wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra đọc hiểu về CSR và phong cách lãnh đạo

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đọc đoạn tình huống: "Công ty Z là một doanh nghiệp sản xuất ô tô lớn… Gần đây, công ty đã triển khai một chiến lược Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường bằng cách chuyển sang sản xuất ô tô điện và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo trong các nhà máy. Mặc dù các sáng kiến này được công ty công khai… một số nhân viên cho rằng ban lãnh đạo công ty thiếu sự tham vấn và chỉ tập trung vào các mục tiêu tài chính… Giám đốc điều hành của công ty Z, ông H, nổi bật với phong cách lãnh đạo quyết đoán và tập trung vào kết quả nhanh chóng". Trong tình huống này, nếu công ty Z tiếp tục duy trì phong cách lãnh đạo quyết đoán mà không thay đổi cách tiếp cận với nhân viên, công ty có thể gặp phải vấn đề gì liên quan đến Thẻ điểm cân bằng?

a)

Mục tiêu tài chính sẽ không đạt được vì thiếu sự tham gia của nhân viên

b)

Mục tiêu khách hàng sẽ không được thực hiện nếu thiếu sự đổi mới và sáng tạo

c)

Mục tiêu quy trình nội bộ sẽ bị ảnh hưởng nếu không có sự tham vấn từ nhân viên

d)

Mục tiêu học hỏi và phát triển sẽ bị trì hoãn nếu không có sự linh hoạt trong lãnh đạo

2.

Đọc đoạn tình huống về công ty Z như trên. Công ty Z đang thực hiện chương trình CSR để bảo vệ môi trường bằng cách sản xuất ô tô điện. Tuy nhiên, khi xét về phong cách lãnh đạo của giám đốc điều hành, ông H có thể cần cải thiện điều gì để thực hiện tốt hơn mục tiêu CSR của công ty?

a)

Tăng cường sự tham gia của các cổ đông vào các quyết định xã hội

b)

Đảm bảo sự tham vấn và lắng nghe từ các nhân viên và cộng đồng trước khi thực hiện các sáng kiến CSR

c)

Tập trung vào việc tiết kiệm chi phí sản xuất để giảm giá thành sản phẩm

d)

Đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng đầu và giảm bớt các chương trình cộng đồng

3.

Đọc đoạn tình huống về công ty Z. Với phong cách lãnh đạo quyết đoán của ông H, giám đốc điều hành công ty Z có thể gặp phải vấn đề gì trong việc thực hiện chiến lược CSR?

a)

Thiếu sự đổi mới trong các sáng kiến xã hội

b)

Thiếu sự lắng nghe và tham vấn ý kiến từ nhân viên, dẫn đến sự không hài lòng trong nội bộ

c)

Tập trung quá nhiều vào các hoạt động marketing mà không quan tâm đến lợi ích cộng đồng

d)

Tăng trưởng nhanh chóng mà không cần chú trọng đến môi trường

4.

Nếu giám đốc điều hành công ty Z, ông H, thay đổi phong cách lãnh đạo của mình để tạo ra sự tham vấn và lắng nghe ý kiến của nhân viên, điều này có thể cải thiện yếu tố nào trong Mô hình 3P?

a)

People

b)

Profit

c)

Planet

d)

Process

5.

Theo Tháp Trách nhiệm xã hội của Carroll, chiến lược chuyển sang sản xuất ô tô điện và sử dụng năng lượng tái tạo có thể được xem là một phần của trách nhiệm nào trong tháp này?

a)

Nghĩa vụ pháp lý

b)

Nghĩa vụ nhân văn

c)

Nghĩa vụ đạo đức

d)

Nghĩa vụ kinh tế

6.

