wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐPTN2

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Các nguyên nhân sau đây gây tăng Kali huyết, ngoại trừ:

a)

Suy thận

b)

Toan chuyển hóa

c)

Tan huyết

d)

Nôn ói kéo dài

2.

Các nguyên nhân gây giảm phosphat huyết, ngoại trừ trường hợp:

a)

Cường cận giáp

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Tăng vitamin D

d)

Nhiễm toan hô hấp

3.

Những tinh thể hình thành trong nước tiểu kiềm là:

a)

Urate

b)

Cystine

c)

Struvite

d)

Oxalate

4.

Một ……… là một cá thể bị nhiễm khuẩn nhưng không có triệu chứng bệnh.

a)

Vật chủ trung gian

b)

Người mang trùng

c)

Vật chủ chính

d)

Nguồn lây

5.

Đâu là tác động gián tiếp của ký sinh trùng (KST) trên vật chủ?

a)

Phá hủy mô trực tiếp

b)

Cạnh tranh dinh dưỡng

c)

Gây phản ứng miễn dịch

d)

Hút máu

6.

Để xét nghiệm nitrit âm tính giả gặp trong các trường hợp sau:

a)

Nhiễm vi khuẩn Gram âm

b)

Nước tiểu lưu bàng quang < 4 giờ

c)

Nước tiểu buổi sáng

d)

Viêm đường tiết niệu

7.

Điều nào sau đây không đúng trong hội chứng thận hư?

a)

Protein niệu nặng

b)

Giảm albumin máu

c)

Phù toàn thân

d)

Tăng ure và creatinin máu sớm

8.

Kết quả protein niệu dương tính nhưng phản ứng Rivalta âm tính chứng tỏ điều gì?

a)

Dịch tiết viêm

b)

Dịch thấm

c)

Dịch mủ

d)

Dịch xuất huyết

9.

So sánh sự khác biệt giữa hội chứng thận hư và suy thận mạn:

a)

Cả hai đều tăng ure máu sớm

b)

Hội chứng thận hư có protein niệu nặng, suy thận mạn thì không

c)

Suy thận mạn có tăng ure–creatinin rõ, hội chứng thận hư chủ yếu giảm albumin

d)

Không có sự khác biệt

10.

Thể cetone được tổng hợp từ cơ quan nào sau đây?

a)

Thận

b)

Gan

c)

d)

Tụy

11.

Nhóm enzym nào sau đây giúp phân biệt vàng da tắc mật tại gan và sau gan?

a)

ALT – AST

b)

ALP – GGT

c)

LDH – CK

d)

Amylase – Lipase

12.

Nhóm xét nghiệm nào sau đây dùng để phân biệt giữa xuất huyết tiêu hóa do xơ gan và xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày?

a)

ALT – AST

b)

PT – Albumin

c)

Ure – Creatinin

d)

Amylase – Lipase

13.

Câu nói nào sau đây không đúng khi nói về cholinesterase huyết?

a)

Do gan tổng hợp

b)

Giảm trong suy gan

c)

Tăng trong xơ gan nặng

d)

Phản ánh chức năng tổng hợp của gan

14.

Ý nào sau đây không đúng về GOT (AST)?

a)

Có nhiều ở gan

b)

Có ở cơ tim và cơ vân

c)

Đặc hiệu cho gan hơn ALT

d)

Tăng trong tổn thương tế bào

15.

Ý nào sau đây không đúng về bilirubin gián tiếp huyết?

a)

Không tan trong nước

b)

Gắn với albumin trong máu

c)

Có thể xuất hiện trong nước tiểu

d)

Tăng trong tan huyết

16.

Fe được dự trữ trong gan dưới dạng:

a)

Hemoglobin

b)

Myoglobin

c)

Ferritin

d)

Hemosiderin

17.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng tắc đường mật là:

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP

d)

CK

18.

Trong đánh giá bệnh lý gan mật, xét nghiệm nào tăng trong máu cho biết sự tắc mật?

a)

ALT

b)

AST

c)

GGT

d)

Albumin

19.

Câu nào dùng để chẩn đoán phân biệt vàng da do tắc mật và vàng da do viêm gan?

a)

ALT – AST

b)

ALP – GGT

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Creatinin

20.

Câu nào nói đúng về các enzyme đánh giá sự hủy hoại tế bào gan tốt nhất?

a)

ALP và GGT

b)

ALT và AST

c)

CK và LDH

d)

Amylase và Lipase

21.

Suy chức năng gan thì enzyme nào sau đây giảm?

a)

ALT

b)

AST

c)

Cholinesterase

d)

ALP

22.

Vàng da tắc mật và vàng da do tan huyết không khác nhau ở xét nghiệm nào?

a)

Bilirubin trực tiếp

b)

Urobilinogen niệu

c)

ALP

d)

Bilirubin toàn phần

23.

