wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập trắc nghiệm: Networking & Security Basics

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết mỗi host trên đường mạng TCP/IP phải được cấu hình cái gì nhằm để giao tiếp với các host khác

a)

Default gateway

b)

DHCP

c)

Preferred WINS server

d)

Preferred DNS server

2.

Chiều dài tối thiểu của mật khẩu cần phải là

a)

3 đến 5 ký tự

b)

12 đến 15 ký tự

c)

1 đến 3 ký tự

d)

8 ký tự

3.

Mô hình TCP/IP có mấy lớp?

a)

5 lớp

b)

4 lớp

c)

6 lớp

d)

7 lớp

4.

Địa chỉ IPv4 tổng cộng có bao nhiêu bit?

a)

30 bit

b)

31 bit

c)

32 bit

d)

33 bit

5.

Địa chỉ IPv6 tổng cộng có bao nhiêu bit?

a)

256 bit

b)

128 bit

c)

64 bit

d)

192 bit

6.

Địa chỉ IP 255.255.255.255 đại diện cho …….. trong bảng IP routing?

a)

Đường route network gần liền trực tiếp

b)

Default route

c)

Địa chỉ giới hạn broadcast

d)

Địa chỉ loopback

7.

Trong sơ đồ dưới đây, quy trình nào được thể hiện?

a)

reliable delivery

b)

Windowing

c)

TCP handshake

d)

flow control

8.

Cờ TCP nào sau đây được sử dụng để đóng kết nối không cần xác nhận?

a)

RST

b)

PSH

c)

FIN

d)

ACK

9.

Giao thức lớp Ứng dụng nào sau đây thiết lập phiên bảo mật tương tự như Telnet?

a)

SSH

b)

DHCP

c)

DNS

d)

FTP

10.

Tấn công từ chối dịch vụ nhằm tấn công tính

a)

Toàn vẹn (Integrity)

b)

Không từ chối (Non-repudiation)

c)

Tin cậy (Confidentiality)

d)

Sẵn dùng (Availability)

11.

Nguyên tắc nào sau đây bị vi phạm nếu hệ thống máy tính không thể truy cập được?

a)

Sẵn dùng (Availability)

b)

Tin cậy (Confidentiality)

c)

Không từ chối (Non-repudiation)

d)

Toàn vẹn (Integrity)

12.

Chứng nhận chứa

a)

Tất cả đều đúng

b)

Chữ ký

c)

Thuật toán tạo chữ ký

d)

Thông tin thuật toán tạo mã khóa

13.

Điều nào sau đây không phải là một mục tiêu chính của an ninh máy tính?

a)

Bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu công ty

b)

Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu công ty

c)

Bảo vệ chống lại tấn công từ chối dịch vụ tấn công

d)

Đảm bảo sẵn có của dữ liệu công ty

14.

Trong mật mã, khóa công khai dùng để làm gì?

a)

Mã hóa

b)

Giải mã

c)

Kiểm tra chữ ký

d)

15.

Trong mật mã, khóa bí mật dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra chữ ký

b)

c)

Giải mã

d)

Mã hóa

16.

Trong sơ đồ ký số thành phần nào đặc trưng xác nhận cho một người?

a)

Bức điện

b)

Bản mã

c)

Khóa công khai

d)

Khóa bí mật

17.

Nếu ta muốn xác thực chữ ký của một người khác, khóa nào phải được sử dụng?

a)

Khóa cá nhân của người cần xác thực

b)

Khoá công khai của người cần xác thực

c)

Khóa cá nhân của bạn

d)

Khóa công khai của bạn

18.

Hệ mã thỏa điều kiện với mấy bộ:

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

19.

Hệ mã Des mã hóa với bao nhiêu bit

a)

192

b)

56

c)

64

d)

128

20.

Giao thức nào sử dụng cả UDP và TCP ports?

a)

SMTP

b)

Telnet

c)

FTP

d)

DNS

21.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất?

a)

database.dat

b)

bigpic.jpeg

c)

picture.gif.exe

d)

note.txt

22.