Đọc tình huống: "Công ty ABC là một tập đoàn sản xuất thực phẩm lớn… đã triển khai nhiều chương trình CSR… Tuy nhiên, một số bên liên quan… cho rằng công ty chưa thực sự tham khảo ý kiến từ các bên liên quan trong quá trình lập kế hoạch và triển khai các chương trình này". Trong tình huống này, công ty ABC có thể gặp phải vấn đề gì liên quan đến Mô hình 3P khi không tham khảo ý kiến từ các bên liên quan trong các quyết định CSR?

a)

Thiếu sự cân bằng giữa lợi ích xã hội và lợi ích doanh nghiệp

b)

Vi phạm nguyên tắc bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực

c)

Không đảm bảo sự tham gia và công bằng trong các quyết định đối với cộng đồng và nhân viên

d)

Tạo ra lợi nhuận cao mà không thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường

7.

Nếu công ty ABC không công khai minh bạch các hoạt động CSR của mình và không lắng nghe ý kiến từ các bên liên quan, công ty có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhóm nào trong Mô hình 3P?

a)

Nhà đầu tư và cổ đông

b)

Nhà cung cấp và nhân viên

c)

Các tổ chức từ thiện

d)

Khách hàng và cộng đồng

8.

Trong Tháp Trách nhiệm xã hội của Carroll, nếu công ty ABC chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp lý mà không quan tâm đến trách nhiệm đạo đức đối với các bên liên quan, công ty sẽ gặp phải vấn đề gì?

a)

Không đảm bảo sự phát triển bền vững về lâu dài

b)

Tạo ra sự hài lòng cho các bên liên quan mà không cần đạt được lợi nhuận

c)

Tăng trưởng nhanh chóng mà không cần quan tâm đến các tác động xã hội

d)

Chỉ tập trung vào các hoạt động bảo vệ môi trường mà không có kế hoạch kinh tế

9.

Trong tình huống công ty ABC, nếu giám đốc điều hành, ông P, thay đổi phong cách lãnh đạo từ quyền lực sang phong cách lãnh đạo tham vấn, điều này có thể giúp công ty giải quyết vấn đề gì?

a)

Tăng lợi nhuận ngắn hạn bằng cách cắt giảm chi phí CSR

b)

Cải thiện sự tham gia và tiếng nói của các bên liên quan trong quyết định CSR, nâng cao minh bạch và giảm căng thẳng

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp để tối ưu hóa chuỗi cung ứng

d)

Tập trung hoàn toàn vào marketing thay vì tham vấn cộng đồng

10.

Trách nhiệm sẽ thuộc về bên nào cao hơn khi nói về tình huống "Ô nhiễm môi trường không khí tại các thành phố lớn"?

a)

Nhà nước

b)

Doanh nghiệp

c)

Người dân

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

11.

Theo Chủ nghĩa Vị lợi, hành động tốt nhất là hành động:

a)

Tự nguyện

b)

Đạt được lợi ích cho tất cả những người liên quan

c)

Không cần phải minh bạch

d)

Không liên quan đến lợi ích chung

12.

Theo Chủ nghĩa Mục đích luận, điều quyết định đúng/sai là:

a)

Quyền được

b)

Tình hình hiện tại

c)

Điều tốt

d)

Kết quả của hành động

13.

Việc cung cấp thông tin và công cụ đánh giá hiệu suất là cần thiết cho mục đích nào?

a)

Để tối ưu hóa lợi ích của tổ chức

b)

Để đánh giá hiệu suất của nhân viên

c)

Để tăng cường trải nghiệm của khách hàng

d)

Để đánh giá hiệu suất của từng bên liên quan

14.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cần:

a)

Tuân theo luật pháp

b)

Tự nguyện tạo ra

c)

Đảm bảo lợi ích cá nhân

d)

Thực hiện một cách minh bạch

15.

Trong các yếu tố sau, điều gì không phải là một trong những tác động của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Gây ô nhiễm và tăng cường lưu lượng giao thông

c)

Phân phối tài nguyên và lợi nhuận cho cổ đông và người lao động

d)

Sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên trong quá trình sản xuất

16.

