wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Thương Mại Điện Tử

Total questions: 157

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình trao đổi hàng hóa tại chợ truyền thống.

b)

Quá trình giao dịch, mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là internet.

c)

Vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến khách hàng.

d)

Hoạt động tiếp thị trực tiếp qua điện thoại.

2.

Lợi ích chính của TMĐT đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm chi phí quản lý kho bãi.

b)

Tiếp cận khách hàng toàn cầu.

c)

Không cần đầu tư vào quảng cáo.

d)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

3.

Lợi ích chính của TMĐT đối với khách hàng là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí vận hành.

b)

Có thể so sánh giá cả và sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp.

c)

Được cung cấp sản phẩm miễn phí.

d)

Không cần phải trả tiền trước khi nhận hàng.

4.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa TMĐT và thương mại truyền thống là gì?

a)

TMĐT không cần nhân viên bán hàng.

b)

TMĐT sử dụng công nghệ số để thực hiện giao dịch.

c)

TMĐT không cần vốn đầu tư.

d)

TMĐT chỉ phục vụ khách hàng quốc tế.

5.

Sự phát triển của TMĐT Việt Nam được chia làm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

Thị trường điện tử thể hiện các chức năng sau đây:

a)

Cầu nối giữa người mua và người bán, tìm kiếm người mua cho người bán và người bán cho người mua.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch

c)

Tạo niềm tin, cơ sở hạ tầng của tổ chức.

d)

Tất cả các phương án trên

7.

Sự phát triển thương mại điện trên thế giới được chia thành:

a)

03 gia đoạn: 1998-2000, 2001-2006, 2006 đến nay

b)

03 gia đoạn: 1997-2000, 2001-2006, 2006 đến nay

c)

03 gia đoạn: 1995-2000, 2001-2006, 2006 đến nay

d)

03 gia đoạn: 1996-2000, 2001-2006, 2006 đến nay

8.

Việt Nam hòa mạng Internet toàn cầu vào ngày tháng năm này:

a)

29/11/2005

b)

19/11/2007

c)

19/11/1997

d)

19/11/2005

9.

COD là hình thức gi?

a)

Giao hàng thu tiền

b)

Giao hàng thu tiền bằng hình thức chuyển khoản

c)

Giao hàng thu tiền mặt

d)

Giao hàng chưa thu tiền

10.

Tại sao việc tối ưu hóa trang web lại quan trọng trong thương mại điện tử?

a)

Để tăng tốc độ tải trang, để giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa các thao tác trên google.

b)

Để cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng thứ hạng trên tìm kiếm

c)

Để giảm chi phí vận hành, tăng doanh thu và thu hút nhân viên cũng như khách hàng tìm kiếm thông tin.

d)

Để cải thiện khả năng tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng và tăng thứ hạng trên tìm kiếm

11.

Sự khác biệt giữa "E-commerce" và "E-business" là gì?

a)

E-commerce chỉ bao gồm giao dịch trực tuyến, trong khi E-business còn bao gồm các hoạt động kinh doanh khác

b)

E-commerce bao gồm giao dịch trực tuyến hoặc E-commerce chỉ bao gồm giao dịch trực tuyến, E-business không liên quan đến internet,

c)

E-commerce chỉ áp dụng cho bán lẻ, còn E-business áp dụng cho bán buôn, E- commerce bao gồm giao dịch trực tuyến.

d)

Không có sự khác biệt

12.

Khái niệm "Cross-selling" là gì?

a)

Bán sản phẩm tương tự cho khách hàng khi khách hàng tới mua

b)

Khuyến khích khách hàng mua thêm sản phẩm bổ sung

c)

Bán hàng cho khách hàng mới và khuyến khích khách hàng mua thêm sản phẩm

d)

Giảm giá cho khách hàng cũ và yêu cầu khách hàng mua thêm sản phẩm bổ sung

13.

Chương trình khuyến mãi "Flash Sale" là gì?

a)

Giảm giá trong thời gian ngắn

b)

Giảm giá cho khách hàng trung thành

c)

Tặng quà cho khách hàng

d)

Không có chương trình khuyến mãi

14.

Chức năng nào sau đây không cần thiết cho một trang web thương mại điện tử?

a)

Chức năng giỏ hàng

b)

Hệ thống quản lý người dùng

c)

Chức năng chat trực tiếp

d)

Thanh toán khi nhận hàng (COD)

15.

Một trong những xu hướng phát triển của thương mại điện tử trong tương lai là:

a)

Tăng cường thanh toán di động

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Sử dụng công nghệ blockchain

d)

Mở rộng cửa hàng vật lý

16.

Ứng dụng nào sau đây không được coi là nền tảng thương mại điện tử?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Facebook Messenger

d)

Tiki

17.

Phí vận chuyển trong thương mại điện tử thường:

a)

Tính vào giá sản phẩm

b)

Do khách hàng chi trả

c)

Miễn phí cho khách hàng mua số lượng lớn

d)

Cả B và C

18.

Xu hướng nào dưới đây dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ trong thương mại điện tử?

a)

Mua sắm qua giọng nói

b)

Mua sắm qua video trực tiếp

c)

Thanh toán bằng tiền điện tử

d)

Tất cả các ý trên

19.

