Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4 — Câu hỏi trắc nghiệm về thẻ thanh toán

Total questions: 86

Worksheet time: 14hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ thanh toán là gì?

a)

Một công cụ tài chính cho phép thực hiện giao dịch qua hệ thống điện tử

b)

Một phương pháp chuyển tiền qua thư tín

c)

Một tài khoản ngân hàng trực tuyến

d)

Một dạng tiền mặt kỹ thuật số

2.

Loại thẻ nào cho phép khách hàng sử dụng tiền của ngân hàng và hoàn trả sau?

a)

Thẻ trả trước (Prepaid)

b)

Thẻ nội địa (Local Card)

c)

Thẻ tín dụng (Credit Card)

d)

Thẻ ghi nợ (Debit Card)

3.

Thẻ trả trước (Prepaid Card) hoạt động như thế nào?

a)

Ngân hàng cấp tiền vay tự động trên thẻ

b)

Chỉ được dùng để rút tiền mặt tại ATM

c)

Khách hàng phải liên kết thẻ với tài khoản ngân hàng

d)

Khách hàng nạp tiền trước vào thẻ để sử dụng

4.

Điểm khác biệt chính giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng là gì?

a)

Thẻ ghi nợ luôn miễn phí giao dịch

b)

Thẻ ghi nợ chỉ dùng cho giao dịch quốc tế

c)

Thẻ ghi nợ sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản, còn thẻ tín dụng cho phép vay tiền từ ngân hàng

d)

Thẻ tín dụng không yêu cầu thanh toán định kỳ

5.

Thẻ nội địa thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Thanh toán cho các dịch vụ quốc tế

b)

Giao dịch và thanh toán trong phạm vi quốc gia

c)

Thanh toán qua các ứng dụng ví điện tử toàn cầu

d)

Gửi tiền giữa các ngân hàng quốc tế

6.

Thẻ ghi nợ có lợi ích gì đối với người dùng?

a)

Cung cấp khoản vay lớn từ ngân hàng

b)

Hạn chế chi tiêu vượt quá số dư tài khoản, phù hợp để quản lý tài chính cá nhân

c)

Miễn phí toàn bộ phí giao dịch quốc tế

d)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch tại quầy

7.

Tại sao thẻ tín dụng thường được xem là công cụ tài chính hữu ích?

a)

Vì nó thay thế hoàn toàn tiền mặt

b)

Vì nó chỉ được dùng trong các giao dịch nội địa

c)

Vì nó cung cấp khả năng chi tiêu trước, thanh toán sau với các chương trình ưu đãi hấp dẫn

d)

Vì nó không yêu cầu bất kỳ điều kiện nào để phát hành

8.

Thẻ trả trước phù hợp với các đối tượng khách hàng nào?

a)

Những người không có tài khoản ngân hàng hoặc muốn kiểm soát chi tiêu dễ dàng

b)

Những người không muốn nạp tiền trước khi sử dụng

c)

Những người sử dụng dịch vụ quốc tế thường xuyên

d)

Những người thường xuyên vay vốn từ ngân hàng

9.

Bước đầu tiên trong quy trình phát hành thẻ điện tử là gì?

a)

Khách hàng nhận thẻ tại ATM

b)

Ngân hàng tự động cấp thẻ cho khách hàng

c)

Khách hàng đăng ký thông tin và nộp hồ sơ tại ngân hàng

d)

Nạp tiền vào thẻ trước khi sử dụng

10.

Tại sao ngân hàng yêu cầu xác minh danh tính trước khi phát hành thẻ tín dụng?

a)

Để theo dõi thói quen mua sắm của khách hàng

b)

Để tính phí dịch vụ cao hơn

c)

Để đánh giá khả năng tín dụng và giảm rủi ro nợ xấu

d)

Để bảo vệ thông tin khách hàng khỏi bị đánh cắp

11.

Khi sử dụng thẻ ghi nợ mua hàng trực tuyến, bước nào quan trọng nhất để đảm bảo giao dịch thành công?

a)

Gửi yêu cầu giao dịch trực tiếp đến giao hàng

b)

Sử dụng thẻ tín dụng thay thế để giao dịch an toàn hơn

c)

Cung cấp thông tin thẻ chính xác, bao gồm số thẻ, ngày hết hạn và mã CVV

d)

Liên hệ với người bán để xác nhận thanh toán

12.

