wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 – Khái luận về Triết học và Triết học Mác – Lênin

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VII – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên.

b)

Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ V trước Công nguyên.

c)

Thế kỷ IX – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên.

d)

Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ VI trước Công nguyên.

2.

Nguồn gốc ra đời của triết học là gì?

a)

Tự nhiên và xã hội.

b)

Con người và tự nhiên.

c)

Tự nhiên, xã hội, tư duy.

d)

Nhận thức và xã hội.

3.

Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?

a)

Một thời kỳ.

b)

Hai thời kỳ.

c)

Bốn thời kỳ.

d)

Ba thời kỳ.

4.

Triết học Mác – Lênin phục vụ, phản ánh lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Đội ngũ trí thức.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Giai cấp vô sản.

5.

Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem là phát triển cao nhất?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

6.

Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác – Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế giới là gì?

a)

Không có bộ phận nào giữ vai trò đó.

b)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin.

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học.

d)

Triết học Mác – Lênin.

7.

Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học duy vật của Phoiobắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.

b)

Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp.

c)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức.

d)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.

8.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật và phép biện chứng của ai?

a)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiobắc.

b)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiobắc.

c)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen.

d)

Thế giới quan duy vật của Phoiobắc và phép biện chứng của Hêghen.

9.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là ............... tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó.

a)

Tập hợp.

b)

Tổng hợp.

c)

Toàn bộ.

d)

Hệ thống.

10.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn gọn là gì?

a)

Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới.

b)

Hệ thống tư duy của con người về thế giới.

c)

Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới.

d)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới.

11.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?

a)

Thế giới quan thần thoại.

b)

Thế giới quan khoa học.

c)

Thế giới quan tôn giáo.

d)

Thế giới quan triết học.

12.

“Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” là quan điểm của ai?

a)

Mác.

b)

Hêghen.

c)

V.I.Lênin.

d)

Ph.Ăngghen.

13.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người.

b)

Học thuyết về thế giới.

c)

Học thuyết về ý thức.

d)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người.

14.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người.

b)

Học thuyết về thế giới.

c)

Học thuyết về ý thức.

d)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người.

15.

Triết học có chức năng gì?

a)

Chức năng giải thích thế giới.

b)

Chức năng thế giới quan.

c)

Chức năng phương pháp luận.

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận.

16.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Duy vật và ý thức.

b)

Duy vật và duy tâm.

c)

Mối quan hệ con người và xã hội.

d)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.

17.

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chia triết học thành những trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận.

b)

Chủ nghĩa duy tâm và khả tri luận.

c)

Chủ nghĩa duy tâm và bất khả tri luận.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

18.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa duy vật.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

19.

Trong các phát minh khoa học đóng vai trò quan trọng cho sự ra đời của Triết học, phát minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn của các hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa.

b)

Thuyết nguyên tử.

c)

Phát minh ra hiện tượng phóng xạ.

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.

20.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhị nguyên.

b)

Duy vật.

c)

Duy tâm.

d)

Nhất nguyên luận.

21.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhất nguyên luận.

b)

Duy vật.

c)

Duy tâm.

d)

Nhị nguyên luận.

22.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại.

b)

Cận đại.

c)

Hiện đại.

d)

Cổ đại.

23.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức đâu là tính thứ nhất và tính thứ hai?

a)

Ý thức quyết định vật chất.

b)

Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai.

c)

Ý thức có trước, vật chất có sau.

d)

Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai.

24.

Về mặt lịch sử, loại hình triết lý đầu tiên nào mà con người dùng để giải thích thế giới bí ẩn xung quanh?

a)

Tư duy tri thức cụ thể, cảm tính.

b)

Tư duy logic, lý luận.

c)

Tư duy tri thức tản mạn, dung hợp và sơ khai.

d)

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy.

25.

Triết học Ấn Độ có đại quan niệm như thế nào về triết học?

a)

Là hệ thống tri thức về con người.

b)

Là những đặc biệt của nhận thức và ý thức xã hội về thế giới.

c)

Là sự hiểu biết sâu sắc của con người về thế giới tự nhiên.

d)

Là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải.

26.

Thời kỳ nào mà nền triết học tự nhiên đã đạt được những thành tựu vô cùng rực rỡ, như đánh giá của Ph.Ăngghen “từ các hình thức muôn hình muôn vẻ của..., đã có mầm mống và đang nảy nở hầu hết tất cả các loại thế giới quan sau này”?

a)

Thời kỳ Hiện đại.

b)

Thời kỳ Tây Âu Trung cổ.

c)

Thời kỳ Phục Hưng.

d)

Thời kỳ Hy Lạp Cổ đại.

27.

Tiền đề lý luận cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Triết học cổ điển Đức.

b)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh.

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.

d)

Tất cả đều đúng.

28.

Nói đến nguồn gốc nhận thức của triết học là nói đến những yếu tố nào?

a)

Tư duy trừu tượng được hình thành và phát triển.

b)

Con người có khả năng khái quát hóa các vấn đề.

c)

Tri thức được tổng hợp thành những khái niệm, phạm trù, quan điểm, quy luật.

d)

Cả ba yếu tố kia đều đúng.

29.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nội dung mặt thứ II của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau?

b)

Con người và thế giới sẽ đi về đâu?

c)

Bản chất của thế giới là vật chất hay ý thức?

d)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

30.

Triết học Mác ra đời vào thập niên nào của thế kỷ XIX?

a)

20.

b)

30.

c)

50.

d)

40.

31.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác – Lênin?

a)

Điều kiện kinh tế – xã hội.

b)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên.

c)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác.

d)

Điều kiện kinh tế – xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác.

32.

Thế giới được tạo ra bởi bốn yếu tố vật chất là đất, nước, lửa và không khí là quan điểm của trường phái triết học Ấn Độ nào?

a)

Nyaya.

b)

Védanta.

c)

Sāmkhya.

d)

Lokāyata.

33.

Triết học Mác – Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế – xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện.

b)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc.

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã.

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống trị.

34.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV.

b)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI.

c)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII.

d)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII.