wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

71 câu lms kỹ năng mềm

Total questions: 71

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Dùng ngôn từ khó hiểu

b)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

c)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

d)

Sử dụng tiếng lóng

2.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

d)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

3.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nghe lý giải thông tin

b)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

c)

Khi các thông tin được truyền tải đi

d)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

4.

Khi trò chuyện với một người nào đó,

a)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại.

c)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn.

5.

Khi bạn gặp một người lần đầu, chúng ta sẽ:

a)

Đợi người khác giới thiệu.

b)

Sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay.

c)

Vui mừng và ôm chặt người đó.

6.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường..........

a)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ.

b)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện

c)

Tránh những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn.

7.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta

a)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng.

b)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác.

c)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng.

8.

Để giao tiếp hiệu quả, nên ............... sử dụng những từ và cụm từ - “vui lòng”; “cám ơn”; “rất vui”; “xin lỗi”

a)

Không bao giờ

b)

Thường xuyên

c)

Thỉnh thoảng

9.

Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt....

a)

Ở đầu câu

b)

Hoặc ở giữa câu hoặc ở cuối câu

c)

Ở giữa câu

d)

Ở giữa đoạn văn

10.

Hãy chọn định nghĩa về “Truyền thông giao tiếp” thích hợp nhất

a)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý nghĩa từ 1 cá nhân hay một nhóm đến 1 người khác

b)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý tưởng từ 1 cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

c)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

d)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

11.

Sara đang cần tổ chức 1 cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp.

a)

Hình thành ý tưởng (có ý tưởng)

b)

Giải mã thông điệp (chuyển thông điệp)

c)

Mã hoá thông điệp (chuyển ý tưởng thành thông điệp)

d)

Chọn kênh truyền thông (truyền thông điệp)

12.

Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là:

a)

Mã hoá

b)

Chuyển kênh

c)

Phản hồi

d)

Giải mã

13.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức:

a)

Có muộn nhất

b)

Dễ học

c)

Ít phổ biến

d)

Cơ bản nhất

14.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Người giao tiếp không bị mất tập trung.

b)

Tất cả đều đúng

c)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể.

d)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn.

15.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là?

a)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn.

b)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không.

c)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

d)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe.

16.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

c)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

d)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

17.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

4 lines
18.

Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

b)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

c)

Đứng cách người nói 1 bước chân

19.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường,

a)

Dựa xuống trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

b)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

c)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi.

20.

Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm:

a)

Truyền thông giao tiếp không lời

b)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

c)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

d)

Tất cả đều sai

21.

Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời:

a)

Không tự phát

b)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

c)

Dễ học

d)

Ý thức được

22.

Truyền thông giao tiếp bằng lời gồm:

a)

Nói và kèm theo các cử chỉ điệu bộ

b)

Nói và viết

c)

Nói, viết, nghe, và đọc

d)

Nói, viết, nghe

23.

Nói khác với viết vì nó:

a)

Nhiều người sử dụng hơn

b)

Phổ biến hơn

c)

Suy nghĩ lâu

d)

Nhanh hơn

24.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Điệu bộ

b)

Cách lựa chọn từ ngữ

c)

Cú pháp

d)

Giọng nói

25.

..... là hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội giữa người với người, hoặc giữa người với các yếu tố xã hội nhằm thỏa mãn những nhu cầu nhất định:

a)

Thuyết phục

b)

Truyền thông

c)

Giao tiếp

d)

Thương lượng

26.

Muốn truyền đạt thông tin, bạn cần phải:

a)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn và tự tin vào chính bạn

b)

Phát triển các loại kĩ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn & tự tin vào chính bạn, và hãy là chính mình

c)

Phát triển các loại kĩ năng, chuẩn bị toàn diện, và thể hiện sự tự tin vào mình

d)

Phát triển các loại kĩ năng, chuẩn bị toàn diện, và hãy là chính mình

27.

Lựa chọn thời gian truyền thông giao tiếp để:

a)

Tùy theo mục tiêu giao tiếp

b)

Thuận tiện cho mình

c)

Thuận tiện cho cấp trên

d)

Thuận tiện cho khán thính giả

28.

Truyền thông không lời bao gồm:

a)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, tính chất của giọng nói và dáng vẻ bề ngoài, ngôn ngữ thân thể và khoảng trống không gian

b)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói, dáng vẻ bề ngoài, ngôn ngữ thân thể và khoảng trống không gian

c)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, và tính chất của giọng nói

d)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói và dáng vẻ bề ngoài

29.

