wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tài liệu ôn tập – Trích xuất câu hỏi (grade 13)

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm máy vi tính là gì?

a)

Là máy tính mỏng tất cả có trong một màn hình cảm ứng, dùng bút cảm ứng hay ngón tay để giao tiếp với máy thay cho bàn phím và chuột.

b)

Là loại máy tính cá nhân nhỏ gọn có thể mang xách được, thường dùng cho những người thường xuyên di chuyển.

c)

Là loại máy vi tính dễ bán, phổ biến nhất với giá cả, kích thước và sự tương thích của nó phù hợp với nhiều người sử dụng.

d)

Máy tính, hay còn gọi là máy vi tính hoặc máy điện toán, là thiết bị cho hệ thống dùng để tính toán, kiểm soát hoặc hoạt động có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật logic; máy tính được lắp ghép bởi các thành phần để thực hiện các chức năng đơn giản đã định nghĩa trước.

2.

Các thiết bị ra (Output device) là gì?

a)

Các thiết bị ra cho phép thông tin có thể được xuất ra từ máy tính, ví dụ như máy in, màn hình, loa.

b)

Khối xử lý trung tâm, hay còn gọi là bộ vi xử lý hoặc con chip, là bộ não của máy tính.

c)

Các thiết bị vào cho phép thông tin hay dữ liệu được nhập vào máy tính, ví dụ như bàn phím, chuột, máy quét.

d)

Thiết bị cung cấp điện năng cho bo mạch chủ, ổ cứng và các thiết bị khác, đáp ứng năng lượng cho tất cả các thiết bị phần cứng của máy tính hoạt động.

3.

Anh/chị hãy lựa chọn khái niệm của bộ nhớ RAM (Random Access Memory).

a)

Bộ vi xử lý hoặc con chip, là bộ não của máy tính.

b)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính.

c)

Bộ nhớ chỉ đọc có chức năng lưu trữ các thông tin, khi mất nguồn điện cung cấp sẽ không bị xóa mất.

d)

Bộ nhớ ghi lại các dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc của máy tính; bộ nhớ này là một bộ nhớ đọc–ghi để lưu dữ liệu thay đổi và các thông tin được sử dụng hiện hành; thông tin lưu trên RAM chỉ là tạm thời và sẽ mất đi khi mất nguồn điện.

4.

Ổ cứng là gì?

a)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính, bao gồm: ổ cứng di động, USB Flash.

b)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính; là một thiết bị rất quan trọng trong hệ thống bởi chứa dữ liệu, thành quả của quá trình làm việc của người sử dụng.

c)

Bộ nhớ của máy tính dùng để ghi lại các dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc của máy tính; khi mất nguồn điện cung cấp sẽ mất dữ liệu.

d)

Thiết bị dùng để đọc đĩa quang, sử dụng một loại thiết bị phát ra tia laser chiếu vào bề mặt đĩa quang và phản xạ lại trên đầu thu để được giải mã thành tín hiệu.

5.

Ổ cứng di động là gì?

a)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính; là một thiết bị rất quan trọng trong hệ thống bởi chứa dữ liệu.

b)

Thiết bị dùng để đọc đĩa quang, sử dụng thiết bị phát tia laser chiếu vào bề mặt đĩa quang và phản xạ lại trên đầu thu để được giải mã thành tín hiệu.

c)

Bộ nhớ của máy tính dùng để ghi lại các dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc của máy tính; thông tin lưu trên RAM chỉ là tạm thời.

d)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính, bao gồm các thiết bị như FireWire, USB Flash.

6.

Tốc độ quay của ổ cứng được đo bằng đơn vị nào?

a)

Hz

b)

MB

c)

Rpm

d)

cm

7.

