Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz Tổng kết

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.
Trong biểu đồ ca sử dụng (usecase diagram) các loại quan hệ có thể sử dụng là?
a)
Quan hệ mở rộng (extends relationship)
b)
Quan hệ tổng quát hoá (generalization relationship)
c)
Tất cả các lựa chọn còn lại
d)
Quan hệ bao gồm (includes relationship)
2.
Khám phá yêu cầu hay làm rõ yêu cầu (eliciting requirements) là?
a)
Giao tiếp với khách hàng và người sử dụng để xác định các yêu cầu của họ
b)
Các yêu cầu được tổng hợp lại theo nhiều hình thức
c)
Các yêu cầu được ghi nhận lại theo nhiều hình thức
d)
Xem xét các yêu cầu không thực tế, không thể đạt được
3.
Kiểm thử chấp nhận thường được thực hiện bởi?
a)
Kỹ sư hệ thống
b)
Người phát triển
c)
Nhóm kiểm thử
d)
Những người dùng cuối
4.
Hoàn chỉnh phát biểu sau: "...... là cách biểu diễn tốt để mô tả luồng hoạt động trong một usecase và thường được dùng trong mô hình nghiệp vụ"
a)
Biểu đồ cộng tác (collaboration diagram)
b)
Biểu đồ trạng thái (state diagram)
c)
Biểu đồ lớp (class diagram)
d)
Biểu đồ hoạt động (activity diagram)
5.
Trong biểu đồ trình tự (sequence diagram), dòng đời họat động (life line) là?
a)
Hình chữ nhật hẹp đứng để nhấn mạnh rằng một đối tượng chỉ họat động trong suốt phần kịch bản tương ứng
b)
Thông điệp
c)
Thông điệp phản hồi
d)
Đường thẳng đứng dưới một đối tượng chỉ rõ khoảng thời gian trôi qua của đối tượng
6.
Mô hình xoắn ốc WINWIN khác với mô hình xoắn ốc như thế nào?
a)
Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để xác định các mốc thời gian, tài nguyên và các thông tin liên quan đến dự án khác1
b)
Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để kiểm tra, cài đặt, xây dựng và cung cấp hỗ trợ người dùng2
c)
Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để đánh giá cả rủi ro quản lý và kỹ thuật3
d)
Khi bắt đầu mỗi lần vượt qua vòng xoắn ốc, nó xác định một tập hợp các hoạt động liên quan đến đàm phán4
7.
Quy trình nào liên quan đến việc phân tích chi phí và lợi ích của những 5thay đổi được đề xuất?
a)
Quản lý phát hành
b)
Quản lý thay đổi
c)
Quản lý phiên bản
d)
Xây dựng hệ thống
8.
Hoạt động "Làm cho hệ thống tốt hơn, nhanh hơn, nhỏ hơn, tài liệu đầy đủ hơn" thuộc loại bảo trì nào?
a)
Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)
b)
Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)
c)
Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)
d)
Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)
9.
Quan hệ trong biểu đồ lớp có ký hiệu hình thoi rỗng ở đầu dòng kẻ là quan hệ gì?
a)
Aggregation (Kết tập)
b)
Composition (Hợp thành)
c)
Association (Kết hợp)
d)
Generalization (Tổng quát hóa)
10.
Những lựa chọn nào sau đây là các nhiệm vụ chung trong xây dựng phần mềm?
a)
Lập trình một thành phần
b)
Thiết kế giao diện người dùng
c)
Đánh giá chất lượng thành phần
d)
Kiểm thử đơn vị thành phần
11.
Trong Scrum, ai chịu trách nhiệm đo lường hiệu suất của dự án?
a)
Development Team
b)
Delivery Manager
c)
Product Owner
d)
Scrum Master
12.
Điều nào sau đây là lý do để thực hiện xét duyệt mã (code review)?
a)
Đánh giá lập trình viên để thăng chức
b)
Huấn luyện thành viên mới
c)
Mã có dễ hiểu không?
d)
Sản xuất các trường hợp kiểm thử mới
13.
Ký hiệu thanh đồng bộ (fork/join) được sử dụng trong biểu đồ UML nào?
a)
Biểu đồ lớp
b)
Biểu đồ ca sử dụng
c)
Biểu đồ hoạt động
d)
Biểu đồ trình tự
14.