Tầng nào trong các tầng sau của mô hình OSI cung cấp chức năng mã hóa?

a)

Data Link Layer

b)

Session

c)

Presentation

d)

Application

23.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng cùng một khóa mã khi mã hóa và giải mã?

a)

Diffie-Hellman

b)

RSA

c)

Đối xứng

d)

Không đối xứng

24.

Chữ ký số được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Thu hồi một chứng chỉ

b)

Để kiểm tra định danh người gửi

c)

Để bảo mật tài liệu sao cho người ngoài không đọc được

d)

Cung cấp chứng chỉ

25.

Thực thể nào sau đây cho phép phát hành, quản lý, và phân phối các chứng chỉ số?

a)

PKI

b)

Quyền đăng ký (Registration Authority)

c)

Chính phủ (NSA)

d)

Quyền cấp chứng chỉ (Certificate Authority)

26.

Hệ mật DES sử dụng khối khóa được tạo bởi :

a)

56 bit ngẫu nhiên

b)

64 bit ngẫu nhiên

c)

56 bit ngẫu nhiên và 8 bit kiểm tra “Parity”

d)

128 bit ngẫu nhiên

27.

Một địa chỉ IP có thể được gắn cho một card mạng Internet?

a)

9.255.255.10

b)

192.168.20.223

c)

10.180.48.224

d)

172.16.200.18

28.

Trong DoD, ICMP nằm ở tầng nào?

a)

Application

b)

Host to host

c)

Internet

d)

Network Access

29.

Trên mạng 131.1.123.0/27, địa chỉ IP cuối cùng có thể được gán cho một host là gì?

a)

131.1.123.30

b)

131.1.123.31

c)

131.1.123.32

d)

131.1.123.33

30.

Câu nào bên dưới định nghĩa malware đúng nhất? (chọn 2)

a)

Malware chỉ bao gồm phần mềm gián điệp

b)

Malware chứa tất cả phần mềm độc hại (malicious software)

c)

Trojans là malware

d)

Malware là một dạng virus

31.

Điều nào sau đây là đúng của một worm? (chọn 2)

a)

Worm là phần mềm độc hại

b)

Worm có khả năng tự sao chép

c)

Worm tự sao chép với tương tác người dùng

d)

Worm là chương trình chạy âm thầm

32.

SSL do ai phát triển?

a)

Verisign

b)

Netscape

c)

RSA

d)

Microsoft

33.

Giai đoạn đầu tiên của hacker là gì?

a)

Maintaining access

b)

Scanning

c)

Gaining access

d)

Reconnaissance

34.

Thuật giải SHA là :

a)

Secure Hash Algorithm

b)

MD5

c)

SHA-1

d)
35.

Loại hacker nào gây ra sự rủi ro cao nhất cho hệ thống mạng:

a)

Disgruntled employees

b)

Black-hat hackers

c)

Script kiddies

d)

Grey-hat hackers

36.

Hệ thống nào sau đây có thể được sử dụng để giám sát một mạng đối với các hành động trái phép ?

a)

A và B đều đúng

b)

A và B đều sai

c)

N-IDS (Network-based IDS)

d)

Network sniffer

37.

Hệ thống nào được cài đặt trên Host để cung cấp một tính năng IDS ?

a)

H-IDS (Host-based IDS)

b)

N-IDS (Network-based IDS)

c)

Network sniffer

d)

VPN

38.

Acknowledgement, Sequencing, and Flow control là đặc tính của lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 4

b)

Layer 3

c)

Layer 2

d)

Layer 5

39.

Giao thức nào trong các lớp mạng của mô hình tham chiếu OSI chịu trách nhiệm xác định đường dẫn và chuyển mạch?

a)

Network

b)

LAN

c)

Routing

d)

WAN

40.

Data Encryption Standard là một ví dụ của :

a)

mã hóa đối xứng

b)

mã hóa không đối xứng

c)

mã hóa bằng phần cứng

d)

mã hóa công khai RSA

41.