Biện pháp phi tài chính như việc đo lường sự hài lòng của khách hàng dựa trên:

a)

Các chỉ số tài chính

b)

Các cuộc khảo sát và số lượng khiếu nại

c)

Lợi nhuận của tổ chức

d)

Tỷ lệ tăng trưởng doanh số

17.

Trong lĩnh vực thương mại hiện đại, các tổ chức ngày nay phải chịu áp lực .......... để đóng một vai trò tích cực hơn trong việc xây .................. .

a)

Minh bạch/ phúc lợi xã hội

b)

Công khai/ phúc lợi xã hội

c)

Minh bạch/ an sinh xã hội

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

18.

Câu nào sau đây sai khi nói về mục tiêu chính của nguyên tắc "Profit" là:

a)

Tạo ra giá trị cho cổ đông thông qua tăng lợi nhuận.

b)

Tăng cường quản lý nhân quả và đảm bảo tác động tích cực đối với môi trường.

c)

Tạo ra giá trị gia tăng cho các bên liên quan một cách tối đa.

19.

Vì sao doanh nghiệp phải quan tâm đến các yếu tố trong mô hình 3P như một chiến lược bắt buộc?

a)

Vì nó có thể tạo ra giá trị vô hình vô cùng to lớn cho doanh nghiệp.

b)

Vì nó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận.

c)

Vì chính phủ yêu cầu doanh nghiệp tuân theo.

d)

Vì nó tăng lợi ích của tất cả các bên liên quan.

20.

Cuốn sách đầu tiên về tư duy CSR vào năm 1953 là:

a)

Hợp đồng xã hội

b)

Hợp đồng xã hội của doanh nghiệp

c)

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

d)

Trách nhiệm xã hội của doanh nhân

21.

Tại sao các định nghĩa về CSR có thể có sự mâu thuẫn?

a)

Bởi chúng không liên quan đến việc kinh doanh của doanh nghiệp

b)

Bởi chúng được hình thành từ nhiều quan điểm và góc nhìn khác nhau

c)

Bởi chúng chỉ đề cập đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và chính phủ

d)

Bởi chúng không quan tâm đến lợi ích của các bên liên quan

22.

Theo Herzberg, lý thuyết 2 nhân tố bao gồm:

a)

Nhân tố thúc đẩy và động lực

b)

Nhân tố duy trì và động viên

c)

Nhân tố thúc đẩy và động viên

d)

Nhân tố thái độ và động lực

23.

Đặc điểm nào sau đây không phải biểu hiện của Toàn cầu hoá

a)

Đầu tư nước ngoài tăng nhanh

b)

Vai trò của các công ty xuyên quốc gia giảm sút

c)

Thương mại thế giới phát triển mạnh

d)

Thị trường tài chính mở rộng quốc tế

24.

Mitchell, Agle và Wood (1997) đã phát triển một mô hình để xác định và xếp hạng các bên liên quan dựa trên?

a)

Quyền lực, tính công bằng và tính cấp thiết

b)

Tính chất tự nguyện và tính hợp pháp

c)

Quyền lực, tính hợp pháp và tính cấp bách

d)

Tính công bằng và tính cấp thiết

25.

Theo Chủ nghĩa Vị lợi, hành động tốt nhất là hành động:

a)

Tự nguyện

b)

Đạt được lợi ích cho tất cả những người liên quan

c)

Không cần phải minh bạch

d)

Không liên quan đến lợi ích chung

26.

Đạo đức kinh doanh thường phải đối mặt với xung đột lợi ích giữa các bên vì:

a)

Doanh nghiệp chỉ quan tâm đến lợi nhuận.

b)

Mục tiêu của doanh nghiệp có thể xung đột với trách nhiệm xã hội.

c)

Trách nhiệm xã hội không quan trọng.

d)

Các bên liên quan thường không đòi hỏi đạo đức.

27.

