wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[U1] Reading

Total questions: 65

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ "native" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Dày đặc, rậm rạp

b)

Tán lá, bộ lá

c)

Bản địa, tự nhiên

d)

Vỏ khô bên ngoài

2.

Từ "dense" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Dày đặc, rậm rạp

b)

Màu đỏ thẫm

c)

Độc quyền, duy nhất

d)

Tuyệt vọng

3.

Từ "foliage" (n) có nghĩa là gì?

a)

Ẩm thực

b)

Tán lá, bộ lá

c)

Hàng hóa

d)

Hạm đội

4.

Từ "encased" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Được bao bọc

b)

Tiết lộ

c)

Khai thác

d)

Buôn lậu

5.

Từ "husk" (n) có nghĩa là gì?

a)

Chất bảo quản

b)

Thương nhân

c)

Vỏ khô bên ngoài (trấu, vỏ hạt)

d)

Sự thống trị

6.

Từ "crimson" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Dễ lây nhiễm

b)

Trung lập

c)

Màu mỡ

d)

Màu đỏ thẫm

7.

Từ "cuisine" (n) có nghĩa là gì?

a)

Ẩm thực, cách nấu nướng

b)

Quân đội

c)

Kẻ xâm lược

d)

Trở ngại

8.

Từ "preservative" (adj/n) có nghĩa là gì?

a)

Sự thỏa hiệp

b)

Chất bảo quản

c)

Sự độc quyền

d)

Nhà điêu khắc

9.

Từ "exclusive" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Phát triển mạnh

b)

Độc quyền, duy nhất

c)

Trừu tượng

d)

Khét tiếng

10.

Từ "merchants" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nhân vật

b)

Cuộc triển lãm

c)

Thương nhân, nhà buôn

d)

Sự từ chức

11.

Từ "revealed" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Hết hạn

b)

Truyền cảm hứng

c)

Tiết lộ, để lộ

d)

Bóp méo

12.

Từ "commodity" (n) có nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa

b)

Khuynh hướng

c)

Sự tương đồng

d)

Sự thiếu hụt

13.

Từ "dominance" (n) có nghĩa là gì?

a)

Đông đảo

b)

Sự thống trị, ưu thế

c)

Sự ủy nhiệm

d)

Phiên bản

14.

Từ "exploiting" (v - gerund) có nghĩa là gì?

a)

Mô tả

b)

Biểu thị

c)

Khai thác, tận dụng

d)

Đúc (kim loại)

15.

Từ "corporation" (n) có nghĩa là gì?

a)

Tập đoàn

b)

Sự thúc đẩy

c)

Đầy tham vọng

d)

Khô cằn

16.

Từ "commercial" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Dải (đất)

b)

Thuộc về thương mại

c)

Mong manh

d)

Quanh năm

17.

Từ "commercial" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Dải (đất)

b)

Thuộc về thương mại

c)

Mong manh

d)

Quanh năm

18.

Từ "fleet" (n) có nghĩa là gì?

a)

Lớp đất bên dưới

b)

Hạn hán

c)

Hạm đội, đội tàu

d)

Sự xói mòn

19.

Từ "contagious" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Thiết yếu

b)

Dễ lây nhiễm

c)

Than củi

d)

Tiểu điền

20.

Từ "desperate" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Sự bảo tồn

b)

Hung dữ

c)

Tuyệt vọng, khao khát đến cùng cực

d)

Giả định

21.

Từ "neutral" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Trung lập

b)

Thao tác

c)

Chứng kiến

d)

Cố ý

22.

Từ "troops" (n) có nghĩa là gì?

a)

Quân đội, lính

b)

Nhanh nhẹn

c)

Sự thất vọng

d)

Đáng chú ý

23.

Từ "invaders" (n) có nghĩa là gì?

a)

Kinh ngạc

b)

Kẻ xâm lược

c)

Rải rác

d)

Rộng lớn

24.

Từ "fertile" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Đa số

b)

Bí ẩn

c)

Màu mỡ, có khả năng nảy mầm

d)

Gây tranh cãi

25.

Từ "obstacle" (n) có nghĩa là gì?

a)

Trở ngại, chướng ngại vật

b)

Tiền sử

c)

Lấp lánh

d)

Phai nhạt

26.

Từ "compromise" (n) có nghĩa là gì?

a)

Phơi bày

b)

Sự thỏa hiệp

c)

Minh chứng

d)

Sự liên tục

27.

Từ "monopoly" (n) có nghĩa là gì?

a)

Được cách điệu hóa

b)

Hình tượng

c)

Sự độc quyền

d)

Bóng mượt

28.

Từ "smuggled" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Rời rạc

b)

Buôn lậu, vận chuyển trái phép

c)

Gò đất

d)

Đầy đủ

29.

Từ "thrived" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Phát triển mạnh

b)

Bằng chứng

c)

Sự tham chiếu

d)

Sự miêu tả

30.

Từ "seized" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Tháp nhỏ

b)

Chiếm đoạt, nắm lấy

c)

Dũng cảm

d)

Mê hoặc

31.

Từ "transplanting" (v - gerund) có nghĩa là gì?

a)

Năng lực

b)

Hậu quả

c)

Cấy ghép, di dời cây

d)

Điều chỉnh

32.

Từ "sculptor" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự giả vờ

b)

Nhà điêu khắc

c)

Cốt yếu

d)

Có khả năng thích nghi

33.

Từ "figure" (n) có nghĩa là gì?

a)

Tán dương

b)

Đức tính

34.