Công nghệ mã hóa bảo mật SSL (Secure Sockets Layer) đã được giới thiệu nhằm đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến. SSL ra đời vào năm nào?

a)

1991

b)

1993

c)

1994

d)

1996

20.

Amazon - một trong những ông lớn trong thương mại điện tử - đã ra mắt website bán sách trực tuyến đầu tiên vào năm nào?

a)

1994

b)

1995

c)

1997

d)

1999

21.

Nền tảng đấu giá trực tuyến eBay, giúp định hình phong cách giao dịch trực tuyến theo hình thức đấu giá, được thành lập vào năm nào?

a)

1991

b)

1993

c)

1995

d)

1998

22.

Cơ sở hạ tầng trong Thương mại điện tử bao gồm những yếu tố nào?

a)

Internet, hệ thống mạng và phần mềm quản lý.

b)

Phần cứng, phần mềm, mạng, và bảo mật.

c)

Nhân sự, marketing, và dữ liệu khách hàng.

d)

Thanh toán, vận chuyển, và dịch vụ hậu mãi.

23.

Khái niệm nào dưới đây là đúng nhất của thuật ngữ "Internet"?

a)

Mạng máy tính toàn cầu

b)

World Wide Web

c)

Mạng máy tính cục bộ (LAN)

d)

Mạng mở rộng WAN

24.

Chọn phát biểu sai về giao thức TCP:

a)

TCP không xác nhận trạng thái gửi gói tin là đến nơi hay không

b)

TCP truyền lại các gói tin bị mất trong quá trình gửi

c)

TCP tách thông điệp gửi thành các gói tin nhỏ

d)

TCP tổng hợp các gói tin nhỏ thành thông điệp hoàn chỉnh

25.

Hệ thống tường lửa (Firewall) trong TMĐT có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ mạng nội bộ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

b)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch.

c)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng.

d)

Tối ưu hóa chiến lược marketing.

26.

Hệ thống DNS (Domain Name System) trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP để kết nối website.

b)

Quản lý giao dịch thanh toán trực tuyến.

c)

Bảo mật thông tin người dùng.

d)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng.

27.

Hỗ trợ kỹ thuật trong cơ sở hạ tầng TMĐT thường được cung cấp qua các kênh nào?

a)

Chatbot, email, và tổng đài hỗ trợ.

b)

Quảng cáo truyền hình và báo giấy.

c)

Hội chợ thương mại.

d)

Đào tạo trực tiếp tại doanh nghiệp.

28.

Phần cứng trong thương mại điện tử bao gồm:

a)

Máy tính, máy chủ, bộ lưu trữ

b)

Hệ thống mạng và tường lửa

c)

Phần mềm quản lý

d)

Cả A và B

29.

Phần mềm nào sau đây giúp quản lý hoạt động bán hàng trong thương mại điện tử?

a)

Hệ thống quản lý nội dung (CMS)

b)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

c)

Hệ thống quản lý đơn hàng (OMS)

d)

Cả B và C

30.

Hạ tầng Internet đóng vai trò quan trọng gì trong thương mại điện tử?

a)

Giúp kết nối các bên trong giao dịch

b)

Quản lý dữ liệu khách hàng

c)

Hỗ trợ thanh toán trực tuyến

d)

Tất cả các ý trên

31.

Tên miền (domain) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu website

b)

Xác định địa chỉ IP của website bằng tên dễ nhớ

c)

Chạy các ứng dụng web

d)

Tăng tốc độ truy cập website

32.

Dịch vụ hosting là gì?

a)

Dịch vụ cung cấp tên miền cho website

b)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu và vận hành website trên máy chủ

c)

Dịch vụ bảo mật website

d)

Dịch vụ tối ưu tốc độ website

33.

Tên miền cấp 1 (Top-Level Domain - TLD) nào dưới đây là tên miền quốc tế phổ biến?

a)

.vn

b)

.gov

c)

.com

d)

.edu.vn

34.

Vai trò của hệ thống cơ sở dữ liệu (Database) trong thương mại điện tử là gì?

a)

Lưu trữ và quản lý thông tin khách hàng, đơn hàng và các giao dịch

b)

Tạo ra giao diện website hiện đại

c)

Quản lý chiến lược quảng cáo

d)

Tối ưu hóa nội dung hiển thị trên website

35.

Website là gì?

a)

Một phần mềm được cài đặt trên máy tính

b)

Một tập hợp các trang web được truy cập qua Internet

c)

Một chương trình chỉ chạy trên thiết bị di động

d)

Một dạng tệp văn bản dùng để lập trình

36.

Đâu là một yếu tố quan trọng để website hoạt động trên Internet?

a)

Hosting và tên miền

b)

Ổ cứng dung lượng lớn

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Hệ điều hành Windows

37.

Một trong những thách thức lớn nhất của thương mại điện tử là gì?

a)

Tốc độ Internet chậm

b)

Bảo mật thông tin cá nhân

c)

Sự tin tưởng của khách hàng

d)

Cả B và C

38.

Tốc độ tải trang trong thương mại điện tử ảnh hưởng đến:

a)

Trải nghiệm người dùng

b)

Tỷ lệ thoát trang

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tất cả các ý trên

39.

