wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm CDC CÂU 201-279

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong các bộ chính sử của các triều đại phong kiến Việt Nam, tên gọi nào dưới đây không được dùng để chỉ quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Vạn Lý Hoàng Sa

b)

Bạch Long Vĩ

c)

Vạn Lý Trường Sa

d)

Bãi Cát Vàng

2.

Hoạt động đầu tiên của đội Hoàng Sa và đội Bắc Hải là gì?

a)

Vẽ bản đồ tại Hoàng Sa và Trường Sa

b)

Khai thác sản vật, thực thi chủ quyền

c)

Thành lập các làng xã ở hai quần đảo này

d)

Bảo vệ trước sự xâm lấn của tàu thuyền nước ngoài

3.

Tác động chủ yếu của biến đổi khí hậu đến hoạt động sản xuất nông nghiệp ở châu thổ sông Hồng là

a)

Làm giảm năng suất cây vụ đông

b)

Làm thu hẹp không gian cư trú

c)

Triều cường làm giảm diện tích

d)

Thiếu nước ngọt cho sản xuất

4.

Đẩy mạnh phát triển các ngành kinh tế ở vùng biển ở nước ta đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Khôi phục và bảo tồn các làng nghề truyền thống ở ven biển

b)

Phát triển kinh tế các vùng ven biển và bảo vệ chủ quyền

c)

Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân

d)

Mang lại hiệu quả cao về kinh tế, môi trường và bảo vệ chủ quyền

5.

Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?

a)

Nuôi trồng thủy, hải sản

b)

Du lịch biển

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Đánh bắt cá

6.

Việt Nam đã làm gì để xây dựng Biển Đông hòa bình, hợp tác ổn định và phát triển?

a)

Tham gia các hiệp ước quốc tế về luật biển quốc tế

b)

Ký Tuyên bố DOC

c)

Xây dựng quy tắc ứng xử WTO

d)

Tham gia hiệp ước ASEAN

7.

Nét đặc trưng của hoạt động giao thông vùng châu thổ sông Cửu Long là

a)

Chợ nổi

b)

Nhà ống

c)

Nhà ba gian

d)

Nhà văn hóa

8.

Từ năm 1982, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố nào?

a)

Cần Thơ

b)

Đà Nẵng

c)

Đà Lạt

d)

Hải Phòng

9.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự đa dạng, phong phú về tài nguyên thiên nhiên của biển nước ta?

a)

Tài nguyên sinh vật đa dạng với hàng trăm loài động vật, thực vật

b)

Có nhiều tiềm năng để phát triển năng lượng thủy triều, gió

c)

Là bồn trũng duy nhất trên thế giới có chứa dầu khí

d)

Giàu tiềm năng phát triển du lịch do có nhiều bãi cát, vịnh, hang động đẹp

10.

Những vùng chịu rủi ro cao và dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu là

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ, Tây Nguyên

b)

Châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long

c)

Đông Nam Bộ và châu thổ sông Hồng

d)

Tây Nam Bộ và Tây Nguyên

11.

Luật Biển Việt Nam đã góp phần

a)

Tăng cường hợp tác với các nước trong khu vực và quốc tế

b)

Tạo điều kiện để nước ta gia nhập WTO

c)

Xây dựng quy tắc ứng xử trên Biển Đông

d)

Bảo vệ nước ta trước nguy cơ bị vi phạm vùng biển

12.

Văn bản pháp lý quốc tế nào sau đây khẳng định quyền của các quốc gia ven biển đối với vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng 200 hải lý?

a)

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS)

b)

Công ước Quốc tế về Luật Biển năm 1958

c)

Tuyên bố DOC năm 2002

d)

Hiệp ước về Biển Đông 1992

13.

Theo Công ước Luật Biển quốc tế 1982, biển Việt Nam gồm các vùng sau:

a)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế

b)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, vùng biển quốc tế

c)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa

14.

Đặc điểm chung về vị trí địa lý của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là

a)

Đều thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam

b)

Nằm ở vị trí trung tâm của Biển Đông

c)

Đều thuộc khu vực miền Nam Việt Nam

d)

Gần với khu vực đất liền Việt Nam nhất

15.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa chủ yếu của việc hiện đại hóa các cảng biển ở nước ta?

a)

Góp phần phát triển hoạt động nội thương

b)

Tăng cường thêm vị thế cho địa phương

c)

Thúc đẩy sự gắn kết các tỉnh ở ven biển

d)

Nâng cao năng lực vận chuyển hàng hóa

16.

Luật Biển Việt Nam ban hành không nhằm

a)

Tạo điều kiện cho quá trình hội nhập quốc tế

b)

Phục vụ cho việc sử dụng và quản lý biển

c)

Khẳng định quyền và lợi ích hợp pháp của nước ta trên Biển Đông

d)

Bảo vệ các vùng biển đảo và phát triển kinh tế biển ở nước ta

17.

Cùng với vấn đề vi phạm chủ quyền biển đảo nước ta còn gặp một số vấn đề khó khăn không bao gồm

a)

Khai thác hải sản trái phép gây ô nhiễm môi trường

b)

Tình hình chính trị của các nước Đông Nam Á chưa ổn định

c)

Suy giảm đa dạng sinh học

d)

Thiên tai và thời tiết xấu

18.

Đâu không phải là tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

a)

Thay đổi thời vụ sản xuất, cơ cấu cây trồng

b)

Phát sinh nhiều loại sâu bệnh mới, giảm năng suất nông sản

c)

Tác động bất lợi đến hoạt động của ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch

d)

Suy giảm đa dạng sinh học, tăng nguy cơ cháy rừng

19.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Việt Nam

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

20.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa

b)

Tạo điều kiện thuận lợi phát triển kinh tế biển đa dạng

c)

Tạo thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải

d)

Là con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước

21.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về kinh tế đối với Việt Nam?

a)

Cung cấp tiềm năng bảo tồn đa dạng sinh học biển và nguồn giống hải sản

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để phát triển đa dạng nhiều loại hình du lịch biển

c)

Là con đường để Việt Nam giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác

d)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao lưu kinh tế với các nước khác trên thế giới

22.

Biển Đông là vùng biển thuộc

a)

Địa Trung Hải

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Ấn Độ Dương

23.

Tài liệu nào trong các tài liệu sau đây đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới, có giá trị chứng minh chủ quyền biển đảo của Việt Nam?

a)

Các bản đồ cổ của châu Âu

b)

Các văn bản pháp lý của Pháp

c)

Các văn bản của nhà Nguyễn liên quan đến đội Hoàng Sa

d)

Các tư liệu về vương quốc Champa

24.

Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động của Việt Nam để bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

a)

Chủ động tấn công ngăn chặn các nước có ý đồ xâm phạm biển

b)

Tham gia Công ước Luật Biển năm 1982 của tổ chức Liên Hợp Quốc

c)

Kí kết với các nước láng giềng một số văn kiện ngoại giao quốc tế về biển

d)

Thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông

25.

Bằng chứng thuyết phục và có giá trị pháp lí quốc tế cao khẳng định chủ quyền của Nhà nước Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa là

a)

Bản đồ Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư

b)

Tấm bản đồ số 106 mang tên Pa-ti-đà la Cô-chin-sin

c)

Bản đồ Quảng Nam tam phủ chủ huyện

d)

Bản đồ về hình thể phủ Quảng Ngãi trong tập Thiên hạ bản đồ

26.

“Bãi Cát Vàng” là tên gọi xưa của địa danh nào ở thành phố Đà Nẵng?

a)

Bãi Bụt

b)

Bán đảo Sơn Trà

c)

Quần đảo Hoàng Sa

d)

Biển Non Nước

27.

Dưới thời nhà Nguyễn, một trong những biện pháp của Nhà nước nhằm xác lập chủ quyền và quản lý đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là

a)

Khảo sát đo vẽ bản đồ

b)

Xây dựng ngọn hải đăng

c)

Thành lập các huyện đảo

d)

Xây dựng trạm vô tuyến điện

28.

Quá trình xác lập chủ quyền biển đảo của Việt Nam diễn ra từ thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ 17 dưới thời chúa Nguyễn

b)

Từ thế kỷ 17 đến dưới triều Tây Sơn

c)

Từ thế kỷ 15 dưới thời Lê sơ

d)

Từ thế kỷ 18 dưới triều Nguyễn

29.

Thuận lợi chủ yếu nào sau đây để phát triển hoạt động khai thác hải sản ở nước ta?

a)

Nguồn lợi hải sản phong phú

b)

Nhiều bãi tắm, hòn đảo đẹp

c)

Bờ biển dài, vùng biển rộng

d)

Nhiều vịnh nước sâu, kín gió

30.

Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn nhỏ?

a)

Gần 2.000 đảo

b)

Gần 5.000 đảo

c)

Gần 6.000 đảo

d)

Hơn 3.000 đảo

31.

Theo Kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2020, nếu mực nước biển dâng 100 cm sẽ dẫn tới hậu quả gì?

a)

Châu thổ sông Cửu Long có 13,2% diện tích bị ngập, châu thổ sông Hồng có nguy cơ ngập 47,3% diện tích

b)

Châu thổ sông Hồng có 13,2% diện tích bị ngập, châu thổ sông Cửu Long có nguy cơ ngập 47,3% diện tích

c)

Châu thổ sông Hồng có 13,2% diện tích bị ngập, sông Mê Công có nguy cơ ngập 47,3% diện tích

d)

Sông Đồng Nai có 13,2% diện tích bị ngập, châu thổ sông Cửu Long có nguy cơ ngập 47,3% diện tích

32.

Cư dân của đồng bằng sông Cửu Long thường sống và sinh hoạt gắn liền với đặc điểm nào?

a)

Sống tập trung thành làng xã lớn

b)

Sống dựa vào hệ thống đê điều kiên cố

c)

Sống phân tán, gắn với sông rạch và kênh mương

d)

Sống chủ yếu bằng nghề thủ công

33.

Điểm giống nhau nổi bật về điều kiện tự nhiên giữa đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long là gì?

a)

Mạng lưới sông ngòi thưa thớt

b)

Tài nguyên khoáng sản phong phú

c)

Khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên có bão lũ

d)

Đất đai màu mỡ do phù sa bồi đắp

34.

Biển Đông nước ta góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm, ngoại trừ

a)

Nuôi trồng thủy sản

b)

Du lịch - dịch vụ

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước

d)

Thương mại hàng hải

35.

Trang phục hàng ngày và đi làm của cư dân vùng châu thổ sông Hồng là

a)

Hướng đến sự thích ứng với thiên nhiên vùng châu thổ nên thường là màu nâu

b)

Hướng đến sự thích ứng với thiên nhiên vùng châu thổ nên thường là màu trắng

c)

Hướng đến sự thích ứng với thiên nhiên vùng châu thổ nên thường là màu đỏ

d)

Hướng đến sự thích ứng với thiên nhiên vùng châu thổ nên thường là màu xanh

36.

Từ thời nào, các triều đại phong kiến Việt Nam đã bắt đầu thực hiện các hoạt động quản lý ở Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Nhà Nguyễn

b)

Nhà Hồ

c)

Nhà Trần

d)

Nhà Lý

37.

Vấn đề an ninh - quốc phòng trên vùng biển có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước là do:

a)

Gần tuyến đường biển quốc tế nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương

b)

Vùng biển chứa đựng nguồn tài nguyên vô tận

c)

Nước ta có đường bờ biển rất dài, chung biển với rất nhiều nước trong và ngoài khu vực

d)

Khai thác nguồn lợi Biển Đông là ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước

38.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

Liên bang Nga

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Mi-an-ma

d)

Mỹ

39.

Vị vua nào của nhà Nguyễn đã cho khắc những vùng biển, cửa biển quan trọng của Việt Nam lên Cửu Đỉnh?

a)

Duy Tân

b)

Thành Thái

c)

Gia Long

d)

Minh Mệnh

40.

Năm 1887, Pháp và triều đình Mãn Thanh ký công ước hoạch định biên giới trên bộ và trên biển giữa Việt Nam và Trung Quốc, hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là của ai?

a)

Không nói rõ là của ai

b)

Việt Nam

c)

Pháp

d)

Trung Quốc

41.

Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?

a)

Du lịch

b)

Hàng hải

c)

Thương mại

d)

Khai khoáng

42.

Về quốc phòng, an ninh, tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam được thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Là nơi có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới

b)

Là tuyến phòng thủ từ phía đông của đất nước

c)

Là khu vực tập trung các tuyến đường chiến lược

d)

Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng

43.

Nhà máy lọc dầu đầu tiên của nước ta được xây dựng ở tỉnh/thành phố nào sau đây?

a)

Đà Nẵng.

b)

Quảng Ngãi.

c)

TP. Hồ Chí Minh.

d)

Thanh Hóa.

44.

Ai là người đã trực tiếp cử đội Hoàng Sa ra đảo để bảo vệ chủ quyền biển đảo trong thời kì nhà Nguyễn?

a)

Vua Bảo Đại

b)

Vua Minh Mạng

c)

Vua Gia Long

d)

Vua Tự Đức

45.

Ý nghĩa về mặt an ninh quốc phòng của các đảo và quần đảo là gì?

a)

Cơ sở để khai thác có hiệu quả các nguồn lợi thủy sản.

b)

Tạo việc làm, nâng cao đời sống của người dân vùng đảo.

c)

Cơ sở để khẳng định chủ quyền nước ta trên vùng biển và thềm lục địa.

d)

Hệ thống căn cứ để nước ta tiến ra biển, hội nhập với thế giới.

46.

Hoạt động kinh tế nào đóng vai trò quan trọng trong đời sống của cư dân đồng bằng sông Cửu Long và diễn ra chủ yếu trên sông nước?

a)

Đua thuyền rồng.

b)

Chợ nổi.

c)

Hát quan họ.

d)

Làng nghề gốm.

47.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò nào sau đây?

a)

Điểm tập trung phát triển du lịch.

b)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền.

c)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.

d)

Nơi khai thác và chế biến dầu khí.

48.

Với vị trí địa lí và tài nguyên phong phú của Biển Đông, Việt Nam có thể khai thác phát triển nhiều ngành mũi nhọn, ngoại trừ

a)

công nghiệp khai khoáng

b)

chăn nuôi gia cầm

c)

giao thông hàng hải

d)

du lịch biển

49.

Phú Quốc – hòn đảo du lịch lớn nhất Việt Nam còn được mệnh danh là

a)

hòn đảo Xanh trên vùng biển Tây Nam của Tổ quốc.

b)

hòn đảo Ngọc trên vùng biển Đông Nam của Tổ quốc.

c)

hòn đảo Ngọc trên vùng biển Tây Nam của Tổ quốc.

d)

hòn đảo Vàng trên vùng biển Đông Nam của Tổ quốc.

50.

Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng của Biển Đông đã tạo điều kiện để Việt Nam có thể phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Giao thông hàng hải.

b)

Sửa chữa và đóng tàu.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Khai thác tài nguyên sinh vật biển.

51.

Nguồn tài nguyên nào tại Biển Đông có ý nghĩa quan trọng đối với kinh tế Việt Nam?

a)

Than đá.

b)

Gỗ quý.

c)

Dầu khí và thủy sản.

d)

Kim loại quý.

52.

Để xây dựng Biển Đông hòa bình hợp tác và phát triển Việt Nam đã thực hiện

a)

Ký kết hiệp ước Biển Đông với Trung Quốc.

b)

Xây dựng bộ quy tắc ứng xử WTO.

c)

Ký kết hiệp định về Biển Đông với các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Ký Tuyên bố các bên ở Biển Đông (DOC).

53.

Hiệp định về phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa ở vịnh Bắc Bộ do Việt Nam với quốc gia nào sau đây kí kết?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Trung Quốc.

d)

Thái Lan.

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam?

a)

Biển đảo là nguồn cung cấp lương thực chủ yếu cho cuộc sống của nhân dân Việt Nam.

b)

Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông chỉ thuận lợi để đầu tư và phát triển du lịch.

c)

Vùng biển rộng lớn với nhiều đảo là không gian trọng yếu để phát triển văn hóa.

d)

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.

55.

Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của

a)

tỉnh Cà Mau.

b)

tỉnh Khánh Hòa.

c)

thành phố Đà Nẵng.

d)

tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

56.

Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo có thể là

a)

sử dụng sản phẩm từ khai thác bất hợp pháp.

b)

tham gia các câu lạc bộ tuyên truyền về biển đảo.

c)

không quan tâm đến biển đảo.

d)

tham gia buôn bán các sản phẩm từ sinh vật biển quý hiếm.

57.

Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Là nơi tiếp nhiên liệu duy nhất cho các tàu trên biển.

b)

Đây là hai quần đảo duy nhất thuộc khu vực Biển Đông.

c)

Đây là hai quần đảo lớn nhất thuộc khu vực Biển Đông.

d)

Phục vụ tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông.

58.

Thời các vua nhà Nguyễn (đời vua Minh Mạng): Quần đảo Trường Sa có tên gọi là gì?

a)

Thiên Lý Sa Hoàng.

b)

Bãi cát vàng.

c)

Đại Trường Sa đảo.

d)

Vạn lý Trường Sa.

59.

Thực hiện hành động bảo vệ chủ quyền biển đảo, người dân thực hiện nội dung nào dưới đây?

a)

Khai thác tài nguyên biển một cách không có kế hoạch.

b)

Tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền và giáo dục về biển đảo.

c)

Sử dụng các phương pháp khai thác hủy hoại môi trường.

d)

Phát triển các ngành công nghiệp nặng ở vùng biển.

60.

Trong việc bảo vệ chủ quyền biển nước ta gặp phải khó khăn

a)

Vùng biển nước ta rộng lớn khó kiểm soát.

b)

Cư dân trên đảo chưa tích cực tham gia bảo vệ chủ quyền.

c)

Biển Đông là khu vực rộng lớn có liên quan đến nhiều quốc gia.

d)

Lực lượng cảnh sát biển còn ít.

61.

Mục tiêu của các nước cùng xây dựng Biển Đông là

a)

Hợp tác hữu nghị.

b)

Hòa bình ổn định, hợp tác và phát triển.

c)

Hòa bình và phát triển.

d)

Hòa bình và hợp tác tốt.

62.

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 gồm

a)

190 điều và 9 phụ lục.

b)

320 điều và 9 phụ lục.

c)

320 điều và 10 phụ lục.

d)

220 điều và 10 phụ lục.

63.

Các di sản văn hóa vật thể ở châu thổ sông Hồng gắn liền với công cuộc

a)

dựng nước và giữ nước của các dân tộc.

b)

khoai khẩn đất hoang.

c)

khai phá những vùng đất mới.

d)

chống giặc ngoại xâm.

64.

Ở châu thổ sông Cửu Long có những lễ hội và nghệ thuật dân gian đặc sắc nào?

a)

Chọi trâu, đua ghe Ngo, Đờn ca tài tử…

b)

Múa rối nước, Đờn ca tài tử, Chọi trâu…

c)

Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội Chol Chnăm Thmây, đua ghe Ngo, Đờn ca tài tử…

d)

Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội Chol Chnăm Thmây, hát Chèo…

65.

Các Di sản văn hóa phi vật thể ở châu thổ sông Hồng bao gồm

a)

Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội Chol Chnăm Thmây, hát Chèo…

b)

gồm Bát Tràng, đúc đồng Đại Bái, thêu Ren; điển xướng dân gian (hát Ca trù, quan họ…); lễ hội (Lim, chùa Hương, Giỗng).

c)

Múa rối nước, Đờn ca tài tử, Chọi trâu…

d)

Lễ hội Nghinh Ông, lễ hội Chol Chnăm Thmây, hát Chèo…

66.

Hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng ở hai đồng bằng châu thổ là

a)

mực nước biển có xu thế tăng lên ở ven biển.

b)

lũ lụt bất thường.

c)

rét đậm, rét hại có xu thế giảm.

d)

số ngày nắng nóng gia tăng.

67.

Nội dung nào dưới đây không nằm trong các lĩnh vực hợp tác quốc tế về biển của Việt Nam?

a)

Phát triển khoa học – công nghệ biển; khai thác thủy sản.

b)

Bảo tồn tài nguyên biển và môi trường biển; du lịch biển đảo.

c)

Bảo đảm an ninh, an toàn trên biển.

d)

Phân đội Trung Quốc lập dàn khoan 981 trên vùng lãnh hải.

68.

“Việt Nam phải trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn; phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với bảo đảm quốc phòng, an ninh, giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ” (Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22-10-2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 Hà Nội, 2018, tr2). Nhận định trên do cơ quan, tổ chức nào của nước Việt Nam ra quyết định?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam

d)

Bộ Ngoại giao Việt Nam

69.

Địa danh nào dưới đây không phải là Di sản văn hóa vật thể ở châu thổ sông Hồng?

a)

Hoàng thành Thăng Long.

b)

Thánh địa Mỹ Sơn.

c)

Thành Cổ Loa.

d)

Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

70.

Một trong những nét đặc sắc về văn hóa ở châu thổ sông Cửu Long là

a)

Kiến trúc nhà nổi, buôn bán trên sông.

b)

Nhà sàn, chợ phiên.

c)

Nhà sàn trên cây, di chuyển bằng ghe, xuồng.

d)

Kiến trúc nhà nổi, chợ phiên.

71.

Trong thời kì quân chủ, những nguồn tư liệu nào dưới đây đã góp phần khẳng định Việt Nam là Nhà nước đầu tiên xác lập chủ quyền và quản lí liên tục tại quần đảo Hoàng Sa?

a)

Tượng đài lịch sử, ca dao, tục ngữ.

b)

Bản đồ, công trình sử học và địa lí, thơ văn, văn bản hành chính…

c)

Lịch triều hiến chương loại chí.

d)

Tác phẩm văn học, tượng đài lịch sử.

72.

Tác phẩm nào dưới đây do Lê Quý Đôn biên soạn đã ghi chép về cương vực và những hoạt động thực thi, bảo vệ chủ quyền của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Đại Việt sử kí toàn thư.

b)

Phủ biên tập lục.

c)

Lịch triều hiến chương loại chí.

d)

Cự ngao đới sơn.

73.

Bản đồ nào của Việt Nam được vẽ vào thế kỉ XIX thể hiện thế và vị trí của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam?

a)

Đại Nam nhất thống toàn đồ.

b)

Toàn tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư.

c)

Giáp Ngọ niên bình Nam đồ.

d)

An Nam đại quốc họa đồ.

74.

Tư liệu nào dưới đây là văn bản hành chính của Nhà nước quân chủ ghi chép các hoạt động xác lập, thực thi và bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam?

a)

Đại Việt sử kí toàn thư.

b)

Châu bản Triều Nguyễn.

c)

Sách Trắng.

d)

Luật Biển 1982.

75.

Một trong những loại hình diễn xướng dân gian đặc sắc của cư dân vùng đồng bằng sông Hồng là

a)

Dân ca quan họ.

b)

Dân ca Ví, Dặm.

c)

Đờn ca tài tử.

d)

Nhã nhạc cung đình.

76.

Châu thổ sông Cửu Long là quê hương của loại hình nghệ thuật nào sau đây?

a)

Dân ca Ví, Dặm.

b)

Hát sắc bùa.

c)

Hát chèo.

d)

Cải lương.

77.

Năm 1951, chủ quyền của Việt Nam trên quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được tuyên bố tại hội nghị quốc tế

a)

Xan Phran-xi-cô.

b)

Pốt-xđam.

c)

Giơ-ne-vơ.

d)

Pa-ri.

78.

Nội dung nào sau đây là một trong những tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

a)

Phá hủy các công trình xây dựng, nhà máy.

b)

Thiếu nguồn nước sinh hoạt.

c)

Làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp.

d)

Tàn phá nguồn tài nguyên, cơ sở hạ tầng.

79.

Đâu không phải là tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

a)

Thay đổi thời vụ sản xuất, cơ cấu cây trồng.

b)

Phát sinh nhiều loại sâu bệnh mới, giảm năng suất nông sản.

c)

Suy giảm đa dạng sinh học, tăng nguy cơ cháy rừng.

d)

Tác động bất lợi đến hoạt động của ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch.