Nếu bạn chỉ cung cấp một tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?
a)
Mở trang chính của tên miền đó.
b)
Hiển thị lỗi.
c)
Thực hiện tìm kiếm trên Internet.
d)
Chuyển hướng đến một trang mặc định.
10.
Đối với mỗi câu về việc sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên một trang web, hãy xác định xem nó có đúng hay không. Chọn tất cả những câu đúng.
a)
Nội dung của các tiêu đề được tạo bởi h1, h2, h3, h4, h5, h6 được hiển thị bằng chữ đậm trong các trình duyệt web.
b)
Nội dung của phần tử strong không thể chứa một phần tử h1.
c)
Nội dung của phần tử mark được hiển thị với nền màu xanh trong các trình duyệt web.
d)
Một đoạn văn được tạo bởi phần tử p được hiển thị trên một dòng mới trong các trình duyệt web.
11.
Which HTML tag is used to define a table header cell (column heading)?
a)
b)
c)
d)
12.
Which HTML tag is used to create a table?
a)
b)
c)
d)
13.
Which tag is used to create an ordered list in HTML?
a)
b)
c)
d)
14.
Which tag is used to create a definition list in HTML?
a)
b)
c)
d)
15.
Which tag is used to create list items within a list?
a)
b)
c)
d)
16.
Which tag defines an item in an ordered list?
a)
b)
c)
d)
17.
Which HTML tag is used to define a data cell in a table?
a)
b)
c)
d)
18.
Trong danh sách định nghĩa, mục đích của thẻ
là gì?
a)
Định nghĩa một thuật ngữ
b)
Định nghĩa một định nghĩa
c)
Tạo một danh sách không có thứ tự
d)
Tạo một danh sách có thứ tự
19.
Phần tử nào trong
được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?
a)
mô tả
b)
tiêu đề
c)
ghi chú
d)
chú thích
20.
Thuộc tính nào được sử dụng để đặt số bắt đầu của danh sách có thứ tự?
a)
type
b)
start
c)
order
d)
list
21.
Trong một bảng HTML, thẻ
được sử dụng để làm gì?
a)
Định nghĩa chân bảng
b)
Định nghĩa tiêu đề cột
c)
Định nghĩa các hàng dữ liệu
d)
Định nghĩa tiêu đề cột
22.
Đâu là cú pháp đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
Dữ liệu
b)
Dữ liệu
c)
Dữ liệu
d)
Dữ liệu
23.
When declaring a nested list inside an ordered list, which tag is used to create a child item?
a)
b)
c)
d)
24.
Khi tạo một bảng và bạn muốn thiết lập viền cho các ô, thuộc tính CSS nào là cần thiết?
a)
lề
b)
đệm
c)
viền
d)
màu sắc
25.
Xem xét các câu sau về việc sử dụng
và
để tạo danh sách trên một trang web. Chọn tất cả các câu đúng:
• Đặt type="A" làm cho danh sách có thứ tự đánh số các mục bằng chữ cái viết hoa.
• Số thứ tự trong danh sách có thứ tự luôn là một số nguyên.
• Theo mặc định, các mục trong danh sách không có thứ tự xuất hiện với một dấu sao (*) khi mở trong trình duyệt.
• Số bắt đầu của danh sách có thứ tự có thể được thay đổi.
a)
Đúng cho type="A" và chữ cái viết hoa
b)
Số thứ tự trong danh sách có thứ tự luôn là một số nguyên
c)
Các danh sách không có thứ tự hiển thị một dấu sao (*) theo mặc định
d)
Số bắt đầu của danh sách có thứ tự có thể được thay đổi
26.
Bạn đang học cách tạo danh sách trong HTML. Đánh giá các câu dưới đây và chọn tất cả những câu đúng:
• Thẻ
tạo một danh sách có thứ tự với các mục được đánh số tự động.
• Thẻ
tạo một danh sách không có thứ tự với các mục được đánh dấu bằng một hình tròn đặc theo mặc định.
• Thẻ
tạo một danh sách mô tả với các thuật ngữ và mô tả.
