wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Earth's Structure and Tectonics - Practical Review

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Căn cứ quan trọng nhất để xác định cấu trúc bên trong Trái Đất là

a)

Phân bố khoáng sản

b)

Sự lan truyền sóng địa chấn

c)

Độ dày vỏ Trái Đất

d)

Địa hình bề mặt

2.

Từ trường Trái Đất có vai trò quan trọng nhất trong việc

a)

Hình thành kiến tạo mảng

b)

Điều hòa khí hậu

c)

Bảo vệ sinh quyển khỏi bức xạ vũ trụ

d)

Tạo mưa axit

3.

Nếu Trái Đất không có từ trường, hệ quả trực tiếp và nguy hiểm nhất là

a)

Khí quyển bị bào mòn mạnh

b)

Không có sự phân hóa khí hậu

c)

Không còn chuyển động kiến tạo

d)

Không còn núi lửa

4.

Vị trí của Trái Đất trong Hệ Mặt Trời có ý nghĩa quyết định đối với

a)

Kiến tạo mảng

b)

Sự tồn tại nước ở thể lỏng

c)

Từ trường Trái Đất

d)

Hình dạng cầu dẹt

5.

Kết hợp hình dạng, kích thước và cấu trúc bên trong, yếu tố nào quyết định khả năng tồn tại sự sống trên Trái Đất?

a)

Hoạt động kiến tạo mảng

b)

Duy nhất cấu trúc vỏ

c)

Duy nhất khoảng cách đến Mặt Trời

d)

Sự tổng hợp của nhiều điều kiện tự nhiên

6.

Trong nghiên cứu địa lí hiện đại, mô hình Geoid có ý nghĩa lớn nhất trong

a)

Dự báo động đất

b)

Đo đạc độ cao và bản đồ chính xác

c)

Phân tích khí hậu

d)

Nghiên cứu sinh vật

7.

Quan sát hình Trái Đất dạng cầu dẹt. Hãy xác định:

a)

Khu vực chịu tác động lực ly tâm mạnh nhất

b)

Vị trí bán kính nhỏ nhất

c)

Khu vực chịu tác động lực ly tâm yếu nhất

d)

Vị trí bán kính lớn nhất

8.

Dựa vào hình so sánh Geoid và hình cầu toán học, nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Geoid không dùng trong trắc địa

b)

Geoid có hình dạng hoàn toàn đối xứng

c)

Geoid giống hình elip hoàn hảo

d)

Geoid phản ánh phân bố trọng lực không đều

9.

Từ hình dạng Trái Đất trong hình, hãy giải thích vì sao gia tốc trọng trường ở xích đạo nhỏ hơn ở hai cực.

a)

Do từ trường mạnh làm giảm trọng lực

b)

Do nhiệt độ cao làm giảm trọng lực

c)

Do lực ly tâm lớn và bán kính lớn ở xích đạo

d)

Do xích đạo gần tâm Trái Đất hơn

10.

Nếu coi Trái Đất là hình cầu hoàn hảo thay vì Geoid, sai số lớn nhất sẽ xuất hiện trong lĩnh vực nào?

a)

Khí hậu học

b)

Trắc địa – đo cao

c)

Địa chất khoáng sản

d)

Thiên văn phổ quát

11.

Quan sát sự phân bố góc chiếu tia Mặt Trời theo vĩ độ. Nhận xét nào đúng?

a)

Góc chiếu chỉ phụ thuộc mùa

b)

Góc chiếu không thay đổi theo vĩ độ

c)

Góc chiếu tăng dần từ xích đạo về cực

d)

Góc chiếu giảm dần từ xích đạo về cực

12.

Quan sát mặt cắt cấu trúc Trái Đất. Hãy sắp xếp đúng thứ tự các lớp từ ngoài vào trong:

a)

Vỏ – manti – nhân

b)

Manti – vỏ – nhân

c)

Nhân – manti – vỏ

d)

Vỏ – nhân – manti

13.

Dựa vào hình, lớp nào chiếm thể tích lớn nhất Trái Đất?

a)

Nhân trong

b)

Nhân ngoài

c)

Manti

d)

Vỏ

14.

Quan sát sự phân chia nhân trong – nhân ngoài trên hình. Hãy cho biết lớp nào liên quan trực tiếp đến từ trường Trái Đất.

a)

Lớp nào mỏng nhất

b)

Lớp nào cứng chắc nhất

c)

Lớp nào liên quan trực tiếp đến từ trường Trái Đất

d)

Lớp nào ở trạng thái lỏng

15.

Nếu sóng địa chấn S không truyền qua một lớp nào đó bên trong Trái Đất, lớp đó là gì?

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Manti

c)

Nhân ngoài

d)

Nhân trong

16.

