wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương HK1 - Sinh 11

Total questions: 54

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Tim của cá thuộc kiểu tim nào?

a)

Tim hai ngăn gồm 1 tâm nhĩ và 1 tâm thất

b)

Tim ba ngăn với vách ngăn hoàn toàn

c)

Tim bốn ngăn như động vật có vú

d)

Tim không có ngăn rõ rệt

2.

Mạch máu nào đưa máu từ tim đi nuôi cơ quan?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Mạch bạch huyết

3.

Vì sao tim phải co bóp theo chu kì?

a)

Để duy trì dòng máu liên tục trong cơ thể

b)

Để giảm áp lực lên thành mạch

c)

Để giảm lượng máu về tim

d)

Để ngăn máu trộn lẫn oxy và CO2

4.

Khi cơ thể bị mất nhiều máu, nhịp tim thường tăng lên chủ yếu để:

a)

Duy trì lượng máu cung cấp cho mô

b)

Giảm tốc độ tuần hoàn để tiết kiệm năng lượng

c)

Tăng lượng CO2 thải ra phổi

d)

Tăng áp lực trong tĩnh mạch chủ

5.

Hệ tuần hoàn hở có đặc điểm nào sau đây?

a)

Máu tràn vào khoang cơ thể và tiếp xúc trực tiếp với tế bào

b)

Máu luôn tuần hoàn trong hệ thống mạch kín

c)

Có tim 4 ngăn với hai vòng tuần hoàn

d)

Áp lực tuần hoàn cao và ổn định

6.

Động vật có hệ tuần hoàn kín là nhóm nào?

a)

Giun đốt, mực, cá

b)

Côn trùng, cua, tôm

c)

Sứa, thủy tức

d)

Chim cánh cụt, trai

7.

Vì sao hệ tuần hoàn kín giúp động vật hoạt động mạnh hơn hệ tuần hoàn hở?

a)

Vì máu vận chuyển nhanh và áp lực cao hơn

b)

Vì máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào

c)

Vì không cần tim co bóp mạnh

d)

Vì lượng máu lưu thông ít hơn

8.

Khi vận động mạnh, tim đập nhanh hơn nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ đưa oxy và chất dinh dưỡng đến tế bào

b)

Giảm lượng máu đi qua phổi

c)

Giảm áp lực máu trong mạch

d)

Tăng lượng máu dự trữ ở gan

9.

Miễn dịch không đặc hiệu có đặc điểm nào?

a)

Đáp ứng nhanh và không đặc trưng với tác nhân gây bệnh

b)

Chỉ xuất hiện khi đã từng nhiễm bệnh

c)

Tạo kháng thể đặc hiệu

d)

Diễn ra chậm và chọn lọc

10.

Miễn dịch đặc hiệu có ưu điểm là gì?

a)

Khả năng ghi nhớ và phản ứng mạnh khi tái nhiễm

b)

Hoạt động ngay lập tức khi cơ thể bị xâm nhập

c)

Không cần tế bào lympho tham gia

d)

Không phụ thuộc vào cấu trúc kháng nguyên

11.

Tiêm vaccine giúp cơ thể chống lại bệnh trong tương lai vì lý do nào?

a)

Cơ thể tạo ra trí nhớ miễn dịch chống lại kháng nguyên đó

b)

Vaccine tiêu diệt hoàn toàn tác nhân gây bệnh

c)

Vaccine làm tăng thân nhiệt để ức chế vi khuẩn

d)

Vaccine làm thay đổi cấu tạo bạch cầu trung tính

12.

Đại thực bào thuộc loại miễn dịch nào?

a)

Miễn dịch không đặc hiệu

b)

Miễn dịch thể dịch

c)

Miễn dịch qua trung gian tế bào

d)

Miễn dịch thu được chủ động

13.

Kháng thể có vai trò chính là gì?

a)

Nhận biết và gắn đặc hiệu với kháng nguyên

b)

Tiêu diệt vi khuẩn bằng cách thực bào

c)

Giảm phản ứng viêm tại vị trí nhiễm trùng

d)

Ngăn cản hoạt động của bạch cầu trung tính

14.

