wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đánh giá khả năng sử dụng và nghiên cứu người dùng

Total questions: 112

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Khi cần đánh giá hệ thống với người dùng thật, nên dùng?

a)

Heuristic evaluation

b)

Usability testing

c)

Expert review

d)

Inspection

2.

Ứng dụng di động cần hiểu bối cảnh sử dụng ngoài trời, nên?

a)

Heuristic evaluation

b)

Field study

c)

Questionnaire online

d)

Không đánh giá

3.

Muốn thu thập ý kiến số lượng lớn người dùng, nên dùng?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Questionnaire

c)

Quan sát

d)

Field study

4.

Khi phát hiện lỗi sử dụng, nhà thiết kế nên?

a)

Bỏ qua

b)

Cải tiến thiết kế

c)

Đổ lỗi người dùng

d)

Giảm chức năng

5.

Prototype nên được đánh giá để?

a)

Thay thế sản phẩm cuối

b)

Phát hiện sớm vấn đề thiết kế

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm dữ liệu

6.

Ứng dụng y tế cần đánh giá kỹ để?

a)

Tăng giao diện

b)

Đảm bảo an toàn và dễ dùng

c)

Giảm chi phí

d)

Giảm chức năng

7.

Vì sao chỉ dùng heuristic evaluation là chưa đủ?

a)

Vì tốn chi phí

b)

Vì thiếu góc nhìn người dùng thực

c)

Vì quá phức tạp

d)

Vì không có tiêu chí

8.

So sánh field study và usability testing cho thấy?

a)

Field study ít giá trị hơn

b)

Field study phản ánh bối cảnh thực tốt hơn

c)

Hai phương pháp giống nhau

d)

Usability testing không cần người dùng

9.

Đánh giá dựa trên người dùng trong HCI là gì?

a)

Đánh giá bằng thuật toán

b)

Đánh giá hệ thống với sự tham gia của người dùng

c)

Đánh giá phần cứng

d)

Đánh giá mã nguồn

10.

Đối tượng chính tham gia đánh giá user-based là?

a)

Chuyên gia HCI

b)

Người dùng cuối

c)

Lập trình viên

d)

Quản trị hệ thống

11.

Usability testing thuộc loại đánh giá nào?

a)

Expert-based

b)

User-based

c)

Inspection

d)

Automated

12.

Quan sát người dùng trong đánh giá nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí giao diện

b)

Ghi nhận hành vi thực tế

c)

Kiểm tra phần cứng

d)

Giảm thời gian

13.

Think-aloud là kỹ thuật gì?

a)

Người dùng nói suy nghĩ khi thao tác

b)

Người dùng làm việc im lặng

c)

Phỏng vấn chuyên gia

d)

Đánh giá bằng bảng hỏi

14.

Thử nghiệm khả năng sử dụng thường đo lường yếu tố nào?

a)

Thời gian hoàn thành nhiệm vụ

b)

Dung lượng bộ nhớ

c)

Tốc độ CPU

d)

Băng thông mạng

15.

Post-test questionnaire được dùng khi nào?

a)

Trước thử nghiệm

b)

Sau khi người dùng hoàn thành nhiệm vụ

c)

Trong quá trình lập trình

d)

Trước thiết kế

16.

User testing thường được thực hiện ở đâu?

a)

Chỉ trong phòng thí nghiệm

b)

Trong môi trường có kiểm soát hoặc thực tế

c)

Chỉ ngoài thực địa

d)

Chỉ online

17.

Vì sao đánh giá thông qua người dùng quan trọng?

a)

Vì dễ thực hiện

b)

Vì phản ánh đúng trải nghiệm thực tế

c)

Vì không tốn chi phí

d)

Vì không cần chuẩn bị

18.

Think-aloud giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?

a)

Thuật toán xử lý

b)

Suy nghĩ và khó khăn của người dùng

c)

Phần cứng

d)

Mạng

19.

Quan sát trực tiếp khác gì so với bảng hỏi?

a)

Ít thông tin hơn

b)

Ghi nhận hành vi thay vì ý kiến

c)

Không chính xác

d)

Chỉ dùng cho chuyên gia

20.