Quan sát bản đồ các mảng kiến tạo, nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Động đất phân bố ngẫu nhiên

b)

Núi lửa tập trung dọc ranh giới mảng

c)

Núi lửa chỉ có trên lục địa

d)

Mảng kiến tạo không di chuyển

17.

Dựa vào bản đồ, vành đai lửa Thái Bình Dương hình thành chủ yếu do quá trình nào?

a)

Trượt ngang mảng

b)

Hút chìm mảng đại dương

c)

Va chạm mảng lục địa

d)

Tách giãn mảng

18.

Quan sát ranh giới mảng Á–Âu và Ấn Độ, dạng địa hình chủ yếu hình thành là gì?

a)

Đới đứt gãy trượt bằng

b)

Cao nguyên bazan

c)

Núi uốn nếp cao

d)

Đồng bằng châu thổ

19.

Từ bản đồ kiến tạo, hãy chỉ ra khu vực có nguy cơ động đất lớn và giải thích nguyên nhân theo kiến tạo mảng.

a)

Trong mái vòm lục địa, do phong hóa

b)

Xa ranh giới mảng, do áp lực thủy tĩnh

c)

Dọc đới hút chìm, do va chạm mảng

d)

Giữa mảng đại dương, do vật chất nóng chảy

20.

Dựa vào hình dạng, kích thước và cấu trúc Trái Đất, vì sao Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống phát triển mạnh?

a)

Bề mặt toàn đại dương, không lục địa

b)

Khoảng cách thích hợp tới Mặt Trời, khí quyển

c)

Kích thước quá nhỏ, lực hấp dẫn yếu

d)

Không có từ trường, bức xạ mạnh

21.

Nếu thiết kế tuyến hàng không xuyên lục địa, kiến thức nào về Trái Đất là quan trọng nhất?

a)

Cấu trúc manti

b)

Hình dạng cầu

c)

Địa chất lịch sử

d)

Kiến tạo mảng

22.

Quan sát bản đồ mảng kiến tạo kết hợp mặt cắt Trái Đất, giải thích vì sao Nhật Bản thường xuyên xảy ra động đất và núi lửa.

a)

Do khí hậu ẩm, xói mòn mạnh

b)

Tại đới tách giãn giữa đại dương

c)

Nằm trên mảng ổn định, xa ranh giới

d)

Ở đới hút chìm, hội tụ mảng

23.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Đông → Tây

b)

Tây → Đông

c)

Bắc → Nam

d)

Nam → Bắc

24.

Thời gian Trái Đất tự quay quanh trục theo Mặt Trời là bao lâu?

a)

23 giờ 56 phút

b)

24 giờ 30 phút

c)

365 ngày

d)

24 giờ

25.

Trục Trái Đất nghiêng một góc bao nhiêu so với mặt phẳng quỹ đạo?

a)

23,5 độ

b)

5 độ

c)

15 độ

d)

30 độ

26.

Geoid khác gì so với Ellipsoid toán học khi mô tả hình dạng Trái Đất?

a)

Ellipsoid là địa hình thực tế

b)

Geoid phản ánh mực nước tĩnh

c)

Ellipsoid theo trọng lực biến đổi

d)

Geoid lý tưởng, bề mặt trơn

27.

Góc chiếu bức xạ Mặt Trời thay đổi như thế nào theo vĩ độ?

a)

Giảm dần về cực

b)

Chỉ tăng ở bán cầu Nam

c)

Không đổi theo vĩ độ

d)

Tăng dần về cực

28.

Lớp nào có tính chất cơ học cứng trong nội cấu trúc Trái Đất?

a)

Thạch quyển

b)

Asthenosphere

c)

Nhân ngoài

d)

Manti dưới

29.

Độ nghiêng trục Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo là bao nhiêu?

a)

45°00′

b)

23°27′

c)

66°33′

d)

90°00′

30.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo dạng quỹ đạo nào?

a)

Parabol mở rộng

b)

Elip gần tròn

c)

Đường tròn

d)

Hyperbol mở rộng

31.

Thời gian Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời gần đúng là bao lâu?

a)

366 ngày

b)

365 ngày 6 giờ

c)

365 ngày

d)

360 ngày

32.

Kinh tuyến gốc (0°) đi qua địa danh nào?

a)

New York

b)

Greenwich

c)

Berlin

d)

Paris

33.

Trái Đất được chia thành bao nhiêu múi giờ tiêu chuẩn?

a)

24 múi

b)

18 múi

c)

12 múi

d)

36 múi

34.

Vận tốc tự quay của Trái Đất lớn nhất ở vĩ độ nào?

a)

Vĩ tuyến trung bình

b)

Xích đạo

c)

Chí tuyến

d)

Hai cực

35.

