wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập phương pháp siêu âm

Total questions: 61

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Câu trả lời được AI giải nếu sai vui lòng nhắn zalo 0383701204 để thay đổi, vielen Dank

2 lines
2.

Ý nghĩa phát hiện của Lazzaro Spallanzani đối với siêu âm hiện đại là gì

a)

Phát hiện hiệu ứng Doppler

b)

Phát hiện sóng điện từ

c)

Đặt nền móng cho công nghệ định vị bằng siêu âm

d)

Phát minh tinh thể áp điện

3.

Hiệu ứng áp điện được phát hiện bởi ai và có vai trò gì trong siêu âm?

a)

Doppler – tạo hình ảnh màu

b)

Pierre & Jacques Curie – chế tạo đầu dò

c)

Spallanzani – khảo sát tim

d)

Siemens – xử lý tín hiệu

4.

Trong các thế hệ máy siêu âm đầu tiên, môi trường truyền âm được sử dụng là

a)

Không khí

b)

Gel

c)

Dầu

d)

Nước

5.

Số lượng tinh thể áp điện hoặc số kênh xử lý trong đầu dò quyết định chủ yếu yếu tố nào của hình ảnh?

a)

Độ xuyên sâu

b)

Độ tương phản

c)

Độ mịn và chất lượng hình ảnh

d)

Tốc độ xử lý

6.

Đặc tính nào sau đây mô tả đúng hiệu ứng áp điện hai chiều?

a)

Sóng âm chỉ sinh ra khi có áp suất

b)

Tinh thể chỉ nhận sóng, không phát sóng

c)

Dòng điện làm tinh thể co giãn sinh sóng âm và ngược lại

d)

Sóng âm chuyển trực tiếp thành hình ảnh

7.

Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải và độ xuyên sâu?

a)

Hình dạng đầu dò

b)

Tần số

c)

Gel siêu âm

d)

Vận tốc truyền âm

8.

Thứ tự độ phân giải của các đầu dò sau đây từ cao đến thấp là

a)

Sector > Convex > Linear

b)

Linear > Convex > Sector

c)

Convex > Linear > Sector

d)

Linear > Sector > Convex

9.

Điểm hội tụ (focal point) nằm ở đâu?

a)

Trước vùng hội tụ

b)

Giữa vùng hội tụ

c)

Sau vùng hội tụ

d)

Ngoài trường âm

10.

Trong cùng một đầu dò và cùng tần số, vùng nào có độ phân giải tốt hơn?

a)

Vùng sâu

b)

Vùng nông

c)

Hai vùng như nhau

d)

Phụ thuộc trở kháng âm

11.

Vận tốc truyền âm trung bình trong mô mềm thường được lấy là

a)

1450 m/s

b)

1540 m/s

c)

330 m/s

d)

4080 m/s

12.

Ảnh giả đa âm phản hồi hình thành chủ yếu do

a)

Khúc xạ sóng

b)

Tán xạ

c)

Sóng phản xạ nhiều lần

d)

Suy giảm mạnh

13.

Ảnh giả “cơ hoành đứt đoạn” xảy ra do nguyên nhân chính nào?

a)

Khúc xạ mạnh

b)

Tán xạ

c)

Sự khác biệt vận tốc truyền âm

d)

Phản xạ nhiều lần

14.

Trong Mode TM, vùng không chuyển động được biểu thị bằng

a)

Đường gợn sóng

b)

Đường thẳng

c)

Vùng đen

d)

Vùng trắng

15.

Siêu âm Doppler dùng chủ yếu để khảo sát

a)

Cấu trúc giải phẫu

b)

Tổn thương đặc

c)

Huyết động dòng máu

d)

Độ cứng mô

16.

Siêu âm đàn hồi có ý nghĩa chính nào sau đây?

a)

Đánh giá tưới máu

b)

Đánh giá độ cứng mô

c)

Định vị tổn thương

d)

Tăng độ phân giải

17.

Trong quá trình lan truyền sóng siêu âm, khi gặp mặt phân cách giữa hai môi trường sẽ xảy ra hiện tượng nào?

a)

Chỉ có sóng phản xạ

b)

Chỉ có sóng truyền tiếp

c)

Vừa có sóng phản xạ vừa có sóng truyền tiếp

d)

Sóng bị triệt tiêu hoàn toàn

18.

Hiện tượng nào trong quá trình lan truyền sóng âm có thể gây ảnh giả và suy giảm sóng âm?

a)

Phản xạ

b)

Khúc xạ và tán xạ

c)

Hội tụ

d)

Truyền thẳng

19.