Một người bị mắc thủy đậu lần thứ hai hiếm xảy ra vì sao?

a)

Cơ thể đã có trí nhớ miễn dịch chống lại virus

b)

Virus thủy đậu không tồn tại lâu trong không khí

c)

Da đã phát triển lớp bảo vệ dày hơn

d)

Bạch cầu trung tính tăng số lượng

15.

Cơ quan có vai trò quan trọng nhất trong bài tiết ở người là:

a)

Thận

b)

Gan

c)

Da

d)

Phổi

16.

Quá trình lọc máu ở cầu thận diễn ra như thế nào?

a)

Máu được lọc qua mao mạch tạo nước tiểu đầu

b)

Nước tiểu đầu được tái hấp thu thành máu

c)

Các chất cần thiết bị giữ lại trong nang Bowman

d)

Nước tiểu cô đặc dần nhờ hoạt động của bàng quang

17.

Khi cơ thể mất nước nhiều (do tiêu chảy, ra mồ hôi), thận sẽ đáp ứng thế nào?

a)

Tăng tái hấp thu nước để giữ cân bằng nội môi

b)

Tăng thải nước để loại bỏ chất độc nhanh hơn

c)

Giảm tái hấp thu ion để hạ áp lực thẩm thấu

d)

Tăng lọc cầu thận để giảm nhiệt độ cơ thể

18.

Đơn vị cấu tạo chức năng của thận là:

a)

Nephron

b)

Tế bào gan

c)

Tiểu cầu máu

d)

Ống bạch huyết

19.

Quá trình tái hấp thu ở ống thận chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Giữ lại các chất cần thiết cho cơ thể

b)

Tăng đào thải ion và nước

c)

Chuyển hóa ure thành protein

d)

Tăng thể tích nước tiểu

20.

Khi uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn, thận sẽ:

a)

Giảm tái hấp thu nước để thải bớt lượng nước dư

b)

Tăng tái hấp thu ion để cân bằng pH

c)

Tăng lọc cầu thận để tạo nước tiểu cô đặc

d)

Giảm lọc cầu thận để giảm bài tiết

21.

Cung phản xạ gồm thành phần nào là trung tâm xử lý?

a)

Não hoặc tủy sống

b)

Thụ thể cảm giác

c)

Cơ quan phản ứng

d)

Dây thần kinh dẫn truyền

22.

Khi học sinh nghe tiếng còi báo cháy và chạy nhanh ra ngoài, phản ứng này thể hiện điều gì?

a)

Hệ thần kinh giúp cơ thể đáp ứng nhanh với kích thích nguy hiểm

b)

Hệ cơ tăng cường chuyển hóa đường để tạo năng lượng

c)

Tim tăng nhịp để điều chỉnh thân nhiệt

d)

Gan phóng thích glucagon để duy trì đường huyết

23.

Phản xạ khác với phản ứng thông thường ở điểm nào?

a)

Có sự tham gia của hệ thần kinh trung ương

b)

Xảy ra chậm và khó dự đoán

c)

Không theo con đường cố định

d)

Không cần kích thích từ môi trường

24.

Khi chạm tay vào vật nóng và rụt tay lại ngay, điều này cho thấy vai trò của cung phản xạ?

a)

Giúp cơ thể phản ứng kịp thời tránh tổn thương

b)

Tăng cường hoạt động hô hấp

c)

Điều hòa thân nhiệt dài hạn

d)

Chuyển hóa năng lượng nhanh hơn

25.

