wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học K47

Total questions: 178

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là:

a)

Thiết bị ngoại vi của máy tính

b)

Phần mềm dùng để quản lý và điều hành hoạt động của máy tính

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Phần mềm dùng để tính toán

2.

Để đổi tên một tệp tin trong Windows, ta thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím F2 hoặc nháy chuột phải chọn Rename

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C

3.

Trong máy tính, tệp tin (file) được hiểu là:

a)

Hình ảnh

b)

Một đơn vị dữ liệu được lưu trữ

c)

Thiết bị ngoại vi

d)

Trang web

4.

Thao tác sao chép tệp tin trong Windows là:

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + X

5.

Đâu là thiết bị nhập dữ liệu:

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Loa

d)

Máy in

6.

Trong Windows, để xóa tệp tin ta sử dụng phím:

a)

Ctrl + S

b)

Delete

c)

F5

d)

Shift + F7

7.

Bộ phận nào dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài trong máy tính?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ cứng (HDD/SSD)

d)

CPU

8.

Trong Windows, tổ hợp phím Ctrl + S dùng để:

a)

Lưu tệp

b)

Sao chép tệp

c)

Xóa tệp

d)

Đóng cửa sổ

9.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu của máy tính?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Webcam

10.

Trong hệ điều hành Windows, thư mục (folder) dùng để:

a)

Lưu trữ trang web

b)

Chứa các tệp tin

c)

Chạy ứng dụng

d)

Xóa dữ liệu

11.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị nhập dữ liệu của máy tính?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Loa

12.

Trong hệ điều hành Windows, để tạo thư mục mới, người dùng sử dụng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Shift + N

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + Alt + N

13.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu của máy tính?

a)

Chuột

b)

Máy chiếu

c)

Bàn phím

d)

Webcam

14.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng:

a)

Cắt

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Xóa

15.

Hệ điều hành Windows dùng để:

a)

Trình chiếu slide

b)

Quản lý tệp và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Thực hiện các phép tính

16.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + V dùng để:

a)

Dán

b)

Xóa

c)

Sao chép

d)

Đóng cửa sổ

17.

Trong máy tính, bộ nhớ RAM dùng để:

4 lines
18.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + V dùng để:

a)

Dán

b)

Xóa

c)

Sao chép

d)

Đóng cửa sổ

19.

Trong máy tính, bộ nhớ RAM dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy đang hoạt động

c)

In dữ liệu

d)

Trình chiếu slide

20.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + X dùng để:

a)

Sao chép

b)

Cắt

c)

Dán

d)

Xóa

21.

Trong hệ điều hành Windows, Recycle Bin dùng để:

a)

Lưu trữ các tệp hệ thống

b)

Chứa các tệp đã bị xóa

c)

Sao chép dữ liệu

d)

Lưu trữ hình ảnh

22.

Để mở Task Manager trong Windows, người dùng nhấn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Ctrl + C

d)

Alt + S

23.

Trong máy tính, CPU có chức năng:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Hiển thị dữ liệu

d)

In dữ liệu

24.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Alt + Tab dùng để:

a)

Đóng cửa sổ

b)

Chuyển đổi giữa các cửa sổ đang mở

c)

Mở Task Manager

d)

Xóa tệp

25.

Trong hệ điều hành Windows, chức năng của File Explorer là:

a)

Mở trình duyệt web

b)

Quản lý tệp và thư mục

c)

Phát nhạc

d)

Xóa virus

26.

Để khóa màn hình trong Windows, người dùng sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C

b)

Win + L

c)

Ctrl + L

d)

Alt + D

27.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

a)

Máy chiếu

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Tai nghe

28.

Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + Z dùng để:

a)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Đóng cửa sổ

29.

Trình duyệt web (Chrome, Edge) được dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Truy cập Internet

c)

Xem ảnh

d)

Chỉnh sửa video

30.

Trong hệ điều hành Windows, thao tác nháy đúp chuột thường dùng để:

a)

Xóa tệp

b)

Mở tệp hoặc thư mục

c)

Đổi tên tệp

d)

Sao chép tệp

31.