Hình vẽ các khối dạng thư mục (GUI, Controller...) và mũi tên nét đứt thuộc loại biểu đồ nào?
a)
Object Diagram
b)
Use-Case Diagram
c)
Deployment Diagram
d)
Package Diagram
15.
Hình vẽ các thành phần <<component>> và các giao diện (lollipop/socket) thuộc loại biểu đồ nào?
a)
Component Diagram
b)
Package Diagram
c)
Profile Diagram
d)
Object Diagram
16.
Những nguyên lý thiết kế giao diện nào cho phép người dùng ít phải ghi nhớ?
a)
Thiết lập trường hợp mặc định có ý nghĩa
b)
Biểu lộ thông tin diễn tiến
c)
Xác định lối tắt trực quan
d)
Tất cả các lựa chọn còn lại
17.
Mô tả chính xác nhất về kiểm thử tích hợp ngay sau khi kiểm thử đơn vị hoàn tất là gì?
a)
Xác nhận mục tiêu về thời gian xử lý
b)
Xác nhận không có vấn đề giao diện giữa các module
c)
Xác nhận về các thiết bị vào/ra
d)
Xác nhận hệ thống thi hành hoàn hảo mọi chức năng
18.
Quản lý cấu hình hỗ trợ Quản lý thay đổi bằng cách nào?
a)
Xác định xu hướng và nguyên nhân gốc rễ
b)
Ánh xạ cơ sở hạ tầng tới ứng dụng
c)
Đánh giá tác động của lỗi dịch vụ
d)
Đánh giá rủi ro và tác động liên quan đến thay đổi
19.
Đặc điểm chung của các mô hình phát triển phần mềm tiến hóa (evolutionary) là gì?
a)
Bản chất lặp
b)
Dễ dàng điều tiết thay đổi yêu cầu
c)
Không tạo ra sản phẩm bỏ đi
d)
Tất cả các lựa chọn còn lại
20.
Trách nhiệm chính của Scrum Master là gì?
a)
Loại bỏ các trở ngại
b)
Tư vấn cho Development Team và Product Owner
c)
Tạo điều kiện cho cuộc họp khi và khi được yêu cầu
d)
Thu hẹp khoảng cách giữa Team và Customer
21.
Mẫu kiến trúc (kiểu kiến trúc) nhấn mạnh tới những nội dung nào?
a)
Tập hợp những thành phần
b)
Ràng buộc hay kết nối giữa các thành phần
c)
Mô hình ngữ nghĩa
d)
Tất cả các lựa chọn còn lại
22.
Loại mô hình nào được tạo ra trong phân tích yêu cầu phần mềm?
a)
Kiến trúc và cấu trúc
b)
Chức năng và hành vi
c)
Tính tin cậy và tính sử dụng
d)
Giải thuật và cấu trúc dữ liệu
23.
Liên kết (Coupling) là một chỉ báo chất lượng cho biết mức độ một module...
a)
Tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất
b)
Có thể được xây dựng một cách vững chắc
c)
Có thể hoàn thành chức năng trong cách thức phù hợp về thời gian
d)
Kết nối với module khác và môi trường bên ngoài
24.
Trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), một chức năng/xử lý được biểu diễn bởi?
a)
Một hình chữ nhật
b)
Một hình bình hành
c)
Một hình thoi
d)
Một hình tròn hay một hình oval
25.
Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về thiết kế?
a)
Mô hình thiết kế cung cấp chi tiết về kiến trúc, giao diện và thành phần
b)
Thiết kế phải chỉ ra được hệ thống thực thi như thế nào, yêu cầu được hiện thực hóa ra sao
c)
Thiết kế phải được đánh giá chất lượng khi đang được tạo
d)
Thiết kế không là code, code không là thiết kế
26.
Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing) là gì?
a)
Tìm lỗi trong hệ thống
b)
Kiểm tra hệ thống tương thích với các hệ thống khác
c)
Đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu, chấp nhận đối với người dùng
d)
Kiểm tra việc đáp ứng yêu cầu phi chức năng
27.
Mô hình quy trình phần mềm dựa trên mẫu thử (Prototyping) là?
a)
Phương pháp hữu ích khi khách hàng không xác định yêu cầu rõ ràng
b)
Một mô hình rất rủi ro, khó đưa ra được sản phẩm tốt
c)
Phương pháp tốt nhất sử dụng trong dự án có nhiều thành viên
d)
Phương pháp thích hợp khi các yêu cầu đã được xác định rõ ràng
28.