Trường âm phụ của đầu dò có đặc điểm nào sau đây?

a)

Luôn tạo hình ảnh thật

b)

Không ảnh hưởng hình ảnh

c)

Có thể gây ảnh giả trong một số trường hợp

d)

Chỉ xuất hiện ở đầu dò linear

20.

Trong Mode TM, trục hoành biểu thị

a)

Cường độ phản xạ

b)

Độ sâu

c)

Thời gian

d)

Vận tốc chuyển động

21.

Siêu âm là sóng âm có tần số

a)

Dưới 16 Hz

b)

Từ 16 Hz đến 20 kHz

c)

Trên 20 kHz

d)

Trên 2 MHz

22.

Bản chất vật lý của sóng siêu âm là

a)

Sóng điện từ

b)

Sóng ánh sáng

c)

Sóng cơ học

d)

Sóng ion hóa

23.

Đơn vị chuẩn của tần số sóng là

a)

m/s

b)

Hz

c)

dB

d)

W/m²

24.

Âm trở (Z) của môi trường phụ thuộc vào

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Mật độ và tốc độ truyền sóng

c)

Tần số sóng

d)

Biên độ sóng

25.

Hiện tượng làm chùm siêu âm bị lệch hướng khi đi qua mặt phân cách được gọi là

a)

Phản xạ

b)

Tán xạ

c)

Khúc xạ

d)

Nhiễu xạ

26.

Hiệu ứng Doppler được ứng dụng chủ yếu để khảo sát

a)

Nhu mô gan

b)

Xương

c)

Dòng máu

d)

Mô mỡ

27.

Nguyên lý phát siêu âm phổ biến nhất trong đầu dò là dựa vào

a)

Hiệu ứng nhiệt

b)

Hiệu ứng hóa học

c)

Hiệu ứng áp điện

d)

Hiệu ứng từ trường

28.

Tinh thể thường dùng trong đầu dò siêu âm là

a)

Kim loại

b)

Thạch anh hoặc Barium titanate

c)

Silicon

d)

Nhựa tổng hợp

29.

Đầu dò Linear Array thường được ứng dụng trong khảo sát

a)

Tim

b)

Nội soi

c)

Tuyến giáp, sản phụ khoa…

d)

Não

30.

Đầu dò Convex thường được sử dụng để khảo sát

a)

Tuyến giáp

b)

Mạch máu nông

c)

Ổ bụng

d)

Nhãn cầu

31.

Siêu âm B-mode cho hình ảnh

a)

Một chiều

b)

Hai chiều (2D)

c)

Ba chiều (3D)

d)

Dạng phổ

32.

Siêu âm chẩn đoán dựa chủ yếu vào hiện tượng

a)

Phát xạ ánh sáng

b)

Phản xạ và hấp thụ sóng

c)

Dẫn điện của mô

d)

Tán xạ ánh sáng

33.

Hiện tượng khúc xạ siêu âm xảy ra khi

a)

Sóng gặp bề mặt nhẵn

b)

Sóng gặp vật chuyển động

c)

Sóng gặp cấu trúc rất nhỏ

d)

Sóng lan truyền trong một môi trường có âm trở khác

34.

Lý do siêu âm được sử dụng rộng rãi trong sản khoa là vì

a)

Hình ảnh xương rõ

b)

Giá thành cao

c)

Không gây bức xạ ion hóa

d)

Thời gian khảo sát dài

35.

Mục tiêu quan trọng nhất của siêu âm trong cấp cứu bụng là

a)

Đánh giá hình thái cơ quan

b)

Phát hiện nhanh dịch tự do và tổn thương đe dọa tính mạng

c)

Phân loại chính xác bệnh lý

d)

Thay thế hoàn toàn CT-scan

36.

Siêu âm khó xác định trực tiếp nhất tổn thương nào sau đây

a)

Vỡ gan

b)

Vỡ lách

c)

Vỡ tạng rỗng

d)

Máu ổ bụng

37.

Thuật ngữ “Echo kém” là tượng trưng cho tính hiệu hiện trên màn hình có màu gì

a)

Xám

b)

Trắng

c)

Đen

d)

Không thấy phản âm

38.

Trong chấn thương thận, dấu hiệu siêu âm của khối máu tụ là

a)

Khối tăng âm đồng nhất

b)

Khối phản âm kém hoặc hỗn hợp

c)

Nang trống âm, bờ mỏng

d)

Khối tăng âm kèm bóng lưng

39.

Trong siêu âm, tại vị trí có sỏi sẽ cho echo như thế nào

a)

Echo kém

b)

Echo dày

c)

Echo hỗn hợp

d)

Echo trống

40.

Trong siêu âm, tại vị trí nang có tín hiệu echo như thế nào

a)

Echo dày

b)

Echo trống

c)

Echo kém

d)

Echo hỗn hợp

41.