Thanh Taskbar trong Windows dùng để:

a)

Hiển thị và quản lý các chương trình đang mở

b)

Hiển thị thời tiết

c)

Tăng tốc Internet

d)

Sao lưu dữ liệu

32.

Trong Windows, thao tác kéo - thả (Drag & Drop) dùng để:

a)

Xóa tệp

b)

Sao chép nhanh tệp

c)

Di chuyển hoặc sao chép tệp tùy thao tác

d)

Khóa màn hình

33.

Google Drive, OneDrive là dịch vụ Cloud Storage dùng để:

a)

Quét virus

b)

Lưu trữ và đồng bộ dữ liệu

34.

Google Drive, OneDrive là dịch vụ Cloud Storage dùng để:

a)

Quét virus

b)

Lưu trữ và đồng bộ dữ liệu trực tuyến

c)

Chỉnh sửa video

d)

Xem phim

35.

Trong Windows, tổ hợp phím Win + E dùng để:

a)

Mở File Explorer

b)

Khóa màn hình

c)

Mở trình duyệt

d)

Chụp màn hình

36.

"Desktop" trong Windows là:

a)

Bảng điều khiển máy in

b)

Màn hình chính khi khởi động

c)

Thùng rác máy tính

d)

Thanh tác vụ

37.

Trong Windows, tổ hợp Win + D dùng để:

a)

Tắt máy

b)

Thu nhỏ tất cả cửa sổ về Desktop

c)

Mở trình duyệt

d)

Mở Task Manager

38.

Hệ thống email được dùng để:

a)

Chỉnh sửa video

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chơi trò chơi

d)

Tăng tốc máy tính

39.

Trong Windows, tổ hợp Ctrl + Shift + Esc dùng để:

a)

Mở Task Manager

b)

Khóa máy

c)

Mở File Explorer

d)

Tắt máy

40.

Khi mở biểu tượng "This PC", người dùng có thể:

a)

Quản lý các file và ổ đĩa của máy tính

b)

Nghe nhạc

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Tăng tốc Internet

41.

Để chụp màn hình nhanh trên Windows, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + Shift + P

c)

Print Screen

d)

Win + L

42.

Trong Windows, "Recycle Bin" có chức năng:

a)

Lưu tệp tạm thời

b)

Chứa các tệp đã xóa

c)

Tạo tệp mới

d)

Khôi phục hệ thống

43.

Để chọn nhiều tệp rời rạc trong Windows, ta nhấn:

a)

Ctrl và click từng tệp

b)

Shift và click

c)

Alt và click

d)

Enter

44.

Khi gửi email, mục "CC" có nghĩa là:

a)

Gửi cho tất cả mọi người

b)

Gửi kèm bản sao cho người khác

c)

Gửi bí mật

d)

Gửi thư khẩn cấp

45.

Dấu hiệu nhận biết email lừa đảo là:

a)

Nội dung rõ ràng, đáng tin cậy

b)

Gửi từ địa chỉ chính thức

c)

Có đường link lạ và yêu cầu nhập mật khẩu

d)

Không có tệp đính kèm

46.

Trong PowerPoint, để chèn biểu đồ (Chart), ta chọn:

a)

Insert → Chart

b)

Insert → Graph

c)

View → Chart

d)

Home → Chart

47.

Trong PowerPoint, Tab Transitions dùng để:

a)

Thêm hình

b)

Tạo hiệu ứng chuyển slide

c)

Tạo bảng

d)

Định dạng văn bản

48.

Trong PowerPoint, để chèn SmartArt ta chọn:

a)

Insert → SmartArt

b)

View → SmartArt

c)

Home → SmartArt

d)

Layout → SmartArt

49.

Trong PowerPoint, để chèn SmartArt ta chọn:

a)

Insert → SmartArt

b)

View → SmartArt

c)

Home → SmartArt

d)

Layout → SmartArt

50.

Trong PowerPoint, để chèn video, ta chọn:

a)

Insert → Video

b)

Home → Video

c)

Layout → Video

d)

View → Video

51.

