Font size
WorksheetsÔn tập phương pháp siêu âm
Total questions: 61
Worksheet time: 33mins
Câu trả lời được AI giải nếu sai vui lòng nhắn zalo 0383701204 để thay đổi, vielen Dank
Ý nghĩa phát hiện của Lazzaro Spallanzani đối với siêu âm hiện đại là gì
Phát hiện hiệu ứng Doppler
Phát hiện sóng điện từ
Đặt nền móng cho công nghệ định vị bằng siêu âm
Phát minh tinh thể áp điện
Hiệu ứng áp điện được phát hiện bởi ai và có vai trò gì trong siêu âm?
Doppler – tạo hình ảnh màu
Pierre & Jacques Curie – chế tạo đầu dò
Spallanzani – khảo sát tim
Siemens – xử lý tín hiệu
Trong các thế hệ máy siêu âm đầu tiên, môi trường truyền âm được sử dụng là
Không khí
Gel
Dầu
Nước
Số lượng tinh thể áp điện hoặc số kênh xử lý trong đầu dò quyết định chủ yếu yếu tố nào của hình ảnh?
Độ xuyên sâu
Độ tương phản
Độ mịn và chất lượng hình ảnh
Tốc độ xử lý
Đặc tính nào sau đây mô tả đúng hiệu ứng áp điện hai chiều?
Sóng âm chỉ sinh ra khi có áp suất
Tinh thể chỉ nhận sóng, không phát sóng
Dòng điện làm tinh thể co giãn sinh sóng âm và ngược lại
Sóng âm chuyển trực tiếp thành hình ảnh
Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải và độ xuyên sâu?
Hình dạng đầu dò
Tần số
Gel siêu âm
Vận tốc truyền âm
Thứ tự độ phân giải của các đầu dò sau đây từ cao đến thấp là
Sector > Convex > Linear
Linear > Convex > Sector
Convex > Linear > Sector
Linear > Sector > Convex
Điểm hội tụ (focal point) nằm ở đâu?
Trước vùng hội tụ
Giữa vùng hội tụ
Sau vùng hội tụ
Ngoài trường âm
Trong cùng một đầu dò và cùng tần số, vùng nào có độ phân giải tốt hơn?
Vùng sâu
Vùng nông
Hai vùng như nhau
Phụ thuộc trở kháng âm
Vận tốc truyền âm trung bình trong mô mềm thường được lấy là
1450 m/s
1540 m/s
330 m/s
4080 m/s
Ảnh giả đa âm phản hồi hình thành chủ yếu do
Khúc xạ sóng
Tán xạ
Sóng phản xạ nhiều lần
Suy giảm mạnh
Ảnh giả “cơ hoành đứt đoạn” xảy ra do nguyên nhân chính nào?
Khúc xạ mạnh
Tán xạ
Sự khác biệt vận tốc truyền âm
Phản xạ nhiều lần
Trong Mode TM, vùng không chuyển động được biểu thị bằng
Đường gợn sóng
Đường thẳng
Vùng đen
Vùng trắng
Siêu âm Doppler dùng chủ yếu để khảo sát
Cấu trúc giải phẫu
Tổn thương đặc
Huyết động dòng máu
Độ cứng mô
Siêu âm đàn hồi có ý nghĩa chính nào sau đây?
Đánh giá tưới máu
Đánh giá độ cứng mô
Định vị tổn thương
Tăng độ phân giải
Trong quá trình lan truyền sóng siêu âm, khi gặp mặt phân cách giữa hai môi trường sẽ xảy ra hiện tượng nào?
Chỉ có sóng phản xạ
Chỉ có sóng truyền tiếp
Vừa có sóng phản xạ vừa có sóng truyền tiếp
Sóng bị triệt tiêu hoàn toàn
Hiện tượng nào trong quá trình lan truyền sóng âm có thể gây ảnh giả và suy giảm sóng âm?
Phản xạ
Khúc xạ và tán xạ
Hội tụ
Truyền thẳng
Trường âm phụ của đầu dò có đặc điểm nào sau đây?