Chuột máy tính (Mouse) là gì?

a)

Thiết bị ngoại vi của máy tính có hình dáng và sự sắp đặt các nút hay phím; giao tiếp của bàn phím kết nối với bo mạch chủ qua cổng PS/2, USB hoặc không dây.

b)

Thiết bị ngoại vi của máy tính dùng để điều khiển và làm việc với máy tính, bao gồm các thao tác như lựa chọn đối tượng, nhấp chuột trái, rê chuột, nhấp đúp chuột.

c)

Thiết bị có khả năng quét ảnh để đưa vào đĩa cứng của máy tính dưới dạng file ảnh, giúp lưu trữ hoặc xử lý file ảnh dễ dàng.

d)

Thiết bị có khả năng đưa âm thanh vào đĩa cứng của máy tính dưới dạng file.

8.

Máy in là gì?

a)

Thiết bị dùng để thể hiện ra các chất liệu khác nhau các nội dung được soạn thảo hoặc thiết kế sẵn.

b)

Thiết bị dùng để quét ảnh và lưu thành file trong ổ cứng máy tính.

c)

Thiết bị điện tử gắn liền với máy tính dùng để hiển thị và giao tiếp giữa người sử dụng với máy tính.

d)

Thiết bị dùng để phát ra âm thanh phục vụ nhu cầu làm việc và giải trí của người sử dụng.

9.

Cổng nối tiếp là gì?

a)

Bộ phận trên máy tính cho phép thiết bị được thiết kế cho USB có thể kết nối với máy tính; thường là nhiều cổng USB ở thân vỏ máy.

b)

Bộ phận trên máy tính cho phép thiết bị được thiết kế cho USB có thể kết nối với máy tính; các thiết bị này có thể là máy quét, camera số, máy in, ổ đĩa.

c)

Một thế cắm nhiều chân ở phía sau máy tính cho phép các thiết bị có thể kết nối với máy tính, ví dụ như máy in; thường được đặt tên là LPT1 hoặc LPT2.

d)

Một thế cắm nhiều chân ở phía sau máy tính cho phép các thiết bị có thể kết nối với máy tính, ví dụ như modem; thường được đặt tên là COM1 hoặc COM2.

10.

Cổng vạn năng là gì?

a)

Một bộ phận trong máy tính ở các máy tính thế hệ gần đây, có một hoặc nhiều cổng USB ở thân vỏ máy, cho phép thiết bị được thiết kế cho USB có thể kết nối với máy tính.

b)

Một thế cắm nhiều chân ở phía sau máy tính cho phép thiết bị có thể kết nối với máy tính, ví dụ như máy in; thường được đặt tên là LPT1 hoặc LPT2.

c)

Một thế cắm nhiều chân ở phía sau máy tính cho phép thiết bị có thể kết nối với máy tính, ví dụ như máy in; thường được đặt tên là COM1 hoặc COM2.

d)

Một thế cắm nhiều chân ở phía sau máy tính cho phép thiết bị có thể kết nối với máy tính, ví dụ như modem.

11.

Tại ổ đĩa C có tệp TinHocPhan1.Doc, muốn di chuyển sang ổ đĩa D thì cần thao tác gì? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Kích chuột phải lên tệp TinHocPhan1.Doc chọn Cut, sau đó chuyển sang ổ đĩa D mở menu Organize và chọn Paste.

b)

Kích chuột phải lên tệp TinHocPhan1.Doc chọn Cut, sau đó chuyển sang ổ đĩa D và gõ tổ hợp phím Ctrl+V.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Kích chuột phải lên tệp TinHocPhan1.Doc chọn Cut, sau đó chuyển sang ổ đĩa D, kích chuột phải và chọn Paste.

12.

Thuật ngữ “Nhấp trái chuột” có nghĩa là gì?

a)

Ấn phím phải chuột một lần và thả ra.

b)

Ấn phím trái chuột hai lần.

c)

Ấn và giữ phím trái chuột đồng thời kéo đến nơi cần thiết rồi thả ra.

d)

Ấn phím trái chuột một lần và thả ra.

13.

Thuật ngữ “Nhấp đúp chuột” có nghĩa là gì?

a)

Ấn phím phải chuột một lần và thả ra.

b)

Ấn phím trái chuột hai lần.

c)

Ấn phím phải chuột hai lần.

d)

Ấn phím trái chuột một lần và thả ra.