Hãy chọn cụm từ thích hợp để hoàn thiện câu trích dẫn về thuật ngữ của McGregor: "Mọi quyết định quản lý đều tác động đến hành vi. .......... thành công phụ thuộc vào khả năng .......... và .......... hành vi của con người."

a)

Quản lý/ dự đoán/ kiểm soát

b)

Công việc/ dự đoán/ kiểm soát

c)

Công việc/ dự đoán/ đo lường

28.

Tại sao việc tích hợp Lý Thuyết 3P vào chiến lược kinh doanh được coi là quan trọng?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Tăng cường minh bạch về hoạt động công nghiệp.

c)

Đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều có lợi ích cho xã hội.

d)

Cả 03 câu trên đều đúng

29.

Đối với chính quyền địa phương và cộng đồng, CSR đầu tiên là bảo vệ:

a)

Lợi ích cá nhân của doanh nghiệp

b)

Sự phát triển của doanh nghiệp

c)

Môi trường và sức khỏe của công chúng

d)

Quyền lợi của cổ đông

30.

Nhóm bên liên quan thụ động thường không:

a)

Tích cực tham gia vào quá trình ra quyết định

b)

Đánh giá cao vai trò của họ trong tổ chức

c)

Được chú ý và đánh giá cao

d)

Có thể bao gồm các thành viên không tự nguyện

31.

Tại sao CSR lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp

b)

Đáp ứng yêu cầu thông qua các tiêu chuẩn của các cơ quan quản lý

c)

Tạo ra giá trị cho xã hội và môi trường

d)

Cả ba đáp án trên

32.

Trong môi trường toàn cầu hoá, các doanh nghiệp có thể thực hiện chính sách CSR như thế nào?

a)

Thực hiện ngắn hạn các hoạt động CSR để lấy thương hiệu, tăng thị phần.

b)

Thực hiện hoạt động CSR đáp ứng mong đợi xu hướng của cộng đồng quốc tế.

c)

Thực hiện các hình thức CSR mang tính chất thời vụ, không dài hạn.

d)

Chỉ thực hiện CSR ở cấp độ quốc gia.

33.

Trong nguyên tắc tính minh bạch, điều gì cần đảm bảo về thông tin trong báo cáo của tổ chức?

a)

Thông tin được nguỵ tạo để tạo ra ấn tượng tích cực.

b)

Thông tin chi tiết về chiến lược kinh doanh.

c)

Thông tin không được che mắt người đọc và không rõ ràng.

d)

Thông tin cụ thể và không bị nguỵ tạo.

34.

Hành vi tổ chức tương đồng với khía cạnh nào trong tháp trách nhiệm xã hội?

a)

Nghĩa vụ đạo đức

b)

Nghĩa vụ pháp lý

c)

Nghĩa vụ kinh tế

d)

03 đáp án trên đều sai

35.

Đọc tình huống sau rồi trả lời: Công ty X, một tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực sản xuất đồ điện tử, triển khai chiến lược CSR nhằm gia tăng sự tin nhiệm của khách hàng và cải thiện hình ảnh thương hiệu. Công ty đầu tư vào chương trình giáo dục cho trẻ em nghèo và bảo vệ môi trường bằng cách giảm khí thải carbon trong sản xuất. Tuy nhiên, cộng đồng chỉ trích công ty X thiếu minh bạch trong báo cáo kết quả hoạt động CSR và nghi ngờ công ty dùng CSR chủ yếu như công cụ tăng trưởng doanh thu ngắn hạn, thiếu cam kết bền vững. Trong tình huống trên, việc thiếu minh bạch trong báo cáo kết quả hoạt động CSR của công ty X liên quan đến yếu tố nào trong Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?

a)

Mục tiêu tài chính

b)

Mục tiêu khách hàng

c)

Mục tiêu quy trình nội bộ

d)

Mục tiêu học hỏi và phát triển

36.