Hiện tượng ngày – đêm là hệ quả trực tiếp của quá trình nào?

a)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

b)

Trục Trái Đất nghiêng

c)

Trái Đất có dạng hình cầu

d)

Trái Đất tự quay quanh trục

36.

Lực làm lệch hướng chuyển động của các vật thể trên Trái Đất gọi là gì?

a)

Lực Cô-ri-ô-lít

b)

Lực li tâm

c)

Lực ma sát

d)

Lực hấp dẫn

37.

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất với chu kì xấp xỉ bao nhiêu?

a)

365 ngày

b)

30 ngày

c)

27,3 ngày

d)

24 giờ

38.

Hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh chỉ xảy ra trong khu vực nào?

a)

Vĩ độ cao

b)

Nội chí tuyến

c)

Vòng cực

d)

Ngoài chí tuyến

39.

Thủy triều chủ yếu do lực hút của thiên thể nào gây ra?

a)

Sao Hỏa

b)

Mặt Trăng

c)

Mặt Trời

d)

Sao Kim

40.

Nguyên nhân chủ yếu làm xuất hiện ngày – đêm trên Trái Đất là gì?

a)

Trục Trái Đất nghiêng

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Trái Đất có khí quyển

d)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

41.

Tốc độ tự quay của Trái Đất giảm dần từ xích đạo về hai cực là do yếu tố nào?

a)

Chu vi các vĩ tuyến nhỏ dần

b)

Lực hấp dẫn tăng dần

c)

Khí quyển cản trở mạnh

d)

Khoảng cách đến Mặt Trời khác nhau

42.

Ngày sao ngắn hơn ngày Mặt Trời vì lý do nào?

a)

Trục Trái Đất nghiêng

b)

Trái Đất vừa tự quay vừa chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Mặt Trời chuyển động riêng

d)

Trái Đất quay chậm dần

43.

Khi đi từ múi giờ phía Tây sang múi giờ phía Đông cần thực hiện điều chỉnh nào?

a)

Đổi ngày

b)

Giữ nguyên giờ

c)

Cộng giờ

d)

Trừ giờ

44.

Ở bán cầu Bắc, các vật chuyển động bị lệch về bên phải do tác động của lực nào?

a)

Lực li tâm

b)

Lực ma sát

c)

Lực hấp dẫn

d)

Lực Cô-ri-ô-lít

45.

Nguyên nhân trực tiếp sinh ra các mùa trong năm là:

a)

Trục Trái Đất nghiêng và giữ nguyên hướng

b)

Tốc độ tự quay

c)

Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời

d)

Quỹ đạo elip

46.

Hai bán cầu có mùa ngược nhau vì:

a)

Quỹ đạo elip

b)

Khoảng cách đến Mặt Trời khác nhau

c)

Trục Trái Đất nghiêng

d)

Trái Đất tự quay

47.

Càng lên vĩ độ cao, sự chênh lệch độ dài ngày – đêm càng lớn là do:

a)

Nhiệt độ giảm

b)

Góc chiếu sáng thay đổi theo mùa

c)

Khí quyển mỏng

d)

Khoảng cách đến Mặt Trời tăng

48.

Tại vòng cực xuất hiện hiện tượng ngày trắng – đêm dài là do:

a)

Tốc độ tự quay lớn

b)

Trục Trái Đất nghiêng

c)

Lực Cô-ri-ô-lít

d)

Thủy triều

49.

Trái Đất phình ở xích đạo, dẹt ở hai cực là do tác động của:

a)

Lực li tâm

b)

Lực Cô-ri-ô-lít

c)

Lực ma sát

d)

Lực hấp dẫn

50.

Thủy triều mạnh nhất xảy ra khi:

a)

Trái Đất xa Mặt Trời

b)

Mặt Trăng ở vị trí vuông góc

c)

Mặt Trăng xa Trái Đất

d)

Mặt Trăng – Mặt Trời – Trái Đất thẳng hàng

51.

Nhật thực xảy ra khi:

a)

Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời

b)

Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng

c)

Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng

d)

Ba thiên thể không thẳng hàng

52.

Nguyệt thực xảy ra khi:

a)

Trái Đất che khuất Mặt Trăng

b)

Mặt Trời che khuất Mặt Trăng

c)

Mặt Trăng đi vào bóng Mặt Trời

d)

Mặt Trăng che khuất Mặt Trời

53.

Nếu Trái Đất không tự quay quanh trục thì hệ quả nào sau đây KHÔNG xảy ra?

a)

Ngày – đêm

b)

Múi giờ

c)

Mùa trong năm

d)

Lực Cô-ri-ô-lít

54.

Dòng biển nóng – lạnh có hướng lệch là hệ quả của:

a)

Lực hấp dẫn

b)

Lực Cô-ri-ô-lít

c)

Trục nghiêng

d)

Lực li tâm

55.