Hỗ trợ kỹ thuật trong cơ sở hạ tầng TMĐT thường được cung cấp qua các kênh nào?

a)

Chatbot, email, và tổng đài hỗ trợ.

b)

Quảng cáo truyền hình và báo giấy.

c)

Hội chợ thương mại.

d)

Đào tạo trực tiếp tại doanh nghiệp.

40.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng

b)

Tăng khả năng bảo mật

c)

Dễ dàng mở rộng quy mô

d)

Cả A và C

41.

IoT (Internet of Things) có thể ứng dụng trong thương mại điện tử để:

a)

Quản lý hàng tồn kho

b)

Theo dõi đơn hàng

c)

Tối ưu hóa quy trình giao hàng

d)

Tất cả các ý trên

42.

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật trong thương mại điện tử bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Mạng lưới

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Giao thức nào thường được sử dụng để truyền tải dữ liệu an toàn trong thương mại điện tử?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

HTTPS

d)

POP3

44.

Chứng chỉ SSL có vai trò gì trong hệ thống thương mại điện tử?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Bảo mật thông tin người dùng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tối ưu hóa giao diện trang web

45.

Tại sao việc tối ưu hóa tốc độ trang web lại quan trọng trong thương mại điện tử?

a)

Giảm chi phí

b)

Nâng cao trải nghiệm người dùng

c)

Tăng khả năng bảo mật

d)

Giảm tải công việc cho

46.

Công nghệ nào sau đây được sử dụng để theo dõi và phân tích hành vi người dùng trên website thương mại điện tử?

a)

CDN

b)

Cookies

c)

Tường lửa

d)

Mã hóa SSL

47.

Mục tiêu chính của mô hình kinh doanh TMĐT là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng.

b)

Tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị trường.

c)

Tăng cường hoạt động bán hàng trực tiếp tại cửa hàng.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

48.

Ví dụ nào sau đây thuộc mô hình B2C (Business to Consumer)?

a)

Một nhà cung cấp bán nguyên liệu thô cho một nhà máy sản xuất.

b)

Một cửa hàng trực tuyến bán quần áo cho khách hàng cá nhân.

c)

Một khách hàng bán sản phẩm của mình cho người khác trên Shopee.

d)

Một doanh nghiệp đấu thầu hợp đồng với chính phủ.

49.

Bạn có một món hàng cũ, và đang đấu giá qua mạng, giao dịch đó gọi là:

a)

C2C

b)

B2C

c)

B2B

d)

C2B2

50.

Điểm mạnh lớn nhất của mô hình B2C là gì?

a)

Chi phí đầu tư thấp hơn mô hình truyền thống.

b)

Tiếp cận trực tiếp khách hàng cuối cùng.

c)

Thời gian giao hàng ngắn hơn.

d)

Không cần quản lý kho bãi.

51.

Mua sắm thực dụng là?

a)

Thực hiện việc mua sắm để đạt được một mục tiêu mua sắm

b)

Thực hiện việc mua sắm vì vui và thích thú

c)

Thực hiện việc mua sắm để đạt được nhiều mục tiêu mua sắm

d)

Thực hiện việc mua sắm vì thích vui và thích mua sắm

52.

Một trong những thách thức lớn nhất của thương mại điện tử là:

a)

Xây dựng lòng tin của khách hàng

b)

Phát triển giao diện website

c)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

d)

Quản lý văn phòng phẩm

53.

Khi áp dụng công nghệ big data vào thương mại điện tử, yếu tố nào giúp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh?

a)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

b)

Tăng cường quảng cáo truyền thống

c)

Phân tích hành vi khách hàng

d)

Tăng số lượng nhân viên kinh doanh

54.

Ưu thế của mô hình kinh doanh đa kênh (omnichannel) là:

a)

Tích hợp trải nghiệm mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến

b)

Tập trung vào chỉ một kênh bán hàng

c)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

d)

Giảm sự phức tạp của chuỗi cung ứng

55.

Mô hình C2C (Consumer-to-Consumer) thường sử dụng nền tảng nào?

a)

Các trang mạng xã hội

b)

Các trang thương mại điện tử

c)

Các chợ trực tuyến

d)

Tất cả các ý trên

56.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, yếu tố nào giúp tăng tính cạnh tranh cho mô hình thương mại điện tử?

a)

Ứng dụng công nghệ AI trong chăm sóc khách hàng

b)

Tăng số lượng sản phẩm

c)

Giảm chi phí đầu tư cho công nghệ

d)

Tập trung vào thị trường nội địa

57.

Để tối ưu hóa chi phí vận chuyển trong thương mại điện tử, doanh nghiệp thường áp dụng mô hình:

a)

Tối ưu hóa logistics dựa trên công nghệ

b)

Ứng dụng công nghệ AI trong chăm sóc khách hàng

c)

Mở rộng cửa hàng vật lý

d)

Đầu tư vào sản xuất hàng loạt

58.

Yếu tố then chốt để xây dựng mô hình kinh doanh thương mại điện tử bền vững là:

a)

Tăng số lượng sản phẩm trên website

b)

Tích hợp công nghệ số và phân tích dữ liệu

c)

Giảm chi phí quảng cáo truyền thống

d)

Mở rộng mạng lưới cửa hàng vật lý

59.