Luôn tạo hình ảnh thật
Không ảnh hưởng hình ảnh
Có thể gây ảnh giả trong một số trường hợp
Chỉ xuất hiện ở đầu dò linear
Trong Mode TM, trục hoành biểu thị
Cường độ phản xạ
Độ sâu
Thời gian
Vận tốc chuyển động
Siêu âm là sóng âm có tần số
Dưới 16 Hz
Từ 16 Hz đến 20 kHz
Trên 20 kHz
Trên 2 MHz
Bản chất vật lý của sóng siêu âm là
Sóng điện từ
Sóng ánh sáng
Sóng cơ học
Sóng ion hóa
Đơn vị chuẩn của tần số sóng là
m/s
Hz
dB
W/m²
Âm trở (Z) của môi trường phụ thuộc vào
Nhiệt độ môi trường
Mật độ và tốc độ truyền sóng
Tần số sóng
Biên độ sóng
Hiện tượng làm chùm siêu âm bị lệch hướng khi đi qua mặt phân cách được gọi là
Phản xạ
Tán xạ
Khúc xạ
Nhiễu xạ
Hiệu ứng Doppler được ứng dụng chủ yếu để khảo sát
Nhu mô gan
Xương
Dòng máu
Mô mỡ
Nguyên lý phát siêu âm phổ biến nhất trong đầu dò là dựa vào
Hiệu ứng nhiệt
Hiệu ứng hóa học
Hiệu ứng áp điện
Hiệu ứng từ trường
Tinh thể thường dùng trong đầu dò siêu âm là
Kim loại
Thạch anh hoặc Barium titanate
Silicon
Nhựa tổng hợp
Đầu dò Linear Array thường được ứng dụng trong khảo sát
Tim
Nội soi
Tuyến giáp, sản phụ khoa…
Não
Đầu dò Convex thường được sử dụng để khảo sát
Tuyến giáp
Mạch máu nông
Ổ bụng
Nhãn cầu
Siêu âm B-mode cho hình ảnh
Một chiều
Hai chiều (2D)
Ba chiều (3D)
Dạng phổ
Siêu âm chẩn đoán dựa chủ yếu vào hiện tượng
Phát xạ ánh sáng
Phản xạ và hấp thụ sóng
Dẫn điện của mô
Tán xạ ánh sáng
Hiện tượng khúc xạ siêu âm xảy ra khi
Sóng gặp bề mặt nhẵn
Sóng gặp vật chuyển động
Sóng gặp cấu trúc rất nhỏ
Sóng lan truyền trong một môi trường có âm trở khác
Lý do siêu âm được sử dụng rộng rãi trong sản khoa là vì
Hình ảnh xương rõ
Giá thành cao
Không gây bức xạ ion hóa
Thời gian khảo sát dài
Mục tiêu quan trọng nhất của siêu âm trong cấp cứu bụng là
Đánh giá hình thái cơ quan
Phát hiện nhanh dịch tự do và tổn thương đe dọa tính mạng
Phân loại chính xác bệnh lý
Thay thế hoàn toàn CT-scan
Siêu âm khó xác định trực tiếp nhất tổn thương nào sau đây
Vỡ gan
Vỡ lách
Vỡ tạng rỗng
Máu ổ bụng
Thuật ngữ “Echo kém” là tượng trưng cho tính hiệu hiện trên màn hình có màu gì
Xám
Trắng
Đen
Không thấy phản âm
Trong chấn thương thận, dấu hiệu siêu âm của khối máu tụ là
Khối tăng âm đồng nhất
Khối phản âm kém hoặc hỗn hợp
Nang trống âm, bờ mỏng
Khối tăng âm kèm bóng lưng
Trong siêu âm, tại vị trí có sỏi sẽ cho echo như thế nào
Echo kém
Echo dày
Echo hỗn hợp
Echo trống
Trong siêu âm, tại vị trí nang có tín hiệu echo như thế nào
Echo dày
Echo trống
