wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB TEST 9

Total questions: 61

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

'Biological clock' có nghĩa là:

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Nhịp điệu sinh học/Đồng hồ cơ thể

c)

Máy đo thời gian

d)

Lịch vạn niên

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'tuổi thọ/quãng đời'?

a)

Life span

b)

Life line

c)

Life goal

d)

Life work

3.

'Organism' có nghĩa là:

a)

Cơ quan tổ chức

b)

Sinh vật/Cơ thể sống

c)

Đàn organ

d)

Sự sắp xếp

4.

'Thermodynamics' là ngành khoa học nghiên cứu về:

a)

Động vật học

b)

Nhiệt động lực học

c)

Thực vật học

d)

Khí tượng học

5.

Từ nào có nghĩa là 'sự lão hóa'?

a)

Growing

b)

Ageing

c)

Younging

d)

Changing

6.

'Equilibrium' có nghĩa là:

a)

Sự bất bình đẳng

b)

Trạng thái cân bằng/ổn định

c)

Sự hỗn loạn

d)

Sự chuyển động

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'đột biến'?

a)

Mutation

b)

Evolution

c)

Adaptation

d)

Formation

8.

'Metabolism' có nghĩa là:

a)

Sự suy nghĩ

b)

Sự trao đổi chất

c)

Sự vận động

d)

Sự hô hấp

9.

'Body mass index (BMI)' là chỉ số:

a)

Chỉ số thông minh

b)

Chỉ số khối cơ thể

c)

Chỉ số đường huyết

d)

Chỉ số nhịp tim

10.

Từ nào có nghĩa là 'ngủ đông'?

a)

Sleep

b)

Hibernate

c)

Nap

d)

Dream

11.

'Cardiovascular' liên quan đến:

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ tim mạch

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ bài tiết

12.

Các từ đồng nghĩa với 'restrict':

a)

limit

b)

constrain

c)

constrict

d)

release

13.

Các từ đồng nghĩa với 'artificially':

a)

synthetic

b)

man-made

c)

unnaturally

d)

naturally

14.

Các từ đồng nghĩa với 'static':

a)

still

b)

standing

c)

inactive

d)

moving

15.

Các từ đồng nghĩa với 'inexorable':

a)

unstoppable

b)

inevitable

c)

unavoidable

d)

flexible

16.

Các từ đồng nghĩa với 'dynamic':

a)

lively

b)

active

c)

energetic

d)

passive

17.

Các từ đồng nghĩa với 'permanent':

a)

lasting

b)

never-ending

c)

everlasting

d)

eternal

18.

Các từ đồng nghĩa với 'inevitable':

a)

unavoidable

b)

predictable

c)

foreseeable

d)

preventable

19.

Các từ đồng nghĩa với 'existent':

a)

in existence

b)

extant

c)

current

d)

extinct

20.

Các từ đồng nghĩa với 'optimal':

a)

optimum

b)

ideal

c)

best-case scenario

d)

worst

21.

Các từ đồng nghĩa với 'adaptation':

a)

alteration

b)

adjustment

c)

modification

d)

stagnation

22.

Các từ đồng nghĩa với 'evolution':

a)

development

b)

progress

c)

progression

d)

regression

23.

Các từ đồng nghĩa với 'striking':

a)

outstanding

b)

prominent

c)

noticeable

d)

invisible

24.

Các từ đồng nghĩa với 'parameter':

a)

limitation

b)

boundary

c)

restriction

d)

freedom

25.

Các từ đồng nghĩa với 'attain':

a)

reach

b)

achieve

c)

get

d)

lose

26.

Các từ đồng nghĩa với 'upper':

a)

higher

b)

better

c)

greater

d)

lower

27.

Các từ đồng nghĩa với 'mammoth':

a)

enormous

b)

massive

c)

immense

d)

tiny

28.

Các từ đồng nghĩa với 'determine':

a)

decide

b)

conclude

c)

settle on

d)

hesitate

29.

