wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nội dung ôn tập cuối HKI - Môn Địa lí 7 (trắc nghiệm)

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Phần lớn lãnh thổ châu Âu nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Đới nóng

b)

Đới ôn hòa

c)

Đới lạnh

d)

Đới hàn đới

2.

Dân cư châu Âu chủ yếu thuộc chủng tộc nào?

a)

Ơ-rô-pê-ô-it

b)

Nê-grô-it

c)

Môn-gô-lô-it

d)

Nam Á

3.

Thảm thực vật đặc trưng của đới lạnh ở châu Âu là gì?

a)

Rừng rậm nhiệt đới

b)

Rêu, địa y và cây bụi

c)

Thảo nguyên

d)

Rừng lá kim

4.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm vị trí của châu Á?

a)

Là một bộ phận của lục địa Á - Âu

b)

Kéo dài từ cực Bắc đến vùng xích đạo

c)

Đại bộ phận diện tích nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam

d)

Tiếp giáp với 2 châu lục và 3 đại dương rộng lớn

5.

Phật giáo ra đời vào thời gian nào?

a)

Hơn một nghìn năm trước Công nguyên

b)

Thế kỉ VI trước Công nguyên

c)

Thế kỉ VII trước Công nguyên

d)

250 trước Công nguyên

6.

Thảm thực vật đặc trưng của Bắc Á là gì?

a)

Rừng rậm nhiệt đới

b)

Rừng lá kim (Taiga)

c)

Cây bụi và cỏ gai chịu hạn

d)

Đồng cỏ xa-van

7.

Phần đất liền của châu Phi kéo dài trong khoảng vĩ độ nào sau đây?

a)

Từ khoảng 37°B đến 35°N

b)

Từ khoảng 30°B đến 30°N

c)

Từ khoảng 35°B đến 37°N

d)

Từ khoảng 20°B đến 20°N

8.

Đặc điểm hình dạng nổi bật của châu Phi là gì?

a)

Đường bờ biển bị chia cắt mạnh, nhiều vịnh biển và bán đảo

b)

Dạng hình khối rõ rệt, đường bờ biển ít bị chia cắt

c)

Có nhiều bán đảo lớn nhô ra đại dương

d)

Có nhiều vịnh biển sâu ăn vào đất liền

9.

Châu Phi là châu lục có diện tích như thế nào?

a)

Lớn nhất thế giới, diện tích khoảng 44 triệu km²

b)

Lớn thứ hai thế giới, diện tích khoảng 36 triệu km²

c)

Lớn thứ ba thế giới, diện tích khoảng 30,3 triệu km²

d)

Nhỏ nhất thế giới, diện tích khoảng 18 triệu km²

10.

Dạng địa hình chủ yếu ở châu Phi là gì?

a)

Sơn nguyên và bồn địa

b)

Sơn nguyên và núi cao

c)

Núi cao và đồng bằng

d)

Đồng bằng và bồn địa

11.

Khoáng sản ở châu Phi tập trung nhiều nhất ở khu vực nào?

a)

Phía Đông và phía Tây lục địa

b)

Khu vực trung tâm lục địa

c)

Phía Bắc và phía Nam lục địa

d)

Ven Xích đạo

12.

Đặc điểm khí hậu của châu Phi là gì?

a)

Nóng và ẩm bậc nhất thế giới

b)

Nóng và khô bậc nhất thế giới

c)

Khô và lạnh bậc nhất thế giới

d)

Lạnh và ẩm bậc nhất thế giới

13.

Hoang mạc Xa-ha-ra nằm ở khu vực nào của châu Phi?

a)

Bắc Phi

b)

Trung Phi

c)

Nam Phi

d)

Đông Phi

14.

Châu Phi có nguồn trữ năng thủy điện lớn do đâu?

a)

Diện tích lãnh thổ rộng

b)

Nhiều sông lớn

c)

Sông có nhiều thác ghềnh

d)

Nhiều hồ tự nhiên

15.