Khi một hacker cố gắng để tấn công một máy chủ thông qua Internet nó được gọi là loại tấn công?

a)

Internal attack

b)

Local access

c)

Remote attack

d)

Physical access

42.

Điều nào sau đây là một công cụ để thực hiện footprinting không bị phát hiện?

a)

Host scanning

b)

Whois search

c)

Ping sweep

d)

Traceroute

43.

Điểm yếu nào sau đây là chủ yếu của môi trường mạng không dây

a)

A gap in the WAP (Một khe hở trong WAP)

b)

Định vị nơi làm việc (Site survey)

c)

IP spoofing (Giả mạo IP)

d)

Phần mềm giải mã (Decryption software)

44.

Bước tiếp theo sẽ được thực hiện sau khi footprinting là gì??

a)

Scanning

b)

Active information gathering

c)

System hacking

d)

Enumeration

45.

Chuẩn nào sau đây được chính phủ Mỹ sử dụng thay thế cho DES như là một chuẩn mã hoá dữ liệu?

a)

AES

b)

3DES

c)

ECC

d)

DSA

46.

Điều nào sau đây không phải là mục tiêu thiết kế bảo mật vật lý

a)

truy cập vật lý

b)

Hack hệ thống từ Internet

c)

Hack hệ thống từ bên trong

d)

Ăn cắp dữ liệu bí mật

47.

Văn bản sau khi được mã hóa, được gọi là gì ?

a)

Văn bản mã

b)

Mật mã đối xứng

c)

Chứng chỉ

d)

Khóa công khai

48.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp phiên (session) của mô hình OSI

a)

Application level firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Stateful multilayer inspection firewall

d)

Circuit level firewall

49.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp mạng (network) của mô hình OSI

a)

Application level firewall

b)

Stateful multilayer inspection firewall

c)

Circuit level firewall

d)

Packet filtering firewall

50.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp ứng dụng (application) của mô hình OSI

a)

Circuit level firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Application level firewall

d)

Stateful multilayer inspection firewall

51.

Công cụ nào dưới đây có thể bị hacker sử dụng để tấn công Man In The Middle ?

a)

Nessus

b)

AirCrack-ng

c)

Cain & Abel

d)

WireShark

52.

Enumeration sẽ không phát hiện được những thông tin gì dưới đây?

a)

Ports

b)

User accounts

c)

Services

d)

Shares

53.

Một phương pháp sử dụng công nghệ thắp thu thập thông tin cho các cuộc tấn công mạng trong tương lai là gì?

a)

Social engineering

b)

Man-in-the-middle

c)

Back doors

d)

Masquerade

54.

Các phương pháp sinh trắc học nào sau đây được coi là an toàn nhất?

a)

Lấy dấu bàn tay

b)

Phân tích chữ ký

c)

Quét tiếng nói

d)

Không quan trọng

55.

Xử lý dữ liệu (data manipulation) là một cuộc tấn công?

a)

Integrity

b)

Authentication

c)

Access

d)

Confidentiality

56.

Điều gì sẽ không được coi là một phần của chính sách bảo mật?

a)

Employee comfort

b)

Password length

c)

Access control

d)

Remote access

57.

Phương pháp lấp bản đồ một mạng lưới gọi là gì?

a)

Khám phá (Discovery)

b)

Sniffing

c)

Do thám (Reconnaissance)

d)

Nghe trộm (Eavesdropping)

58.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng, như là Internet?

a)

Điểm truy cập không dây

b)

Router

c)

Switch

d)

Tường lửa

59.

Tường lửa loại Packet Filter được đặt tại lớp:

a)

Network

b)

Transport

c)

Data link

d)

Physical

60.

Điều nào sau đây có thể được sử dụng để xác định tường lửa?

a)

Port scanning

b)

Email

c)

Search engines

d)

Google hacking

61.

Thuật giải MD5 cho ta một giá trị băm có độ dài:

a)

512 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

156 bit

62.

