wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PPNC Bài 2:XĐ Vấn Đề Nghiên Cứu

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Vấn đề nghiên cứu xuất hiện khi nào?

a)

Khi có đầy đủ kinh phí và nhân lực

b)

Khi có khoảng cách giữa lý thuyết (điều mong đợi) và thực tế quan sát được

c)

Khi lãnh đạo yêu cầu làm báo cáo

d)

Khi có sẵn số liệu trong bệnh án

2.

Sự khám phá ra Penicillin của Alexander Fleming là ví dụ điển hình cho nguồn gốc hình thành vấn đề nghiên cứu từ:

a)

Sự phân tích nhu cầu

b)

Sự hiếu tri

c)

Sự tình cờ

d)

Xác định có hệ thống

3.

Tình huống người thầy thuốc trong quá trình hành nghề gặp những câu hỏi không giải thích được và muốn tìm hiểu, thuộc nguồn gốc nào?

a)

Sự tình cờ

b)

Sự hiếu tri (Curiosity)

c)

Phân tích nhu cầu

d)

Chỉ đạo của cấp trên

4.

Cách xác định vấn đề nghiên cứu nào được coi là mức độ cao nhất và thiết thực nhất?

a)

Sự tình cờ

b)

Sự hiếu tri cá nhân

c)

Xác định có hệ thống và tổ chức (bởi hội đồng chuyên môn)

d)

Sao chép từ nghiên cứu nước ngoài

5.

Trong các tiêu chuẩn lựa chọn vấn đề ưu tiên, "Tính xác đáng" (Relevance) thường dựa vào 4 yếu tố nào?

a)

Tầm cỡ (độ lớn), Tính nghiêm trọng, Khả năng khống chế, Sự quan tâm của cộng đồng

b)

Kinh phí, Thời gian, Nhân lực, Kỹ thuật

c)

Đạo đức, Chính trị, Xã hội, Kinh tế

d)

Tính mới, Tính lặp lại, Tính ứng dụng, Tính cấp thiết

6.

Công thức tính điểm "Tầm cỡ của vấn đề" (độ lớn) là:

a)

(Số người mắc) x (Số người chết)

b)

(Tình trạng sức khỏe mơ ước - Tình trạng hiện tại) x Sự quan tâm

c)

(Tổng dân số) / (Số người mắc bệnh)

d)

(Kinh phí dự kiến) x (Thời gian thực hiện)

7.

Khi xem xét tính "Không trùng lặp" của đề tài, nếu phát hiện vấn đề đã có người nghiên cứu, ta nên:

a)

Dừng ngay ý định nghiên cứu

b)

Làm lại y hệt để kiểm tra

c)

Xem xét khía cạnh khác, địa bàn khác hoặc bổ sung khoảng trống thông tin mà nghiên cứu trước chưa làm được

d)

C

8.

Tiêu chuẩn "Sự chấp nhận của chính quyền" liên quan đến yếu tố nào?

a)

Phù hợp với chính sách, chiến lược y tế và được cấp phép triển khai

b)

Được cộng đồng yêu thích

c)

Chi phí thấp

d)

Kỹ thuật đơn giản

9.

Tiêu chuẩn "Tính cấp thiết" (Urgency) trả lời cho câu hỏi:

a)

Vấn đề có quan trọng không?

b)

Có đủ tiền làm không?

c)

Cần làm ngay hay có thể hoãn lại?

d)

Ai sẽ hưởng lợi?

10.

Trong thang điểm ưu tiên, nếu một vấn đề có điểm "Y đức" thấp (có vi phạm đạo đức nghiêm trọng), nhà nghiên cứu nên:

a)

Vẫn tiến hành nhưng giấu kín

b)

Trừ điểm tổng kết

c)

Loại bỏ hoặc xem xét lại thiết kế nghiên cứu ngay lập tức

d)

Xin thêm kinh phí để bù đắp

11.

Để quyết định CÓ NÊN theo đuổi một vấn đề nghiên cứu hay không, cần phân tích tính khả thi dựa trên 4 yếu tố chính là:

a)

Tên đề tài, Mục tiêu, Phương pháp, Kết quả

b)

Ý nghĩa/Tầm quan trọng, Tính khả thi (nguồn lực), Sự thích thú, Y đức

c)

Thời gian, Tiền bạc, Con người, Máy móc

d)

Lý thuyết, Thực hành, Bàn luận, Kết luận

12.

Khi phân tích "Tính khả thi về nguồn lực", yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm này?

a)

Kinh phí và vật tư

b)

Thời gian thực hiện

c)

Năng lực và số lượng cán bộ nghiên cứu

d)

Tỷ lệ tử vong của bệnh

13.

Yếu tố "Sự thích thú" của người nghiên cứu có vai trò gì?

a)

Không quan trọng, chỉ cần có tiền là được

b)

Tạo động lực, sự nhiệt tình và kiên trì để theo đuổi đề tài đến cùng

c)

Giúp giảm chi phí nghiên cứu

d)

Làm tăng độ chính xác của số liệu

14.