Trong PowerPoint, "Animation Pane" dùng để:

a)

Xem và quản lý thứ tự hiệu ứng

b)

Tạo slide mới

c)

Tô màu chữ

d)

Xóa hiệu ứng

52.

Email có chức năng chính là:

a)

Tải phần mềm

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Tạo bài trình chiếu

d)

Chỉnh sửa hình ảnh

53.

Khi gặp thông báo yêu cầu nhập mật khẩu không rõ nguồn gốc, người dùng nên:

a)

Nhập thử để kiểm tra

b)

Liên hệ người gửi để xác minh

c)

Bỏ qua cảnh báo và tiếp tục

d)

Chia sẻ cho bạn bè để hỏi

54.

Khi gửi email, mục "BCC" dùng để:

a)

Không gửi cho ai

b)

Gửi ẩn người nhận

c)

Gửi văn bản dạng bảng

d)

Gửi ảnh

55.

Hành vi an toàn khi dùng Internet là:

a)

Nhận file từ người lạ

b)

Kiểm tra kỹ đường link trước khi nhấp

c)

Gửi mật khẩu qua chat

d)

Truy cập trang web lạ

56.

Hành vi nào sau đây thể hiện việc sử dụng Internet an toàn?

a)

Chia sẻ mật khẩu cá nhân cho người khác

b)

Nhấp vào các đường link lạ

c)

Đăng thông tin cá nhân lên mạng xã hội

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ cho người khác

57.

Trong Microsoft Word, để căn giữa đoạn văn bản ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + R

58.

Để định dạng chữ nghiêng trong Microsoft Word, ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + H

59.

Trong Microsoft Word, để gạch chân văn bản ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + E

60.

Trong Microsoft Word, chức năng Bold được dùng để tạo:

a)

Chữ nghiêng

b)

Chữ đậm

c)

Chữ gạch chân

d)

Tô màu nền

61.

Trong Microsoft Word, để căn đều văn bản ta sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + C

62.

Để chèn hình ảnh vào văn bản trong Microsoft Word, ta chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Home → Picture

c)

View → Picture

d)

Layout → Picture

63.

Để chèn hình ảnh vào văn bản trong Microsoft Word, ta chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Home → Picture

c)

View → Picture

d)

Layout → Picture

64.

Trong Microsoft Word, để tạo danh sách tự động, ta sử dụng lệnh:

a)

Insert → Numbering

b)

Home → Bullets

c)

Layout → Bullets

d)

View → Bullet List

65.

Phím tắt Ctrl + A trong Microsoft Word dùng để:

a)

In văn bản

b)

Chọn toàn bộ nội dung

c)

Sao chép nội dung

d)

Cắt nội dung

66.

Trong phần mềm Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + I dùng để thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Định dạng chữ đậm

b)

Định dạng chữ nghiêng

c)

Định dạng chữ gạch chân

d)

Chèn bảng

67.

Lệnh Line Spacing trong Microsoft Word có chức năng nào sau đây?

a)

Tạo bảng

b)

Căn lề đoạn văn bản

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản

d)

Chèn hình ảnh

68.

Trong Microsoft Word, để đổi màu chữ, người dùng chọn lệnh nào sau đây?

a)

Home → Font Color

b)

Insert → Color

c)

Layout → Color

d)

View → Font

69.

Để tạo danh sách đánh số (Numbering) trong Word, người dùng chọn lệnh:

a)

Layout → Numbering

b)

View → Numbering

c)

Insert → Numbering

d)

Home → Numbering

70.

Trong Microsoft Word, để chèn bảng, người dùng chọn:

a)

Insert → Table

b)

Layout → Table

c)

View → Table

d)

Home → Insert Table

71.

Chức năng của tổ hợp phím Ctrl + U trong Word là:

a)

Gạch chân văn bản

b)

In đậm văn bản

c)

Nghiêng chữ

d)

Căn đều văn bản

72.

Trong Microsoft Word, để tăng kích thước chữ, người dùng chọn:

a)

Home → Font Size

b)

Insert → Font

c)

Layout → Size

d)

View → Font Size

73.

Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + J dùng để:

a)

Căn giữa văn bản

b)

Căn trái văn bản

c)

Căn đều hai bên văn bản

d)

Căn phải văn bản

74.

Trong Microsoft Word, để căn trái đoạn văn bản, người dùng nhấn:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

75.

Trong Microsoft Word, để chèn số trang, người dùng chọn:

a)

Insert → Page Number

b)

Insert → Add Number

c)

Layout → Page Number

d)

View → Page Number

76.

Trong Microsoft Word, để tạo chữ đậm, người dùng sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + L

77.

Trong Microsoft Word, để tạo chữ đậm, người dùng sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + L

78.

Trong Microsoft Word, nhóm lệnh Paragraph dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Căn lề và giãn dòng đoạn văn bản

c)

Tạo bảng

d)

Chèn biểu đồ

79.

Trong Microsoft Word, để tạo bảng, người dùng chọn:

a)

Insert → Table

b)

Home → Table

c)

View → Table

d)

Layout → Table

80.

Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + Y có chức năng:

a)

Hoàn tác thao tác

b)

Lặp lại thao tác vừa thực hiện

c)

Lưu văn bản

d)

Tô màu chữ

81.

Trong Microsoft Word, phím tắt Ctrl + H dùng để:

a)

Tìm kiếm

b)

Thay thế

c)

Sao chép

d)

Chọn tất cả

82.

Để giãn dòng 1,5 trong Microsoft Word, người dùng chọn:

a)

Home → Font

b)

Layout → Line Spacing

c)

Home → Line and Paragraph Spacing

d)

Insert → Paragraph

83.

Trong Microsoft Word, để gạch ngang chữ (Strikethrough), người dùng:

a)

Nhấn Ctrl + U

b)

Nhấn Ctrl + Shift + X

c)

Nhấn Ctrl + Shift + L

d)

Không có phím tắt trực tiếp, chọn Home → Strikethrough

84.

Để tìm kiếm từ khóa trong Microsoft Word, người dùng nhấn:

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + N

85.

Trong Word, để tô màu nền đoạn văn bản ta dùng:

a)

Paragraph → Shading

b)

Font Color

c)

Text Highlight Color

d)

Page Color

86.

Để chọn toàn bộ văn bản trong Word ta dùng:

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + Shift + A

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + Shift + L

87.

Trong Word, mục Page Layout dùng để:

a)

Định dạng đoạn văn

b)

Căn lề, khổ giấy, hướng giấy

c)

Chèn bảng

d)

Chèn biểu đồ

88.

Khi muốn tìm và thay thế văn bản trong Word, ta dùng:

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + T

89.

Trong Word, để tạo danh sách ký hiệu tự động (Bullets), ta chọn:

a)

Insert → Symbols

b)

Home → Bullets

c)

Layout → Bullets

d)

View → Bullets

90.

Thao tác Ctrl + Shift + '+' trong Word dùng để:

a)

Chèn ký tự đặc biệt

b)

Tăng cỡ chữ

c)

Chèn chỉ số trên (Superscript)

d)

Chèn chỉ số dưới (Subscript)

91.

Trong Word, để tạo chỉ số dưới (Subscript), ta chọn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + =

b)

Ctrl + Shift + +

c)

Ctrl + 1

d)

Ctrl + Shift + K

92.

Trong Word, để tạo chỉ số dưới (Subscript), ta chọn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + =

b)

Ctrl + Shift + +

c)

Ctrl + 1

d)

Ctrl + Shift + K

93.

Để đánh số trang từ trang 2 trở đi, ta thực hiện tại:

a)

Insert → Page Number

b)

Layout → Number

c)

Header & Footer → Page Number Format

d)

View → Number

94.

Trong Word, mục Styles dùng để:

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Áp dụng kiểu định dạng nhanh cho văn bản

c)

Chèn ký tự đặc biệt

d)

Tạo bảng

95.

Để căn phải đoạn văn trong Word, ta nhấn:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

96.

