wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Câu hỏi trắc nghiệm (1-13)

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người được chia làm mấy phần?

a)

Một phần

b)

Bốn phần

c)

Ba phần

d)

Hai phần

2.

Thành phần hóa học chính của tế bào không bao gồm:

a)

Axit nucleic

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Carbohydrate

3.

Chức năng của biểu mô là:

a)

Truyền thông tin

b)

Bảo vệ, hấp thu, tiết

c)

Co giãn, tạo vận động

d)

Tạo xung động thần kinh

4.

Loại mô nào tạo nên não bộ và dây thần kinh?

a)

Mô thần kinh

b)

Mô cơ

c)

Mô liên kết

d)

Mô biểu bì

5.

Chức năng chính của cơ trơn là:

a)

Duy trì tính hằng nội

b)

Tạo nên các nội quan

c)

Truyền xung động

d)

Co giãn tạo năng lượng

6.

Loại tế bào nào chính trong mô thần kinh?

a)

Tế bào mô liên kết

b)

Tế bào thần kinh (nơron)

c)

Tế bào mô cơ

d)

Tế bào mô biểu bì

7.

Các khoang kín của cơ thể người gồm mấy khoang chính?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

8.

Cơ quan nào thuộc hệ bạch huyết?

a)

Dạ dày

b)

Hạch bạch huyết

c)

Tuyến yên

d)

Gan

9.

Chức năng chính của cơ vân là:

a)

Bảo vệ

b)

Tạo hình và giúp vận động

c)

Tiêu hóa

d)

Truyền thông tin

10.

Dịch nào sau đây không thuộc dịch nội môi?

a)

Máu

b)

Dịch nhãn cầu

c)

Dịch dạ dày

d)

Dịch bạch huyết

11.

Hệ cơ quan nào bao gồm da, tóc, và móng?

a)

Hệ vỏ bọc

b)

Hệ bạch huyết

c)

Hệ xương khớp

d)

Hệ tiêu hóa

12.

Tế bào trong mô biểu bì có đặc điểm gì?

a)

Xếp rời rạc

b)

Xen lẫn chất nền

c)

Đứng sát nhau

d)

Phân nhánh

13.

Hệ tiêu hóa không bao gồm cơ quan nào sau đây?

a)

Thực quản

b)

Tuyến yên

c)

Gan

d)

Ruột non

14.

Chức năng của hệ thần kinh là:

a)

Liên hệ với môi trường xung quanh

b)

Tiếp nhận và tiêu hóa chất

c)

Tạo nên hạch bạch huyết

d)

Co giãn vận động

15.

Chức năng chính của mô liên kết là:

a)

Co giãn, tạo nên vận động

b)

Nâng đỡ, liên kết các cơ quan

c)

Tiếp nhận và truyền tin

d)

Bảo vệ

16.

Nơi nào trong cơ thể thường có mô mỡ?

a)

Dưới da

b)

Phổi

c)

Dạ dày

d)

Gan

17.

Mô cơ tim khác mô cơ vân như thế nào?

a)

Có chức năng co giãn

b)

Tạo nên nội quan

c)

Có các sợi phân nhánh

d)

Nằm xen lẫn chất nền

18.

Tế bào tạo nên chất nền trong mô liên kết là:

a)

Tế bào mô cơ

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào mô liên kết

d)

Tế bào biểu bì

19.

Mô nào tạo thành các tấm lót bên trong đường tiêu hóa?

a)

Mô thần kinh

b)

Mô biểu bì

c)

Mô liên kết

d)

Mô cơ

20.

Hệ nào trong cơ thể bao gồm tuyến nội tiết?

a)

Hệ sinh sản

b)

Hệ bạch huyết

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ nội tiết

21.

Mô thần kinh gồm những tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh và tế bào đệm

b)

Tế bào biểu bì

c)

Tế bào liên kết

d)

Tế bào mô cơ

22.

Hệ cơ quan nào tham gia vào việc duy trì tính hằng nội?

a)

Hệ sinh sản

b)

Hệ vỏ bọc

c)

Hệ tiết niệu

d)

Hệ xương khớp

23.