Tranh chấp trong thanh toán thẻ có thể xuất phát từ các lý do gì?

a)

Người sử dụng thẻ không nhớ mã PIN

b)

Sự bất đồng giữa người sử dụng thẻ và ngân hàng phát hành thẻ

c)

Gian lận thẻ, giao dịch sai, hoặc chất lượng sản phẩm không như mô tả

d)

Giao dịch không được thực hiện do lỗi hệ thống máy tính

13.

Khi một khách hàng yêu cầu bồi hoàn do chất lượng sản phẩm không đúng như mô tả, tình huống này thuộc loại tranh chấp nào?

a)

Tranh chấp về giao dịch không nhận được

b)

Tranh chấp về giao dịch sai

c)

Tranh chấp về chất lượng sản phẩm/ dịch vụ

d)

Tranh chấp về gian lận thẻ

14.

Quy trình xử lý tranh chấp thẻ có thể bao gồm bước nào dưới đây?

a)

Hoàn tất giao dịch sau khi thương gia yêu cầu hủy giao dịch

b)

Đánh giá lại chất lượng sản phẩm từ phía ngân hàng phát hành thẻ

c)

Xác nhận giao dịch, điều tra và phê duyệt bồi hoàn giao dịch nếu có sai sót

d)

Đơn phương quyết định của người tiêu dùng

15.

Một giao dịch bị tranh chấp giữa người mua và người bán. Làm thế nào để ngân hàng giải quyết?

a)

Gửi thông báo yêu cầu khách hàng giải quyết trực tiếp với người bán

b)

Hủy giao dịch ngay lập tức để tránh rủi ro

c)

Tiến hành điều tra giao dịch, thu thập thông tin từ cả hai bên và đưa ra quyết định bồi hoàn nếu cần

d)

Yêu cầu khách hàng chịu toàn bộ trách nhiệm

16.

Một trong những biện pháp bảo mật phổ biến cho thanh toán qua thẻ là gì?

a)

Sử dụng mã PIN và xác thực OTP

b)

Không sử dụng mã hóa dữ liệu

c)

Loại bỏ hoàn toàn quy trình xác minh

d)

Chỉ yêu cầu mật khẩu đơn giản

17.

Một doanh nghiệp có thể làm gì để giảm thiểu rủi ro gian lận trong thanh toán qua thẻ?

a)

Tích hợp công nghệ mã hóa và xác thực hai yếu tố

b)

Giảm chi phí giao dịch cho khách hàng

c)

Loại bỏ quy trình kiểm tra thông tin

d)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

18.

Khi khách hàng nghi ngờ bị mất thông tin về thẻ, họ nên làm gì?

a)

Tự động xóa thông tin thẻ trên hệ thống

b)

Chuyển sang sử dụng phương thức thanh toán khác

c)

Thông báo ngay với ngân hàng phát hành thẻ

d)

Không thực hiện giao dịch nào nữa

19.

Thẻ điện tử có thể được sử dụng trong các giao dịch nào?

a)

Giao dịch nội bộ giữa các ngân hàng

b)

Chỉ dùng để mua sắm tại siêu thị

c)

Rút tiền tại ATM, mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn

d)

Chỉ dùng để rút tiền tại ATM

20.

Một khách hàng không thể kích hoạt thẻ ngay sau khi nhận thẻ. Nguyên nhân phổ biến có thể là gì?

a)

Khách hàng quên thanh toán phí phát hành thẻ

b)

Khách hàng chưa thực hiện kích hoạt thẻ qua ứng dụng hoặc tổng đài ngân hàng

c)

Ngân hàng chưa cung cấp mã PIN

d)

Thẻ không thể kích hoạt trước ngày hết hạn

21.

