Font size
WorksheetsUng thư niêm mạc tử cung – trích xuất câu hỏi kiểm tra
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Ung thư niêm mạc tử cung có đặc điểm đại cương nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
Thường gặp ở người trẻ tuổi chưa sinh đẻ.
Là khối u phát triển từ niêm mạc tử cung.
Thường gặp ở người lớn tuổi, hơn 80% là người đã mãn kinh.
Khoảng 95% có nguồn gốc từ biểu mô lát tầng.
Khoảng 95% có nguồn gốc từ biểu mô tuyến của nội mạc tử cung.
Độ tuổi nào được xem là yếu tố nguy cơ cao của ung thư niêm mạc tử cung theo tài liệu?
20 - 30 tuổi.
30 - 45 tuổi.
50 - 70 tuổi.
Trên 80 tuổi.
Yếu tố liên quan đến tiền sử sản khoa nào là nguy cơ của ung thư niêm mạc tử cung?
Sinh nhiều con (đa sản).
Sinh dậy.
Không sinh đẻ hoặc đẻ ít.
Sinh non nhiều lần.
Tiền sử thai trứng.
Các bệnh lý toàn thân và chuyển hóa nào là yếu tố nguy cơ của bệnh? (Chọn nhiều đáp án)
Béo phì (trên 25kg so với bình thường).
Đái tháo đường.
Cao huyết áp.
Suy thận mạn.
Sử dụng nội tiết tố như thế nào làm tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
Dùng Progestin liều cao.
Dùng Estrogen đơn thuần, kéo dài.
Dùng thuốc tránh thai phối hợp.
Dùng Corticoid kéo dài.
Tiền sử mắc các loại ung thư nào khác làm tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung? (Chọn nhiều đáp án)
Ung thư buồng trứng.
Ung thư vú.
Ung thư đại tràng.
Ung thư cổ tử cung.
Ung thư gan.
Mốc thời gian mãn kinh nào được xem là "mãn kinh muộn" và là yếu tố nguy cơ của bệnh?
Sau 45 tuổi.
Sau 50 tuổi.
Sau 55 tuổi.
Sau 60 tuổi.
Bệnh lý tại tử cung nào được xem là tiền đề nguy cơ của ung thư niêm mạc tử cung?
Viêm nội mạc tử cung mạn tính.
U xơ tử cung dưới thanh mạc.
Quá sản nội mạc tử cung.
Lạc nội mạc tử cung trong cơ.
Hình ảnh đại thể của ung thư niêm mạc tử cung thường thấy là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Khối mềm sùi dễ vỡ trong lòng tử cung.
Khối cứng chắc như đá.
Có thể dạng như polyp mọc lấn vào buồng tử cung.
Loét sâu ăn thủng thanh mạc ngay từ đầu.
Khối dạng nang chứa dịch nhầy.
Về vi thể, loại ung thư nào chiếm chủ yếu và tiên lượng phụ thuộc vào yếu tố nào?
Là loại ung thư tuyến (adenocarcinom).
Là ung thư biểu mô lát tầng.
Tiên lượng phụ thuộc mức độ biệt hóa của tế bào.
Tiên lượng phụ thuộc vào số lượng mạch máu tân sinh.
Đặc điểm của Ung thư niêm mạc tử cung Grade 1 là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Hình ảnh quá sản không điển hình, song có các tế bào ác tính.
Lớp cơ không bị xâm lấn.
Tiên lượng tốt.
Tế bào không biệt hóa.
Biệt hóa trung bình.
Đặc điểm của Ung thư niêm mạc tử cung Grade 2 là gì?
Tế bào không biệt hóa, ác tính nhất.
Lớp cơ chưa bị xâm lấn.
Các tuyến nhỏ hơn, ép sát nhau, lớp cơ mới bị xâm lấn.
Biệt hóa trung bình.
Ung thư niêm mạc tử cung Grade 3 có đặc điểm gì?
Thấy các cấu trúc tuyến nhỏ và các tế bào không biệt hóa.
Là loại ác tính nhất.
Tiên lượng tốt nhất.
Không xâm lấn cơ.
So sánh tốc độ lan tràn giữa ung thư niêm mạc tử cung và ung thư cổ tử cung?
Ung thư niêm mạc tử cung lan tràn nhanh hơn.
Ung thư niêm mạc tử cung không lan tràn nhanh bằng ung thư cổ tử cung.
Cả hai lan tràn nhanh như nhau.
Ung thư niêm mạc tử cung chủ yếu di căn xa sớm hơn.
Hình thức xâm lấn hay gặp nhất của ung thư niêm mạc tử cung là gì?
Lan tràn tại chỗ (xâm lấn chậm vào lớp cơ tử cung).
Lan tràn theo đường bạch huyết.
Lan tràn theo đường tĩnh mạch.
Di căn đến phổi.
Đặc điểm lan tràn theo đường bạch huyết của bệnh này là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Chiếm khoảng 30-40% trường hợp.
Phát triển xuống eo tử cung, đáy dây chằng rộng rồi đến hệ thống hạch chậu.
