wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Liên minh châu Âu (EU) chính thức ra đời vào năm nào?

a)

1957

b)

1967

c)

1973

d)

1993

2.

Câu 2. Đồng tiền chung của EU được gọi là gì?

a)

Đô la châu Âu

b)

Euro

c)

Bảng Anh

d)

Đồng yên Nhật

3.

Cơ quan nào của EU đảm nhiệm chức năng lập pháp?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

4.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của EU?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Trung Quốc

d)

Ý

5.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là mục tiêu của EU?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Giáo dục

d)

Y tế

6.

Năm 2021, GDP của EU đạt khoảng bao nhiêu tỉ USD?

a)

15.151

b)

19.914

c)

22.940

d)

25.000

7.

EU là tổ chức kinh tế lớn thứ mấy thế giới năm 2021?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

8.

Dựa vào bảng số liệu sau, nhận xét nào sau đây đúng với sự thay đổi quy mô GDP của EU qua các năm?

a)

Số thành viên không thay đổi

b)

Số thành viên tăng lên

c)

GDP tăng không liên tục

d)

GDP tăng không liên tục

9.

Cho bảng số liệu: MỘT SỐ CHỈ SỐ CỦA CÁC NỀN KINH TẾ HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI, NĂM 2021. Theo bảng số liệu, so sánh hai số liệu của EU với các nước khác, nhận xét nào sau đây đúng?

a)

EU có tổng GDP lớn nhất thế giới.

b)

EU có tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới.

c)

EU có tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới.

d)

EU có tổng GDP nhỏ hơn Nhật Bản.

10.

Cho bảng số liệu và biểu đồ: GIÁ TRỊ XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ CỦA EU, GIAI ĐOẠN 2005-2021. Theo bảng số liệu, năm nào sau đây EU có giá trị xuất khẩu siêu lớn hơn nhập khẩu?

a)

2005

b)

2015

c)

2021

d)

Không năm nào.

11.

According to the chart, in which year did Germany have the highest value of industrial production?

a)

2000

b)

2015

c)

2020

12.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu Đông Nam Á là:

a)

khô hạn

b)

nhiệt đới gió mùa

c)

ôn đới

d)

hàn đới

13.

Đông Nam Á gồm các bộ phận:

a)

bán đảo và đảo

b)

lục địa và bán đảo

c)

lục địa và đảo

d)

bán đảo và đồng bằng

14.

Quốc gia có diện tích lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Ma-lai-xi-a

15.

Đảo lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

Xumatra

b)

Borneo (Kalimantan)

c)

Java

d)

Luzon

16.

Sông dài nhất Đông Nam Á là:

a)

Mê Kông

b)

Chao Phraya

c)

Irrawaddy

d)

Salween

17.

Quốc gia duy nhất không giáp biển ở Đông Nam Á là:

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Campuchia

d)

Myanmar

18.

Đặc điểm nổi bật về địa hình của Đông Nam Á là:

a)

núi và cao nguyên

b)

đồng bằng

c)

đồi núi thấp

d)

đồng cỏ

19.

Đông Nam Á có khí hậu:

a)

nhiệt đới gió mùa

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt

d)

hàn đới

20.

Quốc gia có dân số đông nhất Đông Nam Á là:

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Philippines

21.

Quốc gia có GDP/người cao nhất Đông Nam Á là:

a)

Xingapo

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Indonesia

22.

Quốc gia có diện tích nhỏ nhất Đông Nam Á là:

a)

Xingapo

b)

Brunei

c)

Đông Timor

d)

Campuchia

23.

Quốc gia có dân số ít nhất Đông Nam Á là:

a)

Brunei

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Đông Timor

24.

Quốc gia có mật độ dân số cao nhất Đông Nam Á là:

a)

Xingapo

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Indonesia

25.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Indonesia

d)

Philippines

26.

Quốc gia có sản lượng dầu mỏ lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Malaysia

27.

