

d)

Kỹ năng xã hội

52.

Chọn phương án đúng nhất. Giai đoạn đầu tiên trong quá trình nhận thức là:

a)

Tổ chức thông tin

b)

Diễn giải

c)

Quan sát chọn lọc

d)

Hành vi phản ứng

53.

Chọn phương án đúng nhất. Khi một nhân viên duy nhất làm việc kém trong khi cả nhóm làm tốt, ta thường quy nguyên nhân cho:

a)

Yếu tố bên ngoài

b)

Yếu tố bên trong

c)

Tính đồng thuận cao

d)

Tính nhất quán thấp

54.

Chọn phương án đúng nhất. "Hiệu ứng hào quang" là thiên kiến nào sau đây?

a)

Đánh giá người khác dựa trên một đặc điểm nổi bật

b)

Tự cho mình là nguyên nhân của thành công

c)

Bảo vệ cái tôi khi thất bại

d)

Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân

55.

Chọn phương án đúng nhất. Thành phần "Hành vi" trong cấu trúc thái độ liên quan đến:

a)

Niềm tin và đánh giá

b)

Cảm xúc và tình cảm

c)

Ý định và xu hướng hành động

d)

Nhận thức và hiểu biết

56.

Chọn phương án đúng nhất. Lý thuyết "Bất hòa nhận thức" giải thích hiện tượng:

a)

Con người thay đổi thái độ để phù hợp với hành vi

b)

Học tập thông qua quan sát hình mẫu

57.

Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là "Nhân tố duy trì"?

a)

Thành tựu

b)

Trách nhiệm

c)

Lương thưởng

d)

Sự công nhận

58.

Phương pháp học tập nào dựa trên việc liên kết một kích thích trung tính với phản xạ tự nhiên?

a)

Điều kiện hóa hoạt động

b)

Điều kiện hóa cổ điển

c)

Học tập xã hội

d)

Học tập có chủ đích

59.

Ra quyết định "trực giác" thường dựa trên:

a)

Phân tích logic, dữ liệu

b)

Cảm giác, kinh nghiệm tích lũy

c)

Thảo luận nhóm kỹ lưỡng

d)

Tuân theo quy trình từng bước

60.

Lỗi "Cam kết leo thang" thường xảy ra khi:

a)

Tiếp tục đầu tư vào dự án thất bại do đã đầu tư nhiều trước đó

b)

Quá tự tin vào khả năng phán đoán

c)

Bị ảnh hưởng bởi thông tin đầu tiên

d)

Đánh giá dựa trên ví dụ dễ nhớ

61.

Bậc nhu cầu "Tự hoàn thiện" của Maslow tương đương với nhu cầu nào trong thuyết ERG?

a)

Tồn tại

b)

Quan hệ

c)

Phát triển

d)

An toàn

62.

Lý thuyết động viên nào nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa nỗ lực, kết quả và giá trị phần thưởng?

a)

Thuyết công bằng

b)

Thuyết kỳ vọng

c)

Thuyết hai nhân tố

d)

Thuyết nhu cầu McClelland

63.

Khi nhân viên cảm thấy mình được trả lương thấp hơn đồng nghiệp có cùng đóng góp, theo Adams, họ có thể:

a)

Tăng năng suất

b)

Yêu cầu tăng lương

c)

Hài lòng và tiếp tục làm việc

d)

Giảm thời gian làm việc

64.

Mục tiêu hiệu quả theo Locke nên có đặc điểm:

a)

Mơ hồ, linh hoạt

b)

Cụ thể và thách thức

c)

Dễ dàng đạt được

d)

Không cần phản hồi

65.

Nhóm tự quản là nhóm:

a)

Không có lãnh đạo chính thức, tự phân công công việc

b)

Chỉ gồm các thành viên cùng chuyên môn

c)

Được lập tạm thời để giải quyết vấn đề

d)

Hoạt động hoàn toàn trực tuyến

66.

Giai đoạn "Ổn định" trong mô hình Tuckman có đặc điểm:

a)

Xung đột, tranh cãi

b)

Cấu trúc vai trò rõ ràng, hợp tác tốt

c)

Hình thành, làm quen

d)

Kết thúc, đánh giá

67.