Đọc tình huống sau rồi trả lời: Công ty X cam kết bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng khí thải carbon trong sản xuất như mô tả trong tình huống về CSR của công ty X. Theo Mô hình 3P (People, Profit, Planet), yếu tố nào trong mô hình này được công ty X thực hiện?

a)

Planet

b)

Profit

c)

People

d)

Process

37.

Đọc tình huống sau rồi trả lời: Công ty X bị chỉ trích thiếu minh bạch trong báo cáo kết quả hoạt động CSR. Để cải thiện sự minh bạch trong hoạt động CSR của mình, công ty X cần phải làm gì theo Thẻ điểm cân bằng để đáp ứng tốt hơn mục tiêu quy trình nội bộ?

a)

Tăng cường các hoạt động quảng cáo để thu hút khách hàng.

b)

Cải thiện việc báo cáo và công khai kết quả các sáng kiến CSR.

c)

Chỉ tập trung vào các sáng kiến giảm thiểu chi phí.

d)

Giảm bớt các chương trình từ thiện để tối đa hoá lợi nhuận.

38.

Đọc tình huống sau rồi trả lời: Có người cho rằng công ty X chủ yếu sử dụng CSR như một công cụ để tăng trưởng doanh thu mà không thực sự cam kết với mục tiêu xã hội. Trong Tháp Trách nhiệm xã hội của Carroll, trách nhiệm nào của công ty X có thể bị đặt câu hỏi?

a)

Nghĩa vụ pháp lý

b)

Nghĩa vụ đạo đức

c)

Nghĩa vụ về nhân văn, từ thiện

d)

Nghĩa vụ kinh tế

39.

Trong tình huống công ty X, chiến lược CSR của công ty có thể bị coi là một hình thức "marketing" CSR nếu công ty chủ yếu tập trung vào tăng trưởng doanh thu thay vì cam kết lâu dài về bền vững. Điều này có liên quan đến nguyên tắc nào trong Tháp Trách nhiệm xã hội của Carroll?

a)

Trách nhiệm từ thiện

b)

Trách nhiệm pháp lý

c)

Trách nhiệm đạo đức

d)

Trách nhiệm kinh tế

40.

Mục tiêu chính của việc thực hiện CSR đối với người lao động là:

a)

Tạo ra một môi trường làm việc không an toàn

b)

Không phát triển kỹ năng cho nhân viên

c)

Tạo ra một đội ngũ nhân sự gắn bó và tự hào về công ty

d)

Thụ động và không sáng tạo

41.

Thẻ điểm cân bằng được đề xuất bởi ai và vào năm nào?

a)

Kaplan và Norton, năm 1992

b)

Johnson và Smith, năm 2000

c)

Taylor và Brown, năm 1985

d)

Peterson và Anderson, năm 1995

42.

Điều gì là cần thiết để các hành động của doanh nghiệp có thể được giải thích và được đánh giá?

a)

Tăng cường quảng bá thương hiệu

b)

Sự tăng cường hiệu suất sản xuất

c)

Sự sẵn sàng thừa nhận trách nhiệm

d)

Mức độ tăng trưởng doanh thu

43.

Tại sao việc yêu cầu các tổ chức kinh doanh báo cáo tác động của họ đến xã hội không phải lúc nào cũng được chấp nhận?

a)

Do các cổ đông không quan tâm đến việc công ty có lợi nhuận hay không

b)

Do việc báo cáo này có thể làm giảm cổ tức hoặc hiệu suất thị trường của cổ phiếu

c)

Do các tổ chức kinh doanh không muốn chia sẻ thông tin với cổ đông

d)

Do sự ảnh hưởng của hoạt động kinh doanh không đáng kể đến xã hội

44.

Chủ nghĩa Mục đích luận phân biệt giữa:

a)

Quyền được và điều tốt

b)

Quyền và trách nhiệm

c)

Đúng và sai

d)

Tự nguyện và bắt buộc

45.