Phát biểu về giới hạn mục hiển thị và thời gian tải trang (< 0.5s) là loại yêu cầu gì?
a)
Yêu cầu phần cứng
b)
Yêu cầu chức năng
c)
Tất cả các lựa chọn còn lại
d)
Yêu cầu phi chức năng
29.
Khái niệm về hệ thống (system) là?
a)
Một tập hợp của nhiều tổ chức
b)
Một phần mềm hoàn chỉnh
c)
Một tập hợp của nhiều thành phần độc lập
d)
Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau, trong một phạm vi, hướng tới mục đích xác định
30.
Mục đích của biểu đồ gói (package diagram) là?
a)
Cung cấp định nghĩa chặt chẽ hành vi và trạng thái của lớp
b)
Biểu diễn các đối tượng cộng tác trong một usecase như thế nào
c)
Cung cấp kỹ thuật hữu ích cho phân tích, thiết kế và viết mã
d)
Biểu diễn cho nhóm các lớp và các phụ thuộc giữa chúng
31.
Mô hình nào dùng công cụ mạnh và thành phần tái sử dụng nhiều nhất?
a)
Mô hình xoắn ốc
b)
Mô hình RAD
c)
Mô hình thác nước
d)
Mô hình tăng dần
32.
Phát biểu đúng về biểu đồ trạng thái (State diagram)?
a)
Chỉ ra hình ảnh dữ liệu được biến đổi thế nào bởi hệ thống
b)
Chỉ ra những tương tác của hệ thống đối với sự kiện bên ngoài
c)
Đưa ra hình ảnh chức năng biến đổi luồng dữ liệu
d)
Đưa ra hình ảnh về các đối tượng dữ liệu
33.
Thuật ngữ thể hiện số liên kết của một đối tượng với một đối tượng khác?
a)
Cardinality
b)
Linkness
c)
Coupling
d)
Tất cả các lựa chọn còn lại
34.
Việc đo “độ mạnh” của sự kết nối giữa hai thành phần hệ thống là?
a)
Coupling (liên kết)
b)
Aggregation (kết tập)
c)
Cohesion (gắn kết)
d)
Inheritance (kế thừa)
35.
Quy trình đúng của mô hình xoắn ốc (spiral) là?
a)
Giao tiếp khách hàng, Lập kế hoạch, Phân tích rủi ro, Kỹ nghệ, Xây dựng & Xuất xưởng, Đánh giá
b)
Kỹ nghệ, Lập kế hoạch, Phân tích rủi ro, Đánh giá, Xây dựng, Giao tiếp khách hàng
c)
Phân tích rủi ro, Giao tiếp khách hàng, Lập kế hoạch, Kỹ nghệ, Xây dựng, Đánh giá
d)
Lập kế hoạch, Kỹ nghệ, Phân tích rủi ro, Xây dựng, Đánh giá, Giao tiếp khách hàng
36.
Lệnh để xem phiên bản Git đã cài đặt là gì?
a)
git help version
b)
git --version
c)
getGitVersion
d)
gitVersion
37.
Điền vào chỗ trống: "...... mô tả hành vi hợp tác giữa các đối tượng không cần rõ trình tự thời gian"
a)
Biểu đồ giao tiếp (communication diagram)
b)
Biểu đồ trình tự (sequence diagram)
c)
Biểu đồ hoạt động (activity diagram)
d)
Biểu đồ trạng thái (state diagram)
38.
SRS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Solution Requirement Specification
b)
Solve Requirement Specification
c)
Software Requirement Specification
d)
Studying Requirement Specification
39.
Phát biểu đúng về biểu đồ thực thể - quan hệ (ER diagram)?
a)
Chỉ ra tương tác của hệ thống với sự kiện bên ngoài
b)
Đưa ra hình ảnh những chức năng biến đổi luồng dữ liệu
c)
Chỉ ra những quyết định logic chính khi chúng xuất hiện
d)
Đưa ra hình ảnh quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu
40.
Lệnh để xem lịch sử commit cho kho lưu trữ là gì?
a)
git --full-log
b)
git log
c)
git commits
d)
git history
41.