Chức năng của mô cơ trơn bao gồm:

a)

Co giãn tạo chuyển động nội quan

b)

Truyền xung động thần kinh

c)

Tiếp nhận và xử lý thông tin

d)

Bảo vệ cơ quan bên trong

24.

Quá trình đồng hóa trong cơ thể là:

a)

Phân hủy các chất hữu cơ

b)

Hấp thu và tổng hợp các chất mới

c)

Duy trì tính hằng nội

d)

Sinh năng lượng từ chất dự trữ

25.

Mô liên kết dạng keo thường tọa tại:

a)

Dây thần kinh

b)

Xương

c)

Máu

d)

Mô mỡ dưới da

26.

Dịch nào thuộc dịch ngoại bào?

a)

Dịch kẽ

b)

Mô liên kết

c)

Tế bào chất

d)

Dịch nội bào

27.

Mặt phẳng nào chia cơ thể thành hai phần trái và phải?

a)

Mặt phẳng đứng ngang

b)

Mặt phẳng ngang

c)

Mặt phẳng chéo

d)

Mặt phẳng dọc giữa

28.

Chất nào không có trong thành phần hóa học của tế bào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Axit nucleic

d)

Silic

29.

Loại mô nào có chức năng dẫn truyền xung động?

a)

Mô cơ

b)

Mô liên kết

c)

Mô thần kinh

d)

Mô biểu bì

30.

Mô nào giúp nâng đỡ và bảo vệ cơ quan?

a)

Mô biểu bì

b)

Mô liên kết

c)

Mô cơ

d)

Mô thần kinh

31.

Nơi trao đổi chất giữa tế bào và môi trường là:

a)

Màng tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ máy Golgi

32.

Tính chất nào sau đây là của cơ vân?

a)

Tạo các xung động thần kinh

b)

Tạo nên nội quan

c)

Co giãn không tự ý

d)

Co giãn theo ý muốn

33.

Dịch nội môi bao gồm:

a)

Axit nucleic

b)

Protein và lipid

c)

Máu, bạch huyết, dịch kẽ

d)

Tế bào chất

34.

Tế bào cơ trơn thường thấy ở đâu?

a)

Cơ lưỡi

b)

Thành dạ dày

c)

Cơ ngực

d)

Bắp tay

35.

Bộ phận nào không thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Dạ dày

b)

Phổi

c)

Thực quản

d)

Gan

36.

Quá trình dị hóa là:

a)

Tổng hợp chất mới

b)

Phân hủy chất để tạo năng lượng

c)

Duy trì tình hằng nội

d)

Hấp thụ chất từ môi trường

37.

Cấu trúc nào bao bọc tế bào?

a)

Lưới nội chất

b)

Màng tế bào

c)

Ti thể

d)

Nhân tế bào

38.

Mô cơ nào tạo nên thành dạ dày?

a)

Mô liên kết

b)

Mô cơ vân

c)

Mô cơ trơn

d)

Mô cơ tim

39.

Thành phần chính của dịch nội bào là:

a)

Nước

b)

Muối khoáng

c)

Glucose

d)

Lipid

40.

Loại mô nào không có khả năng tái tạo?

a)

Mô cơ

b)

Mô liên kết

c)

Mô biểu bì

d)

Mô thần kinh

41.

Bộ phận nào KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Gan

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Phổi

42.

Quá trình dị hóa được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Hấp thu chất từ môi trường

b)

Phân hủy chất để tạo năng lượng

c)

Tổng hợp chất mới phức tạp

d)

Duy trì cân bằng nội môi

43.

Cấu trúc nào bao bọc tế bào và kiểm soát trao đổi chất?

a)

Ti thể

b)

Nhân tế bào

c)

Màng tế bào

d)

Lưới nội chất

44.

Loại mô nào tạo thành thành dạ dày và thực hiện co bóp?

a)

Mô cơ vân

b)

Mô cơ trơn

c)

Mô cơ tim

d)

Mô liên kết

45.

Thành phần chính của dịch nội bào là gì?

a)

Glucose

b)

Muối khoáng

c)

Nước

d)

Lipid

46.

Loại mô nào hầu như không có khả năng tái tạo sau tổn thương?

a)

Mô biểu bì

b)

Mô liên kết

c)

Mô cơ

d)

Mô thần kinh

47.