Từ "sculptor" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự giả vờ

b)

Nhà điêu khắc

c)

Cốt yếu

d)

Có khả năng thích nghi

35.

Từ "figure" (n) có nghĩa là gì?

a)

Tán dương

b)

Đức tính tốt

c)

Nhân vật

d)

Lưu tâm

36.

Từ "experiment" (v) có nghĩa là gì?

a)

Khan hiếm

b)

Thử nghiệm

c)

Bị cắt giảm

d)

Sự nhận thức

37.

Từ "abstract" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Sự nhấn mạnh

b)

Hàm ý

c)

Trừu tượng

d)

Cơ sở vật chất

38.

Từ "exhibition" (n) có nghĩa là gì?

a)

Được khởi xướng

b)

Cuộc triển lãm

c)

Tự phát

d)

Can thiệp vào

39.

Từ "enthusiastically" (adv) có nghĩa là gì?

a)

Tác động

b)

Một cách nhiệt tình

c)

Di cư

d)

Rộng lớn

40.

Từ "notorious" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Việc sở hữu đất đai

b)

Khét tiếng (nổi danh xấu)

c)

Nơi cư trú

d)

Lâu đài

41.

Từ "resignation" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nghệ thuật vẽ chân dung

b)

Hoạt động theo đuổi

c)

Sự từ chức

d)

Đủ

42.

Từ "expired" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Phục vụ

b)

Sự bao gồm

c)

Hết hạn

d)

Ghi lại

43.

Từ "inclination" (n) có nghĩa là gì?

a)

Vùng hoang dã

b)

Công việc quan trọng

c)

Khuynh hướng, ý muốn

d)

Chính, chủ yếu

44.

Từ "inspired" (v - past) có nghĩa là gì?

a)

Quản lý

b)

Truyền cảm hứng

c)

Một cách rộng rãi

d)

Thông thường

45.

Từ "distort" (v) có nghĩa là gì?

a)

Ước tính

b)

Bóp méo, làm biến dạng

c)

Theo dõi

d)

Nhộng

46.

Từ "radical" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Bầy, đàn

b)

Cấp tiến, triệt để

c)

Làm lộ tẩy

d)

Con mồi

47.

Từ "abandon" (v) có nghĩa là gì?

a)

Bị buộc lại

b)

Bên tương ứng

c)

Từ bỏ

d)

Một cách hung hăng

48.

Từ "resemblance" (n) có nghĩa là gì?

a)

Hàm dưới

b)

Sự tương đồng

c)

Nhận dạng

d)

Cấu trúc

49.

Từ "shortage" (n) có nghĩa là gì?

a)

Xử lý

b)

Sự thiếu hụt

c)

Mật độ

d)

Trùng hợp

50.

Từ "numerous" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Danh giá

b)

Hàng hóa (cargo)

c)

Nhiều, đô

51.

Từ "shortage" (n) có nghĩa là gì?

a)

Xử lý

b)

Sự thiếu hụt

c)

Mật độ

d)

Trùng hợp

52.

Từ "numerous" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Danh giá

b)

Hàng hóa (cargo)

c)

Nhiều, đông đảo

d)

Kém cỏi

53.

Từ "commission" (n) có nghĩa là gì?

a)

Bị đình chỉ

b)

Bước ngoặt

c)

Sự ủy nhiệm, đơn đặt hàng

d)

Hoa tiêu

54.

Từ "depicting" (v - participle) có nghĩa là gì?

a)

Bán cầu

b)

Canh bạc

c)

Mô tả, khắc họa

d)

Tàu lớn

55.

Từ "signifies" (v) có nghĩa là gì?

a)

Tuổi thọ dự kiến

b)

Có lợi nhuận

c)

Biểu thị, đánh dấu

d)

Hỗn hợp

56.

Từ "humanistic" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Cơn gió mạnh

b)

Mang tính nhân văn

c)

Được khôi phục

d)

Được chuyển đi

57.

Từ "cast" (v - past participle) có nghĩa là gì?

a)

Thu hút

b)

Đúc (kim loại)

c)

Tiềm năng

d)

Cổng kết nối

58.

Từ "editions" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nhà điều hành

b)

Đường dài

c)

Phiên bản (ấn bản)

d)

Kế hoạch

59.

Từ "boost" (n) có nghĩa là gì?

a)

Trải qua

b)

Sự đánh giá

c)

Sự thúc đẩy, tăng lên

d)

Có tính tương tác

60.

Từ "ambitious" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Phim bom tấn

b)

Phông nền

c)

Đầy tham vọng

d)

Nghĩ ra

61.

Từ "arid" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Được tùy chỉnh

b)

Lịch trình

c)

Khô cằn

d)

Lập danh mục

62.

Từ "fragile" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Chỗ ở

b)

Mong manh, dễ tổn thương

c)

Nộp, gửi đi

d)

Sự bao gồm

63.

Từ "ecosystems" (n) có nghĩa là gì?

a)

Bản địa

b)

Hệ sinh thái

c)

Dải (đất)

d)

Bị ép chặt

64.

Từ "subsoil" (n) có nghĩa là gì?

a)

Quanh năm

b)

Lớp đất bên dưới (lớp đất cái)

c)

Chống chọi

d)

Hạn hán

65.

Từ "erosion" (n) có nghĩa là gì?

a)

Dần dần

b)

Sự xói mòn

c)

Thiết yếu

d)

Phương thuốc