Mô hình kinh doanh truyền thống nào đã chuyển đổi hiệu quả sang thương mại điện tử thông qua ứng dụng kỹ thuật số?

a)

Mô hình sản xuất

b)

Mô hình bán lẻ

c)

Mô hình phân phối

d)

Mô hình dịch vụ hậu mãi

60.

Mô hình dropshipping cho phép doanh nghiệp làm gì?

a)

Lưu trữ hàng hóa

b)

Bán hàng mà không cần tồn kho

c)

Giao hàng trực tiếp cho khách hàng

d)

Cả B và C

61.

Yếu tố cốt lõi đảm bảo trải nghiệm người dùng tối ưu trên hệ thống thương mại điện tử là:

a)

Chính sách giá cao

b)

Đa dạng sản phẩm không liên quan

c)

Giao diện thân thiện và dễ sử dụng

d)

Thiếu các tùy chọn thanh toán trực tuyến

62.

Trong mô hình B2G (Business-to-Government), yếu tố then chốt là:

a)

Tuân thủ quy định pháp lý và tiêu chuẩn công nghệ

b)

Tăng số lượng quảng cáo trực tuyến

c)

Phát triển giao diện người dùng thân thiện

d)

Đầu tư vào sản xuất hàng loạt

63.

Việc phân tích dữ liệu khách hàng trong chiến lược phát triển thương mại điện tử nhằm:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tối ưu hóa chiến lược marketing

c)

Rút ngắn thời gian giao hàng

d)

Tăng số lượng sản phẩm

64.

Yếu tố quan trọng góp phần xây dựng và duy trì hệ sinh thái thương mại điện tử là:

a)

Hợp tác chiến lược giữa các doanh nghiệp và đối tác công nghệ

b)

Tăng số lượng quảng cáo

c)

Giảm chi phí sản xuất hàng loạt

d)

Tập trung vào bán hàng trực tiếp qua cửa hàng vật lý

65.

Một thách thức lớn của mô hình thương mại điện tử quốc tế là:

a)

Đáp ứng các quy định pháp lý và thuế quan khác nhau

b)

Tăng số lượng sản phẩm không liên quan

c)

Giảm số lượng nhân viên bán hàng

d)

Tập trung vào thị trường nội địa

66.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh là:

a)

Sự linh hoạt và khả năng đổi mới công nghệ

b)

Tăng số lượng sản phẩm

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

67.

Việc ứng dụng công nghệ điện toán đám mây (cloud computing) trong thương mại điện tử giúp doanh nghiệp chủ yếu đạt được lợi ích:

a)

Tăng tính linh hoạt và giảm chi phí vận hành

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Giảm tính bảo mật dữ liệu

d)

Tăng số lượng sản phẩm cần quản lý

68.

Trong bối cảnh chuyển đổi số của doanh nghiệp truyền thống, việc tích hợp hệ thống ERP với nền tảng thương mại điện tử giúp:

a)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các phòng ban

b)

Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng

c)

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Trong mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng đánh giá và phản hồi của người tiêu dùng, việc sử dụng thuật toán machine learning để phân tích nội dung phản hồi đòi hỏi doanh nghiệp cần:

a)

Đảm bảo độ tin cậy và chất lượng của dữ liệu phản hồi

b)

Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội

c)

Phát triển hệ thống CRM truyền thống

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng trên ứng dụng di động

70.

Khi triển khai các chiến lược kinh doanh đa kênh (omnichannel), yếu tố thenchốt để đảm bảo trải nghiệm khách hàng nhất quán là:

a)

Đảm bảo độ tin cậy và chất lượng của dữ liệu phản hồi

b)

Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội

c)

Phát triển hệ thống CRM truyền thống

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng trên ứng dụng di động

71.

Mô hình nào cho phép doanh nghiệp bán hàng hóa của mình qua các trang thương mại điện tử khác?

a)

B2B

b)

B2C

c)

Marketplace

d)

C2C

72.

Trong quá trình mở rộng thị trường quốc tế, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp thương mại điện tử là:

a)

Đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn an ninh mạng đa quốc gia

b)

Tăng cường quảng cáo trên các nền tảng toàn cầu

c)

Mở rộng hệ thống kho bãi tại mỗi quốc gia

d)

Thay đổi mô hình kinh doanh theo từng vùng miền

73.

Khi tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng bằng các giải pháp công nghệ, mục tiêu chính doanh nghiệp hướng tới là:

a)

Tăng tính nhất quán, giảm lỗi và rút ngắn thời gian giao hàng

b)

Tăng số lượng nhân viên xử lý đơn hàng

c)

Phát triển giao diện người dùng mới cho website

d)

Mở rộng danh mục sản phẩm đăng bán

74.

Nhân tố cơ hội thị trường trong mô hình kinh doanh là:

a)

Xác định những tiềm năng mang lại lợi nhuận từ thị trường

b)

Kiếm lợi nhận từ việc bán hàng ra thị trường

c)

Cạnh tranh với những đối thủ trong thị trường để giành thị phần

d)

Những lợi ích tự nhiên mang đến cho người kinh doanh

75.

Trong mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng (platform-based business), yếu tố quan trọng nhất để thu hút cả nhà cung cấp lẫn người tiêu dùng là:

4 lines
76.

