wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngân hàng trắc nghiệm Chương 4: Lipid (trích)

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cơ bản của lipid là

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan/ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong acid mạnh

d)

Chỉ tan trong kiềm

2.

Dạng phân tán của lipid trong nước nhờ chất nhũ hoá gọi là

a)

Dung dịch thật

b)

Huyền phù

c)

Nhũ tương

d)

Dung môi

3.

Thành phần chính tạo liên kết ester trong nhiều lipid

a)

Alcol + acid béo

b)

Amin + đường

c)

Base + acid nucleic

d)

Peptid + acid béo

4.

Liên kết amid trong một số lipid hình thành giữa

a)

Aminoalcol và acid béo

b)

Glycerol và acid béo

c)

Sterol và acid béo

d)

Đường và acid béo

5.

Lipoprotein có vai trò chính

a)

Tạo màu

b)

Vận chuyển lipid trong máu

c)

Tạo vị đắng

d)

Chống oxy hoá

6.

Lipid là thành phần chủ yếu của

a)

Màng sinh học

b)

Thành tế bào vi khuẩn (peptidoglycan)

c)

Hemoglobin

d)

Xương

7.

Dạng dự trữ năng lượng lipid phổ biến ở động vật

a)

Phospholipid

b)

Sáp

c)

Triacylglycerol

d)

Sterol

8.

Năng lượng 1 g lipid xấp xỉ

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

2 kcal

9.

Lợi thế của dự trữ năng lượng bằng triacylglycerol so với glycogen

a)

Ít năng lượng hơn

b)

Nhiều năng lượng hơn/không hydrat hóa

c)

Dễ hoà tan trong nước

d)

Không cần enzyme

10.

Lipid ở mô mỡ gọi là

a)

Mỡ nguyên sinh chất

b)

Mỡ dự trữ

c)

Glycolipid

d)

Steride

11.

Lipid thuỷ phân được có chung đặc điểm

a)

Không có ester

b)

Có liên kết ester → xà phòng hoá

c)

Không phản ứng với kiềm

d)

Chỉ có vòng steroid

12.

Ví dụ lipid đơn giản (thuần)

a)

Triglyceride

b)

Lecithin

c)

Sphingomyelin

d)

Glycolipid

13.

Ví dụ lipid phức tạp (tạp)

a)

Waxes

b)

Triglyceride

c)

Phospholipid

d)

Steride

14.

Acid béo là acid hữu cơ

a)

Dicarboxylic

b)

Monocarboxylic

c)

Polycarboxylic

d)

Không có nhóm –COOH

15.

Acid palmitic ký hiệu

a)

C18:0

b)

C16:0

c)

C16:1Δ9

d)

C18:1Δ9

16.

Acid oleic ký hiệu

a)

C18:0

b)

C18:1Δ9 (cis)

c)

C16:1Δ9

d)

C18:2Δ9,12

17.

Liên kết đôi cis so với trans có điểm nóng chảy

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

18.

Ở động vật, acid béo không no có thể có tới

a)

6 liên kết đôi

b)

1 liên kết đôi

c)

Không có liên kết đôi

d)

12 liên kết đôi

19.

Glycerol là

a)

Aminoalcol

b)

Alcol đa chức (triol)

c)

Sterol

d)

Alcol thơm

20.

Triglyceride đồng nhất là khi

a)

R1=R2≠R3

b)

R1≠R2≠R3

c)

R1=R2=R3

d)

Không có gốc R

21.

Dầu thực vật thường

a)

Rắn do giàu acid béo no

b)

Lỏng do giàu acid béo không no

c)

Khí

d)

Dễ kết tinh ở 25°C

22.

Phản ứng thuỷ phân triglyceride bởi kiềm gọi là

a)

Este hoá

b)

Xà phòng hoá

c)

Hydro hoá

d)

Trùng hợp

23.

Sản phẩm xà phòng hoá là

a)

Glycerol + muối kiềm của acid béo

b)

Glycerol + acid béo tự do

c)

Sterol + acid béo

d)

Amin + acid béo

24.

Hydro hoá dầu thực vật sẽ

a)

Giảm điểm nóng chảy

b)

Tăng điểm nóng chảy, tạo chất béo rắn

c)

Không đổi

d)

Phân huỷ hoàn toàn

25.

Phản ứng chuyển ester (interesterification) dùng để

a)

Tăng số nối đôi

b)

Tái bố trí gốc acid béo → đổi tính chất vật lý

c)

Khử mùi

d)

Khử màu

26.

