NEW
Font size
WorksheetsBài 1. Tổng quan nghiên cứu y học, Các bước phát triển NC
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Thuật ngữ "Research" được cấu thành từ "Re" và "Search". Ý nghĩa cốt lõi của tiền tố "Re" ở đây là gì?
Làm lại nghiên cứu của người khác.
Quá trình tìm kiếm lặp đi lặp lại, có hệ thống để xác nhận tri thức.
Tìm kiếm những tài liệu cũ.
Phản biện lại các kết quả trước đó.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa "Học tập" (Study) và "Nghiên cứu" (Research) theo giáo trình là:
Học tập là thụ động, nghiên cứu là chủ động.
Nghiên cứu là tìm kiếm cái chưa biết (tạo ra tri thức mới), học tập là thu nạp cái đã biết.
Nghiên cứu dành cho sau đại học, học tập dành cho sinh viên.
Nghiên cứu cần kinh phí, học tập thì không.
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của nghiên cứu khoa học y học?
Mô tả sự việc/hiện tượng sức khỏe.
Giải thích nguyên nhân/cơ chế.
Tiên lượng/Dự báo xu hướng.
Thực hiện công tác khám chữa bệnh thường quy.
Loại hình nghiên cứu nào tập trung vào việc tìm ra các quy luật, lý thuyết mới hoặc bản chất sự vật (ví dụ: tìm gen mới, cấu trúc virus)?
Nghiên cứu ứng dụng.
Nghiên cứu cơ bản (Basic research).
Nghiên cứu hành động.
Nghiên cứu triển khai.
Một bác sĩ Giám đốc bệnh viện muốn tìm giải pháp giảm thời gian chờ khám của bệnh nhân ngay tại khoa Khám bệnh và áp dụng thử nghiệm quy trình mới để đánh giá hiệu quả tức thì. Đây là loại hình:
Nghiên cứu cơ bản.
Nghiên cứu bệnh chứng.
Nghiên cứu hành động (Action research).
Nghiên cứu thuần tập.
Trong các bước phát triển đề cương nghiên cứu, bước nào được coi là "kim chỉ nam" quyết định toàn bộ thiết kế phía sau?
Xây dựng bộ câu hỏi.
Xác định vấn đề và câu hỏi nghiên cứu.
Tính toán cỡ mẫu.
Lập dự toán kinh phí.
Tại sao ngay cả nghiên cứu mô tả (không can thiệp) cũng cần xem xét vấn đề Đạo đức (Y đức)?
Vì quy định của Bộ Y tế bắt buộc.
Vì nguy cơ xâm phạm sự riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân của đối tượng.
Vì tốn thời gian của nhà nghiên cứu.
Để tăng tính thuyết phục cho bài báo.
"Khả năng khái quát hóa" (Generalizability) của một nghiên cứu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào trong đề cương?
Kinh phí nghiên cứu lớn.
Trình độ của chủ nhiệm đề tài.
Kỹ thuật chọn mẫu và cỡ mẫu đại diện.
Phần mềm thống kê sử dụng.
Nghiên cứu ứng dụng (Applied Research) có đặc điểm chính là:
Vận dụng các nguyên lý/lý thuyết đã biết để giải quyết vấn đề thực tiễn cụ thể.
Chỉ thực hiện trong phòng thí nghiệm.
Không cần thu thập số liệu thực tế.
Tìm kiếm bản chất sâu xa của vật chất.
Một đề cương nghiên cứu khoa học chuẩn thông thường bao gồm bao nhiêu phần chính (cấu phần cơ bản)?
3 phần (Mở đầu, Nội dung, Kết luận).
5 phần.
Các phần chính: Đặt vấn đề, Mục tiêu, Tổng quan, Đối tượng & Phương pháp, Dự kiến kết quả/Bàn luận, Kế hoạch & Kinh phí.
Chỉ cần phần Phương pháp nghiên cứu là đủ.
Việc "Tổng quan tài liệu" (Literature Review) được thực hiện ở giai đoạn nào?
Chỉ sau khi đã thu thập xong số liệu.
Ngay từ khi bắt đầu xác định vấn đề và xuyên suốt quá trình viết đề cương.
Chỉ khi viết báo cáo nghiệm thu.
Khi cần so sánh kết quả.
Mục đích chính của việc xác định "Đối tượng nghiên cứu" là gì?