14.

Để xem thông tin của hệ thống máy tính, thao tác nào đúng?

a)

Chuột phải lên My Computer rồi chọn Manage

b)

Chuột phải lên My Computer rồi chọn Properties

c)

Chuột phải trên màn hình Desktop rồi chọn Manage

d)

Chuột phải trên màn hình Desktop rồi chọn Properties

15.

Thao tác nào đúng để tạo biểu tượng shortcut của một phần mềm ứng dụng trên màn hình nền Desktop?

a)

Chuột trái lên phần mềm, chọn Send to > Desktop (create shortcut)

b)

Chuột phải lên phần mềm, chọn Send to > Desktop (create shortcut)

c)

Chuột phải lên phần mềm, chọn Share with > Desktop (create shortcut)

d)

Chuột trái lên phần mềm, chọn Share with > Desktop (create shortcut)

16.

Trong MS Word 2010, tổ hợp phím nào dùng để lưu văn bản?

a)

Ctrl+P

b)

Ctrl+N

c)

Ctrl+S

d)

Ctrl+O

17.

Thẻ Format không xuất hiện trong giao diện MS Word 2010 khi ta chọn đối tượng nào?

a)

SmartArt

b)

Pictures

c)

Chart

d)

Shapes

18.

Trong MS Word 2010, sẽ không có thẻ mới xuất hiện khi ta chọn đối tượng thuộc nhóm nào sau?

a)

Chart

b)

SmartArt

c)

Clip Art

d)

Shapes

19.

Các chức năng căn chỉnh chữ theo chiều dọc của các ô trong bảng nằm ở thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Design

d)

View

20.

Để lặp lại dòng tiêu đề của bảng ở tất cả các trang, sau khi chọn dòng tiêu đề ta dùng chức năng nào trong MS Word 2010?

a)

Table of Contents

b)

Repeat Header Rows

c)

Convert to Text

d)

Convert to Table

21.

Để kẻ thêm các đường kẻ của hàng, cột trong bảng, ta chọn chức năng nào trong MS Word 2010?

a)

Shapes

b)

Borders

c)

Pictures

d)

Header

22.

Để thay đổi chiều cao hàng và độ rộng cột trong bảng, ta chọn thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Design

d)

Home

23.

Chức năng bật/tắt thanh thước kẻ Ruler có trong thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Review

b)

Insert

c)

Home

d)

View

24.

Các chức năng định dạng đoạn văn bản có trong thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Home

b)

View

c)

Insert

d)

Review

25.

Trong MS Word 2010, tổ hợp phím Ctrl+I có chức năng gì?

a)

Căn lề đều hai bên (Justify)

b)

Định dạng/hủy chữ nghiêng (Italic)

c)

Định dạng/hủy chữ đậm (Bold)

d)

Sao chép đoạn văn bản được chọn

26.

Các chế độ hiển thị văn bản có trong thẻ nào của MS Word 2010?

a)

Insert

b)

Review

c)

View

d)

Home

27.

Trong Word 2010, mục Line Spacing trong hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?

a)

Dãn đoạn

b)

Dãn dòng

c)

Thêm dòng mới

d)

Chia cột báo

28.

Trong Word 2010, chức năng File > Save được dùng để làm gì?

a)

Lưu tệp văn bản đã đặt tên với tên khác

b)

Mở một tệp văn bản đã có

c)

Tạo một tệp văn bản mới

d)

Lưu tệp văn bản đang soạn thảo

29.

Trong Word 2010, tổ hợp phím Ctrl+J có tác dụng gì?

a)

Căn lề phải

b)

Căn lề đều hai bên (Justify)

c)

Căn lề giữa

d)

Căn lề trái

30.

Trong MS Word 2010, phím/tổ hợp phím nào chuyển con trỏ về đầu văn bản?

a)

Page Up

b)

Ctrl+Page Up

c)

Ctrl+Home

d)

Home

31.