Trong Word, mục Header & Footer dùng để:

a)

Chèn số trang, tiêu đề trang

b)

Tô màu văn bản

c)

Chèn bảng

d)

Giãn dòng

97.

Để căn giữa đoạn văn trong Word, ta nhấn:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

98.

Hàm SUM(A1:A10) trong Excel có chức năng:

a)

Tính tổng các giá trị số trong các ô từ A1 đến A10

b)

Tính giá trị trung bình của các ô từ A1 đến A10

c)

Đếm số ô có chứa dữ liệu trong vùng A1:A10

d)

Tìm giá trị lớn nhất trong vùng A1:A10

99.

Trong Excel, lệnh nào dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần?

a)

Sort A to Z

b)

Filter

c)

Merge Cells

d)

Wrap Text

100.

Trong Microsoft Excel, công thức =A1+A2+A3 có ý nghĩa là:

a)

Lấy giá trị lớn nhất

b)

Lấy giá trị nhỏ nhất

c)

Tính tổng ba ô

d)

Tính giá trị trung bình

101.

Trong Excel, lệnh Wrap Text dùng để:

a)

Tự động xuống dòng trong ô

b)

Ghép nhiều ô lại

c)

Xóa định dạng

d)

Tô màu ô

102.

Trong Microsoft Excel, hàm MIN(A1:A10) trả về:

a)

Giá trị nhỏ nhất

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Số ô có chứa số

d)

Giá trị trung bình

103.

Để tự động xuống dòng trong ô Excel, ta sử dụng lệnh:

a)

Merge & Center

b)

Wrap Text

c)

Sort A to Z

d)

Filter

104.

Trong Microsoft Excel, hàm AVERAGE(A1:A5) dùng để:

a)

Tính tổng

b)

Tính giá trị trung bình

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất

105.

Chức năng Filter trong Excel dùng để:

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Lọc dữ liệu theo điều kiện

c)

Xóa dữ liệu

d)

Chèn dữ liệu

106.

Trong Microsoft Excel, hàm MAX(A1:A10) trả về:

a)

Giá trị trung bình

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Giá trị nhỏ nhất

d)

Số ô có chứa dữ liệu

107.

Trong Microsoft Excel, hàm MAX(A1:A10) trả về:

a)

Giá trị trung bình

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Giá trị nhỏ nhất

d)

Số ô có chứa dữ liệu

108.

Trong Microsoft Excel, chức năng Merge & Center dùng để:

a)

Ghép các ô và căn giữa nội dung

b)

Tô màu ô

c)

Lọc dữ liệu

d)

Tự động xuống dòng

109.

Trong Microsoft Excel, hàm COUNT(A1:A10) dùng để:

a)

Đếm số ô chứa dữ liệu kiểu số

b)

Đếm tất cả các ô

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất

110.

Chức năng Sort Z to A trong Excel dùng để:

a)

Sắp xếp tăng dần

b)

Sắp xếp giảm dần

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tô màu dữ liệu

111.

Trong Microsoft Excel, hàm SUM dùng để:

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Tính giá trị trung bình

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Đếm ô chứa số

112.

Trong Excel, chức năng Format Cells dùng để:

a)

Chèn dữ liệu

b)

Định dạng dữ liệu (số, chữ, ngày tháng…)

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

113.

Trong Microsoft Excel, hàm AVERAGE dùng để:

a)

Tính tổng

b)

Tính giá trị trung bình

c)

Giá trị lớn nhất

d)

Giá trị nhỏ nhất

114.

Chức năng Wrap Text trong Excel là:

a)

Tự động xuống dòng nội dung trong ô

b)

Ghép các ô

c)

Lọc dữ liệu

d)

Tô màu ô

115.

Trong Microsoft Excel, hàm COUNT(A1:A5) dùng để:

a)

Đếm ô chứa chữ

b)

Đếm ô thỏa điều kiện > 0

c)

Đếm ô chứa dữ liệu dạng số

d)

Đếm ô trống

116.

Trong Microsoft Excel, để thiết lập chiều rộng cột, người dùng chọn:

a)

Home → Column Width

b)

Insert → Width

c)

View → Column Width

d)

Data → Width

117.