Cái nào không phải là sự khác biệt giữa B2C và B2B

a)

Khác nhau về đối tượng khách hàng của B2B và B2C

b)

Khác biệt về vấn đề đàm phán kinh doanh

c)

Khác biệt kế hoạch kinh doanh, phương thức kinh doanh và thị trường

d)

Khác biệt về chất lượng sản phẩm

77.

Việc triển khai chatbot dựa trên AI trong dịch vụ khách hàng của thương mại điện tử giúp doanh nghiệp:

a)

Cung cấp hỗ trợ 24/7, xử lý các yêu cầu đơn giản và giảm tải cho tổng đài chăm sóc khách hàng

b)

Tăng chi phí vận hành do phụ thuộc vào hệ thống tự động

c)

Giảm số lượng sản phẩm được đăng bán trên website

d)

Tăng sự phụ thuộc vào nhân viên trực tiếp trong quá trình chăm sóc khách hàng

78.

Nền tảng nào sau đây không phải là mô hình bán lẻ điện tử:

a)

Amazon.com

b)

Lazada.com

c)

Zalora.com

d)

Alibaba.com

79.

Mô hình nào giúp kết nối các nhà sản xuất với người tiêu dùng mà không cần trung gian?

a)

C2B

b)

B2B

c)

B2C

d)

Tất cả sai

80.

Mô hình nào cho phép doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội để bán hàng?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

Tất cả các mô hình trên

81.

Mô hình nào cung cấp giải pháp cho việc đặt hàng và giao hàng trực tuyến?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

Không câu nào đúng

82.

Mô hình nào cho phép người tiêu dùng trực tiếp đánh giá sản phẩm?

a)

B2C

b)

C2C

c)

C2B

d)

Tất cả đều sai

83.

Mô hình nào chủ yếu được sử dụng trong ngành du lịch và khách sạn?

a)

B2C

b)

C2C

c)

B2B

d)

C2B

84.

Mô hình nào thường có sự tham gia của nhiều bên trong một giao dịch?

a)

B2B

b)

C2C

c)

Marketplace

d)

Không câu nào đúng

85.

Mô hình nào cho phép người tiêu dùng tham gia vào quá trình thiết kế sản phẩm?

a)

C2B

b)

D2C

c)

B2C

d)

B2B

86.

Mô hình nào dưới đây không phải là mô hình thương mại điện tử?

a)

B2C

b)

B2B

c)

C2C

d)

C2G

87.

Chiến lược social commerce thông qua hợp tác với influencer giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm số lượng nguồn nhân lực

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Mở rộng mạng lưới khách hàng và tăng độ tin cậy

d)

Tăng tương tác với khách hàng

88.

Áp dụng chiến lược dynamic pricing (định giá động) trong môi trường online giúp doanh nghiệp:

a)

Điều chỉnh giá theo thời điểm và nhu cầu thị trường

b)

Giữ giá cố định bất chấp biến động cung cầu

c)

Đặt giá linh động theo các người bán khác

d)

Tăng giá đồng đều theo thời gian

89.

Một yếu tố quan trọng trong xây dựng thương hiệu nền tảng e-commerce là:

a)

Tích hợp trải nghiệm khách hàng liền mạch giữa các kênh online và offline

b)

Tập trung vào quảng cáo trên các kênh truyền thống

c)

Giảm số lượng sản phẩm để tối giản thương hiệu

d)

Hạn chế phản hồi từ khách hàng

90.

Mô hình nào cho phép người tiêu dùng thanh toán qua điện thoại di động?

a)

B2C

b)

C2C

c)

B2B

d)

C2B

91.

Trong mô hình flash sale, thách thức lớn của doanh nghiệp là:

a)

Quản lý lưu lượng truy cập cao và xử lý đơn hàng đồng thời

b)

Tăng số lượng sản phẩm theo đợt

c)

Đặt giá sản phẩm tăng dần theo thời gian

d)

Tập trung vào chiến dịch quảng cáo kéo dài

92.

Mô hình nào có thể cung cấp các giải pháp cho vấn đề chuỗi cung ứng?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

D2C

93.

Mô hình nào có thể cung cấp các giải pháp cho vấn đề chuỗi cung ứng?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

D2C

94.

Mô hình nào dưới đây giúp tiết kiệm chi phí cho người tiêu dùng?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

Tất cả các mô hình

95.

Trong kinh doanh các sản phẩm handmade và độc đáo, chiến lược tiếp thị nên:

a)

Xây dựng cộng đồng và kể câu chuyện thương hiệu riêng

b)

Tăng sản xuất hàng loạt theo xu hướng thị trường

c)

Giảm giá liên tục để cạnh tranh giá cả

d)

Phụ thuộc vào quảng cáo tự động không cá nhân hóa

96.

Trong mô hình B2B, yếu tố nào được ưu tiên hàng đầu nhằm tăng tính hiệu quả của giao dịch?

a)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng

b)

Giao diện người dùng thân thiện

c)

Chương trình khuyến mãi

d)

Chiến lược marketing trực tuyến

97.

Điểm khác biệt chủ yếu giữa mô hình B2C và C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Đối tượng khách hàng

b)

Quy mô giao dịch

c)

Hình thức thanh toán

d)

Đặc điểm sản phẩm

98.