Chỉ số acid (AV) phản ánh

a)

Mức độ no/không no

b)

Lượng acid béo tự do

c)

Lượng sterol

d)

Hàm lượng nước

27.

Chỉ số xà phòng hoá (SV)

a)

mg KOH trung hoà acid béo tự do/1 g dầu

b)

mg KOH xà phòng hoá toàn bộ acid béo trong 1 g dầu

c)

g iod/100 g dầu

d)

meq O2/kg

28.

Chỉ số iod (IV) đặc trưng cho

a)

Lượng nước

b)

Mức độ không no

c)

Lượng tạp chất kim loại

d)

Chỉ số màu

29.

Dầu khô có IV

a)

<85

b)

85–130

c)

>130

d)

=0

30.

Chỉ số peroxide cao chứng tỏ

a)

Dầu tươi mới

b)

Dầu ổn định

c)

Dầu bị oxy hoá (ôi)

d)

Không liên quan

31.

Sáp (wax) là ester của

a)

Glycerol + acid béo

b)

Alcol mạch dài + acid béo mạch dài

c)

Sterol + acid béo

d)

Aminoalcol + acid béo

32.

Steride là ester giữa

a)

Sterol + acid béo

b)

Glycerol + acid béo

c)

Đường + acid béo

d)

Amin + acid béo

33.

Sterol tiêu biểu ở động vật

a)

Ergosterol

b)

Cholesterol

c)

Sitosterol

d)

Campesterol

34.

Phospholipid có thành phần chứa

a)

Glycerol/hoặc sphingosine + acid béo + phosphate + base N

b)

Chỉ glycerol và acid béo

c)

Chỉ sterol

d)

Chỉ đường

35.

Lecithin thuộc nhóm

a)

Glycolipid

b)

Glycerophospholipid

c)

Sphingomyelin

d)

Steride

36.

Alcol của sphingomyelin là

a)

Glycerol

b)

Sphingosine

c)

Cholesterol

d)

Phytol

37.

Glycolipid đơn giản có một đường gọi là

a)

Ganglioside

b)

Cerebroside

c)

Sulfatide

38.

Tổ chức nào giàu sphingomyelin:

a)

Cơ vân

b)

Chất trắng của não/mô thần kinh

c)

Xương

d)

Gan cá

39.

Lipid không thủy phân được gồm:

a)

Carotenoid, sterol, quinon

b)

Triglyceride, wax

c)

Phospholipid

d)

Glycolipid

40.

Sản phẩm hydro hóa một phần dầu thực vật dùng trong bánh kẹo:

a)

Shortening/margarine

b)

Pectin

c)

Casein

d)

Agar

41.

Vì sao lipid dự trữ “nhẹ” hơn glycogen cho cùng năng lượng dự trữ?

a)

Do tan trong nước

b)

Do kỵ nước → không mang nước hydrat hoá

c)

Do nhiều nitơ

d)

Do nhiều oxy

42.

Với cùng số C, acid béo không no có điểm nóng chảy:

a)

Cao hơn acid no

b)

Thấp hơn acid no

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

43.

Đồng phân trans của oleic (elaidic) có điểm nóng chảy so với cis:

a)

Thấp hơn nhiều

b)

Cao hơn nhiều

c)

Bằng nhau

d)

Không đổi

44.

Ở động vật, các liên kết đôi trong acid béo đa nối đôi thường cách nhau:

a)

2 carbon

b)

3 carbon (methylene-interrupted)

c)

4 carbon

d)

1 carbon

45.

Công thức chuyển đổi % FFA từ AV (chỉ số acid) (với oleic):

a)

%FFA = AV×0,503

b)

%FFA = AV×1,99

c)

%FFA = SV×0,503

d)

%FFA = IV×0,05466

46.

SV cao thường gợi ý:

a)

Chuỗi acyl dài, M_r cao

b)

Chuỗi acyl ngắn, M_r thấp

c)

Nhiều nối đôi

d)

Ít nối đôi

47.

Từ SV và AV, tính EV theo:

a)

EV = AV − SV

b)

EV = SV − AV

c)

EV = IV − AV

d)

EV = SV + IV

48.

Từ EV suy ra % glycerin xà phòng:

a)

EV×0,5466

b)

EV×0,05466

c)

EV×0,005466

d)

EV×5,466

49.