Nếu trục Trái Đất không nghiêng, hệ quả lớn nhất là:

a)

Không có ngày – đêm

b)

Không có mùa

c)

Không có thủy triều

d)

Không có múi giờ

56.

Khu vực có sự thay đổi mùa rõ rệt nhất là:

a)

Vòng cực

b)

Xích đạo

c)

Vĩ độ thấp

d)

Vĩ độ trung bình

57.

Một thành phố ở kinh độ 90°E sẽ có giờ địa phương như thế nào khi GMT là 12:00? (Giả sử mỗi 15° chênh lệch 1 giờ)

a)

08:00 cùng ngày

b)

18:00 cùng ngày

c)

06:00 cùng ngày

d)

20:00 cùng ngày

58.

Ngày 22/6 ở bán cầu Bắc thường có đặc điểm nào?

a)

Đêm dài nhất trong năm

b)

Ngày ngắn hơn đêm

c)

Ngày dài nhất trong năm

d)

Ngày và đêm bằng nhau

59.

Một địa điểm trong vòng Bắc Cực vào mùa hạ có hiện tượng gì?

a)

Ngày trắng suốt 24 giờ

b)

Ngày–đêm bằng nhau 12 giờ

c)

Mặt Trời không bao giờ mọc

d)

Đêm kéo dài 24 giờ

60.

Thủy triều quan trọng nhất đối với hoạt động nào sau đây?

a)

Giao thông hàng không đường dài

b)

Sản xuất công nghiệp nặng

c)

Nuôi trồng thủy sản ven biển

d)

Khai thác khoáng sản lục địa

61.

Tính giờ quốc tế đặc biệt quan trọng đối với lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất nông nghiệp địa phương

b)

Dự báo khí tượng thủy văn

c)

Giao thông và thương mại toàn cầu

d)

Du lịch nội địa trong nước

62.

Đường bay dài thường phải điều chỉnh hướng do tác động chính nào?

a)

Độ cong bề mặt Trái Đất

b)

Lực Cô-ri-ô-lít lệch hướng

c)

Áp suất khí quyển biến đổi

d)

Địa hình núi cao liên tiếp

63.

Vai trò khí hậu quan trọng nhất của chuyển động tự quay là gì?

a)

Quy định tổng lượng mưa năm

b)

Chỉ tạo ra chu kỳ ngày–đêm

c)

Tạo ra bốn mùa khí hậu

d)

Điều hòa nhiệt theo chu kỳ ngày–đêm

64.

Nếu tốc độ tự quay của Trái Đất tăng lên, hệ quả có khả năng nhất là gì?

a)

Mùa trong năm rõ rệt hơn

b)

Trái Đất dẹt hơn ở hai cực

c)

Trái Đất tròn đều hơn

d)

Biên độ thủy triều yếu hơn

65.

Lực Cô-ri-ô-lít có ảnh hưởng mạnh nhất ở khu vực nào?

a)

Vùng xích đạo 0°

b)

Vĩ độ rất thấp gần 5°

c)

Vĩ độ trung bình và cao

d)

Hai cực 90°

66.

Nếu Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo tròn hoàn hảo, hiện tượng nào vẫn giữ nguyên?

a)

Ngày–đêm luân phiên liên tục

b)

Năm nhuận chu kỳ bốn năm

c)

Các mùa trái ngược hai bán cầu

d)

Chênh lệch ngày–đêm theo mùa

67.

Nguyên nhân sâu xa hình thành hệ thống múi giờ là gì?

a)

Nhu cầu kinh tế thương mại

b)

Khác biệt khí hậu vùng miền

c)

Trái Đất có dạng cầu và tự quay

d)

Phát triển vận tải hiện đại

68.

Đánh giá đúng về thủy triều là gì?

a)

Vừa có lợi vừa có hại kinh tế

b)

Chỉ có giá trị nghiên cứu khoa học

c)

Không ảnh hưởng đến hoạt động

d)

Chỉ gây bất lợi cho ven biển

69.

Ứng dụng thủy triều trong năng lượng tái tạo là gì?

a)

Điện gió ngoài khơi

b)

Nhà máy nhiệt điện than

c)

Điện năng từ thủy triều

d)

Thủy điện dòng sông

70.

Nguyên nhân đúng nhất của sự dịch chuyển biểu kiến của Mặt Trời qua các mùa là gì?

a)

Mặt Trời thực sự chuyển động quanh Trái Đất

b)

Do Trái Đất chỉ tự quay quanh trục

c)

Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời và trục nghiêng

d)

Do lực hấp dẫn biến thiên theo mùa

71.

Yếu tố nào không trực tiếp tạo ra ngày – đêm?

a)

Chuyển động tự quay

b)

Chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Hoạt động của con người

d)

Trục nghiêng Trái Đất

72.