Usability testing giúp phát hiện loại vấn đề nào?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Lỗi sử dụng và tương tác

c)

Lỗi mạng

d)

Lỗi thuật toán

21.

User-based evaluation thường cần điều gì?

a)

Không cần chuẩn bị

b)

Nhiệm vụ đại diện cho thực tế sử dụng

c)

Chỉ cần câu hỏi lý thuyết

d)

Không cần người dùng

22.

Dữ liệu định lượng trong đánh giá user-based thường là?

a)

Cảm nhận người dùng

b)

Thời gian, số lỗi

c)

Ý kiến mở

d)

Quan sát mô tả

23.

Kết quả đánh giá user-based dùng để?

a)

Chỉ lưu trữ

b)

Cải tiến thiết kế

c)

Thay phần cứng

d)

Giảm chức năng

24.

Khi muốn kiểm tra hệ thống với sinh viên, nên?

a)

Chọn người dùng không liên quan

b)

Chọn người dùng đại diện

c)

Không cần người dùng

d)

Chỉ dùng chuyên gia

25.

Muốn biết người dùng gặp khó khăn ở bước nào, nên?

a)

Chỉ hỏi ý kiến

b)

Quan sát quá trình thao tác

c)

Chỉ đo thời gian

d)

Chỉ dùng bảng hỏi

26.

Trong usability testing, nên yêu cầu người dùng?

a)

Tự do thao tác không mục tiêu

b)

Thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

Chỉ xem giao diện

d)

Không cần thao tác

27.

Để thu thập ý kiến sau thử nghiệm, nên dùng?

a)

Think-aloud

b)

Post-test questionnaire

c)

Quan sát

d)

Heuristic

28.

Ứng dụng y tế cần đánh giá với người dùng để?

a)

Trang trí giao diện

b)

Đảm bảo an toàn và dễ sử dụng

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm chi phí

29.

Để so sánh hai phiên bản giao diện, nên?

a)

Chỉ chọn một

b)

Thử nghiệm với cùng nhóm người dùng

c)

Không cần thử

d)

Chỉ dùng chuyên gia

30.

Khi người dùng thao tác sai nhiều, nhà thiết kế nên?

a)

Đổ lỗi người dùng

b)

Xem lại kết quả đánh giá

c)

Giảm chức năng

d)

Thay phần cứng

31.

Vì sao chỉ dựa vào ý kiến người dùng là chưa đủ?

a)

Vì tốn thời gian

b)

Vì cần kết hợp quan sát hành vi

c)

Vì người dùng không trung thực

d)

Vì không chính xác

32.

So sánh heuristic evaluation và user-based evaluation cho thấy?

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

User-based phản ánh thực tế hơn

c)

Heuristic chính xác hơn

d)

Không cần user-based

33.

Mục tiêu (goal) trong HCI là gì?

a)

Chức năng của hệ thống

b)

Kết quả người dùng muốn đạt được

c)

Thuật toán xử lý

d)

Giao diện đồ họa

34.

Phân cấp mục tiêu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số bước

b)

Chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ

c)

Ẩn nhiệm vụ

d)

Giảm phản hồi

35.

Nhiệm vụ (task) khác mục tiêu ở điểm nào?

a)

Nhiệm vụ là kết quả

b)

Nhiệm vụ là các bước để đạt mục tiêu

c)

Nhiệm vụ là thuật toán

d)

Nhiệm vụ là phần cứng

36.

HTA là viết tắt của?

a)

Human Task Analysis

b)

Hierarchical Task Analysis

c)

High-level Task Algorithm

d)

Human Technical Action

37.

Trong HTA, kế hoạch (plan) dùng để?

a)

Mô tả phần cứng

b)

Chỉ ra thứ tự thực hiện các nhiệm vụ con

c)

Thiết kế giao diện

d)

Đánh giá hệ thống

38.

