wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Môn Tin

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính của thẻ HTML nằm ở đâu?

a)

Trong thẻ kết thúc

b)

Trong thẻ bắt đầu

c)

Bên ngoài thẻ HTML

d)

Ở giữa thẻ mở và thẻ đóng

2.

Thẻ nào dùng để định dạng đoạn văn bản?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<br>

3.

Thuộc tính nào thường dùng để thiết lập định dạng văn bản?

a)

color

b)

font

c)

size

d)

style

4.

Khi gán nhiều định dạng cùng lúc trong thuộc tính style, các giá trị được ngăn cách bằng gì?

a)

Dấu phẩy ","

b)

Dấu chấm "."

c)

Dấu chấm phẩy ";"

d)

Dấu hai chấm ":"

5.

Cách nào là đúng để hiển thị chữ màu đỏ và chữ đậm đồng thời?

a)

<p style="color:red font-weight:bold;">Văn bản</p>

b)

<p style="color:red; font-weight:bold;">Văn bản</p>

c)

<p style="color:red; bold;">Văn bản</p>

d)

<p style="font-weight:bold, color:red;">Văn bản</p>

6.

Thẻ <h1> khác với thẻ <h6> như thế nào?

a)

<h1> là tiêu đề nhỏ nhất, <h6> là tiêu đề lớn nhất

b)

<h1> có định dạng chữ lớn hơn và quan trọng hơn <h6>

c)

<h1> dành cho đoạn văn, <h6> dành cho danh sách

d)

<h1> được hỗ trợ, <h6> không được hỗ trợ

7.

Thẻ <br> nên sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần tạo khối nội dung

b)

Khi cần xuống dòng trong cùng đoạn

c)

Khi cần hiển thị đường kẻ ngang

d)

Khi tạo danh sách

8.

Thẻ <ul> dùng để tạo loại danh sách nào?

a)

Danh sách có thứ tự

b)

Danh sách không có thứ tự

c)

Danh sách mô tả

d)

Danh sách liên kết

9.

Thuộc tính nào trong <ol> được sử dụng để thay đổi kiểu đánh số?

a)

start

b)

type

c)

list-style

d)

class

10.

Thẻ nào dùng để tạo bảng trong HTML?

a)

<table>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<th>

11.

Thuộc tính nào trong <table> giúp tạo đường viền cho bảng?

a)

border

b)

style

c)

caption

d)

frame

12.

Khi nào nên sử dụng <ul> thay vì <ol>?

a)

Khi danh sách không cần đánh số thứ tự

b)

Khi danh sách yêu cầu đánh số thứ tự

c)

Khi danh sách có nhiều cấp độ lồng nhau

d)

Khi danh sách có các mô tả đi kèm

13.

Khi nào nên sử dụng thuộc tính rowspan trong bảng?

a)

Khi cần gộp nhiều hàng lại với nhau

b)

Khi cần thay đổi kích thước ô dữ liệu

c)

Khi cần gộp nhiều cột lại với nhau

d)

Khi cần thêm đường viền cho bảng

14.

Điểm khác biệt giữa <td> và <th> trong bảng là gì?

a)

<td> tạo ô dữ liệu, <th> tạo ô tiêu đề

b)

<td> tạo hàng, <th> tạo cột

c)

<td> không cần đóng thẻ, <th> cần đóng thẻ

d)

<td> tạo ô tiêu đề, <th> tạo ô dữ liệu

15.

Thuộc tính nào được sử dụng để cung cấp địa chỉ của trang web trong thẻ <a>?

a)

src

b)

link

c)

href

d)

url

16.

Đường dẫn tuyệt đối bao gồm những thành phần nào?

a)

Tên miền và đường dẫn

b)

Giao thức, tên miền và đường dẫn

c)

Chỉ đường dẫn

d)

Chỉ tên miền

17.

Khi tạo liên kết từ hình ảnh, thẻ nào được sử dụng để hiển thị ảnh?

a)

<img>

b)

<image>

c)

<pic>

d)

<photo>

18.

Câu lệnh nào là đúng để tạo liên kết tới một trang web khác?

a)

<a href="http://example.com">Link</a>

b)

<link href="http://example.com">Link</link>

c)

<a link="http://example.com">Link</a>

d)

<a url="http://example.com">Link</a>

19.

Tại sao siêu liên kết lại quan trọng trong siêu văn bản?

a)

Giúp người dùng đọc nhanh hơn

b)

Cho phép truy cập tới nhiều thông tin khác nhau

c)

Tăng độ dài của văn bản

d)

Giảm số lượng từ trong văn bản

20.