Các khoang kín chính của cơ thể người gồm những khoang nào?

a)

Khoang mũi và khoang miệng

b)

Khoang sọ và khoang chậu

c)

Khoang ngực và khoang bụng

d)

Khoang tim và khoang phổi

48.

Chức năng cơ bản nào KHÔNG thuộc hoạt động của cơ thể?

a)

Tính hằng nội ổn định

b)

Bài tiết hormone

c)

Dị hóa tạo năng lượng

d)

Đồng hóa chất dinh dưỡng

49.

Mô nào chủ yếu thực hiện chức năng bảo vệ và hấp thu?

a)

Mô thần kinh

b)

Mô liên kết

c)

Mô biểu bì

d)

Mô cơ

50.

Hệ nào chịu trách nhiệm dẫn truyền xung động trong cơ thể?

a)

Hệ nội tiết

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ tiêu hóa

51.

Thành phần nào thuộc Hệ Thần kinh Trung ương?

a)

Não và tủy sống

b)

Dây thần kinh ngoại biên

c)

Hạch thần kinh ngoại biên

d)

Thụ thể cảm giác da

52.

Đại não chiếm khoảng bao nhiêu khối lượng não và có chất xám ở đâu?

a)

90%, xám ở nhân

b)

50%, xám ở trong

c)

70%, xám ở rìa

d)

85%, xám ở ngoài

53.

Chức năng chính của tiểu não là gì?

a)

Xử lý ngôn ngữ và thính giác

b)

Điều hòa trương lực cơ và thăng bằng

c)

Điều tiết hormone tuyến yên

d)

Điều khiển phản xạ sinh mạng

54.

Vùng dưới đồi có vai trò nổi bật nào liên quan đến dinh dưỡng?

a)

Trung tâm no và trung tâm khát

b)

Trung tâm hô hấp

c)

Trung tâm thị giác

d)

Trung tâm ngôn ngữ

55.

Tổn thương hành não thường gây hậu quả nghiêm trọng vì sao?

a)

Điều phối vận động tinh tế

b)

Là nơi lưu trữ ký ức dài hạn

c)

Sản xuất dịch não tủy chủ yếu

d)

Điều khiển phản xạ sinh mạng thiết yếu

56.

Tủy sống gồm 31 đốt và đảm nhận chức năng nào?

a)

Dẫn truyền cảm giác và vận động

b)

Xử lý thính giác trung ương

c)

Điều hòa nội tiết toàn thân

d)

Tổng hợp lipid dự trữ

57.

Dịch não tủy là chất gì và lưu thông ở đâu?

a)

Dịch vàng, xoang tĩnh mạch

b)

Dịch nhớt, mạch bạch huyết

c)

Dịch trong suốt, não thất và khoang dưới nhện

d)

Dịch đục, khoang phổi

58.

Thùy trán đảm nhiệm chức năng nào nổi bật?

a)

Điều hòa nhịp tim tự động

b)

Xử lý thính giác sơ cấp

c)

Lập kế hoạch và giải quyết vấn đề

d)

Điều khiển vận chuyển nội tạng

59.

Phân biệt HTKTW và HTKNB dựa trên vị trí cấu trúc nào?

a)

HTKTW gồm dây thần kinh

b)

HTKNB gồm não bộ

c)

HTKNB nằm trong khoang dưới nhện

d)

HTKTW nằm trong sọ và ống sống

60.

Hệ thần kinh trung ương (CNS) bao gồm:

a)

Não bộ và tủy sống

b)

Não và cuống não

c)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

d)

Dịch não tủy và não thất

61.

Chức năng chính của tế bào thần kinh (neuron) là:

a)

Dẫn truyền và xử lý xung động thần kinh

b)

Sản sinh chất dẫn truyền

c)

Tiếp nhận và biến đổi năng lượng

d)

Làm chắc bộ khung thần kinh

62.

Số đôi dây thần kinh sọ trong hệ thần kinh ngoại biên là:

a)

15

b)

31

c)

12

d)

10

63.