Quốc gia có sản lượng cao su lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Indonesia

d)

Malaysia

28.

Quốc gia có sản lượng cà phê lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

Việt Nam

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Malaysia

29.

Quốc gia có sản lượng gạo lớn thứ hai Đông Nam Á là:

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Indonesia

d)

Philippines

30.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm nào?

a)

1967

b)

1976

c)

1984

d)

1995

31.

Trụ sở của ASEAN đặt tại thành phố nào?

a)

Jakarta

b)

Bangkok

c)

Hà Nội

d)

Manila

32.

Phương pháp hành động trực tiếp để bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc phòng trong khu vực Đông Nam Á là:

a)

đấu tranh chính trị

b)

khủng bố vũ trang

c)

đấu tranh ngoại giao

d)

hợp tác cùng phát triển

33.

Quốc gia nào sau đây không thuộc khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Ấn Độ

d)

Singapore

34.

Đặc điểm nổi bật của khu vực Đông Nam Á là:

a)

có vị trí chiến lược quan trọng.

b)

có nền kinh tế phát triển mạnh.

c)

có dân số ít.

d)

có khí hậu ôn đới.

35.

Quốc gia nào sau đây có diện tích lớn nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Malaysia

36.

Đặc điểm dân cư của khu vực Đông Nam Á là:

a)

dân số đông, nhiều thành phần dân tộc.

b)

dân số ít, chủ yếu là người Hoa.

c)

dân số đông, chủ yếu là người Ấn Độ.

d)

dân số ít, chủ yếu là người Mã Lai.

37.

Đặc điểm nổi bật về tôn giáo của khu vực Đông Nam Á là:

a)

có nhiều tôn giáo lớn.

b)

chỉ có một tôn giáo duy nhất.

c)

không có tôn giáo.

d)

chỉ có đạo Phật.

38.

Quốc gia nào sau đây có nền kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Singapore

c)

Lào

d)

Campuchia

39.

Đặc điểm nổi bật về địa hình của khu vực Đông Nam Á là:

a)

chủ yếu là đồng bằng.

b)

chủ yếu là núi và cao nguyên.

c)

có nhiều đảo và bán đảo.

d)

chủ yếu là sa mạc.

40.

Quốc gia nào sau đây không giáp biển ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Malaysia

41.

Đặc điểm nổi bật về khí hậu của khu vực Đông Nam Á là:

a)

khí hậu ôn đới.

b)

khí hậu nhiệt đới gió mùa.

c)

khí hậu cận nhiệt đới.

d)

khí hậu hàn đới.

42.

Quốc gia nào sau đây có dân số đông nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Philippines

43.

Đông Nam Á phát triển mạnh về ngành kinh tế nào sau đây?

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

c)

dịch vụ

d)

thương mại

44.

Đặc điểm nổi bật về văn hóa của khu vực Đông Nam Á là:

a)

có sự đa dạng về văn hóa.

b)

chỉ có một nền văn hóa duy nhất.

c)

không có văn hóa.

d)

chỉ có văn hóa Ấn Độ.

45.

Vị trí quan trọng của khu vực Đông Nam Á là:

a)

nằm giữa các tuyến đường hàng hải quốc tế.

b)

nằm ở trung tâm châu Á.

c)

nằm ở phía nam châu Á.

d)

nằm ở phía bắc châu Á.

46.

Nhân tố nào quyết định đến sự phân bố dân cư ở Đông Nam Á?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

b)

Địa hình chủ yếu là đồi núi

c)

Sự phát triển của nền kinh tế

d)

Lịch sử lâu đời

47.

Đặc điểm nổi bật về dân số của các nước Đông Nam Á là:

a)

Dân số đông, tăng nhanh.

b)

Dân số ít, tăng chậm.

c)

Dân số đông, tăng chậm.

d)

Dân số ít, tăng nhanh.

48.

