wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Cơ học chất lưu (Phần 1: Nhận biết - Level 1)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cơ học chất lưu nghiên cứu hành vi của đối tượng nào?

a)

Chỉ chất lỏng.

b)

Chỉ chất khí.

c)

Chất lỏng và chất khí khi đứng yên hoặc chuyển động.

d)

Chất rắn và chất lỏng.

2.

Chất lưu được định nghĩa là gì?

a)

Chất có khối lượng lớn.

b)

Chất có thể chảy.

c)

Chất không chịu nén.

d)

Chất có hình dạng cố định.

3.

Đặc điểm về hình dạng của chất lưu là gì?

a)

Có hình dạng xác định.

b)

Luôn có hình dạng của bình chứa nó.

c)

Không có thể tích xác định.

d)

Hình dạng phụ thuộc vào nhiệt độ.

4.

Sự khác biệt cơ bản giữa chất lỏng và chất khí là gì?

a)

Khả năng chảy.

b)

Khả năng chịu nén.

c)

Hình dạng bình chứa.

d)

Khối lượng riêng.

5.

Chất nào sau đây chịu nén tốt hơn?

a)

Máu.

b)

Nước cất.

c)

Không khí trong đường hô hấp.

d)

Dịch não tủy.

6.

Sự chảy tầng là gì?

a)

Dòng chảy hỗn loạn.

b)

Dòng chảy theo từng lớp với vận tốc khác nhau.

c)

Dòng chảy có các xoáy nước.

d)

Dòng chảy không có ma sát.

7.

Lực nội ma sát giữa các lớp chất lưu khi chuyển động gọi là gì?

a)

Trọng lực.

b)

Áp suất.

c)

Tính nhớt (độ nhớt).

d)

Lực đẩy Archimedes.

8.

Độ nhớt của chất lưu xuất hiện khi nào?

a)

Khi đứng yên.

b)

Khi chuyển động.

c)

Khi bị nén.

d)

Khi thay đổi hình dạng bình chứa.

9.

"Chất lưu lý tưởng" có đặc điểm gì?

a)

Không chịu nén và không có độ nhớt.

b)

Có độ nhớt rất cao.

c)

Chịu nén tốt.

d)

Chảy rối thường xuyên.

10.

"Chất lưu thực" là chất lưu có đặc điểm:

a)

Không có ma sát.

b)

Chịu nén hoặc có lực nội ma sát.

c)

Vận tốc chảy bằng không.

d)

Chỉ tồn tại trong lý thuyết.

11.

Chất lỏng sinh học nào quan trọng nhất và có độ nhớt cao?

a)

Bạch huyết.

b)

Dịch kẽ.

c)

Máu.

d)

Dịch não tủy.

12.

Chất lưu nào lưu thông chậm trong hệ mạch riêng?

a)

Máu.

b)

Bạch huyết.

c)

Dịch não tủy.

d)

Nước tiểu.

13.

Dịch nào thực hiện trao đổi chất giữa tế bào và mao mạch?

a)

Dịch kẽ.

b)

Dịch não tủy.

c)

Máu.

d)

Dịch khớp.

14.

Đại lượng đặc trưng cho mức độ "đặc" của chất lưu là:

a)

Áp suất.

b)

Lưu lượng.

c)

Khối lượng riêng.

d)

Vận tốc.

15.

Công thức tính áp suất (P) là gì?

a)

P=F.AP = F . A

b)

P=F/AP = F / A

c)

P=A/FP = A / F

d)

P=m.gP = m . g

16.

Đơn vị nào thường dùng để đo áp suất trong y khoa?

a)

kg/m³

b)

m/s

c)

mmHg hoặc Pa

d)

lít/phút

17.

Thể tích chất lưu chảy qua một điểm trong 1 giây gọi là:

a)

Vận tốc.

b)

Lưu lượng (Q).

c)

Trọng lượng.

d)

Áp suất.

18.

Áp suất do trọng lượng của một cột chất lỏng đứng yên tạo ra gọi là:

a)

Áp suất động.

b)

Áp suất thẩm thấu.

c)

Áp suất thủy tĩnh.

d)

Áp suất khí quyển.