Synapse (khớp thần kinh) có chức năng:

a)

Bảo vệ neuron khỏi tác động bên ngoài

b)

Lựa chọn chất dẫn truyền

c)

Truyền tín hiệu qua dây trục

d)

Kết nối và truyền tín hiệu giữa các neuron

64.

Chất dẫn truyền thần kinh nào có vai trò trong điều hành chức năng cơ bản như nhịp tim?

a)

Serotonin (5HT)

b)

Acetylcholine (ACh)

c)

Dopamine (DA)

d)

Melatonin (MT)

65.

Não bộ gồm bao nhiêu phần chính?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

66.

Chức năng chính của thùy trán (frontal lobe) là:

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Xử lý thông tin thính giác

c)

Dẫn truyền tín hiệu đến các cơ quan

d)

Tư duy, tính toán, lập kế hoạch

67.

Vùng chức năng chủ yếu xử lý xúc giác là:

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy thái dương

68.

Tủy sống gồm bao nhiêu đốt tủy?

a)

36

b)

31

c)

12

d)

25

69.

Hệ thần kinh trung ương (CNS) được bảo vệ bởi:

a)

Hệ cơ

b)

Hộp sọ và màng não

c)

Màng nhện

d)

Tất cả các đáp án trên

70.

Chức năng chính của cuống não là:

a)

Tư duy và nhận thức

b)

Điều khiển tim và nhịp thở

c)

Xử lý tín hiệu thị giác

d)

Dẫn truyền tín hiệu đến cơ quan

71.

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) gồm:

a)

Mạch máu

b)

Synapse và neurotransmitter

c)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

d)

Não và tủy sống

72.

Dây thần kinh sọ II có chức năng:

a)

Nói

b)

Ngửi

c)

Nhìn

d)

Nghe

73.

Chức năng nổi bật nhất của thùy chẩm (occipital lobe) là:

a)

Xử lý thông tin thị giác

b)

Điều khiển tim và nhịp thở

c)

Xử lý thông tin thị giác và thính giác

d)

Xử lý vận động

74.

Tế bào thần kinh đệm có vai trò:

a)

Tiếp nhận xung động từ synapse

b)

Kích thích neuron hoạt động

c)

Chống đỡ, bảo vệ và nuôi dưỡng neuron

d)

Dẫn truyền xung động

75.

Chức năng chính của dịch não tuỷ (CSF) là:

a)

Làm mát não

b)

Bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho não

c)

Duy trì nhịp thở

d)

Ngăn oxy điều khiển

76.

Chức năng của thuỳ thái dương (temporal lobe) là:

a)

Xử lý thông tin xúc giác

b)

Xử lý vận động

c)

Xử lý thông tin thính giác và ngôn ngữ

d)

Điều hoà thăng bằng

77.

Chức năng chính của tiểu não là:

a)

Giữ thăng bằng và điều chỉnh vận động

b)

Điều khiển nhịp tim

c)

Xử lý thông tin thính giác

d)

Quản lý các hành vi cảm xúc

78.

Trung tâm hô hấp và tim mạch nằm ở:

a)

Cuống não

b)

Thuỳ trán

c)

Tiểu não

d)

Gian não

79.

Thành phần nào giúp bảo vệ não khỏi va chạm?

a)

Bao myelin

b)

Màng nhện

c)

Dịch não tuỷ – bảo vệ

d)

Sữa thần kinh

80.

Chức năng chính của thuỳ trán là:

a)

Hô hấp và tim mạch

b)

Vận động đơn giản

c)

Xử lý thính giác

d)

Tư duy, kiểm soát hành vi

81.

Nơi xử lý chính các xung động thần kinh trong tuỷ sống là:

a)

Bao sợ

b)

Chất xám

c)

Chất trắng

d)

Bao myelin

82.

Chất dẫn truyền thần kinh dopamine có chức năng gì?

a)

Tăng cường miễn dịch

b)

Điều hoà cảm xúc và vận động

c)

Kích thích vận động cơ bắp

d)

Điều hoà giấc ngủ

83.

Phản xạ không điều kiện xảy ra khi nào?

a)

Khi có ý thức

b)

Khi được lặp lại nhiều lần

c)

Là phản ứng tự động, không cần ý thức

d)

Khi có kích thích từ môi trường ngoài

84.