IV càng cao thì dầu:

a)

Càng bền oxy hoá

b)

Càng dễ oxy hoá/khô hoá

c)

Không đổi

d)

Càng nhiều glycerin

50.

Tiêu chí phân loại dầu khô theo IV:

a)

IV < 85

b)

85 < IV < 130

c)

IV > 130

d)

IV = 0

51.

Interestertification ngẫu nhiên (random) chủ yếu tạo ra:

a)

Sản phẩm đồng phân hình học

b)

Phân bố lại acyl trên glycerol (sn-1,2,3)

c)

Thêm nối đôi

d)

Khử mùi

52.

Trong công nghiệp, hydro hóa chọn lọc nhằm:

a)

Tăng linolenic

b)

Giảm linolenic để tăng bền oxy hoá

c)

Tăng peroxid

d)

Tạo trans tối đa

53.

Sáp có tính chất:

a)

Dễ bị thuỷ phân

b)

Bền ánh sáng, oxy hoá, nhiệt; không thấm nước

c)

Dẫn điện tốt

d)

Tan tốt trong nước

54.

Sterol có nhiều ở:

a)

Lòng đỏ trứng, mô thần kinh, gan

b)

Xương và răng

c)

Dịch bào

d)

Tinh bột

55.

Lecithin được dùng trong thực phẩm chủ yếu vì:

a)

Tạo vị ngọt

b)

Chất tạo nhũ

c)

Chất bảo quản diệt khuẩn

d)

Tạo màu xanh

56.

Sphingomyelin không có ở:

a)

Động vật không xương sống

b)

Người

c)

Động vật có xương sống

d)

Não bộ

57.

Cerebroside là glycolipid chứa:

a)

Disaccharide

b)

Hexose đơn (glucose/galactose)

c)

Pentose

d)

Không có đường

58.

Ganglioside là glycolipid chứa:

a)

Chỉ glucose

b)

Oligosaccharide + acid neuraminic (sialic)

c)

Không có đường

d)

Chỉ galactose

59.

Lipid màng góp phần tạo tính thấm chọn lọc và độ ổn định nhờ:

a)

Protein sợi

b)

Phospholipid + sterol

c)

Cellulose

d)

Pectin

60.

Trong mô mỡ, enzyme thuỷ phân TAG là:

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Cellulase

61.

Vì sao dầu cá lỏng ở nhiệt độ thường?

a)

Giàu acid béo no

b)

Giàu acid béo đa nối đôi (IV cao)

c)

Giàu sterol

d)

Nhiều glycerol

62.

Tác hại công nghệ của peroxid hoá lipid:

a)

Tăng mùi thơm

b)

Ôi khét, giảm giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng màu đẹp

d)

Không ảnh hưởng

63.

Xử lý deodorization trong tinh luyện dầu nhắm:

a)

Loại mùi/aldehyde/acid bay hơi

b)

Thêm mùi

c)

Tăng peroxid

d)

Thêm màu

64.

Winterization là công đoạn:

a)

Khử mùi

b)

Khử màu

c)

Tách sáp/tristearin đông ở nhiệt độ thấp

d)

Trung hoà

65.

Dầu có AV cao thường do:

a)

Oxy hoá

b)

Thuỷ phân (ẩm, enzyme) → tăng FFA

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Hydrat hoá

66.

Muốn tăng độ bền chiên của dầu, nên:

a)

Dùng dầu IV cao, nhiều PUFA

b)

Giảm acid linolenic, dùng dầu đã hydro hoá/chọn lọc

c)

Tăng nước

d)

Thêm đường

67.

TAG “đồng nhất” so với “hỗn tạp” thường có:

a)

Phổ nóng chảy hẹp hơn

b)

Rộng hơn

c)

Không khác

d)

Không nóng chảy

68.

Sự hiện diện trans tăng khi:

a)

Hydro hoá một phần ở Ni

b)

Hydro hoá hoàn toàn

c)

Interestertification

d)

Trung hoà

69.

Phytol là:

a)

Sterol

b)

Alcol không no (thành phần chlorophyll)

c)

Aminoalcol

d)

Disaccharide

70.

Ergosterol phổ biến ở:

a)

Động vật

b)

Nấm/men

c)

Thực vật bậc cao

d)

Vi khuẩn Gram+

71.

Trong ký hiệu acid béo, C18:3Δ9,12,15 (all-cis) mô tả:

a)

18C, 3 nối đôi tại 9/12/15

b)

18C, 3 nhánh methyl

c)

18C, 3 vòng

d)

18C, 3 nhóm –OH

72.

