Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu tuần hoàn nào cho thấy bệnh nhân đang rơi vào tình trạng sốc phản vệ nặng?

a)

Huyết áp tăng cao đột ngột

b)

Nhịp tim chậm và ổn định

c)

Mạch nhanh nông khó bắt, huyết áp tụt hoặc không đo được

d)

Da hồng hào, ấm áp do giãn mạch

2.

Theo phân loại mức độ, phản vệ độ I (nhẹ) chỉ có các triệu chứng ở cơ quan nào?

a)

Cơ quan tiêu hóa (đau bụng, nôn)

b)

Da, tổ chức dưới da và niêm mạc

c)

Cơ quan hô hấp (khò khè nhẹ)

d)

Hệ thần kinh (đau đầu, chóng mặt)

3.

Phản vệ độ II (nặng) được xác định khi có biểu hiện ở ít nhất mấy cơ quan?

a)

Chỉ 1 cơ quan duy nhất

b)

Từ 2 cơ quan trở lên (ví dụ da và tiêu hóa, hoặc da và hô hấp)

c)

Tất cả các hệ cơ quan trong cơ thể

d)

Chỉ khi có tụt huyết áp rõ rệt

4.

Triệu chứng nào thuộc phân loại phản vệ độ III (nguy kịch)?

a)

Mày đay, ngứa toàn thân

b)

Đau bụng kèm theo nôn mửa

c)

Tụt huyết áp, mất ý thức, co giật, rối loạn cơ tròn

d)

Chảy nước mũi và hắt hơi liên tục

5.

Phản vệ độ IV được xác định khi bệnh nhân rơi vào tình trạng nào?

a)

Khó thở dữ dội nhưng mạch còn rõ

b)

Ngừng hô hấp hoặc ngừng tuần hoàn

c)

Cơ thắt phế quản không đáp ứng với thuốc giãn phế quản

d)

Nổi mày đay toàn thân kèm theo phù mạch

6.

Thuốc thiết yếu, quan trọng nhất để cứu sống bệnh nhân phản vệ là gì?

a)

Methylprednisolon (corticoid)

b)

Diphenhydramin (kháng histamin)

c)

Adrenalin

d)

Salbutamol (thuốc giãn phế quản)

7.

Mục tiêu của việc sử dụng Adrenalin trong cấp cứu phản vệ là gì?

a)

Giảm ngứa và nổi mày đay nhanh chóng

b)

Chống co thắt phế quản và nâng huyết áp

c)

Để bệnh nhân dễ ngủ và giảm lo lắng

d)

Tiêm trực tiếp dị nguyên vào máu

8.

Sau khi tiêm bắp Adrenalin lần đầu, nếu huyết áp chưa lên và triệu chứng không cải thiện, cần làm gì?

a)

Đợi thêm 30 phút để thuốc có tác dụng

b)

Chuyển sang dùng thuốc corticoid ngay lập tức

c)

Tiêm nhắc lại Adrenalin liều tương tự sau mỗi 3–5 phút

d)

Ngừng cấp cứu và chuyển tuyến trên

9.

Khi có sốc (phản vệ độ III), ngoài Adrenalin, việc xử trí dịch truyền cần lưu ý gì?

a)

Chỉ truyền dịch khi đã tiêm đủ 5 lần Adrenalin

b)

Truyền nhanh dung dịch Natri clorid 0,9% (1–2 lít ở người lớn)

c)

Tuyệt đối không truyền dịch vì gây phù phổi

d)

Chỉ được truyền các loại dung dịch đường (glucose)

10.

Trong giai đoạn cấp cứu sốc phản vệ, cần theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở bao lâu một lần?

a)

Mỗi 3–5 phút/lần

b)

Mỗi 30 phút/lần

c)

Mỗi 1 giờ/lần

d)

Chỉ cần theo dõi một lần sau khi tiêm thuốc

11.

Đâu là nguyên tắc xử trí quan trọng nhất khi nghi ngờ bệnh nhân bị phản vệ?

a)

Ngừng ngay tiếp xúc với dị nguyên (thuốc, thực phẩm...)

b)

Chờ có kết quả xét nghiệm máu mới dùng thuốc

c)

Gọi người nhà đến hỏi ý kiến trước khi tiêm Adrenalin

d)

Chuyển ngay bệnh nhân lên tuyến trung ương mà không cần xử trí tại chỗ

12.

