wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sai trong các phát biểu về chất xúc tác hóa học?

a)

Xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng hóa học

b)

Chất xúc tác tham gia rồi trở lại về lượng và chất

c)

Chất hoạt hóa và chất ức chế làm thay đổi hoạt tính

d)

Bản chất hóa học của enzym là các carbohydrate do cơ thể sống tổng hợp nên

2.

Enzym không được đặt tên theo cách nào sau đây?

a)

Tên cơ chất + ase

b)

Tên phản ứng enzym + ase.

c)

Tên phản ứng enzyme ++ ose

d)

Tên cơ chất ++ ase

3.

Enzym nào thuộc loại oxy hóa khử?

a)

Lipase

b)

Lactat dehydrogenase

c)

Proteinase

d)

Alanin aminotransferase

4.

Theo Hội hóa sinh quốc tế (UIB), dựa trên các loại phản ứng và cơ chế phản ứng enzym được chia thành bao nhiêu loại?

a)

Tám loại

b)

Sáu loại

c)

Bốn loại

d)

Năm loại

5.

Mỗi enzym có bao nhiêu trung tâm hoạt động?

a)

Một trung tâm hoạt động duy nhất

b)

Hai hoặc nhiều trung tâm hoạt động

c)

Nhiều trung tâm hoạt động

d)

Một, hai hoặc nhiều trung tâm hoạt động

6.

Thứ tự các loại enzym theo phân loại quốc tế là:

a)

Transferase, Lyase, Isomerase, Ligase, Hydrolase, Oxydoreductase

b)

Oxydoreductase, Transferase, Hydrolase, Lyase, Isomerase, Ligase

c)

Isomerase, Transferase, Lyase, Ligase, Oxydoreductase, Hydrolase

d)

Oxydoreductase, Hydrolase, Lyase, Isomerase, Transferase, Ligase

7.

Loại enzym hydrolase có tác dụng xúc tác phản ứng:

a)

Chuyển nhóm chất hoá học

b)

Cắt đứt liên kết của chất hóa học có sự tham gia của phân tử nước

c)

Gắn 2 phân tử cơ chất

d)

Cắt đứt liên kết của chất hóa học không có sự tham gia của phân tử nước

8.

Coenzym nicotinamid (NAD+) hoặc coenzym flavin adenin dinucleotid (FAD) khi tham gia phản ứng có chức năng là:

a)

Trao đổi oxy và điện tử giữa chất cho và nhận

b)

Trao đổi hydro và điện tử giữa chất cho và nhận

c)

Vận chuyển các nhóm CO2

d)

Vận chuyển các nhóm chất hoá học

9.

Phần lớn các enzym được tổng hợp dưới dạng có hoạt tính, nhưng có một số được tổng hợp qua dạng trung gian không có hoạt tính xúc tác gọi là:

a)

Tiền enzym (proenzym)

b)

Đồng enzym (coenzym)

c)

Tiền chất cơ chất

d)

Tiền chất apoenzym

10.

Trong nhóm enzym lớp 1 Oxydoreductase, vai trò chung là:

a)

Xúc tác phản ứng oxi hóa khử chuyển điện tử

b)

Xúc tác phản ứng gắn nhóm acyl vào cơ chất

c)

Xúc tác phản ứng thủy phân tạo phân tử nhỏ

d)

Xúc tác phản ứng đồng phân hóa cấu trúc

11.

Lyase khác với Hydrolase ở điểm nào sau đây?

a)

Lyase là đồng phân của isomerase

b)

Lyase chỉ chuyển nhóm phosphat

c)

Lyase luôn cần ATP để hoạt hóa

d)

Lyase tạo đứt liên kết không cần nước

12.

Isomerase thường xúc tác loại phản ứng nào?

a)

Chuyển nhóm methyl giữa cơ chất

b)

Cắt nhóm chức bằng thủy phân nước

c)

Gắn hai phân tử tạo liên kết mới

d)

Biến đổi cấu trúc thành đồng phân

13.