Cơ chế isomer hoá kèm hydro hoá một phần có thể tạo:

a)

Nhiều cis mới

b)

Đồng phân trans không mong muốn

c)

Bão hoà hoàn toàn

d)

Acid béo vòng lacton

73.

Interestertification định vị (directed) khác ngẫu nhiên ở chỗ:

a)

Không cần xúc tác

b)

Ưu tiên phân bố acyl vào vị trí sn-1/3 hoặc sn-2 theo điều kiện

c)

Tạo thêm nối đôi

d)

Giảm M_r

74.

Khi SV tăng trong cùng một hệ dầu sau tách nhẹ FFA, nguyên nhân hợp lý:

a)

Nhiều acyl ngắn hơn sau phân đoạn

b)

Nhiều acyl dài hơn

c)

Tăng nước

75.

IV không phản ánh trực tiếp:

a)

Số nối đôi

b)

Vị trí/cấu hình cis–trans

c)

Xu hướng oxy hoá

d)

Mức độ khô hoá

76.

Peroxide value cao nhưng p-anisidine value thấp gợi ý:

a)

Oxy hoá sơ cấp (hydroperoxide)

b)

Oxy hoá thứ cấp (aldehyde)

c)

Không oxy hoá

d)

Thuỷ phân

77.

Ứng dụng random interesterification để tạo shortening là do:

a)

Tăng độ tinh khiết TAG đơn lẻ

b)

Tạo phổ nóng chảy mong muốn, cải thiện plasticity mà không tăng trans

c)

Tăng trans mạnh

d)

Giảm IV về 0

78.

Khi hydro hoá chọn lọc dầu đậu nành, ưu tiên bão hoà:

a)

C18:2 trước, giữ C18:1

b)

C18:1 trước, giữ C18:2

c)

C16:0

d)

C14:0

79.

Acid béo hydroxy đặc trưng trong cerebroside:

a)

Arachidic

b)

Cerebronic (hydroxy-lignoceric)

c)

Linolenic

d)

Myristic

80.

Sphingomyelin có đầu phân cực là:

a)

Phosphocholine hoặc phosphoethanolamine

b)

Glucose

c)

Galactose

d)

Sialic acid

81.

Tốc độ tự oxy hoá lipid tăng mạnh khi:

a)

IV thấp, ít PUFA

b)

Nhiệt độ tăng, ánh sáng, ion kim loại vết (Cu/Fe) hiện diện

c)

pH trung tính, tối

d)

Không có oxy

82.

Dầu “khô” dùng trong sơn véc-ni do:

a)

Nhiều SFA

b)

Nhiều PUFA (linolenic) → tự polimer hoá khi tiếp xúc O2

c)

Nhiều sterol

d)

Nhiều wax

83.

Trong tinh luyện, neutralization làm giảm:

a)

FFA (hình xà phòng)

b)

Peroxide

c)

Aldehyde

d)

Kim loại nặng

84.

Winterization thất bại gây đục dầu chủ yếu do:

a)

Chưa loại sáp/triacylglycerol có điểm nóng chảy cao

b)

Thiếu màu

c)

Thiếu mùi

d)

Thiếu nước

85.

Mô thần kinh giàu:

a)

Triacylglycerol

b)

Sphingomyelin, cerebroside, ganglioside

c)

Tinh bột

d)

Casein

86.

Khi AV tăng nhưng PV bình thường, nguyên nhân có thể:

a)

Oxy hoá mạnh

b)

Thuỷ phân do ẩm/enzym

c)

Khử nước

d)

Hydro hoá

87.

Thứ tự độ bền nhiệt/chiên (tăng dần):

a)

PUFA < MUFA < SFA

b)

SFA < MUFA < PUFA

c)

MUFA < PUFA < SFA

d)

PUFA < SFA < MUFA

88.

Sitosterol/campesterol là:

a)

Phytosterol ở thực vật

b)

Sterol ở động vật

c)

Sáp khoáng

d)

Aminoalcol

89.

Oxidative stability index thường tăng khi:

a)

IV tăng

b)

Thêm chất chống oxy hoá thích hợp và giảm linolenic

c)

Tăng FFA

d)

Tăng nước

90.

Plasmalogen là dạng phospholipid có:

a)

Liên kết vinyl-ether ở sn-1

b)

Ether no ở sn-3

c)

Không có phosphate

d)

Không có base nitơ