wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chức năng và Phân loại Hệ xương

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào sau đây mô tả vai trò nâng đỡ của hệ xương?

a)

Tạo khung cứng cho cơ thể và điểm bám cơ

b)

Bao bọc tim phổi trong lồng ngực chắc chắn

c)

Tạo hồng cầu bạch cầu trong tủy xương

d)

Dự trữ và huy động calci khi cơ thể thiếu

2.

Cấu trúc nào được hệ xương bảo vệ trực tiếp?

a)

Não bởi xương đầu mặt và hộp sọ

b)

Da bởi lớp mỡ dưới da bảo vệ

c)

Ruột non bởi cơ thành bụng dày

d)

Mạch máu bởi các dây chằng bao quanh

3.

Trong vận động, cơ chế chính giúp xương di chuyển là gì?

a)

Cơ bám vào xương co lại quanh các khớp

b)

Sụn khớp nở ra làm thay đổi chiều dài xương

c)

Dây chằng giãn ra đẩy xương về phía trước

d)

Dịch khớp tạo lực đẩy đẩy hai đầu xương

4.

Tủy xương đảm nhiệm vai trò nào sau đây?

a)

Truyền xung thần kinh đến cơ vân

b)

Tổng hợp hormon tuyến giáp đặc hiệu

c)

Tạo hồng cầu bạch cầu và tiểu cầu

d)

Phân giải glycogen ở gan và cơ

5.

Hệ xương trục gồm khoảng bao nhiêu xương ở người trưởng thành?

a)

Khoảng 80 xương trong toàn bộ trục

b)

Khoảng 206 xương của toàn bộ cơ thể

c)

Khoảng 126 xương thuộc phần trục

d)

Khoảng 100 xương trong phần trung tâm

6.

Phần nào thuộc hệ xương phụ?

a)

Xương thắt lưng và xương cùng trục

b)

Xương sườn và xương ức ở ngực

c)

Xương đầu mặt và cột sống trục

d)

Xương chi trên và xương chi dưới

7.

Theo sơ đồ, hộp sọ tạo nên khoang rỗng chứa não gồm mấy phần chính?

a)

Hai phần vòm và nền

b)

Bốn phần trán thái dương

c)

Một phần duy nhất

d)

Ba phần trán đỉnh chẩm

8.

Tổng số xương của hộp sọ (không tính xương mặt) là bao nhiêu?

a)

Mười hai xương

b)

Mười xương

c)

Tám xương

d)

Sáu xương

9.

Trong các xương sau, xương nào là xương đơn độc của hộp sọ?

a)

Xương gò má

b)

Xương đỉnh

c)

Xương thái dương

d)

Xương trán

10.

Cặp xương nào thuộc hộp sọ và có hai chiếc?

a)

Xương đỉnh và thái dương

b)

Xương trán và sàng

c)

Xương bướm và chẩm

d)

Xương mũi và lệ

11.

Sọ mặt gồm tổng cộng bao nhiêu xương theo danh sách trong hình?

a)

Mười bốn xương

b)

Mười hai xương

c)

Mười tám xương

d)

Mười sáu xương

12.

Xương nào sau đây thuộc nhóm xương sọ mặt và là xương đơn lẻ?

a)

Xương lệ

b)

Xương gò má

c)

Xương hàm dưới

d)

Xương mũi

13.

Cấu trúc nào là khoang của sọ mặt được nêu trong sơ đồ tổng quan?

a)

Hốc xoang trán

b)

Hốc mắt mũi

c)

Hốc tai mũi

d)

Hốc miệng tai

14.

Trong các lựa chọn sau, bộ đôi nào thuộc xương sọ mặt có số lượng là hai?

a)

Hàm trên và gò má

b)

Hàm dưới và lá mía

c)

Bướm và sàng

d)

Trán và chẩm

15.

Quan sát hình hộp sọ, xương bướm nằm ở vị trí nào tương đối với hốc mắt?

a)

Phía trước ngoài

b)

Phía sau trong

c)

Phía dưới ngoài

d)

Phía trên giữa

16.

Nhìn mặt trước hộp sọ, xương nào góp phần tạo bờ dưới ổ mắt cùng với xương hàm trên?

a)

Xương gò má

b)

Xương lệ

c)

Xương chẩm

d)

Xương sàng

17.

Vùng cột sống nào gồm các đốt C1–C7 như trên sơ đồ nhìn trước?

a)

Đoạn thắt lưng của cột sống

b)

Đoạn ngực của cột sống

c)

Đoạn cùng cụt của cột sống

d)

Đoạn cổ của cột sống

18.