Trong Microsoft Excel, công thức =B2*C2 dùng để:

a)

Chia

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Cộng

118.

Trong Microsoft Excel, để lọc dữ liệu theo điều kiện, dùng chức năng:

a)

Sort

b)

Filter

c)

Merge & Center

d)

Wrap Text

119.

Trong Microsoft Excel, công thức =AVERAGE(3.2, 8.6, 6.2) cho kết quả:

a)

6.6

b)

18

c)

6.0

d)

3

120.

Trong Microsoft Excel, chức năng AutoFill dùng để:

a)

Tạo biểu đồ

b)

Sao chép công thức hoặc dữ liệu theo chuỗi

c)

Lọc dữ liệu

d)

Ghép ô

121.

Trong Microsoft Excel, hàm SUMIF dùng để:

a)

Tính tổng theo điều kiện

b)

Đếm ô theo điều kiện

c)

Tính trung bình

d)

Ghép ô

122.

Trong Microsoft Excel, chức năng Freeze

4 lines
123.

Trong Microsoft Excel, hàm SUMIF dùng để:

a)

Tính tổng theo điều kiện

b)

Đếm ô theo điều kiện

c)

Tính trung bình

d)

Ghép ô

124.

Trong Microsoft Excel, chức năng Freeze Panes dùng để:

a)

Cố định hàng/cột khi cuộn

b)

Gộp ô

c)

Xuống dòng

d)

Chèn bảng

125.

Trong Microsoft Excel, công thức =A1-B1 dùng để:

a)

Chia

b)

Nhân

c)

Cộng

d)

Trừ

126.

Trong Microsoft Excel, chức năng Conditional Formatting dùng để:

a)

Định dạng dữ liệu theo điều kiện

b)

Tô màu chữ

c)

Lọc dữ liệu

d)

Ghép ô

127.

Trong Microsoft Excel, ô A1 được hiểu là:

a)

Cột A - Dòng 1

b)

Cột 1 - Dòng A

c)

Cột A - Dòng A

d)

Cột 1 - Dòng 1

128.

Trong Microsoft Excel, chức năng Text to Columns dùng để:

a)

Ghép nội dung

b)

Tách nội dung trong một cột thành nhiều cột

c)

Chuyển chữ hoa/thường

d)

Xuống dòng

129.

Trong Excel, hàm COUNT(A1:A10) dùng để:

a)

Đếm ô trống

b)

Đếm ô có dữ liệu dạng số

c)

Đếm ô có dữ liệu

d)

Đếm ô chứa chữ

130.

Tính năng Fill Handle dùng để:

a)

Tô màu ô

b)

Sao chép hoặc tạo dãy dữ liệu nhanh

c)

Chèn cột

d)

Xóa dữ liệu

131.

Trong Excel, ký hiệu "$" trong công thức dùng để:

a)

Cố định địa chỉ ô

b)

Sao chép dữ liệu

c)

Xuống dòng

d)

Xóa nội dung

132.

Tính năng AutoSum trong Excel dùng để:

a)

Gộp ô

b)

Tạo nhanh công thức tính tổng

c)

Lọc dữ liệu

d)

Tạo biểu đồ

133.

Trong Excel, ký hiệu ":" trong A1:A10 có nghĩa là:

a)

Phép trừ

b)

Phép nhân

c)

Khoảng từ ô A1 đến A10

d)

Phép chia

134.

Trong Excel, chức năng Data Validation dùng để:

a)

Kiểm tra & giới hạn dữ liệu nhập

b)

Tạo biểu đồ

c)

Lọc dữ liệu

d)

Xuống dòng

135.

Trong Excel, hàm MAX(A1:A10) cho kết quả:

a)

Giá trị nhỏ nhất

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Giá trị trung bình

d)

Số lượng phần tử

136.

Chức năng Remove Duplicates dùng để:

a)

Xóa dữ liệu

b)

Xóa các giá trị trùng lặp

c)

Hiển thị dữ liệu

d)

Dán dữ liệu

137.

