wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Năng lượng Sinh học 2

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Năng lượng sinh học là năng lượng dùng cho:

a)

Co cơ

b)

Tổng hợp chất

c)

Duy trì mọi hoạt động sống của tế bào

d)

Hô hấp

2.

Dạng năng lượng trực tiếp tế bào sử dụng là:

a)

Glucose

b)

Acid béo

c)

ATP

d)

NADH

3.

Liên kết giàu năng lượng trong ATP là:

a)

Ester

b)

Glycosid

c)

Phospho-anhydride

d)

Peptide

4.

Khi ATP bị thủy phân sẽ tạo:

a)

AMP + Pi

b)

ADP + Pi

c)

AMP + PPi

d)

ADP + PPi

5.

Phản ứng có ΔG < 0 là phản ứng:

a)

Không xảy ra

b)

Thu năng lượng

c)

Tỏa năng lượng

d)

Cần enzyme

6.

ATP được xem là:

a)

Nguồn sinh năng lượng

b)

Chất dự trữ năng lượng lâu dài

c)

Đồng tiền năng lượng

d)

Chất xúc tác

7.

NAD⁺ là dạng:

a)

Khử

b)

Oxy hóa

c)

Trung gian

d)

Mang năng lượng

8.

NADH là dạng:

a)

Oxy hóa

b)

Không mang electron

c)

Khử

d)

Không mang năng lượng

9.

Chất mang electron trong tế bào là:

a)

ATP

b)

ADP

c)

NAD⁺/FAD

d)

Pi

10.

Chuỗi hô hấp tế bào xảy ra tại:

a)

Bào tương

b)

Màng ngoài ti thể

c)

Chất nền ti thể

d)

Màng trong ti thể

11.

Vai trò chính của chuỗi hô hấp là:

a)

Tạo ATP trực tiếp

b)

Phân giải glucose

c)

Truyền electron cho O₂

d)

Tạo CO₂

12.

Chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi hô hấp là:

a)

NAD⁺

b)

FAD

c)

O₂

d)

CO₂

13.

Phức hợp nào nhận electron từ NADH?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

14.

Phức hợp nào KHÔNG bơm proton?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

15.

FADH₂ đưa electron vào chuỗi hô hấp tại phức hợp:

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

16.

H⁺ được bơm từ đâu ra đâu?

a)

Khoang gian màng → matrix

b)

Matrix → khoang gian màng

c)

Matrix → bào tương

d)

Màng ngoài → m

17.

Gradient proton được tạo ra do:

a)

Thủy phân ATP

b)

Bơm H⁺ qua màng

c)

Tổng hợp ATP

d)

Oxy hóa glucose

18.

ATP synthase hoạt động nhờ:

a)

Electron

b)

CO₂

c)

O₂

d)

Dòng H⁺

19.

Thuyết hóa thẩm do ai đề xuất?

a)

Krebs

b)

Warburg

c)

Peter Mitchell

d)

Pasteur

20.

1 NADH tạo khoảng bao nhiêu ATP?

a)

1

b)

1,5

c)

2,5

d)

3

21.

1 FADH₂ tạo khoảng bao nhiêu ATP?

a)

1

b)

1,5

c)

2,5

d)

3

22.

Chu trình Krebs xảy ra tại:

a)

Bào tương

b)

Màng trong ti thể

c)

Chất nền ti thể

d)

Nhân

23.

Chất đầu vào của chu trình Krebs là:

a)

Pyruvate

b)

Acetyl-CoA

c)

Glucose

d)

Lactate

24.

Mỗi vòng Krebs tạo ra bao nhiêu CO₂?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

Mỗi vòng Krebs tạo bao nhiêu NADH?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Mỗi vòng Krebs tạo bao nhiêu FADH₂?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

27.

ATP trực tiếp từ Krebs là dạng:

a)

ATP

b)

ADP

c)

GTP

d)

AMP

28.

Vai trò chính của chu trình Krebs là:

a)

Tạo ATP trực tiếp

b)

Tạo CO₂

c)

Tạo NADH, FADH₂

d)

Tạo glucose

29.

Chu trình Krebs được xem là trung tâm chuyển hóa vì:

a)

Tạo nhiều ATP

b)

Xảy ra ở bào tương

c)

Liên quan đến hô hấp

d)

Nhận sản phẩm từ glucid, lipid, protein

30.

Dị hóa là quá trình:

a)

Tổng hợp chất

b)

Phân giải tạo năng lượng

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Vận chuyển chất

31.

Đồng hóa là quá trình:

a)

Phân giải

b)

Tạo năng lượng

c)

Tổng hợp tiêu tốn năng lượng

d)

Truyền electron

32.