Kết quả mong đợi có xứng đáng với công sức, tiền của bỏ ra không? thuộc về tiêu chí phân tích nào?

a)

Ý nghĩa và tầm quan trọng của vấn đề

b)

Tính khả thi về kỹ thuật

c)

Y đức

d)

Sự thích thú

15.

Vấn đề đạo đức (Y đức) trong nghiên cứu y học đòi hỏi:

a)

Phải trả tiền cho đối tượng nghiên cứu

b)

Chỉ cần đối tượng đồng ý miệng là đủ

c)

Không làm tổn hại tinh thần, thể xác, vật chất và bảo mật thông tin cho đối tượng

d)

Phải công khai tên tuổi bệnh nhân trong báo cáo

16.

Tại sao cần phải "Xác định nội dung vấn đề nghiên cứu" (chia nhỏ vấn đề)?

a)

Để làm cho đề cương dài hơn

b)

Vì một vấn đề lớn luôn được cấu tạo bởi nhiều vấn đề nhỏ, chia nhỏ giúp dễ giải quyết và đo lường

c)

Để tăng kinh phí nghiên cứu

d)

Để làm phức tạp hóa vấn đề

17.

Công cụ hữu hiệu nhất để phân tích nguyên nhân - hậu quả của một vấn đề sức khỏe là:

a)

Biểu đồ hình tròn

b)

Bảng kiểm (Checklist)

c)

Cây vấn đề (Problem Tree)

d)

Phần mềm SPSS

18.

Trong sơ đồ "Cây vấn đề", phần "Gốc rễ" (phía dưới) đại diện cho:

a)

Vấn đề cốt lõi

b)

Hậu quả

c)

Các nguyên nhân (yếu tố ảnh hưởng)

d)

Các giải pháp

19.

Trong sơ đồ "Cây vấn đề", phần "Thân cây" (ở giữa) đại diện cho:

a)

Vấn đề cốt lõi (Core problem)

b)

Nguyên nhân

c)

Hậu quả

d)

Mục tiêu

20.

Việc xây dựng cây vấn đề giúp ích gì cho việc viết đề cương sau này?

a)

Giúp tính toán cỡ mẫu nhanh hơn

b)

Giúp xác định biến số, chỉ số và công cụ thu thập thông tin đầy đủ, không bỏ sót

c)

Giúp viết phần bàn luận hay hơn

d)

Giúp xin kinh phí dễ hơn

21.

Khi chuyển từ "Cây vấn đề" sang "Cây mục tiêu", mối quan hệ giữa các yếu tố thay đổi như thế nào?

a)

Nguyên nhân thành Hậu quả

b)

Nguyên nhân thành Hoạt động/Giải pháp; Vấn đề cốt lõi thành Mục tiêu nghiên cứu

c)

Vấn đề cốt lõi thành Hậu quả

d)

Giữ nguyên không đổi

22.

Trong ví dụ về "Suy dinh dưỡng trẻ em", yếu tố "Thiếu kiến thức nuôi con của mẹ" được xếp vào nhóm:

a)

Vấn đề cốt lõi

b)

Nguyên nhân (yếu tố ảnh hưởng)

c)

Hậu quả

d)

Giải pháp

23.

Mối quan hệ giữa các yếu tố trong cây vấn đề thường được biểu diễn bằng:

a)

Các dấu cộng (+)

b)

Các mũi tên (thường là quan hệ nhân - quả)

c)

Các vòng tròn đồng tâm

d)

Các đường đứt đoạn

24.

Một vấn đề nghiên cứu quá rộng sẽ dẫn đến khó khăn gì?

a)

Dễ thực hiện

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Khó xác định trọng tâm, tốn kém nguồn lực và khó đi sâu

d)

Dễ viết báo cáo

25.

Phương pháp "Cùng tham gia" (Participatory approach) trong phân tích vấn đề có nghĩa là:

a)

Chỉ có các giáo sư tham gia

b)

Mời lãnh đạo, nhân viên y tế và người dân cộng đồng cùng thảo luận xác định vấn đề

c)

Chỉ có người cấp kinh phí tham gia

d)

Người nghiên cứu tự quyết định tất cả

26.

Câu hỏi nghiên cứu là gì?

a)

Là câu hỏi dùng để phỏng vấn bệnh nhân

b)

Là câu hỏi thi kết thúc môn học

c)

Là sự chuyển đổi vấn đề nghiên cứu thành dạng câu hỏi cần tìm câu trả lời

d)

Là tên của đề tài nghiên cứu

27.

Mối quan hệ giữa "Câu hỏi nghiên cứu" và "Mục tiêu nghiên cứu" là:

a)

Không liên quan nhau

b)

Mục tiêu có trước, câu hỏi có sau

c)

Câu hỏi nghiên cứu càng cụ thể thì mục tiêu càng rõ ràng (Câu hỏi là cơ sở để viết mục tiêu)

d)

Hai cái là một, chỉ khác tên gọi

28.