Phân tích nhiệm vụ thường bắt đầu từ?

a)

Hành động chi tiết

b)

Mục tiêu cấp cao

c)

Giao diện

d)

Phần cứng

39.

Subtask là gì?

a)

Mục tiêu lớn

b)

Nhiệm vụ con

c)

Thuật toán

d)

Giao diện

40.

Phân rã nhiệm vụ giúp xác định?

a)

Màu sắc giao diện

b)

Các bước cần thiết để hoàn thành mục tiêu

c)

Tốc độ xử lý

d)

Bộ nhớ

41.

Vì sao cần phân cấp mục tiêu trong thiết kế HCI?

a)

Để tăng độ phức tạp

b)

Để hiểu rõ cấu trúc hoạt động của người dùng

c)

Để giảm chức năng

d)

Để tăng số màn hình

42.

HTA giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?

a)

Cách hệ thống xử lý dữ liệu

b)

Cách người dùng thực hiện nhiệm vụ

43.

Phân cấp mục tiêu giúp phát hiện điều gì?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Nhiệm vụ dư thừa hoặc thiếu

c)

Lỗi mạng

d)

Lỗi thuật toán

44.

Kế hoạch trong HTA quan trọng vì?

a)

Trang trí sơ đồ

b)

Quy định thứ tự và điều kiện thực hiện

c)

Giám nhiệm vụ

d)

Giám phản hồi

45.

Phân rã nhiệm vụ quá chi tiết có thể gây?

a)

Dễ hiểu hơn

b)

Phức tạp và khó quản lý

c)

Giảm lỗi

d)

Giảm số bước

46.

Mục tiêu người dùng thường được mô tả ở mức nào?

a)

Mức hành động chi tiết

b)

Mức khái quát, hướng kết quả

c)

Mức thuật toán

d)

Mức giao diện

47.

HTA khác use case ở điểm nào?

a)

HTA tập trung phân cấp nhiệm vụ chi tiết

b)

HTA không liên quan người dùng

c)

HTA chỉ dùng cho lập trình

d)

HTA chỉ dùng cho giao diện

48.

Phân cấp mục tiêu giúp cải thiện điều gì?

a)

Thuật toán

b)

Tính dễ sử dụng

c)

Dung lượng

d)

Hiệu năng

49.

Khi thiết kế hệ thống đặt vé, mục tiêu cấp cao là?

a)

Nhập dữ liệu

b)

Đặt vé thành công

c)

Nhấn nút

d)

Thanh toán

50.

Trong HTA của ATM, nhiệm vụ con của “Rút tiền” là?

a)

Chọn giao diện

b)

Nhập PIN

c)

Thiết kế menu

d)

Khởi động hệ thống

51.

Muốn giảm số bước thao tác, nhà thiết kế nên?

a)

Tăng mục tiêu

b)

Rà soát phân rã nhiệm vụ

c)

Ẩn phản hồi

d)

Giảm chức năng

52.

HTA phù hợp nhất khi nào?

a)

Thiết kế màu sắc

b)

Phân tích nhiệm vụ phức tạp

c)

Thiết kế phần cứng

d)

Thiết kế mạng

53.

Ứng dụng di động nên phân cấp mục tiêu để?

a)

Tăng số màn hình

b)

Đơn giản hóa thao tác

c)

Giảm phản hồi

d)

Giảm dữ liệu

54.

Khi người dùng khó hoàn thành mục tiêu, nên?

a)

Thay phần cứng

b)

Xem lại phân cấp mục tiêu và nhiệm vụ

c)

Giảm đánh giá

d)

Giảm chức năng

55.

Để mô tả thứ tự nhiệm vụ, HTA cần?

a)

Icon

b)

Plan

c)

Wireframe

d)

Mockup

56.

Vì sao phân cấp mục tiêu không rõ ràng gây khó dùng?

a)

Do phần cứng

b)

Do người dùng không biết bắt đầu từ đâu

c)

Do mạng

d)

Do thuật toán

57.

So sánh hệ thống có và không phân tích nhiệm vụ cho thấy?

a)

Không khác nhau

b)

Hệ có phân tích nhiệm vụ dễ dùng hơn

c)

Hệ không phân tích tốt hơn

d)

Chỉ khác giao diện

58.