Để biết ai sẽ trả tiền cho nghiên cứu.
Để xác định quần thể đích (Target population) mà kết quả sẽ suy rộng ra.
Để chọn người quen cho dễ phỏng vấn.
Để loại trừ những người khó tính.
Một nghiên cứu viên sử dụng số liệu có sẵn trong hồ sơ bệnh án để phân tích. Đây là phương pháp thu thập số liệu:
Sơ cấp (Primary data).
Thứ cấp (Secondary data).
Phỏng vấn trực tiếp.
Thảo luận nhóm.
Yếu tố nào KHÔNG nằm trong nội dung "Phương pháp nghiên cứu"?
Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.
Lý do chọn đề tài (Tính cấp thiết).
Phương pháp xử lý số liệu.
Trong nghiên cứu y học, "Biến số" (Variable) được hiểu là:
Một hằng số không thay đổi.
Một đặc tính của đối tượng nghiên cứu có thể thay đổi từ người này sang người khác.
Kết quả cuối cùng của nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu.
Sai lầm nghiêm trọng nhất khi xác định mục tiêu nghiên cứu là:
Viết quá ngắn gọn.
Mục tiêu không đo lường được (dùng từ: tìm hiểu, nghiên cứu, xem xét).
Có quá ít mục tiêu (dưới 2 mục tiêu).
Viết mục tiêu bằng tiếng Anh.
Để chứng minh tính khả thi của đề cương, nhà nghiên cứu cần trình bày rõ:
Tầm quan trọng của vấn đề.
Nguồn lực (Nhân lực, Vật lực, Thời gian, Kinh phí).
Danh sách tài liệu tham khảo.
Các giả thuyết thống kê.
Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) thường trả lời cho câu hỏi:
Tại sao? Như thế nào? (về mặt cảm nhận).
Bao nhiêu? Mức độ nào? Tần suất bao nhiêu?
Ý nghĩa văn hóa là gì?
Trải nghiệm sống ra sao?
Nghiên cứu định tính (Qualitative research) thường được sử dụng để:
Xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh.
Kiểm định mối quan hệ nhân quả bằng thống kê.
Khám phá sâu sắc quan điểm, thái độ, hành vi và ngữ cảnh.
Tính toán hiệu quả kinh tế y tế.
"Giả thuyết nghiên cứu" (Hypothesis) là gì?
Một câu hỏi chưa có lời giải.
Một nhận định/dự báo mang tính khoa học cần được kiểm chứng (đúng/sai).
Một kết luận chắc chắn.
Tên của đề tài nghiên cứu.
Nếu một nghiên cứu không có "Nhóm chứng" (Control group), thiết kế đó KHÔNG thể là:
Mô tả cắt ngang.
Báo cáo ca bệnh.
Mô tả loạt ca bệnh.
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) hoặc Bệnh-chứng chuẩn.
Vai trò của Hội đồng Đạo đức (IRB/EC) là:
Cấp kinh phí cho nghiên cứu.
Bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và nhân phẩm của đối tượng nghiên cứu.
Viết hộ bài báo cho tác giả.
Chỉnh sửa lỗi chính tả trong đề cương.
Khái niệm "Conflict of interest" (Xung đột lợi ích) trong nghiên cứu nghĩa là:
Các nhà nghiên cứu cãi nhau.
Lợi ích cá nhân/tài chính của nhà nghiên cứu có thể làm lệch lạc kết quả khoa học.
Nghiên cứu có kết quả trái ngược với lý thuyết.
Bệnh nhân từ chối tham gia.
Bước cuối cùng trong quy trình nghiên cứu (sau khi đã có kết quả) là:
Lưu số liệu vào kho.
Tiêu hủy tài liệu.
Viết báo cáo, công bố kết quả và khuyến nghị ứng dụng.
Thanh quyết toán tài chính.
Trong đề cương, phần "Tổng quan" có vai trò chứng minh:
Tác giả đã đọc rất nhiều sách.
Tính mới của đề tài (những gì đã biết và khoảng trống tri thức còn lại).
Khả năng ngoại ngữ của tác giả.
Sự phức tạp của vấn đề.
Một nghiên cứu viên muốn đánh giá kiến thức của sinh viên Y. Anh ta phát phiếu điều tra cho sinh viên lớp mình đang dạy cho tiện. Đây là lỗi:
Chọn mẫu thuận tiện (thiếu tính đại diện).
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn.