Khi nào nên sử dụng đường dẫn tuyệt đối?

a)

Khi liên kết tới tài liệu trên cùng máy chủ

b)

Khi liên kết tới tài liệu trên một máy chủ khác

c)

Khi không có internet

d)

Khi tài liệu nằm trong cùng thư mục

21.

Liên kết tới hình ảnh có tác dụng gì trong thiết kế web?

a)

Giúp tăng tốc độ tải trang

b)

Tạo sự hấp dẫn cho trang web

c)

Giảm kích thước tệp

d)

Không có tác dụng gì

22.

Thẻ HTML nào được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?

a)

<audio>

b)

<video>

c)

<iframe>

d)

<img>

23.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo khung nội tuyến?

a)

<div>

b)

<iframe>

c)

<span>

d)

<section>

24.

Thuộc tính controls trong thẻ <audio> có tác dụng gì?

a)

Tự động phát âm thanh

b)

Hiển thị các nút điều khiển âm thanh

c)

Xác định định dạng âm thanh

d)

Tắt âm thanh

25.

Thuộc tính poster trong thẻ <video> dùng để làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh thay thế khi video bị lỗi

b)

Hiển thị hình ảnh trước khi video chạy

c)

Định nghĩa định dạng video

d)

Tạo liên kết tới video

26.

Thuộc tính autoplay trong thẻ <video> có thể gây ảnh hưởng gì?

a)

Tăng kích thước tệp video

b)

Làm người dùng khó chịu nếu video phát âm thanh lớn

c)

Giảm tốc độ tải trang web

d)

Làm video không tương thích với các trình duyệt cũ

27.

Vì sao thẻ <audio> không có thuộc tính width và height như thẻ <video>?

a)

Vì âm thanh không cần không gian hiển thị trực quan

b)

Vì thuộc tính này không quan trọng

c)

Vì thẻ <audio> chỉ sử dụng cho các định dạng nhỏ

d)

Vì âm thanh không hỗ trợ định dạng lớn

28.

Vì sao nên sử dụng thuộc tính alt khi chèn ảnh?

a)

Để tiết kiệm dung lượng tệp ảnh

b)

Để thay thế ảnh khi không tải được

c)

Để tối ưu hóa hiển thị trên trình duyệt cũ

d)

Để tăng tốc độ tải trang

29.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo biểu mẫu web?

a)

<frorm>

b)

<fieldset>

c)

<input>

d)

<label>

30.

Mục đích chính của biểu mẫu web là gì?

a)

Trang trí cho website.

b)

Thu thập dữ liệu từ người dùng.

c)

Hiển thị thông tin cho người dùng.

d)

Tạo hiệu ứng động cho website.

31.

Thành phần nào sau đây không phải là phần tử của biểu mẫu?

a)

<input>

b)

<table>

c)

<select>

d)

<textarea>

32.

Thuộc tính type của thẻ <input> dùng để làm gì?

a)

Xác định định dạng của dữ liệu nhập

b)

Xác định chiều cao của ô nhập liệu

c)

Tạo nhãn cho ô nhập liệu

d)

Định nghĩa độ dài dữ liệu nhập

33.

Chức năng nào các ứng dụng hoặc script không thể xử lý sau khi người dùng gửi biểu mẫu?

a)

Lưu trữ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu

b)

Gửi email xác nhận cho người dùng

c)

Thực hiện các tính toán hoặc xử lý logic khác

d)

Thay đổi giao diện và cấu trúc trang web

34.

Khi nào nên sử dụng <fieldset> trong biểu mẫu?

a)

Khi càn nhóm các phần tử biểu mẫu liên quan

b)

Khi cần hiển thị danh sách lựa chọn

c)

Khi cần nhập văn bản dài

d)

Khi cần tạo vùng nhập mật khẩu

35.

Điều gì xảy ra nếu thuộc tính rows và cols của <textarea> không được xác định?

a)

Vùng nhập liệu sẽ có kích thước mặc định

b)

Trình duyệt sẽ báo lỗi

c)

Biểu mẫu sẽ không hiển thị

d)

Vùng nhập liệu sẽ tự động giãn theo nội dung

36.

CSS được dùng để làm gì?

a)

Tạo nội dung cho trang web

b)

Định dạng và trình bày nội dung trang web

c)

Viết mã JavaScript

d)

Lưu trữ dữ liệu trang web

37.

Một bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

Chọn các thẻ HTML để áp dụng định dạng

b)

Chọn các thuộc tính CSS

c)

Chọn tệp HTML cần kết nối

d)

Chọn màu sắc cho trang web

38.

Các quy định trong vùng mô tả của mỗi bộ chọn CSS được phân tách bởi dấu

a)

Dấu phẩy (,)

b)

Dấu chấm (.)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu chấm phẩy (;)

39.