Số lượng đốt sống thắt lưng được ghi chú trên hình là bao nhiêu?

a)

Bảy đốt L1 đến L7

b)

Ba đốt L1 đến L3

c)

Mười hai đốt L1 đến L12

d)

Năm đốt L1 đến L5

19.

Đặc điểm đường cong sinh lý khi nhìn bên của cột sống minh họa là gì?

a)

Chỉ có gù ở cổ

b)

Ưỡn ngực và gù thắt lưng

c)

Tất cả các đoạn đều thẳng

d)

Ưỡn cổ và thắt lưng, gù ngực

20.

Theo hình lồng ngực nhìn trước, xương sườn thật được đánh số theo nhóm nào?

a)

Từ 11 đến 12 bám trực tiếp ức

b)

Từ 1 đến 10 bám trực tiếp ức

c)

Từ 8 đến 12 bám trực tiếp ức

d)

Từ 1 đến 7 bám trực tiếp ức

21.

Xương sườn giả trong hình được mô tả như thế nào?

a)

Các sườn 1–7 nối gián tiếp ức

b)

Chỉ sườn 11–12 nối gián tiếp ức

c)

Các sườn 8–12 nối gián tiếp ức

d)

Tất cả sườn 1–12 nối gián tiếp ức

22.

Trong cấu trúc xương ức trên hình, phần nào nằm dưới thân ức?

a)

Khuyết đỉnh mạch cảnh

b)

Cán của xương ức

c)

Góc ức ở trên thân

d)

Mỏm mũi kiếm của xương ức

23.

Dựa vào hình nhìn sau của lồng ngực, xương sườn cụt là những xương nào?

a)

Các xương sườn 11–12 tự do

b)

Các xương sườn 1–2 tự do

c)

Các xương sườn 3–4 tự do

d)

Các xương sườn 7–8 tự do

24.

Một bệnh nhân gãy sụn sườn nối gián tiếp vào xương ức. Theo sơ đồ, khả năng cao tổn thương thuộc nhóm nào?

a)

Sườn 8–10 nối qua cung sụn

b)

Sườn 1–3 nối trực tiếp ức

c)

Sườn 11–12 không có sụn

d)

Sườn 5–7 không có sụn

25.

Trong sơ đồ chi trên, xương dài nối khớp vai với khuỷu tay là xương nào?

a)

Xương cánh tay

b)

Xương trụ

c)

Xương quay

d)

Xương đòn

26.

Trong cẳng tay, xương nào nằm phía ngón cái khi bàn tay ở tư thế giải phẫu?

a)

Xương quay

b)

Xương trụ

c)

Xương vai

d)

Xương cánh tay

27.

Nhóm xương nhỏ tạo nên cổ tay trong hình được gọi chung là gì?

a)

Xương cổ tay

b)

Xương bàn tay

c)

Xương ngón tay

d)

Xương cánh tay

28.

Trong sơ đồ chi dưới, xương nào là xương dài lớn nhất của cơ thể người?

a)

Xương chày

b)

Xương đùi

c)

Xương chậu

d)

Xương mác

29.

Cặp xương song song ở cẳng chân được gọi là gì?

a)

Xương chày và xương mác

b)

Xương đùi và xương chày

c)

Xương chậu và xương đùi

d)

Xương mác và xương đùi

30.

Xương bánh chè trong hình chi dưới thuộc vị trí giải phẫu nào?

a)

Mặt trước khớp gối

b)

Bờ ngoài cổ chân

c)

Sau cẳng chân

d)

Đầu trên xương đùi

31.

Chức năng liên kết trục thân với chi dưới được đảm nhiệm bởi cấu trúc nào trong hình?

a)

Xương mác

b)

Xương chày

c)

Xương đùi

d)

Đai chậu

32.

So sánh tương đồng cấu trúc: Cổ tay tương ứng với cấu trúc nào ở chi dưới trong các lựa chọn?

a)

Xương bàn chân

b)

Xương bánh chè

c)

Xương mác

d)

Các xương cổ chân

33.

Xương nào là ví dụ điển hình của xương dài theo phân loại hình dạng?

a)

Xương đùi ở chi dưới người

b)

Xương bả vai mỏng và dẹt

c)

Xương cổ tay gồm khối ngắn

d)

Xương gò má có cấu trúc phức tạp

34.

Đặc điểm cấu tạo nổi bật của xương dài ở người trưởng thành là gì?

a)

Mặt xương có nhiều lỗ khí lớn

b)

Ống tủy chứa nhiều tủy đỏ

c)

Đầu xương phẳng như tấm bản

d)

Ống tủy chứa mỡ vàng bên trong

35.

