wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Viêm âm đạo

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Độ pH sinh lý của âm đạo bình thường nằm trong khoảng nào, giúp tạo môi trường bảo vệ chống lại sự nhiễm khuẩn?

a)

3,0 – 3,5

b)

3,8 – 4,6

c)

5,0 – 5,5

d)

6,0 – 7,0

e)

7,0 – 7,5

2.

Tác nhân nào chịu trách nhiệm chuyển hóa glycogen thành acid lactic để duy trì độ pH acid trong âm đạo?

a)

Staphylococcus epidermidis

b)

Gardnerella vaginalis

c)

Trực khuẩn Doderlein (Lactobacillus)

d)

Candida albicans

e)

Streptococcus alpha

3.

Các loại vi khuẩn nào sau đây được xếp vào nhóm vi khuẩn gây bệnh cơ hội trong âm đạo? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Staphylococcus aureus

b)

E. Coli (Colibacille)

c)

Proteus, Pseudomonas

d)

Klebsiella

e)

Streptococcus tan huyết A, C, G

4.

Những tác nhân nào sau đây được coi là luôn gây bệnh (không phải vi khuẩn cộng sinh) khi xuất hiện tại đường sinh dục? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Neisseria Gonorrhea (Lậu cầu)

b)

Trichomonas vaginalis (Trùng roi)

c)

Chlamydia trachomatis

d)

Treponema pallidum (Giang mai)

e)

Staphylococcus epidermidis

5.

Nguyên nhân gây viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis) chủ yếu là do sự tăng sinh bất thường của tác nhân nào?

a)

Candida albicans

b)

Gardnerella vaginalis

c)

Trichomonas vaginalis

d)

Neisseria Gonorrhea

e)

Herpes simplex virus

6.

Đường lây truyền chủ yếu của bệnh viêm âm đạo do Trùng roi (Trichomonas vaginalis) là gì?

a)

Lây qua đường máu

b)

Quan hệ tình dục

c)

Bồn tắm, khăn tắm ẩm ướt

d)

Lây từ mẹ sang con qua nhau thai

e)

Lây qua đường hô hấp

7.

Đặc điểm khí hư điển hình trong viêm âm đạo do Trùng roi là gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Màu trắng đục như váng sữa, dính

b)

Số lượng nhiều, loãng, có bọt

c)

Màu vàng xanh

d)

Có mùi hôi

e)

Màu nâu đen, lẫn máu

8.

Khi khám lâm sàng bệnh nhân viêm âm đạo do Trùng roi, hình ảnh cổ tử cung và âm đạo thường thấy là?

a)

Viêm đỏ, phù nề

b)

Có nhiều khí hư màu vàng xanh loãng ở cùng đồ

c)

Cổ tử cung nhợt nhạt, teo nhỏ

d)

Có các vết loét săng giang mai

e)

Có mảng bám trắng như phô mai

9.

Các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán xác định viêm âm đạo do Trùng roi bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Soi tươi thấy trùng roi hình hạt chanh di động

b)

Chứng nghiệm Sniff (Whiff test) dương tính (có mùi cá ươn)

c)

Đo pH dịch âm đạo > 4,5

d)

Nhuộm Gram thấy song cầu khuẩn nội bào

e)

Đo pH dịch âm đạo < 3,8

10.

Phác đồ điều trị viêm âm đạo do Trùng roi bằng Metronidazole đường uống bao gồm những lựa chọn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Metronidazole 2g uống liều duy nhất

b)

Metronidazole 500mg uống 2 lần/ngày x 7 ngày

c)

Metronidazole 250mg uống 1 lần/ngày x 3 ngày

d)

Metronidazole 500mg uống 1 lần duy nhất

e)

Uống kết hợp với rượu để tăng tác dụng

11.

Nguyên tắc điều trị quan trọng đối với viêm âm đạo do Trùng roi là gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Chỉ điều trị khi có triệu chứng đau bụng dưới

b)

Điều trị cho cả người chồng hoặc bạn tình

c)

Không giao hợp trong thời gian điều trị

d)

Vệ sinh quần áo lót, phơi nắng

e)

Chỉ dùng thuốc đặt, không dùng thuốc uống

12.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Metronidazole để điều trị Trùng roi là gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Không dùng cho phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu

b)

Không được uống rượu khi đang dùng thuốc và cho đến 24 giờ sau khi ngừng

c)

Phải uống thuốc lúc đói hoàn toàn

d)

Không dùng cho phụ nữ đang hành kinh

13.

Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ viêm âm đạo do nấm Candida bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Dùng kháng sinh nhiều ngày

b)

Đái tháo đường

c)

Có thai

d)

Mặc quần quá chật

e)

Ăn nhiều đồ chua

14.

Triệu chứng cơ năng nổi bật nhất của viêm âm đạo do nấm là gì?

a)

Đau bụng dưới dữ dội

b)

Ngứa nhiều vùng âm hộ - âm đạo

c)

Ra máu bất thường

d)

Sốt cao rét run

e)

Tiểu không tự chủ

15.