Khi vẽ sơ đồ ngày – đêm, yếu tố bắt buộc phải thể hiện là gì?

a)

Trục nghiêng và hướng chiếu của Mặt Trời

b)

Dòng biển

c)

Múi giờ

d)

Khí quyển

73.

Việc giữ nguyên hướng nghiêng của trục Trái Đất có ý nghĩa quyết định đối với điều gì?

a)

Múi giờ

b)

Ngày – đêm

c)

Thủy triều

d)

Sự lặp lại có quy luật của các mùa

74.

Nhận định nào sau đây mang tính tổng hợp và khoa học nhất về các vận động của Trái Đất?

a)

Các vận động của Trái Đất tồn tại độc lập

b)

Chỉ chuyển động quanh Mặt Trời tạo ra hệ quả địa lí

c)

Các vận động của Trái Đất tác động tổng hợp tạo nên môi trường địa lí

d)

Chuyển động tự quay ít ý nghĩa thực tiễn

75.

Ngày sao khác ngày Mặt Trời chủ yếu vì Trái Đất đồng thời:

a)

Tự quay quanh trục và chuyển động quanh Mặt Trời

b)

Có quỹ đạo hình elip

c)

Chịu tác động của lực hấp dẫn Mặt Trăng

d)

Có trục nghiêng so với mặt phẳng quỹ đạo

76.

Ngày sao thường được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Khí tượng học

b)

Thiên văn học

c)

Kinh tế – xã hội

d)

Đời sống sinh hoạt

77.

Lực Cô-ri-ô-lít có giá trị xấp xỉ bằng 0 tại khu vực nào trên Trái Đất?

a)

Chí tuyến

b)

Vĩ độ trung bình

c)

Xích đạo

d)

Hai cực

78.

Ảnh hưởng của lực Cô-ri-ô-lít tăng dần khi:

a)

Ở gần Mặt Trời

b)

Tiến dần về hai cực

c)

Tiến dần về xích đạo

d)

Ở độ cao lớn

79.

Chuyển động tự quay của Trái Đất ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sự phân bố nào sau đây theo chu kì ngày – đêm?

a)

Lượng mưa

b)

Thủy triều

c)

Bức xạ Mặt Trời

d)

Địa hình

80.

Phát biểu nào sau đây không đúng về nguyên nhân hình thành các mùa trong năm?

a)

Trục Trái Đất giữ nguyên hướng nghiêng

b)

Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời thay đổi lớn

c)

Trục Trái Đất nghiêng

d)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

81.

Nguyên nhân chủ yếu khiến khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời không quyết định sự hình thành mùa là gì?

a)

Trái Đất tự quay nhanh

b)

Trái Đất có khí quyển

c)

Mặt Trời có kích thước lớn

d)

Khoảng cách thay đổi không đáng kể

82.

Vai trò quan trọng nhất của việc trục Trái Đất giữ nguyên hướng nghiêng khi chuyển động quanh Mặt Trời là:

a)

Tạo ra ngày – đêm

b)

Làm Trái Đất quay chậm lại

c)

Làm các mùa lặp lại có quy luật

d)

Làm tăng bức xạ Mặt Trời

83.

Nếu trục Trái Đất nghiêng nhưng không giữ nguyên hướng nghiêng thì hệ quả nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

Không có ngày – đêm

b)

Các mùa không ổn định theo chu kì

c)

Không còn lực Cô-ri-ô-lít

d)

Không có thủy triều

84.

Phát biểu nào sau đây thể hiện đúng sự khác nhau về hệ quả giữa hai chuyển động chính của Trái Đất?

a)

Cả hai đều tạo ra mùa

b)

Tự quay tạo mùa, quanh Mặt Trời tạo ngày – đêm

c)

Tự quay tạo ngày – đêm, quanh Mặt Trời tạo mùa

d)

Cả hai chỉ ảnh hưởng đến khí hậu

85.

Mặt Trăng có vai trò quan trọng đối với Trái Đất vì:

a)

Cung cấp ánh sáng ban đêm

b)

Làm thay đổi quỹ đạo Trái Đất

c)

Tạo ra khí quyển

d)

Góp phần ổn định trục quay của Trái Đất

86.

Nếu Trái Đất không có Mặt Trăng, hệ quả dễ xảy ra nhất là:

a)

Trục quay Trái Đất kém ổn định hơn

b)

Không còn ngày – đêm

c)

Các mùa thay đổi hỗn loạn

d)

Quỹ đạo Trái Đất biến mất

87.

Hiện tượng thủy triều mạnh nhất xảy ra khi nào?

a)

Mặt Trăng ở vị trí vuông góc với Mặt Trời

b)

Trái Đất ở điểm cận nhật

c)

Trái Đất – Mặt Trăng – Mặt Trời gần thẳng hàng

d)

Mặt Trăng ở xa Trái Đất

88.