Sông nào dài nhất ở châu Phi và trên thế giới?

a)

Sông Công-gô

b)

Sông Nin

c)

Sông Dăm-be-di

d)

Sông Ni-giê

16.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho số lượng các loài động vật hoang dã suy giảm đáng kể ở châu Phi?

a)

Khí hậu khắc nghiệt

b)

Hoang mạc chiếm phần lớn diện tích

c)

Nạn săn bắt và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp

d)

Do con người sử dụng đất để trồng cây công nghiệp

17.

Châu Phi còn tồn tại một số vấn đề xã hội nổi cộm nào cần được giải quyết?

a)

Nạn đói và hạn hán

b)

Nạn đói và xung đột quân sự

c)

Xung đột quân sự và hạn hán

d)

Hạn hán và xung đột sắc tộc

18.

Các công trình như kim tự tháp và tượng Nhân Sư phản ánh điều gì?

a)

Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt

b)

Sự phát triển của khoa học kĩ thuật và kiến trúc cổ đại

c)

Dân cư thưa thớt

d)

Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu

19.

Vì sao diễn ra các cuộc phát kiến địa lí vào thế kỉ XV – XVI?

a)

Do yêu cầu phát triển sản xuất, nhu cầu về thị trường buôn bán mới

b)

Do chiến tranh, con người phải di cư đến vùng đất mới

c)

Con đường giao thương thuận lợi giữa châu Á và châu Âu

d)

Có nhiều tàu chạy bằng động cơ hơi nước, có thể vượt biển

20.

Những yếu tố nào tác động đến các cuộc phát kiến địa lí?

a)

Con người đã có hiểu biết về hình dạng Trái Đất, đại dương, vẽ được các bản đồ, hải đồ...

b)

Con người đã biết sử dụng la bàn khi đi trên biển

c)

Kĩ thuật đóng tàu phát triển, con người đã đóng được tàu có bánh lái, hệ thống buồm lớn để vượt đại dương

d)

Tất cả đều đúng

21.

Ai là người tìm ra châu Mỹ vào cuối thế kỉ XV?

a)

Va-xcô đơ Ga-ma

b)

Phéc-đi-năng Ma-gien-lan

c)

Cô-lôm-bô (Christopher Columbus)

d)

A-mê-ri-gô Ve-xpu-xi

22.

Đoàn thám hiểm của C.Cô-lôm-bô mất bao lâu để đến được một số đảo thuộc vùng biển Ca-ri-bê ngày nay?

a)

Nửa năm

b)

Hơn 7 tháng

c)

3 tháng

d)

Hơn 2 tháng

23.

C.Cô-lôm-bô có mấy cuộc thám hiểm đến châu Mỹ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Chuyến thám hiểm nào chứng minh Trái Đất có dạng hình cầu?

a)

Ph.Ma-gien-lăng

b)

Ca-ra-ven

c)

C.Cô-lôm-bô

d)

S. Ê-ca-nô

25.

Chuyến thám hiểm của Ph.Ma-gien-lăng đã đến được Phi-lip-pin vào thời điểm nào?

a)

Năm 1520

b)

Cuối năm 1951

c)

Đầu năm 1520

d)

Cuối năm 1520

26.

Đâu là một trong những tác động tích cực của các cuộc đại phát kiến địa lí?

a)

Góp phần mở rộng phạm vi buôn bán trên thế giới

b)

Người lao động (nhất là nông dân) ngày càng bị bần cùng hóa

c)

Nạn buôn bán nô lệ

d)

Nảy sinh quá trình cướp bóc thuộc địa

27.

Các cuộc đại phát kiến địa lí đã tác động như thế nào đến văn hóa?

a)

Đấu tranh tranh giành những nền văn hóa có giá trị

b)

Siết chặt giao lưu văn hóa

c)

Sự giao lưu văn hóa giữa các dân tộc được tăng cường, mở rộng

d)

Hạn chế giao lưu văn hóa để dẫn đến chiến tranh

28.