Việc quản lý toàn diện lợi ích của các bên liên quan đòi hỏi điều gì?

a)

Đánh giá hiệu suất của từng bên liên quan

b)

Sự chăm sóc đặc biệt cho mỗi bên liên quan

c)

Chỉ sự chú ý đến các bên liên quan quan trọng

d)

Thông tin đầy đủ và công cụ đánh giá hiệu suất

46.

Việc quản trị rủi ro tốt có thể dẫn đến mối quan hệ nào tốt hơn?

a)

Mối quan hệ kém với cơ quan quản lý.

b)

Mối quan hệ không quan trọng với cộng đồng.

c)

Mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng.

d)

Mối quan hệ không quan trọng với các bên liên quan.

47.

Các yếu tố nào sau đây không phải là một trong những tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng và môi trường?

a)

Tăng cường lưu lượng giao thông.

b)

Tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế.

c)

Giảm biến động giá cả thị trường.

d)

Gây ô nhiễm.

48.

Các bên liên quan bên ngoài thường không tham gia vào:

a)

Các hoạt động hàng ngày của tổ chức.

b)

Quá trình sản xuất.

c)

Các cuộc họp quản lý.

d)

Quá trình quyết định chiến lược.

49.

Ví dụ về tính bền vững được minh họa bằng cách nào trong việc sử dụng nguồn năng lượng và nước?

a)

Sử dụng năng lượng tiết kiệm thay thế.

b)

Sử dụng năng lượng hao phí và không tái tạo.

c)

Không cần quan tâm đến việc sử dụng nước.

d)

Sử dụng nước sạch nhưng không tiết kiệm.

50.

Phong cách lãnh đạo Dân chủ chủ đặt trọng tâm vào điều gì?

a)

Quyết định cá nhân.

b)

Tính chủ động.

c)

Sự tham gia và thảo luận.

d)

Quản lý chặt chẽ.

51.

WTO là viết tắt của?

a)

World Trade Organization.

b)

World Treaty Organization.

c)

World Tourism Organization.

d)

World Technical Organization.

52.

Vì sao doanh nghiệp phải quan tâm đến các yếu tố trong mô hình 3P như một chiến lược bắt buộc?

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận.

b)

Vì nó có thể tạo ra giá trị vô hình vô cùng to lớn cho doanh nghiệp.

c)

Vì chính phủ yêu cầu doanh nghiệp tuân theo.

d)

Vì nó tăng lợi ích của tất cả các bên liên quan.

53.

Theo Carrol (1999), các bên liên quan trong quản trị kinh doanh bao gồm những nhóm nào sau đây?

a)

Nhà cung cấp, cổ đông, cộng đồng.

b)

Nhân viên, cổ đông, cộng đồng, môi trường.

c)

Nhân viên, khách hàng, cổ đông, cộng đồng.

d)

Nhà cung cấp, khách hàng, cổ đông.

54.

Ai là người được coi là người đầu tiên đề cập đến thuật ngữ "Corporate Social Responsibility"?

a)

Adam Smith.

b)

Howard Bowen.

c)

Milton Friedman.

d)

Peter Drucker.

55.

Bên liên quan nào thường không thuộc vào danh sách các bên liên quan bên trong của một tổ chức?

a)

Nhà cung cấp.

b)

Đối thủ cạnh tranh.

c)

Nhân viên.

d)

Người quản lý.

56.

Toàn cầu hóa là cơ hội lớn cho những doanh nghiệp phát triển bền vững khi thực hiện tốt hoạt động CSR thông qua việc nào sau đây?

a)

Sự hoạt toán minh bạch và tập trung vào đạo đức kinh doanh.

b)

Có giảng minh bạch và đảm bảo hài hòa quyền lợi các bên liên quan.

c)

Hành động tích cực đối với xã hội, môi trường và con người.

d)

Cả 3 ý trên.

57.

Phương pháp quản trị rủi ro tốt nhất là:

a)

Tăng cường sự minh bạch thông tin.

b)

Không cần thiết khi thực hiện kế hoạch doanh nghiệp.

c)

Giảm bớt sự chú ý đến các quy trình liên quan.

d)

Không liên quan đến tính bền vững của doanh nghiệp.