Echo kém
Echo hỗn hợp
U gan vỡ thường gặp nhất ở
Trẻ em
Nam giới
Nữ trẻ
Người cao tuổi nữ
Dấu hiệu halo ý nghĩa là gì trên siêu âm
Ấn đau tại vị trí mật trong gan
Là vòng hào quang trên hình
Các đường thẳng sọc kẻ song song
Hạch rốn gan
Trong siêu âm, khi tăng thông số tần số càng cao thì
Độ sâu khảo sát càng nông
Độ phân giải càng cao
Cả A và B
Độ sâu khảo sát càng sâu
Dấu hiệu trực tiếp của sỏi thận trên siêu âm là
Giãn bể thận
Tăng chỉ số RI
Ổ tăng âm kèm bóng lưng đen
Dày thành đài bể thận
Trong viêm tụy cấp, siêu âm thường hạn chế do
Tụy nằm nông
Bụng chướng hơi
Tụy quá nhỏ
Có nhiều dịch
Hình ảnh siêu âm điển hình của viêm ruột thừa là
Cấu trúc tròn trống âm
Cấu trúc dạng ống 3 dài, lòng phản âm kém, vách dày
Khối tăng âm kèm bóng
Nang nhiều vách
Nguyên nhân thường gặp nhất của thủng tạng rỗng là
Chấn thương kín
Loét dạ dày – tá tràng
Viêm ruột thừa
Tắc ruột
Trong tắc ruột, siêu âm thường thấy
Quai ruột xẹp
Quai ruột giãn, tăng nhu động
Không có dịch
Ruột không di động
Thể tích tuyến giáp được tính theo công thức
L × W × AP
L × W × AP × 0,52
L × AP × 0,7
L × W × AP × 0,5
Viêm giáp Hashimoto thường có đặc điểm
Tăng âm lan tỏa
Giảm âm, không đồng nhất
Nang trống âm
Vôi hóa thô
Dấu hiệu gợi ý ác tính của nhân giáp là
Halo đều, mỏng
Dạng bọt biển
Vi vôi hóa
Nhân dạng nang
Chiều nào của nhân giáp gợi ý ác tính hơn
Rộng > cao
Cao > rộng
Tròn đều
Dẹt
Kiểu tưới máu gợi ý ác tính trong nhân giáp là
Không có mạch
Ngoại vi
Trung tâm hoặc hỗn hợp
Dạng vòng
Nang vú điển hình có đặc điểm
Echo kém, có mạch
Trống âm, tăng âm sau
Bờ không đều
Không thay đổi theo tư thế
Bướu sợi tuyến vú thường gặp nhất ở
Nữ > 60 tuổi
Nữ 16–24 tuổi
Nam giới
Phụ nữ mang thai muộn
Dấu hiệu siêu âm điển hình của bướu diệp thể là
Khối đặc đồng nhất
Có hóa nang bên trong
Nang trống âm đơn thuần
Vôi hóa vi thể
Bướu nhú trong ống dẫn sữa thường nằm ở
Vùng đuôi nách
Trung tâm vú
Dưới quầng – núm vú
Gần cơ ngực
Đặc điểm nào KHÔNG gợi ý ác tính vú theo Stavros
Bờ gai
Cao > rộng
Bờ đều, bầu dục
Halo dày
Siêu âm tuyến vú KHÔNG có vai trò
Phân biệt nang – đặc
Đánh giá u sờ thấy
Tầm soát sớm ung thư vú đại trà
Hướng dẫn sinh thiết
Tiêu chuẩn lành tính của u vú là
Không nén được
Bờ không đều
Rộng > cao (hình bầu dục)
Halo dày
Khi tổn thương vú không có dấu hiệu lành hay ác rõ ràng, hướng xử trí phù hợp là
Theo dõi bỏ qua
Sinh thiết ngay
Đọc phối hợp nhũ ảnh và cân nhắc sinh thiết
Điều trị nội khoa