19.

Áp suất thủy tĩnh tỷ lệ thuận với yếu tố nào?

a)

Diện tích bề mặt.

b)

Độ sâu và khối lượng riêng của chất lỏng.

c)

Vận tốc dòng chảy.

d)

Độ nhớt của chất lưu.

20.

Định luật Pascal phát biểu rằng áp suất trong bình kín truyền đi như thế nào?

a)

Giảm dần theo khoảng cách.

b)

Nguyên vẹn theo mọi hướng.

c)

Chỉ truyền theo chiều dọc.

d)

Chỉ truyền đến đáy bình.

21.

Dòng chảy rối xuất hiện khi nào?

a)

Vận tốc thấp, ống rộng.

b)

Vận tốc cao, ống hẹp.

c)

Chất lưu đứng yên.

d)

Chất lưu không có độ nhớt.

22.

Nguyên lý Bernoulli mô tả mối quan hệ giữa:

a)

Khối lượng và gia tốc.

b)

Tốc độ và áp suất của dòng chảy ổn định.

c)

Nhiệt độ và độ nhớt.

d)

Bán kính và lưu lượng.

23.

Theo Bernoulli, khi tốc độ chất lỏng tăng thì áp suất sẽ:

a)

Tăng.

b)

Giảm.

c)

Không đổi.

d)

Bằng không.

24.

Độ nhớt của chất lỏng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ giảm?

a)

Giảm.

b)

Tăng.

c)

Không thay đổi.

d)

Biến mất.

25.

Định luật Poiseuille cho biết lưu lượng Q tỷ lệ thuận với:

a)

Bán kính lũy thừa bậc 2.

b)

Bán kính lũy thừa bậc 4.

c)

Độ nhớt.

d)

Chiều dài ống.

26.

Sức cản mạch máu không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ nhớt máu.

b)

Chiều dài mạch.

c)

Bán kính mạch.

d)

Nhóm máu của bệnh nhân.

27.

Khi đẩy pít-tông bơm tiêm, áp lực lên chất lỏng sẽ:

a)

Giảm.

b)

Tăng.

c)

Không đổi.

28.

Phù nề xảy ra khi áp lực thủy tĩnh thay đổi thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Về mức 0

d)

Không ảnh hưởng

29.

Phù nề xảy ra khi áp lực keo huyết tương thay đổi thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Ổn định

d)

Tăng gấp đôi

30.

Loại albumin giảm dẫn đến giảm áp lực gì gây phù?

a)

Áp lực thủy tĩnh

b)

Áp lực keo

c)

Áp lực khí quyển

d)

Áp lực mô

31.

Để kiểm soát số giọt/phút khi truyền dịch, điều dưỡng sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy đo huyết áp

b)

Khóa lăn (roller clamp)

c)

Kim tiêm 18G

d)

Ống nội khí quản

32.

Áp suất thủy tĩnh trong cơ thể thấp nhất ở tư thế nào?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Nằm

d)

Chúc đầu xuống đất

33.

Áp suất thủy tĩnh tăng rõ rệt ở chi dưới khi ở tư thế:

a)

Nằm nghiêng

b)

Ngồi xồm

c)

Đứng

d)

Nằm ngửa

34.

Băng quấn máy đo huyết áp ghi nhận áp suất lên thành mạch nào?

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch cánh tay

c)

Tĩnh mạch hiển

d)

Mao mạch đầu ngón tay

35.

Hiện tượng máu dồn xuống chân khi đứng dậy nhanh gây ra:

a)

Tăng huyết áp

b)

Tụt huyết áp tư thế

c)

Tăng cung lượng tim

d)

Giảm độ nhớt máu

36.

Bơm tiêm điện ứng dụng định luật nào để đẩy thuốc ổn định?

a)

Bernoulli

b)

Poiseuille

c)

Pascal

d)

Starling

37.

Tiếng thổi tim xuất hiện do dòng chảy nào?

a)

Chảy tầng

b)

Chảy rối (dòng xoáy)

c)

Đứng yên

d)

Chảy ngược

38.

Bệnh đa hồng cầu làm tăng yếu tố nào của máu?

a)

Vận tốc

b)

Độ nhớt

c)

Thể tích huyết tương

d)

Khả năng chịu nén

39.

Kim tiêm có kích thước nhỏ sẽ có sức cản như thế nào?

a)

Sức cản thấp

b)

Sức cản cao

c)

Không có sức cản

d)

Sức cản phụ thuộc nhiệt độ

40.

Loét tì đè xảy ra do áp lực tì đè lớn hơn áp lực của:

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch chủ

c)

Mao mạch

d)

Áp suất khí quyển

41.

Để tránh loét tì đè, điều dưỡng cần xoay trở bệnh nhân bao lâu một lần?

a)

Mỗi 30 phút

b)

Mỗi 1 giờ

c)

Mỗi 2 giờ

d)

Mỗi 4 giờ

42.

Lưu lượng Q tăng gấp bao nhiêu lần nếu bán kính ống r tăng gấp đôi?

a)

2 lần

b)

4 lần

c)

8 lần

d)

16 lần

43.

Theo nguyên lý Pascal, túi dịch treo càng cao thì:

a)

Áp suất thủy tĩnh càng nhỏ

b)

Áp suất thủy tĩnh càng lớn

c)

Độ nhớt dịch giảm

d)

Vận tốc dịch giảm

44.

Chất lưu nào có áp suất ổn định lưu thông trong não - tủy?

a)

Bạch huyết

b)

Dịch não tủy

c)

Dịch kẽ

d)

Máu động mạch

45.

Sức cản ngoại vi giảm khi sử dụng loại thuốc nào?

a)

Thuốc co mạch

b)

Thuốc giãn mạch (Nitroglycerin)

c)

Thuốc tăng độ nhớt

d)

Thuốc giảm albumin

46.

"Tổng năng lượng được giữ nguyên" là nội dung của nguyên lý nào?

a)

Pascal

b)

Bernoulli

c)

Poiseuille

d)

Starling

47.

Áp suất phân bố đều theo mọi hướng là đặc điểm của áp suất nào?

a)

Áp suất động

b)

Áp suất thủy tĩnh

c)

Áp suất khí quyển

d)

Áp suất cục bộ

48.

Truyền máu lạnh làm tăng nguy cơ gì cho bệnh nhân?

a)

Tăng huyết áp

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Giảm sức cản mạch

d)

Phù nề

49.

Ống nội khí quản nhỏ gây khó thở do làm tăng yếu tố nào?

a)

Áp suất thủy tĩnh

b)

Kháng lực (sức cản)

c)

Lưu lượng khí

d)

Khối lượng riêng không khí

50.

Trong bệnh suy tim phải, hiện tượng phù thường xuất hiện ở đâu?

a)

Phù mặt

b)

Phù tay

c)

Phù hai chân

d)

Phù phổi

51.

Tại sao chất khí lại chịu nén tốt hơn chất lỏng?

a)

Vì chất khí không có tính nhớt

b)

Vì khoảng cách giữa các phân tử chất khí lớn

c)

Vì chất khí luôn có hình dạng bình chứa

d)

Vì khối lượng riêng của chất khí lớn hơn

52.

Lực nội ma sát (tính nhớt) ảnh hưởng thế nào đến dòng chảy?

a)

Làm tăng vận tốc dòng chảy

b)

Tạo ra lực cản giữa các lớp chất lưu, làm chậm dòng chảy

c)

Làm giảm áp suất thủy tĩnh

d)

Triệt tiêu các dòng chảy rối

53.

Mối quan hệ giữa độ nhớt và nhiệt độ ảnh hưởng thế nào đến việc truyền máu?

a)

Máu lạnh dễ chảy hơn vì độ nhớt giảm

b)

Máu lạnh khó chảy hơn vì độ nhớt tăng, gây gánh nặng cho tim

c)

Nhiệt độ không ảnh hưởng đến tốc độ truyền máu

d)

Truyền máu nóng làm tăng nguy cơ đông máu

54.

