Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Port – Portcode (trích từ worksheet)

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Port Dalian (China) có portcode nào?

a)

CNTAO

b)

CNDLC

c)

CNTXG

d)

CNSHA

2.

Portcode CNTXG là của cảng nào?

a)

Qingdao

b)

Ningbo

c)

Xingang

d)

Xiamen

3.

Port Shekou có portcode là:

a)

CNNSA

b)

CNSHK

c)

CNHUA

d)

CNFXJ

4.

Portcode HKHKG thuộc quốc gia nào?

a)

China

b)

Taiwan

c)

Hongkong

d)

Singapore

5.

Port Kaohsiung (Taiwan) có portcode:

a)

TWKEL

b)

TWKHH

c)

TWTXG

d)

TWHKG

6.

Portcode JPYOK là của cảng nào?

a)

Nagoya

b)

Yokohama

c)

Osaka

d)

Kobe

7.

Port Hakata (Japan) có portcode:

a)

JPHIJ

b)

JPFKY

c)

JPHKT

d)

JPUKB

8.

Portcode KRICH là của cảng nào?

a)

Busan

b)

Gwangyang

c)

Incheon

d)

Seoul

9.

Port Cát Lái (Việt Nam) có portcode:

a)

VNCMT

b)

VNCLI

c)

VNGTL

d)

VNDVN

10.

Portcode VNDAD là của cảng nào?

a)

Quy Nhơn

b)

Đà Nẵng

c)

Hải Phòng

d)

Cần Thơ

11.

Port Bangkok (Thailand) có portcode:

a)

THSGZ

b)

THBKK

c)

THLCH

d)

THPHU

12.

Portcode THLCH là của cảng nào?

a)

Bangkok

b)

Songkhla

c)

Laem Chabang

d)

Phuket

13.

Port Sihanoukville (Cambodia) có portcode:

a)

KHPNH

b)

KHKOS

c)

KHREP

d)

KHBAT

14.

Portcode MYPKG là của cảng nào?

a)

Pasir Gudang

b)

Penang

c)

Port Klang

d)

Johor

15.

Port Tanjung Pelepas có portcode:

a)

MYTPP

b)

MYPGU

c)

MYPKG

d)

MYTPG

16.

Portcode SGSIN là của cảng nào?

a)

Port Klang

b)

Singapore

c)

Jakarta

d)

Batam

17.

Port Jakarta có portcode:

a)

IDSUB

b)

IDSRG

c)

IDJKT

d)

IDBLW

18.

Portcode IDPLM là của cảng nào?

a)

Belawan

b)

Palembang

c)

Semarang

d)

Surabaya

19.

Port Manila (Philippines) có portcode:

a)

PHMNL

b)

PHBTG

c)

PHCEB

d)

PHSUB

20.

Portcode PHILO là của cảng nào?

a)

Cebu

b)

Iloilo

c)

Davao

d)

Subic

21.

Portcode của Xiamen (China) là:

(a)  

22.

Port Ningbo có portcode là:

(a)  

23.

Portcode của Gwangyang (Korea) là:

(a)  

24.

Port Gemalink (Việt Nam) có portcode:

(a)  

25.

Port Nam Đình Vũ có portcode là gì?

a)

VNHPH

b)

VNNDV

c)

VNDIN

d)

VNHAN

26.

Portcode của Songkhla (Thailand) là gì?

a)

THSGZ

b)

THSGL

c)

THSKL

d)

THHKT

27.

Port Pasir Gudang (Malaysia) có portcode nào?

a)

MYPGU

b)

MYJHB

c)

MYPGD

d)

MYTPP

28.

Portcode của Surabaya (Indonesia) là gì?

a)

IDSUB

b)

IDSRB

c)

IDSBY

d)

IDSBJ

29.

Port Belawan (Indonesia) có portcode nào?

a)

IDBLW

b)

IDMED

c)

IDBEL

d)

IDBWN

30.

Portcode của Cagayan (Philippines) là gì?

a)

PHCGY

b)

PHCGN

c)

PHCDO

d)

PHCGO

31.

Port Yangon (AWP) via SIN có portcode nào?

a)

MMRGN

b)

MMYGN

c)

MMRGY

d)

MMSIN

32.

Port Chennai (India) có portcode nào?

a)

INMAA

b)

INCHE

c)

INMAD

d)

INCHN

33.

Portcode của Nhava Sheva (India) là gì?

a)

INNSA

b)

INNVS

c)

INJNP

d)

INBOM

34.