Transferase có đặc điểm chức năng là:

a)

Chuyển nhóm chức giữa các phân tử

b)

Tạo liên kết đôi bằng khử nước

c)

Phân giải liên kết peptid bằng nước

d)

Trao đổi điện tử giữa donor và acceptor

14.

Ligase thường xúc tác:

a)

Phân cắt liên kết ester bằng thủy phân

b)

Tạo liên kết mới nhờ năng lượng ATP

c)

Trao đổi proton giữa dung dịch đệm

d)

Chuyển nhóm acetyl giữa cơ chất

15.

Khi một proenzym được hoạt hóa thành enzym, thay đổi chủ yếu xảy ra là:

a)

Gắn thêm nhóm đường vào vùng ngoại bào

b)

Cắt bỏ đoạn peptide làm lộ trung tâm hoạt động

c)

Thêm cofactor làm thay đổi pH dung dịch

d)

Thay thế toàn bộ chuỗi polypeptid

16.

Catalase thuộc nhóm enzym nào?

a)

Vận chuyển nhóm

b)

Tổng hợp

c)

Phân cắt

d)

Oxy hoá khử

17.

Phản ứng AH2 + B → A + BH2 do enzym xúc tác thuộc loại nào?

a)

Vận chuyển nhóm

b)

Đồng phân hoá

c)

Oxy hoá khử

d)

Tổng hợp

18.

Trong viêm tuỵ cấp, chỉ số xét nghiệm nào tăng rõ nhất?

a)

Hoạt độ lipase máu tăng

b)

Nồng độ lipase máu tăng

c)

Nồng độ amylase máu tăng

d)

Hoạt độ amylase nước bọt tăng

19.

Tác dụng chính của vitamin A đối với thị giác là gì?

a)

Chống bệnh pellagra

b)

Tham gia cấu tạo rodopsin

c)

Phòng thiếu máu ác tính

d)

Cải thiện chuyển hoá glucid lipid

20.

Vitamin D có tác dụng nào sau đây?

a)

Điều hoà sinh sản

b)

Chống khô mắt quáng gà

c)

Chống chảy máu ngoài da lợi

d)

Tham gia chuyển hoá canxi

21.

Vitamin E có tác dụng nổi bật nào?

a)

Chống khô mắt quáng gà

b)

Chống chảy máu ngoài da lợi

c)

Bảo vệ màng tế bào khỏi oxy hoá

d)

Tăng tổng hợp rodopsin

22.

Chọn mô tả đúng về enzym oxy hoá khử.

a)

Xúc tác chuyển nhóm chức giữa chất nền

b)

Xúc tác trùng hợp tạo đại phân tử

c)

Xúc tác phản ứng tách nhóm carboxyl

d)

Xúc tác chuyển electron giữa chất tham gia

23.

Vì sao lipase máu tăng hữu ích trong chẩn đoán viêm tuỵ cấp?

a)

Vì lipase chỉ tăng trong bệnh gan cấp

b)

Vì lipase tăng khi nhiễm khuẩn huyết

c)

Vì lipase tăng sớm rồi giảm rất nhanh

d)

Vì lipase đặc hiệu cao cho tuỵ hơn amylase

24.

Một bệnh nhân thiếu vitamin A có thể gặp vấn đề gì về mắt?

a)

Tăng stress oxy hoá lên hồng cầu

b)

Giảm hấp thu canxi gây còi xương

c)

Tăng kết tập tiểu cầu gây xuất huyết

d)

Giảm tạo rodopsin gây quáng gà

25.

Vai trò của vitamin D trong chuyển hoá khoáng là gì?

a)

Giảm tổng hợp rodopsin võng mạc

b)

Tăng hoạt tính lipase tuỵ ngoại tiết

c)

Giảm hình thành các gốc tự do

d)

Tăng hấp thu canxi ở ruột

26.

