wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1

Total questions: 47

Worksheet time: 24hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

ài

a)

yêu

b)

đồ uống

c)

muốn

d)

thức ăn

2.

杯子 bēi zi

a)

cốc, chén, ly, tách

b)

bát

c)

ghế

d)

bàn

3.

běn

a)

nước

b)

quyển, gốc, vốn, thân

c)

nhật bản

d)

sáng

4.

出租车 chū zū chē

a)

tàu

b)

taxi

c)

xe buýt

d)

xe đạp

5.

diǎn

a)

tháng

b)

phút

c)

giờ

d)

ngày

6.

a)

đọc

b)

nghe

c)

hát

d)

viết

7.

饭店 fàn diàn

a)

phòng ngủ

b)

nhà bếp

c)

nhà tắm

d)

nhà hàng, khách

8.

飞机 fēi jī

a)

xe tải

b)

buýt

c)

máy bay

d)

taxi

9.

高兴 gāo xìng

a)

chiều cao

b)

đáng yêu

c)

hạnh phúc

d)

vui vẻ, vui mừng

10.

早上好 zǎo shang hǎo

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi sáng

c)

Chào buổi chiều

d)

Chào buổi trưa

11.

下午好 xià wǔ hǎo

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi trưa

c)

chào buổi tối

d)

chào buổi chiều

12.

晚上好 wǎn shang hǎo

a)

Chào buổi trưa

b)

Chào buổi chiều

c)

Chào buổi tối

d)

Chào buổi sáng

13.

很高兴认识你 hěn gāo xìng rèn shi nǐ

a)

Rất vui được làm quen với bạn

b)

Rất vui được nhìn thấy bạn

c)

Rất vui được đi chơi với bạn

d)

Rất vui được đến nhà bạn chơi

14.

爷爷 yé ye

a)

bà ngoại

b)

bà nội

c)

Ông ngoại

d)

Ông nội

15.

奶奶 nǎi nai

a)

ông ngoại

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

ông nội

16.

儿子 ér zi

a)

em gái

b)

con gái

c)

em trai

d)

con trai

17.

儿子 ér zi

a)

vợ

b)

con trai

c)

con gái

d)

chồng

18.

家里 jiā lǐ

a)

trên nhà

b)

sau nhà

c)

ngoài nhà

d)

trong nhà

19.

房子fáng zi

a)

ngân hàng

b)

căn nhà

c)

khách sạn

d)

nhà hàng

20.

同事 tóng shì

a)

nhân viên

b)

sếp

c)

đồng nghiệp

d)

đồng chí

21.

牛奶 niú nǎi

a)

sữa bò

b)

sữa ông thọ

c)

thịt gà

d)

thịt bò

22.

现在 xiàn zài

a)

tạm biệt

b)

quá khứ

c)

tương lai

d)

bây giờ

23.

日 rì

a)

thứ,tuần

b)

ngày

c)

tháng

d)

năm

24.

分 fēn

a)

năm

b)

tháng

c)

phút

d)

giây

25.

时候 shí hou

a)

giờ này

b)

mấy giờ

c)

khi,lúc

d)

bây giờ

26.

这里 zhè lǐ

a)

đây

b)

ở đó

c)

xa

d)

gần

27.

火车站 huǒ chē zhàn

a)

toa tàu

b)

tàu hỏa

c)

tàu điện ngầm

d)

ga tàu

28.

飞机场 fēi jī chǎng

a)

bầu trời

b)

sân bay

c)

máy bay

d)

trực thăng

29.

商店 shāng diàn

a)

phía nam

b)

cánh cửa

c)

hàng hóa

d)

cửa hàng

30.

坏 huài

a)

bẩn

b)

gọn gàng

c)

sạch

d)

xấu,hỏng

31.

新 xīn

a)

xấu

b)

đẹp

c)

mới

d)

32.

旧 jiù

a)

b)

tiện

c)

mới

d)

sạch

33.

写 xiě


a)

nghe

b)

nói

c)

viết

d)

đọc

34.

买 mǎi

a)

lấy

b)

mua

c)

bán

d)

cho

35.

卖 mài

a)

xin

b)

tặng

c)

mua

d)

bán

36.

个 gè Lượng từ

a)

cái,chiếc

b)

này

c)

anh trai

d)

em gái

37.

本 běn Lượng từ


a)

nhật

b)

tối

c)

sáng

d)

quyển (sách, vở)

38.

碗 wǎn

a)

dao

b)

đũa

c)

bát

d)

thìa

39.

件 jiàn Lượng từ

a)

b)

bộ, chiếc (quần áo)

c)

không

d)

phải là

40.

张 zhāng Lượng từ

a)

tờ (giấy, ảnh)

b)

thư

c)

sách

d)

vở

41.

谁 shéi

a)

chúng ta

b)

bạn

c)

tôi

d)

ai

42.

从 cóng giới từ

a)

kia

b)

từ

c)

đó

d)

này

43.

到dào giới từ

a)

kéo

b)

dao

c)

đến

d)

ở kia

44.

给 gěi Giới từ

a)

đem

b)

xin

c)

lấy

d)

cho

45.

也 yě Phó từ

a)

cũng

b)

phải

c)

chẳng

d)

một chút

46.

别 bié Phó từ

a)

chọn

b)

lấy

c)

nên

d)

đừng

47.

就 jiù Phó từ

a)

ngay, liền

b)

vội

c)

nhanh

d)

chậm