Vùng dưới đồi có vai trò gì?

a)

Dẫn truyền tín hiệu vận động

b)

Kiểm soát nhiệt độ cơ thể và cân bằng nội môi

c)

Điều hoà thăng bằng

d)

Xử lý thị giác

85.

Bao myelin có vai trò gì trong neuron?

a)

Tiếp nhận tín hiệu từ môi trường ngoài

b)

Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh

c)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh

d)

Bảo vệ synapse khỏi tổn thương

86.

Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến giấc ngủ?

a)

Norepinephrine

b)

Serotonin

c)

Acetylcholine

d)

Dopamine

87.

Chức năng chính của thuỳ đỉnh là:

a)

Điều khiển vận động tự ý

b)

Xử lý thông tin xúc giác và không gian

c)

Xử lý thông tin thính giác

d)

Xử lý thông tin thị giác

88.

Vùng Wernicke nằm ở thùy nào?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy trán

89.

Tủy sống có chức năng:

a)

Thực hiện phản xạ

b)

Cả hai đáp án trên

c)

Dẫn truyền xung động

d)

Không có chức năng nào trên

90.

Đơn vị cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh là:

a)

Neuron

b)

Synapse

c)

Tế bào đệm

d)

Chất trắng

91.

Trung khu cảm giác thị giác nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

92.

Synapse hóa học truyền tín hiệu nhờ:

a)

Bao myelin

b)

Dòng ion trực tiếp

c)

Điện thế hoạt động

d)

Chất dẫn truyền thần kinh

93.

Chất nào sau đây không phải là chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Dopamine

b)

Serotonin

c)

Acetylcholine

d)

Hemoglobin

94.

Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm ở:

a)

Vùng dưới đồi

b)

Tiểu não

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy trán

95.

Thùy thái dương chịu trách nhiệm chính về:

a)

Ngôn ngữ và thính giác

b)

Vận động tinh

c)

Xúc giác

d)

Phản xạ không điều kiện

96.

Chức năng chính của chất trắng trong tủy sống là:

a)

Thực hiện phản xạ

b)

Điều hòa tim mạch

c)

Xử lý tín hiệu cảm giác

d)

Dẫn truyền xung động thần kinh

97.

Thùy nào liên quan đến xử lý thông tin không gian?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

98.

Hệ thần kinh thực vật chia thành:

a)

Hệ trung ương và ngoại biên

b)

Cả A và C đều đúng

c)

Hệ cảm giác và vận động

d)

Hệ giao cảm và đối giao cảm

99.

Trung tâm điều khiển hành vi cảm xúc nằm ở:

a)

Thùy chẩm

b)

Hệ viền

c)

Cuống não

d)

Tiểu não

100.

Thành phần nào của neuron chủ yếu tiếp nhận tín hiệu từ tế bào khác?

a)

Sợi nhánh nhận tín hiệu vào

b)

Bao myelin tạo cách điện

c)

Thân tế bào tổng hợp protein

d)

Sợi trục dẫn xung ra ngoài

101.

Bao myelin có vai trò chính là gì?

a)

Kích hoạt kênh ion trên dendrite

b)

Tạo chất dẫn truyền thần kinh

c)

Cách điện và tăng tốc dẫn truyền

d)

Tăng đường kính sợi trục

102.

Tại synapse, tín hiệu giữa các neuron chủ yếu truyền theo cơ chế nào?

a)

Quang học nhờ photon ánh sáng

b)

Nhiệt học do chênh lệch nhiệt

c)

Hóa học nhờ chất dẫn truyền

d)

Cơ học qua khe nối chặt

103.

Acetylcholine thường liên quan nhất đến chức năng nào sau đây?

a)

Tâm trạng và giấc ngủ sâu

b)

Điều khiển cơ bắp và trí nhớ

c)

Khoái cảm và động lực

d)

Phản ứng căng thẳng cấp tính

104.

Dopamine đóng vai trò nổi bật trong:

a)

Điều hòa thân nhiệt nền

b)

Truyền tín hiệu đau cấp

c)

Cảm xúc và vận động

d)

Điều hòa huyết áp ngoại biên

105.