Trong Word 2010, để định dạng đoạn văn bản ta thực hiện theo cách nào?

a)

Page Layout > Paragraph

b)

Page Layout > Font

c)

Insert > Paragraph

d)

View > Paragraph

32.

Trong Word 2010, Header nằm ở vị trí nào của văn bản?

a)

Trên đầu văn bản

b)

Lề trái của văn bản

c)

Lề phải của văn bản

d)

Dưới chân văn bản

33.

Trong Word 2010, trong hộp thoại Font, chức năng Superscript có tác dụng gì?

a)

Giảm cỡ chữ

b)

Gạch chân

c)

Tạo chỉ số trên

d)

Tạo chỉ số dưới

34.

Trong Word 2010, chức năng Page Layout > Orientation có tác dụng gì?

a)

Thiết lập lề văn bản

b)

Chọn cỡ trang giấy

c)

Chọn hướng của trang giấy

d)

Thay đổi kích thước văn bản

35.

Trong Word 2010, để vẽ các đối tượng hình học ta chọn đường dẫn nào?

a)

Review > Columns

b)

Insert > SmartArt

c)

Home > Shapes

d)

Insert > Shapes

36.

Trong Word 2010, chức năng Split Table có ý nghĩa gì?

a)

Trộn bảng

b)

Chia bảng hiện hành thành hai bảng

c)

Gộp hai bảng thành một bảng

d)

Trộn ô

37.

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+N trong Microsoft Word 2010 thực hiện chức năng nào?

a)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

b)

Lưu một tài liệu

c)

Mở một tài liệu mới

d)

Mở tài liệu mới trống hoặc mở tài liệu mới theo mẫu

38.

Trong Microsoft Word 2010, để di chuyển con trỏ về đầu dòng hiện tại, dùng phím nào?

a)

Alt

b)

Home

c)

End

d)

Ctrl

39.

Trong Microsoft Word 2010, các công cụ định dạng văn bản như Font, Paragraph, Bullets and Numbering nằm ở thẻ nào?

a)

Insert

b)

View

c)

Mailings

d)

Home

40.

Trong MS Word 2010, để tăng cỡ chữ dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl+[

b)

Ctrl+Shift+]

c)

Ctrl+]

d)

Ctrl+B

41.

Khi soạn thảo văn bản, để khai báo thời gian tự lưu văn bản, ta thực hiện:

a)

Home > Options > Save, đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

b)

File > Word Options > Save, đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

c)

Tools > Options > Save, đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

d)

View > Options > Save, đánh dấu chọn mục Save AutoRecover info every

42.

Trong MS Word 2010, để ngắt trang ta thực hiện lệnh nào?

a)

Insert > Page Break

b)

References > Break

c)

View > Page Break

d)

Review > Page Break

43.

Khi đang soạn thảo trong MS Word 2010, để xóa ký tự bên trái con trỏ ta nhấn phím nào?

a)

Enter

b)

Delete

c)

Tab

d)

Backspace

44.

Trong MS Word 2010, chức năng chèn biểu đồ vào văn bản (Chart) nằm ở thẻ nào?

a)

Review

b)

Insert

c)

Mailings

d)

References

45.

Trong MS Word 2010, chức năng Change Case (biểu tượng Aa) thuộc nhóm lệnh nào?

a)

Định dạng đoạn

b)

Định dạng đối tượng

c)

Định dạng ký tự

d)

Định dạng trang

46.

Trong MS Word 2010. Để ngắt trang văn bản sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + Enter

c)

Shift + Enter

d)

Alt + Enter

47.

Theo mặc định trong MS Word 2010. Tài liệu sẽ được lưu trữ có phần mở rộng là gì?

a)

*.Doc

b)

*.Dot

c)

*.Xlsx

d)

*.Docx

48.

Trong MS Word 2010. Cách hiển thị nào cho phép xem văn bản giống như khi in ra giấy?

a)

Web Layout

b)

Draft

c)

Print Layout

d)

Outline

49.

Trong MS Word 2010. Muốn văn bản hiển thị toàn màn hình, trong thẻ View chọn cách hiển thị nào?

a)

Zoom

b)

Draft

c)

Web Layout

d)

Full Screen Reading

50.

Trong thẻ Page Layout của MS Word 2010. Muốn tạo màu nền cho văn bản, ta chọn chức năng nào?

a)

Size

b)

Margins

c)

Watermark

d)

Page Color

51.

Trong thẻ Home của MS Word 2010. Lệnh nào dùng để thay đổi kiểu chữ in hoa/in thường?

a)

Find

b)

Clear Formatting

c)

Text Effects

d)

Change Case

52.

Trong thẻ Home của MS Word 2010. Lệnh nào dùng để xóa định dạng của văn bản?

a)

Clear Formatting

b)

Text Highlight Color

c)

Change Case

d)

Font Color

53.

Trong thẻ Home của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để sao chép định dạng của một dòng văn bản?

a)

Copy

b)

Paste

c)

Format Painter

d)

Change Styles

54.

Trong hộp thoại Font của MS Word 2010. Lựa chọn Subscript có chức năng gì?

a)

Tạo/hủy chỉ số dưới cho văn bản

b)

Thay đổi đường kẻ đơn ngang dòng chữ

c)

Tạo/hủy chỉ số trên cho văn bản

d)

Thay đổi đường kẻ đôi ngang dòng chữ

55.

Trong thẻ Home của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để thay thế từ/cụm từ trong văn bản?

a)

Change Styles

b)

Replace

c)

Select

d)

Find

56.

Trong thẻ Page Layout của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để thay đổi lề văn bản?

a)

Size

b)

Margins

c)

Orientation

d)

Breaks

57.

Trong MS Word 2010. Phát biểu nào sai khi nói về MS Word?

a)

Là 1 phần mềm trong bộ MS Office của hãng Microsoft.

b)

Có chức năng tạo văn bản, chỉnh sửa và lưu trữ trong máy tính.

c)

Được tích hợp vào Hệ điều hành Windows nên bạn không cần phải cài đặt.

d)

Có hỗ trợ tính năng kiểm tra chính tả và ngữ pháp Tiếng Anh.

58.

Trong MS Word 2010. Phát biểu nào sai khi thực hiện chia cột báo?

a)

Để chia cột trong văn bản ta chọn chức năng Columns trong thẻ Page Layout

b)

Có thể thay đổi khoảng cách giữa các cột văn bản.

c)

Có thể tạo được đường kẻ ngăn cách giữa các cột văn bản.

d)

Không thể chia được văn bản thành hai cột không bằng nhau.

59.

Trong hộp thoại Paragraph của MS Word 2010. Lựa chọn nào dùng để thay đổi khoảng cách các dòng của văn bản?

a)

Before

b)

Left

c)

After

d)

Line Spacing

60.

Trong hộp thoại Paragraph của MS Word 2010. Mục nào dùng để thay đổi khoảng cách lề trái của đoạn so với lề trái của trang?

a)

After

b)

Right

c)

Left

d)

Before

61.

Sau khi chèn hình ảnh vào văn bản của MS Word 2010. Lựa chọn nào trong Wrap Text cho phép hình ảnh nằm cùng một dòng với các ký tự trong văn bản?

a)

Behind Text

b)

Top and Bottom

c)

In Line with Text

d)

Square

62.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để tạo tiêu đề đầu trang cho văn bản?

a)

Tex Box

b)

Header

c)

Page Number

d)

Footer

63.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để đánh số trang cho văn bản?

a)

Cover Page

b)

Page Number

c)

Shapes

d)

Page Break

64.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản?

a)

Drop Cap

b)

WordArt

c)

Symbol

d)

Text Box

65.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn ký tự đặc biệt vào văn bản?

a)

Drop Cap

b)

Text Box

c)

WordArt

d)

Symbol

66.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn biểu đồ vào văn bản?

a)

Shapes

b)

SmartArt

c)

Chart

d)

Picture

67.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn một trang bìa theo mẫu cho tài liệu?

a)

SmartArt

b)

Shapes

c)

Page Number

d)

Cover Page

68.

