Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHPT

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Xác định base purin của axit nucleic?

a)

A. Adenine

b)

B. Thyrosin

c)

C. Uracil

d)

D. Cystosine

2.

Nhận định đúng về liên kết phosphodiester?

a)

A. Nhóm 3’-phosphate của một nucleotide này được nối với nhóm 3’ hydroxyl của nucleotide tiếp theo.

b)

B. Nhóm 3’-phosphate của một nucleotide này được nối với nhóm 5’ hydroxyl của nucleotide tiếp theo.

c)

C. Nhóm 5’-phosphate của một nucleotide này được nối với nhóm 5’ hydroxyl của nucleotide tiếp theo.

d)

D. Nhóm 5’-phosphate của một nucleotide này được nối với nhóm 3’ hydroxyl của nucleotide tiếp theo.

3.

Trong "beads on a string" (chuỗi hạt trên một sợi dây), "beads" được tạo thành từ gì?

a)

8 protein histon

b)

6 protein histon

c)

6 protein histon và DNA

d)

8 protein histon và DNA

4.

Nhóm nucleotide liên kề được nối với nhau bằng liên kết gì?

a)

Liên kết Hydro

b)

Liên kết Phosphodiester

c)

Liên kết Ion

d)

Tương tác Van Der Waals

5.

Trình tự ở chuỗi DNA không phiên mã (sense DNA) là '3 – CCATGCTA – 5', vậy thì chuỗi mRNA sẽ là:

a)

5’ – GGUACGAU – 3’

b)

5’ – AUCGUACC – 3’

c)

3’ – AUCGUACC – 5’

d)

5’ – AUGCUACC – 3’

6.

Thành phần của Nucleoside là gì?

a)

Bazo + Photphat

b)

Bazo + Đường

c)

Bazo + Đường + Photphat → Nucleotide

d)

Đường + Photphat

7.

Trong xét nghiệm tiền làm tổ (PGT), vật liệu di truyền sử dụng có nguồn gốc từ đâu?

a)

RNA thu nhận từ tế bào của phôi

b)

DNA thu nhận từ tế bào của phôi

c)

RNA thu nhận từ tế bào của mẹ

d)

DNA thu nhận từ tế bào của mẹ

8.

Điều nào SAI về base purin và pyrimidine?

a)

Purin có cấu trúc 2 vòng, nhưng base pyrimidine chỉ có 1 vòng

b)

Ở pH acid hoặc kiềm, các base có độ hoà tan trong nước giảm

c)

Ở pH acid hoặc kiềm, các base trở nên tích điện

d)

Chúng kỵ nước và tương đối không tan trong nước ở độ pH gần trung tính của TB

9.

Tư vấn di truyền nên được thực hiện vào thời điểm nào?

a)

Trước khi mang thai

b)

Sau khi mang thai

c)

Sau khi sanh em bé

d)

Trước khi mang thai và trước khi sanh em bé

10.

Enzyme nào KHÔNG cần thiết cho quá trình tổng hợp chuỗi sợi trẻ DNA?

a)

Primase

b)

Gyrase (enzyme duỗi thẳng chuỗi)

c)

Helicase

d)

DNA polymerase

11.

Trong bài báo nghiên cứu về gene liên quan ung thư vú sử dụng kỹ thuật RT – Realtime PCR, nghiên cứu đánh giá phương pháp thực hiện theo những tiêu chí nào.

a)

Độ đặc hiệu, giới hạn phát hiện, độ biến thiên.

b)

Độ pha loãng, giới hạn phát hiện, độ chính xác.

c)

Độ đặc hiệu, độ lệch chuẩn, độ chính xác.

d)

Độ đặc hiệu, giới hạn phát hiện, độ chính xác.

12.

Điều nào sau đây không thể thực hiện được bằng Realtime PCR?

a)

Xác định gen mới.

b)

Xác định loại mô dựa trên hồ sơ biểu hiện gen.

c)

Xác định số lượng virus trong mẫu.

d)

Phát hiện đột biến gen.

13.

