NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về bảo hiểm thương mại
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Dưới góc độ pháp lý và kinh doanh, bảo hiểm thương mại được hiểu là:
Một khoản tiết kiệm bắt buộc
Một hình thức đầu tư tài chính
Một thỏa thuận (hợp đồng) giữa bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm
Một quỹ hỗ trợ xã hội
Dưới góc độ tài chính, bảo hiểm thương mại có bản chất là:
Hoạt động đầu tư sinh lời
Phân phối lại tài sản của số đông cho số ít gặp rủi ro
Hoạt động tín dụng
Hoạt động ngân sách nhà nước
Nguyên tắc “số đông bù số ít” trong bảo hiểm dựa chủ yếu trên cơ sở nào?
Quy luật cung – cầu
Quy luật số lớn trong thống kê
Quy luật cạnh tranh
Quy luật giá trị
Quy mô người tham gia bảo hiểm càng lớn thì:
Phí bảo hiểm càng cao
Rủi ro càng khó dự đoán
Việc tính toán bồi thường càng chính xác
Khả năng chi trả càng giảm
Loại rủi ro nào sau đây không được bảo hiểm thương mại chấp nhận?
Tai nạn giao thông bất ngờ
Cháy nổ do chập điện
Thua lỗ khi đầu tư chứng khoán
Tai nạn lao động
Rủi ro thuần túy có đặc điểm nào sau đây?
Có thể sinh lời hoặc thua lỗ
Chỉ dẫn đến tổn thất
Luôn xảy ra
Do cố ý tạo ra
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu trách nhiệm trung thực thuộc về:
Chỉ người mua bảo hiểm
Chỉ doanh nghiệp bảo hiểm
Cả hai bên trong hợp đồng
Cơ quan quản lý nhà nước
Quyền lợi có thể được bảo hiểm phản ánh điều gì?
Lợi ích tinh thần
Mối quan hệ pháp lý – kinh tế hợp pháp với đối tượng bảo hiểm
Mức phí bảo hiểm
Quy mô quỹ bảo hiểm
Nguyên tắc bồi thường nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
Tạo lợi nhuận cho người được bảo hiểm
Khôi phục vị thế tài chính
Nguyên tắc bồi thường nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
Tạo lợi nhuận cho người được bảo hiểm
Khôi phục vị thế tài chính trước tổn thất
Tăng giá trị tài sản
Khuyến khích rủi ro
Nguyên tắc khoán thường áp dụng cho loại hình bảo hiểm nào?
Bảo hiểm tài sản
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Bảo hiểm con người, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ
Bảo hiểm hàng hóa
Vì sao nhóm quá nhỏ khó áp dụng hiệu quả nguyên tắc số đông bù số ít?
Vì phí bảo hiểm thấp
Vì xác suất rủi ro khó ổn định
Vì không có hợp đồng
Vì thiếu doanh nghiệp bảo hiểm
Rủi ro có thể được bảo hiểm phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
Mang tính đầu cơ
Không thể đo lường
Có thể định lượng bằng tiền
Luôn xảy ra
Rủi ro mang tính thảm họa diện rộng thường không được bảo hiểm vì:
Phí bảo hiểm quá thấp
Vi phạm tính cá biệt của rủi ro
Không có khách hàng
Không liên quan pháp luật
Đồng bảo hiểm khác tái bảo hiểm ở điểm nào cơ bản nhất?
Số tiền bảo hiểm
Chủ thể chia sẻ rủi ro
Thời điểm ký hợp đồng
Đối tượng bảo hiểm
Trong tái bảo hiểm, quan hệ pháp lý trực tiếp tồn tại giữa:
Người được bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm
Người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm gốc
Người mua bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm
Nhà nước và nhà tái bảo hiểm
Miễn thường được áp dụng chủ yếu nhằm mục đích nào?
Tăng số tiền bồi thường
Giảm phí bảo hiểm và chi phí quản lý
Tăng rủi ro cho doanh nghiệp bảo hiểm
Loại bỏ hoàn toàn khiếu nại
Ng chủ yếu nhằm mục đích nào?