Dễ xảy ra khi khối u bị thoái triển và thành tử cung bị xâm lấn sâu.
Chỉ xảy ra ở giai đoạn cuối cùng.
Giải thích cơ chế ung thư niêm mạc tử cung di căn buồng trứng đơn thuần?
Do di căn theo đường bạch huyết ngược dòng.
Do di căn theo đường máu.
Tế bào ung thư đi theo vòi tử cung, tràn vào ổ phúc mạc cùng máu kinh.
Do xâm lấn trực tiếp qua thanh mạc.
Các tạng nào hiếm gặp nhưng có thể bị di căn đến trong ung thư niêm mạc tử cung?
Não.
Xương.
Gan.
Phổi.
Tụy.
Triệu chứng lâm sàng điển hình nhất khiến bệnh nhân đi khám là gì?
Sụt cân nhanh chóng.
Ra máu bất thường (chiếm 95% trường hợp).
Đau bụng hạ vị dữ dội.
Tiểu khó, bí tiểu.
Đặc điểm của triệu chứng ra máu và khí hư trong bệnh này là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Ra máu ở người đã mãn kinh là dấu hiệu có giá trị.
Có thể ra máu trong thời kỳ tiền mãn kinh dễ nhầm với rối loạn kinh nguyệt.
Khí hư nhiều, hôi, có khi là mủ.
Khí hư màu trắng đục như bã đậu, ngứa. Ra máu đỏ tươi, đông cục, không hôi.
Khi khám mỏ vịt và khám âm đạo, dấu hiệu nào có thể ghi nhận?
Âm đạo có thể bình thường hoặc hơi teo ở người mãn kinh.
Tử cung thường kích thước bình thường, có thể hơi to và mềm.
Tử cung cứng như đá, di động kém.
Có tử cung luôn có khối sùi loét chảy máu.
Có thể phát hiện u xơ cổ tử cung đi kèm.
Phương pháp xét nghiệm nào được coi là dấu hiệu quyết định chẩn đoán?
Siêu âm đầu dò âm đạo.
Tế bào bệnh học (dịch hút buồng tử cung).
Chụp CT Scanner.
Định lượng CA-125.
Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp hút tế bào buồng tử cung? (Chọn nhiều đáp án)
Dễ thực hiện, ít biến chứng.
Giai đoạn sớm có thể khó phát hiện.
Luôn chẩn đoán chính xác 100%.
Chi phí rất đắt đỏ.
Đặc điểm hình ảnh khi chụp buồng tử cung (Hysterosalpingography)? (Chọn nhiều đáp án)
Hình ảnh khuyết, bờ không đều, nham nhở.
Buồng tử cung lớn, có hình ảnh đọng dịch.
Chỉ bơm thuốc áp lực nhẹ, không cần lan ra hai vòi trứng.
Hiện nay được chỉ định rộng rãi thay thế siêu âm.
Vai trò của Soi buồng tử cung trong chẩn đoán là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Quan sát trực tiếp tổn thương (nụ sùi, loét, quá sản).
Xác định độ lan rộng.
Giúp định vị vùng sinh thiết chính xác.
Có thể điều trị triệt để ung thư ngay khi soi.
Phương pháp nạo sinh thiết toàn bộ tử cung cần lưu ý điều gì? (Chọn nhiều đáp án)
Tiến hành cẩn thận để phòng thủng.
Tốt nhất nên làm từ ngoài vào trong.
Để riêng bệnh phẩm ống cổ tử cung và buồng tử cung.
Trộn chung bệnh phẩm để xét nghiệm tổng thể.
Siêu âm (đặc biệt đường âm đạo) giúp đánh giá những yếu tố nào? (Chọn nhiều đáp án)
Hình ảnh thực thể tử cung, nội mạc dày.
Đánh giá độ lan tràn và bề dày lớp cơ.
Khảo sát bệnh lý phối hợp (u xơ, u nang buồng trứng).
Chẩn đoán chắc chắn bản chất tế bào học.
Chụp cắt lớp (CT Scan) được chỉ định chủ yếu khi nào?
Xác định mức độ xâm lấn và lan tràn, nhất là giai đoạn muộn.
Cần chẩn đoán phân biệt.
Sàng lọc ung thư giai đoạn sớm cho cộng đồng.
Thay thế cho nạo sinh thiết.
Theo FIGO, giai đoạn IA được định nghĩa là:
Tổn thương giới hạn ở niêm mạc tử cung (bề mặt).
Tổn thương ăn sâu vào lớp cơ < 50%.
Tổn thương ăn sâu vào lớp cơ > 50%.
Tổn thương lan đến cổ tử cung.
Theo FIGO, giai đoạn IB là:
Tổn thương giới hạn niêm mạc.
Tổn thương ăn sâu vào lớp cơ tử cung < 50%.
Tổn thương ăn sâu vào lớp cơ tử cung > 50%.
Xâm lấn thanh mạc.
Theo FIGO, giai đoạn IC là:
Xâm lấn < 50% cơ tử cung.
Tổn thương ăn sâu vào lớp cơ tử cung > 50%.