Mô hình mẫu thử tiến hóa thường được dùng hơn mẫu thử bỏ đi bởi vì?
a)
Không đòi hỏi làm việc nhiều với khách hàng
b)
Cho phép tái sử dụng nguyên mẫu đầu
c)
Sự tin cậy cao hơn
d)
Dễ dàng thực hiện nhanh
42.
Trong thiết kế dữ liệu khi gặp quan hệ nhiều - nhiều, giải pháp là?
a)
Xoá đi một quan hệ
b)
Tách thành hai quan hệ một - nhiều và nhiều - một
c)
Giữ nguyên không cần thay đổi
d)
Gộp hai tập thực thể thành một tập thực thể
43.
Theo Tuyên ngôn Agile, cách truyền đạt thông tin hiệu quả nhất là?
a)
Thông qua các cuộc họp công cộng
b)
Thông qua email an toàn
c)
Thông qua các cuộc trò chuyện trực tiếp
d)
Qua tin nhắn riêng
44.
Lựa chọn nào là cơ hội để kiểm tra và thích ứng trong Scrum?
a)
Cuộc họp đánh giá vận tốc
b)
Cuộc họp đứng hàng ngày
c)
Cuộc họp rủi ro Sprint
d)
Cuộc họp lập kế hoạch hồi cứu
45.
Lựa chọn nào KHÔNG phải quy tắc thiết kế giao diện (UI)?
a)
Cung cấp khả năng tương tác đa dạng cho người dùng
b)
Đặt người dùng làm trung tâm
c)
Giảm tải bộ nhớ cho người dùng
d)
Giao diện cần nhất quán
46.
Biểu đồ nào dùng để nắm bắt luồng sự kiện của một usecase?
a)
Activity diagram
b)
Relationship diagram
c)
Class diagram
d)
Deployment diagram
47.
Lệnh khởi tạo Git trên kho lưu trữ hiện tại là gì?
a)
initialize git
b)
git init
c)
start git
d)
git start
48.
Phát biểu nào sau đây là đúng về sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)?
a)
DFD chỉ ra các mối quan hệ giữa các thực thể
b)
DFD là phương pháp thông dụng để cấu trúc các yêu cầu hệ thống
c)
DFD không cho biết chi tiết về dữ liệu trong các dòng/kho
d)
DFD có thể chứa tham số về thời gian
49.
Đâu là ưu điểm của mô hình chữ V?
a)
Tất cả các lựa chọn khác đều sai
b)
Công việc đều có mức độ quan trọng như nhau
c)
Công việc liên quan chặt chẽ với nhau
d)
Công việc được kiểm tra ở mỗi giai đoạn
50.
Hiệu quả quản lý dự án phần mềm tập trung vào 4 yếu tố P nào?
a)
people, performance, payoff, product
b)
people, product, process, project
c)
people, process, payoff, product
d)
people, product, performance, process
51.
Hướng tiếp cận nào để phân tích tác vụ người dùng trong thiết kế UI?
a)
Nghiên cứu những hệ thống tự động liên quan
b)
Người dùng cho biết ưa thích qua bảng câu hỏi
c)
Dựa vào ý kiến lập trình viên có kinh nghiệm
d)
Quan sát thao tác người dùng
52.
Trong lịch biểu dự án, "critical path" là đường?
a)
Có thời gian ngắn nhất
b)
Là một đường duy nhất
c)
Tập hợp công việc ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án
d)
Không tồn tại khái niệm về "critical path"
53.
Ưu tiên cao nhất của phát triển phần mềm Agile là gì?
a)
Bảo trì phần mềm liên tục
b)
Cung cấp / phân phối phần mềm liên tục
c)
Việc triển khai phần mềm liên tục
d)
Sự tích hợp phần mềm liên tục
54.
Mô hình phát triển phần mềm gia tăng là?
a)
Một mô hình cách mạng nhưng không được dùng cho thương mại
b)
Một hướng tốt khi cần tạo nhanh một sản phẩm lõi với những yêu cầu cơ bản nhất
c)
Một hướng hợp lý khi yêu cầu được xác định rõ
d)
Một hướng tốt nhất dùng cho những dự án có những nhóm phát triển lớn
55.
Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng đặc tả yêu cầu để xây dựng các ca kiểm thử?
a)
Kiểm thử từ trên xuống
b)
Kiểm thử từ dưới lên
c)
Kiểm thử hộp đen
d)
Kiểm thử hộp trắng
56.