Mô hình ngôn ngữ trong HCI dùng để làm gì?

a)

Thiết kế phần cứng

b)

Mô tả cách người dùng và hệ thống giao tiếp

c)

Tối ưu thuật toán

d)

Quản lý mạng

59.

User language là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Thuật ngữ và cách diễn đạt của người dùng

c)

Ngôn ngữ máy

d)

Ngôn ngữ hệ điều hành

60.

System language là gì?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên

b)

Cách hệ thống biểu diễn và phản hồi

c)

Ngôn ngữ người dùng

d)

Ngôn ngữ thiết kế đồ họa

61.

Core language dùng để?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Liên kết user language và system language

c)

Trang trí giao diện

d)

Đánh giá người dùng

62.

Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là gì?

a)

Khoảng cách mạng

b)

Sự khác biệt giữa cách người dùng nghĩ và cách hệ thống biểu diễn

c)

Khoảng cách phần cứng

d)

Khoảng cách thời gian

63.

Vì sao cần giảm khoảng cách ngữ nghĩa trong HCI?

a)

Để tăng độ phức tạp

b)

Để người dùng hiểu và sử dụng dễ hơn

c)

Để tăng số chức năng

d)

Để tăng thuật toán

64.

User language và system language khác nhau chủ yếu vì?

a)

Khác phần cứng

b)

Khác góc nhìn và thuật ngữ

c)

Khác hệ điều hành

d)

Khác mạng

65.

Core language đóng vai trò gì?

a)

Gây phức tạp

b)

Cầu nối giữa người dùng và hệ thống

c)

Trang trí giao diện

d)

Giảm phản hồi

66.

Mô hình ngôn ngữ tốt giúp?

a)

Tăng lỗi

b)

Giao tiếp người–máy hiệu quả hơn

c)

Giảm bảo mật

d)

Giảm hiệu năng

67.

Khoảng cách ngữ nghĩa lớn thường dẫn đến?

a)

Người dùng thao tác nhanh hơn

b)

Nhầm lẫn và lỗi sử dụng

c)

Giảm số bước

d)

Tăng hiệu quả

68.

Thiết kế hệ thống cho người không chuyên, nên ưu tiên?

a)

Thuật ngữ kỹ thuật

b)

Ngôn ngữ gần với user language

c)

Ngôn ngữ lập trình

d)

Ký hiệu phức tạp

69.

Khi người dùng không hiểu thông báo lỗi, nên?

a)

Tăng độ dài thông báo

b)

Điều chỉnh system language cho phù hợp user language

c)

Ấn thông báo

d)

Bỏ qua lỗi

70.

Trong ứng dụng ngân hàng, thuật ngữ “Số dư khả dụng” thuộc?

a)

User language

b)

System language

c)

Core language

d)

Ngôn ngữ lập trình

71.

Biểu tượng quen thuộc (icon) giúp?

a)

Tăng khoảng cách ngữ nghĩa

b)

Giảm khoảng cách ngữ nghĩa

c)

Tăng thuật toán

d)

Giảm phản hồi

72.

Để thiết kế menu dễ hiểu, nên?

a)

Dùng thuật ngữ kỹ thuật

b)

Dùng từ ngữ quen thuộc với người dùng

c)

Dùng mã nội bộ

d)

Dùng viết tắt khó hiểu

73.

GOMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Goals, Operations, Methods, Selection rules

b)

Graphical Object Modeling System

c)

General Operation Management System

d)

Goals, Objects, Models, States

74.

Mục tiêu chính của mô hình GOMS là gì?

a)

Thiết kế giao diện đồ họa

b)

Mô tả và dự đoán hành vi người dùng khi thao tác

c)

Đánh giá phần cứng

d)

Phân tích mạng

75.

KLM là viết tắt của?

a)

Knowledge Level Model

b)

Keystroke-Level Model

c)

Keyboard Logic Model

d)

Key Language Model

76.