58.

Lý thuyết về các bên liên quan bắt nguồn từ nghiên cứu của ai?

a)

Freeman (1984).

b)

Clarkson (1995).

c)

Mitchell, Agle và Wood (1997).

d)

Mahoney (1994).

59.

Tính bền vững của hiệu suất đòi hỏi:

a)

Sự ổn định trong môi trường kinh doanh.

b)

Dự đoán tác động trong tương lai.

c)

Không cần thiết khi đánh giá hiệu suất.

d)

Sự thích ứng ngẫu nhiên với biến động thị trường.

60.

Mục tiêu chính của việc thực hiện CSR đối với người lao động là:

a)

Tạo ra một môi trường làm việc không an toàn.

b)

Không phát triển kỹ năng cho nhân viên.

c)

Tạo ra một đội ngũ nhân sự gắn bó và tự hào về công ty.

d)

Thụ động và không sáng tạo.

61.

Người theo lý thuyết Y thường được đặc trưng bởi:

a)

Sự yêu thích và đồng thuận.

b)

Khả năng tự giác và tự quản lý.

c)

Sự phản kháng và phản đối.

d)

Sự tuân thủ và chấp hành mệnh lệnh.

62.

Quyền lực kiến thức liên quan đến:

a)

Sự chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng.

b)

Sức ảnh hưởng từ vị trí và chức vụ.

c)

Quan hệ giữa nhân viên và quản lý.

d)

Sức mạnh xuất phát từ sự đe dọa.

63.

Khía cạnh nào không phải là một rủi ro đạo đức của doanh nghiệp?

a)

Giai cấp hóa và chênh lệch thu nhập.

b)

Đánh bại đối thủ cạnh tranh.

c)

Quảng bá và quảng cáo tích cực.

d)

Hủy hoại môi trường và tài nguyên.

64.

Một bên liên quan được coi là liên quan nếu họ đã đầu tư một phần nào đó vào tổ chức và từ đó sẽ phải chịu một số:

a)

Lợi ích từ tổ chức.

b)

Rủi ro từ hoạt động của tổ chức.

c)

Sự kiểm soát của tổ chức.

d)

Phụ thuộc vào tổ chức.

65.

Tại sao việc quản lý nhiều bên liên quan trở nên khó khăn nếu thiếu thông tin?

a)

Vì bên liên quan không quan trọng.

b)

Vì không cần đánh giá hiệu suất của họ.

c)

Vì không cần quan tâm đến lợi ích của họ.

d)

Vì không thể đánh giá được hiệu suất tổ chức đối với họ.

66.

Trong CSR, việc giảm lượng rác thải và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo là một ví dụ về:

a)

Trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng.

b)

Quản lý tài chính hiệu quả.

c)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Tăng cường cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

67.

Thẻ điểm cân bằng đề cập đến các khía cạnh nào?

a)

Tài chính/Khách hàng/Quản lý/Đổi mới.

b)

Tài chính/Khách hàng/Nội bộ/Đổi mới.

c)

Tài chính/Nội bộ/Đổi mới/Sáng tạo.

d)

Tài chính/Khách hàng/Đổi mới/Sáng tạo.

68.

Triết lý Đạo đức Tương đối cho rằng:

a)

Có chuẩn mực đạo đức tuyệt đối.

b)

Đúng/sai phụ thuộc vào từng hoàn cảnh và đối tượng.

c)

Sự tự do là quan trọng nhất.

d)

Không có khái niệm đúng/sai tuyệt đối.

69.

Theo Herzberg, lý thuyết 2 nhân tố bao gồm:

a)

Nhân tố thúc đẩy và động lực.

b)

Nhân tố thúc đẩy và động viên.

c)

Nhân tố thái độ và động lực.

d)

Nhân tố duy trì và động viên.