Chuẩn mực nhóm có tác dụng nào sau đây?

a)

Làm tăng xung đột nội bộ

b)

Giúp dự đoán hành vi thành viên

c)

Giảm sự gắn kết nhóm

d)

Làm mờ ranh giới giữa các nhóm

68.

Nghiên cứu Hawthorne của Mayo khẳng định điều gì?

a)

Tiền lương là yếu tố động viên duy nhất

b)

Yếu tố xã hội và tâm lý ảnh hưởng lớn đến năng suất

c)

Điều kiện ánh sáng quyết định năng suất

d)

Nhân viên chỉ làm việc vì lợi ích cá nhân

69.

Nhóm có qui mô lớn thường dẫn đến:

a)

Ít xung đột hơn

b)

Tăng sự tham gia của mọi thành viên

c)

Cần cấu trúc và quy tắc rõ ràng hơn

d)

Ra quyết định nhanh hơn

70.

"Tư duy nhóm" (Groupthink) là hiện tượng:

a)

Các thành viên đưa ra quyết định sáng tạo nhất

b)

Áp lực đồng thuận dẫn đến quyết định sai lầm

71.

Kênh giao tiếp "Bánh xe" có đặc điểm gì?

a)

Tất cả thành viên giao tiếp trực tiếp với nhau

b)

Một người trung tâm kiểm soát thông tin

c)

Thông tin truyền theo chuỗi từ người này sang người kia

d)

Chỉ giao tiếp theo chiều dọc

72.

Tin đồn trong tổ chức thường xuất hiện khi nào?

a)

Thông tin chính thức đầy đủ và minh bạch

b)

Nhân viên cảm thấy không an toàn hoặc thiếu thông tin

c)

Giao tiếp từ trên xuống hiệu quả

d)

Tổ chức có văn hóa mở

73.

Rào cản giao tiếp "Nhận thức chọn lọc" là khi nào?

a)

Người nhận chỉ tiếp nhận thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có

b)

Quá nhiều thông tin cùng lúc gây khó xử lý

c)

Sự khác biệt ngôn ngữ gây hiểu lầm

d)

Tiếng ồn vật lý làm gián đoạn truyền tin

74.

Xung đột chức năng là xung đột như thế nào?

a)

Luôn có hại cho tổ chức

b)

Ở mức độ vừa phải, thúc đẩy sáng tạo và thay đổi

c)

Chỉ xảy ra giữa các cá nhân

d)

Luôn dẫn đến hành vi phá hoại

75.

Giai đoạn nào trong quá trình xung đột liên quan đến việc các bên nhận thức được sự bất đồng?

a)

Tiềm ẩn

b)

Nhận thức

c)

Cảm nhận

d)

Hành vi

76.

Phong cách giải quyết xung đột "Hợp tác" đặc trưng bởi điều gì?

a)

Bỏ qua vấn đề

b)

Tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi

c)

Nhượng nhịn đối phương

d)

Áp đặt giải pháp của mình

77.

Văn hóa tổ chức mạnh thường có đặc điểm nào?

a)

Dễ thay đổi

b)

Có ảnh hưởng lớn đến hành vi nhân viên

c)

Không rõ ràng, mơ hồ

d)

Chỉ tồn tại trong các công ty nhỏ

78.

Trong mô hình văn hóa của Schein, cấp độ "Những giả định căn bản" là gì?

a)

Những gì dễ thấy như logo, đồng phục

b)

Những giá trị, tầm nhìn được công bố

c)

Những niềm tin mặc định, vô thức, khó thay đổi

d)

Các nghi thức, lễ kỷ niệm

79.

Yếu tố nào sau đây giúp duy trì văn hóa tổ chức?

a)

Tuyển dụng người phù hợp với văn hóa

b)

Thay đổi nhân sự liên tục

c)

Không công bố giá trị cốt lõi

d)

Để văn hóa hình thành tự phát

80.

Hình thức lan truyền văn hóa thông qua các hoạt động như họp mặt, khen thưởng được gọi là gì?

a)

Nghi thức

b)

Câu chuyện

c)

Biểu tượng vật chất

d)

Ngôn ngữ

81.