Hỗn hợp nào phù hợp cho phản ứng giải trình tự Sanger?

a)

dCTP, ddTTP, dGTP, ddATP.

b)

dCTP, dTTP, dGTP, dATP.

c)

dCTP, ddTTP, dGTP, dATP.

d)

ddCTP, dTTP, dGTP, ddATP.

14.

Giải trình tự tự động cần gì?

a)

Quá trình enzyme.

b)

Dán nhãn phóng xạ.

c)

Chấm dứt chuỗi.

d)

Đánh dấu huỳnh quang.

15.

Điện di trên gel phân tách các phân tử acid nucleic dựa trên:

a)

Bản chất các phân tử, tức là DNA hay RNA.

b)

Tính chất hóa học của Acid Nucleic.

c)

Kích thước của phân tử.

d)

Điện di trên các phân tử.

16.

Ngã ba sao chép là điểm nối giữa hai:

a)

Chuỗi DNA mới được tách ra và chuỗi DNA mới được tổng hợp.

b)

Chuỗi DNA mới được tách và DNA chưa được sao chép.

c)

DNA không được sao chép.

d)

DNA mới được tổng hợp.

17.

Realtime PCR KHÔNG cho phép làm gì?

a)

Định tính DNA.

b)

Định lượng tương đối RNA virus.

c)

Định tính RNA.

d)

Xác định các đột biến trên RNA.

18.

Trong chẩn đoán/dự đoán nguy cơ mắc bệnh ung thư thì người ta thường sẽ quan tâm các loại gene nào?

a)

Các gene sinh ung thư.

b)

Các gene ức chế khối u.

c)

Các gene điều hòa sự chết theo chu trình của tế bào.

d)

Sự đột biến của các gene trong tế bào mầm.

19.

Phản ứng phiên mã ngược có thể được thực hiện bằng loại mồi nào?

a)

Mồi oligo dC.

b)

Các mồi có trình tự mục tiêu cụ thể.

c)

Mồi hexamer ngẫu nhiên.

d)

Mồi oligo dA.

20.

Kích thước của các phân tử được xác định trên gel điện di bằng cách nào?

a)

Không có tiêu chí để xác định.

b)

Chạy kèm một phân tử chuẩn có kích thước được biết.

c)

Đo lượng thuốc nhuộm được sử dụng.

d)

Đo khoảng cách di chuyển qua thước.

21.

Thuốc nhuộm EtBr được sử dụng để hiển thị DNA. Làm thế nào để EtBr liên kết với DNA?

a)

Xen kẽ các base xếp chồng lên nhau

b)

Xếp chồng lên nhau giữa các phân tử histone

c)

Liên kết với base nucleotide

d)

LK với xương sống phosphodiester

22.

Yếu tố nào có thể làm tăng hiệu suất tổng hợp trong Realtime PCR?

a)

Giảm nồng độ môi

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Tăng MgCl2

d)

Tăng sản phẩm PCR

23.

Trường hợp nào sau đây con sinh ra không mắc bệnh Hemophilia di truyền? Hemophilia: Di truyền lặn trên NST X

a)

Con gái có bố mang bệnh, mẹ không mang bệnh

b)

Con trai có bố mang bệnh, mẹ không mang bệnh

c)

Con gái có bố không mang bệnh, mẹ mang bệnh

d)

Con trai có bố không mang bệnh, mẹ mang bệnh

24.

Đồ thị biểu diễn sản phẩm PCR và thời gian trong qPCR là loại biểu đồ gì?

a)

Đường thẳng

b)

Tuyến tính

c)

Số mũ

d)

Phân tán

25.

Sự khác biệt chính giữa kỹ thuật RT - Realtime PCR và Realtime PCR là gì? RT – PCR: RNA → Phiên mã ngược → DNA

a)

Có bước phiên mã ngược.

b)

Sử dụng xác định mức độ biểu hiện của 1 gen nào đó.

c)

Sử dụng vật liệu di truyền là DNA.

d)

Cả 3 đáp án trên.

26.

Trong chẩn đoán / dự đoán nguy cơ mắc bệnh ung thư thì người ta thường quan tâm đến loại gene nào?

a)

Các gene sinh ung thư.

b)

Các gene điều hòa miễn dịch.

c)

Các gene liên quan đến chuyển hóa.

d)

Các gene liên quan đến di truyền.