Giải thích hiện tượng "tụt huyết áp tư thế" dựa trên cơ học chất lưu:

a)

Do áp suất khí quyển đè nặng khi đứng

b)

Do trọng lực làm máu dồn xuống chân, giảm lượng máu về tim

c)

Do tăng co bóp tim đột ngột

d)

Do giảm độ nhớt máu khi thay đổi tư thế

55.

Tại sao khi hẹp van động mạch chủ lại nghe thấy tiếng thổi tim?

a)

Do máu chảy quá chậm.

b)

Do máu chảy nhanh qua chỗ hẹp tạo dòng xoáy (chảy rối).

c)

Do áp suất tại chỗ hẹp tăng quá cao.

d)

Do độ nhớt máu giảm đột ngột.

56.

Theo định luật Poiseuille, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến lưu lượng máu?

a)

Chiều dài mạch máu.

b)

Độ nhớt của máu.

c)

Bán kính mạch máu.

d)

Huyết áp tâm thu.

57.

Tại sao phù nề lại xảy ra khi giảm Albumin máu?

a)

Làm tăng áp lực thủy tĩnh.

b)

Làm giảm áp lực keo, khiến nước không được giữ lại trong lòng mạch.

c)

Làm tăng tính nhớt của máu.

d)

Làm tăng sức cản ngoại vi.

58.

Điều gì xảy ra khi điều dưỡng nâng cao túi dịch truyền so với vị trí kim tiêm?

a)

Áp suất thủy tĩnh tăng, dịch chảy nhanh hơn.

b)

Áp suất thủy tĩnh giảm, dịch chảy chậm hơn.

c)

Sức cản dây truyền tăng lên.

d)

Độ nhớt của dịch truyền thay đổi.

59.

Tại sao xơ vữa mạch máu lại dẫn đến tăng huyết áp?

a)

Làm rộng lòng mạch, giảm sức cản.

b)

Làm hẹp lòng mạch, tăng sức cản dòng chảy.

c)

Làm giảm độ nhớt của máu.

d)

Làm tăng áp lực keo huyết tương.

60.

Sự khác biệt giữa tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp về mặt sức cản là:

a)

Tiêm bắp dễ hơn vì sức cản thấp.

b)

Tiêm tĩnh mạch dễ hơn vì sức cản mô thấp hơn sức cản trong mạch.

c)

Tiêm bắp khó hơn do sức cản của mô cơ lớn hơn.

d)

Không có sự khác biệt về lực đẩy pít-tông.

61.

Theo nguyên lý Bernoulli, tại vị trí mạch máu bị hẹp, áp suất lên thành mạch sẽ:

a)

Tăng lên rất mạnh.

b)

Giảm xuống do vận tốc máu tại đó tăng.

c)

Luôn bằng áp suất khí quyển.

d)

Không thay đổi so với đoạn mạch bình thường.

62.

Một bệnh nhân bị mất nước do tiêu chảy sẽ bị tụt huyết áp vì:

a)

Độ nhớt máu giảm.

b)

Thể tích tuần hoàn giảm dẫn đến giảm áp suất tuần hoàn.

c)

Áp suất thủy tĩnh ở chân tăng.

d)

Không khí lọt vào mạch máu.

63.

Tại sao bơm thuốc nhanh qua catheter nhỏ lại gây đau cho bệnh nhân?

a)

Do thuốc quá lạnh.

b)

Do tạo ra dòng chảy rối gây kích ứng thành mạch.

c)

Do áp suất thủy tĩnh của thuốc giảm.

d)

Do độ nhớt của thuốc tăng đột ngột.

64.

Áp suất thủy tĩnh trong một cột chất lỏng phụ thuộc vào:

a)

Hình dạng của bình chứa.

b)

Khối lượng tổng cộng của chất lỏng.

c)

Độ sâu tính từ bề mặt chất lỏng.

d)

Thời gian chất lỏng đứng yên.

65.