Vùng nào của cấu trúc liên kết bảo mật mạng chứa các máy chủ Internet, như là web, FTP, và các máy chủ email?

a)

Intranet

b)

DMZ

c)

VPN

d)

VLAN

63.

Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

64.

Hệ thống nào sau đây được thiết kế để thu hút và xác định tin tặc?

a)

IDS

b)

honeypot

c)

Honeytrap

d)

Firewall

65.

Một hệ thống mà thực hiện việc nhận dạng tấn công và cảnh báo cho một mạng gọi là gì?

a)

HIDS

b)

Signature-based NIDS

c)

NIDS

d)

Anomaly detection HIDS

66.

Câu lệnh command line nào thực hiện chạy snort

a)

snort –l c:\snort\log –c –A

b)

snort –l c:\snort\log –c C:\snort\etc\snort.conf –A console

c)

snort –c C:\snort\etc\snort.conf –A console

d)

snort –c C:\snort\etc\snort.conf console

67.

Snort gọi là chương trình gì?

a)

NIDS and sniffer

b)

Sniffer, HIDS, and traffic-logging tool

c)

Sniffer and HIDS

d)

NIDS

68.

Có hai component cần thiết trong quá trình cài đặt Snort là gì? (chọn 2)

a)

Snort signatures

b)

Snort rules

c)

Snort Interface

d)

Snort Engine

69.

Chức năng nào của IDS đánh giá dữ liệu được thu thập từ các cảm biến?

a)

Alert

b)

Analyzer

c)

Operator

d)

Manager

70.

Kiểu phần mềm nào có thể sử dụng để ngăn chặn, phát hiện các hành động phá hoại trên một hệ thống?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Antivirus

c)

IDS – host based

d)

Personal Firewall

71.

Kỹ thuật nào được sử dụng để bảo đảm thông tin liên lạc qua một mạng không được bảo mật?

a)

PPP

b)

VPN

c)

SLIP

d)

Telnet

72.

PGP (Pretty Good Privacy) cung cấp các chức năng nào sau đây?

a)

Integrity

b)

Tất cả các chức năng trên

c)

Authenticity

d)

Confidentiality

73.

Một khóa yếu (weak key) của một thuật toán mật mã có đặc tính nào sau đây?

a)

Nó quá ngắn vì vậy dễ dàng bị phá vỡ

b)

Nó chỉ có thể sử dụng như một khóa công khai

c)

Nó có nhiều số không hơn số một

d)

Nó tạo điều kiện dễ dàng trong việc tấn công thuật toán

74.

Biện pháp nào sau đây được dùng để đảm bảo an ninh cho mạng Wi‑fi

a)

WEB

b)

SSL

c)

HTTPS

d)

WPA2/WPA3

75.

Sự khác nhau cơ bản giữa hai thuật toán MD5 và SHA là gì?

a)

Sự an toàn - SHA có thể bị giả mạo còn MD5 thì không

b)

MD5 có giá trị đầu ra 160 bit còn SHA có giá trị đầu ra 128 bit

c)

SHA có giá trị đầu ra 160 bit còn MD5 có giá trị đầu ra 128 bit

d)

Sự an toàn - MD5 có thể bị giả mạo còn SHA thì không

76.

--------- là một tấn công --------- cho phép nghe trộm trên đường truyền (chọn 2)?

a)

Passive

b)

Active

c)

Wiretapping

d)

Password cracking

77.

Phương pháp nào sau đây có ưu điểm về khả năng sử dụng các mật khẩu mạnh, quản trị mật khẩu dễ dàng, và truy nhập tài nguyên nhanh?

a)

Smartcards

b)

PKI

c)

Single Sign‑on (SSO)

d)

Kerberos

78.

IKE (Internet Key Exchange) được sử dụng kết hợp với giao thức nào sau đây?

a)

IPSec

b)

SSL

c)

Kerberos

d)

Tất cả các giao thức trên

79.