• Bạn có thể sử dụng thẻ
để tạo các mục trong một danh sách mô tả.
a)
tạo một danh sách có thứ tự
b)
tạo một danh sách không có thứ tự với các dấu chấm tròn
c)
tạo một danh sách mô tả
d)
được sử dụng cho các mục trong danh sách mô tả
27.
Bạn đang nghiên cứu cách tạo bảng trong HTML. Đánh giá các câu dưới đây và chọn tất cả những câu đúng:
• Thẻ
định nghĩa một bảng trong HTML.
• Thẻ
định nghĩa một hàng trong bảng.
• Các thẻ
và
có thể thay thế cho nhau để định nghĩa các ô.
• Để tạo tiêu đề cho bảng, hãy sử dụng phần tử
để mô tả mục đích của bảng.
a)
định nghĩa một bảng
b)
định nghĩa một hàng
c)
và
có thể thay thế cho nhau
d)
Sử dụng
cho tiêu đề bảng
28.
Which tag is used to insert an image into an HTML page?
a)
b)
c)
d)
29.
Thuộc tính nào chỉ định tên tệp của hình ảnh sẽ được chèn vào trang web?
a)
alt
b)
height
c)
width
d)
src
30.
Chức năng của thuộc tính alt là gì?
a)
Xác định chiều rộng của hình ảnh
b)
Xác định chiều cao của hình ảnh
c)
Cung cấp văn bản thay thế khi hình ảnh không thể hiển thị
d)
Xác định định dạng hình ảnh
31.
Which set lists common image formats used on the web?
a)
JPG, PNG, GIF
b)
BMP, TIFF, PSD
c)
RAW, SVG, AI
d)
PDF, DOCX, XLSX
32.
Which tag is used to embed audio on an HTML web page?
a)
b)
c)
d)
33.
Thuộc tính controls có chức năng gì?
a)
Tự động phát âm thanh khi trang web được tải.
b)
Hiển thị các nút điều khiển âm thanh như phát, dừng, tăng giảm âm lượng.
c)
Xác định dạng của tệp âm thanh.
d)
Điều chỉnh tốc độ phát lại âm thanh.
34.
Thẻ nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?
a)
b)
c)
d)
35.
Thuộc tính nào xác định địa chỉ URL của trang web cần nhúng trong iframe?
a)
href
b)
src
c)
link
d)
url
36.
Đơn vị mặc định của thuộc tính width và height trong iframe là gì?
a)
px (pixel)
b)
em
c)
% (phần trăm)
d)
cm (centimeter)
37.
Thuộc tính nào được dùng để hiển thị thông báo khi ảnh không hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
link
b)
title
c)
src
d)
alt
38.
Thuộc tính nào được dùng để hiển thị bảng điều khiển trên màn hình trình duyệt web khi chèn âm thanh bằng phần tử
a)
muted
b)
controls
c)
src
d)
loop
39.
Việc gán giá trị cho thuộc tính src của phần tử
a)
Xác định tiêu đề của trang web được nhúng.
b)
Xác định tên của iframe.
c)
Xác định trang web được nhúng.
d)
Xác định tài nguyên web được nhúng.
40.
Nếu không khai báo thuộc tính controls, âm thanh sẽ phát như thế nào?
a)
Tự động phát khi trang web được tải.
b)
Không phát.
c)
Phát theo một vòng lặp liên tục.
d)
Phát ngẫu nhiên.
41.
Các thuộc tính nào xác định kích thước của iframe?
a)
width và height
b)
size và dimension
c)
length và breadth
d)
span và extent
42.
Cho các phát biểu về sử dụng thuộc tính khi chèn dữ liệu đa phương tiện vào trang web:
- a) Giá trị của thuộc tính alt trong khai báo phần tử img sẽ hiển thị trên màn hình trình duyệt web trong trường hợp gặp lỗi khi hiển thị ảnh.
- b) Khi khai báo phần tử audio để chèn tệp âm thanh vào trang web, cần khai báo thuộc tính break để cho phép người dùng có thể tắt âm khi đang phát âm thanh trên trình duyệt web.
- c) Định dạng tệp "OGG" là một trong các định dạng tệp video có thể chèn vào trang web.