Trong Excel, công thức =IF(A2>=5,"Đạt","Chưa đạt") có nghĩa là:

a)

So sánh số nhỏ nhất

b)

Tính tổng

c)

Kiểm tra điều kiện đạt/không đạt

d)

Sao chép dữ liệu

138.

Trong Excel, hàm IFERROR dùng để:

a)

Xóa lỗi

b)

Trả về giá trị thay thế nếu công thức lỗi

c)

Kiểm tra lỗi hệ điều hành

d)

Xóa ô

139.

Trong Excel, hàm IFERROR dùng để:

a)

Xóa lỗi

b)

Trả về giá trị thay thế nếu công thức lỗi

c)

Kiểm tra lỗi hệ điều hành

d)

Xóa ô

140.

Trong Excel, chức năng Sort A to Z dùng để:

a)

Sắp xếp giảm dần

b)

Sắp xếp tăng dần

c)

Lọc dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

141.

Microsoft PowerPoint là phần mềm dùng để:

a)

Xử lý và chỉnh sửa hình ảnh

b)

Tạo và trình chiếu bài thuyết trình

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Quản lý tệp và thư mục

142.

Để chèn hình ảnh vào một slide trong PowerPoint, ta chọn:

a)

Insert → Pictures

b)

Design → Images

c)

Slide Show → Pictures

d)

Format → Images

143.

Trong PowerPoint, hiệu ứng Appear thuộc nhóm hiệu ứng:

a)

Motion Paths

b)

Emphasis

c)

Entrance

d)

Exit

144.

Trong Microsoft PowerPoint, để thay đổi kiểu chữ (font), ta sử dụng thẻ:

a)

Insert

b)

Design

c)

Home

d)

File

145.

Để thêm hiệu ứng cho đối tượng trong slide PowerPoint, ta chọn:

a)

Insert → Animation

b)

Animation → Add Animation

c)

File → Add Effect

d)

Home → Animation

146.

Trong PowerPoint, nhóm hiệu ứng Exit dùng để:

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Làm đối tượng biến mất

c)

Tô màu đối tượng

d)

Di chuyển đối tượng

147.

Trong Microsoft PowerPoint, để thay đổi bố cục văn bản và hình ảnh của slide, ta chọn:

a)

Home → Layout

b)

Insert → Picture

c)

Design → Layout

d)

File → Layout

148.

Để chèn hình dạng (shape) vào slide trong Microsoft PowerPoint, ta chọn:

a)

Insert → Shapes

b)

Design → Shapes

c)

View → Shapes

d)

Home → Shapes

149.

Trong Microsoft PowerPoint, nhóm hiệu ứng Entrance dùng để:

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Làm đối tượng biến mất

c)

Tô màu đối tượng

d)

Xoay đối tượng

150.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn thêm văn bản vào trang trình chiếu, người dùng chọn lệnh nào sau đây?

a)

Insert → Text Box

b)

Home → Picture

c)

Design → Text

d)

View → Text Box

151.

Để thiết lập hình nền (background) cho trang trình chiếu trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Design → Format Background

b)

Insert → Picture

c)

Slide Show → Background

d)

Home → Background

152.

Trong PowerPoint, hiệu ứng Motion Paths dùng để:

4 lines
153.

Trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Design → Format Background

b)

Insert → Picture

c)

Slide Show → Background

d)

Home → Background

154.

Trong PowerPoint, hiệu ứng Motion Paths dùng để:

a)

Làm đối tượng xuất hiện trên trang chiếu

b)

Làm đối tượng biến mất khỏi trang chiếu

c)

Di chuyển đối tượng theo đường đi do người dùng vẽ

d)

Làm đối tượng nhấp nháy trên trang chiếu

155.

Trong Microsoft PowerPoint, để thay đổi bố cục của trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Home → Layout

b)

Insert → Layout

c)

View → Layout

d)

Design → Layout

156.

Để chèn biểu tượng (Icons) trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Insert → Icons

b)

View → Icons

c)

Layout → Icons

d)

Home → Icons

157.