KLM dùng để ước lượng điều gì?

a)

Mức độ hài lòng

b)

Thời gian thực hiện nhiệm vụ

c)

Độ chính xác dữ liệu

d)

Dung lượng bộ nhớ

77.

Trong KLM, thao tác K đại diện cho?

a)

Di chuyển chuột

b)

Nhấn phím

c)

Suy nghĩ

d)

Nhấp chuột

78.

Thao tác M trong KLM biểu thị?

a)

Nhấp chuột

b)

Suy nghĩ / ra quyết định

c)

Nhấn phím

d)

Di chuyển chuột

79.

Mô hình ba trạng thái mô tả?

a)

Ba loại người dùng

b)

Ba trạng thái tương tác của con người

c)

Ba loại giao diện

d)

Ba thuật toán

80.

Ba trạng thái trong mô hình three-state gồm?

a)

Nhận thức – hành động – phản hồi

b)

Nhận thức – vận động – nhận thức

c)

Nhận thức – xử lý – vận động

d)

Nhận thức – nhận thức – vận động (Perceptual – Cognitive – Motor)

81.

GOMS giúp ích gì cho thiết kế HCI?

a)

Trang trí giao diện

b)

Hiểu cấu trúc thao tác người dùng

c)

Tăng số chức năng

d)

Giảm dữ liệu

82.

KLM phù hợp nhất để phân tích loại người dùng nào?

a)

Người mới hoàn toàn

b)

Người dùng có kinh nghiệm

c)

Trẻ em

d)

Người cao tuổi

83.

Vì sao KLM không phù hợp cho người mới?

a)

Do không tính lỗi

b)

Do giả định người dùng đã thành thạo

c)

Do quá phức tạp

d)

Do thiếu thao tác

84.

GOMS khác KLM ở điểm nào?

a)

GOMS mô tả cấu trúc nhiệm vụ, KLM ước lượng thời gian

b)

GOMS chỉ dùng cho phần cứng

c)

KLM chỉ dùng cho đánh giá

d)

Không khác nhau

85.

Mô hình ba trạng thái giúp hiểu điều gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Quá trình nhận thức và hành động của con người

c)

Thuật toán hệ thống

d)

Mạng máy tính

86.

Trong KLM, thao tác H dùng để?

a)

Nhấn phím

b)

Chuyển tay giữa bàn phím và chuột

c)

Suy nghĩ

d)

Nhấp chuột

87.

Ước lượng thời gian bằng KLM giúp?

a)

Đánh giá cảm xúc

b)

So sánh các thiết kế khác nhau

c)

Giảm dữ liệu

d)

Tăng bảo mật

88.

Ba trạng thái nhận thức–vận động liên hệ với nhau vì?

a)

Hoạt động độc lập

b)

Diễn ra liên tục trong tương tác

c)

Chỉ xảy ra một lần

d)

Không liên quan

89.

Để so sánh hai giao diện nhập liệu, nên dùng?

a)

Heuristic evaluation

b)

KLM để ước lượng thời gian thao tác

c)

A/B testing với người dùng

d)

Phỏng vấn định tính

90.

Khi muốn giảm thời gian thao tác, nhà thiết kế nên?

a)

Tăng số bước

b)

Giảm số thao tác trong KLM

c)

Tăng suy nghĩ

d)

Giảm phản hồi

91.

GOMS phù hợp để phân tích?

a)

Màu sắc giao diện

b)

Nhiệm vụ phức tạp nhiều bước

c)

Phần cứng

d)

Mạng

92.

Trong KLM, muốn nhập nhanh hơn nên?

a)

Thay thao tác chuột bằng phím tắt

b)

Tăng thao tác M

c)

Thêm bước

d)

Giảm phản hồi

93.

Thiết kế cho người dùng chuyên nghiệp nên ưu tiên?

a)

Menu nhiều cấp

b)

Phím tắt

c)

Thông báo dài

d)

Hướng dẫn chi tiết

94.