Trong giai đoạn xây dựng phần mềm, mỗi lần lặp bao gồm?
a)
Implement design, Validate design, Integration, Test solution, Document solution
b)
Design solution, Test solution, Validate design, Test solution, Integration, Document solution
c)
Analyse requirements, Design solution, Integration, Document solution, Implement design, Test solution
d)
Analyse requirements, Design solution, Validate design, Implement design, Test solution, Document solution
57.
Ca sử dụng (usecase) chứa những mô tả về?
a)
Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước
b)
Những testcases cho sản phẩm phần mềm
c)
Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống
d)
Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm
58.
Tạo usecase mới bằng cách thêm một số bước vào một usecase có sẵn?
a)
delegation
b)
include
c)
generalization
d)
extend
59.
Biểu diễn quan hệ vật lý giữa phần mềm và phần cứng dùng sơ đồ nào?
a)
Sơ đồ trạng thái (State Diagram)
b)
Sơ đồ triển khai (Deployment Diagram)
c)
Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram)
d)
Sơ đồ lớp (Class Diagram)
60.
Nhân tố quan trọng xây dựng logic module trong lập trình cấu trúc?
a)
Nguyên tắc thụt cột giúp đọc chương trình dễ hơn
b)
Sử dụng chú giải hiệu quả để hiểu chương trình
c)
Kích thước chuẩn cho mỗi mô đun từ 100 đến 150 bước
d)
Được mô tả với 3 cấu trúc điều khiển cơ bản: “tuần tự”, “rẽ nhánh” và “lặp”
61.
Tổ chức các phần tử vào nhóm có che dấu thông tin đầy đủ trong UML?
a)
Package
b)
Class và interface
c)
Subsystem hoặc Component
d)
Class
62.
Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các giá trị của Agile?
a)
Lập kế hoạch và Họp hành
b)
Phần mềm làm việc
c)
Cá nhân & Tương tác
d)
Hợp tác khách hàng
63.
Việc che dấu thông tin trong lập trình hướng đối tượng (OOP) là?
a)
Abstraction
b)
Inheritance
c)
Polymorphism
d)
Encapsulation
64.
Sự quan trọng của thiết kế phần mềm thể hiện qua mối quan hệ với?
a)
Phạm vi
b)
Sự chính xác
c)
Sự phức tạp
d)
Chất lượng
65.
Kỹ thuật kiểm thử nào thường dùng cho mức kiểm thử đơn vị?
a)
Kỹ thuật kiểm thử hộp đen
b)
Kỹ thuật kiểm thử hồi quy
c)
Kỹ thuật kiểm thử tích hợp
d)
Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng
66.
Tác nhân (Actor) đại diện cho?
a)
Một người thực hiện nhiều hành động
b)
Một người dùng/khách hàng bất kỳ
c)
Một hệ thống vật lý/thiết bị phần cứng
d)
Một vai trò là người, thiết bị hoặc hệ thống khác
67.
Vòng đời phần mềm kéo dài bao lâu?
a)
Tuỳ vào độ phức tạp của dự án
b)
Từ 1 đến 4 tuần
c)
Mãi mãi
d)
Từ 3 đến 8 tháng
68.
Cách viết chú thích phù hợp?
a)
Mô tả phân công nhiệm vụ
b)
Ở đầu module/hàm, mô tả mục đích, tham số, kết quả
c)
Cho tất cả các biến khai báo
d)
Cho từng câu lệnh đơn
69.
Đặc điểm mô hình xoắn ốc?
a)
Tất cả các lựa chọn còn lại
b)
Đánh giá rủi ro trong mỗi vòng lặp
c)
Kết thúc với việc xuất xưởng sản phẩm
d)
Nhiều hỗn độn hơn mô hình gia tăng
70.
Git là gì?
a)
Một ngôn ngữ lập trình
b)
Một nền tảng kho lưu trữ từ xa
c)
Một hệ thống kiểm soát phiên bản
d)
Một biệt danh cho GitHub
71.
Phát biểu nào thích hợp trong tài liệu đặc tả yêu cầu (SRS)?
a)
Chương trình sẽ không có bất kỳ lỗi nào
b)
Nếu hệ thống gặp vấn đề nghiêm trọng, nó sẽ lưu trạng thái và khởi động lại
c)
Hệ thống sẽ ngắt kết nối và trừng phạt người dùng nếu nhập sai
d)
Nhiều người dùng sẽ có thể đăng nhập mà không gặp xung đột
72.