Ý nghĩa của việc điều chỉnh roller clamp trong truyền dịch là:

a)

Thay đổi độ cao túi dịch.

b)

Thay đổi độ nhớt của dịch.

c)

Điều chỉnh sức cản để kiểm soát tốc độ rơi của giọt dịch.

d)

Loại bỏ bọt khí trong dây truyền.

66.

Tại sao bệnh nhân suy tim phải thường bị phù chân?

a)

Do giảm áp lực thủy tĩnh ở tĩnh mạch chân.

b)

Do máu ứ trệ ở ngoại vi làm tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch.

c)

Do tăng Albumin trong máu.

d)

Do vận tốc máu ở chân tăng quá cao.

67.

Khối lượng riêng của chất lưu cho biết:

a)

Tốc độ chảy của chất đó.

b)

Độ ma sát giữa các lớp chất lưu.

c)

Mức độ đặc (khối lượng trên một đơn vị thể tích).

d)

Lực tác động lên diện tích bề mặt.

68.

Định luật Pascal ứng dụng trong bơm tiêm điện giúp:

a)

Giảm độ nhớt của thuốc.

b)

Tạo áp lực đồng đều để đẩy thuốc vào cơ thể một cách ổn định.

c)

Tăng vận tốc máu của bệnh nhân.

d)

Đo huyết áp một cách chính xác.

69.

Khi một người đứng yên, áp suất máu ở động mạch chủ và động mạch bàn chân khác nhau do:

a)

Độ nhớt máu ở chân cao hơn.

b)

Trọng lượng của cột máu tạo ra thêm áp suất thủy tĩnh ở chân.

c)

Tím đập mạnh hơn khi đưa máu xuống chân.

d)

Bán kính mạch máu ở chân nhỏ hơn.

70.

Chất lưu lý tưởng là một mô hình giả định giúp:

a)

Tính toán chính xác mọi loại dịch sinh học.

b)

Đơn giản hóa các bài toán nghiên cứu dòng chảy (bỏ qua nén và nhớt).

c)

Giải thích hiện tượng phù nề.

d)

Điều chỉnh tốc độ máy thở.

71.

Một điều dưỡng cần truyền dịch cấp cứu cho bệnh nhân sốc mất máu. Lựa chọn ưu tiên là:

a)

Kim nhỏ (24G) để tránh đau.

b)

Kim lớn (16G hoặc 18G) để đạt lưu lượng tối đa theo định luật Poiseuille.

c)

Kim trung bình và hạ thấp túi dịch.

d)

Truyền máu lạnh trực tiếp từ tủ lạnh.

72.

Khi đo huyết áp cho bệnh nhân đứng, điều dưỡng cần lưu ý gì để kết quả chính xác so với tư thế nằm?

a)

Phải đặt tay bệnh nhân ngang mức tim để loại bỏ sai số do áp suất thủy tĩnh.

b)

Không cần lưu ý vì tư thế không ảnh hưởng huyết áp.

c)

Phải cộng thêm áp suất cột nước từ chân lên tim.

d)

Chỉ đo ở chân vì áp suất ở đó cao nhất.

73.

Bệnh nhân có nguy cơ loét tì đè vùng cùng cụt. Hành động nào của điều dưỡng dựa trên nguyên lý áp suất?

a)

Cho bệnh nhân nằm im để giảm ma sát.

b)

Sử dụng đệm hơi và xoay trở mỗi 2 giờ để phân tán áp lực, tránh vượt quá áp lực mao mạch.

c)

Bơm thuốc giãn mạch vào vùng da đó.

d)

Tăng tốc độ truyền dịch để tăng áp lực mao mạch.

74.

Khi thấy dịch truyền chảy quá chậm mặc dù roller clamp đã mở hết, điều dưỡng nên làm gì đầu tiên?

a)

Thay túi dịch mới.

b)

Nâng cao cột dịch truyền để tăng áp suất thủy tĩnh.

c)

Chườm lạnh vùng tiêm để giảm độ nhớt.

d)

Sử dụng kim tiêm nhỏ hơn.

75.