PDIOO tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Plan, design, implement, operate, optimize

b)

Purpose, design, implement, operate, optimize

c)

Plan, design, install, operation, optimization

d)

Purpose, design, install, operation, optimization

80.

Gửi một gói tin ICMP có kích thước lớn hơn 64Kb là một ví dụ của kiểu tấn công nào sau đây?

a)

Buffer Overflow

b)

Ping of Death

c)

Syn Flooding

d)

Tear Drop

81.

Phần nào là quan trọng nhất trong phần mềm diệt virus?

a)

Desktop

b)

Definitions

c)

Engine

d)

Heuristics

82.

Mô hình tham chiếu nào dưới đây mô tả các giao thức và dịch vụ truyền thông của máy tính trên mạng?

a)

OSI – Open System Interconnection

b)

ISO – International Standards Organization

c)

IETF – Internet Engineering Task Force

d)

IANA – Internet Assigned Numbers Authority

83.

Giao thức IPSEC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 3 – Network

b)

Layer 4 – Transport

c)

Layer 5 – Session

d)

Layer 6 – Presentation

84.

Virus boot sector được kích hoạt khi nào trong các sự kiện sau?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Xóa file

c)

Ghi file

d)

Cài đặt ứng dụng

85.

Sự khác nhau cơ bản giữa logic bomb và stealth virus?

a)

Các Stealth virus đưa ra các AV engine với thông tin sai để ngăn chặn phát hiện

b)

Stealth virus thường trú trên bộ nhớ trong khi logic bomb ghi trên ổ đĩa

c)

Stealth virus

d)

Logic Bomb

86.

Phần nào sau đây là phần nguy hiểm nhất trong một chương trình virus?

a)

Strain

b)

Payload

c)

Code

d)

Không có phần nào nêu trên

87.

MD5 là một thuật toán ………..

a)

3DES

b)

PKI

c)

Hàm băm

d)

192 bit

88.

Một kiểu tấn công DoS sử dụng cơ chế bắt tay ba bước (three-way handshake) của TCP là?

a)

Ping of Death

b)

Syn Flood

c)

Password

d)

Buffer Overflow

89.

Hệ thống kiểm soát truy cập giữa các vùng mạng

a)

Firewall

b)

Switch Layer 3

c)

Modem

d)

Router

90.

Hệ thống IDS phát hiện dấu hiệu tấn công dựa vào

a)

Signature

b)

IP đích được định nghĩa trước

c)

IP nguồn và IP đích

d)

IP nguồn được định nghĩa trước

91.

Cơ quan bạn có thêm một chi nhánh mới, để kết nối chi nhánh mới vào mạng trung tâm với chi phí hợp lý và đảm bảo an toàn, bạn sử dụng công nghệ nào?

a)

HDSL

b)

Frame Relay

c)

VPN qua ADSL

d)

Leased line

92.

Hình thức tấn công nào sau đây không thể phát hiện bởi thiết bị IDS (Intrusion Detection System)?

a)

DoS (Denial of Service)

b)

Khai thác các lỗ hổng phần mềm

c)

Spoofed e-mail

d)

Port scan

93.

Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ đơn hay một máy phục vụ để lưu trữ, phân phối, và quản lý các khóa phiên mật mã?

a)

KDC

b)

KEA

c)

PKI

d)

PKCS

94.

Các cặp cổng – dịch vụ nào sau đây không đúng

a)

Telnet:23

b)

DNS:53

c)

SSL:25

d)

HTTP:80

95.

Thuật toán AES công bố năm 2001 sử dụng khóa có độ dài:

a)

2048 bit

b)

512 bit

c)

1024 bit

d)

128 -256 bit

96.

Trường có công dụng kiểm tra sự toàn vẹn của gói (IP, TCP, UDP, ICMP) là:

a)

Options

b)

Time to Live

c)

Flags

d)

Checksum

97.

Tường lửa không có tác dụng với

a)

Bảo vệ các lớp bên trong

b)

Kiểm soát luồng dữ liệu đi qua nó

c)

Cấm hoặc cho phép gói tin

d)

Social Engineering

98.