Phù phổi cấp (PPC) được định nghĩa là tình trạng nào?

a)

Thiếu hụt dịch trong khoang kẽ phổi

b)

Tích tụ nước và các thành phần hữu hình của huyết tương trong khoang kẽ và phế nang

c)

Viêm nhiễm cấp tính tại phế nang do vi khuẩn

d)

Tắc nghẽn đường thở do dị vật gây suy hô hấp

13.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây phù phổi cấp huyết động do tim là gì?

a)

Suy thất trái cấp và bệnh van hai lá

b)

Suy tim phải đơn thuần

c)

Hở van ba lá mức độ nhẹ

d)

Tăng tiền gánh rất nhỏ

14.

Nhóm nguyên nhân nào gây phù phổi cấp tổn thương (không do tim)?

a)

Hẹp khít van hai lá

b)

ngạt nước, hơi ngạt, chất độc hóa học

c)

Suy thất trái cấp do nhồi máu cơ tim

d)

Truyền quá nhiều dịch đẳng trương

15.

Triệu chứng cơ năng điển hình khởi phát một cơn phù phổi cấp huyết động là gì?

a)

Khó thở từ từ, tăng dần trong nhiều ngày

b)

Cơn khó thở đột ngột, dữ dội, bệnh nhân phải ngồi dậy để thở

c)

Ho khan, không khạc đờm

d)

Đau ngực âm ỉ vùng dưới xương ức

16.

Khi nghe phổi bệnh nhân phù phổi cấp, dấu hiệu điển hình là gì?

a)

Rì rào phế nang mất hoàn toàn ở hai đáy phổi

b)

Rales ẩm nhỏ hạt xuất hiện từ hai đáy phổi dâng nhanh lên như "thủy triều dâng"

c)

Chỉ có tiếng rít khu trú ở một thùy phổi

d)

Phổi hoàn toàn yên lặng, không có tiếng rales

17.

Nhóm thuốc nào được sử dụng để giảm tiền gánh trong điều trị phù phổi cấp?

a)

Lợi tiểu quai (Lasix)

b)

Thuốc vận mạch Noradrenalin

c)

Kháng sinh liều cao

d)

Vitamin K và các yếu tố đông máu

18.

"Thời gian tiềm tàng" trong ngộ độc cấp là gì?

a)

Thời gian từ lúc tiếp xúc chất độc đến khi chất độc được đào thải hết

b)

Thời gian từ lúc tiếp xúc chất độc đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên

c)

Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi bệnh nhân tử vong

d)

Thời gian độc tố tồn tại trong máu trước khi vào gan

19.

Công tác cấp cứu ngộ độc có hiệu quả nhất khi được tiến hành vào thời điểm nào?

a)

Khi bệnh nhân đã hôn mê sâu

b)

Khi triệu chứng lâm sàng biểu hiện rầm rộ

c)

Trong thời gian tiềm tàng (những giờ đầu tiên)

d)

Sau khi có kết quả xét nghiệm độc chất từ phòng thí nghiệm

20.

Liệt hàng đầu trong xử trí ngộ độc cấp tại phòng cấp cứu là gì?

a)

Tìm chất độc để báo cảnh sát

b)

Rửa dạ dày ngay lập tức cho mọi trường hợp

c)

Hồi sức các chức năng sống (A–B–C: Đường thở – Hô hấp – Tuần hoàn)

d)

Cho uống nhiều nước để làm loãng chất độc

21.

Biện pháp nào thuộc nhóm loại bỏ chất độc tại da và niêm mạc?

a)

Gây nôn

b)

Rửa dạ dày

c)

Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước sạch

d)

Cho uống than hoạt

22.

Biện pháp gây nôn chỉ nên thực hiện khi nào?

a)

Bệnh nhân đang hôn mê hoặc co giật

b)

Bệnh nhân vừa ăn/uống phải chất độc và còn tỉnh táo

c)

Bệnh nhân uống phải acid hoặc kiềm mạnh

d)

Bệnh nhân uống phải xăng dầu, dầu hỏa

23.

