Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

46-92

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của cytokine trong miễn dịch là gì?

a)

Chỉ gây sốt.

b)

Tín hiệu giữa các tế bào miễn dịch.

c)

Sản xuất kháng nguyên.

d)

Giảm viêm.

2.

Sốc phản vệ là biểu hiện của quá mẫn loại nào?

a)

Type I.

b)

Type II.

c)

Type III.

d)

Type IV.

3.

Trong HIV, tế bào nào bị phá hủy chủ yếu?

a)

Tế bào B.

b)

Đại thực bào.

c)

Tế bào T helper (CD4).

d)

Bạch cầu trung tính.

4.

Miễn dịch thụ động được lấy từ đâu?

a)

Vaccine.

b)

Sữa mẹ hoặc huyết thanh.

c)

Nhiễm tự nhiên.

d)

Tập thể dục.

5.

Đại thực bào thuộc hệ miễn dịch nào?

a)

Chỉ thu được.

b)

Không thuộc.

c)

Bẩm sinh.

d)

Tự miễn.

6.

Bệnh SCID là ví dụ của suy giảm miễn dịch loại nào?

a)

Thứ phát.

b)

Nguyên phát (di truyền).

c)

Quá mẫn.

d)

Tự miễn.

7.

Vai trò điều dưỡng trong bệnh nhân suy miễn dịch là gì?

a)

Chỉ tiêm vaccine.

b)

Theo dõi nhiễm trùng và giáo dục vệ sinh.

c)

Bỏ qua dấu hiệu viêm.

d)

Khuyến khích tiếp xúc đám đông.

8.

Phức hợp miễn dịch gây bệnh lý trong quá mẫn loại nào?

a)

Type I.

b)

Type II.

c)

Type III.

d)

Type IV.

9.

Khái niệm miễn dịch là gì?

a)

Quá trình cơ thể tự phá hủy tế bào.

b)

Hệ thống bảo vệ cơ thể chống lại các yếu tố lạ.

c)

Chỉ là phản ứng viêm.

d)

Tăng cường nhiễm trùng.

10.

Bệnh tự miễn được mô tả như thế nào?

a)

Hệ miễn dịch không hoạt động.

b)

Phản ứng chống lại chính các thành phần của cơ thể.

c)

Chỉ do vi khuẩn gây ra.

d)

Tăng cường sức đề kháng.

11.

Hệ miễn dịch bẩm sinh bao gồm những gì?

a)

Chỉ kháng thể.

b)

Rào chắn vật lý, thực bào và bổ thể.

c)

Tế bào T và B.

d)

Vaccine.

12.

Quá mẫn trong miễn dịch là gì?

a)

Phản ứng miễn dịch bình thường.

b)

Phản ứng miễn dịch quá mức gây hại.

c)

Suy giảm miễn dịch.

d)

Không liên quan đến kháng nguyên.

13.

Vai trò của miễn dịch trong bệnh sinh là gì?

a)

Chỉ gây bệnh.

b)

Bảo vệ và đôi khi gây rối loạn bệnh lý.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Chỉ tăng cường bệnh.

14.

Các phản ứng tế bào trong viêm bao gồm những gì chính?

a)

Chỉ thực bào bởi đại thực bào.

b)

Di cư tế bào, thực bào, và phóng thích enzyme.

c)

Tái hấp thu protein từ dịch rỉ.

d)

Giảm số lượng bạch cầu đa nhân.

15.

Di cư tế bào trong viêm bắt đầu với loại tế bào nào chính?

a)

Đại thực bào.

b)

Bạch cầu đa nhân trung tính.

c)

Lympho T.

d)

Hồng cầu.

16.

Thực bào trong viêm là quá trình gì?

a)

Tế bào viêm hấp thu và tiêu diệt tác nhân gây hại.

b)

Tăng tiết dịch rỉ để pha loãng độc tố.

c)

Giảm lưu lượng máu đến ổ viêm.

d)

Tái tạo mô lành mà không cần enzyme.

17.

Các chất phóng thích từ tế bào viêm bao gồm gì?

a)

Chỉ histamine.

b)

Chỉ prostaglandin.

c)

Enzyme phân hủy protein, lipid, glucid và các chất trung gian hóa học.

d)

Chỉ serotonin.

18.

Mối quan hệ giữa phản ứng viêm và cơ thể là gì?

a)

Bảo vệ cơ thể nhưng có thể gây hại nếu quá mức hoặc kéo dài.

b)

Luôn có hại và dẫn đến tử vong.

c)

Không ảnh hưởng đến toàn thân, chỉ cục bộ.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

19.

