Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 7- Q8

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

environment

a)

môi trường

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

2.

environmental

a)

thuộc về môi trường

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

3.

protect

a)

bảo vệ

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

4.

protection

a)

sự bảo vệ

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

5.

environmental protection

a)

bảo vệ môi trường

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

6.

problem

a)

vấn đề

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

7.

environmental problems

a)

các vấn đề về môi trường

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

8.

serious

a)

nghiêm trọng, trầm trọng

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

9.

pollution

a)

sự ô nhiễm

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

10.

pollute

a)

gây ô nhiễm

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

11.

habitat

a)

môi trường sống, nơi sống

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

12.

ecosystem

a)

hệ sinh thái

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

13.

resident

a)

người dân, dân cư

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

14.

loss

a)

sự mất, sự tổn hại

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

15.

quality

a)

chất lượng

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

16.

globe

a)

quả cầu, địa cầu

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

17.

global

a)

toàn cầu

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

18.

global warming

a)

sự ấm lên toàn cầu

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

19.

endanger

a)

gây nguy hiểm

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

20.

species

a)

loài (động vật, thực vật)

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

21.

endangered species

a)

các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

22.

footprint

a)

dấu chân, vết chân

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

23.

carbon

a)

cac-bon

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

24.

carbon footprint

a)

dấu chân cac-bon

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

25.

carbon dioxide

a)

đi ô xít cac-bon

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

26.

oxygen

a)

khí ô-xi

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

27.

toxic

a)

độc hại

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

28.

release

a)

thải, làm thoát ra

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

29.

device

a)

thiết bị

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

30.

turn

a)

xoay, lật

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

31.

turn on

a)

mở, bật

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

32.

turn off

a)

tắt

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

33.

reduce

a)

giảm, giảm bớt

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

34.

reuse

a)

tái sử dụng

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

35.

recycle

a)

tái chế

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

36.

avoid

a)

tránh

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

37.

stop

a)

dừng, ngăn chặn

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

38.

plant

a)

trồng

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

39.

volunteer

a)

tình nguyện, người tình nguyện

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

40.

save

a)

cứu, tiết kiệm

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

41.

product

a)

sản phẩm

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

42.

single-use

a)

để sử dụng một lần

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

43.

single-use products

a)

các sản phẩm chỉ sử dụng một lần

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

44.

litter

a)

rác, vứt rác bừa bãi

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

45.

rubbish

a)

rác rưởi

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

46.

plastic rubbish

a)

rác nhựa

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

47.

pick up rubbish

a)

nhặt, thu gom rác

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

48.

cut

a)

cắt, chặt

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

49.

cut down trees

a)

chặt cây

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

50.

campfire

a)

lửa trại

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

51.

building a campfire

a)

đốt lửa trại

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

52.

marine

a)

thuộc biển

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

53.

wildlife

a)

động vật hoang dã

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

54.

diverse

a)

đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

55.

coral

a)

san hô

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

56.

dugong

a)

con cá cúi, bò biển

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn

57.

earth

a)

trái đất

b)

ô nhiễm

c)

khí hậu

d)

bảo tồn