WorksheetsThảo Cường W1
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
What is the Vietnamese translation of 'glamor'?
a)
Sự hào nhoáng
b)
Thoả hiệp
c)
Đàm phán, thương lượng
d)
Môn bóng lưới
2.
What is the Vietnamese translation of 'thimble'?
a)
bị nghiền nát
b)
cái đê
c)
xem xét một cách kỹ lưỡng
d)
Đơn vị đo thể tích
3.
What is the Vietnamese translation of 'landlord'?
a)
chủ đất
b)
Đáng tin cậy
c)
chòm sao
d)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
4.
What is the Vietnamese translation of 'trodden'?
a)
Trượt tuyết bằng xe trượt
b)
đạp lên
c)
Thuộc kinh tế- xã hội
d)
tập đoàn
5.
What is the Vietnamese translation of 'decent'?
a)
tử tế , lịch sự
b)
xếp hàng
c)
khởi đầu, bắt đầu lại (=reset)
d)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
6.
What is the Vietnamese translation of 'reliant'?
a)
Đáng tin cậy/ +on: phụ thuộc vào ai đó
b)
Sự cam kết, tận tuỵ
c)
thuộc về
d)
nhà cửa vườn tược
7.
What is the Vietnamese translation of 'resume'?
a)
khởi đầu, bắt đầu lại (=reset)
b)
Bắt đầu lại
c)
Đàm phán, thương lượng
d)
Sự cam kết, tận tuỵ
8.
What is the Vietnamese translation of 'elbow'?
a)
khuỷu tay
b)
quán rượu
c)
Bị ép, nghiền nát
d)
Chủ nhà, chủ đất
9.
What is the Vietnamese translation of 'squashed'?
a)
bị nghiền nát
b)
Đơn vị đo thể tích
c)
có thể tiếp cận
d)
xếp hàng
10.
What is the Vietnamese translation of 'median'?
a)
trung vị
b)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
c)
môn thể thao bóng lưới
d)
Khuỷu tay
11.
What is the Vietnamese translation of 'semblance'?
a)
Trượt tuyết bằng xe trượt
b)
ra vẻ
c)
Bị làm cho lo lắng, bối rối
d)
tập đoàn
12.
What is the Vietnamese translation of 'gallons'?
a)
Bắt đầu lại
b)
thể tích
c)
Quán rượu u ám, tồi tàn
d)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
13.
What is the Vietnamese translation of 'netball'?
a)
môn thể thao bóng lưới
b)
Sự tin tưởng mù quáng, chấp nạt
c)
tình huống
d)
phép màu
14.
What is the Vietnamese translation of 'bigotry'?
a)
tin tưởng một cách cực đoan
b)
tình huống
c)
tròm sao
d)
Sự cam kết, tận tuỵ
15.
What is the Vietnamese translation of 'miracle'?
a)
phép màu
b)
Quán rượu u ám, tồi tàn
c)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
d)
Bắt đầu lại
16.
What is the Vietnamese translation of 'accessible'?
a)
có thể tiếp cận
b)
trung vị
c)
trượt tuyết
d)
khởi đầu, bắt đầu lại (=reset)
17.
What is the Vietnamese translation of 'grim'?
a)
u ám , tồi tàn
b)
Sự quyến rũ, hào nhoáng
c)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
d)
Chủ nhà, chủ đất
18.
What is the Vietnamese translation of 'pub'?
a)
quán rượu
b)
trung vị
c)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
d)
thể tích
19.
What is the Vietnamese translation of 'dismal'?
a)
ảm đạm
b)
Thuộc kinh tế- xã hội
c)
trượt tuyết
d)
tròm sao
20.
What is the Vietnamese translation of 'derelict'?
a)
bị nghiền nát
b)
bỏ hoang
c)
tử tế, khá tốt, lịch sự
d)
Sự hào nhoáng
21.
What is the Vietnamese translation of 'fazed'?
a)
bối rối
b)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
c)
Sự thỏa hiệp
d)
tuyệt vọng
22.
What is the Vietnamese translation of 'compromise'?
a)
sự thỏa hiệp
b)
sức chịu đựng
c)
môn thể thao bóng lưới
d)
xếp hàng
23.
What is the Vietnamese translation of 'idyllic'?
a)
đẹp như tranh (em xinh như một thiên thần)
b)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
Giẫm lên, đạp lên
24.
What is the Vietnamese translation of 'homestead'?
a)
nhà cửa vườn tược
b)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
c)
Khuỷu tay
d)
Có thể tiếp cận, dễ hiểu
25.
What is the Vietnamese translation of 'commitment'?
a)
sự cam kết
b)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
c)
sức chịu đựng
d)
Phép màu, điều kỳ diệu
26.