Khi xảy ra tranh chấp về giao dịch thẻ, bên nào có trách nhiệm giải quyết tranh chấp giữa người tiêu dùng và thương gia?

a)

Cả ngân hàng và người tiêu dùng đều phải tự quyết

b)

Ngân hàng phát hành thẻ hoặc tổ chức thẻ quốc tế sẽ là bên giải quyết chính

c)

Người tiêu dùng có trách nhiệm hoàn tất giải quyết tranh chấp

d)

Thương gia có trách nhiệm xử lý trực tiếp mọi tranh chấp

22.

Khi người tiêu dùng không hài lòng với quyết định giải quyết tranh chấp từ ngân hàng phát hành thẻ, họ có thể làm gì?

a)

Chấp nhận quyết định mà không có quyền báo cáo

b)

Đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết

c)

Khiếu nại lên tổ chức thẻ quốc tế hoặc cơ quan bảo vệ người tiêu dùng

d)

Đề nghị hoàn tiền từ ngân hàng phát hành thẻ ngay lập tức

23.

Một ngân hàng phát hiện rằng các giao dịch gian lận đang gia tăng. Biện pháp hiệu quả nhất là gì?

a)

Hạn chế giao dịch qua nền thẻ tín dụng

b)

Tăng phí bảo mật cho khách hàng

c)

Nâng cấp hệ thống bảo mật và giám sát giao dịch bất thường

d)

Chuyển toàn bộ giao dịch sang giao dịch tiền mặt

24.

Tính năng phổ biến nhất của thẻ tín dụng là gì?

a)

Quản lý tài khoản ngân hàng

b)

Gửi tiền tiết kiệm trực tuyến

c)

Chỉ rút tiền mặt tại ATM

d)

Trả góp không lãi suất trong thời gian ưu đãi

25.

Tại sao ngân hàng yêu cầu khách hàng đặt mã PIN khi phát hành thẻ?

a)

Để bảo mật các giao dịch và ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Để tăng phí sử dụng dịch vụ

c)

Để ghi nhận lịch sử giao dịch chi tiết hơn

d)

Để giới hạn số lần sử dụng thẻ trong ngày

26.

Nếu phát hiện rủi ro về gian lận thẻ, ngân hàng nên thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Tăng hạn mức tín dụng của thẻ

b)

Khóa thẻ tạm thời và thông báo khách hàng

c)

Chuyển sang hệ thống thanh toán khác

d)

Hoàn tiền ngay lập tức cho khách hàng

27.

Tranh chấp trong thanh toán thẻ liên quan đến “giao dịch sai” chủ yếu là gì?

a)

Giao dịch thẻ bị thực hiện mà không có sự đồng ý của chủ thẻ

b)

Chủ thẻ không thể sử dụng thẻ vì lỗi của ngân hàng phát hành thẻ

c)

Chủ thẻ không nhận được sản phẩm dù đã thanh toán đầy đủ

d)

Giao dịch bị tính số tiền sai hoặc thực hiện giao dịch không hoàn tất nhưng vẫn bị tính phí

28.

Loại ví điện tử phổ biến trên thị trường Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Blockchain

b)

Smart Card

c)

ATM

d)

Momo

29.

Điểm mạnh của ví điện tử so với thẻ thanh toán là gì?

a)

Dùng chung mã PIN

b)

Khả năng sử dụng ngoại tuyến

c)

Tốc độ và sự tiện lợi

d)

Không cần bảo mật

30.

Ví điện tử có vai trò gì trong giao dịch trực tuyến?

a)

Lập kế hoạch tài chính

b)

Xác minh danh tính người dùng

c)

Trung gian thực hiện giao dịch

d)

Lưu trữ tiền mặt

31.

Tại sao ví điện tử lại ngày càng được sử dụng phổ biến?

a)

Miễn phí hoàn toàn các giao dịch

b)

Tích hợp trực tiếp với tất cả các thiết bị di động

c)

Chi phí thấp và dễ dàng sử dụng

d)

Bảo mật tuyệt đối, không thể bị hack

32.

Tại sao người tiêu dùng cần liên kết tài khoản ngân hàng với ví điện tử?

a)

Để tạo mã QR cá nhân

b)

Để giảm phí giao dịch

c)

Để nạp tiền và thực hiện giao dịch

d)

Để nhận thông báo khuyến mãi

33.