Tác dụng của vitamin K là gì?

a)

Chống bệnh khô mắt, quáng gà

b)

Tham gia vào sự tổng hợp prothrombin

c)

Tham gia chuyển hoá canxi

d)

Điều hoà sinh sản, chống oxy hoá mạnh

27.

Tập hợp nào gồm các vitamin tan trong nước?

a)

B1, B2, E, C

b)

B1, B6, B5, cholecalciferol

c)

B2, C, Thiamin, D

d)

Không câu nào đúng

28.

Tập hợp nào gồm các vitamin tan trong dầu (mỡ)?

a)

D, E, K, B1

b)

D, K, A, E

c)

A, E, K, acid folic

d)

A, D, C, nicotinamid

29.

Chọn phát biểu đúng về vitamin A:

a)

Vitamin B2 chính là acid folic

b)

Vitamin A có tác dụng làm tăng canxi máu

c)

Vitamin E quan trọng trong quá trình đông máu

d)

Vitamin D là chất chống oxy hóa tự nhiên

30.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Vitamin E tác động lên hệ sinh dục và điều hoà quá trình sinh sản

b)

Vitamin B2 chính là acid folic

c)

Vitamin B3 còn gọi là yếu tố chống bệnh Pellagra

d)

Vitamin B1 còn gọi là yếu tố chống bệnh tê phù

31.

Đối tượng nào cần thận trọng khi dùng vitamin A?

a)

Người xơ gan ứ mật mạn tính

b)

Phụ nữ có thai

c)

Người bị loét trượt, trứng cá, vảy nến

d)

Người bị khô mắt, quáng gà

32.

Nhận định đúng về nhóm vitamin tan trong dầu, ngoại trừ:

a)

Dễ hoà tan trong nước

b)

Dễ gây ngộ độc khi dùng quá liều

c)

Tích lũy nhiều trong gan

d)

Bền vững với nhiệt độ

33.

Vai trò chính của vitamin E là gì?

a)

Chống oxy hoá tự nhiên mạnh

b)

Tăng tổng hợp prothrombin

c)

Tăng hấp thu canxi ruột

d)

Là acid folic tiền chất

34.

Vitamin D có vai trò nào sau đây?

a)

Tăng đông máu nhanh

b)

Chống bệnh Pellagra

c)

Điều hoà chuyển hoá canxi

d)

Chống bệnh tê phù

35.

Nicotinamid là tên khác của vitamin nào?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B3

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B2

36.

Trong bảng, nhận định nào về TSH là đúng?

a)

TSH chỉ tham gia một giai đoạn tổng hợp

b)

TSH tham gia nhiều giai đoạn tổng hợp

c)

TSH chỉ điều hòa bài tiết, không tổng hợp

d)

TSH không liên quan tổng hợp hormon

37.

Tác dụng rõ nhất của insulin lên glucose máu là gì?

a)

Không đổi glucose máu

b)

Làm giảm glucose máu bền

c)

Gây dao động glucose máu

d)

Làm tăng glucose máu nhanh

38.

PTH từ tuyến cận giáp có tác dụng chính lên calci máu như thế nào?

a)

Làm hạ calci máu

b)

Làm tăng calci máu

c)

Không đổi calci máu

d)

Giảm dự trữ xương không đổi máu

39.

Glucagon tác động lên gan chủ yếu theo cơ chế nào?

a)

Tăng thu nhập glucose vào gan

b)

Tăng phân hủy glycogen ở gan

c)

Tăng tổng hợp glycogen ở gan

d)

Giảm phân hủy lipid ở gan

40.

Catecholamin là hormon của tuyến nào?

a)

Tuyến vỏ thượng thận

b)

Tuyến tủy thượng thận

c)

Tuyến yên trước

d)

Tuyến tụy nội tiết

41.

TSH là glucoprotein gồm các chuỗi nào?

a)

Hai chuỗi α và β

b)

Một chuỗi α đơn

c)

Một chuỗi β đơn

d)

Ba chuỗi α, β và G

42.