Chuẩn bị dụng cụ trước khi lấy mẫu gồm:

a)

Kim, ống thu máu, bông cồn

b)

Kim, ống thu máu, bông cồn, dây garô

c)

Kim, ống thu máu, bông cồn, dây garô, găng tay

d)

Chỉ cần kim tiêm

24.

Ưu điểm của EDTA là:

a)

Dùng cho xét nghiệm đông máu

b)

Bảo tồn hình thái tế bào máu tốt

c)

Không ảnh hưởng đến ion calci

d)

Dùng tốt cho sinh hóa máu

25.

“Dễ hòa tan” là ưu điểm của chất kháng đông nào sau đây?

a)

EDTA

b)

Heparin

c)

Natri citrat

d)

Oxalat

26.

Các chỉ tiêu được chỉ định xét nghiệm để đánh giá chức năng gan là:

a)

ALT – AST – ALP – GGT – Bilirubin

b)

Ure – Creatinin

c)

Amylase – Lipase

d)

CK – LDH

27.

Chỉ tiêu đánh giá chức năng cơ là:

a)

ALT

b)

AST

c)

Creatine kinase (CK)

d)

ALP

28.

Chỉ tiêu để đánh giá tuyến nội tiết – tuyến vỏ thượng thận là:

a)

Adrenalin

b)

Cortisol

c)

Insulin

d)

Glucagon

29.

Calcium, Phosphorus, Magnesium huyết thanh là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chức năng của:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tuyến tụy

d)

Tim

30.

Sự biến đổi của tế bào bạch cầu là:

a)

Thay đổi kích thước và hình dạng

b)

Thay đổi số lượng và thành phần

c)

Thay đổi màu sắc

d)

Không thay đổi

31.

Một số tình trạng không nhiễm trùng nhưng làm tăng bạch cầu như ứ mật ngoài gan, sỏi ống mật thì chỉ tiêu nào sau đây đúng?

a)

Tăng bạch cầu lympho

b)

Tăng bạch cầu ái toan

c)

Tăng bạch cầu trung tính

d)

Giảm tổng bạch cầu

32.

Ethylene glycol khi xâm nhập vào cơ thể được chuyển hóa thành:

a)

Ure

b)

Oxalic acid

c)

Lactic acid

d)

Acetic acid

33.

Khi thú bị mất nước thì chỉ tiêu nào sau đây đúng?

a)

Giảm hematocrit

b)

Giảm protein máu

c)

Tăng hematocrit và protein máu

d)

Giảm ure máu

34.

Chó bị viêm gan, xơ gan thì chỉ tiêu sinh hóa nào sau đây tăng?

a)

Ure

b)

ALT – AST

c)

Creatinin

d)

Amylase

35.

Thú bị tình trạng ứ mật thì chỉ tiêu sinh hóa nào sau đây tăng?

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP – GGT

d)

CK

36.

Khi nào bạch cầu ái toan tăng?

a)

Nhiễm khuẩn cấp

b)

Stress

c)

Dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng

d)

Xuất huyết

37.

Khi nào bạch cầu trung tính giảm?

a)

Nhiễm khuẩn cấp nặng

b)

Stress

c)

Viêm mạn

d)

Mất nước

38.

Ý nghĩa của tiểu cầu giảm / tăng là:

a)

Giảm → nguy cơ xuất huyết; Tăng → nguy cơ huyết khối

b)

Giảm → tăng đông máu; Tăng → xuất huyết

c)

Không có ý nghĩa lâm sàng

d)

Chỉ liên quan đến gan

39.

Những chỉ tiêu nào đánh giá thú bị suy dinh dưỡng?

a)

ALT – AST

b)

Albumin – Protein toàn phần

c)

Ure – Creatinin

d)

Amylase – Lipase

40.

Những chỉ tiêu nào đánh giá chức năng tuyến giáp?

a)

T3 – T4

b)

Insulin – Glucose

c)

Cortisol – ACTH

d)

PTH – Calcium

41.

Những chỉ tiêu nào đánh giá suy thận?

a)

ALT – AST

b)

Albumin – Globulin

c)

Ure – Creatinin

d)

ALP – GGT

42.

Những chỉ tiêu nào đánh giá thiếu máu?

a)

Glucose – Cholesterol

b)

Hồng cầu – Hemoglobin – Hematocrit

c)

Tiểu cầu – Fibrinogen

d)

ALT – AST

43.

Những chỉ tiêu nào đánh giá suy gan?

a)

ALT – AST – ALP – GGT – Bilirubin – Albumin

b)

Ure – Creatinin

c)

CK – LDH

d)

Amylase – Lipase

44.

Những chỉ tiêu nào đánh giá rối loạn đông máu?

a)

ALT – AST

b)

PT – aPTT – Fibrinogen – Tiểu cầu

c)

Ure – Creatinin

d)

Glucose – Insulin

45.

Chỉ tiêu để đánh giá tuyến nội tiết – tuyến cận giáp trạng là:

a)

Insulin

b)

Thyroxin (T4)

c)

Parathyroid hormone (PTH)

d)

Cortisol