Đặc điểm khí hư trong viêm âm đạo do nấm Candida là? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Màu vàng xanh, có bọt

b)

Màu trắng đục như váng sữa hoặc bã đậu

c)

Không hôi

d)

Thành màng dày dính vào thành âm đạo

e)

Mùi cá ươn nồng nặc

16.

Kết quả xét nghiệm nào phù hợp với chẩn đoán viêm âm đạo do nấm? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Soi tươi hoặc nhuộm gram tìm thấy nấm men

b)

Nuôi cấy ở môi trường Sabouraud dương tính

c)

Chứng nghiệm Sniff (Whiff test) âm tính (-)

d)

Đo pH < 4,5

e)

Đo pH > 4,5

17.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do nấm? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Itraconazole (Sporal) 100mg

b)

Fluconazole 150mg

c)

Miconazole hoặc Clotrimazole (viên đặt)

d)

Nystatin (viên đặt)

e)

Penicillin G tiêm bắp

18.

Liều dùng của Fluconazole trong điều trị nấm âm đạo là?

a)

150mg uống hàng ngày trong 7 ngày

b)

150mg uống 1 viên duy nhất

c)

500mg uống liều duy nhất

d)

100mg đặt âm đạo trong 3 ngày

e)

200mg tiêm tĩnh mạch

19.

Thời gian đặt thuốc Nystatin 100.000 đơn vị để điều trị nấm là bao lâu?

a)

3 ngày

b)

5 ngày

c)

7 ngày

d)

14 ngày

20.

Viêm âm đạo do vi khuẩn có đặc điểm lâm sàng nào khác biệt so với các loại viêm khác? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Ngứa dữ dội

b)

Đau rất nhiều khi giao hợp

c)

Không có biểu hiện đau, không có biểu hiện viêm đỏ âm hộ - âm đạo

d)

Khí hư màu xám trắng, đồng nhất

e)

Cổ tử cung chảy mủ

21.

Tiêu chuẩn Amsel để chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn bao gồm các yếu tố nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Ra khí hư nhiều

b)

pH âm đạo > 4,5

c)

Có tế bào Clue cells trên soi tươi/nhuộm Gram

d)

Test Sniff (+) (có mùi cá ươn)

e)

Tìm thấy nấm men này chồi

22.

Về vấn đề điều trị bạn tình trong bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn?

a)

Bắt buộc điều trị cho tất cả bạn tình

b)

Chỉ điều trị nếu bạn tình có triệu chứng

c)

Không cần điều trị cho chồng hoặc bạn tình

d)

Điều trị dự phòng cho bạn tình bằng kem bôi

23.

Thuốc điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Metronidazole 2g uống liều duy nhất

b)

Metronidazole 500mg uống 2 lần/ngày x 7 ngày

c)

Kem Clindamycin 2% bôi tại chỗ

d)

Clindamycin 300mg uống 2 lần/ngày x 7 ngày

e)

Doxycyclin 100mg uống

24.

Triệu chứng cấp tính của bệnh lậu ở phụ nữ bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Đái buốt

b)

Mủ chảy ra từ niệu đạo, cổ tử cung

c)

Mủ màu vàng đặc hoặc vàng xanh, mùi hôi

d)

Đau khi giao hợp, đau bụng dưới

e)

Khí hư màu trắng đục như váng sữa

25.

Tại sao bệnh lậu ở thể mãn tính lại nguy hiểm trong cộng đồng?

a)

Vì vi khuẩn trở nên kháng thuốc hoàn toàn

b)

Vì gây đau dữ dội khiến bệnh nhân không dám đi khám

c)

Triệu chứng lâm sàng không rõ ràng, dễ lây lan cho người khác

d)

Vì vi khuẩn lậu biến đổi thành giang mai

26.

Hình ảnh nhuộm Gram điển hình của lậu cầu khuẩn là? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Trực khuẩn Gram âm hình que

b)

Song cầu khuẩn hình hạt cà phê

c)

Bắt màu Gram (-)

d)

Nằm trong và ngoài bạch cầu đa nhân

e)

Cầu khuẩn Gram dương xếp chuỗi

27.

Các thuốc được lựa chọn để điều trị lậu cầu bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Cefixime 400 mg uống liều duy nhất

b)

Ceftriaxone 250mg tiêm bắp liều duy nhất

c)

Spectinomycin 2g tiêm bắp liều duy nhất

d)

Cefotaxime 1g tiêm bắp liều duy nhất

28.

Ở Việt Nam, lậu cầu khuẩn đã kháng lại các nhóm kháng sinh nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Quinolone

b)

Penicilin

c)

Kanamycin

d)

Cephalosporin thế hệ 3

29.

Nhiễm Chlamydia trachomatis ở nữ giới thường có đặc điểm lâm sàng gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Luôn có triệu chứng rầm rộ ngay từ đầu

b)

Thường không biểu hiện triệu chứng (70%)

c)

Được phát hiện khi bạn tình có viêm niệu đạo

d)

Gây loét sùi mào gà

30.

Thuốc điều trị Chlamydia trachomatis bao gồm (chọn nhiều đáp án).

a)

Doxycyclin 100mg uống 2 lần/ngày x 10 ngày.

b)

Erythromycin 500mg uống 2 lần/ngày x 10 ngày.

c)

Azithromycin 1g uống liều duy nhất.

d)

Metronidazole 2g liều duy nhất.

e)

Ceftriaxone tiêm bắp.

31.

Chống chỉ định của Doxycyclin là gì?

a)

Người già suy thận.

b)

Phụ nữ có thai và cho con bú.

c)

Người bị bệnh dạ dày.

d)

Người dị ứng với Penicillin.

32.

Để phòng ngừa lậu mắt ở trẻ sơ sinh, biện pháp cần làm ngay sau sinh là gì?

a)

Tiêm kháng sinh toàn thân cho trẻ.

b)

Rửa mắt bằng nước muối sinh lý.

c)

Nhỏ mắt cho trẻ dung dịch Nitrat Bạc 1%.

d)

Băng kín mắt trẻ trong 24 giờ.

33.

Biến chứng nghiêm trọng của viêm nhiễm đường sinh dục dưới nếu không điều trị là (chọn nhiều đáp án).

a)

Viêm tiểu khung.

b)

Vô sinh.

c)

Thai ngoài tử cung.

d)

Sảy thai, đẻ non.

e)

Viêm kết mạc mắt trẻ sơ sinh.

34.

Test Sniff (Whiff test) dương tính khi nhỏ KOH 10% vào dịch khí hư thấy hiện tượng gì?

a)

Dịch chuyển sang màu đỏ.

b)

Có bọt khí sủi lên.

c)

Dịch bị đông đặc lại.

d)

Mùi cá ươn mất đi nhanh.

35.

Trong các bệnh sau, bệnh nào pH dịch âm đạo thường lớn hơn 4.54.5 (chọn nhiều đáp án).

a)

Viêm âm đạo do Trùng roi (Trichomonas).

b)

Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV).

c)

Viêm âm đạo do nấm (Candida).

d)

Âm đạo bình thường.

36.

Khi điều trị Metronidazole, cần dặn dò bệnh nhân điều gì để tránh tác dụng phụ (hiệu ứng Antabuse)?

a)

Uống nhiều nước.

b)

Tránh nắng.

c)

Không được uống rượu khi đang dùng thuốc và 24h sau khi ngừng.

d)

Phải nằm nghỉ tại giường.

37.

Thời gian ủ bệnh của Trùng roi Trichomonas là bao lâu?

a)

11 - 22 ngày.

b)

11 - 44 tuần lễ.

c)

22 - 33 tháng.

d)

66 tháng.

38.

Tỷ lệ tái phát của viêm âm đạo do nấm là khoảng bao nhiêu?

a)

5%5\% .

b)

10%10\% .

c)

15%15\% .

d)

50%50\% .

39.

Vị trí lấy bệnh phẩm để xét nghiệm tìm lậu cầu khuẩn ở phụ nữ là (chọn nhiều đáp án).

a)

Niệu đạo.

b)

Cổ tử cung.

c)

Hậu môn.

d)

Các tuyến Skene, Bartholin.

e)

Thành âm đạo.

40.

Thuốc đặt âm đạo Econazole 150mg dùng điều trị nấm với liều lượng như thế nào?

a)

Đặt 1 viên duy nhất.

b)

Đặt 1 viên khi đi ngủ x 2 ngày.

c)

Đặt 1 viên x 7 ngày.

d)

Đặt 1 viên x 14 ngày.

41.

Vi khuẩn lậu có thể gây ra các bệnh lý nào khác ngoài viêm cổ tử cung (chọn nhiều đáp án).

a)

Viêm niệu đạo.

b)

Viêm kết mạc mắt trẻ sơ sinh.

c)

Viêm khớp.

d)

Viêm màng não.

42.

Một phụ nữ đến khám vì khí hư nhiều, mùi hôi tanh như cá, khám không thấy viêm đỏ. Chẩn đoán khả năng nhất là?

a)

Viêm âm đạo do nấm.

b)

Viêm âm đạo do Trùng roi.

c)

Viêm âm đạo do vi khuẩn.

d)

Viêm cổ tử cung do lậu.

43.

Khoảng bao nhiêu phần trăm người mắc bệnh do Trùng roi không có biểu hiện bệnh lý?

a)

10%10\%

b)

25%25\%

c)

50%50\%

d)

70%70\%

44.

Loại kháng sinh nào điều trị Chlamydia có thể dùng liều duy nhất?

a)

Doxycyclin.

b)

Erythromycin.

c)

Azithromycin 1g.

d)

Penicillin.