Serotonin có liên hệ nhiều nhất với:

a)

Tâm trạng và giấc ngủ

b)

Thị lực màu sắc

c)

Co cơ xương và phản xạ

d)

Thăng bằng tư thế

106.

Noradrenaline (Norepinephrine) thường tham gia vào:

a)

Phản ứng căng thẳng

b)

Mất cảm giác vị

c)

Giảm dẫn truyền synapse

d)

Tăng tạo myelin

107.

Hệ thần kinh trung ương gồm những thành phần nào?

a)

Não bộ và tủy sống

b)

Tiểu thể Golgi

c)

Dây thần kinh sọ

d)

Hạch thần kinh ngoại biên

108.

Đại não đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Xử lý thông tin phức tạp

b)

Điều hòa thân nhiệt

c)

Điều khiển tim nhịp thở

d)

Giữ thăng bằng vận động

109.

Tủy sống có chức năng nổi bật là:

a)

Cảm nhận mùi vị phức tạp

b)

Dẫn truyền xung động và phối phản xạ

c)

Phân tích thị giác bậc cao

d)

Tiết hormon điều hòa áp lực

110.

Hệ thần kinh ngoại biên KHÔNG bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Các hạch thần kinh

b)

Dây thần kinh tủy

c)

Dây thần kinh sọ

d)

Não giữa và cuống não

111.

Đường dẫn truyền thị giác đúng theo trình tự là:

a)

Giác mạc→ánh sáng→võng mạc→tiểu não→dây thị giác→đồi thị

b)

Ánh sáng→võng mạc→giác mạc→dây thị giác→thủy tinh thể→não giữa

c)

Ánh sáng→thủy tinh thể→giác mạc→vỏ não→võng mạc→dây thị

d)

Ánh sáng→giác mạc→thủy tinh thể→võng mạc→dây thị giác→vỏ não thị giác

112.

Âm thanh đến cơ quan Corti theo chuỗi nào?

a)

Sóng âm→xương bàn đạp→màng nhĩ→ống tai→Corti→não

b)

Sóng âm→màng nhĩ→xương con→cửa sổ bầu dục→ốc tai→Corti

c)

Ống tai→cửa sổ tròn→xương con→Corti→vỏ thính giác

d)

Sóng âm→Corti→màng nhĩ→xương con→ốc tai→não

113.

Thăng bằng tư thế chủ yếu do cấu trúc nào trong tai đảm nhiệm?

a)

Hệ xương búa và đe

b)

Cửa sổ bầu dục và tròn

c)

Dây thần kinh ốc tai

d)

Tiền đình và ống bán khuyên

114.

Cơ chế cảm nhận mùi liên quan đến:

a)

Phần tử mùi bay hơi kích hoạt thụ thể khứu giác

b)

Âm thanh kích thích thụ thể rung

c)

Ánh sáng hoạt hóa tế bào nón

d)

Áp lực cơ học lên màng nhĩ

115.

Lưỡi có các phần chính gồm:

a)

Giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc

b)

Cuống, tai, mũi, họng

c)

Tiền đình, ốc tai, ống bán khuyên

d)

Đầu, thân, rễ, nhú lưỡi

116.

Trong não, cuống não đảm nhiệm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xử lý trí nhớ dài hạn

b)

Điều khiển tim và nhịp thở

c)

Nhận biết mùi vị

d)

Điều chỉnh sắc tố võng mạc

117.

Ở mức độ synapse, vì sao dẫn truyền hóa học hữu ích cho xử lý thông tin?

a)

Cho phép khuếch đại và điều chỉnh tín hiệu

b)

Loại bỏ nhu cầu về thụ thể

c)

Ngăn mọi thay đổi điện thế màng

d)

Làm giảm đa dạng chất dẫn truyền

118.

Khi dây thần kinh thị giác bị tổn thương, hậu quả trực tiếp có thể là gì?

a)

Giảm truyền tín hiệu từ võng mạc

b)

Mất thăng bằng tư thế rõ rệt

c)

Giảm phản xạ gân xương

d)

Tăng tiết serotonin ngoại vi

119.