Nhân tố nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho dân số Đông Nam Á tăng nhanh?

a)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao.

b)

Tỉ lệ gia tăng cơ học cao.

c)

Tỉ lệ tử thấp.

d)

Tỉ lệ sinh cao.

49.

Đặc điểm nổi bật về phân bố dân cư ở Đông Nam Á là:

a)

Dân cư phân bố không đều.

b)

Dân cư phân bố đều.

c)

Dân cư tập trung ở vùng núi.

d)

Dân cư tập trung ở vùng ven biển.

50.

Đặc điểm nổi bật về đô thị hóa ở Đông Nam Á là:

a)

Tỉ lệ dân đô thị thấp.

b)

Tỉ lệ dân đô thị cao.

c)

Tốc độ đô thị hóa nhanh.

d)

Tốc độ đô thị hóa chậm.

51.

Nhân tố nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho tốc độ đô thị hóa ở Đông Nam Á tăng nhanh?

a)

Sự phát triển của nền kinh tế.

b)

Sự phát triển của ngành công nghiệp.

c)

Sự phát triển của ngành dịch vụ.

d)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp.

52.

Theo bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào sau đây đúng khi so sánh tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam với một số quốc gia Đông Nam Á năm 2020 và 2021?

a)

Việt Nam tăng nhanh nhất.

b)

Singapore tăng nhanh nhất.

c)

Malaysia tăng nhanh nhất.

d)

Philippines tăng nhanh nhất.

53.

Based on the chart below, which country in Southeast Asia had the highest average life expectancy in 2021?

a)

Cambodia

b)

Philippines

c)

Malaysia

d)

Vietnam

54.

Based on the pie chart below, which region contributed the most to Vietnam's GDP in 2020?

a)

Region I

b)

Region II

c)

Region III

55.

According to the data table, which year had the highest export value for Brunei?

a)

2018

b)

2017

c)

2022

d)

2015

e)

2016

56.

Which of the following statements about the export and import data of Brunei is correct?

a)

Export value always higher than import value.

b)

Import value always higher than export value.

c)

Export and import values are equal.

d)

Export value is higher than import value in most years.

57.

The South China Sea is the largest sea in Southeast Asia.

a)

True

b)

False

58.

The East Sea is the largest sea in the Pacific Ocean.

a)

True

b)

False

59.

The South China Sea is located in the Indian Ocean.

a)

True

b)

False

60.

The South China Sea is a large sea in Southeast Asia.

a)

True

b)

False

61.

The South China Sea is a sea in Southeast Asia.

a)

True

b)

False

62.

The South China Sea is a sea in the Pacific Ocean.

a)

True

b)

False

63.

Đông Nam Á nằm ở phía đông của châu Á, có khí hậu nhiệt đới gió mùa, rừng rậm quanh năm. Điều này giúp cây rừng phát triển mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nông nghiệp nhiệt đới.

a)

True

b)

False

64.

Đông Nam Á có nhiều đảo và quần đảo, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển.

a)

True

b)

False

65.

Đông Nam Á có địa hình chủ yếu là đồng bằng châu thổ, đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

a)

True

b)

False

66.

Đông Nam Á có dân số đông, nguồn lao động dồi dào và năng suất lao động cao.

a)

True

b)

False

67.

Đông Nam Á có nền văn hóa đa dạng, vừa là đặc điểm, vừa là thế mạnh phát triển kinh tế.

a)

True

b)

False

68.

Đông Nam Á mở rộng sản xuất nông nghiệp, phát triển công nghiệp, xây dựng hạ tầng giao thông, thúc đẩy thương mại và du lịch.

a)

True

b)

False

69.

Căn cứ vào bảng số liệu, hãy cho biết tỉ lệ tăng dân số tự nhiên năm 2023 của Lào cao hơn của Việt Nam bao nhiêu phần trăm?

a)

1,59%

b)

0,8%

c)

0,07%

d)

0,71%

70.