Insulin được tiết ra từ loại tế bào nào của đảo tụy?

a)

Tế bào α của đảo tụy

b)

Tế bào β của đảo tụy

c)

Tế bào δ của đảo tụy

d)

Tế bào PP của đảo tụy

43.

Nếu insulin làm giảm glucose máu, cơ chế trực tiếp hợp lý nhất là

a)

Tăng ly giải glycogen ở gan

b)

Giảm vận chuyển glucose qua ruột

c)

Tăng thu nhận glucose vào mô

d)

Tăng tân tạo glucose ở gan

44.

Khi PTH tăng kéo dài, hệ xương sẽ có đáp ứng nào sau đây?

a)

Tăng tạo xương toàn bộ

b)

Tăng hủy xương tăng calci máu

c)

Không ảnh hưởng đến xương

d)

Giảm hấp thu calci ở ruột

45.

Trong tình huống hạ đường huyết cấp, hormon nào được huy động nhanh nhất?

a)

TSH tăng kích thích tuyến giáp

b)

Glucagon tăng huy động glycogen

c)

Insulin tăng vận chuyển glucose

d)

PTH tăng hấp thu calci

46.

Các chất tiền thân của hormon tuyến giáp là

a)

Mono­iodotyrosin (MIT)

b)

Diiodotyrosin (DIT)

c)

Tất cả đều sai

d)

MIT và DIT

47.

Hormon vỏ thượng thận được chia làm

a)

Bốn nhóm

b)

Hai nhóm

c)

Ba nhóm

d)

Một nhóm

48.

Một người phụ nữ 56 tuổi, hút thuốc lá 60 bao/năm, vừa phát hiện khối u lớn ở phổi. Xét nghiệm cho thấy Na 127 mmol/L (135–145), áp lực thẩm thấu niệu giảm. Khả năng bệnh lý nội tiết nào phù hợp nhất?

a)

Bệnh Cushing

b)

Prolactinoma

c)

SIADH

d)

Hội chứng Cushing

49.

Một phụ nữ 50 tuổi đến khám vì nóng ẩm, mắt bị lồi. Xét nghiệm máu cho thấy TSH giảm. Diễn biến nào có thể xảy ra tiếp theo?

a)

Giảm huyết áp

b)

Giảm thân nhiệt nền

c)

Tăng chuyển hóa cơ bản

d)

Giảm nhịp tim nghỉ

50.

MIT và DIT kết hợp tạo thành hormon nào của tuyến giáp?

a)

TSH

b)

Calcitonin

c)

T3 và T4

d)

TRH

51.

Trong SIADH, tình trạng hạ natri máu thường xảy ra do cơ chế nào?

a)

Mất natri qua thận tăng

b)

Pha loãng natri do giữ nước

c)

Tăng aldosteron quá mức

d)

Ăn thiếu muối kéo dài

52.

Vỏ thượng thận có ba lớp chính tạo ra những nhóm hormon nào?

a)

Catecholamin, insulin, glucagon

b)

Glucocorticoid, mineralocorticoid, androgen

c)

TSH, ACTH, GH

d)

Thyroxin, calcitonin, parathormon

53.

Trong cường giáp, biểu hiện tim mạch thường gặp là

a)

Suy tim do giảm co bóp

b)

Tăng nhịp tim và hồi hộp

c)

Nhịp tim chậm kéo dài

d)

Huyết áp tụt liên tục

54.

Prolactinoma là u tuyến yên tiết quá mức hormon nào?

a)

TSH

b)

GH

c)

ACTH

d)

Prolactin

55.

Chọn phát biểu đúng về tiền chất MIT và DIT

a)

Hình thành từ tyrosin gắn iod

b)

Được tạo trong tế bào C tuyến giáp

c)

Không tham gia tạo hormon giáp

d)

Là peptide có 51 acid amin

56.