Nhóm xương nào có kích thước ngắn, thường gặp ở cổ tay và cổ chân?

a)

Xương ngắn ở cổ tay cổ chân

b)

Xương dẹt ở bả vai xương sọ

c)

Xương dài ở cẳng tay cẳng chân

d)

Xương vừng nằm trong gân cơ

36.

Xương bả vai và xương cánh chậu thuộc loại xương nào theo hình dạng?

a)

Xương dẹt với dạng bản mỏng

b)

Xương vừng trong bao gân

c)

Xương dài có trục ống tuỷ

d)

Xương ngắn hình khối nhỏ

37.

Xương nào sau đây được xếp vào xương khó định hình (xương bất định)?

a)

Xương hàm trên có nhiều mỏm

b)

Xương quay thon dài có trục

c)

Xương thuyền cổ tay hình khối

d)

Xương ức dạng bản dẹt rộng

38.

Quan sát sơ đồ, xương nào là xương sesamoid (xương vừng) điển hình ở chi dưới?

a)

Xương gót sau cổ chân

b)

Xương bánh chè trước gối

c)

Xương mác ngoài cẳng chân

d)

Xương chày trong cẳng chân

39.

Nếu cần cơ quan bảo vệ não và tạo diện bám cơ rộng, loại xương nào thích hợp nhất?

a)

Xương ngắn với khối nhỏ

b)

Xương vừng nằm trong gân

c)

Xương dẹt với bản mỏng rộng

d)

Xương dài với ống tủy lớn

40.

Tủy đỏ chủ yếu thực hiện chức năng nào trong cơ thể?

a)

Tiết dịch bôi trơn khớp

b)

Tăng đàn hồi đầu xương

c)

Dự trữ lipid và năng lượng

d)

Tạo hồng cầu và bạch cầu mới

41.

Tủy vàng khác tủy đỏ ở điểm nào sau đây?

a)

Giàu mỡ và ít tạo máu

b)

Nhiều mạch máu và tạo máu

c)

Giàu canxi và phosphat

d)

Chỉ có ở đầu xương dài

42.

Tế bào nào chịu trách nhiệm tạo chất nền xương mới trong quá trình tạo xương?

a)

Tạo cốt bào (osteoblast)

b)

Hủy cốt bào (osteoclast)

c)

Cốt bào (osteocyte)

d)

Tế bào sụn trưởng thành

43.

Cốt bào (osteocyte) là mô tả đúng nhất nào sau đây?

a)

Đám tế bào ăn mô xương

b)

Tế bào sụn đầu xương non

c)

Tế bào xương đã trưởng thành

d)

Tế bào gốc tạo máu của tủy

44.

Hủy cốt bào có vai trò sinh lý chính gì?

a)

Tiêu hủy mô xương đã cũ

b)

Tiết collagen tạo khuôn xương

c)

Tạo sụn ở đĩa đầu xương

d)

Vận chuyển ion canxi vào máu

45.

Mô tả nào đúng nhất về xương xốp so với xương cứng (đặc)?

a)

Gồm các bè xương, nhẹ và phân tán lực

b)

Chỉ hiện diện ở thân xương dài

c)

Giàu ống Havers, rất đặc chắc

d)

Không có mạch máu nuôi dưỡng

46.

Ở người trưởng thành, thân xương dài chủ yếu chứa gì trong khoang tủy?

a)

Sụn hyalin dày

b)

Tủy vàng giàu mỡ

c)

Tủy đỏ tạo máu

d)

Dịch khớp nhầy

47.

Sụn phủ đầu xương có chức năng chính nào?

a)

Giảm ma sát tại khớp

b)

Tăng dự trữ canxi

c)

Kích thích tạo hồng cầu

d)

Truyền xung thần kinh

48.

Nếu hoạt động hủy cốt bào vượt trội kéo dài, hậu quả hợp lý nhất là gì?

a)

Mật độ xương giảm gây loãng xương

b)

Xương dày lên bất thường

c)

Tủy đỏ tăng mạnh bù trừ

d)

Khả năng tạo sụn tăng

49.

Tạo cốt bào trở thành cốt bào khi nào?

a)

Khi biệt hóa từ tế bào sụn

b)

Khi bị vùi trong chất nền xương

c)

Khi hợp nhất tạo tế bào khổng lồ

d)

Khi tiếp xúc với dịch khớp

50.

Vì sao xương xốp thường nằm ở đầu xương dài?

a)

Giúp phân tán lực tác động tốt

b)

Thuận lợi cho vận động thần kinh

c)

Tăng diện tích cho ống Havers

d)

Giảm nhu cầu mạch máu nuôi

51.

Thành phần nào trực tiếp bao bọc mặt ngoài thân xương, tham gia nuôi dưỡng và làm dày xương?

a)

Tủy vàng phủ mặt ngoài

b)

Màng xương giàu mạch máu

c)

Màng trong xương đặc biệt

d)

Sụn sợi bao quanh dài

52.