Đặc điểm phân biệt tuyến nội tiết với tuyến ngoại tiết là gì?

a)

Không tiết sản phẩm ra máu

b)

Có ống dẫn, tiết vào xoang

c)

Có ống dẫn, tiết ra ngoài

d)

Không có ống dẫn, tiết vào máu

120.

Hormone nào thuộc thùy trước tuyến yên kích thích tuyến giáp hoạt động?

a)

PRL kích thích tiết sữa

b)

TSH kích thích tuyến giáp

c)

ACTH kích thích vỏ thượng thận

d)

GH kích thích tăng trưởng

121.

Hormone nào của thùy sau tuyến yên có vai trò giữ nước?

a)

Oxytocin co cơ tử cung

b)

ADH giữ nước cơ thể

c)

TSH tăng chuyển hoá

d)

GH tăng tổng hợp protein

122.

T3 và T4 của tuyến giáp có chức năng chính nào sau đây?

a)

Giảm Ca2+ trong máu

b)

Tăng tiết sữa ở tuyến vú

c)

Trao đổi chất và phát triển thần kinh

d)

Ức chế FSH ở buồng trứng

123.

Calcitonin của tuyến giáp tác động như thế nào lên Ca2+ máu?

a)

Không đổi Ca2+ máu

b)

Tăng Ca2+ máu

c)

Giảm Ca2+ máu

d)

Giảm phosphate máu

124.

PTH từ tuyến cận giáp gây hiệu ứng nào?

a)

Giảm cortisol, giảm đường huyết

b)

Tăng Ca2+ máu, giảm phosphate

c)

Tăng Na+ máu, tăng huyết áp

d)

Giảm Ca2+ máu, tăng phosphate

125.

Insulin có tác dụng chủ yếu lên đường huyết như thế nào?

a)

Giữ đường huyết ổn

b)

Tăng đường huyết lên

c)

Giảm đường huyết xuống

d)

Không ảnh hưởng đường huyết

126.

Glucagon có tác dụng đối nghịch với insulin ở điểm nào?

a)

Tăng tiết sữa

b)

Giảm đường huyết xuống

c)

Tăng đường huyết lên

d)

Giảm tiết enzyme tụy

127.

Aldosteron thuộc vùng nào của tuyến thượng thận và chức năng gì?

a)

Vỏ thượng thận, tăng đường huyết

b)

Tuỷ thượng thận, tăng nhịp tim

c)

Tuỷ thượng thận, giảm stress

d)

Vỏ thượng thận, giữ Na+ và huyết áp

128.

Hormone nào của tuỷ thượng thận tham gia phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy”?

a)

Adrenalin và Noradrenalin

b)

Testosterone và Inhibin

c)

Cortisol và Aldosteron

d)

Estrogen và Progesterone

129.

Buồng trứng tiết hormone chính nào hỗ trợ phát triển nữ tính?

a)

Estrogen phát triển nữ tính

b)

Inhibin kích thích FSH

c)

Progesterone giảm đường huyết

d)

Testosterone phát triển nam tính

130.

Testosterone có vai trò sinh lý nổi bật nào?

a)

Phát triển đặc tính nam

b)

Tăng Ca2+ máu

c)

Giữ nước cơ thể

d)

Giảm huyết áp toàn thân

131.

Đái tháo đường trong bệnh lý nội tiết thường liên quan đến thiếu hormone nào?

a)

Thiếu insulin tuyến tụy

b)

Thiếu glucagon tuyến tụy

c)

Thiếu T3,T4 tuyến giáp

d)

Thiếu ADH tuyến yên

132.

Hội chứng Cushing liên quan đến tình trạng nào ở cortisol?

a)

Tăng cortisol kéo dài

b)

Bình thường cortisol máu

c)

Giảm cortisol cấp tính

d)

Mất nhạy cảm với cortisol

133.

Chức năng chính của hệ nội tiết trong duy trì hằng định nội môi là gì?

a)

Tăng áp lực thẩm thấu huyết tương

b)

Điều hoà môi trường hoá học tế bào

c)

Tạo ống dẫn cho enzyme

d)

Vận chuyển khí hô hấp

134.