Mô hình ba trạng thái giúp thiết kế?

a)

Phần cứng

b)

Phù hợp khả năng nhận thức và vận động

c)

Thuật toán

d)

CSDL

95.

Khi người dùng mất nhiều thời gian suy nghĩ, nên?

a)

Giảm thao tác M

b)

Tăng thao tác K

c)

Giảm phản hồi

d)

Ẩn chức năng

96.

Vì sao KLM không phù hợp cho nhiệm vụ sáng tạo?

a)

Do thiếu thuật toán

b)

Do không mô hình hóa suy nghĩ phức tạp

c)

Do quá đơn giản

d)

Do không có thao tác

97.

So sánh GOMS và KLM cho thấy?

a)

GOMS chi tiết hơn về thời gian

b)

KLM cụ thể hơn về thời gian

c)

Giống nhau

d)

Không dùng được

98.

Phân loại đánh giá trong HCI gồm những nhóm chính nào?

a)

Thiết kế – lập trình – triển khai

b)

Inspection-based, User-based, Analytical

c)

Phần cứng – phần mềm – mạng

d)

Trực tuyến – ngoại tuyến – tự động

99.

Inspection-based evaluation là gì?

a)

Đánh giá bằng người dùng thật

b)

Đánh giá bởi chuyên gia không cần người dùng

c)

Đánh giá bằng thuật toán

d)

Đánh giá phần cứng

100.

User-based evaluation yêu cầu điều gì?

a)

Không cần người dùng

b)

Người dùng tham gia đánh giá

c)

Chỉ chuyên gia

d)

Chỉ thuật toán

101.

Analytical evaluation thường dựa trên?

a)

Ý kiến người dùng

b)

Mô hình và lý thuyết

c)

Quan sát thực địa

d)

Bảng hỏi

102.

Heuristic evaluation thuộc nhóm nào?

a)

User-based

b)

Inspection-based

c)

Analytical

d)

Automated

103.

Vì sao cần phân loại các phương pháp đánh giá?

a)

Để tăng số phương pháp

b)

Để chọn phương pháp phù hợp mục tiêu và nguồn lực

c)

Để giảm đánh giá

d)

Để tăng độ phức tạp

104.

Inspection-based evaluation có ưu điểm gì?

a)

Cần nhiều người dùng

b)

Nhanh, ít tốn chi phí

c)

Phân ảnh đầy đủ hành vi thực

d)

Phức tạp

105.

User-based evaluation phản ánh tốt nhất điều gì?

a)

Cấu trúc hệ thống

b)

Trải nghiệm thực tế của người dùng

c)

Thuật toán

d)

Phần cứng

106.

Analytical evaluation phù hợp khi nào?

a)

Khi có nhiều người dùng

b)

Khi cần dự đoán hiệu năng

c)

Khi cần khảo sát ý kiến

d)

Khi cần quan sát thực địa

107.

Mỗi phương pháp đánh giá thường có đặc điểm gì?

a)

Hoàn hảo tuyệt đối

b)

Có ưu và nhược điểm riêng

c)

Không cần kết hợp

d)

Chỉ dùng một lần

108.

Khi thời gian và kinh phí hạn chế, nên ưu tiên?

a)

User-based evaluation

b)

Inspection-based evaluation

c)

Field study

d)

Survey diện rộng

109.

Muốn đánh giá trải nghiệm người dùng thực tế, nên chọn?

a)

Heuristic evaluation

b)

User-based evaluation

c)

Analytical evaluation

d)

Inspection

110.

So sánh hai thiết kế về thời gian thao tác, nên dùng?

a)

Survey

b)

Analytical evaluation (KLM)

c)

Field study

d)

Heuristic

111.

Để phát hiện nhanh lỗi giao diện ban đầu, nên?

a)

Thử nghiệm diện rộng

b)

Heuristic evaluation

c)

Field study

d)

Không đánh giá

112.

Trong dự án lớn, nên áp dụng đánh giá như thế nào?

a)

Chỉ một phương pháp

b)

Kết hợp nhiều phương pháp

c)

Không cần đánh giá

d)

Chỉ đánh giá cuối