Trước khi truyền máu từ ngân hàng máu cho bệnh nhân, điều dưỡng phải làm ấm máu để:

a)

Giảm áp suất thủy tĩnh của máu.

b)

Giảm độ nhớt giúp máu chảy tốt hơn và tránh gây sốc nhiệt/loạn nhịp.

c)

Tăng lượng Albumin trong máu.

d)

Chuyển máu thành chất lưu lý tưởng.

76.

Một bệnh nhân đa hồng cầu có nguy cơ đột quỵ cao. Giải thích vật lý nào sau đây đúng?

a)

Vận tốc máu quá nhanh gây vỡ mạch.

b)

Độ nhớt máu tăng làm tăng sức cản, dễ hình thành cục máu đông và gây tắc mạch.

c)

Áp suất thủy tĩnh của máu giảm mạnh.

d)

Khối lượng riêng của máu giảm làm máu quá loãng.

77.

Tại sao khi sử dụng máy trợ thở, nếu chọn ống nội khí quản quá nhỏ sẽ khiến bệnh nhân cảm thấy khó thở hơn?

a)

Do tăng vận tốc khí theo Bernoulli làm giảm áp suất phổi.

b)

Do ống nhỏ làm tăng kháng lực dòng khí một cách đáng kể.

c)

Do không khí bị nén lại trong ống.

d)

Do độ nhớt của không khí tăng lên.

78.

Khi tiêm thuốc vào mô cơ của bệnh nhân, nếu cảm thấy pít-tông rất nặng tay, điều dưỡng hiểu rằng:

a)

Kim đang nằm trong mạch máu.

b)

Sức cản của mô đang rất lớn hoặc kim quá nhỏ.

c)

Thuốc đang có độ nhớt quá thấp.

d)

Áp suất thủy tĩnh của thuốc đang bằng 0.

79.

Bệnh nhân bị phù phổi cấp do suy tim trái. Cơ chế chính liên quan đến chất lưu ở đây là:

a)

Giảm áp lực keo toàn tuần hoàn.

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi do ứ máu tĩnh mạch phổi.

c)

Giảm độ nhớt của máu khiến dịch thấm qua mao mạch.

d)

Giảm áp lực nước ngoài mạch.

80.

Trong trường hợp bệnh nhân bị hẹp mạch thận, huyết áp toàn thân thường tăng cao. Điều này do:

a)

Cơ thể phản ứng với việc tăng sức cản tại vị trí hẹp để duy trì lưu lượng máu.

b)

Áp suất tại chỗ hẹp giảm theo Bernoulli nên tim phải bóp yếu đi.

c)

Độ nhớt máu tại thận giảm xuống.

d)

Máu chảy tăng hoàn toàn qua chỗ hẹp.

81.

Khi thực hiện kỹ thuật dẫn lưu màng phổi, bình chứa phải đặt thấp hơn vị trí dẫn lưu để:

a)

Tận dụng áp suất thủy tĩnh giúp dịch chảy từ cao xuống thấp.

b)

Tránh không khí đi ngược vào khoang màng phổi.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Làm tăng độ nhớt của dịch dẫn lưu.

82.

Việc sử dụng thuốc Nitroglycerin giúp giảm huyết áp thông qua cơ chế:

a)

Tăng độ nhớt máu.

b)

Giãn mạch làm tăng bán kính mạch, từ đó giảm đáng kể sức cản dòng chảy.

c)

Giảm khối lượng riêng của máu.

d)

Tăng áp lực keo huyết tương.

83.

Tại sao khi đo huyết áp, điều dưỡng cần xả hơi từ từ và nghe tiếng đập đầu tiên (tiếng Korotkoff)?

a)

Tiếng đập đó là do dòng chảy tăng bắt đầu xuất hiện.

b)

Tiếng đập đó là do dòng chảy rối xuất hiện khi áp suất bao quấn vừa bằng áp suất tâm thu.

c)

Độ nhớt máu thay đổi đột ngột.

d)

Do áp suất khí quyển tràn vào mạch máu.

84.