Ưu điểm nổi bật của mô hình marketplace là:

a)

Không cần tồn kho hàng hóa

b)

Tạo dựng thương hiệu độc lập

c)

Tối ưu hóa quá trình logistics

d)

Đầu tư vào quảng cáo ít hơn

99.

Mô hình dropshipping thường gặp rủi ro chính là:

a)

Thiếu kiểm soát chất lượng sản phẩm

b)

Chi phí tồn kho cao

c)

Đầu tư ban đầu lớn

d)

Phí quảng cáo cao

100.

Trong mô hình C2B, người tiêu dùng đóng vai trò chủ động bằng cách:

a)

Đưa ra yêu cầu và định giá dịch vụ

b)

Cung cấp sản phẩm bán hàng

c)

Tạo ra nội dung quảng cáo

d)

Hỗ trợ dịch vụ hậu mãi

101.

Mô hình nào thường liên quan đến việc bán hàng hóa thông qua các trang mạng xã hội?

a)

B2C

b)

C2C

c)

D2C

d)

Tất cả các mô hình

102.

Khách hàng trực tuyến là gì?

a)

Khách hàng chỉ mua sắm tại cửa hàng vật lý.

b)

Khách hàng thực hiện giao dịch qua các nền tảng TMĐT.

c)

Khách hàng tìm hiểu sản phẩm trực tuyến nhưng mua tại cửa hàng.

d)

Khách hàng chỉ mua sắm bằng tiền mặt.

103.

Phân khúc khách hàng trực tuyến dựa trên yếu tố nào?

a)

Độ tuổi, giới tính, thu nhập, và hành vi mua sắm.

b)

Thương hiệu yêu thích.

c)

Địa chỉ giao hàng.

d)

Số lần truy cập website.

104.

Khó khăn lớn nhất khi thực hiện các cuộc điều tra trực tuyến là gì?

a)

Khách hàng không thích điều tra trực tuyến

b)

Khó lấy được mẫu ngẫu nhiên

c)

Những thông tin thu thập trực tuyến thường có độ tin cập thấp

d)

Khó có thể tiếp cận mẫu với quy mô lớn

105.

Mục tiêu chính của marketing trực tuyến là gì?

a)

Thu hút khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Thay thế hoàn toàn các hình thức marketing truyền thống.

d)

Tăng cường cạnh tranh với các đối thủ lớn.

106.

Mua sắm hưởng thụ là?

a)

Thực hiện việc mua sắm để đạt được một mục tiêu mua sắm

b)

Thực hiện việc mua sắm vì vui và thích thú

c)

Thực hiện việc mua sắm để đạt được nhiều mục tiêu mua sắm

d)

Thực hiện việc mua sắm vì thích vui và thích mua sắm

107.

Khách hàng trực tuyến thường được định nghĩa là:

a)

Những người mua hàng qua điện thoại

b)

Những người sử dụng Internet để mua sắm

c)

Những người chỉ sử dụng mạng xã hội

d)

Những người mua hàng tại cửa hàng truyền thống

108.

Yếu tố nào là quan trọng nhất để thu hút khách hàng trực tuyến?

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Giá cả

c)

Trải nghiệm người dùng

d)

Dịch vụ khách hàng

109.

Hành vi nào dưới đây là một phần của quá trình ra quyết định mua hàng của khách hàng trực tuyến?

a)

Nhận diện vấn đề

b)

Tìm kiếm thông tin

c)

Đánh giá các lựa chọn

d)

Tất cả các ý trên

110.

Khách hàng trực tuyến thường tìm kiếm thông tin từ nguồn nào?

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Người thân và bạn bè

c)

Đánh giá trực tuyến và nhận xét sản phẩm

d)

Tất cả các nguồn trên

111.

Mô hình nào sau đây phù hợp nhất với hành vi của khách hàng trực tuyến?

a)

Hành vi mua sắm truyền thống

b)

Hành vi tiêu dùng bền vững

c)

Hành vi tìm kiếm thông tin

d)

Hành vi mua sắm theo xu hướng

112.

Khách hàng trực tuyến thường đánh giá sản phẩm dựa trên:

a)

Giá cả

b)

Đánh giá của người dùng khác

c)

Thương hiệu

d)

Tất cả các yếu tố trên

113.

Một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự trung thành của khách hàng trực tuyến là:

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Giá cả

d)

Tất cả các yếu tố trên

114.

Hành vi nào sau đây có thể làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng trựctuyến?

a)

Thời gian giao hàng nhanh

b)

Dịch vụ khách hàng tốt

c)

Giá cả thấp

d)

Tất cả sai

115.

Khách hàng trực tuyến có xu hướng so sánh giá cả từ:

a)

Các cửa hàng trực tuyến khác

b)

Các cửa hàng truyền thống

c)

Người thân và bạn bè

d)

Tất cả các phương án

116.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng trực tuyến?

a)

Thiết kế website

b)

Thông tin sản phẩm

c)

Đánh giá và nhận xét

d)

Tất cả các yếu tố trên

117.

Khách hàng thường cảm thấy không an tâm khi mua sắm trực tuyến vì:

a)

Không thể nhìn thấy sản phẩm trực tiếp

b)

Thời gian giao hàng không chắc chắn

c)

Lo ngại về bảo mật thông tin

d)

Tất cả các lý do trên

118.

Hành vi nào sau đây được coi là một phần của "quy trình mua hàng" của khách hàng trực tuyến?

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Đến tận nơi để xem hàng trực tiếp

c)

Trao đổi và thoả thuận giá

d)

Tất cả các ý trên

119.

Khách hàng trực tuyến thường sử dụng phương tiện nào để tìm kiếm thông tin sản phẩm?

a)

Internet

b)

Sách báo và tạp chí

c)

Tivi

d)

Hỏi người thân và bạn bè

120.

Mô hình nào dưới đây giúp tăng cường mối quan hệ giữa khách hàng và doanh nghiệp trực tuyến?

a)

Maketing qua email

b)

Maketing truyền hình

c)

Maketing qua mạng xã hội

d)

Maketing trên website của mình

121.

Khách hàng thường muốn được cung cấp thông tin gì trước khi quyết địnhmua hàng trực tuyến?

a)

Đánh giá sản phẩm

b)

Thông tin vận chuyển

c)

Chính sách đổi trả

d)

Tất cả các thông tin trên

122.

Hành vi nào dưới đây không thể tăng cường sự trung thành của khách hàng trực tuyến?

a)

Cung cấp chương trình khuyến mãi

b)

Gửi email cảm ơn

c)

Cung cấp dịch vụ khách hàng tốt

d)

Tất cả sai

123.

Một trong những lý do chính khiến khách hàng từ bỏ giỏ hàng trực tuyến là:

a)

Giao hàng miễn phí

b)

Giá cả cao

c)

Quy trình thanh toán phức tạp

d)

Không có đủ thông tin sản phẩm

124.

Khách hàng thường tìm kiếm những gì khi đọc đánh giá sản phẩm trực tuyến?

a)

Kinh nghiệm thực tế từ người dùng khác

b)

Thông tin về giá cả

c)

Hình ảnh sản phẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

125.

Yếu tố nào có thể làm tăng tỷ lệ chuyển đổi trên trang web thương mại điện tử?

a)

Cải thiện tốc độ tải trang

b)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng

c)

Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

126.

Khách hàng trực tuyến có xu hướng tìm kiếm thông tin qua:

a)

Các trang mạng xã hội

b)

Các công cụ tìm kiếm

c)

Các trang web so sánh giá

d)

Tất cả các nguồn trên

127.

Hành vi nào dưới đây có thể được coi là "nghiên cứu thị trường" từ phía khách hàng trực tuyến?

a)

Đọc đánh giá sản phẩm

b)

So sánh giá cả giữa các cửa hàng

c)

Tham gia vào các diễn đàn thảo luận

d)

Tất cả các hành vi trên

128.

Yếu tố nào là chìa khóa để phát triển mối quan hệ lâu dài với khách hàng trực tuyến?

a)

Giảm dịch vụ khách hàng để giảm giá sản phẩm

b)

Giảm giá liên tục và khuyến mãi ngắn hạn.

c)

Chất lượng sản phẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

129.

Khách hàng trực tuyến có xu hướng:

a)

Muốn có nhiều lựa chọn

b)

Không quan tâm chính sách đổi trả

c)

Không quan trọng về thông tin sản phẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

130.

Khách hàng có thể cảm thấy áp lực khi:

a)

Được tiếp cận quá nhiều thông tin khác nhau

b)

Được tư vấn rõ ràng về sản phẩm

c)

Tìm thấy nhiều nơi bán sản phẩm mà họ cần

d)

Tất cả các yếu tố trên

131.

Mục tiêu chính của việc phân tích hành vi khách hàng trực tuyến là gì?

a)

Để ra quyết định marketing

b)

Để cải thiện trải nghiệm người dùng

c)

Để tối ưu hóa quy trình tiếp thị

d)

Tất cả các mục tiêu trên

132.

Khách hàng trực tuyến thường đặt câu hỏi gì trước khi mua hàng?

a)

Có thanh toán trực tuyến hay không?

b)

Có dịch vụ giao hàng hay không?

c)

Có chính sách bảo hành không?

d)

Tất cả các câu hỏi trên

133.

Khách hàng thường tham gia vào quá trình nào khi đưa ra quyết định muahàng trực tuyến?

a)

Đóng gói sản phẩm

b)

Giao hàng

c)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

d)

Tất cả các hoạt động trên

134.

Khách hàng trực tuyến có xu hướng tìm kiếm thông tin từ:

a)

Các siêu thị và cửa hàng lớn

b)

Hội chợ triễn lãm chuyên về mặt hàng đó

c)

Các trang so sánh giá

d)

Tất cả các nguồn trên

135.

Để tăng cường lòng trung thành của khách hàng trực tuyến, doanh nghiệp cần:

a)

Bán hàng với giá thấp hơn các đối thủ cạnh tranh

b)

Đưa ra chương trình khuyến mãi thường xuyên

c)

Không gửi quảng cáo để tránh làm phiền khách hàng

d)

Tất cả các giải pháp trên

136.

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc mua sắm trực tuyến là:

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Thời gian giao hàng

c)

Bảo mật thông tin

d)

Giá cả

137.