Với đề tài: "Tỷ lệ suy dinh dưỡng và yếu tố liên quan tại huyện X", câu hỏi nghiên cứu phù hợp là:

a)

Suy dinh dưỡng là gì?

b)

Tỷ lệ suy dinh dưỡng là bao nhiêu? Những yếu tố nào liên quan đến tỷ lệ này?

c)

Làm thế nào để giảm suy dinh dưỡng?

d)

Tại sao trẻ em lại bị suy dinh dưỡng?

29.

Giả thuyết nghiên cứu (Hypothesis) là:

a)

Một kết luận chắc chắn

b)

Câu trả lời giả định (tiên đoán) cho câu hỏi nghiên cứu, cần được kiểm chứng

c)

Một câu hỏi phụ

d)

Một bảng số liệu giả định

30.

Loại nghiên cứu nào thường KHÔNG bắt buộc phải có giả thuyết ngay từ đầu?

a)

Nghiên cứu thực nghiệm

b)

Nghiên cứu phân tích (Bệnh - chứng)

c)

Nghiên cứu mô tả thăm dò (Exploratory study)

d)

Nghiên cứu can thiệp cộng đồng

31.

Câu hỏi: "Thuốc A có hiệu quả điều trị tốt hơn thuốc B không?" gợi ý đến thiết kế nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả cắt ngang

b)

Nghiên cứu can thiệp (Thử nghiệm lâm sàng)

c)

Nghiên cứu định tính

d)

Báo cáo ca bệnh

32.

Để trả lời câu hỏi "Tại sao?", nhà nghiên cứu thường hướng tới mục tiêu:

a)

Mô tả thực trạng

b)

Xác định nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ (Phân tích)

c)

Tính toán chi phí

d)

Dự báo tương lai

33.

Một câu hỏi nghiên cứu TỐT cần đảm bảo tiêu chí nào (theo đặc điểm SMART)?

a)

Càng dài càng tốt

b)

Mơ hồ, đa nghĩa để dễ giải thích

c)

Cụ thể, đo lường được, thực thi được

d)

Không cần giới hạn thời gian

34.

Từ câu hỏi: "Tỷ lệ tiêm chủng sởi ở xã A là bao nhiêu?", biến số cần thu thập chính là:

a)

Tuổi của trẻ

b)

Giới tính của trẻ

c)

Tình trạng tiêm chủng sởi (Có/Không)

d)

Thu nhập của hộ gia đình

35.

Tình trạng tiêm chủng sởi (Có/Không)

a)

Tuổi của trẻ

b)

Giới tính của trẻ

c)

Tình trạng tiêm chủng sởi (Có/Không)

d)

Thu nhập của hộ gia đình

36.

Giả thuyết: "Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ dân tộc Ê Đê cao hơn trẻ dân tộc Kinh" là loại giả thuyết:

a)

Giả thuyết vô hiệu (Ho)

b)

Giả thuyết có hướng (Giả thuyết nghiên cứu/Giả thuyết thay thế - Ha)

c)

Giả thuyết mô tả

d)

Không phải là giả thuyết

37.

Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình nghiên cứu là:

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Thu thập số liệu

c)

Phân tích số liệu

d)

Viết báo cáo

38.

Một bác sĩ thấy nhiều bệnh nhân đau dạ dày có thói quen thức khuya. Ông ta thắc mắc "Liệu thức khuya có phải là nguyên nhân gây đau dạ dày?". Đây là ví dụ của việc xác định vấn đề từ:

a)

Quan sát thực tế và sự hiếu tri

b)

Sự tình cờ ngẫu nhiên

c)

Chỉ đạo của giám đốc

d)

Đọc sách giáo khoa

39.

Khi chọn chủ đề nghiên cứu, sinh viên Y khoa nên ưu tiên chọn các vấn đề:

a)

Tầm cỡ quốc tế, tốn kém

b)

Phù hợp với khả năng, nguồn lực và phạm vi chuyên môn của mình

c)

Càng phức tạp càng tốt để được điểm cao

d)

Chỉ chọn vấn đề chưa ai làm bao giờ trên thế giới

40.

Nếu vấn đề nghiên cứu quá rộng (ví dụ: "Sức khỏe người cao tuổi"), nhà nghiên cứu nên làm gì?

a)

Giữ nguyên để bao quát hết

b)

Khu trú lại (về địa dư, đối tượng, mặt bệnh cụ thể) để khả thi hơn

c)

Bỏ qua không nghiên cứu nữa

d)

Thuê thêm nhiều người làm

41.

Sắp xếp trình tự logic: (1) Xây dựng câu hỏi, (2) Xác định vấn đề, (3) Hình thành giả thuyết, (4) Phân tích cây vấn đề.

a)

1 -> 2 -> 3 -> 4

b)

2 -> 1 -> 4 -> 3

c)

2 -> 4 -> 1 -> 3

d)

4 -> 3 -> 2 -> 1