Trong thẻ Insert của MS Word 2010. Chức năng nào cho phép chèn bảng vào văn bản?

a)

Table

b)

Object

c)

Screenshot

d)

Quick Past

69.

Khi sử dụng bảng mã Unicode và kiểu gõ Telex. Những font chữ nào đều được dùng trong MS Word 2010 để soạn thảo văn bản tiếng Việt?

a)

.VnTime, .Vn Arial, .Vn Avant

b)

.VnTIMEH, .Vn ARIAL, .Vn AVANT

c)

.VNITimes, Arial, VnCourier

d)

Times New Roman, Tahoma, Arial

70.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010. Chức năng (biểu tượng) hiển thị ở hình minh họa dùng để làm gì?

a)

Thêm hàng ở phía trên

b)

Thêm bảng biểu vào tài liệu

c)

Thêm một cột

d)

Thêm hàng ở phía dưới

71.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010. Chức năng (biểu tượng) hiển thị ở hình minh họa có tác dụng gì?

a)

Thêm một hàng ở phía trên

b)

Thêm bảng biểu vào tài liệu

c)

Thêm một cột

d)

Thêm một hàng ở phía dưới

72.

Khi muốn tách 1 bảng đã chọn thành 2 bảng trong MS Word 2010. Trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

Draw Table

b)

Split Table

c)

AutoFit Windows

d)

Split Cells

73.

Trong MS Word 2010. Thẻ nào có chứa chức năng thay đổi độ rộng cột của bảng?

a)

View

b)

Design

c)

Page Layout

d)

Layout

74.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn thêm cột vào bên phải cột được chọn? Chọn một đáp án:

a)

Insert Right

b)

Insert Left

c)

Insert Below

d)

Insert Above

75.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để chèn thêm hàng vào bên trên hàng được chọn?

a)

Insert Left

b)

Insert Right

c)

Insert Below

d)

Insert Above

76.

Trong MS Word 2010. Khi muốn đặt chiều cao hàng của bảng, ta chọn chức năng nào trong nhóm Table Tools?

a)

Width

b)

Height

c)

Distribute Columns

d)

Distribute Rows

77.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010. Chức năng nào dùng để thay đổi độ rộng cột của bảng?

a)

Table Row Height

b)

View Gridlines

c)

Table Column Width

d)

Banded Rows

78.

Trong thẻ Layout của MS Word 2010, nhóm chức năng nào dùng để căn chỉnh vị trí dữ liệu trong các ô của bảng?

a)

Rows & Columns

b)

Cell Size

c)

Data

d)

Alignment

79.

Trong MS Word 2010, thẻ nào chứa chức năng thay đổi kiểu đường viền của bảng?

a)

Page Layout

b)

Layout

c)

Design

d)

View

80.

Để chia đều độ rộng các cột đã chọn của bảng trong MS Word 2010, trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

AutoFit Contents

b)

AutoFit Windows

c)

Distribute Columns

d)

Fixed Column Width

81.

Để chia đều chiều cao các hàng đã chọn của bảng trong MS Word 2010, trong thẻ Layout ta sử dụng chức năng nào?

a)

AutoFit Contents

b)

Distribute Columns

c)

Distribute Rows

d)

AutoFit Windows

82.

Khi thực hiện sắp xếp dữ liệu của bảng trong MS Word 2010, ta có thể chọn tối đa mấy cột sắp xếp chính (Sort by) trong hộp thoại Sort?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

83.

Trong MS Word 2010, chức năng nào dùng để chuyển văn bản đã chọn thành bảng?

a)

Convert To Text

b)

Formula

c)

Repeat Header Rows

d)

Convert Text to Table

84.

Trong MS Word 2010, chức năng nào dùng để chuyển bảng thành văn bản?

a)

Formula

b)

Convert To Text

c)

Convert Text to Table

d)

Repeat Header Rows

85.

Trong MS Word 2010, muốn in trang hiện tại, trong hộp thoại Print ta chọn mục nào?

a)

Only Print Event Pages

b)

Print Current Page

c)

Only Print Odd Pages

d)

Print All Pages

86.

Trong MS Word 2010, muốn in các trang lẻ, trong hộp thoại Print ta chọn mục nào?

a)

Print All Pages

b)

Print One Slide

c)

Only Print Odd Pages

d)

Only Print Event Pages

87.

Trong MS Word 2010, để đảm bảo tính bảo mật cho tài liệu, sử dụng mục nào trong File/Info?

a)

Check for Issues

b)

Protect Document

c)

Activate Product

d)

Mark as Final

88.

Trong MS Word 2010, để mở tệp văn bản làm việc gần đây mà không biết vị trí lưu tệp, ta chọn chức năng nào trong File?

a)

Open

b)

Close

c)

Recent

d)

Save & Send

89.

Trong MS Word 2010, phát biểu nào sai khi thực hiện tạo tiêu đề?

a)

Không thể có nhiều nội dung header khác nhau cho từng đoạn.

b)

Có thể tạo tiêu đề đầu trang của trang đầu tiên khác với các trang còn lại

c)

Có thể tạo tiêu đề đầu trang của các trang chẵn khác với các trang lẻ

d)

Có thể có nhiều nội dung header khác nhau cho từng đoạn.

90.

Để theo dõi việc chỉnh sửa tài liệu trong MS Word 2010, ta dùng nhóm chức năng nào trong thẻ Review?

a)

Comments

b)

Proofing

c)

Protect

d)

Tracking

91.

Trong Excel 2010, người dùng có thể thực hiện được thao tác nào sau đây?

a)

Chỉ ẩn được hàng của bảng tính

b)

Không hiển thị được tệp tin đang đã ẩn

c)

Chỉ ẩn được cột của bảng tính

d)

Ẩn toàn bộ bảng tính

92.

Trong Excel 2010, công thức INT(1257.879)\mathrm{INT}(1257.879) trả về kết quả nào?

a)

1257

b)

1257.9

c)

1257.0

d)

1258

93.

Trong Excel 2010, hàm nào sau đây tính tổng các giá trị kiểu số thỏa mãn một điều kiện cho trước?

a)

AVERAGE()

b)

COUNT()

c)

SUMIF()

d)

SUM()

94.

Trong Excel 2010, ô A2 = 2525 ; công thức SQRT(A2)\mathrm{SQRT}(A2) trả kết quả nào?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

0

95.

Trong Excel 2010, Document là thư mục mặc định lưu các tệp tin được tạo bởi Excel; để thay đổi thư mục mặc định này cần thực hiện thao tác nào?

a)

File → Options, chọn General, thay đổi đường dẫn mới ở mục Default file location

b)

File → Save & Send

c)

File → Save As, chọn vị trí cần lưu

d)

Không thay đổi được nơi lưu mặc định

96.

Trong Excel 2010, công thức MOD(9,3)\mathrm{MOD}(9,3) trả về kết quả nào?

a)

1

b)

0

c)

9

d)

3

97.

Trong Excel 2010, ký hiệu nào không xuất hiện trong cách viết một khối ô?

a)

b)

Số thứ tự hàng

c)

Tên cột

d)

:

98.

Trong Excel 2010, công thức AVERAGE(4,6,7,8)\mathrm{AVERAGE}(4,6,7,8) trả về kết quả nào?

a)

6.25

b)

8

c)

4

d)

25

99.

Trong Excel 2010, phát biểu nào đúng với hàm AVERAGE?

a)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị số thỏa mãn một điều kiện

b)

Tính giá trị trung bình của các ô chứa giá trị số

c)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị số thỏa mãn hai điều kiện

d)

Tính giá trị trung bình các ô chứa giá trị bất kỳ

100.

Trong Excel 2010, công thức HLOOKUP(A4,A10:D12,5,TRUE)\mathrm{HLOOKUP}(A4,\, A10{:}D12,\, 5,\, \mathrm{TRUE}) đối số thứ mấy viết sai?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

101.

Trong Excel 2010, hàm LEFT dùng để làm gì?

a)

Lấy các ký tự bên phải của một chuỗi

b)

Chuyển chữ in thường thành in hoa

c)

Lấy các ký tự bất kỳ của một chuỗi

d)

Lấy các ký tự bên trái của một chuỗi

102.

Trong Excel 2010, hàm RIGHT dùng để làm gì?

a)

Lấy các ký tự bất kỳ của chuỗi

b)

Lấy các ký tự bên phải của chuỗi

c)

Đổi chữ in hoa thành in thường

d)

Lấy các ký tự bên trái của chuỗi

103.

Trong Excel 2010, hàm nào khác với các hàm còn lại về đối số?

a)

LEFT()

b)

TODAY()

c)

RIGHT()

d)

MAX()

104.

Trong Excel 2010, sử dụng hàm nào để đếm các ô chứa giá trị số?

a)

VALUE

b)

SUM

c)

COUNT

d)

AVERAGE

105.

Trong Excel 2010, phát biểu nào không đúng với hàm INT?

a)

Hàm có một đối số

b)

Lấy phần nguyên của số thực

c)

Lấy phần nguyên của phép chia

d)

Lấy phần dư của số thực

106.

Trong Excel 2010, khối B3:B10 có dữ liệu lần lượt là: 12, 34, 51, 67, 12, 17, 35, 312; hàm nào sau đây đếm số giá trị lớn hơn 51?

a)

=COUNTIF(B3..B10, >=51)

b)

=COUNTIF(B3:B10,>’51’)

c)

=COUNTIF(B3:B10, “>51”)

d)

=COUNTIF(B3:B10, >51)

107.

Trong Excel 2010, thực hiện thao tác nào để sắp xếp dữ liệu đã chọn của bảng tính?

a)

Data → Data Validation…

b)

Data → Advanced…

c)

Data → Sort…

d)

Data → Filter…

108.

Trong Excel 2010, thực hiện thao tác nào để tính toán dữ liệu theo nhóm?

a)

Data → Subtotal

b)

Data → Advanced

c)

Data → Data Validation

109.

Trong Excel 2010, để vẽ đồ cho vùng dữ liệu đã chọn; đồ thị được vẽ bằng cách chọn Insert → Charts được đặt ở đâu?

a)

Đặt ở một Workbook mới

b)

Cùng Worksheet với bảng dữ liệu

c)

Đặt ở một Worksheet khác với tên là Chart

d)

Do người dùng lựa chọn khi vẽ đồ thị

110.

Trong Excel 2010, để vẽ nhanh biểu đồ (sau khi đã chọn vùng dữ liệu) sử dụng phím/tổ hợp phím nào?

a)

Alt + F11

b)

F11

c)

Ctrl + F11

d)

Shift + F11

111.

Trong Excel 2010, để in một vùng bảng tính đã chọn, cần thực hiện thao tác nào?

a)

File → Print → Print Active Sheet

b)

Page Layout → Print Area → Set Print Area

c)

File → Print

d)

Không in được vùng lựa chọn

112.

Trong Excel 2010, để chọn hướng in bảng tính, trong thẻ Page Layout chọn mục nào?

a)

Orientation

b)

Margins

c)

Size

d)

Scale

113.

Trong Excel 2010, đâu là cách viết đúng địa chỉ của một khối?

a)

B1 : H15

b)

B1 - H15

c)

B1 ... H15

d)

B1 _ H15

114.

Trong Excel 2010, để đặt con trỏ text vào ô cần sửa dữ liệu (không sử dụng cách nhập lại) người dùng nhấn phím nào?

a)

F4

b)

F2

c)

F10

d)

F12

115.

115. Trong Excel 2010, đối với Worksheet đã đặt mật khẩu, người dùng không biết mật khẩu có thể thực hiện được công viêc nào sau đây?

a)

Sửa dữ liệu của workshee.

 

b)

Xem dữ liệu của worksheet.

 

c)

 Xóa dữ liệu của worksheet.

  

d)

  Không mở được tệp tin chứa worksheet.