Tác động tiêu cực của các cuộc phát kiến địa lí là gì?

a)

Thúc đẩy thương nghiệp châu Âu phát triển, mở rộng thị trường; thúc đẩy giao lưu kinh tế - văn hóa Đông – Tây.

b)

Góp phần khẳng định Trái Đất hình cầu. Đem lại những hiểu biết về các vùng đất mới, tuyến đường mới, dân tộc mới.

c)

Đẩy nhanh sự tan rã của chế độ phong kiến châu Âu, tạo tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

d)

Dẫn đến nạn buôn bán nô lệ và nảy sinh quá trình cướp bóc thuộc địa...

29.

Ấn Độ được thống nhất vào thời gian nào?

a)

2 500 năm TCN

b)

1 500 năm TCN

c)

Cuối thế kỉ III TCN

d)

Đầu thế kỉ IV TCN

30.

Nghề luyện kim thời Vương triều Gúp-ta đã phát triển đến trình độ cao thông qua biểu hiện nào?

a)

Đúc được tượng Phật bằng sắt cao tới 2m và không gỉ.

b)

Chế tạo kim hoàn và các tác phẩm nghệ thuật khắc trên ngà voi.

c)

Dệt được những tấm vải mềm và nhẹ, nhiều màu sắc và không phai.

d)

Đúc được cốt sắt không gỉ và những bức tượng Phật bằng đồng cao tới 2m.

31.

Vương triều Ấn Độ Mô-gôn có một vị vua kiệt xuất, ông là:

a)

A-cơ-ba.

b)

A-sô-ca.

c)

Sa-mu-dra-gup-ta.

d)

Mi-bi-ra-cu-la.

32.

Trong lịch sử trung đại Ấn Độ, vương triều nào được coi là giai đoạn hưng nhất, phục hưng và phát triển?

a)

Vương triều Hồi giáo Đê-li.

b)

Vương triều Mô-gôn.

c)

Vương triều Gúp-ta.

d)

Vương triều Hác-sa.

33.

Sự giống nhau giữa Vương quốc Hồi giáo Đê-li và Vương quốc Mô-gôn là gì?

a)

Đều là vương triều của người nước ngoài.

b)

Cùng theo đạo Hồi.

c)

Cùng theo đạo Phật.

d)

Đều là những dân cư có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.

34.

Dưới vương triều Hồi giáo Đê-li (thế kỉ XII–XVI) cấm đoán nghiệt ngã đạo gì?

a)

Đạo Phật.

b)

Đạo Thiên Chúa.

c)

Đạo Hin-du.

d)

Đạo Ba La Môn.

35.

Vương triều Hồi giáo Đê-li do người nào lập nên?

a)

Người Trung Quốc.

b)

Người Mông Cổ.

c)

Người Ấn Độ.

d)

Người Thổ Nhĩ Kỳ.

36.

Yếu tố nào đã tạo ra sự xáo trộn về dân cư ở khu vực Đông Nam Á thế kỉ XIII?

a)

Ảnh hưởng của thiên tai.

b)

Ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ.

c)

Cuộc xâm lược của thực dân phương Tây.

d)

Cuộc xâm lược của người Mông Cổ.

37.

Các công trình kiến trúc, điêu khắc ở Đông Nam Á thời kì này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nền văn hóa nào?

a)

Anh, Pháp.

b)

Ấn Độ, Trung Quốc.

c)

Hy Lạp, Rô-ma.

d)

Ai Cập.

38.

Quốc gia nào có lịch sử lâu đời và phát triển nhất Đông Nam Á thời cổ – trung đại?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan.

39.

Đông Nam Á chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa, tạo nên hai mùa tương đối rõ rệt, đó là:

a)

Mùa khô và mùa lạnh.

b)

Mùa khô và mùa mưa.

c)

Mùa đông và mùa xuân.

d)

Mùa thu và mùa hạ.

40.

Đến giữa thế kỷ XIX, quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập trước sự xâm lược của phương Tây?

a)

Việt Nam.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Phi-líp-pin.

d)

Thái Lan.

41.