What is the Vietnamese translation of 'desperately'?
a)
tuyệt vọng
b)
Sự cam kết, tận tuỵ
c)
Giẫm lên, đạp lên
d)
chủ đất
27.
What is the Vietnamese translation of 'override'?
a)
ưu tiên hơn
b)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
một cách tuyệt vọng, dữ dội
28.
What is the Vietnamese translation of 'scrutinised'?
a)
xem xét một cách kỹ lưỡng
b)
ưu tiên hơn
c)
Bắt đầu lại
d)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
29.
What is the Vietnamese translation of 'circumstances'?
a)
tình huống
b)
Sự cam kết, tận tuỵ
c)
Tròm sao
d)
tuyệt vọng
30.
What is the Vietnamese translation of 'queuning'?
a)
xếp hàng
b)
có thể tiếp cận
c)
quán rượu
d)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
31.
What is the Vietnamese translation of 'negotiating'?
a)
đàm phán , thương lượng =trade
b)
Đàm phán, thương lượng
c)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
d)
chủ đất
32.
What is the Vietnamese translation of 'reliant'?
a)
đáng tin cậy
b)
Sự cam kết, tận tuỵ
c)
Tròm sao
d)
Môn bóng lưới
33.
What is the Vietnamese translation of 'sledding'?
a)
trượt tuyết
b)
chủ đất
c)
Sự hào nhoáng
d)
Có thể tiếp cận, dễ hiểu
34.
What is the Vietnamese translation of 'constellations'?
a)
tròm sao
b)
Môn bóng lưới
c)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
35.
What is the Vietnamese translation of 'squirrels'?
a)
sóc
b)
Phép màu, điều kỳ diệu
c)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
d)
Sự quyến rũ, hào nhoáng
36.
What is the Vietnamese translation of 'underdog'?
a)
kẻ yếu thế
b)
Khuỷu tay
c)
Bình dị, đẹp như tranh
d)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
37.
What is the Vietnamese translation of 'joggers'?
a)
người chạy bộ
b)
tập đoàn
c)
Chủ nhà, chủ đất
d)
Đàm phán, thương lượng
38.
What is the Vietnamese translation of 'tolerance'?
a)
sức chịu đựng
b)
tập đoàn
c)
Tròm sao
d)
Bị làm cho lo lắng, bối rối
39.
What is the Vietnamese translation of 'guardian'?
a)
hộ vệ
b)
Tử tế, khá tốt, lịch sự
c)
sức chịu đựng
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
40.
What is the Vietnamese translation of 'shareholders'?
a)
cổ đông
b)
Trượt tuyết bằng xe trượt
c)
Thuộc kinh tế- xã hội
d)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
41.
What is the Vietnamese translation of 'conglomerate'?
a)
tập đoàn
b)
Bị ép, nghiền nát
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
42.
What is the Vietnamese translation of 'glamor'?
a)
Chủ nhà, chủ đất
b)
Sự quyến rũ, hào nhoáng
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Gạt bỏ, ưu tiên cao hơn
43.
What is the Vietnamese translation of 'landlord'?
a)
Chủ nhà, chủ đất
b)
tập đoàn
c)
Môn bóng lưới
d)
Sự hào nhoáng
44.
What is the Vietnamese translation of 'thimble'?
a)
Cái đê (khâu tay)
b)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
c)
Bị ép, nghiền nát
d)
Bị bỏ hoang
45.
What is the Vietnamese translation of 'sledding'?
a)
Trượt tuyết bằng xe trượt
b)
sức chịu đựng
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
Thuộc kinh tế- xã hội
46.
What is the Vietnamese translation of 'trodden'?
a)
Giẫm lên, đạp lên
b)
khuỷu tay
c)
tập đoàn
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
47.
What is the Vietnamese translation of 'constellations'?
a)
Bắt đầu lại
b)
Tròm sao
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
sóc
48.
What is the Vietnamese translation of 'decent'?
a)
Tử tế, khá tốt, lịch sự
b)
Môn bóng lưới
c)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
d)
Quán rượu u ám, tồi tàn
49.
What is the Vietnamese translation of 'socioeconomic'?
a)
Thuộc kinh tế- xã hội
b)
Thoả hiệp
c)
Đàm phán, thương lượng
d)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
50.
What is the Vietnamese translation of 'reliant'?
a)
Đáng tin cậy/ +on: phụ thuộc vào ai đó
b)
Đơn vị đo thể tích
c)
Tròm sao
d)
tuyệt vọng
51.
What is the Vietnamese translation of 'elbows'?
a)
Thuộc kinh tế- xã hội
b)
Khuỷu tay
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Đàm phán, thương lượng
52.
What is the Vietnamese translation of 'resume'?
a)
Bắt đầu lại
b)
tình huống
c)
Có thể tiếp cận, dễ hiểu
d)
nhà cửa vườn tược
53.