27.

Trong trường hợp chẩn đoán tiền sinh (PGD), đối tượng đầu vào là gì?

a)

DNA tự do của trẻ có trong máu mẹ.

b)

DNA mẹ được thu nhận từ máu ngoại vi.

c)

DNA tự do trẻ và DNA của mẹ có trong máu ngoại vi.

d)

RNA mẹ được thu nhận từ máu ngoại vi.

28.

Phát biểu nào sau đây không đúng về phương pháp DNA microarray?

a)

Mỗi oligo DNA được phát hiện và đóng vai trò như một đầu dò liên kết với một cDNA bổ sung duy nhất.

b)

Đoạn oligo DNA cố định không được là cDNA.

c)

Đây là phương pháp lập hồ sơ biểu hiện gen được sử dụng phổ biến nhất.

d)

Đó là một giá thể rắn được gắn cố định các đoạn ngắn oligo DNA đại diện cho toàn bộ bộ gen của loài đang được nghiên cứu.

29.

PCR là chữ viết tắt của:

a)

Polymerase Copy Reaction.

b)

Polymerase Copied Repeats.

c)

Polymerase Chain Restoration.

d)

Polymerase Chain Reaction.

30.

Đặc điểm nào không thuộc phương pháp Realtime PCR:

a)

Thuốc nhuộm được gắn vào mạch đôi DNA.

b)

Được thực hiện ở một nhiệt độ nhất định mà không cần dụng cụ chuyên dụng.

c)

Sử dụng mẫu dò (Probe).

d)

Có thể định tính hoặc định lượng.

31.

So với kỹ thuật PCR cổ điển, kỹ thuật giải trình tự DNA dựa trên dideoxynucleotide khác biệt ở điểm nào?

a)

Không dùng DNA polymerase.

b)

Chu trình nhiệt chỉ gồm 1 chu kỳ.

c)

Chỉ dùng 1 đoạn mồi.

d)

Có thể trực tiếp làm việc trên mRNA.

32.

Hội chứng Papillon – Lefevre (PLS) do đột biến gen nào?

a)

Gen HLA.

b)

Gen p53.

c)

Gen CTSC.

d)

Gen BRCA1.

33.

Bệnh nhân nữ 30 tuổi, tiền căn sinh con đầu lòng bị hội chứng Williams, hiện đang mang thai đứa con thứ hai. Phương pháp cận lâm sàng nào là thích hợp nhất để tầm soát hội chứng này? Biết hội chứng DiGeorge là do mất đoạn nhỏ trên cánh dài của NST số 7.

a)

Nhiễm sắc thể đồ.

b)

Lai huỳnh quang tại chỗ.

c)

Giải trình tự gen.

d)

Southern Blot.

34.

Ung thư gan liên quan mật thiết với sự bất hoạt protein p53 (do gen TP53 mã hóa) dưới tác dụng của aflatoxin B1. Aflatoxin B1 gây ra những đột biến ngẫu nhiên trên gen TP53 tại các exon 5, 6, 7 và 8. Phương pháp hiệu quả nhất để xác định đột biến trên các exon này của gen TP53 là:

a)

Lai phân tử.

b)

Giải trình tự DNA.

c)

PCR-RFLP.

d)

Tất cả đều đúng.

35.

Lực tương tác giữa các Primase và Helicase điều hòa độ dài của đoạn Okazaki như thế nào.

a)

Không có sự tương tác.

b)

Tương tác yếu.

c)

Tương tác mạnh.

d)

Tương tác thay đổi theo chu kỳ.

36.

Đoạn ngắn tương tác mạnh là gì?

a)

Đoạn ngắn tương tác yếu.

b)

Không phụ thuộc vào sức mạnh tương tác.

c)

Đoạn ngắn tương tác mạnh.

d)

Đoạn dài tương tác mạnh.

37.

dNTP được thêm vào sợi DNA đang tổng hợp trong giai đoạn nào?

a)

Chuẩn bị.

b)

Kéo dài.

c)

Biến tính.

d)

Bắt cặp.

