wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo hiểm thương mại

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Dưới góc độ pháp lý và kinh doanh, bảo hiểm thương mại được hiểu là:

a)

Một khoản tiết kiệm bắt buộc

b)

Một hình thức đầu tư tài chính

c)

Một thỏa thuận (hợp đồng) giữa bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Một quỹ hỗ trợ xã hội

2.

Dưới góc độ tài chính, bảo hiểm thương mại có bản chất là:

a)

Hoạt động đầu tư sinh lời

b)

Phân phối lại tài sản của số đông cho số ít gặp rủi ro

c)

Hoạt động tín dụng

d)

Hoạt động ngân sách nhà nước

3.

Nguyên tắc “số đông bù số ít” trong bảo hiểm dựa chủ yếu trên cơ sở nào?

a)

Quy luật cung – cầu

b)

Quy luật số lớn trong thống kê

c)

Quy luật cạnh tranh

d)

Quy luật giá trị

4.

Quy mô người tham gia bảo hiểm càng lớn thì:

a)

Phí bảo hiểm càng cao

b)

Rủi ro càng khó dự đoán

c)

Việc tính toán bồi thường càng chính xác

d)

Khả năng chi trả càng giảm

5.

Loại rủi ro nào sau đây không được bảo hiểm thương mại chấp nhận?

a)

Tai nạn giao thông bất ngờ

b)

Cháy nổ do chập điện

c)

Thua lỗ khi đầu tư chứng khoán

d)

Tai nạn lao động

6.

Rủi ro thuần túy có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể sinh lời hoặc thua lỗ

b)

Chỉ dẫn đến tổn thất

c)

Luôn xảy ra

d)

Do cố ý tạo ra

7.

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu trách nhiệm trung thực thuộc về:

a)

Chỉ người mua bảo hiểm

b)

Chỉ doanh nghiệp bảo hiểm

c)

Cả hai bên trong hợp đồng

d)

Cơ quan quản lý nhà nước

8.

Quyền lợi có thể được bảo hiểm phản ánh điều gì?

a)

Lợi ích tinh thần

b)

Mối quan hệ pháp lý – kinh tế hợp pháp với đối tượng bảo hiểm

c)

Mức phí bảo hiểm

d)

Quy mô quỹ bảo hiểm

9.

Nguyên tắc bồi thường nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Tạo lợi nhuận cho người được bảo hiểm

b)

Khôi phục vị thế tài chính

10.

Nguyên tắc bồi thường nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Tạo lợi nhuận cho người được bảo hiểm

b)

Khôi phục vị thế tài chính trước tổn thất

c)

Tăng giá trị tài sản

d)

Khuyến khích rủi ro

11.

Nguyên tắc khoán thường áp dụng cho loại hình bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm tài sản

b)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

c)

Bảo hiểm con người, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ

d)

Bảo hiểm hàng hóa

12.

Vì sao nhóm quá nhỏ khó áp dụng hiệu quả nguyên tắc số đông bù số ít?

a)

Vì phí bảo hiểm thấp

b)

Vì xác suất rủi ro khó ổn định

c)

Vì không có hợp đồng

d)

Vì thiếu doanh nghiệp bảo hiểm

13.

Rủi ro có thể được bảo hiểm phải thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

a)

Mang tính đầu cơ

b)

Không thể đo lường

c)

Có thể định lượng bằng tiền

d)

Luôn xảy ra

14.

Rủi ro mang tính thảm họa diện rộng thường không được bảo hiểm vì:

a)

Phí bảo hiểm quá thấp

b)

Vi phạm tính cá biệt của rủi ro

c)

Không có khách hàng

d)

Không liên quan pháp luật

15.

Đồng bảo hiểm khác tái bảo hiểm ở điểm nào cơ bản nhất?

a)

Số tiền bảo hiểm

b)

Chủ thể chia sẻ rủi ro

c)

Thời điểm ký hợp đồng

d)

Đối tượng bảo hiểm

16.

Trong tái bảo hiểm, quan hệ pháp lý trực tiếp tồn tại giữa:

a)

Người được bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm

b)

Người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm gốc

c)

Người mua bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm

d)

Nhà nước và nhà tái bảo hiểm

17.

Miễn thường được áp dụng chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Tăng số tiền bồi thường

b)

Giảm phí bảo hiểm và chi phí quản lý

c)

Tăng rủi ro cho doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Loại bỏ hoàn toàn khiếu nại

18.