Dựa vào bảng số liệu, tỉ lệ tăng dân số tự nhiên của Việt Nam năm 2023 là bao nhiêu?

a)

1,59%

b)

0,8%

c)

0,07%

d)

0,71%

71.

Các dân tộc ở Tây Nam Á chủ yếu theo tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Ấn Độ giáo

72.

Khu vực nào có khí hậu khô hạn nhất ở khu vực Tây Nam Á và Bắc Phi?

a)

Nam Phi

b)

Trung Á

c)

Bắc Phi

d)

Tây Nam Á

73.

Dòng sông nào quan trọng nhất ở khu vực Bắc Phi?

a)

Sông Nile

b)

Sông Congo

c)

Sông Niger

d)

Sông Zambezi

74.

Khu vực nào có diện tích rừng lớn nhất ở châu Phi?

a)

Tây Phi

b)

Trung Phi

c)

Nam Phi

d)

Đông Phi

75.

Khu vực nào có nhiều hoang mạc nhất ở châu Phi?

a)

Bắc Phi

b)

Nam Phi

c)

Đông Phi

d)

Tây Phi

76.

Dãy núi nào cao nhất ở châu Phi?

a)

Dãy Atlas

b)

Dãy Drakensberg

c)

Dãy Rwenzori

d)

Dãy Kilimanjaro

77.

Vùng nào có khí hậu ôn đới ở châu Phi?

a)

Nam Phi

b)

Bắc Phi

c)

Đông Phi

d)

Tây Phi

78.

Biển nào lớn nhất ở khu vực Tây Nam Á?

a)

Biển Đỏ

b)

Biển Địa Trung Hải

c)

Biển Caspi

d)

Biển Ả Rập

79.

Dân cư Tây Nam Á là

a)

chủ yếu là người Ả Rập.

b)

chủ yếu là người Ba Tư.

c)

chủ yếu là người Thổ Nhĩ Kỳ.

d)

chủ yếu là người Do Thái.

e)

chủ yếu là người Ấn Độ.

80.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Tây Nam Á là

a)

có mật độ dân số cao.

b)

có mật độ dân số thấp.

c)

có tỉ lệ dân thành thị cao.

d)

có tỉ lệ dân thành thị thấp.

e)

có tỉ lệ dân nông thôn cao.

81.

Đa số dân cư Tây Nam Á theo tôn giáo nào?

a)

Hồi giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Ấn Độ giáo

d)

Phật giáo

e)

Do Thái giáo

82.

Vùng đất chủ yếu cho du lịch của khu vực Tây Nam Á là

a)

vùng ven biển Địa Trung Hải.

b)

vùng ven biển Đỏ.

c)

vùng ven biển Caspi.

d)

vùng ven biển Ả Rập.

e)

vùng ven biển Oman.

83.

Khu vực Tây Nam Á có ý nghĩa chiến lược quan trọng là do

a)

có vị trí địa lý đặc biệt.

b)

có nguồn tài nguyên dầu mỏ lớn.

c)

có nguồn tài nguyên khí đốt lớn.

d)

có nguồn tài nguyên nước lớn.

e)

có nguồn tài nguyên rừng lớn.

84.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu Tây Nam Á là

a)

khí hậu khô nóng.

b)

khí hậu ôn hòa.

c)

khí hậu lạnh giá.

d)

khí hậu mưa nhiều.

e)

khí hậu gió mùa.

85.

Đặc điểm nổi bật của địa hình Tây Nam Á là

a)

chủ yếu là núi và cao nguyên.

b)

chủ yếu là đồng bằng.

c)

chủ yếu là đồi núi thấp.

d)

chủ yếu là thung lũng.

e)

chủ yếu là sa mạc.

86.

Khu vực Tây Nam Á có ý nghĩa quan trọng về mặt nào sau đây?

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

quân sự

d)

văn hóa

e)

xã hội