Port Mundra (India) có portcode nào?

a)

INMUN

b)

INMDR

c)

INGND

d)

INMDA

35.

Portcode của Karachi (Pakistan) là gì?

a)

PKKHI

b)

PKKAR

c)

PKKRC

d)

PKKRH

36.

Port nào sau đây thuộc UAE?

a)

Jebel Ali

b)

Sohar

c)

Doha

d)

Dammam

37.

Portcode AEAUH là của cảng nào?

a)

Sharjah

b)

Abu Dhabi

c)

Jebel Ali

d)

Ajman

38.

Port Dammam (Saudi Arabia) có portcode nào?

a)

SAJED

b)

SARUH

c)

SADDH

d)

SAJUB

39.

Portcode QADOH là của cảng nào?

a)

Jeddah

b)

Doha

c)

Riyadh

d)

Kuwait

40.

Port Shuwaikh (Kuwait) có portcode nào?

a)

KWSHA

b)

KWSWK

c)

KWKWI

d)

KWDOH

41.

Portcode BHKBS là của quốc gia nào?

a)

Oman

b)

UAE

c)

Bahrain

d)

Kuwait

42.

Port Sohar thuộc quốc gia nào?

a)

UAE

b)

Oman

c)

Saudi Arabia

d)

Qatar

43.

Portcode IQUMQ là của cảng nào?

a)

Basra

b)

Umm Qasr

c)

Baghdad

d)

Erbil

44.

Port Bandar Abbas có portcode nào?

a)

IRBND

b)

IRTEH

c)

IRABD

d)

IRKHM

45.

Portcode JOAQJ là của cảng nào?

a)

Aqaba

b)

Jeddah

c)

Eilat

d)

Haifa

46.

Port Haifa (Israel) có portcode nào?

a)

ILASH

b)

ILHFA

c)

ILTLV

d)

ILJRS

47.

Portcode LBBEY là của cảng nào?

a)

Tripoli

b)

Latakia

c)

Beirut

d)

Tartous

48.

Port Aden (Yemen) có portcode nào?

a)

YEHOD

b)

YEADN

c)

YESAN

d)

YEMOK

49.

Port Djibouti có portcode nào?

a)

DJDJB

b)

DJJIB

c)

DJIBT

d)

DJDJI

50.

Port Sokhna (Egypt – Red Sea) có portcode nào?

a)

EGCAS

b)

EGALY

c)

EGSOK

d)

EGPSD

51.

Nối PORT với COUNTRY tương ứng – Port Klang thuộc quốc gia nào?

a)

Oman

b)

Israel

c)

Malaysia

d)

India

e)

Djibouti

52.

Nối PORT với COUNTRY tương ứng – Sohar thuộc quốc gia nào?

a)

Oman

b)

Israel

c)

Malaysia

d)

India

e)

Djibouti

53.

Nối PORT với COUNTRY tương ứng – Haifa thuộc quốc gia nào?

a)

Oman

b)

Israel

c)

Malaysia

d)

India

e)

Djibouti

54.

Nối PORT với COUNTRY tương ứng – Mundra thuộc quốc gia nào?

a)

Oman

b)

Israel

c)

Malaysia

d)

India

e)

Djibouti

55.

Nối PORT với COUNTRY tương ứng – Djibouti thuộc quốc gia nào?

a)

Oman

b)

Israel

c)

Malaysia

d)

India

e)

Djibouti

56.

Phát hiện lỗi: Câu nào sai trong các ghép mã cảng sau?

a)

Shanghai – CNSHA

b)

Xiamen – CNXMN

c)

Manila – PHMNL

d)

Surabaya – IDSRG

e)

Haifa – ILHFA

57.

Điền theo mẫu chứng từ: POL: VNCLI → POD: ________

a)

Cái Lân

b)

Cát Lái

c)

Cái Mép

d)

Đà Nẵng

58.

Điền theo mẫu chứng từ: POD: AEJEA → COUNTRY: ________

a)

United Arab Emirates

b)

Saudi Arabia

c)

Oman

d)

Bahrain

59.

Điền theo mẫu chứng từ: POD: THLCH → PORT NAME: ________

a)

Laem Chabang

b)

Bangkok

c)

Songkhla

d)

Chiang Mai

60.

Điền theo mẫu chứng từ: POD: INNSA → PORT: ________

a)

Nhava Sheva

b)

Chennai

c)

Kolkata

d)

Mumbai

61.

Điền theo mẫu chứng từ: POD: ILHFA → REGION: ________

a)

Trung Đông

b)

Đông Nam Á

c)

Nam Á

d)

Đông Phi