Thủy triều kém xuất hiện khi nào?

a)

Mặt Trăng và Mặt Trời cùng phía

b)

Mặt Trăng và Mặt Trời vuông góc với Trái Đất

c)

Mặt Trăng ở gần Trái Đất

d)

Mặt Trời ở xa Trái Đất

89.

Công thức v = 1670 × cosφ dùng để tính đại lượng nào?

a)

Vận tốc dài tại bề mặt Trái Đất theo vĩ độ

b)

Vận tốc góc của Trái Đất

c)

Tốc độ chuyển động quanh Mặt Trời

d)

Vận tốc dòng biển

90.

Công thức tính vận tốc tự quay theo vĩ độ chỉ áp dụng khi nào?

a)

Tính cho các thiên thể

b)

Tính cho khí quyển

c)

Tính trong không gian vũ trụ

d)

Tính trên bề mặt Trái Đất

91.

Quan sát sơ đồ Rotation–Revolution, nửa Trái Đất đang được Mặt Trời chiếu sáng tương ứng với gì?

a)

Hoàng hôn

b)

Ban ngày

c)

Ban đêm

d)

Bình minh

92.

Trên hình, hướng tự quay của Trái Đất được xác định đúng là gì?

a)

Tây sang Đông

b)

Nam sang Bắc

c)

Bắc sang Nam

d)

Đông sang Tây

93.

Dựa vào trục nghiêng của Trái Đất, hệ quả trực tiếp nào được giải thích?

a)

Lực Cô-ri-ô-lit

b)

Các mùa trong năm

c)

Múi giờ

d)

Ngày – đêm

94.

Quan sát bản đồ múi giờ, nếu tại kinh tuyến gốc 0° là 6 giờ sáng thì tại kinh tuyến 90°Đ là mấy giờ?

a)

9 giờ

b)

15 giờ

c)

10 giờ

d)

12 giờ

95.

Một địa điểm ở kinh độ 75°T, khi giờ GMT là 12h thì giờ địa phương tại đó là bao nhiêu?

a)

19h

b)

17h

c)

7h

d)

5h

96.

Khi đi từ múi giờ phía Đông sang phía Tây qua đường đổi ngày quốc tế, cần thực hiện điều chỉnh gì?

a)

Cộng thêm 1 ngày

b)

Trừ đi 1 ngày

c)

Giữ nguyên ngày

d)

Đổi giờ nhưng không đổi ngày

97.

Nếu vận tốc tự quay tại xích đạo khoảng 1670 km/h, tại vĩ độ 60° vận tốc dài gần bằng bao nhiêu?

a)

1670 × cos60° km/h

b)

835√2 km/h

c)

1670 km/h

d)

835 km/h

98.

Quan sát sơ đồ chí tuyến và phân bố tia Mặt Trời tại hạ chí ở bán cầu Bắc, đặc điểm ngày–đêm nổi bật là gì?

a)

Ngày và đêm bằng nhau

b)

Ngày ngắn nhất trong năm

c)

Đêm dài hơn ngày

d)

Ngày dài nhất trong năm

99.

Hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh chỉ xảy ra trong phạm vi nào trên Trái Đất?

a)

Vòng cực

b)

Ngoài chí tuyến

c)

Vùng ôn đới

d)

Nội chí tuyến

100.

Theo vĩ độ, nơi có chênh lệch độ dài ngày–đêm lớn nhất trong năm là khu vực nào?

a)

Vòng cực

b)

Vĩ độ trung bình

c)

Chí tuyến

d)

Xích đạo

101.

Một địa điểm ở vĩ độ 30°B. Vận tốc dài do Trái Đất tự quay tại địa điểm đó xấp xỉ bằng bao nhiêu? Cho biết v = 1670 × cosφ.

a)

0 km/h

b)

835 km/h

c)

1445 km/h

d)

1670 km/h

102.

Một địa điểm ở vĩ độ 60°N. Vận tốc dài do Trái Đất tự quay tại đây xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1445 km/h

b)

1670 km/h

c)

835 km/h

d)

418 km/h

103.

Một địa điểm có vĩ độ 20°B, ngày Mặt Trời có xích vĩ 10°B. Góc nhập xạ tại địa điểm này là bao nhiêu? Biết công thức: góc nhập xạ = 90° − |vĩ độ − xích vĩ|.

a)

60°

b)

70°

c)

90°

d)

80°

104.

Tại xích đạo, vận tốc dài do Trái Đất tự quay có giá trị như thế nào so với nơi khác?

a)

Lớn nhất

b)

Trung bình

c)

Bằng 0

d)

Nhỏ nhất

105.