Chọn mẫu hệ thống.
Chọn mẫu phần tầng.
Khi viết tên đề tài, yếu tố nào là quan trọng nhất cần thể hiện?
Nội dung, Đối tượng, Địa điểm, Thời gian.
Phương pháp xử lý số liệu.
Tên người hướng dẫn.
Kinh phí thực hiện.
Thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam hiện nay thường mắc lỗi gì (theo bài giảng)?
Quá nhiều nghiên cứu cơ bản.
Nặng về hình thức, sao chép, thiếu tính ứng dụng thực tiễn.
Kinh phí quá dư thừa không tiêu hết.
Thiếu nhân lực trình độ cao.
"Evidence-based Medicine" (Y học dựa vào bằng chứng) dựa trên nền tảng nào?
Kinh nghiệm cá nhân của bác sĩ già.
Kết quả từ các nghiên cứu khoa học được thiết kế tốt.
Sách giáo khoa cũ.
Ý kiến của bệnh nhân.
Để xác định một vấn đề nghiên cứu tốt, cần tránh:
Vấn đề có tính thời sự.
Vấn đề quá rộng không thể khu trú (Ví dụ: Nghiên cứu bệnh ung thư nói chung).
Vấn đề địa phương đang bức xúc.
Vấn đề phù hợp với chuyên môn.
Câu hỏi nào sau đây là câu hỏi nghiên cứu (Research Question)?
Tỷ lệ suy dinh dưỡng là bao nhiêu?
Có mối liên quan nào giữa trình độ học vấn của mẹ và tình trạng suy dinh dưỡng của con không?
Hãy giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng!
Suy dinh dưỡng là gì?
Mục tiêu nghiên cứu thườthường bắt đầu bằng các động từ:
Nắm được, hiểu được, biết được.
Xác định, Mô tả, So sánh, Đánh giá.
Hy vọng, Mong muốn, Cố gắng.
Nghiên cứu, Tìm hiểu, Khảo sát.
Phần "Kế hoạch nghiên cứu" trong đề cương giúp:
Tăng độ dày của đề cương.
Kiểm soát tiến độ và phân bổ nguồn lực hợp lý.
Đảm bảo kết quả dương tính.
Thay thế cho phần phương pháp.
Nếu bạn làm nghiên cứu về thuốc mới, văn bản pháp lý nào quan trọng nhất cần tuân thủ?
Luật Giao thông.
Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học (Tuyên ngôn Helsinki, GCP).
Quy chế chi tiêu nội bộ.
Luật Giáo dục.
Nghiên cứu "Cắt ngang" (Cross-sectional) được ví như:
Một bức ảnh chụp nhanh tại một thời điểm.
Một cuốn phim quay chậm quá trình bệnh.
Một thước phim quay ngược quá khứ.
Một dự báo tương lai.
Nghiên cứu "Hồi cứu" (Retrospective) dễ gặp sai số nào nhất?
Sai số nhớ lại (Recall bias) hoặc hồ sơ không đủ tin.
Sai số do đối tượng bỏ cuộc.
Tốn kém chi phí quá lớn.
Thời gian theo dõi quá dài.
Trong nghiên cứu, "P-value" (Giá trị P) giúp nhà nghiên cứu:
Khẳng định 100% kết quả đúng.
Đánh giá ý nghĩa thống kê (xác suất xảy ra ngẫu nhiên).
Tính toán chi phí nghiên cứu.
Xác định đạo đức nghiên cứu.
Một nghiên cứu viên tự ý thay đổi số liệu cho đẹp kết quả. Đây là hành vi:
Sáng tạo trong nghiên cứu.
Gian lận khoa học (Fabrication/Falsification) - Vi phạm nghiêm trọng.
Làm tròn số học.
Điều chỉnh sai số.
Ý nghĩa của việc "Công bố quốc tế" đối với một nghiên cứu y học là:
Để lấy tiền nhuận bút.
Để chia sẻ tri thức với cộng đồng khoa học toàn cầu và khẳng định chất lượng nghiên cứu.
Để đi du lịch nước ngoài.
Để giấu kết quả trong nước.
Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp sinh viên Y khoa:
A. Trở thành nhà bác học ngay lập tức.
B. Hình thành tư duy phản biện, logic và làm việc dựa trên bằng chứng.
C. Kiếm tiền từ khi còn đi học.
D. Thuộc lòng sách giáo khoa.