Văn hóa bộ phận có thể hình thành dựa trên yếu tố nào?

a)

Chỉ văn hóa chung của tổ chức

b)

Đặc thù chuyên môn, địa lý hoặc kinh nghiệm chung

c)

Quyết định của ban giám đốc

d)

Áp đặt từ bên ngoài

82.

Tác động tích cực của văn hóa tổ chức mạnh là gì?

a)

Tăng sự cam kết và kiên định trong hành vi

b)

Giảm sự sáng tạo và đổi mới

c)

Làm nhân viên cảm thấy bị kiểm soát quá mức

d)

Khó thích ứng với thay đổi bên ngoài

83.

Bối cảnh: Bạn là trưởng nhóm dự án chuyển đổi số quan trọng. Nhóm gồm 2 nhân viên lớn tuổi (Boomer, thâm niên cao, ngại thay đổi công nghệ), 3 nhân viên trung niên (Gen X, có kinh nghiệm, muốn cân bằng công việc–gia đình), 4 nhân viên trẻ (Millennial/Gen Z, giỏi công nghệ, thích sáng tạo, ít kiên nhẫn). Tính cách đa dạng theo MBTI (hướng nội, hướng ngoại, người nguyên tắc, người linh hoạt). Câu hỏi: Những thách thức hành vi tổ chức chính nào có thể xuất hiện trong nhóm này?

a)

Xung đột thế hệ về thái độ với công nghệ và cách làm việc

b)

Khác biệt ưu tiên về cân bằng công việc–gia đình

c)

Khó khăn giao tiếp giữa người hướng nội và hướng ngoại

d)

Phong cách làm việc khác nhau dẫn đến kỳ vọng và tốc độ không đồng nhất

e)

Lỗi kỹ thuật phần mềm ngoài phạm vi hành vi tổ chức

84.

Với bối cảnh nhóm đa thế hệ và đa dạng tính cách nêu trên, biện pháp nào phù hợp để xây dựng nhóm làm việc hiệu quả?

a)

Thiết lập mục tiêu chung và vai trò rõ ràng cho từng thành viên

b)

Thực hiện mentoring hai chiều giữa nhân viên trẻ và lớn tuổi

c)

Quy định lịch họp và kênh làm việc linh hoạt, tôn trọng nhu cầu của người hướng nội/hướng ngoại

d)

Bỏ qua khác biệt và để nhóm tự điều chỉnh theo thời gian

e)

Tổ chức hoạt động gắn kết định kỳ để tăng tin cậy

85.

Để quản lý xung đột một cách chức năng trong nhóm dự án nói trên, cách tiếp cận nào phù hợp?

a)

Áp dụng phong cách hợp tác để tìm giải pháp cùng có lợi

b)

Thiết lập quy trình giải quyết xung đột rõ ràng (nêu vấn đề, lắng nghe, tạo phương án, quyết định)

c)

Sử dụng trung gian/huấn luyện khi mâu thuẫn kéo dài hoặc vượt quá quyền hạn

d)

Phớt lờ bất đồng để tránh làm mất lòng

86.

Hướng giao tiếp nào phù hợp để đảm bảo sự hợp tác và hoàn thành mục tiêu dự án trong bối cảnh đa thế hệ, đa tính cách?

a)

Kết hợp họp trực tiếp định kỳ với công cụ số (chat, bảng công việc) để minh bạch tiến độ

b)

Điều chỉnh thông điệp theo đối tượng (giải thích lợi ích cho Boomer, nhấn trách nhiệm và cân bằng cho Gen X, cho phép thử nghiệm có kiểm soát cho Gen Z)

c)

Thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều và kênh xử lý vấn đề nhanh

d)

Chỉ sử dụng email dài để giảm thời gian tương tác

e)

Cấm tranh luận để tránh xung đột

87.

Chọn phương án đúng nhất: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm tiểu sử (biographical characteristic)?

a)

Thâm niên công tác

b)

Tình trạng hôn nhân

c)

Giá trị cá nhân

d)

Tuổi tác

88.

Chọn phương án đúng nhất: Trong mô hình DISC, chữ C (Conscientiousness) mô tả người có xu hướng nào?

a)

Thích kiểm soát, hướng đến kết quả

b)

Nhiệt tình, hướng đến con người

c)

Cẩn thận, tỉ mỉ, tuân thủ quy trình

d)

Kiên nhẫn, ổn định, trung thành

89.