Trong PowerPoint, hiệu ứng "Fade" thuộc nhóm hiệu ứng nào sau đây?

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

Nhấn mạnh

d)

Di chuyển

158.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn ảnh vào trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Home → Picture

c)

Design → Picture

d)

View → Picture

159.

Để chèn hộp văn bản (Text Box) trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Insert → Text Box

b)

Home → Text

c)

Layout → Text

d)

View → Insert Text Box

160.

Trong PowerPoint, hiệu ứng thuộc nhóm "Exit" dùng để:

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Nhấn mạnh đối tượng

c)

Làm đối tượng biến mất

d)

Chèn âm thanh

161.

Trong Microsoft PowerPoint, để thay đổi hình nền của trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Design → Format Background

b)

Insert → Background

c)

Home → Background

d)

View → Background

162.

Công cụ Insert → Shapes trong PowerPoint dùng để:

a)

Chèn bảng

b)

Chèn các hình dạng

c)

Chèn biểu đồ

d)

Chèn âm thanh

163.

Trong PowerPoint, hiệu ứng "Disappear" thuộc nhóm hiệu ứng nào sau đây?

a)

Entrance

b)

Exit

c)

Emphasis

d)

Motion Paths

164.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn một trang trình chiếu mới, người dùng chọn:

a)

Insert → Slide

b)

Home → New Slide

c)

View → New Slide

d)

Layout → New

165.

Để thay đổi màu nền của trang trình chiếu trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Home → Color

b)

Design → Format Background

c)

Insert → Background

d)

View → Theme

166.

Trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Home → Color

b)

Design → Format Background

c)

Insert → Background

d)

View → Theme

167.

Trong PowerPoint, hiệu ứng thuộc nhóm "Emphasis" dùng để:

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Nhấn mạnh đối tượng

c)

Làm đối tượng biến mất

d)

Xóa đối tượng

168.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn biểu đồ (Chart) vào trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Insert → Chart

b)

Home → Chart

c)

View → Chart

d)

Design → Chart

169.

Để chèn biểu tượng (Icons) trong PowerPoint, người dùng chọn:

a)

Insert → Icons

b)

View → Icons

c)

Layout → Icons

d)

Home → Icons

170.

Trong PowerPoint, hiệu ứng "Wipe" thuộc nhóm hiệu ứng nào sau đây?

a)

Entrance

b)

Exit

c)

Emphasis

d)

Motion Paths

171.

Trong Microsoft PowerPoint, để thay đổi bố cục của trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Insert → Layout

b)

Home → Layout

c)

View → Layout

d)

Insert → Slide

172.

Trong Windows, để chèn biểu tượng cảm xúc (Emoji), người dùng sử dụng tổ hợp phím:

a)

Win + .

b)

Ctrl + E

c)

Alt + Enter

d)

Ctrl + Shift + E

173.

Trong PowerPoint, hiệu ứng "Zoom" thuộc nhóm hiệu ứng nào sau đây?

a)

Entrance

b)

Exit

c)

Emphasis

d)

Motion Paths

174.

Trong Microsoft PowerPoint, nhóm lệnh Insert dùng để:

a)

Chèn các đối tượng vào trang trình chiếu

b)

Căn chỉnh trang trình chiếu

c)

Xóa trang trình chiếu

d)

Thay đổi màu nền

175.

Để chạy trình chiếu từ slide hiện tại trong PowerPoint, người dùng nhấn:

a)

F1

b)

F5

c)

Shift + F5

d)

Ctrl + F5

176.

Trong PowerPoint, hiệu ứng "Fly In" thuộc nhóm hiệu ứng nào sau đây?

a)

Entrance

b)

Exit

c)

Emphasis

d)

Motion Paths

177.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn âm thanh vào trang trình chiếu, người dùng chọn:

a)

Insert → Audio

b)

Home → Sound

c)

View → Audio

d)

Slide Show → Audio

178.

Trong PowerPoint, để chèn hình ảnh động (GIF) vào slide, ta chọn:

a)

Insert → Pictures

b)

Insert → Icons

c)

Design → Themes

d)

Slide Show → Animation