- d) Thuộc tính src cần phải khai báo khi sử dụng phần tử img để xác định tệp ảnh được chèn vào trang web.
Những phát biểu nào là đúng?
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
43.
Xem đoạn mã HTML và các phát biểu sau, cho biết những phát biểu nào đúng:
Phát biểu:
- a) Thẻ được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web.
- b) Thuộc tính controls trong thẻ
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
44.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
action
b)
method
c)
submit
d)
target
45.
Which tag is used to create a text input field in a form?
a)
b)
c)
d)
46.
Which tag is used to create a form in HTML?
a)
b)
c)
d)
47.
Thuộc tính nào của thẻ xác định loại trường nhập liệu (văn bản, mật khẩu, email, v.v.)?
a)
sắp xếp
b)
loại
c)
phân loại
d)
kiểu
48.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
action
b)
method
c)
submit
d)
target
49.
To create an input control that allows the user to enter multiple lines of text, which tag should be used?
a)
b)
c)
d)
50.
Thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để đặt giá trị mặc định cho trường nhập liệu?
a)
value
b)
default
c)
initial
d)
start
51.
Biểu thức nào được sử dụng để tạo một nhãn mô tả cho một điều khiển đầu vào?
a)
Tên đầy đủ
b)
c)
Tên đầy đủ
d)
Tên đầy đủ
52.
Which tag is used to create a button in a form?
a)
b)
c)
d)
53.
Để nhóm một tập hợp các nút radio sao cho chúng loại trừ lẫn nhau, thuộc tính chung nào mà các tùy chọn phải chia sẻ?
a)
id
b)
value
c)
name
d)
class
54.
Đối với một phần tử có kiểu radio hoặc checkbox, thuộc tính value đại diện cho điều gì?
a)
Nhãn hiển thị cho tùy chọn
b)
Dữ liệu được gửi đến máy chủ khi tùy chọn được chọn
c)
ID của tùy chọn
d)
Kích thước của tùy chọn
55.
Which declaration creates a text input control in a form?
a)
b)
c)
d)
56.
Which of the following input-control declarations is syntactically correct?
a)
b)
c)
d)
57.
Which declaration is used to create a submit button?
a)
b)
c)
d)
58.
Xem xét HTML sau:
Câu nào sau đây cho thấy bố cục kết quả khi mã này được hiển thị trong trình duyệt?
a)
Tên người dùng: [________]
Mật khẩu: [________]
[Đăng nhập]
b)
[Đăng nhập]
Tên người dùng: [________]
Mật khẩu: [________]
c)
Tên người dùng: [________]
Mật khẩu: [________] [Đăng nhập]
d)
[Đăng nhập] [Tên người dùng] [Mật khẩu]
59.
Đối với các biểu mẫu web, những phát biểu nào là đúng? Chọn tất cả những gì áp dụng.
a)
Một biểu mẫu trên trang web được sử dụng để thu thập thông tin từ người dùng.
b)
Khi phương thức được đặt là "POST", dữ liệu gửi đến máy chủ bị giới hạn về kích thước.
c)
Khi phương thức được đặt là "GET", dữ liệu gửi đến máy chủ không bị giới hạn về kích thước.
d)
Một phần tử đầu vào với type="checkbox" được sử dụng để cung cấp nhiều lựa chọn và cho phép chọn nhiều tùy chọn.
60.
Xem xét mã HTML sau:
Những nhận xét nào của sinh viên về mã này là đúng? Chọn tất cả những gì áp dụng.
a)
Thẻ
b)
Bạn có thể nhập văn bản vào một có giá trị thuộc tính type là checkbox.
c)
Các input có type="radio" chia sẻ cùng một tên cho phép chỉ một giá trị được chọn trong trình duyệt.
d)
Để thuộc tính action của
61.
CSS là viết tắt của cái gì?
a)
Bảng kiểu xếp chồng
b)
Bảng kiểu máy tính
c)
Bảng kiểu sáng tạo
d)
Bảng kiểu đầy màu sắc
62.