Chọn phương án đúng nhất: Theo mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố Cởi mở với trải nghiệm thường liên quan mạnh đến điều nào?

a)

Sự ổn định cảm xúc

b)

Khả năng sáng tạo và học hỏi

c)

Mức độ tận tâm trong công việc

d)

Kỹ năng giao tiếp xã hội

90.

Chọn phương án đúng nhất: Người có tính cách Thực tế theo mô hình của Holland thích hợp nhất với công việc nào?

a)

Nhà văn

b)

Kỹ sư cơ khí

c)

Nhà tâm lý học

d)

Luật sư

91.

Chọn phương án đúng nhất: Giá trị Trung thực trong thang đo của Rokeach được phân loại là gì?

a)

Giá trị cứu cánh

b)

Giá trị công cụ

c)

Giá trị phương tiện

d)

Giá trị tối thượng

92.

Chọn phương án đúng nhất: Thế hệ Millennials (Gen Y) thường đặt nặng giá trị nào sau đây trong công việc?

a)

An toàn và ổn định tuyệt đối

b)

Cân bằng cuộc sống và phát triển bản thân

c)

Thành công tài chính và độc lập

d)

Trung thành suốt đời với một tổ chức

93.

Chọn phương án đúng nhất: Sự phù hợp giữa cá nhân và tổ chức (P–O Fit) quan trọng vì nó ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Chỉ năng suất lao động

b)

Sự hài lòng và cam kết với tổ chức

c)

Chỉ mức lương nhận được

d)

Khả năng thăng tiến nhanh

94.

Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc phấn chấn nằm ở góc phần tư nào trong mô hình phân loại cảm xúc?

a)

Tích cực cao, kích hoạt cao

b)

Tích cực cao, kích hoạt thấp

c)

Tiêu cực cao, kích hoạt cao

d)

Tiêu cực cao, kích hoạt thấp

95.

Chọn phương án đúng nhất: Quản lý cảm xúc bản thân là thành phần nào của Trí tuệ cảm xúc (EI)?

a)

Tự nhận thức

b)

Tự điều chỉnh

c)

Động lực

d)

Kỹ năng xã hội

96.

Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc trình diễn (displayed emotions) là gì?

a)

Cảm xúc thật bên trong cá nhân

b)

Cảm xúc được tổ chức yêu cầu biểu lộ trong công việc

c)

Cảm xúc không thể kiểm soát

d)

Cảm xúc chỉ có ở lãnh đạo

97.

Chọn phương án đúng nhất: Định luật Gestalt Nguyên tắc tương đồng (similarity) chỉ ra rằng điều gì?

a)

Chúng ta nhóm các yếu tố gần nhau

b)

Chúng ta nhóm các yếu tố giống nhau

c)

Chúng ta hoàn thiện hình ảnh chưa đầy đủ

d)

Chúng ta tách biệt hình và nền

98.

Chọn phương án đúng nhất: Khi đánh giá một nhân viên, nếu chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu (ví dụ: ăn mặc chỉn chu) mà bỏ qua năng lực thực tế, bạn đang mắc lỗi nào?

a)

Hiệu ứng hào quang

b)

Thiên kiến vị thân

c)

Nhận thức rập khuôn

d)

Tự tin thái quá

99.

Chọn phương án đúng nhất: Thiên kiến vị thân (self-serving bias) là xu hướng nào?

a)

Quy thành công của mình do yếu tố bên trong, thất bại do yếu tố bên ngoài

b)

Đánh giá người khác dựa trên chủng tộc hoặc giới tính

c)

Luôn tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân

d)

Bị ảnh hưởng quá mức bởi thông tin đầu tiên

100.

Thành phần "Nhận thức" trong cấu trúc thái độ liên quan đến:

a)

Cảm xúc và tình cảm

b)

Niềm tin và đánh giá về một đối tượng

c)

Ý định và xu hướng hành động

d)

Giá trị và nguyên tắc sống

101.