Ng chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Tăng số tiền bồi thường

b)

Giảm phí bảo hiểm và chi phí quản lý

c)

Tăng rủi ro cho doanh nghiệp bảo hiểm

d)

Loại bỏ hoàn toàn khiếu nại

19.

Với miễn thường không khấu trừ, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ:

a)

Luôn trừ khoản miễn thường khi chi trả

b)

Không chi trả nếu tổn thất vượt mức miễn thường

c)

Chi trả toàn bộ tổn thất nếu vượt mức miễn thường

d)

Không áp dụng trong thực tế

20.

Nguyên tắc thế quyền nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Người được bảo hiểm được bồi thường nhiều lần

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm tránh trách nhiệm

c)

Người gây lỗi phải chịu trách nhiệm pháp lý

d)

Tăng lợi nhuận cho khách hàng

21.

Nguyên tắc đóng góp bồi thường áp dụng khi:

a)

Chỉ có một hợp đồng bảo hiểm

b)

Bảo hiểm con người

c)

Có nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro

d)

Không có tổn thất

22.

Mục tiêu chung của nguyên tắc bồi thường, thế quyền và đóng góp là:

a)

Tăng thu nhập cho người được bảo hiểm

b)

Ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm

c)

Tăng phí bảo hiểm

d)

Mở rộng thị trường

23.

Nếu không áp dụng nguyên tắc bồi thường, hệ quả nào có thể xảy ra?

a)

Giảm tranh chấp

b)

Khuyến khích trục lợi bảo hiểm

c)

Tăng tính công bằng

d)

Giảm rủi ro đạo đức

24.

Nguyên tắc thế quyền chỉ phát sinh khi nào?

a)

Trước khi chi trả bồi thường

b)

Sau khi doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường

c)

Khi ký hợp đồng

d)

Khi người mua bảo hiểm yêu cầu

25.

Trong chuỗi sự kiện gây tổn thất, nguyên nhân nào được xem xét theo nguyên tắc nguyên nhân gần?

a)

Nguyên nhân đầu tiên xảy ra

b)

Nguyên nhân cuối cùng

c)

Nguyên nhân trực tiếp và có hiệu quả nhất

d)

Nguyên nhân ngẫu nhiên

26.

xem xét theo nguyên tắc nguyên nhân gần?

a)

Nguyên nhân đầu tiên xảy ra

b)

Nguyên nhân cuối cùng

c)

Nguyên nhân trực tiếp và có hiệu quả nhất

d)

Nguyên nhân ngẫu nhiên

27.

Nguyên tắc nguyên nhân gần có vai trò quan trọng nhất trong việc:

a)

Xác định mức phí

b)

Quyết định trách nhiệm bồi thường

c)

Ký kết hợp đồng

d)

Phân loại bảo hiểm

28.

Vì sao nguyên tắc khoán không áp dụng cho bảo hiểm tài sản?

a)

Vì tài sản dễ định giá

b)

Vì tài sản vô giá

c)

Vì dễ trục lợi

d)

Vì không có rủi ro

29.

Một người mua nhiều hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho cùng một rủi ro tử vong. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, người này:

a)

Chỉ được nhận từ một hợp đồng

b)

Được nhận từ tất cả các hợp đồng

c)

Bị giảm số tiền chi trả

d)

Không được chi trả

30.

Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa nguyên tắc khoán và nguyên tắc bồi thường là:

a)

Thời hạn hợp đồng

b)

Căn cứ xác định số tiền chi trả

c)

Đối tượng bảo hiểm

d)

Chủ thể tham gia

31.

Trong bảo hiểm trùng, tổng số tiền người được bảo hiểm nhận được:

a)

Có thể vượt thiệt hại

b)

Luôn nhỏ hơn thiệt hại

c)

Không vượt quá thiệt hại thực tế

d)

Phụ thuộc vào số hợp đồng

32.

Nguyên tắc nào sau đây không áp dụng trong bảo hiểm nhân thọ?

a)

Trung thực tuyệt đối

b)

Khoán

c)

Thế quyền

d)

Quyền lợi có thể được bảo hiểm

33.

Nhận định nào phản ánh đúng nhất bản chất của bảo hiểm thương mại?

a)

Là công cụ đầu tư sinh lời

b)

Là hoạt động kinh doanh dựa trên chia sẻ rủi ro

c)

Là hình thức tiết kiệm bắt buộc

d)

Là quỹ phúc lợi xã hội