Thời điểm tốt nhất để tiến hành rửa dạ dày là khi nào?

a)

Trong vòng 1–3 giờ đầu sau khi ngộ độc

b)

Sau 12 giờ kể từ khi uống chất độc

c)

Khi chất độc đã xuống đến đại tràng

d)

Bất cứ lúc nào, kể cả sau 24 giờ mà không cần cân nhắc

24.

Vai trò chính của than hoạt trong xử trí ngộ độc là gì?

a)

Trung hòa acid dạ dày

b)

Hấp phụ chất độc, ngăn cản hấp thu vào máu

c)

Kích thích bệnh nhân nôn ra chất độc

d)

Giảm đau bụng và chống tiêu chảy

25.

Than hoạt có tác dụng hấp phụ kém đối với nhóm chất nào sau đây?

a)

Kim loại nặng (sắt, chì), lithium, kali, rượu, acid và kiềm

b)

Các độc tố vi khuẩn trong thực phẩm

c)

Các thuốc chống trầm cảm

d)

Thuốc kháng histamin

26.

Thuốc nhuận tràng (như Sorbitol) thường được dùng kèm với than hoạt nhằm mục đích gì?

a)

Giúp bệnh nhân ăn ngon hơn

b)

Tăng khả năng hấp phụ của than hoạt

c)

Kích thích ruột đào thải nhanh chất độc cùng than hoạt ra ngoài

d)

Giảm tình trạng buồn nôn do than hoạt gây ra

27.

Biện pháp "rửa toàn bộ ruột" thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Ngộ độc rượu cấp tính

b)

Ngộ độc thuốc ngủ nhẹ

c)

Ngộ độc kim loại nặng hoặc trường hợp nuốt các gói ma túy để vận chuyển

d)

Ngộ độc thực phẩm gây tiêu chảy dữ dội

28.

Đặc điểm của thuốc giải độc theo cơ chế cạnh tranh receptor (ví dụ Naloxone đối với opioid) là gì?

a)

Có cấu trúc hóa học tương tự chất độc và tranh chấp vị trí tác dụng

b)

Làm chất độc bị phân hủy nhanh trong dạ dày

c)

Gắn vào chất độc tạo thành phức hợp không độc

d)

Chỉ có tác dụng khi chất độc chưa vào máu

29.

Biện pháp kiềm hóa nước tiểu bằng Natri Bicarbonat thường dùng để tăng thải trừ loại chất độc nào?

a)

Các chất có tính base

b)

Các chất có tính acid yếu (ví dụ Phenobarbital, Aspirin)

c)

Các kim loại nặng

d)

Rượu methanol

30.

Một bệnh nhân ngộ độc đến sớm trong giờ đầu, dù triệu chứng còn nhẹ, bác sĩ cần xử trí thế nào?

a)

Cho bệnh nhân về nhà theo dõi

b)

Coi là trường hợp nhẹ và chỉ cần uống nước lọc

c)

Theo dõi sát và tiến hành biện pháp loại bỏ chất độc kịp thời, không được chủ quan

d)

Chờ đến khi có triệu chứng nặng mới nhập viện

31.

Trong xử trí ngộ độc qua đường hô hấp, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Đưa bệnh nhân ra khỏi môi trường độc, bảo đảm thông thoáng và hỗ trợ hô hấp

b)

Rửa vùng da bằng xà phòng và nước sạch

c)

Cho uống than hoạt ngay

d)

Kiềm hóa nước tiểu ngay

32.

Triệu chứng lâm sàng nào báo hiệu tình trạng nguy kịch của nạn nhân ngạt nước?

a)

Nạn nhân tỉnh táo, chỉ ho nhẹ.

b)

Da tím tái, trào bọt hồng, mạch nhanh hoặc ngừng tim.

c)

Nạn nhân cảm thấy lạnh và run lặp cấp.

d)

Nạn nhân đau bụng và nôn ra nước có học.

33.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong cấp cứu tại chỗ nạn nhân ngạt nước là:

a)

Đưa nạn nhân ra khỏi nước ngay lập tức.

b)

Đưa nạn nhân đi bệnh viện ngay mà không cần sơ cứu.

c)

Thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ngay dưới nước.

d)

Tìm thuốc trợ tim để tiêm cho nạn nhân.

