wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệm vụ chính của hệ thống nhiên liệu là gì?

a)

Làm mát động cơ

b)

Cung cấp và tạo hỗn hợp cháy phù hợp

c)

Giảm rung động

d)

Giảm ma sát

2.

Hệ số λ phản ánh đại lượng nào?

a)

Áp suất buồng cháy

b)

Tỷ số nén

c)

Độ đậm nhạt của hỗn hợp

d)

Công suất động cơ

3.

Giới hạn λ làm việc của động cơ xăng là bao nhiêu?

a)

0,4 ÷ 0,8

b)

0,6 ÷ 1,2

c)

1,2 ÷ 10

d)

1,5 ÷ 2

4.

Động cơ diesel điều chỉnh tải bằng cách nào?

a)

Thay đổi lượng không khí

b)

Thay đổi thời điểm phun

c)

Thay đổi lượng nhiên liệu

d)

Thay đổi tỷ số nén

5.

Động cơ xăng điều chỉnh tải chủ yếu nhờ bộ phận nào?

a)

Bơm nhiên liệu

b)

Bướm ga

c)

Kim phun

d)

Vòi phun

6.

Đặc tính lý tưởng của bộ chế hòa khí yêu cầu hỗn hợp như thế nào theo tải?

a)

Luôn đậm

b)

Luôn nhạt

c)

Đậm → nhạt → đậm

d)

Nhạt → đậm → nhạt

7.

Đồ chế hòa khí đơn giản không thỏa mãn đặc tính lý tưởng vì lý do nào?

a)

Kết cấu phức tạp

b)

Hỗn hợp đậm dần theo tải

c)

Không có giclơ

d)

Không có bướm ga

8.

Ở chế độ không tải, bộ chế hòa khí làm việc nhờ nguồn áp suất nào?

a)

Chân không khuếch tán

b)

Chân không sau bướm ga

c)

Áp suất khí trời

d)

Bơm tăng tốc

9.

Hệ thống không tải không thể hoạt động nếu chỉ dựa vào yếu tố nào?

a)

Lỗ không tải

b)

Giclơ không tải

c)

Chân không khuếch tán

d)

Chân không sau bướm ga

10.

Lỗ chuyển tiếp có nhiệm vụ gì?

a)

Làm đậm hỗn hợp

b)

Giảm tiêu hao

c)

Tránh chết máy khi mở ga

d)

Tăng công suất

11.

Hệ thống làm đậm hoạt động trong điều kiện nào?

a)

Không tải

b)

Tải trung bình

c)

Toàn tải

d)

Khởi động

12.

Khi khởi động lạnh cần hỗn hợp đậm vì lý do gì?

a)

Tốc độ cao

b)

Nhiệt độ thấp, nhiên liệu khó bay hơi

c)

Áp suất lớn

d)

Ít khí sót

13.

Bộ phận đóng bướm gió khi khởi động là gì?

a)

Hệ thống chính

b)

Hệ thống tăng tốc

c)

Hệ thống khởi động

d)

Hệ thống không tải

14.

Khi mở bướm ga đột ngột, hiện tượng dễ xảy ra là gì?

a)

Hỗn hợp đậm

b)

Hỗn hợp nhạt

c)

Tăng áp suất

d)

Giảm tốc độ

15.

Bộ phận khắc phục hiện tượng mở ga đột ngột gây hỗn hợp nhạt là gì?

a)

Hệ thống làm đậm

b)

Hệ thống tăng tốc

c)

Hệ thống không tải

d)

Hệ thống khởi động

16.

Đặc điểm hình thành hỗn hợp của động cơ diesel là ở đâu?

a)

Ngoài xy lanh

b)

Trong xy lanh

c)

Trước xupáp nạp

d)

Trong ống nạp

17.

Giá trị λ của động cơ diesel có thể đạt mức nào?

a)

0,6 ÷ 1,2

b)

0,8 ÷ 1,0

c)

1,2 ÷ 10

d)

10 ÷ 20

18.

Nhiệm vụ chính của bơm cao áp diesel là gì?

a)

Lọc nhiên liệu

b)

Phun nhiên liệu

c)

Tạo áp suất cao

d)

Điều chỉnh tải

19.

Nhiệm vụ của vòi phun diesel là gì?

a)

Tạo áp suất

b)

Điều chỉnh tốc độ

c)

Xé tơi và phân bố nhiên liệu

d)

Điều chỉnh thời điểm phun

20.

Đặc điểm nổi bật của hệ thống Common Rail là gì?

a)

Phun cơ khí

b)

Áp suất phụ thuộc tốc độ

c)

ECU điều khiển phun

d)

Không dùng vòi phun

21.

Trong Common Rail, áp suất phun có tính chất nào?

a)

Phụ thuộc tốc độ động cơ

b)

Phụ thuộc tải

c)

Độc lập với tốc độ

d)

Không đổi

22.

Bộ điều tốc diesel có nhiệm vụ gì?

a)

Tăng công suất

b)

Giảm tiêu hao

c)

Giữ ổn định tốc độ

d)

Tăng áp suất phun

23.

Nguyên nhân động cơ diesel bắt buộc phải có điều tốc là do yếu tố nào?

a)

Công suất lớn

b)

Không có bướm ga

c)

Đặc tính mô men thoải

d)

Tiêu hao cao

24.

Điều chỉnh tải diesel bằng không khí sẽ gây tác động nào?

a)

Tải tăng

b)

Tải giảm

c)

Tải không đổi

d)

Động cơ dừng

25.

Hệ thống nhiên liệu diesel phải đảm bảo phun ở thời điểm nào?

a)

Sớm

b)

Muộn

c)

Đúng thời điểm

d)

Càng sớm càng tốt

26.

Nhiên liệu diesel được phun khi piston ở giai đoạn nào?

a)

Đầu kỳ nạp

b)

Cuối kỳ nén

c)

Đầu kỳ cháy

d)

Cuối kỳ xả

27.

Phương pháp hình thành hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến bộ phận nào?

a)

Hệ thống làm mát

b)

Buồng cháy và vòi phun

c)

Hệ thống đánh lửa

d)

Hệ thống bôi trơn

28.

Ưu điểm của Common Rail là gì?

a)

Kết cấu đơn giản

b)

Giá rẻ

c)

Giảm khí thải

d)

Không cần ECU

29.

Trong bộ chế hòa khí, bộ phận quyết định lượng không khí nạp là gì?

a)

Giclơ

b)

Bướm ga

c)

Họng khuếch tán

d)

Buồng phao

30.

Buồng phao có nhiệm vụ gì trong bộ chế hòa khí?

a)

Phun nhiên liệu

b)

Dự trữ và ổn định mức nhiên liệu

c)

Tăng áp suất

d)

Lọc không khí