wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Worksheet Questions on HTML Formatting, Links, Lists, and Tables

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cú pháp Nội dung được sử dụng để

a)

Tô màu nội dung thành màu đỏ.

b)

In nghiêng nội dung.

c)

Tô màu nội dung thành màu vàng.

d)

In đậm nội dung.

2.

Thẻ
được sử dụng để

a)

Tạo một dòng mới

b)

Tạo một đoạn văn mới

c)

Tạo một liên kết

d)

Tạo một hình ảnh

8.

Ngữ pháp nào tạo ra một liên kết mở trong một cửa sổ mới?

9.

Nếu bạn chỉ cung cấp một tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Mở trang chính của tên miền đó.

b)

Hiển thị lỗi.

c)

Thực hiện tìm kiếm trên Internet.

d)

Chuyển hướng đến một trang mặc định.

10.

Đối với mỗi câu về việc sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên một trang web, hãy xác định xem nó có đúng hay không. Chọn tất cả những câu đúng.

a)

Nội dung của các tiêu đề được tạo bởi h1, h2, h3, h4, h5, h6 được hiển thị bằng chữ đậm trong các trình duyệt web.

b)

Nội dung của phần tử strong không thể chứa một phần tử h1.

c)

Nội dung của phần tử mark được hiển thị với nền màu xanh trong các trình duyệt web.

d)

Một đoạn văn được tạo bởi phần tử p được hiển thị trên một dòng mới trong các trình duyệt web.

11.

Which HTML tag is used to define a table header cell (column heading)?

a)

b)

c)

d)

12.

Which HTML tag is used to create a table?

a)

b)

c)

d)

13.

Which tag is used to create an ordered list in HTML?

a)

b)

c)

d)

14.

Which tag is used to create a definition list in HTML?

a)

b)

c)

  • d)

    15.

    Which tag is used to create list items within a list?

    a)

    b)

    c)

  • d)

    16.

    Which tag defines an item in an ordered list?

    a)

  • b)

    c)

    d)

    17.

    Which HTML tag is used to define a data cell in a table?

    a)

    d)

    18.

    Trong danh sách định nghĩa, mục đích của thẻ

    là gì?

    a)

    Định nghĩa một thuật ngữ

    b)

    Định nghĩa một định nghĩa

    c)

    Tạo một danh sách không có thứ tự

    d)

    Tạo một danh sách có thứ tự

    19.

    Phần tử nào trong

    b)

    c)

    được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

    a)

    mô tả

    b)

    tiêu đề

    c)

    ghi chú

    d)

    chú thích

    20.

    Thuộc tính nào được sử dụng để đặt số bắt đầu của danh sách có thứ tự?

    a)

    type

    b)

    start

    c)

    order

    d)

    list

    21.

    Trong một bảng HTML, thẻ

    được sử dụng để làm gì?

    a)

    Định nghĩa chân bảng

    b)

    Định nghĩa tiêu đề cột

    c)

    Định nghĩa các hàng dữ liệu

    d)

    Định nghĩa tiêu đề cột

    22.

    Đâu là cú pháp đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

    a)

    b)

    Dữ liệu

    c)

    Dữ liệu
    Dữ liệu

    d)

    Dữ liệu

    23.

    When declaring a nested list inside an ordered list, which tag is used to create a child item?

    a)

    b)

    c)

    d)

  • 24.

    Khi tạo một bảng và bạn muốn thiết lập viền cho các ô, thuộc tính CSS nào là cần thiết?

    a)

    lề

    b)

    đệm

    c)

    viền

    d)

    màu sắc

    25.

    Xem xét các câu sau về việc sử dụng

        để tạo danh sách trên một trang web. Chọn tất cả các câu đúng: • Đặt type="A" làm cho danh sách có thứ tự đánh số các mục bằng chữ cái viết hoa. • Số thứ tự trong danh sách có thứ tự luôn là một số nguyên. • Theo mặc định, các mục trong danh sách không có thứ tự xuất hiện với một dấu sao (*) khi mở trong trình duyệt. • Số bắt đầu của danh sách có thứ tự có thể được thay đổi.

    a)

    Đúng cho type="A" và chữ cái viết hoa

    b)

    Số thứ tự trong danh sách có thứ tự luôn là một số nguyên

    c)

    Các danh sách không có thứ tự hiển thị một dấu sao (*) theo mặc định

    d)

    Số bắt đầu của danh sách có thứ tự có thể được thay đổi

    26.

    Bạn đang học cách tạo danh sách trong HTML. Đánh giá các câu dưới đây và chọn tất cả những câu đúng: • Thẻ

      tạo một danh sách có thứ tự với các mục được đánh số tự động. • Thẻ
        tạo một danh sách không có thứ tự với các mục được đánh dấu bằng một hình tròn đặc theo mặc định. • Thẻ
        tạo một danh sách mô tả với các thuật ngữ và mô tả. • Bạn có thể sử dụng thẻ
      • để tạo các mục trong một danh sách mô tả.

    a)

      tạo một danh sách có thứ tự

    b)

      tạo một danh sách không có thứ tự với các dấu chấm tròn

    c)

    tạo một danh sách mô tả

    d)

  • được sử dụng cho các mục trong danh sách mô tả

  • 27.

    Bạn đang nghiên cứu cách tạo bảng trong HTML. Đánh giá các câu dưới đây và chọn tất cả những câu đúng: • Thẻ

    định nghĩa một bảng trong HTML. • Thẻ định nghĩa một hàng trong bảng. • Các thẻ
    có thể thay thế cho nhau để định nghĩa các ô. • Để tạo tiêu đề cho bảng, hãy sử dụng phần tử
    để mô tả mục đích của bảng.

    a)

    định nghĩa một bảng

    b)

    định nghĩa một hàng

    c)

    có thể thay thế cho nhau

    d)

    Sử dụng

    cho tiêu đề bảng

    28.

    Which tag is used to insert an image into an HTML page?

    a)

    b)

    c)

    d)

    29.

    Thuộc tính nào chỉ định tên tệp của hình ảnh sẽ được chèn vào trang web?

    a)

    alt

    b)

    height

    c)

    width

    d)

    src

    30.

    Chức năng của thuộc tính alt là gì?

    a)

    Xác định chiều rộng của hình ảnh

    b)

    Xác định chiều cao của hình ảnh

    c)

    Cung cấp văn bản thay thế khi hình ảnh không thể hiển thị

    d)

    Xác định định dạng hình ảnh

    31.

    Which set lists common image formats used on the web?

    a)

    JPG, PNG, GIF

    b)

    BMP, TIFF, PSD

    c)

    RAW, SVG, AI

    d)

    PDF, DOCX, XLSX

    32.

    Which tag is used to embed audio on an HTML web page?

    a)

    b)

    c)

    d)

    33.

    Thuộc tính controls có chức năng gì?

    a)

    Tự động phát âm thanh khi trang web được tải.

    b)

    Hiển thị các nút điều khiển âm thanh như phát, dừng, tăng giảm âm lượng.

    c)

    Xác định dạng của tệp âm thanh.

    d)

    Điều chỉnh tốc độ phát lại âm thanh.

    34.

    Thẻ nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?

    a)