Tăng số tiền bồi thường
Giảm phí bảo hiểm và chi phí quản lý
Tăng rủi ro cho doanh nghiệp bảo hiểm
Loại bỏ hoàn toàn khiếu nại
Với miễn thường không khấu trừ, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ:
Luôn trừ khoản miễn thường khi chi trả
Không chi trả nếu tổn thất vượt mức miễn thường
Chi trả toàn bộ tổn thất nếu vượt mức miễn thường
Không áp dụng trong thực tế
Nguyên tắc thế quyền nhằm đảm bảo điều gì?
Người được bảo hiểm được bồi thường nhiều lần
Doanh nghiệp bảo hiểm tránh trách nhiệm
Người gây lỗi phải chịu trách nhiệm pháp lý
Tăng lợi nhuận cho khách hàng
Nguyên tắc đóng góp bồi thường áp dụng khi:
Chỉ có một hợp đồng bảo hiểm
Bảo hiểm con người
Có nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro
Không có tổn thất
Mục tiêu chung của nguyên tắc bồi thường, thế quyền và đóng góp là:
Tăng thu nhập cho người được bảo hiểm
Ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm
Tăng phí bảo hiểm
Mở rộng thị trường
Nếu không áp dụng nguyên tắc bồi thường, hệ quả nào có thể xảy ra?
Giảm tranh chấp
Khuyến khích trục lợi bảo hiểm
Tăng tính công bằng
Giảm rủi ro đạo đức
Nguyên tắc thế quyền chỉ phát sinh khi nào?
Trước khi chi trả bồi thường
Sau khi doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường
Khi ký hợp đồng
Khi người mua bảo hiểm yêu cầu
Trong chuỗi sự kiện gây tổn thất, nguyên nhân nào được xem xét theo nguyên tắc nguyên nhân gần?
Nguyên nhân đầu tiên xảy ra
Nguyên nhân cuối cùng
Nguyên nhân trực tiếp và có hiệu quả nhất
Nguyên nhân ngẫu nhiên
xem xét theo nguyên tắc nguyên nhân gần?
Nguyên nhân đầu tiên xảy ra
Nguyên nhân cuối cùng
Nguyên nhân trực tiếp và có hiệu quả nhất
Nguyên nhân ngẫu nhiên
Nguyên tắc nguyên nhân gần có vai trò quan trọng nhất trong việc:
Xác định mức phí
Quyết định trách nhiệm bồi thường
Ký kết hợp đồng
Phân loại bảo hiểm
Vì sao nguyên tắc khoán không áp dụng cho bảo hiểm tài sản?
Vì tài sản dễ định giá
Vì tài sản vô giá
Vì dễ trục lợi
Vì không có rủi ro
Một người mua nhiều hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho cùng một rủi ro tử vong. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, người này:
Chỉ được nhận từ một hợp đồng
Được nhận từ tất cả các hợp đồng
Bị giảm số tiền chi trả
Không được chi trả
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa nguyên tắc khoán và nguyên tắc bồi thường là:
Thời hạn hợp đồng
Căn cứ xác định số tiền chi trả
Đối tượng bảo hiểm
Chủ thể tham gia
Trong bảo hiểm trùng, tổng số tiền người được bảo hiểm nhận được:
Có thể vượt thiệt hại
Luôn nhỏ hơn thiệt hại
Không vượt quá thiệt hại thực tế
Phụ thuộc vào số hợp đồng
Nguyên tắc nào sau đây không áp dụng trong bảo hiểm nhân thọ?
Trung thực tuyệt đối
Khoán
Thế quyền
Quyền lợi có thể được bảo hiểm
Nhận định nào phản ánh đúng nhất bản chất của bảo hiểm thương mại?
Là công cụ đầu tư sinh lời
Là hoạt động kinh doanh dựa trên chia sẻ rủi ro
Là hình thức tiết kiệm bắt buộc
Là quỹ phúc lợi xã hội