Một túi dịch truyền treo ở độ cao 1 mét tạo ra áp suất lớn hơn túi treo ở 0.5 mét bao nhiêu lần?

a)

2 lần.

b)

4 lần.

c)

1.5 lần.

d)

Bằng nhau vì cùng một loại dịch.

85.

Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ, mạch giãn rộng đột ngột dẫn đến tụt huyết áp. Giải thích dựa trên lưu lượng:

a)

Bán kính mạch tăng làm sức cản giảm quá mức, áp suất tụt.

b)

Độ nhớt máu tăng đột biến.

c)

Dòng chảy chuyển từ rối sang tầng.

d)

Khối lượng riêng của máu tăng.

86.

Tại sao người già thường dễ bị loét tì đè hơn người trẻ?

a)

Do lớp mỡ dưới da mỏng và áp lực mao mạch thường yếu hơn (kèm giảm albumin).

b)

Do độ nhớt máu của người già luôn thấp hơn.

c)

Do người già không chịu nén tốt bằng người trẻ.

d)

Do áp suất khí quyển tác động lên người già mạnh hơn.

87.

Tác dụng của việc nâng cao chân cho bệnh nhân bị suy tĩnh mạch chi dưới là:

a)

Làm tăng áp suất thủy tĩnh tại chân.

b)

Giảm áp suất thủy tĩnh, giúp máu tĩnh mạch trở về tim dễ dàng hơn.

c)

Làm tăng vận tốc chảy rối tại chân.

d)

Làm giảm độ nhớt của máu tại tĩnh mạch.

88.

Tại sao khi lấy máu tĩnh mạch, điều dưỡng thường dùng dây garô (tourniquet) buộc phía trên vị trí lấy máu?

a)

Để làm tăng áp suất thủy tĩnh và làm tĩnh mạch nổi rõ hơn.

b)

Để làm máu chảy nhanh hơn vào kim.

c)

Để giảm độ nhớt của máu.

d)

Để ngăn chặn dòng chảy rối.

89.

Nếu một đoạn mạch máu bị hẹp 50% bán kính (r giảm 1/2), sức cản của đoạn mạch đó sẽ tăng lên:

a)

2 lần.

b)

4 lần.

c)

8 lần.

d)

16 lần.

90.

Ứng dụng quan trọng nhất của việc hiểu về cơ học chất lưu trong điều dưỡng là:

a)

Để giải thích các công thức vật lý cho bệnh nhân.

b)

Để thực hiện các thủ thuật truyền dịch, đo huyết áp, dẫn lưu an toàn và hiệu quả.

c)

Để thay thế bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh.

d)

Để tăng khối lượng riêng của các loại dịch truyền.

91.

Một bệnh nhân suy tim nặng có biểu hiện phù toàn thân và khó thở. Điều dưỡng cần ưu tiên can thiệp nào dựa trên nguyên lý chất lưu?

a)

Truyền thật nhiều dịch để pha loãng máu.

b)

Hạn chế muối, nước và có thể hỗ trợ dùng thuốc lợi tiểu để giảm áp suất thủy tĩnh trong lòng mạch.

c)

Cho bệnh nhân đứng dậy đi lại nhiều để tăng tuần hoàn.

d)

Tăng tốc độ truyền đạm (Albumin) thật nhanh mà không cần theo dõi.

92.

Phân tích hiện tượng: Tại vị trí mạch máu bị xơ vữa nặng, thành mạch thường có xu hướng bị xẹp lại hoặc bị tổn thương thêm. Lý do là:

a)

Vận tốc máu tăng cực cao làm áp suất tĩnh giảm mạnh (Bernoulli), tạo lực hút làm xẹp mạch.

b)

Áp suất tại đó quá lớn làm vỡ mạch.

c)

Độ nhớt máu tại đó bằng không.

d)

Dòng chảy tăng bảo vệ thành mạch.

93.

Trong một ca cấp cứu, nếu không có bơm tiêm điện, điều dưỡng phải tính toán số giọt dịch truyền như thế nào nếu biết tổng thể tích và thời gian yêu cầu?

a)

Chỉ cần mở roller clamp hết cỡ.

b)

Dựa vào chiều cao cột dịch và sức cản của kim để ước lượng số giọt/phút.

c)

Thay kim nhỏ để dịch chảy chậm lại.

d)

Không cần tính, chỉ cần theo dõi sắc mặt bệnh nhân.