Ý nghĩa bảo vệ của viêm đối với cơ thể là gì?

a)

Tăng thân nhiệt toàn thân.

b)

Tăng chuyển hóa glucid.

c)

Giảm sức đề kháng miễn dịch.

d)

Giới hạn và tiêu diệt tác nhân gây hại, sửa chữa tổn thương

20.

Hậu quả có hại của viêm nếu kéo dài là gì?

a)

Tái tạo mô nhanh chóng

b)

Hoại tử mô, lan rộng nhiễm trùng, suy cơ quan

c)

Giảm đau tại chỗ

d)

Tăng sức đề kháng toàn thân

21.

Trong viêm, dịch rỉ có vai trò gì chính?

a)

Mang kháng thể, pha loãng độc tố, cung cấp dinh dưỡng cho tế bào viêm

b)

Chỉ gây sưng và phù nề

c)

Giảm thực bào của bạch cầu

d)

Tăng co mạch thoáng qua

22.

Viêm mủ thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Virus và ký sinh trùng

b)

Vi khuẩn sinh mủ như tụ cầu, liên cầu

c)

Yếu tố hóa học nhẹ

d)

Rối loạn miễn dịch tự miễn

23.

Viêm hoại tử thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Viêm nhẹ với dịch thanh

b)

Do độc tố mạnh hoặc thiếu máu nặng tại ổ viêm

c)

Viêm dị ứng thông thường

d)

Viêm mạn tính tăng sinh

24.

Dấu hiệu cơ điển của viêm cục bộ bao gồm gì?

a)

Sốt, mệt mỏi, chán ăn toàn thân

b)

Tăng huyết áp, thiếu máu

c)

Tiêu chảy, nôn mửa

d)

Đau, sưng, nóng, đỏ, mất chức năng tại chỗ

25.

Vai trò của hệ miễn dịch trong phản ứng viêm là gì?

a)

Chỉ gây suy giảm miễn dịch

b)

Tham gia đáp ứng miễn dịch, sản xuất kháng thể và bổ thể để hỗ trợ viêm

c)

Giảm phản ứng tế bào trong viêm

d)

Tăng rối loạn chuyển hóa glucid

26.

Viêm có thể dẫn đến sốt như thế nào? (Liên quan Bài 4: Sinh lý bệnh thân nhiệt và sốt)

a)

Không liên quan đến sốt

b)

Chỉ gây giảm thân nhiệt

c)

Viêm giải phóng chất gây sốt (pyrogen) dẫn đến rối loạn thân nhiệt

d)

Tăng tái hấp thụ nước mà không ảnh hưởng nhiệt độ

27.

Trong viêm, histamine gây tác dụng gì chính?

a)

Giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch dẫn đến sung

b)

Co mạch thoáng qua

c)

Giảm thực bào

d)

Tăng tái hấp thu protein

28.

Kết thúc của viêm cấp thường liên quan đến quá trình nào?

a)

Luôn chuyển sang viêm mạn

b)

Hồi phục hoàn toàn hoặc để lại sẹo nhờ sửa chữa mô và miễn dịch

c)

Không kết thúc, luôn tái phát

d)

Luôn gây tử vong do suy miễn dịch

29.

Phản ứng viêm toàn thân biểu hiện như thế nào?

a)

Chỉ cục bộ tại chỗ viêm

b)

Không có dấu hiệu hệ thống

c)

Giảm thân nhiệt và giảm bạch cầu

d)

Sốt, tăng bạch cầu, tăng tốc độ lắng máu

30.

Vai trò chính của vỏ não trong cơ chế sốt là gì?

a)

Tiết ra hormone tăng chuyển hóa

b)

Giảm lưu lượng máu đến da

c)

Trung tâm điều hòa thân nhiệt, nhận tín hiệu từ vùng dưới đồi để thiết lập điểm sốt mới

d)

Tăng tiết dịch vị để chống nhiễm khuẩn

31.

Các tuyến nội tiết tham gia cơ chế sốt bao gồm những tuyến nào chính?

a)

Tuyến tụy và tuyến cận giáp

b)

Tuyến sinh dục và tuyến tủy

c)

Chỉ tuyến giáp

d)

Tuyến yên, tuyến giáp và tuyến thượng thận

32.

Chất gây sốt ngoại sinh (pyrogen ngoại sinh) thường là gì?

a)

Enzyme từ tuyến tụy

b)

Hormone từ tuyến giáp

c)

Độc tố từ vi khuẩn hoặc virus xâm nhập

d)

Sản phẩm chuyển hóa nội sinh của cơ thể

33.

Chất gây sốt nội sinh (Pyrogen nội sinh) trong cơ chế sốt được sản xuất bởi tế bào nào?

a)

Tế bào biểu mô da

b)

Tế bào thần kinh

c)

Bạch cầu đa nhân và đại thực bào

d)

Tế bào hồng cầu

34.

Cơ chế sốt bắt đầu từ giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn hồi phục

b)

Giai đoạn hạ sốt

c)

Giai đoạn tăng thân nhiệt (rùng mình, co mạch)

d)

Giai đoạn sốt cao ổn định

35.

Ảnh hưởng tích cực của sốt đối với cơ thể là gì?

a)

Giảm hoạt động enzyme

b)

Tăng chuyển hóa, ức chế vi khuẩn và tăng đề kháng miễn dịch

c)

Tăng mất nước nghiêm trọng

d)

Tăng tiêu thụ oxy và làm mệt mỏi

36.

Ảnh hưởng tiêu cực của sốt cao đối với cơ thể bao gồm gì?

a)

Tăng tái tạo mô

b)

Giảm chuyển hóa

c)

Tăng sức đề kháng

d)

Tăng tiêu thụ oxy, rối loạn protein và có thể co giật ở trẻ em

37.

Rối loạn vận mạch trong sốt biểu hiện như thế nào ở giai đoạn tăng thân nhiệt?

a)

Tăng lưu lượng máu toàn thân

b)

Giãn mạch da và ra mồ hôi

c)

Giảm nhịp tim

d)

Co mạch da và giảm tản nhiệt

38.

Rối loạn hô hấp trong sốt có đặc điểm gì?

a)

Giảm nhịp thở

b)

Giảm trao đổi khí

c)

Không thay đổi

d)

Tăng nhịp thở và độ sâu thở để bù oxy

39.

Rối loạn chuyển hóa trong sốt ảnh hưởng đến glucid như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp glucid

b)

Giảm phân hủy glycogen

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng phân hủy glycogen và glucid để cung cấp năng lượng

40.

Ý nghĩa sinh lý của sốt là gì chính?

a)

Chỉ là rối loạn thân nhiệt ngẫu nhiên

b)

Phản ứng bảo vệ, tăng đề kháng chống nhiễm trùng

c)

Giảm hoạt động miễn dịch

d)

Luôn có hại cho cơ thể

41.

Sốt có lợi gì đối với hệ miễn dịch?

a)

Tăng nhiễm trùng

b)

Giảm kháng thể

c)

Giảm sản xuất bạch cầu

d)

Tăng di chuyển bạch cầu và sản xuất interferon

42.

Khi nào sốt được coi là có hại?

a)

Sốt dưới 38∘38^\circ C

b)

Sốt ngắn ngày

c)

Sốt cao kéo dài ( >41∘>41^\circ C) gây biến chứng như co giật, suy tim

d)

Sốt do lạnh

43.

Rối loạn tim mạch trong sốt biểu hiện như thế nào?

a)

Giảm huyết áp

b)

Giảm nhịp tim

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng nhịp tim và cung lượng tim để bù chuyển hóa

44.

Ảnh hưởng của sốt đến hệ thần kinh là gì?

a)

Tăng tập trung

b)

Giảm đau

c)

Tăng hoạt động nhận thức

d)

Mệt mỏi, lú lẫn nếu sốt cao; co giật ở trẻ

45.

Trong sốt, rối loạn nước và điện giải xảy ra do đâu?

a)

Tăng giữ nước

b)

Giảm mất nước

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng mất nước qua da và hô hấp, dẫn đến mất muối

46.

Sốt do nguyên nhân nào thường gặp nhất?

a)

Do rối loạn nội tiết đơn thuần

b)

Do chấn thương

c)

Do lạnh môi trường

d)

Do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus)

47.

Giai đoạn sốt cao ổn định trong cơ chế sốt có đạc điểm gì

a)

Rùng mình và co mạch

b)

Giảm chuyển hoá

c)

Vã mồ hôi và hạ nhiệt

d)

Cân bằng sản xuất và tản nhiệt, thân nhiệt ônt định cao