Người đã tập hợp và thống nhất các mường Lào, lập ra nước Lan Xang là ai?

a)

Pha Ngừm.

b)

Ngô Quyền.

c)

Chế Bồng Nga.

d)

Càn Long.

42.

Chủ nhân sinh sống đầu tiên ở Lào là tộc người nào?

a)

Lào lùm.

b)

Lào Thơng.

c)

Thái.

d)

Khmer.

43.

Trong các thế kỉ XV–XVII, vương quốc Lào:

a)

Lâm vào suy thoái và khủng hoảng.

b)

Bước vào giai đoạn phát triển thịnh vượng.

c)

Thường xuyên đi xâm lược nước khác.

d)

Bị Trung Quốc xâm lược và cai trị.

44.

Bộ máy nhà nước Lan Xang được tổ chức theo mô hình:

a)

Dân chủ phát triển.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Quân chủ chuyên chế.

d)

Phong kiến phân quyền.

45.

Về đối ngoại, Vương quốc Lan Xang luôn:

a)

Giữ quan hệ hoà hiếu với các quốc gia láng giềng.

b)

Gây chiến tranh, xâm lấn lãnh thổ của Đại Việt.

c)

Gây chiến tranh xâm lược với các nước láng giềng.

d)

Thần phục và cống nạp sản vật quý cho Miến Điện.

46.

Đất nước Lào gắn liền với dòng sông nào?

a)

Sông Hồng.

b)

Sông I-ra-oa-đi.

c)

Sông Mê-kông.

d)

Sông Mê-nam.

47.

Đâu là tên gọi của vương quốc Lào thời phong kiến?

a)

Chân Lạp.

b)

Miến Điện.

c)

Lan Xang.

d)

Mã Lai.

48.

Tổ chức xã hội của người Lào là các:

a)

Làng, bản.

b)

Chiềng, chạ.

c)

Mường cổ.

d)

Nôm.

49.

Tình hình đất nước Cam-pu-chia thời Ăng-co như thế nào?

a)

Loạn lạc, khó khăn.

b)

Khủng hoảng, suy yếu.

c)

Thống nhất, ổn định.

d)

Bị chia cắt thành nhiều tiểu quốc.

50.

Vị vua nào đã thống nhất lãnh thổ, mở ra thời kì Ăng-co ở Cam-pu-chia?

a)

A-cơ-ba.

b)

Giay-a-vác-man II.

c)

Sa-mu-dra-gup-ta.

d)

A-sô-ca.

51.

Kinh đô của vương quốc Cam-pu-chia dưới thời kì phát triển hoàng kim nhất là:

a)

Phnôm Pênh.

b)

Ăng-co.

c)

Viêng Chăn.

d)

Biển Hồ.

52.

Văn hóa của Cam-pu-chia và Lào chịu ảnh hưởng nhiều nhất của văn hóa nước nào?

a)

Nhật Bản.

b)

Ấn Độ.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

53.

Bộ máy chính quyền vương quốc Cam-pu-chia được xây dựng theo mô hình:

a)

Dân chủ chủ nô.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Quân chủ chuyên chế.

d)

Phong kiến phân quyền.

54.

Ngành kinh tế giữ vai trò chủ đạo ở Vương quốc Cam-pu-chia và Vương quốc Lan Xang là:

a)

Thương nghiệp.

b)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

c)

Thủ công nghiệp.

d)

Trao đổi, buôn bán qua đường biển.

55.

Người Khơ-me đã sáng tạo ra chữ viết riêng, dựa trên cơ sở:

a)

Chữ Nôm của Việt Nam.

b)

Chữ Hán của Trung Quốc.

c)

Chữ Phạn của Ấn Độ.

d)

Chữ La-tinh của La Mã.

56.

Quần thể kiến trúc nào được in trên quốc kì của Vương quốc Cam-pu-chia ngày nay?

a)

Thạt Luổng.

b)

Ăng-co Vát.

c)

Chùa Vàng.

d)

Đền Bô-rô-bu-đua.