Lan ra vòi trứng.
Di căn hạch.
Sự khác biệt giữa giai đoạn IIA và IIB là gì?
IIA lan xuống âm đạo, IIB lan ra hạch.
IIA lan vào ống cổ tử cung (chỉ niêm mạc), IIB lan vào tổ chức đệm ống cổ tử cung.
IIA ăn sâu < 50% cơ, IIB ăn sâu > 50% cơ.
IIA chưa di căn xa, IIB đã di căn xa.
Giai đoạn IIIA bao gồm các tổn thương nào?
Xâm nhiễm vào thanh mạc.
Xâm nhiễm vào phần phụ.
Tế bào phúc mạc dương tính.
Di căn âm đạo.
Giai đoạn IIIB được xác định khi:
Di căn hạch chậu.
Di căn buồng trứng.
Tổn thương di căn âm đạo.
Xâm lấn bàng quang.
Giai đoạn IIIC được xác định khi:
Xâm lấn trực tràng.
Di căn âm đạo.
Tổn thương di căn tiểu khung hay cạnh động mạch chủ.
Di căn gan, phổi.
Giai đoạn IVA là khi ung thư xâm nhiễm vào đâu?
Âm đạo.
Bàng quang hay ruột.
Hạch bẹn.
Phổi.
Giai đoạn IVB bao gồm:
Xâm lấn bàng quang.
Di căn xa.
Di căn hạch trong ổ bụng hay hạch bẹn.
Xâm lấn phần phụ.
Nguyên tắc chỉ định điều trị cần dựa vào yếu tố nào?
Thể trạng bệnh nhân.
Giai đoạn bệnh.
Nguyện vọng của gia đình.
Chỉ dựa vào tuổi tác.
Phác đồ điều trị cho giai đoạn I thường bao gồm:
Cắt tử cung toàn phần.
Lấy hạch dọc tĩnh mạch.
Xạ trị ngoài nếu hạch xâm nhiễm.
Bổ sung nội tiết nếu u biệt hóa cao.
Hóa trị liều cao ngay từ đầu.
Phác đồ điều trị cho giai đoạn II là gì?
Tia xạ tại chỗ.
Phẫu thuật cắt tử cung toàn phần rộng rãi và lấy hạch.
Tia xạ ngoài sau 4–6 tuần nếu hạch xâm nhiễm.
Chỉ dùng progestatif liều cao.
Đối với giai đoạn III, hướng xử trí như thế nào?
Nếu mổ được thì cắt bỏ và xạ trị.
Nếu không mổ được thì xạ trị bằng kim radium đặt tại chỗ.
Kết hợp hormon liệu pháp (tại chuyên khoa ung thư).
Chỉ điều trị triệu chứng giảm đau.
Điều trị giai đoạn IV chủ yếu là:
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ các tạng trong tiểu khung.
Điều trị triệu chứng bằng progestatif.
Đặt kim radium nếu tái phát ở mỏm cắt âm đạo.
Hóa trị liều cao.
Phương pháp điều trị cơ bản nhất đối với ung thư niêm mạc tử cung là gì?
Phẫu thuật.
Xạ trị.
Hóa trị.
Hormon liệu pháp.
Khi phẫu thuật ung thư niêm mạc tử cung nên chọn đường mổ nào và vì sao?
Đường âm đạo để thẩm mỹ.
Đường nội soi để ít xâm lấn.
Đường bụng để quan sát rõ các tổn thương phối hợp.
Đường tầng sinh môn.
Chỉ định của tia xạ trong ung thư niêm mạc tử cung?
Ung thư giai đoạn muộn.
Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật.
Điều trị thay thế phẫu thuật ở giai đoạn I.
Dùng cho mọi trường hợp trước mổ.
Liệu pháp hormon sử dụng thuốc gì và liều lượng tham khảo?
Estrogen liều cao.
Progestatif liều cao (Depoprovera 150 mg x 3 lần/tuần).
Testosterone.
Thuốc tránh thai hằng ngày.
Chỉ định của hóa liệu pháp (hóa trị) trong bệnh này là gì?
Ít hiệu quả, chỉ dùng khi tái phát ở phụ nữ trẻ.
Là phương pháp đầu tay cho mọi giai đoạn.
Dùng kết hợp với phẫu thuật ở giai đoạn I.
Dùng thay thế tia xạ.
Các loại hóa chất thường dùng là:
5‑Fluoro‑uracile (kết hợp canxi folinat).
Adrimycine.
Cisplatin.
Taxol.
Tỷ lệ sống sau 5 năm theo các giai đoạn được ghi nhận như thế nào?
Giai đoạn I: khoảng 90%.
Giai đoạn II: khoảng 75%.
Giai đoạn III: khoảng 30%.
Giai đoạn IV: ít hơn 9%.
Giai đoạn I: 50%.
Đặc điểm tái phát của ung thư niêm mạc tử cung?
Thường tái phát sau 5 năm.
70% tái phát xảy ra trong 2 năm đầu sau điều trị.
Rất ít khi tái phát.
Chỉ tái phát tại chỗ, không di căn xa.