Các từ đồng nghĩa với 'propose':

a)

suggest

b)

recommend

c)

offer

d)

refuse

30.

Các từ đồng nghĩa với 'invert':

a)

turn upside down

b)

turn over

c)

double back

d)

keep straight

31.

Các từ đồng nghĩa với 'systematic':

a)

methodical

b)

organized

c)

disorganized

d)

chaotic

32.

Các từ đồng nghĩa với 'frugal':

a)

careful

b)

cautious

c)

sparing

d)

extravagant

33.

Các từ đồng nghĩa với 'chain up':

a)

capture

b)

bind

c)

manacle

d)

free

34.

Các từ đồng nghĩa với 'captivity':

a)

imprisonment

b)

confinement

c)

freedom

d)

liberty

35.

Các từ đồng nghĩa với 'lethargy':

a)

weariness

b)

tiredness

c)

energy

d)

vigor

36.

Các từ đồng nghĩa với 'comrade':

a)

companion

b)

friend

c)

buddymate

d)

enemy

37.

Các từ đồng nghĩa với 'distinctly':

a)

clearly

b)

noticeably

c)

definitely

d)

vaguely

38.

Các từ đồng nghĩa với 'roughly':

a)

approximately

b)

about

c)

around

d)

exactly

39.

Các từ đồng nghĩa với 'energetically':

a)

actively

b)

dynamically

c)

powerfully

d)

weakly

40.

Các từ đồng nghĩa với 'intensive':

a)

concentrated

b)

exhaustive

c)

thorough

d)

superficial

41.

Các từ đồng nghĩa với 'reserve' (verb):

a)

keep

b)

save

c)

preserve

d)

discard

42.

Các từ đồng nghĩa với 'prolong':

a)

lengthen

b)

extend

c)

make longer

d)

curtail

43.

Các từ đồng nghĩa với 'adequate':

a)

sufficient

b)

enough

c)

inadequate

d)

lacking

44.

Các từ đồng nghĩa với 'critical':

a)

significant

b)

vital

c)

important

d)

trivial

45.

Từ nào đồng nghĩa với 'internal clock'?

a)

biological clock

b)

body clock

c)

digital clock

d)

alarm clock

46.

Các từ trái nghĩa với 'artificially':

a)

naturally

b)

synthetic

c)

man-made

47.

Các từ trái nghĩa với 'static':

a)

moving

b)

active

c)

still

48.

Các từ trái nghĩa với 'destruction':

a)

construction

b)

damage

c)

demolition

49.

Các từ trái nghĩa với 'permanent':

a)

temporary

b)

eternal

c)

lasting

50.

Các từ trái nghĩa với 'equilibrium':

a)

imbalance

b)

balance

c)

stability

51.

Các từ trái nghĩa với 'inevitable':

a)

avoidable

b)

predictable

c)

foreseeable

52.

Các từ trái nghĩa với 'observation':

a)

neglect

b)

surveillance

c)

scrutiny

53.

Các từ trái nghĩa với 'mammoth':

a)

tiny

b)

huge

c)

massive

54.

Các từ trái nghĩa với 'valid':

a)

invalid

b)

acceptable

c)

legal

55.

Các từ trái nghĩa với 'systematic':

a)

disorganized

b)

methodical

c)

organized

56.

Các từ trái nghĩa với 'frugal':

a)

extravagant

b)

careful

c)

sparing

57.

Các từ trái nghĩa với 'captivity':

a)

freedom

b)

liberty

c)

confinement

58.

Các từ trái nghĩa với 'lethargy':

a)

energy

b)

vigor

c)

tiredness

59.

Các từ trái nghĩa với 'roughly':

a)

exactly

b)

precisely

c)

about

60.

Các từ trái nghĩa với 'prolong':

a)

curtail

b)

lengthen

c)

extend

61.

Các từ trái nghĩa với 'adequate':

a)

inadequate

b)

sufficient

c)

enough