Tuyến nội tiết giúp cơ thể đáp ứng tình huống khẩn cấp theo cơ chế nào?

a)

Ức chế toàn bộ chuyển hoá

b)

Tiết hormone điều hoà stress

c)

Tăng tiết dịch qua ống dẫn

d)

Giảm hoạt động thần kinh

135.

Hormone là gì trong hệ nội tiết?

a)

Protein cấu trúc của màng tế bào

b)

Chất dẫn truyền thần kinh tại synap

c)

Chất hóa học do tuyến nội tiết tiết vào máu

d)

Vitamin tan trong dầu hấp thu ở ruột

136.

Nhóm hóa học nào gồm hormone sinh dục điển hình?

a)

Glycoprotein phức tạp

b)

Acid amin tyrosine

c)

Peptid chuỗi ngắn

d)

Steroid từ cholesterol

137.

T3 và T4 thuộc nhóm hóa học nào?

a)

Dẫn xuất acid amin tyrosine

b)

Steroid tuyến sinh dục

c)

Peptid đa số tuyến yên

d)

Lipid tan trong dầu

138.

Hormone adrenalin và noradrenalin do cơ quan nào tiết?

a)

Tủy thượng thận

b)

Vỏ thượng thận

c)

Tuyến tụy nội tiết

d)

Tuyến giáp

139.

Phân loại tác dụng: hormone tại chỗ là gì?

a)

Tác động lên cơ quan xa

b)

Tác động gần nơi bài tiết

c)

Tác động toàn thân mạnh

d)

Không có thụ thể đặc hiệu

140.

Ví dụ nào đúng về hormone chung tác động xa?

a)

GH và TSH tác động lên nhiều mô

b)

Vasopressin chỉ tác động ở ruột

c)

Histamin làm giãn mạch tại chỗ

d)

Secretin kích thích dịch tụy cục bộ

141.

Tuyến yên được gọi là tuyến đầu đàn vì lý do nào?

a)

Là tuyến lớn nhất cơ thể

b)

Nằm trong tuyến giáp

c)

Chỉ tiết hormone dự trữ

d)

Điều hòa hầu hết các tuyến nội tiết khác

142.

Thùy trước tuyến yên tiết hormone nào sau đây?

a)

Insulin và glucagon

b)

GH, TSH, ACTH, FSH, LH, Prolactin

c)

ADH và Oxytocin

d)

MSH và melatonin

143.

Thùy giữa tuyến yên tiết hormone nào?

a)

MSH kích thích sắc tố melanin

b)

TSH kích giáp

c)

GH tăng trưởng

d)

ACTH kích vỏ thượng thận

144.

Thùy sau tuyến yên có đặc điểm chức năng gì?

a)

Dự trữ và giải phóng hormone từ vùng dưới đồi

b)

Tiết hormone tuyến giáp

c)

Chủ yếu tiết hormone steroid

d)

Tự tổng hợp các hormone peptide

145.

Vai trò chính của Vasopressin (ADH) là gì?

a)

Giảm tiết T3, T4 ở giáp

b)

Kích hoạt tiết insulin

c)

Tăng tiết sữa ở tuyến vú

d)

Tái hấp thu nước ở thận

146.

Thiếu ADH gây hậu quả lâm sàng nào?

a)

Hạ đường huyết

b)

Suy giáp nặng

c)

Đái tháo nhạt với đa niệu

d)

Tăng canxi máu

147.

Oxytocin có tác dụng sinh lý nào?

a)

Co mạch mạnh toàn thân

b)

Tăng đường huyết cấp

c)

Co bóp cơ tử cung và bài xuất sữa

d)

Giảm tiết cortisol

148.

Tuyến giáp là tuyến nội tiết lớn nhất nằm ở vị trí nào?

a)

Giữa sọ, hố yên

b)

Trên thận, vùng mạn sườn

c)

Sau phúc mạc, thắt lưng

d)

Phía trước cổ, khoảng C3–T4

149.

Cơ chế điều hòa nội tiết phổ biến là gì?

a)

Phản hồi dương tính liên tục

b)

Vòng phản hồi âm tính

c)

Không có cơ chế điều hòa

d)

Điều hòa theo nhịp tuần hoàn