Nếu một giao dịch qua ví điện tử bị lỗi, bạn sẽ làm gì trước tiên để xử lý?

a)

Hủy tài khoản ví điện tử

b)

Khởi tạo lại giao dịch

c)

Đổi mật khẩu đăng nhập

d)

Liên hệ bộ phận hỗ trợ của ví điện tử

34.

Đặc điểm nào giúp tiền điện tử trở thành phương thức thanh toán hiện đại?

a)

Phát hiện bởi ngân hàng

b)

Tốc độ xử lý chậm

c)

Không yêu cầu trung gian

d)

Không có giá trị quy đổi

35.

Tiền điện tử mã hóa được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong tài khoản tiết kiệm

b)

Trên giấy chứng nhận

c)

Trong ví điện tử

d)

Tại ngân hàng

36.

Blockchain có vai trò gì trong hệ sinh thái tiền điện tử?

a)

Giảm thời gian xử lý giao dịch

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch an toàn

d)

Thực hiện xác minh tài khoản người dùng

37.

Yếu tố nào giúp tiền điện tử trở nên hấp dẫn đối với nhà đầu tư?

a)

Giá trị có thể tăng mạnh trong thời gian ngắn

b)

Ổn định và ít biến động

c)

Miễn phí giao dịch

d)

Được quản lý bởi ngân hàng trung ương

38.

Tại sao một số chính phủ không chấp nhận tiền điện tử?

a)

Tiền điện tử không phù hợp với thương mại quốc tế

b)

Tiền điện tử làm tăng chi phí giao dịch

c)

Tiền điện tử khó kiểm soát và không được phát hành bởi ngân hàng trung ương

d)

Tiền điện tử không được bảo mật tốt

39.

Điểm khác biệt chính giữa ví điện tử và thẻ tín dụng là gì?

a)

Thẻ tín dụng không cần mã PIN

b)

Ví điện tử có thể lưu trữ tiền mã hóa

c)

Thẻ tín dụng không thể thanh toán trực tuyến

d)

Ví điện tử chỉ sử dụng được trên thiết bị di động

40.

Vì sao ví điện tử được xem là an toàn hơn thanh toán bằng tiền mặt?

a)

Ví giao dịch được mã hóa và lưu trữ an toàn

b)

Vì không cần sử dụng tài khoản ngân hàng

c)

Vì không thể bị mất tiền

d)

Vì không cần xác thực giao dịch

41.

Một khách hàng lo ngại về bảo mật khi sử dụng ví điện tử. Bạn sẽ tư vấn điều gì để giúp họ an tâm?

a)

Hủy tài khoản ví nếu có sự cố

b)

Sử dụng ví điện tử với xác thực hai yếu tố

c)

Chuyển sang thanh toán bằng tiền mặt

d)

Không nên sử dụng ví điện tử để mua sắm

42.

Nếu bạn là doanh nghiệp muốn tích hợp thanh toán bằng ví điện tử, bạn nên quan tâm đến yếu tố nào nhất?

a)

Khả năng tương thích với các nền tảng thương mại điện tử

b)

Khuyến mãi khi khách hàng sử dụng ví điện tử

c)

Tỷ giá hối đoái hiện tại

d)

Đảm bảo tốc độ giao dịch nhanh nhất

43.

Ví điện tử là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

b)

Ứng dụng lưu trữ và thực hiện giao dịch trực tuyến

c)

Công cụ phân tích tài chính

d)

Một loại thẻ thanh toán

44.

Vai trò của mã QR trong giao dịch qua ví điện tử là gì?

a)

Kết nối giao dịch giữa người mua và người bán

b)

Xác định tài khoản ngân hàng

c)

Thực hiện thanh toán trực tiếp

d)

Đóng vai trò như chữ ký điện tử

45.

Tại sao tiền điện tử lại mang tính phi tập trung?

a)

Yêu cầu thủ tục phức tạp

b)

Không phụ thuộc vào bất kỳ ngân hàng nào

c)

Chỉ có thể giao dịch trong nước

d)

Được quản lý bởi chính phủ

46.

Trong một giao dịch thất bại với ví điện tử, điều gì có thể là nguyên nhân chính?

a)

Hệ thống ngân hàng từ chối giao dịch

b)

Kết nối internet không ổn định

c)

Mã QR bị sai

d)

Thiếu tiền trong tài khoản ngân hàng liên kết

47.

Một trong những yêu cầu để sử dụng ví điện tử là gì?

a)

Tài khoản ngân hàng quốc tế

b)

Thẻ ATM vật lý

c)

Phần mềm kế toán

d)

Có kết nối internet

48.

Thanh toán qua ví điện tử mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng rủi ro gian lận

b)

Giảm chi phí quản lý tiền mặt

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giảm tốc độ giao dịch

49.

Tiền điện tử phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

PayPal

b)

Bitcoin

c)

Visa

d)

MasterCard

50.

Tiền điện tử ảnh hưởng như thế nào đến thương mại điện tử?

a)

Giảm chi phí thanh toán và tăng tốc độ giao dịch

b)

Làm giảm niềm tin của người tiêu dùng

c)

Tăng rủi ro mất mát tài sản

d)

Hạn chế giao dịch quốc tế

51.

Trong trường hợp bạn muốn lựa chọn hình thức thanh toán phù hợp cho một giao dịch quốc tế, bạn nên cân nhắc điều gì?

a)

Tính bảo mật và phí giao dịch

b)

Độ phổ biến của loại hình thanh toán

c)

Khả năng truy vết giao dịch

d)

Tốc độ xử lý tại ngân hàng

52.

Tại sao thanh toán qua ví điện tử cần nhiều lớp xác thực?

a)

Để kéo dài thời gian xử lý

b)

Để làm phức tạp hóa quy trình

c)

Để đảm bảo tính bảo mật

d)

Để bảo vệ nhà cung cấp

53.

Quy trình nạp tiền vào ví điện tử gồm bước nào?

a)

Chuyển khoản qua ngân hàng

b)

Đăng ký thẻ mới

c)

Nạp tiền mặt tại ngân hàng

d)

Ký hợp đồng sử dụng ví

54.

Vai trò của nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử trong hệ sinh thái là gì?

a)

Giảm phí giao dịch cho ngân hàng

b)

Quản lý toàn bộ tài sản của người dùng

c)

Hỗ trợ khách hàng trong quá trình giao dịch

d)

Thực hiện các giao dịch quốc tế

55.

Ai là bên chịu trách nhiệm trong hệ sinh thái ví điện tử?

a)

Chính phủ

b)

Nhà cung cấp ví điện tử

c)

Người tiêu dùng

d)

Ngân hàng quốc tế

56.

Vì sao thanh toán qua ví điện tử càng ngày càng phổ biến ở các cửa hàng bán lẻ?

a)

Không cần xác thực giao dịch

b)

Tăng tốc độ thanh toán và giảm thời gian chờ

c)

Chỉ hỗ trợ giao dịch nhỏ lẻ

d)

Giảm yêu cầu về kết nối internet

57.

Ví điện tử là gì?

a)

Một công cụ phân tích tài chính

b)

Một loại thẻ thanh toán

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Ứng dụng lưu trữ và xác thực giao dịch trực tuyến

58.

Đặc điểm nổi bật của EDI là gì?

a)

Giao dịch thông qua tiền mặt

b)

Tự động hóa trao đổi thông tin

c)

Chỉ áp dụng cho các cá nhân

d)

Không yêu cầu mã hóa dữ liệu

59.

Séc điện tử là gì?

a)

Hệ thống xử lý thanh toán thông qua ngân hàng

b)

Công cụ chuyển đổi tiền mặt sang thẻ

c)

Một loại thanh toán điện tử thay thế séc giấy

d)

Một loại tài khoản ngân hàng trực tuyến

60.

Tại sao EDI giúp giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp?

a)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch nhỏ

b)

Tăng chi phí xử lý giao dịch

c)

Yêu cầu ít tài nguyên hơn

d)

Tự động hóa quy trình và giảm thiểu lỗi thủ công

61.

Một trong những ứng dụng chính của séc điện tử là gì?

a)

Đổi ngoại tệ

b)

Gửi tiền qua ngân hàng

c)

Thanh toán hóa đơn quốc tế

d)

Nạp tiền vào ví điện tử

62.

Tại sao các doanh nghiệp lựa chọn sử dụng EDI thay vì các hình thức truyền thống?

a)

Để tăng hiệu quả và tốc độ trao đổi dữ liệu

b)

Để giảm yêu cầu xác thực

c)

Để tránh sử dụng các công cụ trực tuyến

d)

Để giảm bảo mật trong giao dịch

63.

Tại sao chuyển tiền điện tử được ưu tiên trong giao dịch quốc tế?

a)

Dễ dàng sử dụng ngoại tuyến

b)

Giảm chi phí giao dịch so với tiền mặt

c)

Không yêu cầu xác minh danh tính

d)

Tăng tốc độ xử lý và giảm rủi ro thất lạc

64.

Tại sao việc xác thực giao dịch lại quan trọng trong chuyển tiền điện tử?

a)

Để giảm thời gian xử lý

b)

Để ngăn chặn các giao dịch gian lận

c)

Để tăng số lượng giao dịch thực hiện

d)

Để giảm phí giao dịch

65.

Yếu tố nào làm tăng độ phức tạp của chuyển tiền điện tử quốc tế?

a)

Hệ thống ngân hàng hoạt động liên tục

b)

Quy định pháp lý giữa các quốc gia

c)

Các loại tiền tệ giống nhau

d)

Không yêu cầu bảo mật

66.

Đối với cá nhân, chuyển tiền điện tử mang lại lợi ích gì?

a)

Không mất phí giao dịch

b)

Được hỗ trợ bảo hiểm giao dịch

c)

Giảm rủi ro hoàn toàn

d)

Thanh toán nhanh và không cần tiếp xúc vật lý

67.

Thanh toán bằng L/C (Letter of Credit) là gì?

a)

Công cụ quản lý rủi ro của doanh nghiệp

b)

Hình thức thanh toán nội địa

c)

Một phương thức đảm bảo thanh toán giữa các bên trong giao dịch quốc tế

d)

Một loại tài khoản ngân hàng đặc biệt

68.

Khi xử lý một giao dịch L/C, điều nào quan trọng nhất cần kiểm tra?

a)

Tài khoản ngân hàng của người bán

b)

Hợp đồng vận chuyển

c)

Các điều khoản trong thư tín dụng

d)

Mã SWIFT của ngân hàng trung gian

69.

Trong trường hợp có tranh chấp và thanh toán L/C, bước đầu tiên doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Yêu cầu ngân hàng xử lý ngay lập tức

b)

Kiểm tra và đối chiếu các tài liệu liên quan

c)

Hủy giao dịch và hoàn trả tiền

d)

Thương lượng trực tiếp đối với hợp tác

70.

Tại sao thanh toán quốc tế có độ phức tạp cao hơn thanh toán nội địa?

a)

Không cần mã hóa giao dịch

b)

Chỉ sử dụng hệ thống ngân hàng trung gian

c)

Liên quan đến tỷ giá hối đoái và quy định pháp lý

d)

Yêu cầu sử dụng đồng tiền chung

71.

Trong giao dịch quốc tế, làm thế nào để giảm rủi ro về tỷ giá hối đoái?

a)

Yêu cầu thanh toán bằng đồng nội tệ

b)

Chuyển tiền qua ngân hàng nội địa

c)

Sử dụng hợp đồng bảo hiểm tỷ giá

d)

Giảm số lượng giao dịch lớn

72.

Doanh nghiệp xuất khẩu muốn giảm thiểu thời gian xử lý thanh toán quốc tế. Họ nên làm gì?

a)

Giảm số lượng ngân hàng trung gian

b)

Tăng số lượng tài liệu trong hợp đồng

c)

Đàm phán trực tiếp với người mua

d)

Sử dụng ngân hàng có kết nối SWIFT và hệ thống giao dịch hiện đại

73.

EDI (Electronic Data Interchange) là gì?

a)

Công cụ quản lý tài khoản ngân hàng

b)

Hình thức chuyển tiền qua ngân hàng

c)

Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử giữa các doanh nghiệp

d)

Giao thức bảo mật giao dịch

74.

Lợi ích chính của séc điện tử là gì?

a)

Hạn chế khả năng sử dụng cho doanh nghiệp

b)

Giảm thời gian xử lý thanh toán

c)

Giảm tính minh bạch của hệ thống

d)

Tăng độ phức trong giao dịch

75.

Các yếu tố nào cần kiểm tra khi chuyển tiền quốc tế?

a)

Tên, số tài khoản, và ngân hàng người nhận

b)

Số điện thoại của ngân hàng

c)

Mã PIN của người gửi

d)

Tài khoản ví điện tử người nhận

76.

Một doanh nghiệp muốn sử dụng L/C để giảm rủi ro khi xuất khẩu. Bạn sẽ tư vấn điều gì?

a)

Đảm bảo các điều khoản thanh toán rõ ràng trong hợp đồng

b)

Không cần kiểm tra ngân hàng phát thanh

c)

Liên hệ trực tiếp với người mua trước khi giao hàng

d)

Chuyển tiền trước khi nhận thanh toán

77.

Khi gặp sự cố kỹ thuật trong thanh toán quốc tế, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tạm ngưng mọi giao dịch liên quan

b)

Liên hệ với ngân hàng để kiểm tra trạng thái giao dịch

c)

Hủy hoàn toàn giao dịch

d)

Chuyển sang phương thức thanh toán khác

78.

EDI thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Đầu tư chứng khoán

b)

Giao dịch nội địa nhỏ lẻ

c)

Quản lý chuỗi cung ứng

d)

Thanh toán tiền điện nước

79.

Vai trò của mã SWIFT trong chuyển tiền quốc tế là gì?

a)

Quản lý các khoản phí giao dịch

b)

Xác định ngân hàng của người nhận

c)

Mã hóa giao dịch

d)

Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối

80.

UCP 600 là gì?

a)

Chương trình hỗ trợ giao dịch thương mại nội địa

b)

Một hệ thống thanh toán ngang hàng

c)

Quy định bảo mật thanh toán trực tuyến

d)

Quy tắc quốc tế điều chỉnh giao dịch L/C

81.

Chuyển tiền điện tử giúp các doanh nghiệp lớn tối ưu hóa giao dịch như thế nào?

a)

Tăng khả năng kiểm soát thủ công

b)

Tăng số lượng các bước xử lý

c)

Giảm thời gian và chi phí xử lý giao dịch

d)

Giảm mức độ bảo mật của giao dịch

82.

Một doanh nghiệp muốn thanh toán quốc tế nhanh chóng và an toàn. Bạn sẽ khuyên họ sử dụng công cụ nào?

a)

Séc điện tử

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Hệ thống SWIFT

d)

Gửi qua nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền

83.

Tại sao một doanh nghiệp nhập khẩu nên chọn thanh toán qua L/C?

a)

Để đảm bảo nhận hàng đúng chất lượng trước khi thanh toán

b)

Để giảm chi phí thanh toán

c)

Để tăng tốc độ giao dịch

d)

Để giảm phụ thuộc vào ngân hàng

84.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian xử lý giao dịch quốc tế?

a)

Quy mô giao dịch

b)

Độ ổn định của hệ thống internet

c)

Chênh lệch múi giờ và thủ tục pháp lý

d)

Loại tài khoản ngân hàng của người gửi

85.

Trong giao dịch quốc tế, làm thế nào để giảm rủi ro về tỷ giá hối đoái?

a)

Yêu cầu thanh toán bằng đồng nội tệ

b)

Giảm số lượng giao dịch lớn

c)

Chuyển tiền qua ngân hàng nội địa

d)

Sử dụng hợp đồng bảo hiểm tỷ giá

86.

Chuyển tiền điện tử là gì?

a)

Một loại ví điện tử

b)

Thanh toán bằng tiền mặt qua ngân hàng

c)

Quy trình bồi hoàn tự động

d)

Hình thức chuyển tiền qua mạng điện tử