Ứng dụng nào sau đây dùng để đính kèm Trojan với một tập tin khác

a)

One file exe maker

b)

Insider

c)

Fports

d)

What’s running

99.

Có thể kiểm tra các ports đang mở với:

a)

Msconfig

b)

Tracert

c)

Netstat

100.

Các nguyên tắc (rule) của firewall được xác định bởi:

a)

Điều kiện

b)

Hành động

c)

Tên rule

d)

Giao thức

101.

SSH sử dụng cổng:

a)

25

b)

24

c)

23

d)

22

102.

Kỹ thuật nào dưới đây không phải là kỹ thuật cơ bản của virus:

a)

Thường trú

b)

Lây nhiễm

c)

Đa hình

d)

Mã hóa

103.

Việc sử dụng quân đội Zombie để tấn công trên mạng là hình thức tấn công:

a)

Intrusion

b)

Buffer Overflow

c)

Repudiation

d)

Ddos

104.

Độ an toàn của hệ mật phụ thuộc vào

a)

không gian khóa đủ lớn để phép vét cạn khóa là không thể thực hiện được

b)

hàm mã là hàm cửa sập một chiều

c)

thuật toán, không gian khóa và bản mã

d)

tính bí mật của thuật toán

105.

Social engineering được thiết kế để____:

a)

Sửa đổi hành vi con người

b)

Làm cho mọi người không tin tưởng

c)

Đạt được lợi thế về vật lý

d)

Lây nhiễm một hệ thống

106.

What provides for both authentication and confidentiality in IPSec?

a)

OAKLEY

b)

IKE

c)

ESP

d)

AH

107.

Giao thức IPSec thực hiện ở lớp nào?

a)

Application

b)

Transport

c)

Network

d)

Data-link

108.

Có thể kiểm tra các port đang mở với:

a)

Netstat

b)

Wireshark

c)

Tracert

d)

Msconfig

109.

Có khả năng lan truyền như chương trình độc lập mà không cần lan truyền qua tập tin:

a)

Zombie

b)

Virus

c)

Worm

d)

Spyware

110.

Thuật toán chia Euclid mở rộng dùng để

a)

tính nhanh một lũy thừa với số lớn

b)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân và tìm ước chung lớn nhất

c)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân

d)

kiểm tra nhanh một số nguyên tố lớn

111.

MAC là một từ cấu tạo bằng những chữ đầu của một nhóm nào liên quan đến mật mã?

a)

Kiểm soát truy cập bắt buộc (Mandatory access control)

b)

Kiểm soát truy cập phương tiện (Media access control)

c)

Các ủy ban đa tư vấn (Multiple advisory committees)

d)

Mã xác thực thông điệp (Message authentication code)

112.

Công nghệ và quy trình được thiết kế để bảo vệ mạng và thiết bị khỏi bị tấn công, hư hỏng hoặc truy cập trái phép

a)

Hacker mũ trắng (White Hat Hacker)

b)

Máy chủ tên miền (Domain Name Server)

c)

An ninh mạng (Cyber Security)

d)

Tất cả câu trên đều đúng

113.

Điều nào trong số này là dấu hiệu cho thấy trang web này an toàn.

a)

https://

b)

https:\\

c)

http://

d)

http://

114.

_____ là các chương trình hoặc quy trình cho phép tin tặc duy trì kiểm soát hệ thống máy tính.

a)

Antivirus

b)

firewall

c)

worms

d)

exploits

115.

Việc xâm phạm thông tin bí mật thuộc loại nào?

a)
b)
c)
d)
116.

Xác định phần mềm độc hại không sao chép hoặc sao chép thông qua lây nhiễm?

a)

Trojans

b)

Worms

c)

Rootkits

d)

Virus

117.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để hack Wi-fi?

a)

Wireshark

b)

Cloud scan

c)

Norton

d)

Aircrack-ng

118.