Phần tử nào được sử dụng để khai báo CSS nội bộ?
a)
link
b)
body
c)
style
d)
meta
63.
Mục đích chính của CSS là gì?
a)
Để tạo hiệu ứng động trên một trang web
b)
Để định dạng và trình bày các phần tử HTML
c)
Để xây dựng các trang web hoàn chỉnh
d)
Để bảo mật các ứng dụng web
64.
CSS code nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử HTML?
a)
style="background-color:red"
b)
color: red
c)
bgcolor: red
d)
fill-color: red
65.
Để tạo khoảng cách giữa các đoạn văn bản, thuộc tính CSS nào nên được sử dụng?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
space
66.
Thuộc tính CSS nào thiết lập chiều rộng của một phần tử?
a)
chiều cao
b)
kích thước
c)
độ dài
d)
chiều rộng
67.
Để hiển thị một phần tử ở dạng nghiêng, thuộc tính CSS nào nên được sử dụng?
a)
font-style: italic
b)
font-weight: bold
c)
text-decoration: underline
d)
text-align: center
68.
Cho đoạn mã CSS h1, h2 { color: blue; }, đoạn mã này làm gì?
a)
Thay đổi màu nền của h1 và h2 thành màu xanh
b)
Thay đổi màu chữ của h1 và h2 thành màu xanh
c)
Thay đổi kích thước phông chữ của h1 và h2
d)
Làm cho h1 và h2 đậm
69.
Để thiết lập màu nền cho toàn bộ trang web, bộ chọn nào nên được sử dụng?
a)
body
b)
html
c)
page
d)
document
70.
Thuộc tính background-color áp dụng cho loại phần tử nào?
a)
Chỉ phần tử body
b)
Chỉ phần tử khối
c)
Các phần tử chứa văn bản
d)
Chỉ các phần tử có hình nền
71.
Which HTML tag correctly applies the CSS rules declared in the file main.css?
a)
b)
c)
d)
72.
Trong số các khai báo CSS sau, khai báo nào là cú pháp đúng?
a)
h1 font-size:bold;
b)
h1{font-weight:bold;}
c)
h1 font-weight:bold
d)
h1{font:weight bold}
73.
Which of the following CSS rules is written correctly?
a)
p{color:red font-size:15px;}
b)
p{color:red; fontsize:15px;}
c)
p{color:red; font-size:15px;}
d)
p{color:red; font size:15px;}
74.
Để tạo hiệu ứng mượt mà khi kích thước của một phần tử thay đổi, tính năng CSS nào nên được sử dụng?
a)
chuyển tiếp
b)
hoạt hình
c)
biến đổi
d)
hiệu ứng
75.
Về CSS, những phát biểu nào là đúng? Chọn tất cả những phát biểu áp dụng.
a)
Các quy tắc định dạng có thể được lưu trong các tệp có phần mở rộng .css.
b)
Để áp dụng CSS bên ngoài, tài liệu HTML phải tham chiếu đến tệp CSS.
c)
Mỗi quy tắc CSS bao gồm một bộ chọn và các thuộc tính CSS.
d)
Các quy tắc CSS nội bộ phải được khai báo trong phần đầu của tài liệu.
76.
Xem xét CSS sau đây và đánh giá các câu phát biểu.
CSS đã sử dụng:
/* Đặt màu văn bản */
p { color: blue; }
/* Đặt phông cho tiêu đề */
h1 { font-family: Arial, sans-serif; }
/* Đặt màu nền cho một phần tử */
div { background-color: #f0f0f0; }
/* Đặt viền cho một hộp */
.box { border: 2px solid black; }
/* Đặt kích thước hình ảnh */
img { width: 100px; height: 100px; }
Những câu phát biểu nào là đúng? Chọn tất cả những câu áp dụng.
a)
Thuộc tính color đặt màu cho văn bản.
b)
Thuộc tính font-family đặt phông cho tiêu đề.
c)
Thuộc tính background-color có thể được sử dụng để đặt màu nền cho phần tử trong ngữ cảnh này.
d)
Thuộc tính border có thể tạo ra một đường viền xung quanh một phần tử, xác định chiều rộng, kiểu và màu sắc.