Biểu đồ diễn tả mức logic, trả lời câu hỏi "Làm gì?" mà bỏ qua "Làm như thế nào"?
a)
Biểu đồ thực thể quan hệ
b)
Tất cả các lựa chọn còn lại
c)
Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD)
d)
Biểu đồ phân tích
73.
Burndown chart thể hiện thông tin gì?
a)
Các hạng mục tồn đọng chưa hoàn thành trong Sprint
b)
Biên bản các cuộc họp đứng hàng ngày
c)
Biểu diễn trực quan công việc tồn đọng phải làm theo thời gian
d)
Danh sách đầy đủ các yêu cầu nâng cao và lỗi
74.
Phát biểu nào KHÔNG ĐÚNG về kỹ nghệ yêu cầu?
a)
Yêu cầu rất dễ bị thay đổi
b)
Yêu cầu luôn được biết một cách chính xác
c)
Yêu cầu phải luôn thống nhất
d)
Yêu cầu rất khó phát hiện
75.
Đối với nhóm Agile, thước đo tiến độ chính là?
a)
Phần mềm làm việc
b)
Biểu đồ Burndown
c)
Bảng Kanban
d)
Sự hài lòng của khách hàng
76.
Thiết kế dữ liệu kiểm thử (testcase) cần theo ràng buộc?
a)
Theo một cách thức đầy đủ
b)
Mục tiêu nhằm khám phá lỗi
c)
Nỗ lực và thời gian là tối thiểu
d)
Tất cả các lựa chọn còn lại
77.
Hoạt động nào là của quản lý cấu hình phần mềm (SCM)?
a)
Branch management
b)
Deployment management
c)
Configuration item identification
d)
Risk management
78.
Không chắc chắn về lịch biểu thuộc loại rủi ro nào?
a)
Về hỗ trợ
b)
Về con người
c)
Về tiến độ
d)
Về hiệu năng
79.
Kết luận nào đúng khi chạy bộ kiểm thử T trên chương trình P?
a)
Nếu có 1 ca thất bại thì P chỉ có 1 lỗi
b)
Nếu tất cả thành công thì T không phát hiện được lỗi của P
c)
Nếu tất cả thành công thì T đã chứng minh P không có lỗi
d)
Nếu tất cả thành công thì P không còn lỗi
80.
3 giai đoạn tổng quát của công nghệ phần mềm là?
a)
What, How, Where
b)
Programming, Debugging, Maintenance
c)
Definition, Development, Support
d)
Analysis, Design, Testing
81.
Lựa chọn nào mô tả một yêu cầu chức năng?
a)
Báo cáo phải nộp trước ngày 5 hàng tháng
b)
Trả lời truy vấn trong 5 giây
c)
Người dùng gây ra ít lỗi hơn 50% hệ thống cũ
d)
Cho phép chủ cửa hàng nhập chi tiết sản phẩm mới
82.
Phần mềm dự báo thời tiết là ví dụ của loại phần mềm nào?
a)
Phần mềm nghiệp vụ
b)
Phần mềm thời gian thực
c)
Phần mềm trí tuệ nhân tạo
d)
Phần mềm hệ thống
83.
Tính gắn kết (Cohesion) là gì?
a)
Có thể được viết gọn hơn
b)
Tập trung vào một nhiệm vụ đơn nhất
c)
Kết nối với các module khác và bên ngoài
d)
Hoàn thành chức năng kịp thời
84.
Tài liệu đi kèm mã nguồn nhằm mục tiêu?
a)
Dễ dàng xác minh sự phù hợp với bản đặc tả
b)
Ước lượng thời gian truy nhập và dung lượng
c)
Thủ tục xử lý được thiết kế và mã hoá
d)
Giúp phần mềm có hiệu quả kinh tế cao
85.
Phát biểu SAI về kiểm thử?
a)
Bộ dữ liệu phải có tính chọn lọc
b)
Bộ dữ liệu không nên dư thừa, phức tạp
c)
Bộ dữ liệu nhằm xác định phần mềm không có lỗi
d)
Bộ dữ liệu phải có khả năng tìm ra lỗi cao