NEW
Font size
WorksheetsBài 11,12,13,14
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
음식을 만들다
nấu ăn
đi bộ
đọc sách
học tập
방향
phương hướng
đường đi
hướng dẫn
địa điểm
타다
đi/cưỡi (phương tiện nào đó)
đi bộ
ngồi
đi xe đạp
걸어가다
đị bộ đến
chạy nhanh
đi xe
ngồi lại
그러면
nếu vậy thì
vậy thì
thế thì
như vậy
트럭
xe tải
xe ô tô
xe máy
xe buýt
도와주다
giúp đỡ cho
hỗ trợ
giúp đỡ
cứu giúp
시내버스
xe buýt nội thành
xe buýt đường dài
xe buýt trường học
xe buýt du lịch
음식물쓰레기
rác thức phẩm
thức ăn thừa
rác thải
thực phẩm tươi sống
냄비
nồi
bát
đĩa
cốc
세탁기를 돌리다
giặt máy
rửa bát
dọn dẹp nhà
làm vườn
배
thuyền
máy bay
xe hơi
tàu
버스 터미널
bến xe buýt
trạm xe buýt
nhà ga
đường phố
걸리다
tốn/mất (thời gian)
được
không được
có thể
옷을 개다
gấp đồ
mặc đồ
giặt đồ
mua đồ
쯤
khoảng/tầm
khoảng cách
tầm nhìn
khoảng thời gian
교통수단
phương tiện giao thông
phương tiện di chuyển
công cụ giao thông
phương tiện vận tải
먼지를 털다
phủi bụi
lau chùi
rửa sạch
quét nhà
종이
giấy
papel
paper
papier
지하철역
ga tàu điện ngầm
ga xe lửa
trạm xe buýt
trạm taxi