ATP đóng vai trò:

a)

Chất xúc tác

b)

Chất dự trữ lâu dài

c)

Cầu nối dị hóa – đồng hóa

d)

Chất nhận electron

33.

Nếu thiếu O₂, chuỗi hô hấp sẽ:

a)

Tăng hoạt động

b)

Không bị ảnh hưởng

c)

Ngừng hoạt động

d)

Tạo nhiều ATP hơn

34.

Thiếu O₂ ảnh hưởng trực tiếp đến phức hợp:

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

35.

Khi chuỗi hô hấp ngừng, NADH sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng tích lũy

d)

Bị oxy hóa

36.

Nếu không có gradient H⁺ thì:

a)

Chuỗi hô hấp dừng

b)

ATP synthase không hoạt động

c)

NADH không tạo ra

d)

Krebs dừng

37.

Gradient proton gồm:

a)

Chênh lệch nồng độ

b)

Chênh lệch điện thế

c)

Cả A và B

d)

Không liên quan ATP

38.

Electron truyền càng gần O₂ thì năng lượng:

a)

Tăng

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Biến mất

39.

ATP không tham gia trực tiếp vào:

a)

Co cơ

b)

Tổng hợp protein

c)

Truyền electron

d)

Vận chuyển chủ động

40.

Bản chất của năng lượng sinh học là:

a)

Sinh ra năng lượng mới

b)

Tích trữ năng lượng

c)

Chuyển đổi dạng năng lượng

d)

Phân giải hoàn toàn chất

41.

Khi ATP bị thủy phân, năng lượng chủ yếu giải phóng từ:

a)

Adenine

b)

Ribose

c)

Liên kết phospho-anhydride

d)

Liên kết hydro

42.

Phản ứng thu năng lượng thường được ghép với:

a)

Phản ứng ΔG > 0

b)

Phản ứng ΔG = 0

c)

Phản ứng ΔG < 0

d)

Phản ứng không enzyme

43.

NADH tham gia trực tiếp vào quá trình nào?

a)

Krebs

b)

Chuỗi hô hấp

c)

Glycolysis

d)

Đồng hóa

44.

FADH₂ tạo ít ATP hơn NADH vì:

a)

Mang ít electron hơn

b)

Vào chuỗi hô hấp sau

c)

Không tham gia Krebs

d)

Không bị oxy

45.

Phức hợp nào trực tiếp tạo nước?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

46.

Nước trong hô hấp tế bào được tạo ra từ:

a)

CO₂ + H⁺

b)

O₂ + e⁻ + H⁺

c)

NADH + O₂

d)

ADP + Pi

47.

Chuỗi hô hấp chỉ hoạt động khi có:

a)

Glucose

b)

ATP

c)

O₂

d)

CO₂

48.

Nếu ATP synthase bị ức chế thì:

a)

Chuỗi hô hấp dừng ngay

b)

Gradient H⁺ không hình thành

c)

ATP không được tổng hợp

d)

O₂ không bị tiêu thụ

49.

Chênh lệch điện thế trong gradient H⁺ là do:

a)

Proton mang điện dương

b)

Electron tích tụ

c)

CO₂ tích tụ

d)

ATP mang điện

50.

Chuỗi hô hấp được gọi là “gián tiếp tạo ATP” vì:

a)

Không cần enzyme

b)

Không dùng electron

c)

Không tạo ATP trực tiếp

d)

Không cần O₂

51.

Nếu màng trong ti thể bị thủng, quá trình nào bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Krebs

b)

Chuỗi hô hấp

c)

Tạo gradient H⁺

d)

Tạo NADH

52.

Vai trò của O₂ trong hô hấp tế bào là:

a)

Tạo ATP

b)

Nhận electron cuối cùng

c)

Tạo CO₂

d)

Tạo NADH

53.

Khi NAD⁺ không được tái sinh, quá trình nào sẽ giảm mạnh?

a)

Đồng hóa

b)

Chuỗi hô hấp

c)

Dị hóa

d)

Glycolysis

54.

Chu trình Krebs gián tiếp tạo ATP thông qua:

a)

GTP

b)

CO₂

c)

NADH, FADH₂

d)

Acetyl-CoA

55.

Mỗi phân tử glucose qua Krebs tạo tổng số NADH là:

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

56.

Mỗi phân tử glucose qua Krebs tạo tổng số FADH₂ là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Tổng GTP tạo ra từ Krebs cho 1 glucose là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

58.

Nếu không có Krebs, chuỗi hô hấp vẫn có thể hoạt động khi còn:

a)

CO₂

b)

NADH

c)

ATP

d)

Glucose

59.