U gan vỡ thường gặp nhất ở

a)

Trẻ em

b)

Nam giới

c)

Nữ trẻ

d)

Người cao tuổi nữ

42.

Dấu hiệu halo ý nghĩa là gì trên siêu âm

a)

Ấn đau tại vị trí mật trong gan

b)

Là vòng hào quang trên hình

c)

Các đường thẳng sọc kẻ song song

d)

Hạch rốn gan

43.

Trong siêu âm, khi tăng thông số tần số càng cao thì

a)

Độ sâu khảo sát càng nông

b)

Độ phân giải càng cao

c)

Cả A và B

d)

Độ sâu khảo sát càng sâu

44.

Dấu hiệu trực tiếp của sỏi thận trên siêu âm là

a)

Giãn bể thận

b)

Tăng chỉ số RI

c)

Ổ tăng âm kèm bóng lưng đen

d)

Dày thành đài bể thận

45.

Trong viêm tụy cấp, siêu âm thường hạn chế do

a)

Tụy nằm nông

b)

Bụng chướng hơi

c)

Tụy quá nhỏ

d)

Có nhiều dịch

46.

Hình ảnh siêu âm điển hình của viêm ruột thừa là

a)

Cấu trúc tròn trống âm

b)

Cấu trúc dạng ống 3 dài, lòng phản âm kém, vách dày

c)

Khối tăng âm kèm bóng

d)

Nang nhiều vách

47.

Nguyên nhân thường gặp nhất của thủng tạng rỗng là

a)

Chấn thương kín

b)

Loét dạ dày – tá tràng

c)

Viêm ruột thừa

d)

Tắc ruột

48.

Trong tắc ruột, siêu âm thường thấy

a)

Quai ruột xẹp

b)

Quai ruột giãn, tăng nhu động

c)

Không có dịch

d)

Ruột không di động

49.

Thể tích tuyến giáp được tính theo công thức

a)

L × W × AP

b)

L × W × AP × 0,52

c)

L × AP × 0,7

d)

L × W × AP × 0,5

50.

Viêm giáp Hashimoto thường có đặc điểm

a)

Tăng âm lan tỏa

b)

Giảm âm, không đồng nhất

c)

Nang trống âm

d)

Vôi hóa thô

51.

Dấu hiệu gợi ý ác tính của nhân giáp là

a)

Halo đều, mỏng

b)

Dạng bọt biển

c)

Vi vôi hóa

d)

Nhân dạng nang

52.

Chiều nào của nhân giáp gợi ý ác tính hơn

a)

Rộng > cao

b)

Cao > rộng

c)

Tròn đều

d)

Dẹt

53.

Kiểu tưới máu gợi ý ác tính trong nhân giáp là

a)

Không có mạch

b)

Ngoại vi

c)

Trung tâm hoặc hỗn hợp

d)

Dạng vòng

54.

Nang vú điển hình có đặc điểm

a)

Echo kém, có mạch

b)

Trống âm, tăng âm sau

c)

Bờ không đều

d)

Không thay đổi theo tư thế

55.

Bướu sợi tuyến vú thường gặp nhất ở

a)

Nữ > 60 tuổi

b)

Nữ 16–24 tuổi

c)

Nam giới

d)

Phụ nữ mang thai muộn

56.

Dấu hiệu siêu âm điển hình của bướu diệp thể là

a)

Khối đặc đồng nhất

b)

Có hóa nang bên trong

c)

Nang trống âm đơn thuần

d)

Vôi hóa vi thể

57.

Bướu nhú trong ống dẫn sữa thường nằm ở

a)

Vùng đuôi nách

b)

Trung tâm vú

c)

Dưới quầng – núm vú

d)

Gần cơ ngực

58.

Đặc điểm nào KHÔNG gợi ý ác tính vú theo Stavros

a)

Bờ gai

b)

Cao > rộng

c)

Bờ đều, bầu dục

d)

Halo dày

59.

Siêu âm tuyến vú KHÔNG có vai trò

a)

Phân biệt nang – đặc

b)

Đánh giá u sờ thấy

c)

Tầm soát sớm ung thư vú đại trà

d)

Hướng dẫn sinh thiết

60.

Tiêu chuẩn lành tính của u vú là

a)

Không nén được

b)

Bờ không đều

c)

Rộng > cao (hình bầu dục)

d)

Halo dày

61.

Khi tổn thương vú không có dấu hiệu lành hay ác rõ ràng, hướng xử trí phù hợp là

a)

Theo dõi bỏ qua

b)

Sinh thiết ngay

c)

Đọc phối hợp nhũ ảnh và cân nhắc sinh thiết

d)

Điều trị nội khoa