wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức (Bài 1 & 2)

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục hiện đại

b)

Y học

c)

Hóa học phân tích

d)

Giao thông thông minh

2.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ thể hiện đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng học

3.

Máy tính điều khiển xe tự lái hoạt động theo cách nào?

a)

Dùng radar và siêu âm nhận biết môi trường xung quanh

b)

Dùng siêu âm và lidar nhận biết môi trường xung quanh

c)

Dùng lidar và camera nhận biết môi trường xung quanh

d)

Dùng radar và camera nhận biết môi trường xung quanh

4.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

Hai loại cơ bản

b)

Ba loại chính

c)

Năm loại phổ biến

d)

Bốn loại tiêu biểu

5.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

6.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong sản xuất?

a)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu

d)

Điều phối điều trị

7.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Thị giác máy tính

c)

Học sâu tiên tiến

d)

Internet vạn vật

8.

AI a/h thế nào tới khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Dùng để mô phỏng hiện tượng xã hội phức tạp

b)

Cải thiện chất lượng ảnh y tế hiện đại

c)

Sử dụng mô phỏng và mô hình hoá nhiều ht xh vân nhân học

d)

Tự động hoá chuỗi cung ứng toàn cầu

9.

Vì sao nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn

công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

b)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều

nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

c)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này

làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

d)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết

định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh

bạch

10.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích gì nổi bật trong giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định

tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi,

cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

11.

ChatGPT có khả năng học từ dữ liệu mới như thế nào?

a)

Học từ các phần mềm diệt virus

b)

Học từ sách vở cũ kỹ

c)

Học trực tiếp từ người dùng

d)

Học từ dữ liệu cập nhật phiên bản mới

12.

Tại sao ChatGPT cần được huấn luyện với một lượng lớn dữ liệu?

a)

Xử lý các lỗi hệ thống

b)

Cải thiện tốc độ truy cập internet

c)

Giảm thời gian phản hồi

d)

Nâng cao khả năng hiểu và sinh ngôn ngữ

13.

Hạn chế chính của ChatGPT là gì?

a)

Không hiểu ngữ nghĩa mọi ngữ cảnh

b)

Không thể thực hiện phép toán phức tạp

c)

Không thể tạo nội dung văn bản

d)

Không thể dùng trong ứng dụng di động

14.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

15.

Khi kết nối hai máy tính ở khoảng cách xa qua Internet, thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Switch.

b)

Wireless Access Point.

c)

Hub.

d)

Router.

16.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Màu sắc.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Số cổng.

17.

Mạng cục bộ còn được gọi là gì?

a)

Mạng PAN.

b)

Mạng LAN.

c)

Mạng WAN.

d)

Mạng MAN.

18.

Router là gì theo vai trò trong mạng?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ chia tín hiệu.

d)

Bộ định tuyến.

19.

Wi‑Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng ánh sáng.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng mang.

d)

Sóng điện từ.

20.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

21.

Loại modem nào cho phép nói hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G 4G 5G.

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

22.

Modem có nhiệm vụ chính gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau.

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

d)

Giám sát lưu lượng mạng.

23.

Khi kết nối máy tính với router băng cáp mạng, đầu cáp nào sẽ cắm vào cổng mạng của máy tính?

a)

Cổng USB.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng Ethernet (RJ‑45).

d)

Cổng VGA.

24.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ giao thức nào?

a)

Ethernet.

b)

DNS.

c)

TCP/IP.

d)

HTTPS.

25.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ Server.

b)

Địa chỉ IP.

c)

Địa chỉ MAC.

d)

Địa chỉ LAN.

26.

Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của router trong định tuyến?

a)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

b)

Giao thức TCP đảm bảo truyền dữ liệu ứng dụng chính xác tin cậy hiệu quả.

c)

Theo định tuyến tĩnh mỗi router có một bảng định tuyến.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

27.

Giao thức quy định cách biểu diễn dữ liệu của trang web là gì?

a)

DHCP.

b)

HTTP.

c)

DNS.

d)

SNMP.