Các cách thiết lập CSS thông dụng hiện nay là

a)

CSS trong; CSS ngoài; CSS ngoại tuyến;

b)

CSS trong; CSS ngoài; CSS nội tuyến

c)

CSS trong; CSS ngoài; CSS ngoại tuyến; CSS nội tuyến

d)

CSS trong; CSS ngoài;

40.

Cách nào giúp cập nhật định dạng cho toàn bộ website nhanh nhất?

a)

Chỉnh sửa tệp CSS ngoài

b)

Sử dụng CSS nội tuyến

c)

Chỉnh sửa từng tệp HTML

d)

Sử dụng mã JavaScript

41.

Một tệp CSS ngoài thường có phần mở rộng là gì?

a)

.html

b)

.css

c)

.js

d)

.txt

42.

Nếu một phàn tử HTML được áp dụng cả CSS nội tuyến,CSS trong và CSS ngoài,quy tắc nào sẽ được ưu tiên?

a)

CSS nội tuyến

b)

CSS trong

c)

CSS ngoài

d)

Quy tắc được định nghĩa cuối cùng

43.

Thuộc tính nào của CSS được dùng để chọn phông chữ?

a)

color

b)

font-family

c)

line-height

d)

text-align

44.

Màu chữ mặc định của thuộc tính color là gì?

a)

Black

b)

White

c)

Blue

d)

None

45.

Chức năng của thuộc tính text-align là

a)

Thiết lập màu sắc cho văn bản

b)

Thiết lập cỡ chữ cho văn bản

c)

Thiết lập kiểu chữ cho văn bản

d)

Thiết lập căn lề cho văn bản

46.

Chức năng của thuộc tính text-align là

a)

Thiết lập màu sắc cho văn bản

b)

Thiết lập cỡ chữ cho văn bản

c)

Thiết lập kiểu chữ cho văn bản

d)

Thiết lập căn lề cho văn bản

47.

CSS có tính kế thừa ấp dụng cho?

a)

Phần tử cha

b)

Phần tử con

c)

Tất cả các phần tử

d)

Phần tử không có định dạng riêng

48.

Điều gì xảy ra khi sử dụng * trong bộ chọn CSS?

a)

Áp dụng cho mọi phần tử chưa có mẫu CSS

b)

Chỉ định một phần tử cụ thể

c)

Loại bỏ mẫu định dạng hiện có

d)

Tăng mức ưu tiên

49.

Khi nào nên sử dụng ký hiệu !important trong CSS?

a)

Để giải quyết xung đột trong ưu tiên

b)

Khi muốn tăng tốc độ hiển thị trang

c)

Khi không cần áp dụng CSS

d)

Khi áp dụng cho toàn bộ tài liệu

50.

Cho hai bộ chọn h1 như dưới đây, chúng đều chứa hai thuộc tính giống nhau text-align. Theo quy tắc ưu tiên trong CSS, thuộc tính text-align của bộ chọn nào được ưu tiên:

h1{ text-align: center;}

h1{ text-align: left;}

a)

Bộ chọn đầu: h1{ text-align: center;}

b)

Bộ chọn sau: h1{ text-align: left;}

c)

Tuần tự bộ chọn đầu trước rồi đến bộ chọn sau.

d)

Bị xung đột không thực hiện được.

51.

Hệ màu RGB hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Tổng hợp ánh sáng

b)

Phân tích ánh sáng

c)

Pha trộn hoá học

d)

Tăng cường độ sáng

52.

Khoảng giá trị cho mỗi thành phần (r, g, b) trong RGB là gì?

a)

0 đến 100

b)

0 đến 255

c)

0 đến 360

d)

0 đến 512

53.

Hệ màu HSL gồm bao nhiêu thông số?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

54.

Thuộc tính background-color dùng để làm gì?

a)

Định dạng màu nền

b)

Định dạng màu chữ

c)

Định dạng khung viền

d)

Định dạng kích thước chữ

55.

Trong quan hệ anh em,bộ chọn nào sau đây là đúng

a)

E F

b)

E > F

c)

E + F

d)

E ~ F

56.

Thể lập bộ chọn “E > F” để áp dụng cho

a)

các phần tử F, với điều kiện F là phần tử con cháu của E (E phải ở trên F)

b)

các phần tử F, với điều kiện F là phân tử con của E

c)

các phần tử F, trong đó F liền kề sau E, E và F có cùng phần tử cha

d)

các phần tử F, trong đó F đứng sau E (không cần liền kề), E và F có cùng phần tử cha

57.

Các kiểu thiết lập bộ chọn mà CSS có hỗ trợ

a)

E F; E > F; E + F; E ~ F

b)

E F; E > F; E + F; E * F

c)

E F; E > F; E < F; E ~ F

d)

E - F; E > F; E + F; E ~ F