Nét mặt trong truyền thông không lời diễn tả:

a)

Sự trầm áp

b)

Điều chỉnh sự giao tiếp

c)

Sự suy nghĩ

d)

Cảm xúc

30.

Ánh mắt trong truyền thông không lời là nguồn diễn tả:

a)

Sự đáng tin cậy và cảm xúc

b)

Thái độ

c)

Cường độ cam nghĩ

d)

Cá tính con người

31.

Cử điệu và dáng điệu trong truyền thông không lời thể hiện bằng:

a)

Cử chỉ bằng tay hoặc cách đi đứng

b)

Nụ cười, cái nheo mắt

c)

Cách đi đứng

32.

Truyền thông giao tiếp là tiến trình có:

a)

Một chiều

b)

Bốn chiều

c)

Ba chiều

d)

Hai chiều

33.

Khi viết thư điện tử, bạn nên...

a)

Đồng tình với những gì họ nói.

b)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư.

c)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục "Tiêu đề thư".

d)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước phong cách của họ

34.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác?

a)

Đồng tình với những gì họ nói.

b)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại.

c)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

d)

Không nói gì cả.

35.

Đâu là những hình thức và dấu hiệu biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp?

a)

Những biểu hiện trên khuôn mặt.

b)

Sự co giãn của đồng tử.

c)

Những cử động của tay.

d)

Những biến đổi của âm điệu.

36.

Ngôn ngữ cơ thể, thể hiện điều gì nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Sẵn sàng phản hồi

b)

Trốn tránh

c)

Suy tư

d)

Thách thức

37.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện,

a)

Bạn thường chỉ bỏ đi

b)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn và hy vọng người đó sẽ gợi ý.

c)

Bạn kết thúc những vấn đề trên với một sự phát biểu đóng.

38.

Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn sẽ:

a)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập.

b)

Không nói gì cả.

c)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp.

39.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của một ai đó?

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói.

b)

Xem xét giọng điệu của người nói.

c)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

d)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói.

40.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

b)

Sử dụng ngữ điệu.

c)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những điều họ đang nói.

d)

Đặt ra các câu hỏi.

41.

Đâu là những đặc điểm của tính quyết đoán trong giao tiếp?

a)

Thái độ kẻ cả, bề trên

b)

Tự tin

c)

Khoe khoang

d)

Thích cạnh tranh

42.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

1 cánh tay của người cao hơn

b)

50 cm

c)

Tùy mỗi trường hợp

d)

1 sải tay

43.

Khi người khác nói với bạn về những điều bất hạnh hoặc những kinh nghiệm buồn, bạn sẽ:

a)

Không bình luận gì thêm về điều đó.

b)

Cố gắng cảm thông với cảm giác của người đó và chứng tỏ rằng họ quá nhạy cảm với tình huống, mọi việc không tồi tệ đến mức như thế.

c)

Cố gắng thay đổi chủ đề cuộc nói chuyện.

44.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

b)

Lời chào thân ái

c)

Cách nói chuyện hài hước

d)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

45.

Theo bạn, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

50%

b)

20%

c)

70%

d)

85%

46.

Theo bạn các yếu tố nào sau đây sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng

b)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

c)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

47.

Bạn hãy chọn lời phát biểu chính xác nhất sau đây về làm việc nhóm:

a)

Sự thỏa mãn cá nhân & tinh thần làm việc gia tăng khi đội/nhóm thành công

b)

Những nhân viên làm việc trong đội/nhóm báo cáo sự thỏa mãn công việc giảm sút đi

48.

Bạn hãy chọn lời phát biểu chính xác nhất sau đây:

a)

Những tổ chức biết lắng nghe nhân viên thường thu được nhiều lợi điểm, chẳng hạn như tinh thần và năng suất cao hơn

b)

Tất cả các tổ chức bị buộc phải lắng nghe nhân viên của họ

c)

Để tiết kiệm thời gian, các giám đốc không nên quá chăm chú lắng nghe khi nhân viên nói

d)

Các giám đốc nên thẩm định, phán xét khi lắng nghe các nhân viên

49.

Những người biết điều hành doanh nghiệp thì thường dành nhiều thời gian giao tiếp của mình vào việc

a)

Nói

b)

Đọc

c)

Viết

d)

Lắng nghe

50.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Không chuẩn bị gì cả

b)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi

c)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

51.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

b)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn

c)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại

52.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

4 giây

b)

3 giây

c)

6 giây

d)

5 giây

53.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

b)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

c)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

54.

Lisa đang tham dự 1 cuộc họp quan trọng thay cho sếp của cô ta. Những bước nào sau đây cô nên dùng để giúp cô ghi nhớ những điểm quan trọng ở cuộc họp

a)

Lisa nên xem xét các thông tin mà cô đã được nghe

b)

Lisa nên cố gắng liên quan thông tin đó tới 1 điều gì khác

c)

Lisa nên quyết định trước hết điều gì mà cô ta muốn nhớ

d)

Tất cả các bước trên

55.

Để tăng khả năng nhớ thông tin người nghe nên……

a)

Khoan dung với những ý tưởng của người nói

b)

Kiên nhẫn với người nói

c)

Giữ thái độ tin cậy về thông tin & người nói

d)

Diễn giải ý tưởng then chốt trong thông tin đó

56.

Hành động ngồi ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó rất tự tin

b)

Người đó đang rất hứng thú và sẵn sàng hỏi đáp

c)

Người đó đang có thái độ hạ mình hoặc thái độ hách dịch

d)

Người đó đang cố kiềm chế

57.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Khoanh tay trước ngực

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói

c)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói

58.

Trong khi nghe: Bạn nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống. Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần. Bạn nhìn chăm chú, vờ như đang nghe.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Khi giao tiếp với cấp dưới, bạn nên tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Lắng nghe ý kiến của họ

b)

Khen, chê kịp thời

c)

Không cần thiết phải thực hiện lời hứa của mình với họ

60.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào?

a)

Gật đầu khi người đó đang nói

b)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi

c)

Mỉm cười với người nói

61.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

b)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hồi đáp – Phát triển

c)

Tập trung – Tham dự - Hiểu – Ghi nhớ - Hỏi đáp – Phát triển

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

62.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

b)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Chủ động hơn trong giao tiếp

63.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

c)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

d)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

64.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề, cách xử lý phù hợp nhất là gì?

a)

Bạn phản bác mạnh để bảo vệ lập trường

b)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khả quan trước

c)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu thẳng thắn

d)

Bạn chẳng nói gì cả, tránh tranh luận

65.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, hành động nào giúp cải thiện tình hình?

a)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề

b)

Đổ lỗi cho sự thiếu hiểu biết của họ

c)

Phủ nhận vấn đề và xin lỗi qua loa

d)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm cá nhân

66.

Khi nhận ý kiến phản đối từ người khác, bạn nên làm gì để xây dựng quan hệ?

a)

Đơn giản chỉ nói rằng bạn đã làm đúng

b)

Tập trung vào điều bạn không thích ở họ

c)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên

d)

Ngừng lắng nghe để tránh bị ảnh hưởng

67.

Cách tư duy nào sau đây giúp bạn thành công hơn trong giao tiếp?

a)

Luôn nhìn người khác với con mắt tiêu cực

b)

Xem người khác sai để mình trách móc

c)

Luôn xem mình có thể học được từ người khác

d)

Hãy đơn giản hóa vấn đề mọi lúc

68.

Khi bàn thảo luận về một chủ đề, hướng tập trung nào hiệu quả nhất?

a)

Tập trung vào những lời phê bình xung quanh

b)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

d)

Tập trung vào mâu thuẫn cá nhân

69.

Theo Albert Mehrabian, tổng tác dụng của một thông điệp được phân bổ như thế nào?

a)

Cả ba yếu tố chia đều 33%

b)

Thanh âm (giọng nói, ngữ điệu) 7%

c)

Lời nói (từ ngữ) khoảng 38%

d)

Ngôn ngữ không lời khoảng 55%

70.

Dựa trên sơ đồ vùng nhìn mặt, kiểu nhìn nào phù hợp cho giao tiếp xã giao?

a)

Nhìn tập trung quanh mũi–cằm

b)

Nhìn tập trung vào vùng mắt–miệng

c)

Nhìn lướt không cố định điểm nào

d)

Nhìn tập trung ở trán–mắt

71.

Trong sơ đồ bố trí ghế phỏng vấn, nếu nhà tuyển dụng ngồi ở vị trí A, vị trí ngồi hiệu quả nhất cho ứng viên là gì?

a)

B1 gần cạnh trái của bàn

b)

B2 đối diện phía trên bên phải

c)

B4 cạnh dưới bên phải bàn

d)

B3 cạnh dưới bên trái bàn