38.

Bệnh Huntington là một rối loạn di truyền do sự tăng số lần lặp lại của CAG trong gen. Kỹ thuật nào KHÔNG phù hợp để xác định số lượng lặp CAG hay đoạn mở rộng của gen?

a)

PCR.

b)

Giải trình tự gen.

c)

Southern blot.

d)

Northern blot.

39.

Sau khi giải trình tự gen CTSC của bệnh nhân nghi ngờ mắc hội chứng Papillon – Lefevre, bạn phát hiện một vùng đột biến mất hai cặp base trong vùng mã hóa. Điều này có thể dẫn đến tình trạng gì?

a)

Đột biến này không liên quan đến bệnh lý.

b)

Protein không bị ảnh hưởng.

c)

Sự tăng cường chức năng protein.

d)

Thay đổi cấu trúc protein, gây rối loạn chức năng.

40.

Bạn đang phân tích kết quả từ kỹ thuật lai phân tử để định type HCV. Nếu các probe đặc hiệu gắn kết với cDNA của mẫu, điều này có nghĩa là gì?

a)

Kỹ thuật đã thất bại.

b)

Mẫu chứa type HCV tương ứng với Probe.

c)

HCV không gây bệnh ở bệnh nhân này.

d)

Mẫu không chứa HCV.

41.

Đối với bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne, một bệnh nhân được chẩn đoán có một đột biến mất đoạn lớn trong gen DMD. Kỹ thuật nào sẽ giúp xác nhận loại đột biến này?

a)

Giải trình tự DNA

b)

Kỹ thuật lai huỳnh quang (FISH)

c)

PCR đa mồi (Multiplex PCR)

d)

Phân tích kháng thể

42.

Kết quả Real-time PCR cho thấy nồng độ S. mutans giảm đáng kể sau điều trị sâu răng. Điều này gợi ý điều gì?

a)

Điều trị không ảnh hưởng đến S. mutans

b)

Số lượng S. mutans đã tăng lên

c)

Điều trị hiệu quả trong việc giảm số lượng S. mutans

d)

Vi khuẩn S. mutans không tồn tại trong khoang miệng

43.

Trong phân tích kết quả giải trình tự gen, bạn thấy một đột biến vô nghĩa trong gene CTSC ở bệnh nhân hội chứng Papillon-Lefevre. Điều này có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Đột biến không ảnh hưởng đến protein

b)

Đột biến làm tăng khả năng miễn dịch

c)

Protein hoạt động mạnh hơn

d)

Protein bị ngừng mã hóa sớm và mất chức năng

44.

Bệnh lý di truyền nào dưới đây có liên quan đến viêm nha chu nặng và sớm?

a)

Hội chứng Papillon-Lefevre

b)

Hội chứng Down

c)

Hội chứng Edwards

d)

Hội chứng Turner

45.

Dùng kỹ thuật nào để định lượng loại vi khuẩn này một cách chính xác?

a)

Western Blot

b)

Real-time PCR

c)

Phân tích kháng thể

d)

Giải trình tự Sanger

46.

Trong chẩn đoán hội chứng Down, kỹ thuật sinh học phân tử nào có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện thêm của nhiễm sắc thể số 21?

a)

Giải trình tự Sanger

b)

FISH

c)

Northern Blot

d)

Real-time PCR

47.

Một bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn răng miệng được xét nghiệm bằng Real-time PCR, cho thấy giá trị CT là 40. Điều này có ý nghĩa gì về số lượng vi khuẩn trong mẫu?

a)

Số lượng vi khuẩn ở mức trung bình

b)

Không thể xác định từ CT

c)

Số lượng vi khuẩn rất thấp hoặc không có

d)

Số lượng vi khuẩn rất cao

48.

Sau khi thực hiện Real-time PCR để xác định vi khuẩn gây viêm nha chu, bạn thu được giá trị CT rất thấp. Điều này có ý nghĩa gì?

a)

Số lượng vi khuẩn rất cao

b)

Số lượng vi khuẩn rất thấp

c)

Không có vi khuẩn trong mẫu

d)

Mẫu bị nhiễm tạp