Năng lượng trong NADH tồn tại chủ yếu dưới dạng:

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết phosphat

c)

Electron giàu năng lượng

d)

Liên kết hydro

60.

ATP được sử dụng nhiều nhất cho quá trình nào?

a)

Dị hóa

b)

Đồng hóa

c)

Truyền electron

d)

Oxy hóa

61.

Nếu chuỗi hô hấp bị ngắt nhưng Krebs vẫn chạy, điều gì xảy ra?

a)

NADH giảm

b)

NADH tăng

c)

ATP tăng

d)

CO₂ giảm

62.

Chức năng quan trọng nhất của ti thể là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Sinh năng lượng

c)

Dự trữ chất

d)

Phân giải glucose

63.

Quá trình nào phụ thuộc hoàn toàn vào O₂?

a)

Glycolysis

b)

Krebs

c)

Chuỗi hô hấp

d)

Đồng hóa

64.

Nếu không có ATP, tế bào sẽ:

a)

Không đồng hóa

b)

Không dị hóa

c)

Không tồn tại

d)

Chỉ ngừng sinh trưởng

65.

ATP không được dùng để:

a)

Co cơ

b)

Dẫn truyền thần kinh

c)

Truyền electron

d)

Tổng hợp protein

66.

Năng lượng trong tế bào luôn được chuyển đổi theo nguyên tắc:

a)

Bảo toàn năng lượng

b)

Sinh năng lượng mới

c)

Mất dần hoàn toàn

d)

Tăng dần

67.

Mối liên hệ đúng nhất là:

a)

Dị hóa → ATP → Đồng hóa

b)

Đồng hóa → ATP → Dị hóa

c)

ATP → Dị hóa → Đồng hóa

d)

Dị hóa → Đồng hóa → ATP

68.

Electron trong chuỗi hô hấp di chuyển theo chiều:

a)

Tăng dần năng lượng

b)

Giảm dần năng lượng

c)

Không đổi

d)

Ngẫu nhiên

69.

Năng lượng giải phóng trong chuỗi hô hấp chủ yếu dùng để:

a)

Tạo CO₂

b)

Tạo nước

c)

Bơm proton

d)

Tạo NADH

70.

Nếu không có gradient H⁺ thì ATP:

a)

Vẫn được tạo

b)

Không được tạo

c)

Tạo nhiều hơn

d)

Không đổi

71.

Khi O₂ giảm, quá trình bị ảnh hưởng đầu tiên là:

a)

Krebs

b)

Glycolysis

c)

Chuỗi hô hấp

d)

Đồng hóa

72.

Khi chuỗi hô hấp dừng, tỷ lệ NADH/NAD⁺ sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Bằng 0

73.

Nếu NAD⁺ không được tái tạo, quá trình nào sẽ bị hạn chế gián tiếp?

a)

Đồng hóa lipid

b)

Chu trình Krebs

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển chủ động

74.

Năng lượng của electron trong chuỗi hô hấp giảm dần do:

a)

Electron bị mất

b)

Electron truyền từng bước

c)

Proton bị trung hòa

d)

O₂ bị khử

75.

ATP synthase không thể hoạt động khi:

a)

Có O₂

b)

Có ADP

c)

Không có gradient H⁺

d)

Có Pi

76.

Chênh lệch pH giữa matrix và khoang gian màng là do:

a)

CO₂ tích tụ

b)

Proton bị bơm

c)

ATP bị thủy phân

d)

Electron tích lũy

77.

Mối liên hệ đúng giữa Krebs và chuỗi hô hấp là:

a)

Krebs tạo ATP cho chuỗi hô hấp

b)

Krebs tạo NADH/FADH₂ cho chuỗi hô hấp

c)

Chuỗi hô hấp tạo Acetyl-CoA

d)

Hai quá trình độc lập

78.

Chuỗi hô hấp được xem là quá trình oxy hóa vì:

a)

Có tạo CO₂

b)

Có O₂ tham gia

c)

Electron bị mất dần năng lượng

d)

ATP được tạo ra

79.

Phản ứng phosphoryl hóa ADP cần trực tiếp:

a)

Electron

b)

CO₂

c)

Dòng proton

d)

NAD⁺

80.

Bản chất của phosphoryl–oxy hóa là:

a)

Tạo ATP từ glucose

b)

Oxy hóa tạo CO₂

c)

Ghép truyền electron với tổng hợp ATP

d)

Phân giải ATP

81.

Nếu màng trong ti thể không thấm H⁺, điều gì xảy ra?

a)

ATP tăng

b)

ATP giảm

c)

ATP không đổi

d)

Krebs dừng