Một phụ nữ 56 tuổi mệt mỏi, gầy sút, đau xương sườn và cột sống, X‑quang cho thấy tiêu xương; xét nghiệm PTH và canxi máu tăng. Vai trò nào mô tả đúng nhất của PTH?

a)

Thúc đẩy sự bài tiết canxi từ thận

b)

Thúc đẩy tái hấp thu phosphat từ thận

c)

Kích thích giải phóng canxi, phosphat từ xương

d)

Thúc đẩy sự hấp thụ canxi từ ruột

e)

Làm giảm canxi huyết thanh

57.

Một phụ nữ 23 tuổi tăng cân, đặc biệt ở quanh thắt lưng, mặt tròn trịa; nghi Cushing. Đặc điểm nào dưới đây đúng trong bệnh Cushing?

a)

Tăng tổng hợp các globulin miễn dịch

b)

Tăng tổng hợp protein toàn thân

c)

Tăng tạo gluconeogenesis ở gan

d)

Giảm dự trữ glycogen ở gan

e)

Ức chế phân giải lipid mô mỡ

58.

ACTH có tác dụng kích thích hoạt động của tuyến nào?

a)

Tuyến tụy nội tiết

b)

Tuyến giáp trạng

c)

Vỏ thượng thận

d)

Tủy thượng thận

e)

Tuyến yên sau

59.

Ở bệnh nhân Cushing, thay đổi chuyển hóa nào thường gặp nhất?

a)

Giảm đường huyết lúc đói

b)

Tăng tổng hợp glycogen cơ

c)

Tăng tân tạo đường kéo dài

d)

Tăng nhạy insulin ngoại biên

e)

Giảm phân giải protein cơ

60.

PTH ảnh hưởng lên thận như thế nào?

a)

Tăng bài tiết canxi ra nước tiểu

b)

Tăng tái hấp thu natri ở ống góp

c)

Tăng thải phosphat qua nước tiểu

d)

Giảm hoạt hóa vitamin D tại thận

e)

Giảm tái hấp thu canxi ở ống thận

61.

Triệu chứng nào phù hợp với tăng cortisol mạn tính?

a)

Giảm chuyển hóa nền

b)

Tăng huyết áp dai dẳng

c)

Giảm cân toàn thân

d)

Nhịp tim chậm dai dẳng

e)

Hạ natri máu nặng

62.

Cơ chế PTH làm tăng canxi huyết thanh chủ yếu là gì?

a)

Hoạt hóa vitamin D tăng hấp thu ruột

b)

Ức chế tạo cốt bào trực tiếp

c)

Giảm hoạt động osteoclast xương

d)

Tăng tổng hợp albumin mang canxi

e)

Tăng tiết calcitonin đối kháng

63.

Dấu hiệu hình thể nào gợi ý béo trung tâm do Cushing?

a)

Vai gầy và hẹp bờ vai

b)

Mặt tròn trịa kiểu mặt trăng

c)

Gầy sút nhanh toàn thân

d)

Ngực lép và hố thượng đòn lõm

e)

Tăng mỡ ngoại vi chi dưới

64.

Trong tăng cường hoạt động ACTH kéo dài, thay đổi nào đúng?

a)

Giảm tổng hợp cortisol nền

b)

Phì đại lớp bó vỏ thượng thận

c)

Tăng sản xuất aldosterone độc lập ACTH

d)

Tăng tiết catecholamine từ tủy thượng thận

e)

Ức chế hoàn toàn tuyến yên trước

65.

Ở bệnh nhân có tiêu xương và đau cột sống, xét nghiệm nào hỗ trợ chẩn đoán cường cận giáp nguyên phát?

a)

PTH bình thường và vitamin D cao

b)

PTH thấp và phosphat cao

c)

PTH tăng và canxi cao

d)

PTH thấp và canxi cao

e)

PTH tăng và canxi thấp

66.

Dựa vào hình, LH và FSH kích thích hoạt động của cơ quan nào?

a)

Tuyến tủy thượng thận

b)

Tuyến vỏ thượng thận

c)

Tuyến sinh dục

d)

Tuyến yên