28.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv1 và IPv3.

b)

IPv4 và IPv5.

c)

IPv2 và IPv4.

d)

IPv4 và IPv6.

29.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa máy chủ và máy khách trên web.

b)

Kết nối các thiết bị mạng.

c)

Kiểm soát lưu lượng mạng.

d)

Quản lý địa chỉ IP.

30.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy giúp tránh điều gì trong ứng xử nhân văn?

a)

Hiểu sai lệch hoặc tin đồn

b)

Lịch sự trong giao tiếp

c)

Thấu hiểu cảm xúc người khác

d)

Tôn trọng sự khác biệt

31.

Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội phổ biến

b)

Hội nghị truyền hình

c)

Thư giấy truyền thống

d)

FaceTime gọi video

32.

Cách ứng xử nào thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Gửi động viên chân thành khi ai gặp khó

b)

Không châm chọc khi thấy người khác tổn thương

c)

Sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ

d)

Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh người khác

33.

Hành động nào giúp hình thành thói quen ứng xử nhân văn trực tuyến?

a)

Tự kiểm điểm và cải thiện hành vi

b)

Làm theo ý cá nhân bất chấp người khác

c)

Đối xử theo cách mình muốn

d)

Dùng ngôn từ và viết tuỳ hứng

34.

Khi tham gia thảo luận trên mạng xã hội, ứng xử nào phù hợp nhất?

a)

Trao đổi riêng tư giữa hai người

b)

Nếu ý kiến trái ngược, trao đổi tôn trọng

c)

Không kích khích khi bất đồng ý kiến

d)

Mặc đồ lịch sự tránh đồ gây chú ý

35.

Cách tốt nhất nên làm khi bị bắt nạt trên mạng?

a)

Nói lời xúc phạm lại kẻ bắt nạt

b)

Cố gắng quên đi và chịu đựng

c)

Đe doạ người bắt nạt để trả đũa

d)

Nhờ bố mẹ thầy cô giúp đỡ tư vấn

36.

Biểu hiện nào cho thấy nghiện trò chơi trực tuyến?

a)

Cấu gắt lầm lì ít nói thường xuyên

b)

Thường cập nhật tin tức bạn bè

c)

Thường truy cập vào mạng xã hội

d)

Thường xem điện thoại kiểm tra tin nhắn

37.

Cứ khoảng 10 phút lại xem điện thoại kiểm tra tin nhắn mạng xã hội là hành động thuộc tác hại nào?

a)

Tăng giao tiếp với thế giới

b)

Khó tập trung vào học tập

c)

Tăng tham gia vào bạo lực mạng

d)

Dễ nghiện trò chơi trực tuyến

38.

Nhận định nào đúng về ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư người khác

b)

Dùng ngôn từ thô tục để phản biện

c)

Chia sẻ ngay lập tức thông tin chưa kiểm chứng

d)

Chỉ quan tâm cảm xúc cá nhân

39.

Tình nhân văn trực tuyến thể hiện qua hành động nào?

a)

Phớt lờ cảm xúc người khác khi thảo luận

b)

Kêu gọi tranh luận gay gắt trên diễn đàn

c)

Chia sẻ thông tin hữu ích hỗ trợ người khó

d)

Lan truyền tin giả để thu hút chú ý

40.

Trong tranh luận trực tuyến, việc khuyến khích lẫn nhau thể hiện điều gì?

a)

Tranh luận để hạ bệ đối phương

b)

So sánh tiêu cực gây căng thẳng

c)

Ứng xử nhân văn tích cực

d)

Áp đặt quan điểm cá nhân

41.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

a)

Một câu trích dẫn ngắn.

b)

Đoạn văn bản.

c)

Tiêu đề trang web.

d)

Tiêu đề văn bản.

42.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm

giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng < !DOCTYPE html > có vai trò thông báo

kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML

c)

< br > là thẻ đơn

d)

TML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản

như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

43.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

44.

Phần mở rộng của trang HTML là gì?

a)

.htm

b)

.hltm

c)

.html

d)

.htl

45.

Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt

nằm trong cặp dấu

a)

"(", ")".

b)

"< ", " >".

c)

"{", "}".

d)

"\", "\".