Một học sinh tham gia chạy bền trong giờ thể dục và nhận thấy sau vài phút nhịp tim tăng nhanh, hơi thở gấp hơn. Giáo viên giải thích đây là phản ứng bình thường của cơ thể để đáp ứng nhu cầu năng lượng khi vận động. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định nhận định sau là ĐÚNG hay SAI: Khi vận động mạnh, tim đập nhanh giúp đưa nhiều oxy đến tế bào hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Một học sinh tham gia chạy bền trong giờ thể dục và nhận thấy sau vài phút nhịp tim tăng nhanh, hơi thở gấp hơn. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định nhận định sau là ĐÚNG hay SAI: Khi tim đập nhanh, áp lực máu trong mạch luôn giảm xuống.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Một học sinh tham gia chạy bền trong giờ thể dục và nhận thấy sau vài phút nhịp tim tăng nhanh, hơi thở gấp hơn. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định nhận định sau là ĐÚNG hay SAI: Nhịp tim tăng vì cơ thể cần đào thải CO2 nhanh ra khỏi phổi.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Một học sinh tham gia chạy bền trong giờ thể dục và nhận thấy sau vài phút nhịp tim tăng nhanh, hơi thở gấp hơn. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định nhận định sau là ĐÚNG hay SAI: Tim đập nhanh làm lượng máu về tim giảm mạnh để tiết kiệm năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Trong buổi truyền thông sức khỏe, cán bộ y tế giải thích rằng tiêm vaccine không chữa bệnh ngay mà giúp cơ thể tạo khả năng chống lại tác nhân gây bệnh trong tương lai. Hãy xác định ĐÚNG – SAI: Vaccine giúp cơ thể tạo ra trí nhớ miễn dịch chống lại mầm bệnh.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Trong buổi truyền thông sức khỏe, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Vaccine có tác dụng tiêu diệt trực tiếp virus khi tiêm vào cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Trong buổi truyền thông sức khỏe, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Sau tiêm, cơ thể tạo kháng thể đặc hiệu để nhận biết lại kháng nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Trong buổi truyền thông sức khỏe, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Người đã tiêm vaccine sẽ không bao giờ bị nhiễm bệnh do tác nhân đó nữa.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Trong buổi lao động trồng cây, thời tiết nắng nóng khiến học sinh khát nước và đi tiểu ít hơn bình thường. Hãy xác định ĐÚNG – SAI: Khi cơ thể mất nước, thận sẽ tăng tái hấp thu nước.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Trong buổi lao động trồng cây, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Khi mất nước, lượng nước tiểu thường tăng mạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Trong buổi lao động trồng cây, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Việc đi tiểu ít giúp duy trì áp suất thẩm thấu trong máu ổn định hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Trong buổi lao động trồng cây, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Mất nước làm giảm hoạt động lọc máu nên cơ thể không thể điều hòa được cân bằng nội môi.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Trong sân trường, một học sinh vô tình bị quả bóng bay tới gần mặt và lập tức nhắm mắt, đưa tay lên theo phản xạ. Hãy xác định ĐÚNG – SAI: Phản xạ giúp cơ thể tránh tổn thương.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Trong sân trường, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Phản xạ xảy ra chậm và khó dự đoán.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Trong sân trường, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Phản xạ không theo con đường cố định.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Trong sân trường, hãy xác định ĐÚNG – SAI: Phản xạ không cần kích thích từ môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Trong các phát biểu sau về hệ tuần hoàn ở động vật, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Hệ tuần hoàn kín vận chuyển máu nhanh hơn hệ tuần hoàn hở. (2) Cá có hệ tuần hoàn đơn. (3) Động vật có xương sống đều có 2 vòng tuần hoàn. (4) Hệ tuần hoàn hở có máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào.

a)

(1) Hệ tuần hoàn kín vận chuyển máu nhanh hơn hệ tuần hoàn hở.

b)

(2) Cá có hệ tuần hoàn đơn.

c)

(3) Động vật có xương sống đều có 2 vòng tuần hoàn.

d)

(4) Hệ tuần hoàn hở có máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào.

42.

Trong các phát biểu sau về miễn dịch đặc hiệu, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Có trí nhớ miễn dịch. (2) Chỉ hoạt động khi cơ thể đã từng gặp kháng nguyên. (3) Không liên quan đến tế bào lympho. (4) Luôn tạo kháng thể đặc hiệu.

a)

(1) Có trí nhớ miễn dịch.

b)

(2) Chỉ hoạt động khi cơ thể đã từng gặp kháng nguyên.

c)

(3) Không liên quan đến tế bào lympho.

d)

(4) Luôn tạo kháng thể đặc hiệu.

43.