34.

Khi vận chuyển nạn nhân đến bệnh viện, nếu có cơn co giật, thuốc nào thường được sử dụng?

a)

Adrenalin.

b)

Diazepam (Seduxen) hoặc Phenobarbital.

c)

Nitroglycerin.

d)

Vitamin K.

35.

Biến chứng muộn có thể xảy ra sau khi nạn nhân ngạt nước đã được cứu sống là:

a)

Viêm phổi do hít (viêm phổi dưới nước).

b)

Phù não do thiếu oxy kéo dài.

c)

Suy thận cấp do tiêu cơ vân hoặc thiếu máu nuôi dưỡng.

d)

Tất cả các phương án trên.

36.

Việc ủ ấm cho nạn nhân ngạt nước nhằm mục đích:

a)

Làm nạn nhân đổ mồ hôi để thải độc.

b)

Chống hạ thân nhiệt.

c)

Để nạn nhân nhanh tỉnh táo hơn.

d)

Để da hồng hào trở lại cho dễ quan sát.

37.

Tại sao triệu chứng lâm sàng và cách xử trí mỗi loại rắn độc cắn lại rất khác nhau?

a)

Do thời điểm rắn cắn (ngày hay đêm).

b)

Do kích thước của con rắn.

c)

Do đặc điểm nọc độc giữa các chủng loại rắn rất khác nhau.

d)

Do vị trí vết cắn trên cơ thể.

38.

Nhóm rắn nào sau đây có nọc độc chủ yếu gây liệt cơ, dẫn đến suy hô hấp?

a)

Nhóm rắn Lục.

b)

Nhóm rắn Hổ như rắn hổ chúa, hổ mang, cạp nong, cạp nia.

c)

Các loại rắn nước thông thường.

d)

Rắn ráo.

39.

Triệu chứng toàn thân sớm nhất thường gặp sau khi bị rắn hổ cắn là:

a)

Tụt huyết áp.

b)

Tiêu ra máu.

c)

Liệt cơ mắt (sụp mi).

d)

Co cứng cơ toàn thân.

40.

Biến chứng nguy hiểm nhất của rắn hổ mang chúa cắn dẫn đến tử vong nhanh là:

a)

Suy thận cấp.

b)

Liệt cơ hô hấp gây ngừng thở.

c)

Xuất huyết não.

d)

Nhiễm trùng vết cắn.

41.

Triệu chứng đặc trưng tại vết cắn của rắn Lục xanh là:

a)

Không đau, không sưng.

b)

Sưng nề, bầm tím nhanh chóng và chảy máu không cầm tại chỗ.

c)

Vết cắn khô ráo, trắng bệch.

d)

Vết cắn bị tê liệt, mất cảm giác hoàn toàn.

42.

Kỹ thuật băng ép bất động đặc biệt hiệu quả với loại rắn nào?

a)

Rắn Lục (gây sưng nề mạnh).

b)

Các loại rắn gây liệt như cạp nia, hổ mang chúa.

c)

Chỉ dùng cho rắn không độc.

d)

Tất cả các loại rắn mà không cần phân biệt.

43.

Phương pháp điều trị tối ưu và đặc hiệu nhất đối với rắn độc cắn là:

a)

Truyền dịch thật nhiều.

b)

Sử dụng huyết thanh kháng nọc rắn tương ứng.

c)

Thở máy 100%.

d)

Kháng sinh liều cao.

44.

Khi chưa có huyết thanh kháng nọc, ưu tiên hàng đầu trong điều trị rắn hổ cắn gây liệt là:

a)

Kháng sinh liều cao.

b)

Hỗ trợ hô hấp (đặt nội khí quản, thở máy).

c)

Tiêm thuốc giảm đau Morphine.

d)

Truyền máu toàn phần.

45.

Xét nghiệm đông máu toàn bộ là cực kỳ quan trọng đối với nạn nhân bị:

a)

Rắn cạp nia cắn.

b)

Rắn Lục cắn.

c)

Rắn cạp nong cắn.

d)

Rắn nước cắn.