Một người hút thuốc lá dù biết thuốc lá có hại, và anh ta cố gắng tìm thông tin "có người hút thuốc sống thọ" để giảm bớt sự khó chịu. Đây là ví dụ về:

a)

Lý thuyết học tập xã hội

b)

Lý thuyết bất hòa nhận thức

c)

Lý thuyết điều kiện hóa

d)

Lý thuyết kỳ vọng

102.

Theo Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là "Nhân tố động viên"?

a)

Mối quan hệ với đồng nghiệp

b)

Chính sách công ty

c)

Sự công nhận

d)

Lương thưởng

103.

"Học tập xã hội" của Bandura nhấn mạnh vai trò của:

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phần thưởng và hình phạt trực tiếp

c)

Quan sát và mô hình hóa hành vi của người khác

d)

Thử và sai

104.

Ra quyết định "hợp lý" (rational) lý tưởng dựa trên:

a)

Trực giác và cảm tính

b)

Phân tích logic đầy đủ thông tin để tối đa hóa lợi ích

c)

Sự đồng thuận của số đông

d)

Kinh nghiệm cá nhân đơn thuần

105.

"Hiệu ứng mỏ neo" (anchoring effect) trong ra quyết định là:

a)

Bị ảnh hưởng quá mức bởi thông tin đầu tiên nhận được

b)

Tiếp tục theo đuổi một lựa chọn tồi vì đã đầu tư nhiều

c)

Đánh giá quá cao khả năng của bản thân

d)

Dựa vào những ví dụ dễ nhớ để đánh giá xác suất

106.

Lý thuyết ERG của Alderfer gom nhu cầu xã hội và tôn trọng của Maslow vào nhóm:

a)

Tồn tại (Existence)

b)

Quan hệ (Relatedness)

c)

Phát triển (Growth)

d)

Tự hoàn thiện (Self-actualization)

107.

Lý thuyết động viên nào cho rằng con người có động lực khi tin rằng nỗ lực dẫn đến kết quả tốt, và kết quả đó dẫn đến phần thưởng có giá trị?

a)

Lý thuyết công bằng

b)

Lý thuyết kỳ vọng

c)

Lý thuyết hai nhân tố

d)

Lý thuyết nhu cầu

108.

Theo McClelland, người có nhu cầu thành tích (nAch) cao thường:

a)

Thích kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác

b)

Thích các nhiệm vụ có độ rủi ro vừa phải và phản hồi rõ ràng

c)

Ưu tiên xây dựng mối quan hệ thân thiện

d)

Tránh né trách nhiệm cá nhân

109.

"Củng cố tích cực" trong lý thuyết củng cố nghĩa là:

a)

Loại bỏ một kích thích khó chịu để tăng tần suất hành vi

b)

Thêm một phần thưởng sau hành vi để tăng tần suất

c)

Trừng phạt hành vi không mong muốn

d)

Không làm gì cả để hành vi tự biến mất

110.

Mục tiêu hiệu quả cần được:

a)

Giữ bí mật để tránh áp lực

b)

Truyền đạt rõ ràng và có phản hồi

c)

Đặt càng cao càng tốt, bất khả thi cũng được

d)

Linh hoạt thay đổi hàng ngày

111.

Nhóm "giải quyết vấn đề" thường là:

a)

Nhóm chính thức, tạm thời, tập trung vào một vấn đề cụ thể

b)

Nhóm phi chính thức, dựa trên sở thích cá nhân

c)

Nhóm cố định theo chức năng phòng ban

d)

Nhóm tự quản toàn quyền

112.

Giai đoạn "Vận hành" (Performing) trong mô hình Tuckman có đặc trưng:

a)

Căng thẳng, xung đột về vai trò

b)

Hợp tác nhịp nhàng, tập trung vào nhiệm vụ

c)

Thử nghiệm, tìm hiểu nhau

d)

Đánh giá kết quả và kết thúc

113.

"Chuẩn mực" của nhóm có chức năng chính là:

a)

Làm phức tạp hóa công việc

b)

Cung cấp khuôn khổ để dự đoán hành vi của thành viên

c)

Tạo ra sự bất bình đẳng trong nhóm

d)

Ngăn cản sự giao tiếp cởi mở

114.

Địa vị (status) trong nhóm thường được xác định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ tuổi tác

b)

Sự đóng góp vào mục tiêu nhóm, quyền lực, đặc điểm cá nhân được trọng vọng

c)

Chỉ thâm niên trong công ty

d)

Chỉ bằng cấp học vấn

115.

Nhóm có sự "đa dạng" cao thường:

a)

Ra quyết định chậm hơn nhưng có thể sáng tạo hơn

b)

Luôn đồng thuận nhanh chóng

c)

Ít có xung đột hơn

d)

Có năng suất thấp hơn nhóm đồng nhất

116.

Kênh giao tiếp chính thức "Chuỗi" (chain) phù hợp nhất khi:

a)

Cần tốc độ truyền tin nhanh

b)

Vấn đề phức tạp, cần nhiều ý kiến

c)

Tuân theo hệ thống cấp bậc rõ ràng

d)

Khuyến khích sự tham gia của mọi người

117.

Rào cản giao tiếp "Quá tải thông tin" (information overload) xảy ra khi:

a)

Người nhận không đủ khả năng xử lý lượng thông tin khổng lồ

b)

Người gửi sử dụng ngôn ngữ khó hiểu

c)

Có tiếng ồn vật lý trong môi trường

d)

Người nhận thiên vị, chỉ nghe điều mình thích

118.

Xung đột "phi chức năng" thường:

a)

Thúc đẩy tìm kiếm giải pháp sáng tạo

b)

Làm giảm sự hài lòng và hiệu quả của nhóm

c)

Tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên

d)

Giúp nhóm xác định lại mục tiêu rõ ràng hơn

119.

Phong cách giải quyết xung đột "Né tránh" (Avoiding) phù hợp khi:

a)

Vấn đề là nhỏ nhặt, hoặc cần thời gian để nguội

b)

Cần một giải pháp nhanh, mạnh mẽ

c)

Vấn đề rất quan trọng và cần sự cam kết của cả hai bên

d)

Bạn đang sẵn sàng nhượng bộ

120.

Để khuyến khích xung đột chức năng, nhà quản lý có thể:

a)

Đàn áp mọi ý kiến bất đồng

b)

Tuyển dụng người có quan điểm giống nhau

c)

Đưa ra các mục tiêu mâu thuẫn nhau một cách có chủ đích

d)

Chỉ định một "người phản đối" trong các cuộc họp

121.

Văn hóa tổ chức được định nghĩa là:

a)

Chỉ các hoạt động vui chơi, teambuilding

b)

Hệ thống các ý nghĩa, giá trị, niềm tin chung được chia sẻ

c)

Bộ quy tắc ứng xử bằng văn bản

d)

Phong cách lãnh đạo của CEO

122.

Cấp độ "Các giá trị được tuyên bố" (espoused values) trong mô hình Schein là:

a)

Những gì nhân viên thực sự tin (nhưng không nói ra)

b)

Những chiến lược, mục tiêu, triết lý kinh doanh được công bố

c)

Kiến trúc văn phòng, đồng phục, logo

d)

Những nghi lễ, nghi thức hằng năm

123.

Một tổ chức có "Văn hóa mạnh" thường:

a)

Dễ dàng thay đổi theo thị trường

b)

Có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và thái độ nhân viên

c)

Cho phép nhiều tiểu văn hóa khác biệt tồn tại

d)

Có các giá trị cốt lõi không rõ ràng

124.

Quá trình "hòa nhập tổ chức" (organizational socialization) giúp nhân viên mới:

a)

Chỉ học được kỹ năng công việc

b)

Hiểu và chấp nhận các giá trị, chuẩn mực của tổ chức

c)

Đàm phán lương cao hơn

d)

Tách biệt khỏi văn hóa cũ

125.

Hình thức lan truyền văn hóa thông qua các câu chuyện về người sáng lập hay anh hùng trong công ty gọi là:

a)

Nghi thức

b)

Biểu tượng vật chất

c)

Ngôn ngữ

d)

Câu chuyện

126.

"Văn hóa bộ phận" (subculture) có thể tạo ra tác động tích cực nào?

a)

Luôn gây xung đột với văn hóa chung

b)

Giúp thích ứng linh hoạt với đặc thù công việc của từng bộ phận

c)

Làm suy yếu sự thống nhất của tổ chức

d)

Khiến nhân viên chỉ trung thành với bộ phận, không với công ty

127.

PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Theo yêu cầu thiết kế kế hoạch tổng thể để lan truyền và củng cố văn hóa tổ chức mới với tinh thần "Học tập và Sáng tạo", kế hoạch cần bao gồm ít nhất bao nhiêu biện pháp cụ thể thuộc các hình thức lan truyền văn hóa khác nhau?

a)

2 biện pháp

b)

3 biện pháp

c)

4 biện pháp

d)

5 biện pháp

128.

PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Trong yêu cầu thiết kế kế hoạch cho văn hóa mới, thời điểm đề xuất các cách đo lường hiệu quả là sau bao lâu triển khai?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

9 tháng

d)

12 tháng

129.

PHẦN II: TỰ LUẬN (2 điểm) – Theo ví dụ về các hình thức lan truyền văn hóa nêu trong yêu cầu kế hoạch, đâu là những hình thức cần được sử dụng? (chọn tất cả những đáp án đúng)

a)

Nghi thức

b)

Câu chuyện

c)

Biểu tượng

d)

Ngôn ngữ

130.

Chọn phương án đúng nhất: Theo Robbins, hành vi tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng kiến thức về ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và cơ cấu để:

a)

Tối ưu hóa cơ cấu tài chính

b)

Cải thiện hiệu quả của tổ chức

c)

Phát triển sản phẩm mới

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

131.

Chọn phương án đúng nhất: Chức năng "dự đoán" trong hành vi tổ chức giúp nhà quản trị:

a)

Tìm hiểu nguyên nhân của hành vi đã xảy ra

b)

Dự đoán trước hành vi nào có thể xảy ra trong tương lai

c)

Thay đổi và điều chỉnh hành vi không mong muốn

d)

Phân loại nhân viên theo năng lực

132.

Chọn phương án đúng nhất: Biến phụ thuộc "Hành vi công dân tổ chức" (OCB) KHÔNG bao gồm hành vi nào?

a)

Sẵn sàng làm thêm giờ không lương

b)

Tích cực tham gia đóng góp ý kiến

c)

Tuân thủ đúng quy định đi làm đúng giờ

d)

Giúp đỡ đồng nghiệp mới

133.

Chọn phương án đúng nhất: Thách thức "Sự đa dạng của nguồn nhân lực" đòi hỏi nhà quản trị phải:

a)

Tuyển dụng người có cùng đặc điểm

b)

Hiểu và quản lý sự khác biệt về tuổi, giới tính, văn hóa...

c)

Giảm thiểu tối đa sự khác biệt

d)

Chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn

134.

Chọn phương án đúng nhất: Nghiên cứu cho thấy nhân viên lớn tuổi thường có xu hướng:

a)

Tỷ lệ thuyên chuyển cao

b)

Tỷ lệ vắng mặt không thể tránh cao hơn

c)

Sự hài lòng công việc thấp hơn

d)

Năng suất lao động luôn giảm

135.

Chọn phương án đúng nhất: Yếu tố nào ảnh hưởng đến tính cách theo quan điểm hiện đại?

a)

Chỉ do di truyền

b)

Chỉ do môi trường

c)

Sự tương tác giữa di truyền, môi trường và hoàn cảnh

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

136.

Chọn phương án đúng nhất: Người thuộc nhóm "Feeling" trong MBTI thường ra quyết định dựa trên:

a)

Logic và sự khách quan

b)

Giá trị cá nhân và sự hài hòa

c)

Dữ liệu và kinh nghiệm

d)

Tầm nhìn dài hạn

137.

Chọn phương án đúng nhất: Trong mô hình 5 tính cách lớn, yếu tố nào dự báo mạnh nhất cho thành tích trong hầu hết các công việc?

a)

Hướng ngoại

b)

Dễ chịu

c)

Tận tâm

d)

Cởi mở

138.

Chọn phương án đúng nhất: Người có "Tính tự chủ" (locus of control) nội tại cao thường:

a)

Tin rằng số phận do may rủi quyết định

b)

Tin rằng mình làm chủ kết quả của mình

c)

Đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại

d)

Ngại đối mặt với thử thách mới

139.

Chọn phương án đúng nhất: Các giá trị của một cá nhân chủ yếu được hình thành từ:

a)

Chỉ từ bố mẹ (di truyền)

b)

Từ hệ thống giáo dục, văn hóa xã hội và trải nghiệm cá nhân

c)

Chỉ từ bạn bè đồng nghiệp

d)

Từ các chương trình truyền hình

140.

Chọn phương án đúng nhất: "Sự phù hợp cá nhân - công việc" (P-J Fit) theo Holland đề cập đến việc:

a)

Phù hợp giá trị cá nhân với văn hóa công ty

b)

Phù hợp tính cách với yêu cầu của loại công việc

c)

Phù hợp kỹ năng với mức lương

d)

Phù hợp nhu cầu với chế độ phúc lợi

141.

Chọn phương án đúng nhất: Cảm xúc khác với tâm trạng chủ yếu ở điểm:

a)

Cảm xúc kéo dài hơn

b)

Cảm xúc có cường độ mạnh hơn và hướng vào một đối tượng cụ thể

c)

Tâm trạng luôn tiêu cực

d)

Chỉ có cảm xúc mới ảnh hưởng đến hành vi

142.

Chọn phương án đúng nhất: Theo mô hình phân loại, cảm xúc "bình thản" nằm ở ô:

a)

Tích cực cao, kích hoạt cao

b)

Tích cực thấp, kích hoạt thấp

c)

Tiêu cực cao, kích hoạt cao

d)

Tiêu cực thấp, kích hoạt thấp

143.

Chọn phương án đúng nhất: "Thấu cảm" (empathy) là khả năng thuộc thành phần nào của Trí tuệ cảm xúc?

a)

Tự nhận thức

b)

Tự điều chỉnh

144.

Một yếu tố ảnh hưởng đến tâm trạng là:

a)

Thời tiết

b)

Chỉ tính cách

c)

Chỉ giấc ngủ

d)

Chỉ căng thẳng

145.

Trong quá trình nhận thức, bước "tổ chức thông tin" thường tuân theo:

a)

Các định luật Gestalt

b)

Lý thuyết kỳ vọng

c)

Nguyên tắc công bằng

d)

Học tập xã hội

146.

Lỗi "Nhận thức chọn lọc" (selective perception) là khi:

a)

Chúng ta chỉ nhìn thấy những gì mình muốn thấy

b)

Chúng ta đánh giá người khác dựa trên khuôn mẫu

c)

Chúng ta cho rằng mọi người đều giống mình

d)

Chúng ta bị ấn tượng quá mức bởi thông tin đầu tiên

147.

Khi một nhân viên làm tốt một việc, sếp đánh giá anh ta tốt mọi việc khác. Đây là lỗi:

a)

Hiệu ứng hào quang

b)

Hiệu ứng tương phản

c)

Thiên kiến vị thân

d)

Phép chiếu

148.

Để giảm bớt sự "bất hòa nhận thức", một người có thể:

a)

Thay đổi thái độ của mình

b)

Phớt lờ thông tin mâu thuẫn

c)

Tìm kiếm thông tin ủng hộ lựa chọn của mình

d)

Tất cả các phương án trên

149.

Mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và hiệu suất công việc được nghiên cứu cho thấy:

a)

Hài lòng luôn dẫn đến hiệu suất cao

b)

Hiệu suất cao dẫn đến hài lòng nhiều hơn là chiều ngược lại

c)

Không có mối quan hệ nào

d)

Chỉ có mối quan hệ với nhân viên trẻ

150.

"Điều kiện hóa hoạt động" (operant conditioning) của Skinner liên quan đến việc học thông qua:

a)

Liên kết giữa hai kích thích

b)

Hậu quả (phần thưởng/hình phạt) của hành vi

c)

Quan sát người khác

d)

Tự đặt mục tiêu

151.

Trong "học tập xã hội", bước "tự kiểm soát" (self-control) nghĩa là:

a)

Người học tự lựa chọn mục tiêu và cách thức thực hiện

b)

Người học bắt chước ý nguyên người khác

c)

Huấn luyện viên kiểm soát mọi hành vi

d)

Học thông qua thử và sai