46.

Trang web nào là một công cụ soạn thảo HTML trực tuyến?

a)

Spotify.

b)

Sublime Text.

c)

w3schools.com.

d)

Mozilla Firefox.

47.

Phiên bản hiện tại của HTML là?

a)

HTML4

b)

HTML5

c)

HTML6

d)

HTML7

48.

Để Notepad hiển thị hỗ trợ soạn thảo HTML, cần thực hiện lệnh gì?

a)

View → Syntax → HTML.

b)

Language → H → HTML.

c)

View → H → HTML.

d)

Language → Syntax → HTML.

49.

HTML viết tắt của cụm từ nào?

a)

Home Tool Markup Language

b)

Hyperlinks and Text Markup Language

c)

Hyper Text Markup Language

d)

Home Text Markup Language

50.

Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-family

b)

font-type

c)

font-size

d)

font-style

51.

Thuộc tính nào thiết lập định dạng chung như màu chữ, cỡ chữ, căn lề cho phần tử HTML?

a)

set

b)

format

c)

design

d)

style

52.

Giá trị màu sắc trong HTML thường dùng hệ màu nào?

a)

RGB

b)

RYB

c)

RBG

d)

CMYK

53.

Khi định nhiều thuộc tính trong style, ký tự nào ngăn cách cặp tên:giá trị?

a)

Dấu cách.

b)

Dấu ;

c)

Dấu :

d)

Dấu ,

54.

Để định dạng kiểu chữ đậm và chữ màu đỏ cho tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML”, em

cần viết mã HTML như thế nào?

a)

< h1 style="color:red" >< em >Lịch sử phát triển của HTML< /em >< /h1 >

b)

< h1 style="color:rgb(205, 0, 0)" >< b >Lịch sử phát triển của HTML< /b >< /h1 >.

c)

< h1 style="color:rgb(205, 0, 0)" >< b >Lịch sử phát triển của HTML< /b >< /h1 >.

d)

< h1 style="color:red" >< strong >Lịch sử phát triển của HTML< /strong >< /h1 >.

55.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như

thế nào?

a)

<h1 style="text-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML</h1>

b)

<h1 style="text-position:center" >Lịch sử phát triển của HTML</h1>.

c)

<h1 style="vertical-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML</h1 >.

d)

<h1 style="text-decoration" >Lịch sử phát triển của HTML</h1 >.

56.

Thẻ HTML nào dùng để làm đậm văn bản theo hình thức?

a)

<strong>

b)

<em>

c)

<b>

d)

<i>

57.

Thẻ nào tạo gạch dưới văn bản trong HTML?

a)

<u>

b)

<ins>

c)

<underline>

d)

<mark>

58.

Thẻ HTML nào dùng để tạo chữ nghiêng?

a)

<i>

b)

<strong>

c)

<em>

d)

<b>

59.

Thẻ HTML nào dùng để làm nổi bật văn bản bằng tô nền?

a)

<highlight>

b)

<strong>

c)

<em>

d)

<mark>

60.

Trên trang HTML, giá trị màu sắc được sử dụng theo giá trị trong hệ màu nào?

a)

RBG

b)

CMYK

c)

RGB

d)

RYB

61.

Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì?

a)

Xác định giá trị bắt đầu đánh số, nhận giá trị là các số nguyên.

b)

Xác định kiểu danh sách.

c)

Xác định kiểu kí tự đầu dòng.

d)

Xác định kiểu đánh số, các kiểu đánh số là "1", "A", "a", "I" và "i".

62.

Thẻ HTML dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng là

a)

<td>

b)

<th>

c)

<table>

d)

<tr>

63.

Khi định dạng tạo khung bảng, thuộc tính nhỏ độ_dày của thuộc tính con border trong

thuộc tính style được đặt theo

a)

%

b)

px

c)

mm

d)

pt

64.

Thuộc tính type của thẻ ol dùng để làm gì?

a)

Xác định kiểu đánh số hiển thị

b)

Xác định khoảng cách dòng danh sách

c)

Xác định màu nền danh sách

d)

Xác định kích thước chữ danh sách

65.

