wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11,12,13,14

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

음식을 만들다

a)

nấu ăn

b)

đi bộ

c)

đọc sách

d)

học tập

2.

방향

a)

phương hướng

b)

đường đi

c)

hướng dẫn

d)

địa điểm

3.

타다

a)

đi/cưỡi (phương tiện nào đó)

b)

đi bộ

c)

ngồi

d)

đi xe đạp

4.

걸어가다

a)

đị bộ đến

b)

chạy nhanh

c)

đi xe

d)

ngồi lại

5.

그러면

a)

nếu vậy thì

b)

vậy thì

c)

thế thì

d)

như vậy

6.

트럭

a)

xe tải

b)

xe ô tô

c)

xe máy

d)

xe buýt

7.

도와주다

a)

giúp đỡ cho

b)

hỗ trợ

c)

giúp đỡ

d)

cứu giúp

8.

시내버스

a)

xe buýt nội thành

b)

xe buýt đường dài

c)

xe buýt trường học

d)

xe buýt du lịch

9.

음식물쓰레기

a)

rác thức phẩm

b)

thức ăn thừa

c)

rác thải

d)

thực phẩm tươi sống

10.

냄비

a)

nồi

b)

bát

c)

đĩa

d)

cốc

11.

세탁기를 돌리다

a)

giặt máy

b)

rửa bát

c)

dọn dẹp nhà

d)

làm vườn

12.

a)

thuyền

b)

máy bay

c)

xe hơi

d)

tàu

13.

버스 터미널

a)

bến xe buýt

b)

trạm xe buýt

c)

nhà ga

d)

đường phố

14.

걸리다

a)

tốn/mất (thời gian)

b)

được

c)

không được

d)

có thể

15.

옷을 개다

a)

gấp đồ

b)

mặc đồ

c)

giặt đồ

d)

mua đồ

16.

a)

khoảng/tầm

b)

khoảng cách

c)

tầm nhìn

d)

khoảng thời gian

17.

교통수단

a)

phương tiện giao thông

b)

phương tiện di chuyển

c)

công cụ giao thông

d)

phương tiện vận tải

18.

먼지를 털다

a)

phủi bụi

b)

lau chùi

c)

rửa sạch

d)

quét nhà

19.

종이

a)

giấy

b)

papel

c)

paper

d)

papier

20.

지하철역

a)

ga tàu điện ngầm

b)

ga xe lửa

c)

trạm xe buýt

d)

trạm taxi