94.

Tại sao ở bệnh nhân bị hẹp van tim nặng, các bác sĩ thường cảnh báo nguy cơ hình thành cục máu đông tại vị trí van?

a)

Do máu chảy quá êm.

b)

Do dòng chảy rối (xoáy) sau chỗ hẹp gây tổn thương các tế bào máu và thành mạch, kích hoạt quá trình đông máu.

c)

Do áp suất tại đó quá thấp làm máu bị đông lại.

d)

Do nhiệt độ máu giảm khi qua chỗ hẹp.

95.

Đánh giá nguy cơ tụt huyết áp tư thế ở bệnh nhân nằm lâu ngày bắt đầu tập đi. Điều dưỡng nên làm gì?

a)

Cho bệnh nhân đứng dậy và đi ngay lập tức.

b)

Cho bệnh nhân ngồi dậy từ từ, đung đưa chân trước khi đứng để hệ tuần hoàn kịp thích nghi với sự thay đổi áp suất thủy tĩnh.

c)

Băng kín hai chân trước khi đứng.

d)

Cho bệnh nhân uống thật nhiều nước lạnh trước khi đứng.

96.

Một bệnh nhân đang thở máy với ống nội khí quản. Nếu đờm dãi làm tắc một phần ống, đại lượng nào sẽ thay đổi đầu tiên và gây nguy hiểm?

a)

Khối lượng riêng của khí.

b)

Sức cản dòng khí tăng vọt (theo Poiseuille), làm giảm lưu lượng khí vào phổi.

c)

Độ nhớt của không khí.

d)

Áp suất khí quyển trong phòng bệnh.

97.

Phân tích cơ chế gây loét tì đè ở bệnh nhân bị sốc (huyết áp thấp) nằm bất động:

a)

Huyết áp thấp làm áp suất mao mạch vốn đã thấp, nên chỉ cần một áp lực tì đè nhỏ cũng đủ gây thiếu máu nuôi mô.

b)

Do độ nhớt máu của bệnh nhân sốc quá thấp.

c)

Do bệnh nhân không cảm thấy đau.

d)

Do áp suất thủy tĩnh ở vùng tì đè quá cao.

98.

Tại sao trong các thiết bị như máy tim phổi nhân tạo, người ta phải thiết kế các đường ống có bề mặt cực kỳ trơn láng và hạn chế góc khúc khuỷu?

a)

Để tăng độ nhớt của máu.

b)

Để duy trì dòng chảy tầng, giảm thiểu dòng chảy rối gây phá hủy hồng cầu.

c)

Để tăng áp suất tĩnh của dòng chảy.

d)

Để máu dễ bị nén hơn.

99.

Một bệnh nhân truyền dịch bị "phồng nơi tiêm" (dịch thoát ra mô kẽ). Điều dưỡng xử lý dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tiếp tục truyền vì áp suất mô sẽ sớm bằng áp suất kim.

b)

Ngừng truyền ngay vì áp suất thủy tĩnh trong dây truyền đang đẩy dịch vào mô kẽ thay vì vào mạch máu.

c)

Nâng cao chi bị phồng để tăng áp suất thủy tĩnh tại đó.

d)

Chườm nóng ngay lập tức để tăng độ nhớt.

100.

Khi chăm sóc bệnh nhân có dẫn lưu màng phổi, nếu thấy bình dẫn lưu bị vỡ hoặc hở, tại sao không khí lại tràn vào phổi thay vì dịch trong phổi chảy ra?

a)

Do áp suất trong khoang màng phổi thường thấp hơn áp suất khí quyển, và chất khí (không khí) sẽ di chuyển từ nơi áp suất cao vào nơi áp suất thấp.

b)

Do độ nhớt của không khí thấp hơn độ nhớt của dịch.

c)

Do không khí không có trọng lượng.

d)

Do chất khí không chịu nén tốt bằng chất lỏng.