Khớp nào cho phép cử động dễ dàng với hai đầu xương phủ sụn trơn và có dịch khớp?

a)

Khớp bất động dạng khớp

b)

Khớp bán động sụn đệm

c)

Khớp sợi bán động

d)

Khớp động kiểu hoạt dịch

53.

Đặc điểm nổi bật của khớp bán động ở cột sống là gì?

a)

Có bao khớp và dịch khớp

b)

Giữa hai đầu xương có đĩa sụn

c)

Bề mặt khớp hình răng cưa

d)

Không có mô liên kết nào

54.

Các đường khớp hình răng cưa nối các xương hộp sọ thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp ổ chảo cầu

b)

Khớp bán động sụn

c)

Khớp động hoạt dịch

d)

Khớp bất động sợi

55.

Cấu trúc nào lót mặt khớp giúp giảm ma sát trong khớp động?

a)

Sụn khớp hyalin

b)

Sụn xơ ở sụn sườn

c)

Màng xương đặc

d)

Ống tủy xương

56.

Bao khớp và màng hoạt dịch có chức năng chính nào sau đây?

a)

Sản xuất hồng cầu tại chỗ

b)

Tạo xương mới liên tục

c)

Bao bọc và tiết dịch bôi trơn

d)

Dẫn truyền xung thần kinh

57.

Dây chằng tại khớp động có vai trò gì đối với vận động?

a)

Tăng ma sát giữa mặt khớp

b)

Tạo lực co rút chủ động

c)

Ổn định hướng vận động

d)

Nuôi dưỡng sụn khớp trực tiếp

58.

Ví dụ nào là khớp bán động đúng theo giải phẫu học?

a)

Khớp quay–trụ gần

b)

Khớp trán–đỉnh ở sọ

c)

Khớp gối ở chi dưới

d)

Khớp giữa các đốt sống

59.

Khớp bất động sụn xuất hiện ở vị trí nào sau đây?

a)

Giữa xương sườn và xương ức

b)

Giữa xương đùi và xương chày

c)

Giữa xương hàm và xương thái dương

d)

Giữa xương cổ tay và quay

60.

Nếu bao khớp rách và dịch khớp thoát ra, hậu quả sinh học trực tiếp nhất là gì?

a)

Tăng khoáng hóa xương

b)

Tăng ma sát mặt khớp

c)

Tăng sinh tủy đỏ

d)

Mất dẫn truyền thần kinh

61.

Túi hoạt dịch (bursa) quanh khớp động có lợi ích gì trong vận động lặp lại?

a)

Giảm ma sát gân–xương

b)

Tăng lực cơ tức thời

c)

Thay thế dây chằng bị đứt

d)

Tạo trục quay mới cho khớp

62.

Tổng số khớp trong toàn cơ thể người theo dữ liệu này là bao nhiêu?

a)

316 khớp trong toàn cơ thể

b)

306 khớp trong toàn cơ thể

c)

296 khớp trong toàn cơ thể

d)

326 khớp trong toàn cơ thể

63.

Vùng nào có số khớp được liệt kê là 86, phản ánh vai trò lớn trong bảo vệ và ổn định?

a)

Sọ với 86 khớp liền nhau

b)

Sọ với 86 khớp phức hợp nhỏ

c)

Ngực với 86 khớp nhỏ linh hoạt

d)

Chân với 86 khớp chịu lực chính

64.

So sánh chức năng: Nhóm khớp nào chủ yếu phục vụ vận động tịnh tiến và định hướng tinh tế của chi trên?

a)

Khớp sọ với 86 khớp cho điều khiển tinh

b)

Khớp ngực với 66 khớp cho điều khiển tinh

c)

Khớp chân với 31 khớp cho điều khiển tinh

d)

Khớp tay với 32 khớp cho điều khiển tinh

65.

Nếu cộng số khớp ở sọ (86) và ngực (66), tỉ lệ phần trăm của tổng 306 là gần nhất với giá trị nào?

a)

Khoảng 62% tổng số khớp

b)

Khoảng 50% tổng số khớp

c)

Khoảng 75% tổng số khớp

d)

Khoảng 34% tổng số khớp

66.

Một vận động viên cần ổn định khi chống đỡ trọng lượng cơ thể. Nhóm khớp nào đóng góp chủ yếu cho nhiệm vụ này theo phân bố số lượng?

a)

Khớp tay với 32 khớp chịu tải chính

b)

Khớp chân với 31 khớp chịu tải chính

c)

Khớp ngực với 66 khớp chịu tải chính

d)

Khớp sọ với 86 khớp chịu tải chính