Khách hàng thường không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào khi quyết định mua hàng?

a)

Đánh giá từ người khác

b)

Giá cả

c)

Chất lượng sản phẩm

d)

Số lượng sản phẩm cần mua

138.

Yếu tố nào không giúp khách hàng cảm thấy an tâm khi mua hàng trựctuyến?

a)

Chính sách đổi trả rõ ràng

b)

Đánh giá tích cực từ người dùng khác

c)

Giao hàng nhanh chóng

d)

Gía cả rẻ hơn rất nhiều so với mua tại của hàng truyền thống

139.

Khách hàng trực tuyến không thể tìm kiếm thông tin về sản phẩm qua:

a)

Các trang mạng xã hội

b)

Website của doanh nghiệp

c)

Các trang thương mại điện tử

d)

Tất cả sai

140.

Khách hàng thường sử dụng điện thoại di động để:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Thực hiện giao dịch mua hàng

c)

Theo dõi đơn hàng

d)

Tất cả các hoạt động trên

141.

Khách hàng thường sử dụng điện thoại di động để:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Thực hiện giao dịch mua hàng

c)

Theo dõi đơn hàng

d)

Tất cả các hoạt động trên

142.

Khách hàng thường tìm kiếm các sản phẩm giống nhau trên nhiều nền tảng trực tuyến để:

a)

So sánh giá cả

b)

Tìm kiếm đánh giá

c)

Tìm kiếm thông tin khuyến mãi

d)

Tất cả các yếu tố trên

143.

Một trong những cách giúp tăng cường sự trung thành của khách hàng trực tuyến là:

a)

Tạo ra chương trình ưu đãi cho khách hàng cũ

b)

Cung cấp dịch vụ miễn phí

c)

Thường xuyên gửi thông tin quảng cáo đến khách hàng với nhiều cách khác nhau

d)

Tất cả các cách trên

144.

Khách hàng thường muốn trải nghiệm gì khi mua hàng trực tuyến?

a)

Giá rẻ

b)

Thanh toán nhanh chóng

c)

Số lượng hàng hoá nhiều

d)

Tất cả các trải nghiệm trên

145.

Khách hàng trực tuyến thường không bị ảnh hưởng bởi:

a)

Giá cả

b)

Thông tin từ người nổi tiếng

c)

Cách đóng gói sản phẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

146.

Yếu tố nào có thể làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng trực tuyến?

a)

Thời gian giao hàng nhanh chóng

b)

Dịch vụ khách hàng kém

c)

Theo dõi được tiến độ giao hàng

d)

Tất cả các yếu tố trên

147.

Để thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng trực tuyến một cách hiệu quả, doanh nghiệp nên sử dụng:

a)

Khảo sát trực tuyến

b)

Theo dõi phản hồi trên mạng xã hội

c)

Phân tích dữ liệu tương tác trên website

d)

Tất cả các lựa chọn trên

148.

Khách hàng có thể cảm thấy hài lòng hơn khi:

a)

Sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu

b)

Nhận được dịch vụ khách hàng tốt

c)

Giao hàng đúng hẹn

d)

Tất cả các yếu tố trên

149.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng trực tuyến là:

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Giá cả

d)

Tất cả các yếu tố trên

150.

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

a)

Quản lý thông tin khách hàng

b)

Tự động hóa quy trình bán hàng

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

151.

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

a)

Quản lý thông tin khách hàng

b)

Tự động hóa quy trình bán hàng

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

152.

Khách hàng thường cảm thấy không hài lòng khi:

a)

Thời gian giao hàng lâu

b)

Sản phẩm không giống mô tả

c)

Dịch vụ khách hàng kém

d)

Tất cả các yếu tố trên

153.

Hành vi "so sánh giá" của khách hàng trực tuyến thường dẫn đến:

a)

Quyết định mua hàng ngay lập tức

b)

Gia tăng tỉ lệ từ bỏ giỏ hàng

c)

Tăng mức độ trung thành với thương hiệu

d)

Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

154.

Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dịch vụ khách hàng trực tuyến thường giúp cải thiện:

a)

Tăng thời gian chờ đợi của khách hàng

b)

Tốc độ và độ chính xác trong xử lý yêu cầu khách hàng

c)

Giảm chất lượng hỗ trợ khách hàng

d)

Tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp

155.

Để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trực tuyến, yếu tố nào dưới đây không phù hợp với chiến lược cá nhân hóa nội dung?

a)

Gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng của khách hàng

b)

Cung cấp thông tin khuyến mãi theo thời gian thực

c)

Hiển thị cùng một giao diện và nội dung cho tất cả khách hàng

d)

Phân tích sở thích và hành vi khách hàng để tùy chỉnh nội dung

156.

Chỉ số tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) trong thương mại điện tử được định nghĩa là:

a)

Tỉ lệ giữa số lượt click vào quảng cáo và số lượt mua hàng

b)

Tỉ lệ giữa số khách hàng đăng ký và số khách hàng mua hàng

c)

Tỉ lệ giữa số giao dịch thành công và tổng số lượt truy cập website

d)

Tỉ lệ giữa số sản phẩm được xem và số sản phẩm được mua

157.

Mô hình nào chủ yếu được sử dụng trong ngành du lịch và khách sạn?

a)

B2C

b)

C2C

c)

B2B

d)

C2B