Dựa vào công thức v = 1670 × cosφ, kết luận đúng về sự biến thiên vận tốc dài theo vĩ độ là gì?

a)

Chỉ phụ thuộc thời gian quay

b)

Tăng dần từ xích đạo về cực

c)

Không đổi theo vĩ độ

d)

Giảm dần từ xích đạo về cực

106.

Một địa điểm ở vĩ độ 45°B. Vận tốc dài do Trái Đất tự quay tại đây xấp xỉ bằng bao nhiêu? Cho biết v = 1670 × cosφ.

a)

1670 km/h

b)

1180 km/h

c)

835 km/h

d)

0 km/h

107.

Một địa điểm ở vĩ độ 90°B. Vận tốc dài do Trái Đất tự quay tại địa điểm đó là bao nhiêu?

a)

0 km/h

b)

835 km/h

c)

1180 km/h

d)

1670 km/h

108.

Hai địa điểm A và B lần lượt ở vĩ độ 30°B và 60°B. Nhận xét nào đúng về vận tốc dài do Trái Đất tự quay?

a)

Vận tốc tại A nhỏ hơn tại B

b)

Vận tốc tại A bằng tại B

c)

Không so sánh được

d)

Vận tốc tại A lớn hơn tại B

109.

Một địa điểm có kinh độ 60°Đ. Khi giờ GMT là 6h, giờ địa phương của địa điểm đó là bao nhiêu? Biết: chênh lệch giờ = kinh độ/15.

a)

8h

b)

10h

c)

9h

d)

11h

110.

Một địa điểm nằm ở kinh độ 90°T. Khi giờ tại kinh tuyến gốc là 12h trưa thì giờ địa phương là:

a)

18h

b)

3h

c)

6h

d)

9h

111.

Hai địa điểm cách nhau 45° kinh độ. Sự chênh lệch giờ giữa hai địa điểm là:

a)

4 giờ

b)

3 giờ

c)

5 giờ

d)

2 giờ

112.

Một địa điểm nằm ở kinh độ 150°Đ. Khi giờ GMT là 0h, giờ địa phương tại địa điểm đó là:

a)

12h

b)

10h

c)

9h

d)

8h

113.

Một địa điểm nằm ở vĩ độ 10°B. Vào ngày Mặt Trời có xích vĩ 0°. Góc nhập xạ tại địa điểm này là: (Công thức: Góc nhập xạ = 90° – |vĩ độ – xích vĩ|)

a)

100°

b)

70°

c)

80°

d)

90°

114.

Một địa điểm nằm ở vĩ độ 23°27′B. Vào ngày Mặt Trời có xích vĩ 23°27′B. Góc nhập xạ tại địa điểm này là:

a)

113°27′

b)

90°

c)

70°

d)

66°33′

115.

Một địa điểm ở vĩ độ 40°N. Vào ngày Mặt Trời có xích vĩ 10°N. Góc nhập xạ tại địa điểm đó là:

a)

60°

b)

50°

c)

70°

d)

40°

116.

Hai địa điểm A và B lần lượt nằm ở vĩ độ 20°B và 50°B. Vào cùng một ngày có xích vĩ 0°. Nhận xét nào sau đây đúng?

a)

Không xác định được

b)

Góc nhập xạ tại A nhỏ hơn tại B

c)

Góc nhập xạ tại A bằng tại B

d)

Góc nhập xạ tại A lớn hơn tại B

117.

Một địa điểm nằm ở xích đạo. Vào ngày xuân phân, góc nhập xạ tại địa điểm đó là:

a)

66°33′

b)

23°27′

c)

90°

d)

118.

Một địa điểm nằm ở vĩ độ 66°33′B. Vào ngày hạ chí, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Ngày dài 24 giờ

b)

Ngày – đêm bằng nhau

c)

Đêm dài 24 giờ

d)

Mặt Trời lên thiên đỉnh

119.

Một địa điểm nằm ở vĩ độ 66°33′N. Vào ngày đông chí, góc nhập xạ tại đây có đặc điểm là:

a)

Gần 0° vào chính ngọ

b)

Bằng 90° suốt ngày

c)

Mặt Trời không mọc

d)

Luôn lớn hơn 45°

120.

Theo quan niệm địa lí học truyền thống, thạch quyển được hiểu là

a)

Lớp vỏ Trái Đất

b)

Lớp mềm bên dưới manti

c)

Phần trên của manti

d)

Toàn bộ lớp vỏ và manti Trái Đất

121.

Vỏ Trái Đất là nơi tập trung chủ yếu của

a)

Không khí và hơi nước

b)

Sinh vật và bức xạ Mặt Trời

c)

Dung nham nóng chảy

d)

Đá và khoáng vật

122.

Độ dày trung bình của vỏ đại dương là

a)

30 – 70 km

b)

20 – 30 km

c)

5 – 10 km

d)

1 – 3 km

123.