What is the Vietnamese translation of 'squashed'?
a)
Bị ép, nghiền nát
b)
Bị làm cho lo lắng, bối rối
c)
Đáng tin cậy/ +on: phụ thuộc vào ai đó
d)
Thoả hiệp
54.
What is the Vietnamese translation of 'median'?
a)
Số trung vị
b)
Đáng tin cậy/ +on: phụ thuộc vào ai đó
c)
tình huống
d)
Giẫm lên, đạp lên
55.
What is the Vietnamese translation of 'semblance'?
a)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
b)
Tử tế, khá tốt, lịch sự
c)
Tròm sao
d)
Phép màu, điều kỳ diệu
56.
What is the Vietnamese translation of 'gallons'?
a)
Đơn vị đo thể tích
b)
Sự ra vẻ, vẻ bề ngoài
c)
Bị bỏ hoang
d)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
57.
What is the Vietnamese translation of 'netball'?
a)
Phép màu, điều kỳ diệu
b)
Môn bóng lưới
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Chủ nhà, chủ đất
58.
What is the Vietnamese translation of 'bigotry'?
a)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
b)
tập đoàn
c)
Khuỷu tay
d)
Gạt bỏ, ưu tiên cao hơn
59.
What is the Vietnamese translation of 'miracle'?
a)
Phép màu, điều kỳ diệu
b)
Bị ép, nghiền nát
c)
Chủ nhà, chủ đất
d)
sức chịu đựng
60.
What is the Vietnamese translation of 'accessible'?
a)
Có thể tiếp cận, dễ hiểu
b)
tập đoàn
c)
Phép màu, điều kỳ diệu
d)
tử tế, khá tốt, lịch sự
61.
What is the Vietnamese translation of 'grim pub'?
a)
Quán rượu u ám, tồi tàn
b)
Đơn vị đo thể tích
c)
tử tế, khá tốt, lịch sự
d)
Chủ nhà, chủ đất
62.
What is the Vietnamese translation of 'dismal'?
a)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
b)
Đơn vị đo thể tích
c)
Trượt tuyết bằng xe trượt
d)
Số trung vị
63.
What is the Vietnamese translation of 'derelict'?
a)
Bị bỏ hoang
b)
Sự hào nhoáng
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
64.
What is the Vietnamese translation of 'fazed'?
a)
Bị làm cho lo lắng, bối rối
b)
Đáng tin cậy/ +on: phụ thuộc vào ai đó
c)
sóc
d)
Giẫm lên, đạp lên
65.
What is the Vietnamese translation of 'queuing'?
a)
Xếp hàng
b)
Một cách tuyệt vọng, dữ dội
c)
Phép màu, điều kỳ diệu
d)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
66.
What is the Vietnamese translation of 'Compromise'?
a)
Thoả hiệp
b)
Giẫm lên, đạp lên
c)
Bị bỏ hoang
d)
Gạt bỏ, ưu tiên cao hơn
67.
What is the Vietnamese translation of 'idyllic'?
a)
Bình dị, đẹp như tranh
b)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
c)
Tròm sao
d)
Sự quyến rũ, hào nhoáng
68.
What is the Vietnamese translation of 'homestead'?
a)
Nhà cửa vườn tược
b)
Đơn vị đo thể tích
c)
Tròm sao
d)
Bị ép, nghiền nát
69.
What is the Vietnamese translation of 'scrutinised'?
a)
Xem xét kỹ lưỡng
b)
Đàm phán, thương lượng
c)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
d)
Chủ nhà, chủ đất
70.
What is the Vietnamese translation of 'circumstances'?
a)
Hoàn cảnh, tình huống
b)
Ảm đạm, u tối, tồi tệ
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
71.
What is the Vietnamese translation of 'negotiating'?
a)
Đàm phán, thương lượng
b)
Sự tin tưởng mù khoáng, chấp nạt
c)
Đơn vị đo thể tích
d)
Giẫm lên, đạp lên
72.
What is the Vietnamese translation of 'override'?
a)
Gạt bỏ, ưu tiên cao hơn
b)
Đàm phán, thương lượng
c)
Sự cam kết, tận tuỵ
d)
Bị bỏ hoang
73.
What is the Vietnamese translation of 'commitment'?
a)
Sự cam kết, tận tuỵ
b)
Chủ nhà, chủ đất
c)
Có thể tiếp cận, dễ hiểu
d)
Bị bỏ hoang
74.
What is the Vietnamese translation of 'desperately'?
a)
Một cách tuyệt vọng, dữ dội
b)
Bị làm cho lo lắng, bối rối
c)
Đáng tin cậy
d)
Trượt tuyết bằng xe trượt
100 %