Mạng riêng ảo, hay VPN, là kết nối __________ qua Internet.

a)

Mã hóa

b)

Không dây

c)

Có dây

d)

Giải mã

119.

Những lý do để sử dụng VPN là gì?

a)

Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu thành mã, đặc biệt là để ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Quá trình chuyển đổi văn bản mã hóa thành văn bản thuần túy

c)

Quá trình tương tác với người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối quan hệ chuyên môn hoặc xã hội.

d)

Quá trình xử lý các thuộc tính và thao tác của các con số.

120.

Những lý do để sử dụng VPN là gì?

a)

Cho phép người dùng thực hiện công việc từ một vị trí

b)

Ngăn chặn người dùng trái phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn

c)

Cho phép người dùng thực hiện công việc từ xa

d)

Ngăn chặn người dùng được phép theo dõi lưu lượng truy cập của bạn

121.

Tìm kiếm các mẫu mang cụ thể do phần mềm độc hại đã biết tạo ra.

a)

Dựa trên chữ ký

b)

Chức năng bảo mật

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập máy chủ (HIDS)

d)

Dựa trên bất thường

122.

Bao gồm các agents (đại diện) và bảng điều khiển

a)

Network-based IDS (NIDS)

b)

Distributed IDS (DIDS)

c)

Host-based IDS (HIDS)

d)

Protocol IDS (PIDS)

123.

Tiêu chuẩn an toàn thông tin Việt Nam năm 2015 có bao nhiêu nhóm?

a)

12

b)

11

c)

13

d)

10

124.

Tiêu chuẩn an toàn thông tin ISO/IEC 17799 có bao nhiêu nhóm?

a)

12

b)

10

c)

13

d)

11

125.

Thuật giải Diffie Hellman dùng để:

a)

Phân phối khóa trước cho hệ mật đối xứng

b)

Xác thực thông điệp

c)

Bảo mật thông điệp

d)

Lấy chữ ký số

126.

Các loại khóa mật mã nào sau đây dễ bị crack nhất?

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

40 bit

d)

56 bit

127.

Trọng tâm chính của kế hoạch phục hồi sau thảm họa là gì?

a)

Nhanh chóng đưa hoạt động kinh doanh trở lại bình thường

b)

Giảm chi phí công ty

c)

Nâng cao chiến lược tiếp thị

d)

Tuyển dụng nhân viên mới

128.

Mục đích của chính sách bảo mật là gì?

a)

Đặt mục tiêu doanh thu của công ty

b)

Thực thi quy định về trang phục

c)

Xác định chiến lược tiếp thị

d)

Điều chỉnh hành vi của người dùng và xác định phản ứng đối với các sự cố

129.

Tuổi mật khẩu tối đa được khuyến nghị trong tài liệu là bao nhiêu?

a)

110-120 ngày

b)

90 ngày

c)

20 ngày

d)

60-90 ngày

130.

Xác thực đa yếu tố (MFA) yêu cầu những gì?

a)

Một lần quét sinh trắc học

b)

Hai hoặc nhiều yếu tố xác minh

c)

Chỉ cần một mật khẩu

d)

Một tên người dùng duy nhất

131.

Phương pháp mã hóa nào sử dụng một khóa duy nhất cho cả mã hóa và giải mã?

a)

Mã hóa khóa công khai

b)

Mã hóa bất đối xứng

c)

Băm

d)

Mã hóa đối xứng

132.

Lợi ích nào sau đây là lợi ích của việc áp dụng quyền tập tin và thư mục phù hợp?

a)

Tăng cường dự phòng dữ liệu

b)

Nâng cao hiệu suất phần mềm

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép

d)

Giảm chi phí phần cứng

133.

Trong bộ ba C.I.A., ba thành phần là gì và chúng được sử dụng để làm gì?

a)

Xác thực, ủy quyền, kiểm toán nhật ký

b)

Bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng dịch vụ

c)

Bảo mật, riêng tư, kiểm soát truy cập

d)

Tính toàn vẹn, sẵn sàng, kiểm thử bảo mật

134.

Vai trò của người dùng đối với tấn công nhìn qua vai (shoulder surfing) là gì?

a)

Luôn ngồi xa màn hình

b)

Bảo vệ thông tin hiển thị khỏi ánh mắt

c)

Tắt thiết bị khi có người lạ

d)

Đổi mật khẩu mỗi giờ

135.

Vì sao nhân viên là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh thông tin?

a)

Họ không có quyền truy cập hệ thống

b)

Họ thường xuyên phá hỏng phần cứng

c)

Họ có kiến thức nội bộ và quyền truy cập

d)

Họ không thể bị giám sát mạng

136.

Khác biệt chính giữa tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) là gì?

a)

DoS từ một nguồn, DDoS từ nhiều nguồn

b)

DoS chỉ thử mật khẩu, DDoS dùng bot

c)

DoS nhắm ứng dụng, DDoS nhắm mạng

d)

DoS dùng nhiều nguồn, DDoS dùng một nguồn

137.

Trong mã hóa Caesar, nhiệm vụ nào mô tả "tìm khóa k"?

a)

Giải mã bằng thuật toán RSA

b)

Xác định dịch chuyển đúng

c)

Tìm số nguyên tố lớn

d)

Tạo chữ ký số chuẩn

138.

Trong hệ thống phát hiện xâm nhập IDS, mô hình hoạt động phổ biến là gì?

a)

Phát hiện dựa trên chữ ký

b)

Mã hóa đường truyền toàn phần

c)

Định tuyến động nâng cao

d)

Cân bằng tải mạng lõi

139.

Phân loại triển khai IDS thường bao gồm dạng nào?

a)

Host-based và Network-based

b)

Inline-only và Passive-only

c)

Cloud-only và Edge-only

d)

Software-only và Hardware-only

140.

Trong RSA, bước nào liên quan đến việc sử dụng thuật toán Euclid mở rộng?

a)

Tìm nghịch đảo modulo

b)

Tính tổng kiểm tra

c)

Sinh số ngẫu nhiên lớn

d)

Mã hóa khối dữ liệu

141.

Firewall được phân loại theo tiêu chí nào phổ biến?

a)

Theo lớp OSI xử lý

b)

Theo hệ điều hành máy chủ

c)

Theo màu sắc giao diện

d)

Theo hãng sản xuất riêng

142.

Mô hình triển khai firewall nào thường gặp?

a)

Kênh truyền vô tuyến

b)

LAN không quản trị

c)

Mạng ngang hàng mở

d)

Screened subnet DMZ

143.

SSL gồm các thành phần chính nào?

a)

Bắt tay, mã hóa, chứng thực

b)

Quản lý người dùng, nhật ký, cảnh báo

c)

Bộ cân bằng tải, IDS, VPN

d)

Proxy, NAT, QoS

144.

Quá trình bắt tay 4 bước trong SSL nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng tốc xử lý đồ họa

b)

Định tuyến lại gói tin

c)

Thiết lập khóa chung an toàn

d)

Tối ưu hóa lưu trữ tệp

145.

Trong mạng không dây, điểm yếu nổi bật của WEP là gì?

a)

Chứng thực đa yếu tố

b)

Mã hóa đối xứng mạnh

c)

IV ngắn và lặp lại

d)

Khóa động đủ dài

146.

Các loại chứng thực Wi‑Fi hiện nay phổ biến gồm gì?

a)

VPN, SSO, OAuth

b)

SAML, Kerberos, LDAP

c)

Open, Shared, WPA2‑Enterprise

d)

TLS, SSH, IPsec

147.

Trong WEP, khác biệt giữa open authentication và shared key là gì?

a)

Open không thách thức, shared dùng thách thức

b)

Open mã hóa mạnh hơn, shared yếu hơn

c)

Open dùng chứng chỉ số, shared dùng OTP

d)

Open yêu cầu mật khẩu dài, shared không mật khẩu