Vỏ lục địa có độ dày lớn hơn vỏ đại dương chủ yếu vì

a)

Chịu tác động phong hóa mạnh

b)

Thành phần khoáng vật nhẹ hơn

c)

Có lịch sử kiến tạo lâu dài

d)

Có lớp trầm tích dày

124.

Quá trình nào sau đây không diễn ra chủ yếu trong vỏ Trái Đất?

a)

Bóc mòn

b)

Phong hóa

c)

Đối lưu manti

d)

Bồi tụ

125.

Theo quan niệm hiện đại, thạch quyển bao gồm

a)

Chỉ phần trên của manti

b)

Vỏ Trái Đất và nhân Trái Đất

c)

Vỏ Trái Đất và phần trên của manti

d)

Vỏ Trái Đất và toàn bộ manti

126.

Độ dày trung bình của thạch quyển theo quan niệm hiện đại là

a)

10 – 30 km

b)

30 – 70 km

c)

70 – 200 km

d)

200 – 500 km

127.

Lớp nằm bên dưới thạch quyển, có tính dẻo là

a)

Vỏ đại dương

b)

Quyển mềm (asthenosphere)

c)

Manti dưới

d)

Nhân ngoài

128.

Đơn vị cấu trúc cơ bản của thạch quyển hiện đại là

a)

Đứt gãy sâu

b)

Đới uốn nếp

c)

Mảng kiến tạo

d)

Khối nền cổ

129.

Khoáng vật là

a)

Sản phẩm phong hóa

b)

Thành phần cơ bản cấu tạo nên đá

c)

Hỗn hợp nhiều loại đá

d)

Một loại đá

130.

Đá granit thuộc nhóm đá

a)

Mácma xâm nhập

b)

Mácma phun trào

c)

Biến chất

d)

Trầm tích

131.

Đá bazan hình thành chủ yếu từ

a)

Mácma phun trào trên bề mặt

b)

Trầm tích biển sâu

c)

Mácma nguội chậm trong lòng đất

d)

Biến đổi đá vôi

132.

Chu trình đá còn được gọi là

a)

Chu trình sinh địa hóa

b)

Chu trình nội sinh

c)

Chu trình ngoại sinh

d)

Chu trình địa chất

133.

Việc lục địa cao và đại dương sâu chủ yếu liên quan đến

a)

Hoạt động phong hóa

b)

Sự phân bố sinh vật

c)

Sự khác nhau về độ dày vỏ Trái Đất

d)

Sự khác nhau về khí hậu

134.

Vỏ Trái Đất được xem là nền tảng của sự sống vì

a)

Có nhiệt độ ổn định

b)

Là nơi cung cấp không gian và vật chất cho sinh vật

c)

Chứa nhiều không khí

d)

Có bức xạ Mặt Trời mạnh

135.

Thạch quyển bị chia thành các mảng là do

a)

Hoạt động đối lưu trong manti

b)

Sự nguội dần của Trái Đất

c)

Tác động của gió và nước

d)

Tác động của lực hấp dẫn Mặt Trăng

136.

Quyển mềm có vai trò quan trọng vì

a)

Là nơi tích tụ khoáng sản

b)

Là nơi sinh ra mácma

c)

Cho phép các mảng thạch quyển chuyển động

d)

Là lớp cứng nhất Trái Đất

137.

Thuyết kiến tạo mảng giải thích trực tiếp hiện tượng nào sau đây?

a)

Động đất và núi lửa

b)

Thủy triều

c)

Gió mùa

d)

Mưa axit

138.

Điểm khác nhau cơ bản giữa đá mácma và đá trầm tích là

a)

Thành phần khoáng vật

b)

Nguồn gốc hình thành

c)

Độ cứng

d)

Màu sắc

139.

Đá trầm tích thường phân bố rộng ở đồng bằng vì

a)

Do uốn nếp mạnh

b)

Do hoạt động núi lửa

c)

Dễ bị biến chất

d)

Do quá trình bồi tụ vật liệu

140.

Đá biến chất hình thành chủ yếu do

a)

Lắng đọng sinh vật

b)

Phong hóa cơ học

c)

Bồi tụ vật liệu

d)

Tác động của nhiệt độ và áp suất

141.

Thành phần vật chất thạch quyển ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

Chế độ mưa

b)

Sự phân bố khí áp

c)

Địa hình và tài nguyên khoáng sản

d)

Vòng tuần hoàn nước

142.

Nguồn gốc nội sinh của thạch quyển gắn liền với

a)

Hoạt động phong hóa

b)

Bồi tụ phù sa

c)

Hoạt động sinh vật

d)

Vật chất nóng chảy bên trong Trái Đất

143.

Uốn nếp và đứt gãy là biểu hiện của

4 lines