Trong các phát biểu sau về vai trò của thận, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Lọc máu để loại bỏ chất thải. (2) Điều hòa áp suất thẩm thấu. (3) Chuyển hóa protein thành đường. (4) Tham gia cân bằng nước và ion.

a)

(1) Lọc máu để loại bỏ chất thải.

b)

(2) Điều hòa áp suất thẩm thấu.

c)

(3) Chuyển hóa protein thành đường.

d)

(4) Tham gia cân bằng nước và ion.

44.

Trong các phát biểu sau về phản xạ rụt tay khi chạm vật nóng, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Là phản xạ không điều kiện. (2) Trung ương thần kinh là tủy sống. (3) Xảy ra chậm vì phải phân tích ở não. (4) Giúp cơ thể tránh tổn thương.

a)

(1) Là phản xạ không điều kiện.

b)

(2) Trung ương thần kinh là tủy sống.

c)

(3) Xảy ra chậm vì phải phân tích ở não.

d)

(4) Giúp cơ thể tránh tổn thương.

45.

Trong các phát biểu sau về tim của động vật, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Tim cá có 2 ngăn. (2) Tim lưỡng cư có 3 ngăn. (3) Tim chim có 3 ngăn. (4) Tim thú có 4 ngăn.

a)

(1) Tim cá có 2 ngăn.

b)

(2) Tim lưỡng cư có 3 ngăn.

c)

(3) Tim chim có 3 ngăn.

d)

(4) Tim thú có 4 ngăn.

46.

Trong các phát biểu sau về miễn dịch không đặc hiệu, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Hoạt động ngay khi tác nhân xâm nhập. (2) Mang tính đặc hiệu cao. (3) Bao gồm hàng rào da và niêm mạc. (4) Là bước đầu tiên cơ thể đối phó mầm bệnh.

a)

(1) Hoạt động ngay khi tác nhân xâm nhập.

b)

(2) Mang tính đặc hiệu cao.

c)

(3) Bao gồm hàng rào da và niêm mạc.

d)

(4) Là bước đầu tiên cơ thể đối phó mầm bệnh.

47.

Trong các phát biểu sau về hoạt động lọc máu ở cầu thận, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Máu được lọc qua mao mạch. (2) Nước tiểu đầu được tạo ra tại đây. (3) Các chất có kích thước lớn như protein đi qua dễ dàng. (4) Áp suất lọc phụ thuộc vào huyết áp.

a)

(1) Máu được lọc qua mao mạch.

b)

(2) Nước tiểu đầu được tạo ra tại đây.

c)

(3) Các chất có kích thước lớn như protein đi qua dễ dàng.

d)

(4) Áp suất lọc phụ thuộc vào huyết áp.

48.

Trong các phát biểu sau về cung phản xạ, hãy chọn tất cả phát biểu đúng: (1) Gồm 5 bộ phận cơ bản. (2) Thụ thể là nơi đầu tiên tiếp nhận kích thích. (3) Não bộ luôn là trung ương xử lý. (4) Cơ quan phản ứng thực hiện đáp ứng cuối cùng.

a)

(1) Gồm 5 bộ phận cơ bản.

b)

(2) Thụ thể là nơi đầu tiên tiếp nhận kích thích.

c)

(3) Não bộ luôn là trung ương xử lý.

d)

(4) Cơ quan phản ứng thực hiện đáp ứng cuối cùng.

49.

Vì sao khi chạy nhanh, tim lại đập nhanh hơn bình thường? Trình bày ngắn gọn nguyên nhân sinh lý.

4 lines
50.

Huyết áp là gì và vì sao cần duy trì huyết áp ổn định?

4 lines
51.

Giải thích hiện tượng đổ mồ hôi và khát nước khi trời nắng nóng.

4 lines
52.

Tại sao khả năng miễn dịch của mỗi người có thể khác nhau?

4 lines
53.

Vì sao dừng lại đột ngột sau khi chạy bền lại cảm thấy choáng váng?

4 lines
54.

Phân tích cơ chế phản xạ rụt tay khi chạm vào ngọn nến đang cháy.

4 lines