Thẻ HTML dùng để tạo cột dữ liệu trong bảng là thẻ nào?

a)

td

b)

table

c)

tr

d)

th

66.

Thuộc tính nào điều chỉnh độ dày đường viền khi dùng CSS cho bảng?

a)

border-width

b)

rowspan

c)

colspan

d)

list-style-type

67.

Cặp thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

ul và li

b)

ol và li

c)

table và tr

d)

dl và dt

68.

Để gộp hai cột thành một cột rộng hơn trong cùng một hàng, dùng thuộc tính gì?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

colframe

d)

cellspan

69.

Thuộc tính nào thường dùng để đặt màu nền cho bảng khi dùng thuộc tính HTML cũ?

a)

color

b)

bgcolor

c)

tablecolor

d)

background

70.

Trong một bảng, ô tiêu đề cột thường được đánh dấu bằng thẻ nào?

a)

tr

b)

caption

c)

td

d)

th

71.

Thuộc tính list-style-type của danh sách không thứ tự có thể nhận giá trị nào sau đây?

a)

disc

b)

lower-alpha

c)

upper-roman

d)

decimal-leading-zero

72.

Để đặt tiêu đề cho một bảng, nên dùng thẻ nào?

a)

header

b)

legend

c)

title

d)

caption

73.

Phát biểu nào sau đây sai về URL tuyệt đối và tương đối?

a)

Có hai loại URL chính là tuyệt đối và tương đối

b)

Đường dẫn tương đối không cần giao thức hay tên miền

c)

Các tệp .txt là các siêu văn bản

d)

Siêu văn bản có nội dung gồm nhiều dạng dữ liệu

74.

Phát biểu nào đúng về liên kết trong cùng trang web và ngoài trang?

a)

Liên kết ngoài sử dụng đường dẫn tương đối

b)

Đường dẫn tương đối dùng cho tài liệu khác cùng trang

c)

Khi liên kết Internet không nằm trên máy chủ, cần dùng đường dẫn tương đối

d)

Liên kết trong sử dụng đường dẫn tuyệt đối

75.

Khi liên kết tới thư mục khác ở mức trên, ký hiệu đường dẫn nào được dùng?

a)

"."

b)

"../"

c)

"./"

d)

"/.."

76.

Muốn tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang, cần thêm thuộc tính nào?

a)

src

b)

id

c)

target

d)

class

77.

Thuộc tính alt của thẻ dùng để làm gì?

a)

Thiết lập kích thước cho ảnh

b)

Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh

c)

Hiển thị văn bản thay thế khi ảnh lỗi

d)

Chèn nội dung lên ảnh

78.

Phát biểu nào sau đây đúng về chèn ảnh và định dạng tệp?

a)

Khi chèn ảnh, nên dùng đường dẫn tuyệt đối để tránh lỗi

b)

Thẻ là thẻ đôi dùng để thêm ảnh

c)

Khi chèn hình, cần quan tâm dung lượng tệp ảnh

d)

PNG là định dạng ảnh đồ họa vector

79.

Thuộc tính nào của thẻ được dùng kèm để cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi?

a)

sizes.

b)

src.

c)

alt.

d)

url.

80.

Khi thiết lập kích thước cho ảnh bằng các thuộc tính width, height, kích thước hiển thị ảnh sẽ được tính bằng đơn vị gì?

a)

mm.

b)

inch.

c)

px.

d)

rem.

81.

Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ

a)

active.

b)

poster.

c)

controls.

d)

autoplay.

82.

Phần tử fieldset của biểu mẫu được dùng để làm gì?

a)

Nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu.

b)

Nhập dữ liệu.

c)

Chỉ định cho trình duyệt tự động lấy dữ liệu người dùng đã nhập trước đây.

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào.

83.

Phần tử nào của biểu mẫu xác định vùng nhập dữ liệu?

a)

name.

b)

label.

c)

textarea.

d)

input.

84.

Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, em cần sử dụng thuộc tính nào của phần tử input?

a)

type.

b)

id.

c)

value.

d)

name.

85.

Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử